Trần Thị Ngọc Ánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Ngọc Ánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1. Thể thơ: Thơ 8 chữ (trường thiên, có những dòng 7 hoặc 9 chữ nhưng âm hưởng chủ đạo là 8 chữ). Câu 2: Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu là nhịp 3/2/3 hoặc 3/5, tạo cảm giác như những tiếng thở dài, khắc khoải, đan xen giữa sự vội vàng, cuống quýt của cảm xúc và sự lắng đọng, buồn bã của suy tư.  Câu 3. Đề tài: Tình yêu lứa đôi.

Chủ đề: Thể hiện nỗi băn khoăn, hoài nghi và sự đau khổ, hy sinh thầm lặng trong tình yêu. Qua đó, nhà thơ bộc lộ quan niệm tình yêu là sự cuồng nhiệt, mãnh liệt nhưng cũng đầy bi kịch. 

Câu 4.

Hình ảnh ấn tượng: "Yêu, là chết ở trong lòng một ít".

Ý nghĩa: Đây là một ẩn dụ độc đáo, thể hiện nỗi đau đớn khi yêu. Tình yêu không chỉ có niềm vui mà còn là sự hao mòn tâm hồn, sự hy sinh một phần cái "tôi" cá nhân để hướng về người mình yêu, sự bất an khi không được đáp lại tương xứng (phụ, thờ ơ). 

Câu 5.
Văn bản gợi cho em sự đồng cảm với nỗi niềm của "người si tình". Tình yêu đúng là một trải nghiệm phức tạp, vừa mang lại hạnh phúc tột cùng, vừa mang lại nỗi cô đơn, buồn sầu. Nó dạy ta rằng yêu là sự cho đi vô điều kiện, dù đôi khi nhận lại sự thờ ơ, nhưng đó là sự trải nghiệm quý giá của tâm hồn. 
Câu 1. Thể thơ: Thể thơ bảy chữ (thơ 7 tiếng). Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ: Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3, tạo âm điệu trầm buồn, chậm rãi như lời tự sự, than thở và suy tư sâu sắc về tình yêu.  Câu 3. Đề tài, chủ đề:

Đề tài: Tình yêu lứa đôi.

Chủ đề: Thể hiện nỗi đau khổ, cô đơn, và sự hy sinh, dằn vặt khi yêu nhưng không được đền đáp trọn vẹn, qua đó thấy được cái "tôi" cô đơn nhưng mãnh liệt của Xuân Diệu

Câu 4. :Hình ảnh: "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" (Câu thơ điệp lại nhiều lần).

Ý nghĩa: Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự hao mòn, đau đớn, và mất mát tâm hồn trong tình yêu. Yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn là nỗi bất an, sự hy sinh thầm lặng, và sự tổn thương khi đối mặt với sự thờ ơ hoặc chia ly. 

Câu 5. Cảm nhận: Bài thơ gợi sự đồng cảm với những cung bậc cảm xúc đau khổ, cô đơn trong tình yêu. Xuân Diệu cho thấy tình yêu thực sự đáng quý nhưng cũng đầy rủi ro.

Suy nghĩ: Tình yêu chân thành cần sự vun đắp từ hai phía, không nên yêu mù quáng để rồi đánh mất bản thân. Đó là sự nhìn nhận thẳng thắn, bi quan nhưng sâu sắc về tình yêu của thi nhân.

1.

Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của một quốc gia. Thông qua các di tích, thế hệ trẻ có thể hiểu rõ hơn về nguồn cội, về những hi sinh và thành tựu của cha ông trong quá khứ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả ý thức chưa tốt của con người. Vì vậy, việc bảo tồn cần có sự chung tay của toàn xã hội. Nhà nước cần có chính sách đầu tư, trùng tu hợp lí, đồng thời tăng cường quản lí. Bên cạnh đó, mỗi người dân, đặc biệt là giới trẻ, cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại hay làm hư hỏng di tích. Ngoài ra, việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững cũng là hướng đi cần thiết. Bảo tồn di tích lịch sử chính là giữ gìn hồn cốt dân tộc và truyền lại những giá trị quý báu cho các thế hệ mai sau.

