Nguyễn Hữu Đức

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hữu Đức
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích của Honoré de Balzac là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng cuối cùng lại bị con cái bỏ rơi. Trước hết, lão Goriot là một người cha có tình yêu thương con vô bờ bến. Ông đã hi sinh tất cả tài sản, danh dự và cuộc sống của mình để hai con gái được sống trong giàu sang và bước vào giới quý tộc. Tuy nhiên, sự hi sinh ấy lại không được đền đáp xứng đáng. Khi lâm bệnh và sắp qua đời, lão vẫn chỉ khao khát được gặp các con lần cuối, dù trước đó từng đau đớn, tức giận và nguyền rủa chúng. Điều đó cho thấy tình yêu thương con của lão vô cùng sâu nặng và bao dung. Bi kịch của lão Goriot không chỉ nằm ở cái chết cô độc mà còn ở việc tình phụ tử thiêng liêng bị chà đạp bởi sự ích kỉ và vô tâm của các con. Qua nhân vật này, tác giả đã bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những con người bất hạnh, đồng thời lên án xã hội thực dụng đã làm tha hóa tình cảm gia đình. Lão Goriot vì thế trở thành biểu tượng cảm động của tình cha trong văn học.

Câu 2:

Trong cuộc sống, gia đình luôn là nơi gắn bó thiêng liêng nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang dần xuất hiện và trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ.

Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là tình trạng thiếu sự chia sẻ, thấu hiểu và gắn bó trong mối quan hệ gia đình. Nhiều người sống chung một mái nhà nhưng lại ít trò chuyện, ít quan tâm đến cảm xúc và suy nghĩ của nhau. Sự xa cách ấy khiến tình cảm gia đình trở nên lạnh nhạt và lỏng lẻo.

Trong thực tế, biểu hiện của sự xa cách ngày càng rõ rệt. Nhiều bạn trẻ dành phần lớn thời gian cho điện thoại, mạng xã hội hay bạn bè mà ít trò chuyện với cha mẹ. Ngược lại, có những bậc cha mẹ vì bận rộn với công việc mà ít quan tâm đến đời sống tinh thần của con cái. Có gia đình, mỗi người sống trong một thế giới riêng, ít chia sẻ với nhau. Chính vì vậy, khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn.

Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do nhịp sống hiện đại quá bận rộn khiến con người có ít thời gian dành cho gia đình. Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ, lối sống giữa các thế hệ cũng dễ dẫn đến mâu thuẫn và khó thấu hiểu nhau. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội đôi khi khiến con người trở nên khép kín, ít giao tiếp trực tiếp hơn.

Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái để lại nhiều hậu quả đáng lo ngại. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ, con cái có thể cảm thấy cô đơn, thiếu định hướng trong cuộc sống. Nhiều bạn trẻ dễ bị cuốn vào những thói quen tiêu cực hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ở những nơi khác. Về phía cha mẹ, sự xa cách ấy khiến họ cảm thấy buồn bã và hụt hẫng khi không còn được gần gũi với con. Về lâu dài, điều này còn làm suy giảm giá trị của tình cảm gia đình – một nền tảng quan trọng của xã hội.

Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần có sự thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian lắng nghe, chia sẻ và tôn trọng suy nghĩ của con. Con cái cũng cần biết quan tâm, trò chuyện và bày tỏ tình cảm với cha mẹ nhiều hơn. Những hành động nhỏ như cùng ăn cơm, trò chuyện hay giúp đỡ nhau trong cuộc sống hằng ngày cũng có thể giúp gắn kết tình cảm gia đình.

Gia đình là nơi bắt đầu của tình yêu thương và cũng là điểm tựa vững chắc của mỗi con người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái để tình cảm gia đình luôn bền chặt và ấm áp.

Câu 1:

- Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba.

