Lê Thị Hữu Tình

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Thị Hữu Tình
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Đoạn văn về ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước (khoảng 200 chữ)Ý thức bảo vệ chủ quyền là nền tảng cốt lõi định hình nhân cách và trách nhiệm của thế hệ trẻ. Lãnh thổ thiêng liêng là máu xương của ông cha, vì vậy, nhận thức đúng đắn giúp thanh niên tự hào về cội nguồn và trân trọng hòa bình. Ý thức này biến thành hành động thiết thực: học tập kiến thức, rèn luyện kỹ năng để dựng xây đất nước hùng mạnh, đồng thời sẵn sàng lên tiếng bác bỏ các luận điệu xuyên tạc, bảo vệ vững chắc biên cương, biển đảo. Thế hệ trẻ hôm nay chính là "rường cột" của quốc gia. Nhận thức sâu sắc về chủ quyền giúp khơi dậy lòng tự tôn dân tộc, tạo sức mạnh nội sinh để thanh niên cống hiến, bảo vệ vẹn toàn từng tấc đất quê hương trong mọi hoàn cảnh.

Câu 2.

Bài làm

Tình yêu quê hương, đất nước luôn là mạch nguồn vô tận trong văn học Việt Nam. Mỗi thời đại, đề tài này lại mang những vẻ đẹp và âm hưởng riêng. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu khắc họa chủ quyền biển đảo qua lăng kính thiêng liêng, hào hùng thì bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" (Đỗ Nam Cao) lại mang đến cho độc giả góc nhìn sâu lắng, đầy chất suy tưởng về ý chí kiên cường và sức sống mãnh liệt của dân tộc trong những năm tháng kháng chiến.

Trước hết, cả hai văn bản đều thể hiện sâu sắc tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm với non sông. Ở văn bản Đọc hiểu, tình yêu nước gắn liền với chiều dài lịch sử và chủ quyền lãnh thổ biển đảo, qua đó thức tỉnh lòng tự hào và trách nhiệm bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng. Còn trong "Màu xanh Trường Sơn", tình yêu Tổ quốc lại được cụ thể hóa qua hình ảnh người lính hành quân trên tuyến lửa. Họ đối mặt với gian khổ "Mùa mưa Trường Sơn", "Cơn sốt hùa theo" hay "Đất nung bàn chân", nhưng chính sức mạnh từ "Màu xanh" của hy vọng, của Bác Hồ và của sự kiên cường đã giúp họ vượt lên tất cả.Điểm tương đồng nổi bật tiếp theo là ngợi ca vẻ đẹp của thế hệ đi trước và niềm tự hào dân tộc. Cả hai tác phẩm đều khẳng định sức mạnh vô song của con người Việt Nam. Văn bản Đọc hiểu tôn vinh những thế hệ cha ông đã đổ máu xương để giữ yên bờ cõi. Trong khi đó, Đỗ Nam Cao lại khắc họa hình ảnh người lính trẻ kiên cường "Tuôn ra tiền tuyến / Cháu con Bác Hồ". Từ đáy mắt họ, "Màu xanh chói ngời" tượng trưng cho lý tưởng sống cao đẹp, niềm tin mãnh liệt vào ngày chiến thắng.Tuy nhiên, mỗi văn bản lại mang một giá trị nội dung và nghệ thuật riêng biệt. Văn bản Đọc hiểu thường mang tính chất luận đề rõ ràng, trực diện, khơi gợi ý thức công dân mạnh mẽ, cổ vũ thế hệ mai sau tiếp bước giữ gìn chủ quyền. Trái lại, "Màu xanh Trường Sơn" mang đậm chất trữ tình – chính luận. Bài thơ sử dụng thành công điệp từ "Màu xanh" với nhiều tầng ý nghĩa: màu xanh của hy vọng, màu xanh của rừng núi đại ngàn và màu xanh của tư tưởng, hình tượng Bác Hồ. Từ đó, tác giả gửi gắm triết lý sâu xa về sức sống tiềm tàng, bất diệt của đất và người Việt Nam dù trong hoàn cảnh khốc liệt nhất

Dù tiếp cận ở những phương diện, bối cảnh hay bút pháp nghệ thuật khác nhau, cả văn bản Đọc hiểu và bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" đều hội tụ vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Hai tác phẩm hòa chung một nhịp đập, bồi đắp thêm cho thế hệ hôm nay và mai sau lòng tri ân sâu sắc, tình yêu Tổ quốc mãnh liệt và ý thức trách nhiệm gìn giữ non sông đất nước.

