Nguyễn Anh Quốc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Anh Quốc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Thể thơ

Đáp án: Thể thơ bảy chữ.

• Lưu ý: Mặc dù có một số dòng biến tấu nhẹ về nhịp, nhưng về cơ bản mỗi dòng đều có 7 tiếng, tuân thủ cấu trúc của thơ thất ngôn hiện đại trong phong trào Thơ mới.

Câu 2: Nhận xét về nhịp thơ

Cách ngắt nhịp: Chủ yếu là nhịp 4/3 (ví dụ: Yêu, là chết / ở trong lòng một ít) hoặc nhịp 2/2/3.

Nhận xét: Nhịp thơ linh hoạt, lúc dồn dập như hơi thở gấp gáp của tình yêu, lúc lại ngắt quãng, chậm rãi như tiếng thở dài. Nó tạo nên một âm hưởng u buồn, trầm lắng, diễn tả trọn vẹn sự băn khoăn và nỗi đau của một trái tim yêu nhiều nhưng không được đáp lại tương xứng.

Câu 3: Đề tài và Chủ đề

Đề tài: Tình yêu.

Chủ đề: Sự cô đơn, hụt hẫng và những mất mát tất yếu của tâm hồn khi dấn thân vào tình yêu. Tác giả khẳng định rằng yêu là một quá trình tự nguyện "đánh mất" một phần bản thân để đổi lấy những cung bậc cảm xúc, dù đó là nỗi đau.

Câu 4: Phân tích hình ảnh tượng trưng (Chọn hình ảnh "Sợi dây vấn vít")

Phân tích: * Hình ảnh: "Sợi dây vấn vít" gợi lên sự ràng buộc, kết nối chặt chẽ và không thể tách rời.

Ý nghĩa: Tình yêu trong mắt Xuân Diệu không chỉ là cảm xúc hời hợt mà là một định mệnh, một sự trói buộc ngọt ngào nhưng cũng đầy đau đớn. Nó khiến con người ta dù biết yêu là khổ, là "chết ở trong lòng" nhưng vẫn không thể thoát ra được. Hình ảnh này thể hiện một quan niệm về tình yêu mãnh liệt, đam mê và đầy sự chiếm lĩnh.

Câu 5: Cảm nhận và suy nghĩ cá nhân

Văn bản "Yêu" của Xuân Diệu mang lại nhiều suy ngẫm sâu sắc về bản chất của hạnh phúc:

Sự thấu cảm với nỗi đau: Tình yêu không phải lúc nào cũng là màu hồng; nó đòi hỏi sự hy sinh và lòng can đảm để chấp nhận cả những khi "người ta phụ, hoặc thờ ơ".

Giá trị của việc sống hết mình: Dẫu biết yêu là "lạc lối giữa u sầu", nhưng con người vẫn khao khát được yêu. Điều đó cho thấy sức mạnh của tình cảm có thể vượt lên trên nỗi sợ hãi cô đơn.

Bài học: Qua bài thơ, chúng ta học được cách trân trọng những cảm xúc chân thành và hiểu rằng, đôi khi sự đau khổ trong tình yêu cũng là một phần giúp tâm hồn con người trở nên sâu sắc và trưởng thành hơn.


Câu 1. Xác định thể thơ

Thể thơ của bài này là thể thơ tự do (hoặc cụ thể hơn là thơ bảy chữ kết hợp với các biến tấu linh hoạt đặc trưng của phong trào Thơ mới). Các dòng thơ chủ yếu có 7 tiếng, tạo nhịp điệu đều đặn nhưng vẫn giàu cảm xúc.

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ

Nhịp thơ: Chủ yếu là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3.

Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, có phần u buồn, trăn trở. Cách ngắt nhịp kết hợp với những câu hỏi tu từ tạo nên một giọng điệu đầy ưu tư, thể hiện sự băn khoăn, day dứt của tác giả về quy luật nghiệt ngã trong tình yêu.

Câu 3. Đề tài và chủ đề

Đề tài: Tình yêu lứa đôi.

Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và sự mất mát trong tình yêu. Bài thơ diễn tả trạng thái tâm lý của một tâm hồn yêu chân thành nhưng không được đáp lại trọn vẹn, từ đó khẳng định yêu là một hành trình chấp nhận "chết ở trong lòng một ít".

