Đoàn Tiến Hải
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Quê hương là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành bản sắc của mỗi con người. Vì vậy, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Bản sắc quê hương không chỉ là phong tục, tập quán, tiếng nói mà còn là những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Trong thời đại hội nhập, giới trẻ có cơ hội tiếp cận với nhiều nền văn hóa khác nhau, nhưng nếu chạy theo cái mới mà quên đi cội nguồn thì con người sẽ dễ đánh mất chính mình. Gìn giữ bản sắc quê hương giúp thế hệ trẻ thêm yêu quê hương, đất nước, biết trân trọng những giá trị truyền thống và có ý thức bảo vệ văn hóa dân tộc. Đồng thời, đó cũng là cách để quảng bá hình ảnh quê hương Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa truyền thống, sính ngoại, thiếu ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc. Vì vậy, mỗi người trẻ cần chủ động học tập, tìm hiểu và góp phần bảo tồn những nét đẹp của quê hương bằng những hành động thiết thực trong cuộc sống hằng ngày. Câu 2 Quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong thơ ca Việt Nam. Nếu bài thơ “Quê biển” của Nguyễn Doãn Việt thể hiện tình yêu tha thiết với làng biển cùng cuộc sống lao động nhọc nhằn của người dân miền biển, thì bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyên lại gợi nỗi nhớ da diết và khát vọng được trở về quê hương sau bao năm xa cách. Dù được thể hiện bằng những cảm xúc và hình ảnh khác nhau, cả hai văn bản đều gặp nhau ở tình yêu sâu nặng dành cho quê hương và sự trân trọng những giá trị bình dị của cuộc sống. Trong bài thơ “Quê biển”, quê hương hiện lên với vẻ đẹp đặc trưng của một làng chài ven biển. Hình ảnh “làng nép mình như một cánh buồm nghiêng”, “làng là mảnh lưới trăm năm” hay “những cánh buồm quê” đã gợi lên cuộc sống gắn bó mật thiết với biển cả của người dân nơi đây. Đó là cuộc sống nhiều gian lao, vất vả và luôn đối mặt với hiểm nguy của sóng gió. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” khiến người đọc xúc động bởi sự hi sinh âm thầm của người mẹ làng chài. Qua những câu thơ giàu cảm xúc, tác giả thể hiện niềm tự hào, sự yêu thương và gắn bó tha thiết với quê biển cùng những con người lao động chân chất, bền bỉ. Trong khi đó, bài thơ “Về làng” lại mang âm hưởng nhẹ nhàng, sâu lắng của nỗi nhớ quê hương. Những hình ảnh “con đê đầu làng”, “cánh đồng ngang”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” đều rất bình dị nhưng gợi biết bao kỉ niệm thân thương. Quê hương trong bài thơ không hiện lên qua sự dữ dội của biển cả mà qua những nét đẹp thanh bình của làng quê Việt Nam. Đặc biệt, câu thơ “Tôi đi từ độ đến giờ / Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” thể hiện nỗi niềm day dứt, khắc khoải của người con xa quê luôn mong mỏi được trở về nơi chôn nhau cắt rốn. Hai bài thơ đều sử dụng những hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi để khắc họa vẻ đẹp quê hương và tình cảm của con người với quê hương. Nếu “Quê biển” nhấn mạnh cuộc sống lao động nhọc nhằn nhưng bền bỉ của người dân làng biển thì “Về làng” lại thiên về nỗi nhớ và sự hoài niệm về quê nhà. Dù cách biểu đạt khác nhau, cả hai tác phẩm đều cho thấy quê hương luôn là nơi lưu giữ những kỉ niệm sâu sắc và là điểm tựa tinh thần thiêng liêng trong tâm hồn mỗi con người. Qua hai văn bản, người đọc càng thêm trân trọng giá trị của quê hương và hiểu rằng dù đi đâu, con người vẫn luôn hướng về cội nguồn. Tình yêu quê hương không chỉ là tình cảm tự nhiên mà còn là động lực giúp mỗi người sống tốt đẹp hơn, biết giữ gìn và phát huy những giá trị truyền thống của dân tộc.
Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “Làng là mảnh lưới trăm năm”. → Hình ảnh này biểu tượng cho truyền thống lao động lâu đời, sự gắn bó bền chặt của con người làng chài với biển cả. Câu 3. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” thể hiện nỗi vất vả, lo âu và sự hi sinh thầm lặng của người mẹ làng chài. Những đêm thức trắng chờ người thân đi biển trở về đã khiến mẹ hao gầy, tóc bạc theo năm tháng. Qua đó, tác giả làm nổi bật cuộc sống nhọc nhằn, nhiều bất trắc của người dân vùng biển nhưng cũng cho thấy tình yêu thương, sự thủy chung son sắt của những người mẹ nơi quê biển. Hình ảnh này góp phần thể hiện tình cảm yêu thương, trân trọng của tác giả đối với quê hương và con người lao động. Câu 4. Qua hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm”, có thể hiểu cuộc sống và truyền thống của làng chài gắn bó mật thiết với biển cả từ bao đời nay. “Mảnh lưới trăm năm” gợi nghề đánh bắt hải sản truyền thống được cha ông gìn giữ qua nhiều thế hệ. Cuộc sống của người dân nơi đây tuy vất vả, bấp bênh trước sóng gió nhưng luôn bền bỉ, kiên cường. Đồng thời, hình ảnh ấy còn thể hiện sự đoàn kết, gắn bó giữa con người với quê hương biển cả. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào và tình yêu sâu nặng dành cho quê biển. Câu 5. Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống, không có thành công nào đến dễ dàng nếu con người thiếu ý chí và sự kiên trì. Những người dân làng biển trong bài thơ dù đối mặt với sóng gió, hiểm nguy vẫn ngày đêm vươn khơi mưu sinh, xây dựng cuộc sống. Điều đó cho thấy lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn giúp con người rèn luyện bản lĩnh và nghị lực. Người biết bền bỉ vượt khó sẽ dễ chạm tới ước mơ và được mọi người trân trọng. Vì vậy, mỗi chúng ta cần chăm chỉ học tập, làm việc và không ngại khó khăn để tạo nên giá trị cho bản thân và xã hội.
Câu 1 Trong bài thơ Những người đàn bà gánh nước sông, Nguyễn Quang Thiều đã khắc họa hình ảnh người phụ nữ với vẻ đẹp vừa chân thực vừa ám ảnh. Họ hiện lên với “những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen”, mái tóc “vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt”, gợi sự lam lũ, vất vả của cuộc sống mưu sinh nơi bến sông. Công việc gánh nước lặp đi lặp lại qua “năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm năm” như một vòng đời quẩn quanh, không lối thoát. Người phụ nữ không chỉ mang trên vai đòn gánh nặng nhọc mà còn gánh cả số phận nhọc nhằn của mình và gia đình. Hình ảnh “một bàn tay bám vào đầu đòn gánh… bàn tay kia bám vào mây trắng” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, cho thấy họ vừa gắn với thực tại khắc nghiệt vừa khao khát một điều gì đó cao đẹp hơn. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc trước cuộc đời cơ cực, đồng thời trân trọng sức chịu đựng bền bỉ, sự hi sinh thầm lặng của những người phụ nữ lao động. Câu 2 Trong nhịp sống hiện đại đầy áp lực, “burnout” (kiệt sức) đang trở thành một hiện tượng đáng lo ngại trong giới trẻ. Đây là trạng thái suy kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần do căng thẳng kéo dài, khiến con người mất động lực, giảm hiệu suất và dần đánh mất niềm vui trong cuộc sống. Burnout không phải là sự mệt mỏi nhất thời mà là kết quả của quá trình chịu áp lực liên tục. Ở giới trẻ, nguyên nhân chủ yếu đến từ áp lực học tập, thi cử, kỳ vọng của gia đình, cạnh tranh xã hội và cả áp lực “phải thành công sớm”. Bên cạnh đó, mạng xã hội vô tình làm trầm trọng thêm tình trạng này khi liên tục tạo ra những chuẩn mực thành công hào nhoáng, khiến nhiều người rơi vào cảm giác tự ti, so sánh và kiệt sức vì cố gắng chạy theo. Biểu