Câu 1:Thể thơ: Tám chữ (mỗi dòng có 8 chữ, được chia khổ đều đặn).

Câu 2:Các từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước trong khổ 2 và 3 là:Hình ảnh biển đảo: biển, sóng dữ, Hoàng Sa, bám biển, sóng.Hình ảnh đất nước: Tổ quốc, máu ấm, màu cờ nước Việt.

Câu 3:Biện pháp tu từ: So sánh (được thể hiện qua từ như): "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".Tác dụng:Gợi hình: Giúp hình tượng "Mẹ Tổ quốc" trở nên cụ thể, gần gũi, thiêng liêng và hòa quyện vào mỗi người.Gợi cảm: Nhấn mạnh tình mẫu tử, sự che chở vĩ đại của đất nước, đồng thời khơi dậy niềm tự hào dân tộc và lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đang ngày đêm cống hiến, hy sinh để bảo vệ chủ quyền thiêng liêng.

Câu 4:Đoạn trích thể hiện những tình cảm phong phú của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc:Tình yêu nước sâu sắc: Tự hào về chủ quyền biển đảo thiêng liêng và lịch sử hào hùng của dân tộc.Lòng tri ân, cảm phục: Xót thương và trân trọng sự hy sinh thầm lặng, cao cả của các chiến sĩ cùng những người ngư dân kiên cường bám biển giữ nước.Ý thức trách nhiệm: Lời khẳng định và nhắc nhở về trách nhiệm bảo vệ chủ quyền quốc gia của mỗi người con đất Việt.

Câu 5:Hình ảnh ấn tượng nhất: Hình ảnh "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".Lý do: Hình ảnh so sánh này thật độc đáo và cảm động, giúp em cảm nhận được Tổ quốc không phải là một khái niệm xa xôi mà hiện diện gần gũi, ấm áp như tình mẫu tử. Điều này tiếp thêm sức mạnh tinh thần to lớn, sưởi ấm lòng những người con đang ngày đêm canh giữ biển trời nơi đầu sóng ngọn gió.

Câu 1 (khoảng 200 chữ): Suy nghĩ về ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻViệc gìn giữ bản sắc quê hương trong bối cảnh hội nhập hiện nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là chìa khóa định hình nhân cách và bản lĩnh cho thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương — từ tiếng nói, phong tục đến các giá trị đạo đức truyền thống — chính là "chất keo" kết nối cá nhân với cộng đồng, tạo nên gốc rễ vững chắc để người trẻ không bị hòa tan giữa dòng chảy toàn cầu hóa. Khi thấu hiểu và trân trọng giá trị quê hương, thế hệ trẻ hình thành lòng tự hào dân tộc, từ đó tự tin hội nhập quốc tế với một tâm thế "hòa nhập chứ không hòa tan". Hơn nữa, việc giữ gìn văn hóa truyền thống còn là nền tảng tinh thần, giúp nuôi dưỡng tâm hồn, giáo dục lối sống "uống nước nhớ nguồn", giúp trẻ xây dựng cốt cách văn hóa riêng biệt. Vì vậy, việc bảo tồn những nét đẹp văn hóa quê hương chính là cách để người trẻ tri ân quá khứ và kiến tạo tương lai bền vững, khiến bản sắc quê hương trường tồn và tỏa sáng trong thời đại mới.Câu 2 (khoảng 600 chữ): So sánh giá trị nội dung của văn bản Đọc hiểu và bài thơ "Về làng"(Do văn bản ở phần Đọc hiểu không được cung cấp, dưới đây là bài phân tích giá trị nội dung của bài thơ "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển để làm cơ sở cho việc so sánh).Bài làmTrong dòng chảy của thi ca đương đại, đề tài quê hương vẫn luôn là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng cảm xúc thi sĩ. Nếu văn bản phần Đọc hiểu (giả định) thể hiện một góc nhìn hoài niệm về quê hương, thì bài thơ "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại mang đến một bức tranh quê bình dị, sâu lắng, thấm đẫm tình yêu quê hương da diết, đồng thời bộc lộ nỗi niềm trăn trở của một người con xa xứ nặng lòng với cội nguồn.Trước hết, "Về làng" khắc họa những nét đẹp đặc trưng, gần gũi của làng quê Việt Nam. Không gian nghệ thuật được mở ra với những hình ảnh quen thuộc: "lối con đê đầu làng", "heo may sải cánh đồng ngang", "khói bếp lam chiều", "cánh diều tuổi thơ". Đó là một không gian yên bình, thơ mộng, đối lập hoàn toàn với sự xô bồ, náo nhiệt của đô thị. Tác giả sử dụng các từ ngữ gợi hình, gợi cảm để tái hiện không gian làng quê đầy hoài niệm, khiến người đọc như cảm nhận được làn gió heo may và mùi khói bếp lam chiều. Hình ảnh "cánh diều tuổi thơ" không chỉ gợi về tuổi thơ hồn nhiên mà còn là biểu tượng của ước mơ và khát vọng.Hơn cả bức tranh phong cảnh, giá trị nội dung sâu sắc nhất của "Về làng" nằm ở tình yêu quê hương da diết và nỗi trăn trở của nhân vật trữ tình. Câu thơ "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" thể hiện sự bâng khuâng, tiếc nuối khi những giá trị văn hóa truyền thống có thể đang mai một. Tuy nhiên, nỗi buồn ấy không bi lụy mà ẩn chứa sự trân trọng những giá trị xưa cũ. Đặc biệt, hai câu cuối: "Tôi đi từ độ đến giờ/ Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. "Làng" ở đây không chỉ là địa danh địa lý mà là chốn quay về của tâm hồn, là cội nguồn văn hóa. Dù thể xác có thể đã về đến quê hương, nhưng nhân vật trữ tình cảm thấy mình chưa thực sự "tới làng" — chưa thấu hiểu hết, chưa giữ gìn trọn vẹn những gì thuộc về quê hương. "Tóc xanh đã bạc" là hình ảnh hoán dụ cho thời gian trôi qua, cho cuộc đời dài rộng, thể hiện sự trăn trở, nỗi niềm day dứt của con người khi nhận ra sự hữu hạn của đời người so với những giá trị vĩnh hằng của quê hương.So với văn bản Đọc hiểu (nếu nói về nỗi nhớ quê hương), bài thơ "Về làng" có nét đặc sắc riêng. Trong khi nhiều văn bản tập trung vào cảnh vật, bài thơ này xoáy sâu vào tâm trạng, nỗi niềm của người con xa quê. Nó không chỉ là hoài niệm mà còn là sự thức tỉnh về trách nhiệm đối với việc gìn giữ văn hóa truyền thống ("hát chèo"). Nó cũng mang đậm màu sắc cá nhân, thể hiện một trải nghiệm sống đầy sâu sắc của tác giả.Tóm lại, bài thơ "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển là một bức tranh quê đẹp, bình dị nhưng cũng đầy nỗi niềm, trăn trở. Nó khơi gợi trong lòng người đọc tình yêu và trách nhiệm đối với quê hương, đồng thời khẳng định giá trị vĩnh hằng của quê hương trong tâm hồn mỗi con người. Bài thơ đã góp phần làm phong phú thêm đề tài quê hương trong văn học, để lại những rung cảm sâu sắc trong lòng độc giả.

