Nguyễn Bảo Ngọc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hiện thân đau đớn cho bi kịch của tình phụ tử mù quáng trong xã hội đồng tiền. Trước hết, lão hiện lên với tình yêu con đến mức mê muội, coi con cái là tôn giáo duy nhất của đời mình. Ngay cả khi đang hấp hối, lão vẫn khao khát được nhìn thấy các con, sẵn sàng đổi cả đôi mắt hay sự sống chỉ để được "chạm vào mái tóc". Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ tình yêu ấy bị đáp lại bằng sự thờ ơ, tàn nhẫn của hai cô con gái Anastasie và Delphine. Sự giằng xé tâm lý của lão giữa một bên là lời nguyền rủa cay nghiệt ("ta nguyền rủa chúng") và một bên là sự bao dung, cầu khẩn ("chúc phúc cho các con") cho thấy nỗi đau tột cùng của một người cha bị phản bội. Lão chết trong sự cô độc, ghẻ lạnh tại quán trọ tồi tàn, minh chứng cho sự băng hoại đạo đức khi đồng tiền lấn át tình thân. Qua nhân vật, Balzac không chỉ khơi dậy niềm thương cảm sâu sắc mà còn phê phán gay gắt xã hội tư sản thực dụng đã biến con người thành những kẻ bất hiếu, biến tình cha con thành một món hàng trao đổi.
Câu 2:
Trong kiệt tác "Lão Goriot", Balzac đã để lại một nỗi ám ảnh khôn nguôi về cái chết cô độc của một người cha hết lòng vì con. Bước ra khỏi những trang sách của thế kỷ XIX, nhìn vào nhịp sống hối hả của thế kỷ XXI, ta giật mình nhận ra bi kịch về sự xa cách giữa cha mẹ và con cái không hề mất đi. Nó chỉ thay đổi hình thái: từ sự ruồng bỏ tàn nhẫn vì đồng tiền sang một sự rạn nứt âm thầm, tinh vi hơn trong xã hội hiện đại.
Thực trạng của sự xa cách ngày nay không đơn thuần là khoảng cách địa lý nghìn trùng, mà đáng sợ hơn, đó là khoảng cách tâm hồn ngay dưới một mái nhà. Có những gia đình cùng ngồi chung mâm cơm nhưng mỗi người lại theo đuổi một thế giới riêng qua màn hình điện thoại. Những cuộc đối thoại thưa thớt dần, thay vào đó là sự im lặng đầy ngăn cách. Cha mẹ không biết con mình đang nghĩ gì, gặp khó khăn gì ở trường lớp; còn con cái lại cảm thấy cha mẹ là "người cũ" của thế hệ trước, không thể thấu hiểu những áp lực của thời đại số.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết, áp lực của nền kinh tế thị trường khiến cha mẹ bị cuốn vào vòng xoáy mưu sinh. Nhiều bậc phụ huynh lầm tưởng rằng chỉ cần chu cấp đầy đủ vật chất, cho con học trường quốc tế, mua cho con những thiết bị đắt tiền là đã hoàn thành nghĩa vụ. Nhưng họ quên mất rằng, điều trẻ cần nhất là sự đồng hành và lắng nghe. Bên cạnh đó, "khoảng cách thế hệ" (generation gap) là một rào cản tự nhiên nhưng lại bị đào sâu bởi sự thiếu kiên nhẫn. Cha mẹ thường áp đặt định kiến và kinh nghiệm cũ, trong khi người trẻ ngày nay khao khát khẳng định cá tôi cá nhân và sự tự do. Khi hai hệ giá trị xung đột mà không có sự thấu cảm, sự im lặng trở thành vũ khí để bảo vệ bản thân, nhưng cũng là bức tường ngăn cách tình thân.
Hậu quả của sự xa cách này thật khôn lường. Khi thiếu đi sợi dây kết nối với gia đình, con cái dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm hoặc tìm kiếm sự an ủi từ những mối quan hệ độc hại trên mạng xã hội. Gia đình – vốn là pháo đài cuối cùng của mỗi con người – nay lại trở thành nơi tạo ra áp lực. Một đứa trẻ lớn lên trong sự thiếu hụt hơi ấm tinh thần sẽ khó có thể hình thành một tâm hồn nhân hậu và biết sẻ chia. Ngược lại, cha mẹ khi về già sẽ phải đối mặt với nỗi đau của sự lãng quên, giống như lão Goriot đã cay đắng thốt lên: "Ta đã sống như thế trong suốt mười năm qua".
Để hàn gắn những rạn nứt ấy, chúng ta cần những hành động thiết thực thay vì những lời nói suông. Cha mẹ cần học cách trở thành người bạn của con, biết hạ cái tôi xuống để lắng nghe thay vì phán xét. Con cái cũng cần học cách thấu hiểu những lo toan, những nhọc nhằn ẩn sau vẻ ngoài nghiêm khắc của cha mẹ. Một ngày, hãy thử rời xa chiếc điện thoại, cùng nhau nấu một bữa cơm hay đơn giản là hỏi nhau một câu: "Hôm nay của bố mẹ/con thế nào?".
Gia đình không phải là một danh từ tĩnh, nó là một động từ đòi hỏi sự vun đắp mỗi ngày. Đừng để đến khi "đèn cạn dầu" như lão Goriot mới hối tiếc về những lời chúc phúc muộn màng. Hãy phá vỡ những bức tường vô hình để mỗi ngôi nhà thực sự là tổ ấm, nơi tình yêu thương được lưu thông và thấu hiểu.
Câu 1: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ 3
Câu 2: Đề tài của văn bản trên là tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức gia đình trong xã hội đồng tiền (thời kỳ xã hội Pháp thế kỷ XIX)
Câu 3: Lời nhắn nhủ "Con phải yêu quý cha mẹ con" cùng lời tự sự về cuộc đời "khát mà không được uống" gợi lên nhiều suy nghĩ:
- Sự hối tiếc muộn màng: Lão Goriot dùng chính bi kịch của mình để răn dạy Eugène. Lão nhận ra sự hy sinh mù quáng của mình đã tạo nên những "con quái vật" vô ơn.
- Nỗi đau tận cùng: Hình ảnh "luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống" là ẩn dụ cho việc lão luôn khao khát tình yêu thương từ con cái nhưng suốt 10 năm chỉ nhận lại sự ghẻ lạnh và lợi dụng.
- Sự cô đơn: Một người cha dành cả đời để vun vén cho con nhưng đến lúc chết lại phải bám víu lấy bàn tay của một người dưng (Eugène) để tìm sự an ủi Câu 4: Tâm lý này thể hiện sự giằng xé mãnh liệt trong lòng lão Goriot:
- Bản năng người cha: Sự nguyền rủa là kết quả của nỗi đau bị phản bội, nhưng tình yêu thương con của lão đã trở thành một thứ "tôn giáo", một sự mê muội bản năng. Tình yêu đó lớn hơn cả lòng tự trọng và sự căm giận.
- Sự bao dung đến mù quáng: Lão luôn tìm cách đổ lỗi cho các con rể để bào chữa cho con gái mình. Trong thâm tâm, lão không thể chấp nhận việc các con không yêu mình, nên lão khao khát được gặp chúng để duy trì chút hy vọng cuối cùng về tình thân.
- Nỗi sợ cái chết: Khi đối diện với cái chết, con người thường sợ sự cô độc. Lão muốn được chết trong vòng tay người thân để cảm thấy cuộc đời mình không hoàn toàn vô nghĩa. Câu 5:
Tình cảnh của lão Goriot là một bi kịch đau đớn và trớ trêu
- Sự đối lập nghiệt ngã: Một người từng giàu có, chu cấp cho các con cuộc sống vương giả nhưng lại chết trong nghèo khổ, rách rưới ở một quán trọ tồi tàn.
- Sự cô độc tuyệt đối: Lão chết mà không có bóng dáng đứa con nào bên cạnh, dù lão đã hy sinh tất cả cho chúng. Những lời chúc phúc cuối cùng tan biến trong sự im lặng của căn phòng trọ.
- Ý nghĩa phê phán: Cái chết của lão là bằng chứng cho thấy trong xã hội mà đồng tiền thống trị, mọi giá trị thiêng liêng như tình phụ tử đều bị rẻ rúng và nghiền nát. Lão vừa là nạn nhân của xã hội, vừa là nạn nhân của chính sự yêu thương sai lầm, nuông chiều con cái vô điều kiện của mình.
Câu 1:
Bài làm
Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" (Cảm tưởng đọc "Thiên gia thi") thể hiện quan điểm nghệ thuật tiến bộ và đầy tính chiến đấu của Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh ngục tù. Hai câu đầu, Bác nhận xét về thơ xưa thường tập trung vào vẻ đẹp mỹ lệ của thiên nhiên như "sơn, thủy, yên, hoa..." - những hình ảnh ước lệ, thanh cao. Tuy nhiên, sang đến hai câu cuối, tư tưởng của Người có sự chuyển biến mạnh mẽ: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Chữ "thép" ở đây chính là tính chiến đấu, là tinh thần cách mạng quật cường. Trong hoàn cảnh đất nước lầm than, thơ ca không thể chỉ là nơi hưởng lạc, mà phải trở thành vũ khí sắc bén. Người nghệ sĩ không chỉ là người mơ mộng mà phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, biết "xung phong" vào thực tại khốc liệt để phụng sự Tổ quốc. Với ngôn ngữ súc tích, hình ảnh đối lập giữa "hoa" và "thép", bài thơ khẳng định sự kết hợp hài hòa giữa chất thép (bản lĩnh) và chất tình (tâm hồn nghệ sĩ), tạo nên chân dung người cộng sản hiện đại: vừa yêu thiên nhiên, vừa mang khát vọng tự do cháy bỏng.
Câu 2:
Bài làm
Văn hóa truyền thống là "linh hồn", là căn cước của một dân tộc. Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa, việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa ấy trở thành sứ mệnh sống còn, đặc biệt là đối với giới trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Thực tế hiện nay, thái độ của giới trẻ đối với văn hóa truyền thống đang có hai mảng màu đối lập. Một bộ phận không nhỏ vẫn đang miệt mài sáng tạo: họ làm mới cổ phục (Việt phục), đưa nhạc cụ dân tộc vào nhạc hiện đại, hay quảng bá du lịch qua mạng xã hội. Những hành động này chứng tỏ giá trị xưa cũ vẫn có sức hút mãnh liệt nếu được tiếp cận bằng tư duy mới. Tuy nhiên, vẫn còn đó một bộ phận thờ ơ, "sính ngoại", lãng quên những làn điệu dân ca hay các lễ hội truyền thống, dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc.
Tại sao phải giữ gìn? Bởi lẽ, văn hóa không chỉ là quá khứ mà là bệ phóng cho tương lai. Nếu đánh mất bản sắc, chúng ta sẽ trở nên "vô hình" giữa thế giới rộng lớn. Bảo tồn không có nghĩa là bảo thủ, mà là chọn lọc những tinh hoa để phát triển. Giới trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: học sử, hiểu về phong tục, và quan trọng hơn là có ý thức tự hào dân tộc.
Để văn hóa sống mãi, chúng ta cần sự kết hợp giữa "trái tim" trân trọng quá khứ và "khối óc" tiếp thu công nghệ hiện đại. Chỉ khi giới trẻ coi văn hóa truyền thống là niềm tự hào thay vì gánh nặng, khi đó nội lực dân tộc mới thật sự bền vững. Đừng để những giá trị nghìn năm chỉ còn nằm trong sách vở, hãy để chúng chảy trong dòng máu và hơi thở của thế hệ hôm nay.