hiện của burnout khá rõ ràng: mệt mỏi kéo dài, mất hứng thú với công việc hay học tập, dễ cáu gắt, khó tập trung và thậm chí có cảm giác vô nghĩa. Nếu không được nhận diện và điều chỉnh kịp thời, burnout có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần, làm giảm chất lượng cuộc sống và cản trở sự phát triển lâu dài của mỗi người. Tuy nhiên, không thể đổ lỗi hoàn toàn cho hoàn cảnh. Một phần nguyên nhân đến từ chính cách mỗi người đối diện với áp lực. Nhiều bạn trẻ đặt ra mục tiêu quá cao nhưng thiếu kế hoạch phù hợp, hoặc không biết cách cân bằng giữa học tập, công việc và nghỉ ngơi. Việc làm việc liên tục mà không cho bản thân thời gian phục hồi chính là con đường ngắn nhất dẫn đến kiệt sức. Để hạn chế burnout, trước hết mỗi người cần học cách lắng nghe bản thân, nhận biết giới hạn của mình và xây dựng lối sống cân bằng. Việc sắp xếp thời gian hợp lý, nghỉ ngơi khoa học, duy trì thói quen vận động và giữ kết nối với gia đình, bạn bè là những yếu tố quan trọng giúp tái tạo năng lượng. Bên cạnh đó, cần thay đổi góc nhìn về thành công: không phải ai cũng cần đạt được mọi thứ trong thời gian ngắn, mỗi người có một hành trình riêng. Khi cần thiết, việc tìm đến sự hỗ trợ từ người thân hoặc chuyên gia tâm lý cũng là một lựa chọn cần thiết, không nên e ngại. Burnout không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là lời cảnh báo rằng cơ thể và tinh thần đang cần được nghỉ ngơi. Hiểu đúng và ứng xử đúng với burnout sẽ giúp giới trẻ không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn trưởng thành hơn, biết trân trọng bản thân và xây dựng một cuộc sống bền vững, ý nghĩa hơn.
Câu 1 Thể thơ: tự do. Câu 2 Các phương thức biểu đạt: biểu cảm (chính) kết hợp với tự sự và miêu tả. Câu 3 Việc lặp lại câu “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng: Nhấn mạnh thời gian dài đằng đẵng, sự lặp lại dai dẳng của cuộc sống. Thể hiện nỗi ám ảnh, day dứt của tác giả trước số phận con người. Tạo nhịp điệu, cảm xúc trầm lắng cho bài thơ. Câu 4 Đề tài: Cuộc sống và số phận của những người dân chài ven sông/biển. Chủ đề: Sự lam lũ, vất vả và vòng luẩn quẩn nghèo khó của con người qua nhiều thế hệ, qua đó bộc lộ niềm thương cảm sâu sắc của tác giả. Câu 5 Bài thơ gợi cho em suy nghĩ về sự cực nhọc, hi sinh của những người lao động nghèo, cuộc sống lặp lại đầy nhọc nhằn qua các thế hệ. Từ đó, em thấy cần trân trọng cuộc sống, biết sẻ chia, cảm thông và cố gắng học tập để thay đổi tương lai.
Câu 1. Thể thơ: thơ tự do (không bị ràng buộc số câu, số chữ, vần luật linh hoạt). Câu 2. Nhịp thơ: linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc; có những câu ngắn, dồn dập xen câu dài, tạo nhịp điệu khi tha thiết, khi day dứt, phù hợp với tâm trạng yêu vừa say đắm vừa đau khổ. Câu 3. Đề tài: Tình yêu. Chủ đề: Diễn tả những cung bậc cảm xúc trong tình yêu – vừa mãnh liệt, say mê, vừa đau đớn, cô đơn; qua đó thể hiện quan niệm: yêu là sự hi sinh, dễ tổn thương và không phải lúc nào cũng được đáp lại. Câu 4. Một hình ảnh tiêu biểu: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”. Đây là hình ảnh mang tính ẩn dụ sâu sắc. “Chết” không phải cái chết thật mà là sự hao mòn, tổn thương trong tâm hồn khi yêu. Nó cho thấy khi yêu, con người phải hi sinh, chịu đau đớn, mất mát, nhất là khi tình yêu không trọn vẹn. → Qua đó nhấn mạnh bản chất vừa ngọt ngào vừa bi kịch của tình yêu. Câu 5. Văn bản gợi cho em: Tình yêu là một tình cảm đẹp nhưng cũng mong manh, dễ khiến con người tổn thương. Cần biết trân trọng tình cảm chân thành và sống có trách nhiệm trong tình yêu. Đồng thời, phải biết giữ cân bằng cảm xúc, không để bản thân quá lệ thuộc hay đau khổ khi yêu.