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng

Bạn có thể chọn hình ảnh "sa mạc cô liêu".

Ý nghĩa: Hình ảnh "sa mạc" gợi lên sự khô cằn, mênh mông, thiếu vắng sự sống và hơi ấm. Khi đặt trong văn cảnh "cảnh đời là sa mạc cô liêu", nó tượng trưng cho nỗi cô đơn tuyệt vọng của con người khi tình yêu không có sự đồng điệu. Nó cho thấy thế giới tâm hồn của nhân vật trữ tình trở nên trống rỗng, lạc lõng giữa cuộc đời khi thiếu đi sự kết nối của trái tim.

Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ của bản thân

Văn bản gợi cho chúng ta những suy nghĩ sâu sắc về sự đánh đổi trong tình yêu:

Tình yêu là sự dâng hiến: Yêu không chỉ là nhận về mà còn là cho đi, đôi khi là cho đi rất nhiều mà nhận lại chẳng bao nhiêu.

Nỗi buồn tích cực: Dù bài thơ mang màu sắc u sầu ("chết ở trong lòng một ít"), nhưng nó cho thấy một tâm hồn yêu mãnh liệt, dám sống hết mình với cảm xúc. Qua đó, ta hiểu rằng tình yêu là một sợi dây "vấn vít" vừa kỳ diệu nhưng cũng vừa đầy đau khổ, nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng và thấu hiểu hơn khi bước vào một mối quan hệ.


Câu 1. Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ)

Đề bài: Suy nghĩ về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.

Gợi ý đoạn văn:

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cũ kỹ mà là "nhân chứng" sống động kể lại câu chuyện dựng nước và giữ nước của cha ông. Trong bối cảnh hiện đại hóa, việc bảo tồn di tích là nhiệm vụ cấp thiết để duy trì sợi dây kết nối giữa quá khứ và tương lai. Bảo tồn di tích giúp chúng ta giữ gìn bản sắc văn hóa riêng biệt, tránh bị hòa tan trong làn sóng toàn cầu hóa. Đó còn là nguồn tài liệu quý báu để giáo dục lòng yêu nước cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xâm hại bởi thời gian, sự thiếu ý thức của con người (viết bậy, xả rác) hoặc sự can thiệp thô bạo dưới danh nghĩa "trùng tu". Vì vậy, mỗi cá nhân cần nâng cao nhận thức, tôn trọng và bảo vệ những giá trị văn hóa này. Nhà nước cũng cần có những chính sách bảo tồn khoa học, kết hợp giữa giữ gìn cốt cách cũ và phát triển du lịch bền vững. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ linh hồn của dân tộc.

Câu 2. Nghị luận văn học (Khoảng 600 chữ)

Đề bài: Phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Đồng dao cho người lớn" – Nguyễn Trọng Tạo.

1. Mở bài:

• Giới thiệu tác giả Nguyễn Trọng Tạo (một nghệ sĩ đa tài: nhà thơ, nhạc sĩ).

• Giới thiệu bài thơ "Đồng dao cho người lớn": Một tác phẩm mang đậm chất triết lý, được viết dưới hình thức đồng dao nhưng lại chứa đựng những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời.

2. Thân bài:

Nghệ thuật hình thức (Đồng dao):

• Tác giả sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu dồn dập, lặp đi lặp lại từ "có" ở đầu mỗi câu thơ, mô phỏng lối hát đồng dao của trẻ con.

• Sự tương phản giữa hình thức "trẻ con" (vui vẻ, hồn nhiên) và nội dung "người lớn" (cay đắng, trải đời) tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt.

Nội dung - Những nghịch lý của cuộc đời:

• Sự tráo đổi giá trị: "Cánh rừng chết vẫn xanh", "con người sống mà như qua đời", "câu trả lời biến thành câu hỏi". Đây là sự phản chiếu về những mặt trái của xã hội, nơi cái thực và cái ảo, cái sống và cái chết đan xen khó định hình.

• Nghịch cảnh và nỗi đau: Sự đối lập giữa "tiệc cưới" và "kẻ ngoại tình", giữa "đất trời" bao la và cảnh "không nhà cửa". Tác giả chạm đến những góc khuất, những bi kịch âm thầm của kiếp người.

• Sự vô tình và thời gian: "Cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" khẳng định sự hữu hạn của đời người trước dòng chảy vĩnh hằng của vũ trụ.