2.

Bài thơ Đồng dao cho người lớn của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu suy tư, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời với nhiều nghịch lí. Qua những câu thơ ngắn gọn, giàu tính khái quát, tác giả đã phản ánh một thế giới vừa quen thuộc vừa đầy mâu thuẫn, từ đó gợi lên nhiều suy ngẫm về con người và cuộc sống.


Trước hết, nội dung nổi bật của bài thơ là những nghịch lí tồn tại trong đời sống. Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã đưa ra những hình ảnh đối lập đầy ám ảnh: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”. Những câu thơ này không chỉ mang tính miêu tả mà còn hàm chứa ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. “Cánh rừng chết vẫn xanh” gợi về những ký ức, những giá trị đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn tồn tại trong tâm trí con người. Còn “con người sống mà như qua đời” phản ánh một bộ phận người sống vô cảm, thiếu ý nghĩa, như tồn tại mà không thực sự sống.


Bài thơ tiếp tục mở rộng những nghịch lí ấy qua hàng loạt hình ảnh: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Những câu thơ này cho thấy sự đảo lộn các giá trị, khi đúng – sai, thật – giả trở nên mơ hồ. Cuộc sống hiện lên như một mê cung, nơi con người dễ rơi vào ảo tưởng, nhầm lẫn. Đặc biệt, hình ảnh “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” gợi lên một thực trạng đau lòng: dù có đầy đủ điều kiện vật chất nhưng con người vẫn thiếu thốn tình cảm, dẫn đến sự cô đơn ngay trong chính gia đình mình.


Bên cạnh những nghịch lí, bài thơ cũng thể hiện dòng chảy bất biến của cuộc đời. Dù có bao nhiêu mâu thuẫn, “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Những câu thơ này mang âm hưởng nhẹ nhàng, như một sự khẳng định rằng cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên và con người vẫn vận động không ngừng. Điều đó vừa gợi cảm giác an ủi, vừa khiến người đọc suy ngẫm về ý nghĩa của sự tồn tại.


Đặc biệt, hai câu thơ cuối “có thương có nhớ có khóc có cười / có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” đã khái quát quy luật thời gian và cảm xúc con người. Cuộc đời là sự đan xen của nhiều trạng thái tình cảm, và thời gian trôi đi rất nhanh, khiến mọi thứ trở nên mong manh, ngắn ngủi. Qua đó, tác giả nhắc nhở con người hãy biết trân trọng từng khoảnh khắc sống.


Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức độc đáo. Trước hết là việc sử dụng điệp từ “có” lặp lại ở đầu nhiều câu thơ, tạo nên nhịp điệu đều đặn, giống như lời đồng dao. Tuy nhiên, nội dung lại không hồn nhiên mà chứa đựng nhiều triết lí sâu sắc, tạo nên sự đối lập thú vị giữa hình thức và nội dung. Ngoài ra, tác giả còn sử dụng nhiều biện pháp tu từ như đối lập, nghịch lí, ẩn dụ, giúp tăng sức gợi hình và chiều sâu ý nghĩa. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức biểu đạt, khiến người đọc dễ tiếp nhận nhưng cũng khó quên.


Tóm lại, Đồng dao cho người lớn là một bài thơ đặc sắc, thể hiện cái nhìn đa chiều về cuộc sống với những nghịch lí và suy tư sâu sắc. Tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực mà còn gửi gắm những triết lí nhân sinh, giúp người đọc nhận thức rõ hơn về bản thân và thế giới xung quanh


Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 2.

Đối tượng thông tin được đề cập đến là vạn lý trường thành

Câu 3.

Những dữ liệu mà tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ các nguồn khác)

Câu 4.

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh Vạn Lý Trường Thành trong văn bản.

Tác dụng: giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động về công trình; tăng tính hấp dẫn và độ tin cậy cho thông tin.

Câu 5.

Văn bản giúp em nhận ra Van ly truong thanh không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn mang giá trị lịch sử, văn hóa sâu sắc. Đồng thời, việc công trình đang bị mai một theo thời gian khiến em thấy cần phải có ý thức bảo tồn các di sản nhân loại.


Lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu của một người cha có tình yêu thương con vô bờ nhưng lại có số phận vô cùng bi thảm. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả vì các con gái Anastasie và Delphine. Lão sẵn sàng dành toàn bộ tài sản, công sức và tình cảm cho các con với mong muốn chúng có cuộc sống giàu sang và hạnh phúc. Tuy nhiên, chính sự hi sinh quá mức ấy lại khiến lão rơi vào cảnh nghèo khổ, cô đơn. Khi sắp qua đời, điều lão khao khát nhất vẫn là được gặp các con lần cuối. Dù từng đau đớn nguyền rủa chúng vì sự vô tâm, lão vẫn nhanh chóng tha thứ và mong được nhìn thấy các con. Điều đó cho thấy tình phụ tử của lão sâu nặng và bao dung đến mức nào. Cái chết của lão Goriot không chỉ gợi lên nỗi xót xa cho số phận của một người cha bất hạnh mà còn phơi bày sự ích kỉ, lạnh lùng của con người trong xã hội. Qua nhân vật này, tác giả đã ca ngợi tình cha thiêng liêng đồng thời lên án sự vô ơn của những đứa con


Câu2

Trong gia đình, cha mẹ và con cái luôn có mối quan hệ gắn bó thiêng liêng và bền chặt. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, tình trạng xa cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên phổ biến, gây ra nhiều suy nghĩ và trăn trở.

Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng các thành viên trong gia đình thiếu sự thấu hiểu, chia sẻ và gắn bó về tình cảm. Nhiều gia đình tuy sống chung một mái nhà nhưng mỗi người lại sống trong một thế giới riêng. Cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái bị cuốn vào học tập, bạn bè và các thiết bị công nghệ. Dần dần, khoảng cách về tâm lí ngày càng lớn khiến họ ít trò chuyện, ít quan tâm đến nhau hơn.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là do áp lực của cuộc sống hiện đại. Cha mẹ phải làm việc nhiều để đảm bảo kinh tế nên không có nhiều thời gian quan tâm, lắng nghe con cái. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con cái dành nhiều thời gian cho điện thoại, máy tính hơn là trò chuyện với gia đình. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ, quan điểm và thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó hiểu nhau.

Sự xa cách trong gia đình có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng tiếc. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ, con cái dễ cảm thấy cô đơn, thiếu định hướng trong cuộc sống. Một số bạn trẻ vì không được cha mẹ thấu hiểu nên tìm đến những môi trường tiêu cực hoặc có những hành vi sai lệch. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã và hụt hẫng khi con cái ngày càng xa cách mình.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi thành viên trong gia đình cần có ý thức xây dựng và giữ gìn tình cảm gia đình. Cha mẹ nên dành thời gian lắng nghe, quan tâm và tôn trọng suy nghĩ của con cái. Ngược lại, con cái cũng cần hiểu được sự vất vả của cha mẹ, biết chia sẻ và thể hiện tình yêu thương của mình. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện chân thành hay những hoạt động chung sẽ giúp các thành viên gắn bó với nhau hơn.

Tình cảm gia đình là nền tảng quan trọng nhất của mỗi con người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái để gia đình luôn là nơi ấm áp, yêu thương và hạnh phúc.



Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên như: lão Goriot, Eugène, Bianchon…).

Câu 2.

Đề tài của văn bản là: tình phụ tử và bi kịch của một người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con bỏ rơi.

Câu 3.

Lời nói của lão Goriot gợi lên nhiều suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc. Đó là nỗi đau đớn, tuyệt vọng của một người cha khi sắp chết mà không được gặp các con gái mình yêu thương. Câu nói cũng cho thấy tình yêu thương con vô bờ của lão, dù bị con đối xử tệ bạc nhưng vẫn nghĩ đến việc khuyên Eugène phải yêu quý cha mẹ. Qua đó ta cảm nhận được tấm lòng bao dung, hi sinh và tình phụ tử thiêng liêng của lão Goriot

Câu 4.

Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng vì:

Tình yêu của người cha dành cho con quá lớn, không thể dập tắt dù bị tổn thương.Những lời nguyền rủa chỉ là sự đau đớn và uất ức nhất thời.Trong sâu thẳm, lão vẫn yêu thương, tha thứ và mong được nhìn thấy các con lần cuối trước khi chết.

Câu 5.

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng đáng thương và bi thảm:

Lão chết trong nghèo khổ, bệnh tật.Bị các con gái bỏ rơi, không đến gặp khi lão hấp hối.Chỉ có những người ngoài như Eugène và Bianchon ở bên cạnh. Điều đó thể hiện bi kịch của tình phụ tử bị phản bội, đồng thời phản ánh sự vô cảm, ích kỉ của con người trong xã hội.




Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ ca cổ điển: thường hướng tới vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê đã khắc họa một thế giới thiên nhiên phong phú, đồng thời cho thấy thơ xưa chủ yếu thiên về cảm hứng lãng mạn, thưởng ngoạn cảnh đẹp. Tuy nhiên, đến hai câu thơ sau, tác giả đã bày tỏ quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả thiên nhiên mà còn phải có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực và cổ vũ con người hành động vì lý tưởng cao đẹp. Câu thơ “Thi gia dã yếu hội xung phong” khẳng định nhà thơ cũng phải dấn thân, gắn bó với cuộc đấu tranh của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, giọng điệu mạnh mẽ và tư tưởng tiến bộ, bài thơ đã thể hiện rõ quan niệm của tác giả về chức năng của thơ ca cách mạng: thơ vừa có giá trị nghệ thuật vừa là vũ khí tinh thần phục vụ cuộc sống

Câu 2.

Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng, góp phần tạo nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Những giá trị văn hóa ấy được hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử và trở thành niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ trong xã hội hiện nay.

Văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam bao gồm nhiều yếu tố như phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, nghệ thuật dân gian và những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp. Đó có thể là tà áo dài duyên dáng, là những làn điệu dân ca mượt mà, là tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Những giá trị ấy không chỉ phản ánh bản sắc của dân tộc mà còn là sợi dây gắn kết các thế hệ người Việt Nam với nhau.

Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ như hiện nay, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Điều này giúp mở rộng hiểu biết, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức đối với việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Họ tham gia các hoạt động tìm hiểu lịch sử, mặc áo dài trong những dịp quan trọng, quảng bá văn hóa Việt Nam trên mạng xã hội, hoặc tham gia các lễ hội truyền thống. Những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa đó góp phần lan tỏa vẻ đẹp của văn hóa dân tộc.

Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo xu hướng hiện đại mà quên đi những giá trị của dân tộc, thậm chí có thái độ thờ ơ hoặc xem nhẹ văn hóa truyền thống. Điều này nếu kéo dài có thể khiến bản sắc văn hóa dần bị mai một. Vì vậy, việc nâng cao ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là điều vô cùng cần thiết.

Để làm được điều đó, trước hết mỗi bạn trẻ cần hiểu rõ giá trị của văn hóa dân tộc và tự hào về truyền thống của đất nước. Bên cạnh đó, gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục về lịch sử và văn hóa dân tộc thông qua các hoạt động học tập, trải nghiệm thực tế và các chương trình văn hóa. Ngoài ra, giới trẻ có thể sử dụng công nghệ và mạng xã hội như một phương tiện hiệu quả để quảng bá những nét đẹp văn hóa Việt Nam đến với bạn bè trong và ngoài nước.

Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng và tiếp nối những giá trị tốt đẹp của dân tộc, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ luôn được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.

Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ ca cổ điển: thường hướng tới vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê đã khắc họa một thế giới thiên nhiên phong phú, đồng thời cho thấy thơ xưa chủ yếu thiên về cảm hứng lãng mạn, thưởng ngoạn cảnh đẹp. Tuy nhiên, đến hai câu thơ sau, tác giả đã bày tỏ quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả thiên nhiên mà còn phải có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực và cổ vũ con người hành động vì lý tưởng cao đẹp. Câu thơ “Thi gia dã yếu hội xung phong” khẳng định nhà thơ cũng phải dấn thân, gắn bó với cuộc đấu tranh của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, giọng điệu mạnh mẽ và tư tưởng tiến bộ, bài thơ đã thể hiện rõ quan niệm của tác giả về chức năng của thơ ca cách mạng: thơ vừa có giá trị nghệ thuật vừa là vũ khí tinh thần phục vụ cuộc sống

Câu 2.

Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng, góp phần tạo nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Những giá trị văn hóa ấy được hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử và trở thành niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ trong xã hội hiện nay.

Văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam bao gồm nhiều yếu tố như phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, nghệ thuật dân gian và những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp. Đó có thể là tà áo dài duyên dáng, là những làn điệu dân ca mượt mà, là tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Những giá trị ấy không chỉ phản ánh bản sắc của dân tộc mà còn là sợi dây gắn kết các thế hệ người Việt Nam với nhau.

Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ như hiện nay, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Điều này giúp mở rộng hiểu biết, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức đối với việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Họ tham gia các hoạt động tìm hiểu lịch sử, mặc áo dài trong những dịp quan trọng, quảng bá văn hóa Việt Nam trên mạng xã hội, hoặc tham gia các lễ hội truyền thống. Những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa đó góp phần lan tỏa vẻ đẹp của văn hóa dân tộc.

Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo xu hướng hiện đại mà quên đi những giá trị của dân tộc, thậm chí có thái độ thờ ơ hoặc xem nhẹ văn hóa truyền thống. Điều này nếu kéo dài có thể khiến bản sắc văn hóa dần bị mai một. Vì vậy, việc nâng cao ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là điều vô cùng cần thiết.

Để làm được điều đó, trước hết mỗi bạn trẻ cần hiểu rõ giá trị của văn hóa dân tộc và tự hào về truyền thống của đất nước. Bên cạnh đó, gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục về lịch sử và văn hóa dân tộc thông qua các hoạt động học tập, trải nghiệm thực tế và các chương trình văn hóa. Ngoài ra, giới trẻ có thể sử dụng công nghệ và mạng xã hội như một phương tiện hiệu quả để quảng bá những nét đẹp văn hóa Việt Nam đến với bạn bè trong và ngoài nước.

Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng và tiếp nối những giá trị tốt đẹp của dân tộc, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ luôn được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.

a, Bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ tổ quốc từ 1945 đến nay là:

Giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối trực tiếp về mọi mặt của đảng Cộng sản Việt Nam đối với sự nghiệp cách mạng sự nghiệp bảo vệ tổ quốc

Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh toàn diện làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc

Kiên định đường lối độc lập tự chủ ,sáng tạo ,tiến công kiên quyết nghiêm túc và chủ động

b, Là 1 học sinh để góp phần bảo vệ quyền biển đảo của tổ quốc e sẽ:

Tích cực học tập rèn luyện để nâng cao trình độ kiến thức về lịch sử địa lý, pháp luật về chủ quyền biển đảo

Tuyên truyền vận động bạn bè người thân hiểu đúng và đầy đủ về quyền biển đảo của Việt Nam

Tham gia các hoạt động ngoại quá phong chào thanh niên tình nguyện hướng về biển đảo , lên án hành vi xâm phạm chủ quyền bảo vệ môi trường

câu 2

Thành tựu cơ bản kinh tế trong cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay là:

chuyển đổi thành công từ nền kinh tế Kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức khá cao trong nhiều thập kỷ quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng

Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa ,hiện đại hóa , tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng , nông nghiệp giảm

Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt , tỷ lệ đói nghèo giảm mạnh

Quan hệ đối ngoại và hội nhập kinh tế quốc tế được mở rộng vị thế Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao