Lò Thị Yến Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lò Thị Yến Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một người cha có tình yêu thương con vô điều kiện nhưng lại có số phận vô cùng bi kịch. Trong những giây phút cuối đời, lão vẫn đau đáu mong được gặp hai cô con gái, dù trước đó đã từng oán trách, nguyền rủa họ. Điều đó cho thấy tình phụ tử ở lão mãnh liệt đến mức lấn át mọi nỗi đau và sự tổn thương. Lão sẵn sàng hi sinh tất cả, từ tài sản đến cuộc đời mình, chỉ để các con được hạnh phúc, nhưng cuối cùng lại bị chính các con bỏ rơi. Những lời nói đứt quãng, mê sảng của lão khi hấp hối vừa thể hiện nỗi tuyệt vọng, vừa bộc lộ tình yêu thương sâu sắc và sự khao khát được yêu thương đáp lại. Hình ảnh lão Goriot chết trong cô đơn, không có con bên cạnh đã gây xúc động mạnh, đồng thời phản ánh bi kịch của những con người sống trong xã hội thực dụng, nơi tình cảm gia đình bị xem nhẹ. Qua đó, nhân vật gợi lên bài học sâu sắc về lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ.

Câu 2

Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng trở nên nhanh chóng và bận rộn, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng dần xuất hiện những khoảng cách vô hình. Sự xa cách giữa các thế hệ không chỉ là vấn đề của riêng mỗi gia đình mà còn là một hiện tượng đáng suy ngẫm của toàn xã hội.

Trước hết, có thể hiểu sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng thiếu sự thấu hiểu, chia sẻ và gắn kết trong đời sống gia đình. Cha mẹ và con cái ít trò chuyện, ít quan tâm đến cảm xúc của nhau, dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn. Biểu hiện của điều này có thể dễ dàng nhận thấy: con cái dành nhiều thời gian cho điện thoại, mạng xã hội hơn là trò chuyện với cha mẹ; cha mẹ thì bận rộn với công việc, ít quan tâm đến đời sống tinh thần của con.Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do áp lực cuộc sống khiến cha mẹ phải lao vào công việc, ít có thời gian gần gũi con cái. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ khiến giới trẻ dễ bị cuốn vào thế giới ảo mà quên đi những giá trị thực trong gia đình. Ngoài ra, sự khác biệt về thế hệ, suy nghĩ và quan điểm sống cũng làm cho cha mẹ và con cái khó tìm được tiếng nói chung. Nhiều bậc phụ huynh còn áp đặt, thiếu lắng nghe, trong khi con cái lại thiếu chia sẻ, dẫn đến hiểu lầm và xa cách.Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Gia đình – vốn là nơi nuôi dưỡng tình cảm – lại trở nên lạnh lẽo, thiếu sự gắn kết. Con cái có thể rơi vào trạng thái cô đơn, thiếu định hướng, dễ bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực bên ngoài. Về phía cha mẹ, họ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi không được con cái thấu hiểu và gần gũi. Lâu dần, tình cảm gia đình bị rạn nứt, thậm chí có thể dẫn đến những bi kịch đáng tiếc.Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn cho con, học cách lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con cái. Đồng thời, con cái cũng cần ý thức được trách nhiệm của mình, biết quan tâm, chia sẻ và yêu thương cha mẹ nhiều hơn. Những hành động nhỏ như một bữa cơm chung, một cuộc trò chuyện chân thành cũng có thể giúp gắn kết tình cảm gia đình. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần hạn chế phụ thuộc vào thiết bị công nghệ để dành thời gian cho những mối quan hệ thực.

Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của tình cảm gia đình để từ đó biết trân trọng và vun đắp, bởi gia đình luôn là điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời mỗi con người.

Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.




Câu 2.

Đề tài: Tình cảm cha con, bi kịch của tình phụ tử trong xã hội tư sản (người cha yêu con nhưng bị con ruồng bỏ).




Câu 3.

Lời nói của lão Goriot gợi nhiều suy nghĩ:


  • Thể hiện tình yêu thương con vô điều kiện, sâu sắc và hi sinh đến cực độ của người cha.
  • Đồng thời bộc lộ nỗi đau đớn, tuyệt vọng khi không được con cái quan tâm lúc hấp hối.
  • Nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, hiếu thảo với cha mẹ, đừng để hối hận khi quá muộn.