Câu 2:

- Văn bản được viết theo đề tài tình phụ tử và bi kịch của người cha bị con cái bỏ rơi. Câu chuyện diễn ra trong hoàn cảnh lão Goriot đang hấp hối, đau đớn và khao khát được gặp hai con gái lần cuối nhưng họ không đến. Sự việc xảy ra vào những phút cuối đời của lão, tại căn phòng trọ nghèo ở Paris, nơi lão sống trong cảnh cô đơn, nghèo khổ. Qua đó, tác giả thể hiện nỗi đau của một người cha hết lòng yêu thương con nhưng lại bị con cái bạc đãi, đồng thời gợi lên sự xót xa cho số phận của lão Goriot

Câu 3:

- Lời nói của lão Goriot với Rastignac gợi cho em nhiều suy nghĩ và cảm xúc. Trước hết, đó là nỗi đau đớn, tuyệt vọng của một người cha khi sắp chết mà không được gặp các con gái của mình. Lão Goriot cả đời hi sinh, yêu thương con nhưng cuối cùng lại phải chịu cảnh cô đơn và bị bỏ rơi. Hình ảnh “luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” gợi lên nỗi khao khát tình cảm của người cha mà không được đáp lại. Qua đó, ta càng cảm nhận sâu sắc tình yêu thương con vô bờ của lão Goriot và đồng thời thấy được sự vô tâm, bạc bẽo của những đứa con. Lời nói ấy cũng nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, hiếu thảo với cha mẹ khi còn có thể.

Câu 4:

Lão Goriot khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng vì tình yêu của người cha dành cho con cái là vô điều kiện và không thể dứt bỏ. Dù đau đớn, thất vọng trước sự vô tâm của các con, nhưng trong sâu thẳm trái tim, lão vẫn thương nhớ và mong được gặp chúng lần cuối trước khi chết. Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng và bao dung, dù bị tổn thương nhưng người cha vẫn không thể ngừng yêu con.

Câu 5:

- Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương. Ông chết trong nghèo khổ, bệnh tật, cô đơn và đau đớn. Dù cả đời hi sinh tất cả cho các con nhưng đến khi hấp hối, không một người con nào ở bên cạnh. Ông ra đi trong nỗi khát khao được gặp con lần cuối nhưng không thành. Cái chết ấy thể hiện bi kịch của tình phụ tử trong xã hội tư sản, đồng thời khiến người đọc cảm thấy xót xa, thương cảm sâu sắc cho số phận của lão Goriot.

Câu 1:

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Hồ Chí Minh đã thể hiện quan niệm sâu sắc của Người về vai trò và nhiệm vụ của thơ ca. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm quen thuộc của thơ cổ, thường hướng đến vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Qua cách liệt kê các hình ảnh thiên nhiên, tác giả cho thấy thơ ca xưa giàu chất trữ tình và thiên về thưởng thức cái đẹp của tạo hóa. Tuy nhiên, ở hai câu sau, nhà thơ đã nêu lên một quan niệm mới về thơ ca thời đại. Theo Người, thơ hiện đại không chỉ dừng lại ở việc miêu tả thiên nhiên mà cần phải có “thép”, tức là có tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và gắn bó với vận mệnh của dân tộc. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là phải dấn thân vào thực tiễn cuộc sống, hòa mình vào cuộc đấu tranh của nhân dân. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm chứa tư tưởng sâu sắc, khẳng định rằng thơ ca chân chính phải gắn liền với thời đại và góp phần phục vụ sự nghiệp cách mạng.

Câu 2 :

Trong quá trình phát triển của mỗi dân tộc, văn hóa truyền thống luôn đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đó không chỉ là những giá trị được hình thành từ quá khứ mà còn là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của một quốc gia. Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ như hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Văn hóa truyền thống của dân tộc là những giá trị vật chất và tinh thần được cha ông sáng tạo, lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó có thể là những phong tục tập quán tốt đẹp, các lễ hội truyền thống, trang phục dân tộc, ẩm thực, ngôn ngữ, hay những chuẩn mực đạo đức như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo với cha mẹ và tôn sư trọng đạo. Những giá trị ấy đã góp phần làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam và giúp chúng ta phân biệt mình với các dân tộc khác trên thế giới.

Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ đã nhận thức rõ vai trò của mình trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc. Không ít người chủ động tìm hiểu lịch sử, trân trọng tiếng Việt, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống hoặc quảng bá hình ảnh đất nước trên các nền tảng mạng xã hội. Bên cạnh đó, nhiều nghệ sĩ trẻ cũng đưa yếu tố văn hóa dân gian vào các sản phẩm nghệ thuật để lan tỏa bản sắc Việt Nam đến đông đảo công chúng. Tiêu biểu như Hoàng Thùy Linh đã kết hợp nhiều yếu tố văn hóa truyền thống trong các sản phẩm âm nhạc, góp phần giúp văn hóa dân tộc trở nên gần gũi hơn với giới trẻ.

Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn một số bạn trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống sính ngoại, thờ ơ với lịch sử dân tộc hoặc thiếu hiểu biết về các giá trị văn hóa của quê hương. Điều này có thể khiến bản sắc văn hóa dần bị mai một nếu không được quan tâm đúng mức. Vì vậy, việc giáo dục ý thức giữ gìn văn hóa truyền thống cho thế hệ trẻ là vô cùng cần thiết.

Để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử, phong tục và những nét đẹp văn hóa của dân tộc. Đồng thời, cần biết trân trọng và gìn giữ những giá trị ấy trong đời sống hằng ngày, từ cách ứng xử, lời ăn tiếng nói cho đến việc tham gia các hoạt động văn hóa. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cũng cần sáng tạo những cách thức mới để đưa văn hóa truyền thống hòa nhập với đời sống hiện đại, giúp các giá trị ấy tiếp tục phát triển và lan tỏa.

Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của mỗi dân tộc. Việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của xã hội mà còn là nhiệm vụ của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi giới trẻ có ý thức trân trọng và phát huy văn hóa truyền thống, bản sắc dân tộc sẽ luôn được gìn giữ và phát triển bền vững trong tương lai.

Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Câu 2: Bài thơ tuân theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt.

Câu 3:

Bài thơ sử dụng biện pháp tu từ liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.

- Tác dụng:

+ Làm cho câu văn hay hơn, sinh động hơn, gợi hình, gợi cảm xúc.

+ Nhấn mạnh những hình ảnh thiên nhiên quen thuộc, giàu vẻ đẹp trong thơ cổ.

+ Qua đó thể hiện thái độ trân trọng của tác giả đối với thơ ca xưa và làm nổi bật đặc điểm của thơ cổ là thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên.

Câu 4 :

- Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” và nhà thơ phải biết “xung phong” vì thơ ca thời đại mới phải gắn với cuộc sống, phản ánh hiện thực và cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân. Trong bối cảnh đất nước đang cần đấu tranh giành độc lập, thơ ca không chỉ để thưởng thức mà còn phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng.

Câu 5:

Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ theo kiểu so sánh, đối lập:

- Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ cổ – chủ yếu viết về vẻ đẹp thiên nhiên.

- Hai câu sau nêu quan niệm về thơ hiện đại – cần có tinh thần chiến đấu và trách nhiệm với thời đại.

Qua đó, bài thơ thể hiện rõ tư tưởng của Hồ Chí Minh: thơ ca phải gắn liền với cuộc sống và phục vụ sự nghiệp đấu tranh của dân tộc.

Câu 1

a)Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay :     

- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân

+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.           

+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân                                   

+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.                                                                                                                    

+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.                                                                        

- Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc                                                  

+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.                         

+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển.                                      

+ Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.                                                                                     

- Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân                                                                                                      

+ Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..

+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa

b)Để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ Quốc em cần:

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông. + Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc.

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”…

 Câu 2:

- Công cuộc đổi mới toàn diện đất nước (từ năm 1986 đến nay), đã đưa Việt Nam ra khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội, đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá cũng như hội nhập quốc tế mạnh mẽ, sâu rộng.

- Kinh tế Việt Nam có sự chuyển đổi từ mô hình quản lý kinh tế theo cơ chế tập trung, bao cấp sang mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa và đạt được nhiều thành tựu quan trọng: 

+ Tốc độ tăng trưởng: khá cao và tương đối bền vững

+ Cơ cấu kinh tế theo ngành và theo thành phần: chuyển dịch mạnh theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá và theo hướng đa dạng hóa.

+ Cơ sở hạ tầng được cải thiện và ngày càng phát triển.

+ Hội nhập kinh tế quốc tế: phát triển nhanh, thị tràng ngày càng mở rộng và đạt được nhiều thành tựu quan trọng.