Câu 1
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Di tích lịch sử không chỉ là dấu ấn của quá khứ mà còn là minh chứng sống động cho truyền thống đấu tranh, lao động và sáng tạo của cha ông. Thông qua việc giữ gìn các di tích, thế hệ hôm nay có cơ hội hiểu rõ hơn về cội nguồn dân tộc, từ đó bồi đắp lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với đất nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại do ý thức của con người còn hạn chế hoặc do tác động của quá trình đô thị hóa. Vì vậy, việc bảo tồn di tích cần có sự chung tay của cả Nhà nước và mỗi cá nhân. Nhà nước cần có chính sách trùng tu, bảo vệ phù hợp, còn người dân cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm phạm, phá hoại di tích. Là học sinh, em nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc trân trọng, bảo vệ và tuyên truyền giá trị của các di tích lịch sử. Bảo tồn di tích chính là gìn giữ bản sắc văn hóa và linh hồn của dân tộc cho các thế hệ mai sau.
Câu 2
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu suy tư, thể hiện những nghịch lí của cuộc sống và những trăn trở sâu sắc về thân phận con người trong xã hội hiện đại. Qua hình thức ngắn gọn, giàu nhịp điệu như lời đồng dao, tác giả đã gửi gắm những triết lí nhân sinh sâu sắc. Về nội dung, bài thơ là chuỗi những hình ảnh, trạng thái tưởng như rời rạc nhưng lại liên kết với nhau bằng những nghịch lí đầy ám ảnh. Ngay từ câu thơ mở đầu “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, tác giả đã gợi ra sự đối lập giữa cái chết và sự sống, giữa hiện thực tàn lụi và ký ức bền bỉ trong tâm hồn con người. Những câu thơ tiếp theo như “có con người sống mà như qua đời”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi” đã phản ánh một thực trạng đáng suy ngẫm: con người tồn tại nhưng vô cảm, mất phương hướng; những điều tưởng chừng rõ ràng lại trở nên mơ hồ, khó nắm bắt. Bài thơ còn đề cập đến những nghịch lí trong các mối quan hệ và giá trị sống: “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”. Những câu thơ này gợi lên sự đổ vỡ trong tình cảm gia đình, sự lệch chuẩn trong nhận thức và lối sống của một bộ phận con người. Đặc biệt, hình ảnh “có cả đất trời mà không nhà cửa” cho thấy nỗi cô đơn, lạc lõng của con người giữa một thế giới rộng lớn. Tuy nhiên, bên cạnh những nghịch lí và nỗi buồn, bài thơ vẫn khẳng định sự tồn tại của những cung bậc cảm xúc rất người: “có thương có nhớ có khóc có cười”. Đó là những giá trị không thể mất đi, là minh chứng cho sức sống bền bỉ của tâm hồn con người. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang ý nghĩa triết lí sâu sắc về thời gian – thời gian trôi nhanh, đời người ngắn ngủi, vì vậy con người cần sống có ý nghĩa hơn. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, với điệp cấu trúc “có…”, tạo nên nhịp điệu dồn dập, ám ảnh như một khúc đồng dao nhưng dành cho người trưởng thành. Chính sự lặp lại này đã nhấn mạnh những nghịch lí, khiến người đọc không khỏi suy ngẫm. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, kết hợp với các hình ảnh mang tính biểu tượng đã tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Ngoài ra, cách xây dựng các cặp hình ảnh đối lập như sống – chết, vui – buồn, có – không… góp phần làm nổi bật những mâu thuẫn trong đời sống. Giọng điệu thơ vừa hồn nhiên, vừa chua xót, tạo nên sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc. Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” không chỉ là một bài thơ giàu tính nghệ thuật mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về cách sống của con người trong xã hội hiện đại. Qua đó, Nguyễn Trọng Tạo đã giúp người đọc nhận ra những nghịch lí của cuộc đời để từ đó sống tỉnh táo, có ý nghĩa và nhân văn hơn.