Câu 1. Xác định thể thơ ​Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do. ​Câu 2. Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng ​Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển được sử dụng trong bài thơ là: "cánh buồm" (hoặc "mảnh lưới", "hàng phi lao"). ​Ví dụ: Hình ảnh "cánh buồm" không chỉ là công cụ lao động mà còn tượng trưng cho linh hồn của làng, cho khát vọng vươn khơi và sự gắn bó giữa con người với biển cả. ​Câu 3. Ý nghĩa hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" ​Hình ảnh này chứa đựng sức gợi cảm sâu sắc: ​Thể hiện sự hy sinh và lo âu: "Bạc đầu" và "đêm đợi biển" khắc họa sự tàn phá của thời gian và nỗi lo âu canh cánh của người phụ nữ hậu phương. Biển cả mang lại sự sống nhưng cũng đầy bất trắc, mẹ đợi biển cũng là đợi sự bình an cho chồng con. ​Tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn: Thể hiện sự kiên nhẫn, sức chịu đựng bền bỉ và tình yêu thương vô bờ bến của người mẹ miền biển. ​Góp phần làm nổi bật chủ đề: Bài thơ không chỉ viết về vẻ đẹp thiên nhiên mà còn viết về những "phận người" gian truân, gắn bó máu thịt với sóng gió để duy trì sự sống cho ngôi làng. ​Câu 4. Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm" ​Hình ảnh này cho thấy cách nhìn độc đáo của tác giả: ​Sự gắn kết bền chặt: Làng không chỉ là nơi ở mà còn là một chỉnh thể thống nhất, đan cài giữa con người và nghề nghiệp như những mắt lưới. ​Tính kế thừa (Truyền thống): Cụm từ "trăm năm cha ông" khẳng định nghề biển là truyền thống lâu đời, được trao truyền qua nhiều thế hệ. ​Cuộc sống nhọc nhằn nhưng đầy sức sống: Hình ảnh "phơi nhoài bên mép biển" và "nồng ngái vị cá vị cua" gợi lên một cuộc sống lao động vất vả, thực tế nhưng cũng rất đỗi thân thương, mang đậm hơi thở đặc trưng của vùng duyên hải. ​Câu 5. Suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại (5 – 7 câu) ​Từ hình ảnh những người dân chài "vật lộn một đời người" với biển cả trong bài thơ, ta thấy rõ giá trị của sự lao động bền bỉ. Trong cuộc sống hôm nay, sự nhẫn nại trong lao động chính là chìa khóa để con người vượt qua những nghịch cảnh và bão tố của cuộc đời. Nó không chỉ giúp tạo ra giá trị vật chất để duy trì sự sống mà còn bồi đắp nên bản lĩnh, nghị lực và cốt cách cao đẹp của mỗi cá nhân. Khi kiên trì theo đuổi mục tiêu, chúng ta không chỉ gặt hái được "khoang thuyền ước vọng" cho riêng mình mà còn góp phần vào sự phát triển chung của cộng đồng. Chính sự bền bỉ ấy biến những điều bình thường thành phi thường, giúp con người khẳng định vị thế và tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự tồn tại. Lao động nhẫn nại, vì thế, mãi là nền tảng vững chắc nhất cho mọi thành công bền vững.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Trả lời: Thể thơ tự do.

Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.

Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Biểu cảm, kết hợp với Miêu tảTự sự.

Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng gì?

Trả lời:

Về cấu trúc: Tạo sự nhịp nhàng, gắn kết cho bài thơ và nhấn mạnh dòng chảy của thời gian.

Về nội dung: Khẳng định sự quan sát bền bỉ, nỗi ám ảnh khôn nguôi của tác giả về số phận những người phụ nữ. Đồng thời, nó khắc họa sự khắc nghiệt của cuộc đời: cái nghèo, sự vất vả không phải ngày một ngày hai mà kéo dài đằng đẵng qua nhiều thập kỷ, từ thế hệ này sang thế hệ khác như một vòng luẩn quẩn không lối thoát.

Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.

Đề tài: Người phụ nữ nông thôn và cuộc sống lao động nghèo khó ở làng quê Việt Nam.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện niềm thương cảm sâu sắc của tác giả trước cuộc đời nhọc nhằn, lam lũ và số phận quẩn quanh trong nghèo khó của những người phụ nữ, đồng thời cho thấy sự nối tiếp đầy xót xa của cái khổ qua các thế hệ.

Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?

Gợi ý: Bài thơ gợi lên lòng biết ơn và sự thấu cảm với những người mẹ, người bà đã hy sinh cả đời vì gia đình. Bên cạnh đó, nó cũng gợi suy nghĩ về thực trạng đời sống của những người lao động nghèo và mong muốn về một sự thay đổi để thế hệ tương lai (những đứa trẻ) có một cuộc sống tươi sáng hơn, thoát khỏi vòng lặp của sự cơ cực.

Câu 1. Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ (Khoảng 200 chữ)

Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp của sự cam chịu và hy sinh nhưng cũng đầy xót xa. Tác giả không tô vẽ hoa mỹ mà đặc tả những chi tiết trần trụi: “những ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen toẽ ra” như móng chân gà. Đó là những đôi bàn chân đã bám chặt vào đất quê, đã lội bùn, gánh nước suốt cả cuộc đời. Hình ảnh “bối tóc vỡ xối xả” trên chiếc áo “mềm và ướt” vì nước sông, vì mồ hôi cho thấy cường độ lao động cực nhọc, bền bỉ. Họ là những người gánh vác cả gia đình trên vai, lặng lẽ và nhẫn nại qua hàng chục năm trời. Đáng buồn thay, hình tượng này còn mang tính chất lặp lại: người con gái lại đặt đòn gánh lên vai giống mẹ, cho thấy một định mệnh khổ đau truyền đời. Qua đó, nhà thơ bày tỏ sự trân trọng trước sức sống dẻo dai và nỗi đau xót trước kiếp người nhỏ bé, lam lũ.

Câu 2. Nghị luận về hội chứng “burnout” (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ)

Dàn ý tham khảo:

1. Mở bài:

• Dẫn dắt: Trong xã hội hiện đại đầy áp lực, giới trẻ không chỉ đối mặt với thử thách về sự nghiệp mà còn cả những bất ổn về tâm lý.

• Nêu vấn đề: Hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một bóng ma tâm lý đe dọa sức khỏe và hạnh phúc của thế hệ trẻ.

2. Thân bài:

Giải thích: "Burnout" không đơn thuần là mệt mỏi sau một ngày làm việc, mà là trạng thái kiệt quệ về thể chất, cảm xúc và tinh thần do căng thẳng kéo dài, dẫn đến cảm giác bất lực, mất động lực và hoài nghi về giá trị bản thân.

Thực trạng:

• Học sinh, sinh viên thức đêm học tập vì áp lực điểm số.

• Người trẻ đi làm lao vào vòng xoáy "hustle culture" (văn hóa hối hả), làm thêm giờ, không có ngày nghỉ.

• Tỷ lệ người trẻ gặp vấn đề về tâm lý như trầm cảm, lo âu do kiệt sức ngày càng tăng.

Nguyên nhân:

Áp lực thành công: Nỗi sợ bị tụt hậu (FOMO) trước thành công của bạn bè trên mạng xã hội.

Kỳ vọng quá cao: Áp lực từ gia đình và xã hội đòi hỏi người trẻ phải "toàn năng".

Sự kết nối quá mức: Công nghệ khiến ranh giới giữa công việc và đời sống riêng tư bị xóa nhòa (email, tin nhắn công việc lúc nửa đêm).

Hậu quả:

• Sức khỏe suy giảm (mất ngủ, đau dạ dày, suy nhược).

• Hiệu suất công việc/học tập giảm sút.

• Mất đi niềm vui sống, trở nên thờ ơ với các mối quan hệ xung quanh.

Giải pháp:

Cá nhân: Học cách lắng nghe cơ thể, thiết lập ranh giới cho bản thân, học cách nói "không" với những gánh nặng quá sức.

Xã hội & Gia đình: Ngừng tạo áp lực bằng những chuẩn mực thành công rập khuôn, thay vào đó là sự thấu hiểu và sẻ chia.

3. Kết bài:

• Khẳng định: Chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như việc theo đuổi sự nghiệp.

• Thông điệp: Đừng để ngọn lửa đam mê bị dập tắt bởi sự kiệt quệ. Hãy cho phép mình nghỉ ngơi để có thể đi xa hơn trên hành trình cuộc đời.

Câu 1. Thể thơ ​Văn bản trên được viết theo thể thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 tiếng). Đây là thể thơ tự do hiện đại được Xuân Diệu sử dụng rất thành công để diễn tả những biến chuyển tinh tế của cảm xúc. ​Câu 2. Nhịp thơ ​Nhịp thơ của bài thơ khá đa dạng, nhưng chủ yếu là nhịp chậm, buồn và có phần ngắt quãng (nhịp 3/5 hoặc 4/4). ​Việc lặp lại điệp khúc "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" kết hợp với các dấu phẩy, dấu chấm lửng tạo nên một âm hưởng day dứt, trăn trở. ​Nhịp điệu này mô phỏng nhịp đập của một trái tim đang yêu nhưng đầy tổn thương, lo âu và dự cảm về sự tan vỡ.