Cái nhìn bao dung, lạc quan:

• Dù cuộc sống đầy rẫy nghịch lý ("vui nho nhỏ", "buồn mênh mông"), nhưng tác giả vẫn nhìn thấy sự vận động tích cực: "thuyền vẫn sông", "xanh vẫn cỏ", "đời vẫn say". Thiên nhiên và sự sống vẫn tiếp diễn, con người vẫn yêu, vẫn khóc, vẫn cười.

3. Kết bài:

• Khẳng định giá trị nghệ thuật: Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa dân gian và hiện đại.

• Ý nghĩa bài thơ: Nhắc nhở người lớn về những giá trị đích thực của cuộc sống, hãy sống trọn vẹn từng khoảnh khắc và giữ cho tâm hồn mình luôn "say", luôn "gió" giữa những bão giông cuộc đời.


Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.

Giải thích: Mục đích chính của văn bản là cung cấp những tri thức khách quan, xác thực về lịch sử, cấu tạo, quy mô và những sự thật thú vị xoay quanh Vạn Lý Trường Thành.

Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?

Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (những sự thật ít người biết, lịch sử hình thành, quá trình xây dựng và tình trạng bảo tồn hiện nay của công trình này).

Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.

Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.

Giải thích: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn tài liệu đã có sẵn như số liệu của UNESCO, thông tin từ Travel China Guide, báo Daily Mail, hoặc các nghiên cứu khoa học và lịch sử.

Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc "Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành là 21.196,18 km". Tác giả không trực tiếp đo đạc hay thống kê mà trích dẫn lại kết quả của các tổ chức khác.

Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.

Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về một đoạn Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên sườn núi.

Tác dụng:

• Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra vẻ đẹp hùng vĩ, quy mô đồ sộ và cấu trúc thực tế của công trình mà ngôn ngữ khó có thể diễn tả hết.

• Tăng tính trực quan, sinh động và hấp dẫn cho bài viết.

• Góp phần minh chứng cho những thông tin về sự kiên cố, bề thế được nhắc đến trong văn bản.

Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?

(Câu này bạn có thể trả lời theo cảm nhận cá nhân, dưới đây là một hướng gợi ý):

Văn bản gợi cho em sự khâm phục và trân trọng đối với sức mạnh, trí tuệ của con người thời cổ đại. Để tạo nên một công trình dài hơn 21.000 km qua hàng ngàn năm mà không có máy móc, cha ông ta đã phải đánh đổi bằng mồ hôi và cả xương máu. Đồng thời, thông tin về việc một phần ba công trình đang "biến mất" cũng nhắc nhở chúng ta về ý thức bảo tồn các di sản văn hóa thế giới trước những tác động của thiên nhiên và con người.


Câu 1.

Ngôi kể: Ngôi thứ ba.


Câu 2.

Đề tài: Tình phụ tử (tình cảm cha con) của lão Goriot và bi kịch của người cha bị con gái bạc bẽo trong xã hội.


Câu 3.

Lời nói của lão Goriot thể hiện:


  • Tình yêu thương con sâu sắc của một người cha.
  • Nỗi đau, sự tuyệt vọng và cô đơn khi sắp chết mà không được gặp con.
  • Cho thấy bi kịch của người cha hết lòng vì con nhưng bị con ruồng bỏ.



Câu 4.

Vì lão Goriot rất yêu thương các con, dù bị chúng bạc bẽo, lợi dụng và làm tổn thương nhưng tình phụ tử vẫn khiến lão khao khát được gặp con trước khi chết.


Câu 5.

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất bi thảm và đáng thương: nghèo khổ, bệnh tật, cô đơn, bị các con gái bỏ rơi; đến lúc hấp hối vẫn mong được gặp con nhưng không được, thể hiện bi kịch của tình phụ tử trong xã hội lạnh lùng.







Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Nhân vật lão Goriot là hình ảnh tiêu biểu cho tình yêu thương con vô bờ bến của người cha. Lão Goriot từng là một người buôn bán giàu có, nhưng vì quá yêu hai cô con gái nên đã hi sinh toàn bộ tài sản của mình để chu cấp cho họ có cuộc sống giàu sang. Lão luôn đặt hạnh phúc của con lên trên tất cả, sẵn sàng chịu cảnh nghèo khổ, cô đơn chỉ mong các con được sung sướng. Tuy nhiên, bi kịch của lão Goriot nằm ở chỗ tình yêu ấy không được đáp lại xứng đáng. Hai cô con gái vì chạy theo cuộc sống xa hoa và danh vọng mà dần trở nên lạnh nhạt, thờ ơ với cha mình. Khi lão ốm đau, họ cũng không thực sự quan tâm hay ở bên chăm sóc. Qua hình tượng lão Goriot, tác giả đã khắc họa sâu sắc tình phụ tử thiêng liêng nhưng cũng đầy bi kịch trong xã hội. Nhân vật khiến người đọc vừa cảm động trước tình yêu thương con vô điều kiện của một người cha, vừa xót xa cho số phận cô đơn, bất hạnh của ông. Đồng thời, tác phẩm cũng phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những con người chỉ biết chạy theo vật chất mà quên đi tình cảm gia đình.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển nhanh chóng của đời sống kinh tế và công nghệ, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng có nhiều thay đổi. Một trong những vấn đề đáng chú ý là sự xa cách ngày càng lớn giữa các thế hệ trong gia đình. Đây không chỉ là khoảng cách về thời gian hay không gian, mà còn là khoảng cách về suy nghĩ, cảm xúc và sự thấu hiểu.


Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái thường bắt nguồn từ sự khác biệt về thế hệ. Cha mẹ lớn lên trong những hoàn cảnh sống khác, với những quan niệm và cách suy nghĩ truyền thống. Trong khi đó, con cái lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của xã hội hiện đại, internet và các xu hướng mới. Chính vì vậy, nhiều khi hai bên khó tìm được tiếng nói chung. Cha mẹ có thể cho rằng con cái thiếu trách nhiệm hoặc quá tự do, còn con cái lại cảm thấy cha mẹ quá nghiêm khắc và không hiểu mình.


Bên cạnh đó, nhịp sống bận rộn cũng khiến các thành viên trong gia đình ít có thời gian dành cho nhau. Nhiều bậc cha mẹ phải dành phần lớn thời gian cho công việc, mưu sinh, nên không thể trò chuyện hay quan tâm đầy đủ đến con cái. Ngược lại, con cái cũng bị cuốn vào việc học tập, bạn bè và thế giới mạng. Dần dần, sự thiếu giao tiếp khiến khoảng cách giữa hai bên ngày càng lớn.


Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ cũng góp phần tạo nên khoảng cách trong gia đình. Điện thoại, mạng xã hội hay trò chơi điện tử khiến nhiều người dành phần lớn thời gian cho thế giới ảo thay vì trò chuyện trực tiếp với người thân. Không ít gia đình tuy sống chung một mái nhà nhưng mỗi người lại chìm trong thiết bị riêng của mình, dẫn đến sự lạnh nhạt trong tình cảm.


Tuy nhiên, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái không phải là điều không thể khắc phục. Điều quan trọng nhất là cả hai phía cần học cách lắng nghe và thấu hiểu nhau nhiều hơn. Cha mẹ nên tôn trọng suy nghĩ, sở thích và lựa chọn của con cái, đồng thời dành thời gian trò chuyện, chia sẻ với con. Ngược lại, con cái cũng cần hiểu được những hi sinh và tình yêu thương của cha mẹ, từ đó biết quan tâm và gần gũi hơn với gia đình.


Gia đình luôn là nơi nuôi dưỡng tình yêu thương và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho mỗi con người. Vì vậy, việc giữ gìn sự gắn bó giữa cha mẹ và con cái là điều vô cùng quan trọng. Khi các thành viên biết chia sẻ, cảm thông và quan tâm lẫn nhau, khoảng cách giữa các thế hệ sẽ dần được thu hẹp, giúp gia đình trở thành một tổ ấm thật sự.


Câu 1:

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc, thể hiện sự chuyển biến từ tư duy thi ca cổ điển sang tinh thần cách mạng hiện đại. Hai câu đầu tái hiện vẻ đẹp ước lệ của "sơn, thủy, yên, hoa..." vốn là những thi liệu mẫu mực trong tập Thiên gia thi. Bác trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên nhưng không dừng lại ở đó. Sự chuyển hướng mạnh mẽ nằm ở hai câu cuối: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Hình ảnh "thép" chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, tinh thần kiên cường của người chiến sĩ cộng sản trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than dưới ách thực dân, phong kiến. Qua đó, tác giả khẳng định văn chương không chỉ để thưởng ngoạn mà phải là vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ đã khắc họa thành công hình ảnh người nghệ sĩ – chiến sĩ: vừa tha thiết yêu thiên nhiên, vừa mang trong mình khí phách anh hùng thời đại.


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Đáp án: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi bài có 4 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2. Xác định luật của bài thơ.

Luật: Bài thơ viết theo luật Trắc, vần Bằng.

Giải thích: Xét chữ thứ hai của câu đầu tiên là "thị" (thanh nặng - thuộc vần Trắc). Các chữ cuối câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau: mỹ - phong - phong (vần "ong").

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng.

Bạn có thể chọn biện pháp Liệt kê ở câu thứ hai: "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng:

Nội dung: Tái hiện một bức tranh thiên nhiên cổ điển đầy đủ các yếu tố mỹ lệ, thanh cao vốn là đề tài quen thuộc trong thơ xưa.

Nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh sự phong phú của vẻ đẹp thiên nhiên, đồng thời làm nền để làm nổi bật sự thay đổi tư duy nghệ thuật ở hai câu sau.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong"?

Bác đưa ra quan niệm này vì:

Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc chiến đấu sinh tử để giành độc lập. Thơ ca không thể chỉ quanh quẩn với "mây, gió, trăng, hoa" mà phải trở thành vũ khí sắc bén.

Chức năng của văn học: Thơ ca hiện đại cần có "thép" (tính chiến đấu, tinh thần cách mạng) để cổ vũ tinh thần nhân dân.

Trách nhiệm người nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn mà phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, biết "xung phong" cùng dân tộc.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.

Cấu tứ: Bài thơ có sự chuyển biến bất ngờ và logic giữa hai phần.

Hai câu đầu: Hướng về quá khứ, về truyền thống (thơ cổ và vẻ đẹp thiên nhiên).

Hai câu sau: Hướng về hiện tại và tương lai (thơ hiện đại và tinh thần thép).

Đặc điểm: Sự kết hợp hài hòa giữa chất nghệ sĩ (yêu cái đẹp) và chất chiến sĩ (kiên cường, bản lĩnh). Cấu tứ này thể hiện sự kế thừa tinh hoa thơ cũ nhưng đồng thời cách tân mạnh mẽ để phục vụ thời đại mới.

a,

Kiên trì con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội: Đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, đảm bảo mục tiêu chiến đấu vì tự do và hạnh phúc của nhân dân.

Dưới sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định mọi thắng lợi qua việc đề ra đường lối chính trị, quân sự đúng đắn, sáng tạo.

Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân dân: Thực hiện lời dạy "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết - Thành công, thành công, đại thành công", kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

Nghệ thuật quân sự "Chiến tranh nhân dân": Toàn dân đánh giặc, lấy lực lượng vũ trang làm nòng cốt; kết hợp đấu tranh trên các mặt trận quân sự, chính trị, ngoại giao.

Tinh thần tự lực tự cường và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế: Phát huy nội lực là chính, đồng thời tận dụng sự giúp đỡ từ các nước anh em và nhân dân yêu chuộng hòa bình thế giới.

b,

Học tập và nghiên cứu: Tìm hiểu kỹ về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) để có nhận thức đúng đắn và cơ sở pháp lý vững chắc.

Tuyên truyền và lan tỏa: Sử dụng mạng xã hội hoặc thông qua các buổi sinh hoạt lớp để chia sẻ thông tin chính thống về chủ quyền biển đảo đến bạn bè và người thân.

Rèn luyện đạo đức, trí tuệ: Nỗ lực học tập để sau này góp phần xây dựng kinh tế biển bền vững hoặc trực tiếp tham gia bảo vệ biển đảo.

Tham gia các phong trào: Hưởng ứng tích cực các cuộc vận động như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa", viết thư gửi các chiến sĩ hải quân...

Đấu tranh với thông tin sai lệch: Cảnh giác và kiên quyết phản bác các luận điệu xuyên tạc, xâm phạm chủ quyền lãnh thổ quốc gia.

Câu 2:

+ tăng trưởng kinh tế

+ cơ cấu kinh tée

+ kinh tế đối ngoại

+ kiềm chế lạm phát

+ xoá đói giảm nghèo