Tô Gia Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tô Gia Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong đoạn trích, nhân vật lão Goriot hiện thân cho bi kịch đau đớn nhất của tình phụ tử: một tình yêu vĩ đại đặt nhầm chỗ trong một xã hội băng hoại. Ở ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, tâm lý lão biến chuyển dữ dội giữa hai thái cực 

hận thù và vị tha. Lời nguyền rủa "ta ghê tởm chúng" là sự bùng nổ của lý trí khi lão nhận ra mình chỉ là một "chiếc túi tiền" bị vắt kiệt. Tuy nhiên, bản năng người cha đã nhanh chóng dập tắt sự phẫn nộ đó, thay bằng khát khao mãnh liệt được nhìn thấy con, dù chỉ là "sờ vào cái áo". Hình ảnh lão "siết chặt bàn tay" Eugène và mê sảng về việc đi Odessa kiếm tiền cho con cho thấy một sự hy sinh đến mức nô lệ và mù quáng. Lão không chỉ chết vì bệnh tật, mà chết vì "cơn khát" tình thương suốt mười năm ròng rã. Qua nhân vật này, Balzac không chỉ khắc họa một "vị thánh" của tình phụ tử mà còn đưa ra bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội thượng lưu Paris – nơi đồng tiền đã nghiền nát đạo đức và tình thân. Cái chết cô độc của lão Goriot là lời cảnh tỉnh đầy ám ảnh về sự vô ơn và sức mạnh hủy diệt của lối sống thực dụng.

Câu 2

Trong kiệt tác "Lão Goriot", Balzac từng phác họa một bi kịch đau đớn: người cha chết trong cô độc khi các con mải mê với những buổi vũ hội phù hoa. Bước ra khỏi trang sách của thế kỷ XIX, câu chuyện ấy dường như vẫn đang lặp lại dưới một hình thái khác trong xã hội hiện đại. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái ngày nay không còn chỉ là khoảng cách địa lý, mà đã trở thành những "ốc đảo" tâm hồn ngay dưới một mái nhà. Sự xa cách trước hết bắt nguồn từ áp lực của guồng quay kinh tế. Trong cuộc đua mưu sinh, nhiều cha mẹ mải mê gây dựng tài sản với suy nghĩ "cho con một tương lai tốt đẹp" mà quên mất rằng con cái cần sự hiện diện hơn là những khoản chuyển khoản. Ở chiều ngược lại, thế hệ trẻ cũng bị cuốn vào áp lực thành công và những mối quan hệ xã hội rộng lớn. Hệ quả là, thời gian dành cho nhau cứ thế hẹp dần, chỉ còn lại những câu hỏi thăm chiếu lệ bên mâm cơm vội vã. Đáng ngại hơn, sự đứt gãy về mặt giao tiếp đang bị trầm trọng hóa bởi sự bùng nổ của công nghệ. Hình ảnh cả gia đình ngồi quây quần nhưng mỗi người nhìn vào một màn hình điện thoại đã trở nên quá quen thuộc. Thế giới ảo rộng mở khiến con cái dễ dàng tìm sự đồng cảm từ người lạ hơn là chia sẻ với cha mẹ. Đồng thời, "khoảng cách thế hệ" về quan điểm sống, tư duy và giá trị cũng tạo nên bức tường vô hình. Cha mẹ thường áp đặt kinh nghiệm cũ, còn con cái lại khao khát khẳng định cái tôi cá nhân, dẫn đến việc thiếu tiếng nói chung. Sự xa cách này để lại những hệ lụy sâu sắc. Trẻ em lớn lên trong sự thiếu hụt hơi ấm tinh thần dễ rơi vào trầm cảm, lệch lạc về nhận thức hoặc tìm kiếm sự an ủi từ những tệ nạn xã hội. Đối với cha mẹ, sự vô tâm của con cái chính là "nhát dao" chí mạng khi về già, đẩy họ vào nỗi cô đơn tận cùng giống như lão Goriot – chết trong cơn khát tình thương giữa sự đủ đầy vật chất. Tuy nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể hàn gắn những vết nứt này. Để xóa bỏ sự xa cách, sự thấu hiểu và lắng nghe là chìa khóa quan trọng nhất. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, tôn trọng sự khác biệt của thế hệ trẻ thay vì chỉ giáo huấn. Ngược lại, những người con cũng cần hiểu rằng, đằng sau sự nghiêm khắc hay những câu hỏi "lỗi thời" của cha mẹ là tình yêu thương vô điều kiện. Đôi khi, chỉ cần một bữa cơm không điện thoại, một buổi chiều đi dạo cùng nhau cũng đủ để hơi ấm gia đình được lan tỏa. Gia đình là tế bào của xã hội, nhưng tình cảm gia đình không tự nhiên mà bền vững; nó cần được vun đắp mỗi ngày. Đừng để đến khi "khát nhưng không bao giờ được uống" như lão Goriot mới nhận ra giá trị của sự kết nối. Sự thành công rực rỡ nhất của mỗi người suy cho cùng không nằm ở địa vị xã hội, mà là hơi ấm từ bàn tay người thân khi chúng ta mỏi mệt trở về nhà.