Câu 3. Đề tài và chủ đề Đề tài: Tình yêu đôi lứa. Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh và nỗi đau khổ, cô đơn trong tình yêu. Đó là trạng thái tâm lý thất vọng, hụt hẫng khi "cho rất nhiều nhưng nhận chẳng bao nhiêu", khẳng định yêu là một sự tự nguyện dâng hiến dù biết có thể nhận về sự phụ rẫy hay thờ ơ. Câu 4. Phân tích ý nghĩa một hình ảnh tượng trưng Em có thể chọn hình ảnh "sa mạc cô liêu": Ý nghĩa: Hình ảnh này tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn và cô độc tuyệt đối của tâm hồn con người khi thiếu vắng tình yêu hoặc khi tình yêu tan vỡ. Ấn tượng: Nó đối lập hoàn toàn với sự nồng cháy của trái tim si tình, làm nổi bật cảm giác lạc lõng của cái tôi cá nhân giữa cuộc đời rộng lớn nhưng thiếu sự đồng cảm.

Câu 5: Cảm nhận và suy nghĩ Văn bản gợi cho người đọc những cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc: Nỗi buồn man mác: Cảm thông với nỗi lòng của nhân vật trữ tình trước một tình yêu đơn phương hoặc không trọn vẹn ("Yêu là chết ở trong lòng một ít"). Sự trân trọng: Nhận ra rằng tình yêu không chỉ có màu hồng mà còn có cả những hy sinh và đau khổ; từ đó biết trân trọng hơn những tình cảm chân thành. Triết lý về sự cho và nhận: Hiểu được sự bao dung trong tình yêu, dù biết có thể chịu thiệt thòi nhưng con người vẫn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc.