Câu 1
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2
Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành
Câu 3
Hầu hết các dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp
Ví dụ: "Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang 'biến mất dần theo năm tháng'" hoặc "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất."
Câu 4
Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa một đoạn Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên núi.
Tác dụng: - Giúp người đọc hình dung một cách trực quan, sinh động về vẻ đẹp và sự hùng vĩ của công trình. - Làm tăng tính xác thực và hấp dẫn cho thông tin được trình bày. - Giúp văn bản bớt khô khan, hỗ trợ việc truyền tải thông điệp về quy mô đồ sộ của "kỳ quan thế giới" này.
Câu 5
- Ý thức bảo tồn: Cảm thấy tiếc nuối và lo lắng khi biết công trình đang dần "biến mất" do tự nhiên và con người, từ đó thấy được tầm quan trọng của việc bảo vệ các di sản văn hóa thế giới.
- Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ, sức lao động bền bỉ và sự sáng tạo phi thường của người xưa (biết dùng gạo nếp làm vữa, xây dựng công trình dài hơn 21.000 km trong điều kiện thô sơ).
- Sự trân trọng lịch sử: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một bức tường đá mà còn là nơi lưu giữ những vết tích lịch sử (vết đạn pháo) và là biểu tượng của văn hóa Trung Hoa.
Câu 1: Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một người cha giàu tình yêu thương con nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Trong những phút giây cuối đời, lão vẫn không ngừng nhắc đến hai con gái với niềm khao khát được gặp chúng lần cuối. Dù bị các con bỏ rơi, thậm chí đã từng nguyền rủa chúng trong cơn đau đớn và tuyệt vọng, nhưng ngay sau đó lão vẫn tha thiết mong được nhìn thấy chúng. Điều đó cho thấy tình yêu thương của lão dành cho con là vô điều kiện và vô cùng sâu nặng. Cả cuộc đời lão đã hi sinh tất cả cho các con, từ tiền bạc đến hạnh phúc của bản thân, nhưng cuối cùng lại phải chết trong cô độc và nghèo khổ. Bi kịch ấy khiến người đọc không khỏi xót xa, đồng thời tố cáo sự vô ơn, ích kỉ của những đứa con khi chạy theo vật chất và danh vọng mà quên đi tình thân. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa cảm động tình phụ tử thiêng liêng, đồng thời gửi gắm lời nhắc nhở con người phải biết trân trọng và yêu thương cha mẹ khi còn có thể. Câu 2: Gia đình từ lâu vẫn được xem là nơi bình yên nhất của mỗi con người, nơi cha mẹ và con cái gắn bó với nhau bằng tình yêu thương và sự thấu hiểu. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, tình trạng xa cách giữa cha mẹ và con cái đang dần trở nên phổ biến, đặt ra nhiều suy nghĩ đáng lo ngại. Xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là sự thiếu gắn kết trong tình cảm, sự ít chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau trong gia đình. Nhiều bậc cha mẹ bận rộn với công việc, mưu sinh nên ít có thời gian quan tâm, trò chuyện với con. Ngược lại, nhiều người trẻ lại dành phần lớn thời gian cho bạn bè, mạng xã hội hay thế giới riêng của mình mà ít khi tâm sự cùng cha mẹ. Khoảng cách về thế hệ, suy nghĩ và lối sống cũng khiến hai bên khó tìm được tiếng nói chung. Thực tế cho thấy không ít gia đình sống cùng một mái nhà nhưng các thành viên lại ít trò chuyện với nhau. Cha mẹ lo làm việc từ sáng đến tối, còn con cái chìm trong điện thoại, máy tính hoặc các mối quan hệ bên ngoài. Dần dần, sự im lặng và thiếu quan tâm khiến tình cảm gia đình trở nên lạnh nhạt. Khi gặp khó khăn hay áp lực trong cuộc sống, nhiều người trẻ không tìm đến cha mẹ để chia sẻ mà lại giữ trong lòng hoặc tìm đến những người khác. Tình trạng xa cách này gây ra nhiều hệ quả đáng buồn. Khi thiếu sự quan tâm và thấu hiểu từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần. Điều đó có thể dẫn đến những suy nghĩ tiêu cực hoặc những hành động sai lầm. Về phía cha mẹ, việc không hiểu được tâm tư của con cũng khiến họ khó định hướng và đồng hành cùng con trong quá trình trưởng thành. Gia đình – nơi lẽ ra phải là chỗ dựa vững chắc – lại trở nên xa lạ. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một phần do nhịp sống hiện đại quá bận rộn khiến con người ít dành thời gian cho gia đình. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ khiến cha mẹ và con cái có cách suy nghĩ khác nhau. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến nhiều người trẻ dần thu mình trong thế giới riêng, ít chia sẻ với gia đình. Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian quan tâm, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Thay vì áp đặt, cha mẹ cần trở thành người bạn đồng hành để con cảm thấy thoải mái khi chia sẻ. Về phía con cái, cần biết trân trọng tình cảm gia đình, chủ động trò chuyện, quan tâm và bày tỏ tình yêu thương với cha mẹ. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện nhỏ mỗi ngày hay sự quan tâm chân thành sẽ giúp gắn kết các thành viên trong gia đình. Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách của mỗi con người. Vì vậy, mỗi người cần ý thức giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình, để cha mẹ và con cái luôn gần gũi, thấu hiểu và yêu thương nhau. Khi đó, gia đình mới thực sự trở thành bến đỗ bình yên trong cuộc sống.
Câu 1: Văn bản được kể theo ngôi thứ ba Câu 2: - Văn bản viết về bi kịch của lão Goriot trong những phút giây cuối đời khi khao khát được gặp hai con gái nhưng bị chúng bỏ rơi. Câu chuyện diễn ra trong hoàn cảnh lão Goriot đang hấp hối, vừa đau đớn về thể xác vừa tuyệt vọng về tinh thần vì không được gặp các con lần cuối. Qua đó, văn bản làm nổi bật bi kịch của tình phụ tử và sự vô ơn của con cái trong xã hội tư sản Pháp thế kỉ XIX. Câu 3: - Lời nói của lão Goriot với Rastignac gợi nhiều cảm xúc xót xa và suy ngẫm. Trước hết, đó là tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha, dù bị con cái bỏ rơi vẫn luôn hướng về chúng. Bên cạnh đó, lời nói ấy cũng bộc lộ nỗi đau đớn, tủi cực và tuyệt vọng khi ông sắp chết mà không được gặp con gái lần cuối. Hình ảnh “luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” gợi lên sự thiếu thốn tình cảm, khát khao được yêu thương của ông trong suốt nhiều năm. Qua đó, người đọc càng cảm nhận sâu sắc bi kịch của tình phụ tử bị chối bỏ và thêm trân trọng tình cảm cha mẹ. Câu 4: Lão Goriot khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện và không thể dứt bỏ. Những lời nguyền rủa chỉ xuất phát từ sự đau đớn, tủi hờn và tuyệt vọng nhất thời khi ông nhận ra mình bị bỏ rơi. Nhưng ngay sau đó, tình phụ tử sâu nặng lại trỗi dậy khiến ông vẫn mong được gặp con, được chạm vào chúng lần cuối trước khi chết. Điều đó cho thấy tình cha bao dung và mãnh liệt, dù con cái bạc bẽo vẫn không thể khiến ông ngừng yêu thương Câu 5: Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô độc. Từ một người cha từng giàu có, hết lòng hi sinh cho con, ông phải chết trong cảnh nghèo khổ, bệnh tật và bị con cái bỏ rơi. Trong những phút cuối cùng, bên cạnh ông chỉ có những người ngoài như Rastignac và Bianchon, còn hai cô con gái mà ông yêu thương nhất lại không xuất hiện. Điều đó thể hiện bi kịch đau đớn của một người cha hết lòng vì con nhưng nhận lại sự vô ơn, đồng thời cũng phản ánh sự lạnh lùng, thực dụng của xã hội tư sản đương thời. Qua đó, người đọc càng cảm thấy xót thương cho số phận lão Goriot và trân trọng tình cảm gia đình.