Câu 1

Ngoi ke thu ba

Cau 2

de tai:bi kich cua tinh phu tu

Câu 3

Lời nói của lão Goriot trong những giây phút cuối đời mang sức nặng của một sự trải nghiệm đau đớn, gợi lên trong lòng người đọc nhiều cảm xúc phức tạp:
  • Nỗi cô độc tận cùng: Hình ảnh "khát nhưng không bao giờ được uống" là một ẩn dụ đầy ám ảnh. Cái "khát" ở đây không phải là nước, mà là tình thương, là một cái nhìn, một sự quan tâm từ con cái. Lão đã sống trong sự "đói khát" tình cảm suốt mười năm ngay giữa lòng Paris hoa lệ, cho thấy sự ghẻ lạnh tàn nhẫn của những đứa con.
  • Lời cảnh tỉnh về đạo hiếu: Câu nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" giống như một lời di chúc tinh thần. Lão dùng chính bi kịch đời mình để răn dạy Rastignac (và cả bạn đọc). Nó nhắc nhở rằng tình yêu thương cha mẹ không thể chỉ nằm ở ý định, mà phải là hành động trước khi quá muộn.
  • Sự thức tỉnh cay đắng: Sau cả đời hy sinh mù quáng, đến lúc chết lão mới dám đối diện với sự thật rằng mình đã bị bỏ rơi. Sự "siết chặt bàn tay" Eugène cho thấy lão đang bấu víu vào chút hơi ấm nhân tính cuối cùng từ một người xa lạ, vì người thân đã không còn ở đó.
  • Lòng trắc ẩn và sự phẫn nộ: Người đọc vừa thương xót cho một người cha tội nghiệp, vừa phẫn nộ trước một xã hội mà đồng tiền đã làm xói mòn đạo đức, khiến những đứa con coi cha mình chỉ như một "chiếc túi tiền" đã cạn kiệt.

Câu 4

Sự mâu thuẫn giữa việc nguyền rủa và khao khát gặp con của lão Goriot không phải là sự bất nhất, mà là đỉnh điểm của bi kịch tâm lý và tình phụ tử mù quáng. Có thể lý giải điều này qua các khía cạnh sau:
  • Sự bùng nổ của nỗi đau và lý trí muộn màng: Lời nguyền rủa là kết quả của những giây phút tỉnh táo hiếm hoi khi lão đối diện với sự thật tàn khốc rằng mình đã bị bỏ rơi. Đó là sự phẫn nộ của một con người bị chà đạp đến tận cùng, nhận ra các con chỉ yêu tiền của mình.
  • Bản năng của một "tín đồ" tình phụ tử: Với lão Goriot, tình yêu thương con không chỉ là cảm xúc mà đã trở thành một thứ "tôn giáo". Dù lý trí có mắng chửi, nhưng trái tim lão vẫn bị chi phối bởi bản năng che chở. Lão khao khát được nhìn thấy chúng để xoa dịu "cơn khát" tình cảm đã kéo dài suốt mười năm.
  • Hy vọng vào sự cứu rỗi cuối cùng: Lão tin rằng chỉ cần nhìn thấy con, chỉ cần chạm vào vạt áo hay mái tóc của chúng là lão có thể "khỏi bệnh" hoặc ít nhất là được chết trong thanh thản. Lòng vị tha của người cha đã nhanh chóng lấn át sự giận dữ, khiến lão sẵn sàng xóa bỏ mọi lời nguyền rủa vừa thốt ra.
  • Sự yếu đuối trước cái chết: Khi đối diện với sự hư vô, con người thường bám víu vào những gì thân thuộc nhất. Các con là ý nghĩa sống duy nhất của lão suốt cả đời, nên dù chúng có tồi tệ đến đâu, lão vẫn không thể chấp nhận việc phải ra đi mà không có chúng bên

Câu 5

Tình cảnh của lão Goriot là bản án đanh thép đập vào mặt xã hội thượng lưu Paris thời bấy giờ – nơi mà sợi dây huyết thống đã bị chặt đứt bởi những đồng tiền vàng và danh vọng hão huyền.

Câu1: a) sự lãnh đạo cuả đảng: Đây là nhân tố hàng đầu quyết định mọi thắng lợi. Đảng đề ra đường lối chiến tranh nhân dân, kháng chiến "toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh".

  • Xây dựng và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Đoàn kết là sức mạnh cốt lõi, triệu người như một, huy động được sức người, sức của của mọi tầng lớp nhân dân trong cuộc đấu tranh giành và giữ nền độc lập.
  • Phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam:
    • Thực hiện chiến tranh nhân dân, toàn dân đánh giặc.
    • Vận dụng chiến thuật "lấy ít địch nhiều", "lấy nhỏ thắng lớn", đánh vào chỗ yếu, chỗ hiểm của địch.
    • Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân vững chắc.
  • Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao để tạo thế và lực, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
  • Kết hợp chặt chẽ nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc: Trong bối cảnh hiện nay, bài học này càng quan trọng, vừa phát triển kinh tế - xã hội, vừa sẵn sàng bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia.
  • Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội: Giữ vững độc lập, tự chủ, linh hoạt trong sách lược nhưng kiên quyết trong nguyên tắc giữ vững chủ quyền lãnh thổ.
  • b) + Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc; 

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”… 

Câu 2

  • Thoát khỏi khủng hoảng, tăng trưởng kinh tế nhanh và ổn định: Từ một nước nghèo, Việt Nam đã trở thành nước có thu nhập trung bình. GDP bình quân đầu người tăng cao, tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao trong nhiều năm. Quy mô GDP năm 2025 ước đạt trên  510510 tỷ USD, xếp thứ  3232 thế giới.
  • Hình thành thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN: Chuyển đổi từ mô hình kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, phát huy tiềm năng của mọi thành phần kinh tế.
  • Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại: Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, giảm tỷ trọng nông nghiệp, gắn sản xuất với thị trường và công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
  • Phát triển nông nghiệp và bảo đảm an ninh lương thực: Từ nước thiếu lương thực, Việt Nam vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo và nông sản hàng đầu thế giới.
  • Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng mạnh, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, thu hút FDI mạnh mẽ, nâng cao vị thế kinh tế trên trường quốc tế.
  • Hạ tầng kinh tế - xã hội phát triển: Hệ thống giao thông, điện, thông tin liên lạc được đầu tư nâng cấp, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.