Phạm Tiến Vượng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Tiến Vượng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Nêu tầm quan trọng của di tích lịch sử (là "cuốn sử sống" của dân tộc). 

Thực trạng: Nhiều di tích đang xuống cấp hoặc bị xâm hại bởi du lịch hóa, ý thức kém của người dân (viết bậy, xả rác).

​Ý nghĩa việc bảo tồn: Giữ gìn bản sắc, giáo dục lòng yêu nước cho thế hệ trẻ, phát triển kinh tế du lịch bền vững. ​Giải pháp: Nhà nước cần có quy hoạch duy tu khoa học; mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức khi tham quan; lên án hành vi phá hoại.

Khẳng định bảo tồn di sản là bảo tồn rễ nguồn của dân tộc.

Câu 2

Nguyễn Trọng Tạo (nhà thơ của những chiêm nghiệm nhân sinh) và bài thơ "Đồng dao cho người lớn".Bài thơ mượn hình thức đồng dao hồn nhiên để chuyển tải những triết lý sâu sắc, đa chiều về cuộc đời.

 ​Nội dung (Những nghịch lý cuộc đời):

​Sự đan xen giữa sự sống và cái chết, cái thực và cái hư: "cánh rừng chết vẫn xanh", "người sống mà như qua đời".

Những sự trớ trêu, nhầm lẫn trong giá trị: Câu trả lời hóa câu hỏi, kẻ ngoại tình tưởng là tiệc cưới.

Sự thiếu hụt giữa cái đủ đầy: Có đất trời nhưng không có nhà (sự cô độc/lang thang của thân phận). ​Sự vô hạn của thời gian và hữu hạn của kiếp người: "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi".

Nghệ thuật:

 Thể thơ: Biến thể từ thể thơ 4 chữ hoặc dòng chảy nhịp nhàng như đồng dao, tạo cảm giác dễ thuộc, dễ nhớ nhưng sức nặng nằm ở ý tứ.

Cấu trúc: Điệp từ "có" lặp lại liên tục tạo ra một bảng liệt kê về những thực trạng của nhân gian. ​Sử dụng cặp đối lập: Chết/Xanh, Sống/Qua đời, Trả lời/Câu hỏi, Vui nhỏ/Buồn mênh mông... ​Ngôn ngữ: Giản dị nhưng giàu tính biểu tượng và triết lý.

Khẳng định giá trị bài thơ: Là lời nhắc nhở con người sống tỉnh thức giữa những bộn bề, biến động. ​Ấn tượng cá nhân về thông điệp của tác giả.

Câu 1

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.

Câu 2

Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành.

Câu 3

Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.

Giải thích: Tác giả không trực tiếp đo đạc hay chứng kiến toàn bộ quá trình lịch sử mà tổng hợp, trích dẫn từ các nguồn khác như: Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail, Kinh Thi...

Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc "theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành là 21.196,18 km".

Câu 4

Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành) và các con số thống kê (21.196,18 km, 2.300 năm, 30.000 du khách...).

Tác dụng: ​Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp, sự kỳ vĩ của công trình, làm văn bản sinh động, trực quan hơn. ​Số liệu: Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các thông tin được đưa ra. ​Giúp người đọc tiếp nhận thông tin nhanh chóng và ấn tượng hơn về quy mô khổng lồ của công trình.

Câu 5

Văn bản khơi gợi niềm thán phục trước trí tuệ và sức lao động bền bỉ của con người thời cổ đại (xây dựng công trình vĩ đại bằng sức người và những nguyên liệu thô sơ như gạo nếp). Đồng thời, nó cũng nhắc nhở về ý thức bảo tồn các di sản văn hóa thế giới trước nguy cơ bị xói mòn bởi thời gian và tác động của con người.

Câu 1 Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ cổ: thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hàng loạt hình ảnh được liệt kê như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” đã gợi lên bức tranh thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng, cho thấy thơ xưa chủ yếu hướng đến cái đẹp và cảm hứng lãng mạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã nêu lên quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ thời đại mới cần có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và gắn bó với cuộc sống của nhân dân. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ: hai câu đầu nói về thơ xưa, hai câu sau nêu quan niệm về thơ hiện đại. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống và góp phần vào sự nghiệp cách mạng. Dù ngắn gọn, bài thơ vẫn thể hiện tư tưởng sâu sắc và tinh thần thời đại. Câu 2 Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và tâm hồn của mỗi con người Việt Nam. Những giá trị văn hóa ấy được vun đắp qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, trở thành di sản quý báu của dân tộc. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đặc biệt ở giới trẻ hiện nay, là một vấn đề vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, tích lũy và truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay các loại hình nghệ thuật dân gian như hát chèo, tuồng, ca trù… Những giá trị ấy không chỉ phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt mà còn thể hiện bản sắc riêng của dân tộc trong bức tranh văn hóa của thế giới. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là cách để bảo vệ cội nguồn và khẳng định bản sắc dân tộc. Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và lan tỏa văn hóa truyền thống. Nhiều người chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục của dân tộc, mặc áo dài trong những dịp quan trọng, tham gia các lễ hội truyền thống hoặc quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội. Không ít bạn trẻ còn sáng tạo khi kết hợp các yếu tố văn hóa truyền thống với đời sống hiện đại, góp phần đưa những giá trị xưa trở nên gần gũi hơn với thế hệ hôm nay. Những hành động ấy cho thấy sự tự hào và trách nhiệm của giới trẻ đối với di sản văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị cội nguồn, thậm chí có thái độ thờ ơ với các phong tục, lễ hội hay nghệ thuật dân gian. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai cũng khiến nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ bị mai một. Điều này cho thấy việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc là vô cùng cần thiết. Để giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần hiểu và trân trọng lịch sử, văn hóa của dân tộc mình. Nhà trường và gia đình cũng cần tăng cường giáo dục về văn hóa truyền thống, giúp thế hệ trẻ có cơ hội tiếp cận và trải nghiệm các giá trị văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, giới trẻ có thể tận dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để quảng bá và lan tỏa văn hóa Việt Nam đến với nhiều người hơn. Giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội. Đối với thế hệ trẻ, đó còn là cách thể hiện lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của cha ông, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ tiếp tục được bảo tồn và tỏa sáng trong thời đại mới.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật). Mỗi câu có 7 chữ. Bài thơ gồm 4 câu. Câu 2. Xác định luật của bài thơ Bài thơ được viết theo luật bằng trong thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Đặc điểm: Bài thơ tuân theo quy tắc niêm – luật – đối – vần của thơ Đường. Các câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau (vần “ong”: phong – xung phong). Câu 3 chuyển ý từ thơ xưa sang thơ hiện đại. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Tác dụng: Liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Gợi ra bức tranh thiên nhiên rộng lớn, đẹp và thơ mộng trong thơ cổ. Qua đó cho thấy thơ xưa thường thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, ít phản ánh thực tế xã hội. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”? Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì: Xã hội lúc bấy giờ đang trong thời kì đấu tranh, đất nước bị áp bức, nhân dân cần đứng lên giành độc lập. Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà phải gắn với cuộc sống, với lý tưởng cách mạng. Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân, dùng thơ để cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân. → “Thép” ở đây tượng trưng cho ý chí, tinh thần chiến đấu và sức mạnh cách mạng. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ Cấu tứ của bài thơ rõ ràng, chặt chẽ theo lối đối lập – chuyển ý: Hai câu đầu: Nói về đặc điểm thơ xưa – thiên về thiên nhiên, cảnh đẹp. Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại – phải có tinh thần chiến đấu và trách nhiệm xã hội. → Bài thơ có cấu tứ so sánh giữa thơ cổ và thơ hiện đại, từ đó thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca: thơ phải gắn với cuộc đời và sự nghiệp cách mạng.

Câu 1 a) Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến 1945 đến nay. Lãnh đạo: Giữ vững vai trò lãnh đạo tuyệt đôi của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đoàn kết: Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Thế trận: Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân, bảo vệ Tổ quốc "từ sớm, từ xa". Nghệ thuật quân sự: Vận dụng linh hoạt chiến tranh nhân dân, lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh. b) Trách nhiệm của học sinh với chủ quyền biển đảo: Nhận thức: Học tập, hiểu rõ lịch sử và pháp lý về chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa. Tuyên truyền: Lan tỏa thông tin đúng đắn, phản bác các luận điệu xuyên tạc trên mạng xã hội. Câu 2 Thành tựu kinh tế cơ bản của công cuộc Đổi mới (1986 - nay): Tăng trưởng: Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình; duy trì tốc độ tăng trưởng GDP khá cao.        Cơ cấu: Chuyển dịch mạnh từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ; phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hội nhập: Mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế, tham gia các tổ chức như WTO, ASEAN và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Đời sống: Tỷ lệ nghèo đói giảm sâu, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt.