Lê Nguyên Bảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
→ mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu, cô đọng, hàm súc.
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
Bài thơ được viết theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
(Cách gieo vần, phối thanh bằng – trắc đúng quy phạm thơ Đường.)
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng
👉 Biện pháp tu từ tiêu biểu: liệt kê
- Các hình ảnh: sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong (núi sông, khói hoa, tuyết, trăng, gió)
- Tác dụng:
- Gợi lên vẻ đẹp quen thuộc, êm đềm, mang tính truyền thống của thơ ca cổ.
- Qua đó làm nổi bật sự đối lập với quan niệm thơ ca hiện đại ở hai câu sau.
- Giúp người đọc thấy rõ quan điểm của tác giả: thơ không chỉ dừng ở vẻ đẹp thiên nhiên mà phải gắn với đời sống, thời cuộc.
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”
Theo em, tác giả cho rằng như vậy vì:
- Thời đại lúc bấy giờ là thời đại đất nước mất tự do, nhân dân khổ cực, cách mạng đang cần tiếng nói cổ vũ.
- Thơ ca hiện đại không thể chỉ “ngâm vịnh cảnh đẹp” mà phải:
- Có chất thép (ý chí chiến đấu, tinh thần cách mạng).
- Nhà thơ phải biết xung phong, dấn thân, đứng về phía cuộc đấu tranh của dân tộc.
→ Đây là quan niệm mới mẻ, tiến bộ về chức năng xã hội của thơ ca.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
- Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc:
- Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ ca xưa (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên).
- Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu).
- Cấu trúc theo lối đối chiếu – so sánh giữa thơ xưa và thơ nay, làm nổi bật tư tưởng của tác giả.
Ok,Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm tiến bộ về thơ ca và người làm thơ trong thời đại mới. Hai câu đầu gợi lại đặc điểm của thơ ca xưa với cảm hứng chủ yếu là ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên như núi sông, hoa tuyết, trăng gió. Đó là vẻ đẹp thanh cao nhưng mang tính ước lệ, ít gắn với đời sống thực tiễn. Từ đó, hai câu sau khẳng định yêu cầu của thơ ca hiện đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết”. Thơ phải có “chất thép”, tức là có tinh thần chiến đấu, có trách nhiệm với vận mệnh dân tộc. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải “hội xung phong”, dấn thân, nhập cuộc cùng thời đại. Qua bài thơ, Nguyễn Ái Quốc đã đặt thơ ca vào vị trí gắn bó mật thiết với đời sống cách mạng, coi thơ là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật và nhân sinh sâu sắc của tác giả.
Câu 2
Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là bản sắc làm nên cốt cách và tâm hồn dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc nâng cao ý thức gìn giữ những giá trị ấy càng trở nên cấp thiết.
Trước hết, giới trẻ cần nhận thức đúng đắn về vai trò của văn hóa truyền thống. Đó không chỉ là những phong tục, lễ hội hay trang phục dân tộc mà còn là lối sống, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, tinh thần hiếu học, lòng yêu nước và nhân ái. Nếu không hiểu và trân trọng, giới trẻ rất dễ bị cuốn theo lối sống thực dụng, lai căng, đánh mất bản sắc của chính mình.
Bên cạnh nhận thức, hành động cụ thể là yếu tố quan trọng để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Giới trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng mực, tôn trọng các giá trị gia đình, giữ gìn nét đẹp trong ứng xử hằng ngày. Việc tham gia các hoạt động văn hóa, tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng các di sản văn hóa cũng là cách thể hiện trách nhiệm của người trẻ.
Ngoài ra, trong thời đại công nghệ số, giới trẻ còn có lợi thế lớn trong việc lan tỏa văn hóa truyền thống thông qua mạng xã hội và các nền tảng truyền thông hiện đại. Khi biết kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, văn hóa dân tộc không chỉ được gìn giữ mà còn được phát huy mạnh mẽ, tiếp cận gần hơn với bạn bè quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ, xem nhẹ hoặc có hành vi làm biến dạng các giá trị văn hóa truyền thống. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải tự ý thức, đồng thời cần sự định hướng đúng đắn từ gia đình, nhà trường và xã hội.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung, trong đó giới trẻ là lực lượng kế thừa và phát triển. Khi người trẻ biết trân trọng cội nguồn và chủ động làm mới những giá trị truyền thống một cách phù hợp, văn hóa dân tộc sẽ luôn bền vững và trường tồn cùng thời gian.