Câu 1: Văn bản trên sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2: Luật của bài thơ là trắc vần bằng
Câu 3: Biện pháp tu từ mà em ấn tượng nhất trong bài thơ là liệt kê: “Sơn thủy, yên hoa, tuyết nguyệt phong”
- Tác dụng:
+ Làm cho câu thơ thêm sinh động, hấp dẫn, giàu sức gợi hình, gợi cảm
+ Nhấn mạnh sự phong phú nhưng cũng chỉ ra sự "đóng khung" trong những đề tài cũ kỹ của thơ xưa
+Qua đó tạo tiền đề để tác giả đưa ra quan điểm mới mẻ về thơ hiện đại ở hai câu sau
Câu 4: Theo em, tác giả cho rằng: " Hiện đại thi trung ưng hữu thiết/ Thi gia đã yếu hội xung phong" vì bối cảnh xã hội Việt Nam lúc đó đang chìm trong khủng hoảng, đất nước cần đấu tranh giải phóng. Thơ ca không thể chỉ nói chuyện trăng, hoa, tuyết, nguyệt mà phải gắn với đời sống, cách mạng. “Có thép” nghĩa là có tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ. “Biết xung phong” nghĩa là nhà thơ phải dấn thân, đi đầu trong cuộc đấu tranh của dân tộc.
Câu 5: Câu tứ của bài thơ được xây dựng dựa trên sự đối lập và vận động từ cũ đến mới, từ tĩnh đến động. Hai câu đầu nói về thơ xưa với vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy, có phần tĩnh lặng và xa rời thực tế xã hội. Hai câu sau khẳng định yêu cầu của thơ nay với tinh thần thép và tư thế chủ động của người cầm bút. Đây là cấu tứ hàm súc, chặt chẽ, thể hiện sự kế thừa vẻ đẹp cổ điển nhưng thổi vào đó tinh thần thời đại mới — tinh thần thép của người cộng sản.
Câu 1:
a) Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 - nay)
Trải qua các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và bảo vệ biên giới, lịch sử Việt Nam đã đúc kết được những bài học xương máu:
- Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Đảng đề ra đường lối đúng đắn, sáng tạo và phù hợp với thực tiễn.
- Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Thực hiện phương châm "nước lấy dân làm gốc", huy động mọi tầng lớp nhân dân tham gia kháng chiến.
- Nghệ thuật quân sự độc đáo: Kết hợp đấu tranh trên ba mặt trận (Chính trị, Quân sự, Ngoại giao); vận dụng chiến tranh nhân dân, lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của các nước anh em và nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới để tạo thế và lực.
- Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc, vừa chiến đấu vừa sản xuất.
b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo
Là thế hệ trẻ, em có thể đóng góp thông qua những hành động thiết thực:
- Nâng cao nhận thức: Chủ động tìm hiểu về lịch sử, địa lý biển đảo (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) và các cơ sở pháp lý như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982.
- Tuyên truyền, lan tỏa: Sử dụng mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp để chia sẻ thông tin chính thống về chủ quyền biển đảo, bác bỏ các thông tin sai lệch.
- Rèn luyện đạo đức và tri thức: Học tập tốt để sau này đóng góp trí tuệ vào việc xây dựng kinh tế biển và bảo vệ an ninh quốc gia.
- Tham gia các phong trào: Hưởng ứng các cuộc vận động như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa" hoặc viết thư động viên các chiến sĩ hải quân.
Câu 2: Thành tựu kinh tế cơ bản của công cuộc Đổi mới (1986 - nay)
Kể từ Đại hội VI (1986), nền kinh tế Việt Nam đã có những bước chuyển mình ngoạn mục:
- Chuyển đổi mô hình kinh tế thành công: Chuyển từ kinh tế tập trung, bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao: Việt Nam từ một nước nghèo, thiếu lương thực đã trở thành nước có thu nhập trung bình thấp, tốc độ tăng trưởng hàng năm luôn ở mức ấn tượng trong khu vực.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng nhanh tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ.
- Đẩy mạnh xuất nhập khẩu: Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới (gạo, cà phê, hồ tiêu) và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI): Tạo môi trường đầu tư thông thoáng, thu hút hàng nghìn dự án lớn từ các tập đoàn đa quốc gia.
- Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Gia nhập WTO, tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.