Câu 4.

Lão Goriot vừa nguyền rủa vừa khao khát gặp con vì:


  • Tình phụ tử quá lớn, lấn át cả sự oán giận.
  • Những lời mắng chửi chỉ là phản ứng nhất thời trong đau đớn, còn bản chất vẫn là yêu con.
  • Khi cận kề cái chết, ông chỉ mong được nhìn thấy con lần cuối.





Câu 5.

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot:


  • Cô đơn, đau đớn, bị bỏ rơi ngay khi sắp chết.
  • Nghèo khổ, bệnh tật, không có con cái bên cạnh.
  • Là một bi kịch cảm động và xót xa, thể hiện sự tha hóa của xã hội và nỗi bất hạnh của người cha hết lòng vì con nhưng bị phụ bạc.



Câu 1

Bài thơ trên được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

Câu 2

Bài thơ viết theo luật bằng của thơ Đường luật.

Câu 3

Một biện pháp tu từ nổi bật trong bài thơ là liệt kê ở câu thơ:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

-Tác dụng

+ làm cho câu thơ trở nên sinh động hấp dẫn gợi hình gợi cảm lôi cuốn người đọc

+nhấn mạnh vào hình ảnh thiên nhiên quen thuộc, đẹp đẽ thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển.

+Qua đó cho thấy đặc điểm của thơ xưa: chủ yếu nói về vẻ đẹp thiên nhiên, mang tính thưởng ngoạn.

Câu 4

Tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong” vì bài thơ được viết trong thời kì đất nước đang đấu tranh giành độc lập.Lúc này, thơ ca không chỉ để nói về vẻ đẹp thiên nhiên như thơ xưa mà còn phải thể hiện tinh thần đấu tranh, cổ vũ con người đứng lên chống áp bức.Từ “thép” tượng trưng cho ý chí mạnh mẽ, tinh thần chiến đấu. Vì vậy, nhà thơ cũng cần tham gia vào cuộc đấu tranh của dân tộc, gắn bó với nhân dân, dùng thơ ca để phục vụ cách mạng.

Câu 5

Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng theo lối đối sánh giữa thơ xưa và thơ nay:

-Hai câu đầu: Nhận xét về thơ ca cổ điển thiên về miêu tả thiên nhiên

-Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại – phải có “thép”, mang tinh thần chiến đấu.

Bài 2

Câu 1

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về chức năng của thơ ca. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ xưa. Thơ cổ thường hướng tới vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh ấy gợi nên một thế giới thơ mộng, thanh tao nhưng cũng phần nào cho thấy thơ ca cổ điển thiên về thưởng ngoạn cảnh sắc. Tuy nhiên, đến hai câu thơ sau, tác giả đã nêu lên một quan niệm mới về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ ngày nay phải có “thép”, nghĩa là phải có tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, phản ánh hiện thực và cổ vũ con người đứng lên đấu tranh vì độc lập tự do. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng cần “biết xung phong”, tức là phải dấn thân vào cuộc sống, gắn bó với nhân dân và cách mạng. Qua bài thơ, Nguyễn Ái Quốc khẳng định rằng thơ ca không chỉ để ngợi ca cái đẹp mà còn là một vũ khí tinh thần phục vụ cuộc đấu tranh của dân tộc. Quan niệm ấy thể hiện tư tưởng tiến bộ và trách nhiệm lớn lao của người nghệ sĩ trước thời đại.