Câu 1 (2.0 điểm) Bảo tồn di tích lịch sử hiện nay là nhiệm vụ cấp thiết để gìn giữ "linh hồn" và bản sắc dân tộc trước xu thế hội nhập. Các di tích như Văn Miếu hay Cố đô Huế không chỉ là công trình vật chất mà còn là nhân chứng sống động về văn hóa, truyền thống của cha ông. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp nghiêm trọng do thời gian và sự thiếu ý thức của con người. Để bảo tồn hiệu quả, bên cạnh sự trùng tu từ nhà nước, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức trân trọng, tuyên truyền về lịch sử, và tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ di sản, tránh thái độ thờ ơ hay phá hoại. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ cội nguồn, giúp đất nước vững vàng tiến về phía trước. Facebook Facebook +3 Câu 2 (4.0 điểm) Bài làm phân tích "Đồng dao cho người lớn" - Nguyễn Trọng Tạo Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, và thơ ông thường mang đậm nét trải nghiệm, suy tư triết lý về nhân sinh. "Đồng dao cho người lớn" (1992) là một bài thơ độc đáo, sử dụng thể thơ năm chữ gần gũi như những câu đồng dao để phơi bày những nghịch lý, nỗi đau và sự chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời. Bài thơ là tiếng lòng của một người đã trải đời, nhìn thấu những bề trái của cuộc sống hiện đại. Về nội dung, bài thơ là một bức tranh đối lập giữa vẻ ngoài và bản chất, giữa hy vọng và mất mát, giữa triết lý và thực tại. Mở đầu bằng hình ảnh "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi", tác giả thể hiện sự sống sót, hy vọng bền bỉ ngay cả trong tuyệt vọng. Tuy nhiên, tiếp theo là hàng loạt nghịch lý: "con người sống mà như qua đời", "câu trả lời biến thành câu hỏi", "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới". Những câu thơ này phơi bày một xã hội đầy giả dối, nơi giá trị đạo đức bị đảo lộn, con người lạc lối trong các mối quan hệ ảo. Tác giả cũng chỉ ra nỗi đau chia lìa, cô độc: "cha có mẹ có trẻ mồ côi", "cả đất trời mà không nhà cửa". Dù bối cảnh mang màu sắc u tối, bài thơ vẫn chứa đựng những khoảnh khắc đời thường, sâu lắng: "vui nho nhỏ", "buồn mênh mông". Đoạn cuối, "mà thuyền vẫn sông / mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say / mà hồn vẫn gió", khẳng định sự tiếp diễn của cuộc sống dù bao thăng trầm. Nó thể hiện một cái nhìn bao dung, chấp nhận tất cả những thương nhớ, vui buồn, khóc cười của kiếp người, để rồi khép lại bằng sự chiêm nghiệm về thời gian: "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi". "Đồng dao" ở đây không dành cho trẻ thơ, mà là lời nhắn nhủ, thức tỉnh những người lớn đã quá mệt mỏi hoặc đã chai sạn trước cuộc đời. Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ ngắn gọn, nhịp điệu nhanh, dồn dập, tạo cảm giác như một bài đồng dao nhưng lại mang nội dung trĩu nặng suy tư. Phép điệp từ "có", "mà" được sử dụng liên tục, tạo ra cấu trúc liệt kê, tăng cường sự đối lập và nhấn mạnh những mâu thuẫn trong cuộc sống. Hình ảnh thơ vừa thực vừa ảo, mang tính tượng trưng cao (cánh rừng chết, ông trăng, thuyền, sông, cỏ). Ngôn ngữ thơ giản dị, cô đọng, giàu sức gợi, không cần nhiều lời nhưng vẫn khắc họa được những nỗi đau và triết lý nhân sinh sâu sắc. Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Nó không chỉ là những dòng thơ buồn, mà còn là lời tự sự, thức tỉnh con người biết yêu thương, trân trọng cuộc sống, và biết nhìn nhận bản chất thực sự của nhân sinh sau những hào nhoáng bề ngoài. Bài thơ xứng đáng là một nốt nhạc trầm sâu sắc trong thơ ca Việt Nam hiện đại.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? ​Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là dạng bài tổng hợp tin tức/thuyết minh về một di tích lịch sử). ​Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì? ​Đối tượng thông tin chính là: Vạn Lý Trường Thành (những sự thật thú vị, nguồn gốc, quá trình xây dựng, tình trạng bảo tồn và giá trị lịch sử của công trình này). ​Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh. ​Loại dữ liệu: Đây phần lớn là dữ liệu thứ cấp. ​Giải thích: Tác giả không phải là người trực tiếp đo đạc hay sống ở thời nhà Tần để ghi chép, mà là người tổng hợp lại từ các nguồn khác nhau (như từ các nghiên cứu của nhà khoa học, thống kê của UNESCO, thông tin từ Travel China Guide hay báo Daily Mail). ​Ví dụ chứng minh: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc "Theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km". ​Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. ​Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (trong văn bản có nhắc đến Ảnh: Vạn Lý Trường Thành) và các số liệu thống kê (2.300 năm, 21.196,18 km, 30.000 du khách...). ​Tác dụng: ​Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp vĩ đại, thực tế của công trình, làm bài viết sinh động và hấp dẫn hơn. ​Số liệu: Tăng độ tin cậy, tính chính xác và sức thuyết phục cho các thông tin được cung cấp. Giúp người đọc có cái nhìn cụ thể về quy mô và tầm vóc của kỳ quan này. ​Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin? ​Bạn có thể trình bày suy nghĩ cá nhân dựa trên các gợi ý sau: ​Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ và sức lao động bền bỉ của người xưa khi tạo nên một công trình khổng lồ chỉ bằng sức người và những vật liệu thô sơ (như gạo nếp). ​Giá trị lịch sử: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một bức tường, mà là "cuốn sử sống" lưu giữ dấu vết của nhiều triều đại và cả những cuộc chiến tranh (vết đạn pháo). ​Ý thức bảo tồn: Cảm thấy lo lắng trước thông tin 1/3 công trình đã biến mất, từ đó nhận thức được trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thiên nhiên và con người.

Câu 1. Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một hình tượng đầy suy tư, đại diện cho sự giằng xé giữa thế giới hồn nhiên của trẻ thơ và sự khô khan của người lớn. Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn tiêu hóa voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở sự độc thoại và cô đơn. Khi đối mặt với cái nhìn thực dụng của người lớn — những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một kỳ quan — "tôi" đã buộc phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để trở thành một phi công. Dù đã trưởng thành, thích nghi bằng cách bàn chuyện chính trị, cà vạt để chiều lòng xã hội, nhưng thực chất "tôi" vẫn luôn giữ gìn một khoảng trời riêng. Việc nhân vật luôn mang theo bức vẽ số một để "thử" những người gặp gỡ cho thấy một khao khát mãnh liệt về sự đồng điệu tâm hồn. Qua nhân vật "tôi", tác giả Saint-Exupéry đã gửi gắm thông điệp đầy xót xa về sự đánh mất bản sắc cá nhân trong quá trình trưởng thành, đồng thời nhắc nhở chúng ta hãy luôn trân trọng "đứa trẻ" bên trong mình.

