Lê Thị Hữu Tình
Giới thiệu về bản thân
Thẻ thơ tứ tuyeejy đường luật
C2 Luật: Trắc (căn cứ vào chữ thứ 2 của câu 1 là "thi" - thanh bằng, nhưng xét tổng thể bài thơ này Bác viết theo thi pháp truyền thống, chữ thứ 2 câu 1 là "thi" thuộc thanh Bằng, nên bài thơ thuộc Luật Bằng, vần bằng).
• Vần: Hiệp vần ở cuối các câu 1, 2, 4 (mỹ - phong - phong). Trong nguyên tác chữ Hán, các chữ kết thúc câu 2 và 4 (phong - phong) hiệp vần với nhau.
C3Biện pháp: Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên cổ điển (Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
• Tác dụng: * Tái hiện trọn vẹn những đề tài quen thuộc, ước lệ của thơ ca cũ.
• Nhấn mạnh vẻ đẹp thanh cao, mĩ lệ của thiên nhiên nhưng cũng đồng thời chỉ ra sự hạn chế của thơ xưa khi quá thiên về hưởng lạc, tĩnh tại mà thiếu đi hơi thở của thời đại.
C4 Tác giả đưa ra quan điểm này vì:
• Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc kháng chiến cứu nước, đòi hỏi mọi nguồn lực, bao gồm cả văn chương, phải phục vụ cách mạng.
• Chức năng của văn học: Thơ ca không chỉ để ngâm vịnh hoa lá mà phải có tính chiến đấu ("có thép"). "Thép" ở đây là tinh thần thép, ý chí kiên cường và khát vọng tự do.
• Vai trò của nhà thơ: Người nghệ sĩ không được đứng ngoài cuộc chiến. Nhà thơ cũng là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, phải biết "xung phong", dùng ngòi bút làm vũ khí để cổ vũ tinh thần dân tộc.
C5 Sự kết hợp hài hòa giữa cổ điển và hiện đại: * Hai câu đầu mang phong vị cổ điển với những thi liệu quen thuộc.
• Hai câu cuối chuyển sang tinh thần hiện đại, khỏe khoắn của thời đại cách mạng.
• Sự vận động của tư tưởng: Cấu tứ đi từ việc chiêm nghiệm quá khứ (thơ xưa) đến khẳng định yêu cầu của hiện tại (thơ nay). Đó là sự chuyển biến từ thái độ thưởng ngoạn sang thái độ hành động, từ "thi nhân" thuần túy sang "thi sĩ - chiến sĩ".