Câu 2

Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, tâm hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Đối với Việt Nam, những giá trị như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, các phong tục tập quán, lễ hội, trang phục truyền thống hay tiếng Việt đều là những di sản quý giá được truyền lại qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống trở thành một trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Trước hết, văn hóa truyền thống là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của dân tộc. Nhờ có những giá trị văn hóa ấy mà mỗi người Việt Nam có thể nhận ra cội nguồn và bản sắc của mình. Nếu những giá trị này bị mai một, dân tộc sẽ dần đánh mất bản sắc và trở nên hòa lẫn trong dòng chảy toàn cầu hóa. Chính vì vậy, việc giữ gìn văn hóa truyền thống không chỉ là bảo tồn quá khứ mà còn là cách để khẳng định vị thế và bản sắc của dân tộc trong thế giới hiện đại.Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ và phát huy văn hóa truyền thống. Nhiều người yêu thích và quảng bá áo dài, tham gia các lễ hội truyền thống, học và tìm hiểu về lịch sử dân tộc. Trên mạng xã hội, không ít bạn trẻ đã sáng tạo những nội dung giới thiệu văn hóa Việt Nam đến bạn bè trong và ngoài nước. Những hoạt động đó góp phần giúp các giá trị văn hóa truyền thống trở nên gần gũi và sống động hơn trong đời sống hiện đại.Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị của dân tộc, thậm chí có những hành vi làm mai một hoặc biến tướng các nét đẹp văn hóa. Điều này cho thấy việc giáo dục và nâng cao nhận thức về văn hóa truyền thống cho thế hệ trẻ vẫn còn rất cần thiết.Để giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục và các giá trị văn hóa của dân tộc. Đồng thời, chúng ta cần biết trân trọng và thực hành những nét đẹp văn hóa trong đời sống hằng ngày như giữ gìn tiếng Việt, tôn trọng các phong tục tốt đẹp, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống. Bên cạnh đó, việc kết hợp giữa truyền thống và hiện đại cũng là một cách hiệu quả để làm cho văn hóa dân tộc trở nên hấp dẫn và phù hợp hơn với cuộc sống ngày nay

Tóm lại, giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của cả xã hội, trong đó giới trẻ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khi thế hệ trẻ biết trân trọng và tiếp nối những giá trị văn hóa của cha ông, bản sắc dân tộc sẽ được gìn giữ và phát triển bền vững trong tương lai. Nếu mỗi người trẻ đều có ý thức bảo vệ và lan tỏa những giá trị tốt đẹp ấy, văn hóa Việt Nam sẽ luôn sống động và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.










câu 1

Từ năm 1945 đến nay, qua các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mĩ, chiến tranh bảo vệ biên giới và bảo vệ chủ quyền biển đảo, dân tộc ta đã rút ra nhiều bài học quý giá. Trước hết là bài học về phát huy tinh thần yêu nước, ý chí độc lập dân tộc – đây là nguồn sức mạnh to lớn giúp nhân dân ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Thứ hai là bài học về xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, huy động sức mạnh của toàn dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Thứ ba là bài học kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, vừa phát huy nội lực, vừa tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế. Bên cạnh đó, thắng lợi còn nhờ sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt và nghệ thuật quân sự linh hoạt, sáng tạo. Ngoài ra, việc xây dựng lực lượng quốc phòng toàn dân, thế trận an ninh nhân dân vững chắc cũng là yếu tố quan trọng. Những bài học này vẫn có giá trị to lớn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay.

b

Là học sinh, em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng nhiều việc làm thiết thực. Trước hết, cần cố gắng học tập tốt, đặc biệt là các môn Lịch sử, Địa lí, Giáo dục quốc phòng để hiểu rõ về chủ quyền lãnh thổ, biển đảo của đất nước. Bên cạnh đó, cần tìm hiểu thông tin chính xác, không chia sẻ tin giả hoặc thông tin sai lệch liên quan đến chủ quyền quốc gia. Ngoài ra, học sinh có thể tham gia các hoạt động hướng về biển đảo như tuyên truyền, viết bài, ủng hộ các chương trình vì Trường Sa, Hoàng Sa. Đồng thời, cần rèn luyện sức khỏe, đạo đức, ý thức kỷ luật và tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc. Những việc làm tuy nhỏ nhưng góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước trong hiện tại và tương lai

C2

Từ năm 1986 đến nay, công cuộc Đổi mới đã giúp kinh tế Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng. Nền kinh tế tăng trưởng nhanh, quy mô ngày càng mở rộng, đưa Việt Nam từ nước nghèo trở thành nước có thu nhập trung bình. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa; nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ đều phát triển. Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh. Ngoài ra, Việt Nam mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, tham gia nhiều tổ chức kinh tế quốc tế, nâng cao vị thế đất nước trên thế giới.