Câu 2. Nghị luận về ý kiến của Giacomo Leopardi (Khoảng 600 chữ)

Đề bài: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả."

Thế giới trong mắt một đứa trẻ là một cuốn sách thần tiên chưa có hồi kết, nơi một hòn sỏi có thể là viên kim cương và một chiếc hộp các-tông có thể là phi thuyền bay vào vũ trụ. Ngược lại, trong mắt nhiều người lớn, thế giới đôi khi chỉ còn là những con số, bảng biểu và những quy luật khô khan. Bàn về sự khác biệt này, triết gia Giacomo Leopardi đã có một nhận định cực kỳ sắc sảo: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả."

Vế đầu của nhận định, "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì", ca ngợi sức mạnh kỳ diệu của trí tưởng tượng. Với trẻ thơ, khái niệm "chẳng có gì" dường như không tồn tại. Một khoảng sân trống là một chiến trường oanh liệt, một cành cây khô là một thanh bảo kiếm. Các em không nhìn sự vật bằng kích cỡ hay giá trị vật chất, mà nhìn bằng sự tò mò và lòng tin thuần khiết. Giống như cậu bé trong trích đoạn Hoàng tử bé, nơi người lớn chỉ thấy một "cái mũ" (cái không có gì đặc biệt), thì cậu lại thấy cả một cuộc sinh tồn mãnh liệt của thiên nhiên. "Tất cả" ở đây chính là niềm vui, là câu chuyện, là linh hồn mà trẻ em thổi vào vạn vật.

Trái lại, "người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả" là một lời cảnh tỉnh về sự nghèo nàn trong tâm hồn khi con người ta quá thực dụng. Người lớn sở hữu "tất cả": kiến thức địa lý, toán học, địa vị xã hội, những bộ vest sang trọng và những cuộc bàn luận về chính trị. Nhưng giữa một biển thông tin và vật chất ấy, họ lại thường bỏ lỡ vẻ đẹp nguyên bản của cuộc sống. Họ nhìn một bông hoa và chỉ thấy tên khoa học của nó, nhìn một ngôi sao và chỉ thấy những khối khí cháy. Khi trái tim chỉ còn chỗ cho những toan tính "có ích" hay "vô bổ", họ vô tình đánh mất khả năng rung động, khả năng "nhìn" bằng trái tim — thứ mà nhân vật "tôi" trong văn bản gọi là sự nhọc lòng khi phải giải thích cho những người vốn đã đóng chặt cánh cửa tưởng tượng.

Tại sao lại có sự khác biệt này? Đó là vì theo thời gian, giáo dục và áp lực cuộc sống thường rèn luyện con người theo lối tư duy logic, thực tế. Chúng ta được dạy phải nhìn vào "cái mũ" vì đó là sự thật hiển nhiên, và bị ngăn cấm vẽ "trăn nuốt voi" vì nó không giúp ích cho việc kiếm sống. Tuy nhiên, nếu thế giới chỉ toàn những người lớn "chẳng tìm thấy gì", xã hội sẽ trở nên xám xịt và máy móc. Những phát minh vĩ đại nhất, những tác phẩm nghệ thuật bất hủ nhất thực chất đều ra đời từ những người lớn vẫn giữ được đôi mắt của trẻ thơ — những người dám tìm thấy "tất cả" từ những điều tưởng chừng như không thể.

Là một người trẻ đang đứng giữa ngưỡng cửa của sự trưởng thành, em nhận ra rằng chúng ta không cần phải chọn một trong hai. Ta có thể học địa lý để không bị lạc đường như nhân vật "tôi", nhưng đồng thời đừng bao giờ để "môn ngữ pháp" hay "cà vạt" bóp nghẹt sự sáng tạo của mình. Hãy học cách nhìn thế giới bằng cả lý trí của người lớn và trái tim của trẻ thơ.

Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi không chỉ là một nhận xét về tâm lý lứa tuổi, mà còn là một bài học về nhân sinh quan. Đừng để sự trưởng thành trở thành một cuộc đánh đổi, nơi ta có được tri thức nhưng lại mất đi điều kỳ diệu. Hãy luôn giữ cho mình một "bức vẽ số một" trong tâm hồn, để dù giữa thế giới bộn bề, ta vẫn có thể tìm thấy vẻ đẹp ở nơi mà người khác cho là "chẳng có gì".