PHẦN ĐỌC HIỂU Câu 1. Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Câu 2. Luật thơ: Luật bằng. Câu 3. Biện pháp tu từ: Liệt kê (“sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”). Tác dụng: Làm nổi bật những hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ ca cổ điển, qua đó cho thấy thơ xưa thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên, thiếu hơi thở của cuộc sống và thời đại. Câu 4. Tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong” vì thơ ca trong thời đại mới cần phản ánh hiện thực cuộc sống và tinh thần đấu tranh của dân tộc. Nhà thơ không chỉ ngắm cảnh mà còn phải có trách nhiệm với đất nước, biết dấn thân, cổ vũ tinh thần chiến đấu và góp phần vào sự nghiệp cách mạng. Câu 5. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng theo kiểu đối lập giữa thơ xưa và thơ nay: Hai câu đầu nói về thơ ca cổ thường thiên về miêu tả thiên nhiên. Hai câu sau nêu quan niệm mới: thơ ca hiện đại phải gắn với đời sống, mang tinh thần chiến đấu và trách nhiệm với thời đại. PHẦN LÀM VĂN Câu 1 Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm mới mẻ về thơ ca. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ xưa: thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh ấy gợi lên một thế giới thơ ca thanh nhã, giàu chất trữ tình nhưng phần nào xa rời cuộc sống thực tế. Từ đó, hai câu thơ sau đã nêu lên quan niệm của tác giả về thơ ca hiện đại. Theo Hồ Chí Minh, thơ ca trong thời đại mới phải có “thép”, tức là phải có tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực cuộc sống và phục vụ cho sự nghiệp cách mạng. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng cần “biết xung phong”, tức là phải dấn thân, gắn bó với nhân dân và thời đại. Qua bài thơ, ta thấy rõ tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh: thơ ca không chỉ để thưởng thức mà còn là vũ khí tinh thần góp phần vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Câu 2 Trong dòng chảy phát triển của mỗi dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò vô cùng quan trọng. Đó là những giá trị tốt đẹp được hình thành và bồi đắp qua nhiều thế hệ, tạo nên bản sắc riêng của đất nước. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ ngày nay. Trước hết, văn hóa truyền thống là nền tảng tạo nên bản sắc của một dân tộc. Những phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, tiếng nói hay các giá trị đạo đức như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo với cha mẹ… đều là những nét đẹp đã được lưu giữ từ lâu đời. Nhờ những giá trị ấy mà mỗi dân tộc có bản sắc riêng, không bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa của thế giới. Đối với Việt Nam, những truyền thống như tôn sư trọng đạo, uống nước nhớ nguồn, yêu nước và đoàn kết đã trở thành những giá trị cốt lõi giúp dân tộc vượt qua nhiều khó khăn trong lịch sử. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, văn hóa truyền thống đang đứng trước nhiều thách thức. Một bộ phận giới trẻ ngày nay có xu hướng chạy theo lối sống hiện đại mà xem nhẹ những giá trị truyền thống. Có người thờ ơ với các lễ hội dân tộc, ít quan tâm đến lịch sử hay văn hóa của đất nước. Thậm chí, một số bạn còn tiếp nhận những lối sống thiếu lành mạnh từ bên ngoài. Những biểu hiện đó nếu kéo dài sẽ làm mai một dần bản sắc văn hóa dân tộc. Chính vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là điều vô cùng cần thiết đối với giới trẻ. Trước hết, mỗi người trẻ cần tìm hiểu và trân trọng những giá trị văn hóa của dân tộc mình, từ lịch sử, phong tục đến các loại hình nghệ thuật truyền thống. Bên cạnh đó, giới trẻ cần chủ động tham gia các hoạt động văn hóa, lễ hội, góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Ngoài ra, việc giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay khép kín, mà cần biết chọn lọc, tiếp thu những giá trị tiến bộ của thế giới để làm phong phú thêm văn hóa dân tộc. Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản quý giá của mỗi dân tộc. Đối với thế hệ trẻ, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách thể hiện lòng tự hào và tình yêu đối với quê hương đất nước. Khi mỗi người trẻ đều ý thức được điều đó, bản sắc văn hóa dân tộc sẽ luôn được gìn giữ và phát triển bền vững trong tương lai.