Đoàn Xuân Sang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Xuân Sang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

C1

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà là "cuốn sử bằng hình ảnh" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghiệp hóa, việc bảo tồn các di tích này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Di tích là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn, lòng tự tôn dân tộc và những bài học xương máu của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay đáng báo động khi nhiều di tích đang bị xâm hại bởi tác động thiên nhiên, sự thờ ơ của con người, hay thậm chí là bị "trẻ hóa" sai cách dưới danh nghĩa trùng tu. Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên sự cũ nát, mà là giữ lại cái "hồn", cái tinh túy nguyên bản. Mỗi cá nhân cần có ý thức trách nhiệm, từ việc không viết vẽ bậy lên di tích đến việc lên tiếng trước những hành vi xâm hại. Chính phủ cũng cần có những chính sách trùng tu khoa học và gắn bảo tồn với phát triển du lịch bền vững. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ lòng tự trọng và giá trị văn hóa trường tồn của Việt Nam trước bạn bè quốc tế.


C2

C1

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà là "cuốn sử bằng hình ảnh" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghiệp hóa, việc bảo tồn các di tích này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Di tích là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn, lòng tự tôn dân tộc và những bài học xương máu của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay đáng báo động khi nhiều di tích đang bị xâm hại bởi tác động thiên nhiên, sự thờ ơ của con người, hay thậm chí là bị "trẻ hóa" sai cách dưới danh nghĩa trùng tu. Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên sự cũ nát, mà là giữ lại cái "hồn", cái tinh túy nguyên bản. Mỗi cá nhân cần có ý thức trách nhiệm, từ việc không viết vẽ bậy lên di tích đến việc lên tiếng trước những hành vi xâm hại. Chính phủ cũng cần có những chính sách trùng tu khoa học và gắn bảo tồn với phát triển du lịch bền vững. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ lòng tự trọng và giá trị văn hóa trường tồn của Việt Nam trước bạn bè quốc tế.


C2

Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những người thực dụng. Ngay từ khi còn nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn đại chiến với con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ luôn vấp phải sự áp đặt và khô khan từ "người lớn" – những người chỉ nhìn thấy một chiếc mũ thay vì một cuộc sinh tồn kì thú. Sự thất vọng khiến "tôi" phải từ bỏ giấc mơ họa sĩ để trở thành phi công, một nghề nghiệp mang tính kỹ thuật và thực tế hơn. Dù vậy, sâu trong tâm khảm, "tôi" vẫn giữ một khoảng cách đầy châm biếm với thế giới người lớn. Nhân vật không hòa tan mà chỉ "hạ mình" để giao tiếp với họ về chính trị, cà vạt hay bài bạc để được coi là "người biết điều". Qua nhân vật "tôi", tác giả Saint-Exupéry đã kín đáo gửi gắm nỗi xót xa về việc đánh mất bản sắc hồn nhiên và sự sáng tạo trước những định kiến hạn hẹp của xã hội trưởng thành.

C2

Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển Hoàng tử bé, Saint-Exupéry từng chua chát nhận xét rằng người lớn bao giờ cũng phải được giảng giải thì mới hiểu được những điều giản đơn. Suy nghĩ này gặp gỡ một cách đầy triết lý với nhận định của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói không chỉ là một sự so sánh về độ tuổi, mà còn là một bản cáo trạng về sự xói mòn của tâm hồn khi con người bước vào thế giới của sự thực dụng.

"Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì", tại sao lại như vậy? Với một đứa trẻ, ranh giới giữa thực tại và ảo tưởng là một sợi dây vô hình mong manh. Một chiếc lá khô rơi xuống có thể là một con thuyền viễn chinh, một vũng nước mưa sau bão là cả một đại dương bao la. "Chẳng có gì" ở đây là sự thiếu hụt về giá trị vật chất, nhưng "tất cả" lại nằm ở trí tưởng tượng vô hạn. Trẻ em nhìn thế giới bằng đôi mắt thuần khiết, không vụ lợi, nơi mỗi sự vật đều chứa đựng một linh hồn và một câu chuyện riêng.

Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, chúng ta sở hữu nhiều thứ hơn: kiến thức, địa vị, tiền bạc và những tiện nghi hiện đại – đó chính là cái "tất cả" về mặt vật chất. Thế nhưng, bi kịch thay, tâm hồn nhiều người lại trở nên trống rỗng. Họ nhìn một bông hoa chỉ để biết tên gọi hoặc giá tiền, nhìn một bầu trời sao chỉ để dự báo thời tiết. Sự thực dụng và những định kiến rập khuôn đã đóng băng cảm xúc, khiến họ mất đi khả năng rung động trước cái đẹp bình dị. Giống như những người lớn trong câu chuyện của Saint-Exupéry, họ chỉ thấy một cái mũ da thay vì một con trăn đang tiêu hóa con voi.

Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng giữa ngưỡng cửa của hai thế giới, tôi nhận ra rằng sự khác biệt này xuất phát từ tâm thế sống. Trẻ em sống để khám phá, còn người lớn thường sống để chiếm hữu và phân loại. Khi chúng ta quá mải mê với những giá trị đo lường được bằng con số, ta vô tình đánh mất đi khả năng cảm nhận những giá trị vô hình – thứ thực sự làm nên ý nghĩa của cuộc sống.

Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không nhằm mục đích phủ nhận vai trò của sự trưởng thành. Thực tế, chúng ta không thể mãi là đứa trẻ ngây thơ giữa cuộc đời đầy biến động. Nhưng bài học ở đây là: đừng để sự trưởng thành giết chết "đứa trẻ" bên trong mình. Một người lớn hạnh phúc nhất là người vẫn giữ được trí tưởng tượng của tuổi thơ trong khi đang gánh vác trách nhiệm của một người trưởng thành. Đó là người bác sĩ vẫn biết xúc động trước một mầm xanh, là người kỹ sư vẫn thấy được nhịp điệu âm nhạc trong tiếng máy móc công trình.

Tóm lại, thế giới không thay đổi, chỉ có lăng kính của chúng ta thay đổi. Đừng để mình rơi vào bi kịch "chẳng tìm được gì trong tất cả". Hãy học cách nhìn đời bằng trái tim, để thấy rằng ngay cả trong những điều tưởng chừng như "chẳng có gì", vẫn luôn hiện hữu một phép màu chờ chúng ta khám phá.

Gợi ý bước tiếp theo: Bạn có muốn mình giúp bạn trích dẫn thêm một vài dẫn chứng thực tế từ các danh nhân hoặc các tác phẩm văn học khác để làm bài văn thêm thuyết phục không?


Câu 1: Ngôi kể

• Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi").

• Tác dụng: Giúp bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc và cái nhìn chủ quan của nhân vật về thế giới xung quanh, tạo sự gần gũi và chân thực.

Câu 2: Kiệt tác của cậu bé

• Kiệt tác đầu tay (Hình vẽ số 1) của cậu bé là bức tranh vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi.

• Tuy nhiên, trong mắt người lớn, họ chỉ nhìn thấy đó là một chiếc mũ.

Câu 3: Lý do người lớn khuyên cậu bé học các môn văn hóa

Người lớn khuyên cậu bé bỏ vẽ để học Địa lý, Lịch sử, Toán, Ngữ pháp vì:

Tính thực dụng: Họ coi trọng những kiến thức có ích cho nghề nghiệp và cuộc sống thực tế hơn là những hình vẽ "viển vông".

Thiếu trí tưởng tượng: Họ chỉ nhìn thế giới bằng con mắt vật chất, bề nổi mà quên mất vẻ đẹp của sự sáng tạo.

Áp đặt tiêu chuẩn: Họ muốn trẻ em đi theo lộ trình "thành công" do xã hội định sẵn thay vì phát triển năng khiếu cá nhân.

Câu 4: Miêu tả và nhận xét về "người lớn"

Miêu tả: Họ là những người "không bao giờ tự mình hiểu được điều gì", luôn cần trẻ con phải giảng giải. Họ chỉ quan tâm đến những thứ cụ thể như chính trị, bài bạc, bóng đá, cà vạt.

Nhận xét: * Họ đại diện cho sự khô khan, thực dụng và thiếu hụt tâm hồn nghệ thuật.

• Họ vô tình dập tắt ước mơ và sự sáng tạo của trẻ thơ bằng cái nhìn hạn hẹp của mình.

• Họ sống trong một thế giới "quan trọng" nhưng thực chất lại rất tẻ nhạt vì đã đánh mất đi "đứa trẻ" bên trong mình.

Câu 5: Bài học rút ra

Từ văn bản, chúng ta có thể rút ra một số bài học sâu sắc:

Nuôi dưỡng trí tưởng tượng: Đừng chỉ nhìn sự vật qua vẻ bề ngoài, hãy nhìn bằng trái tim và sự sáng tạo.

Thấu hiểu và lắng nghe: Người lớn cần kiên nhẫn và tôn trọng thế giới quan khác biệt của trẻ em thay vì áp đặt định kiến.

Kiên trì với đam mê: Đừng vội vàng từ bỏ ước mơ chỉ vì sự không thấu hiểu của người khác (dù trong truyện nhân vật "tôi" đã từ bỏ, nhưng đó là lời cảnh tỉnh cho chúng ta).

Sống trọn vẹn: Đừng để những lo toan thực dụng làm tâm hồn mình trở nên khô cằn.


C1

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là biểu tượng cho tình phụ tử vĩ đại nhưng cũng đầy bi kịch. Balzac đã khắc họa một người cha mang "cơn tâm thần" vì yêu con. Tình yêu ấy lớn lao đến mức lão sẵn sàng "rút gan rút ruột", hiến dâng cả đôi mắt hay mạng sống để đổi lấy hạnh phúc cho Anastasie và Delphine. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ lão đã yêu thương sai cách, biến con cái thành những kẻ ích kỷ, coi tiền bạc trọng hơn tình thâm. Trong những phút cuối đời, tâm lí lão biến chuyển phức tạp: từ oán trách, nguyền rủa đến bao dung, khẩn thiết van nài được gặp con. Sự mâu thuẫn này cho thấy một trái tim người cha luôn rớm máu, dù bị chà đạp vẫn không thể ngừng yêu. Cái chết cô độc của lão không chỉ là dấu chấm hết cho một kiếp người đáng thương mà còn là lời tố cáo đanh thép xã hội tư sản thực dụng, nơi đồng tiền làm xói mòn mọi giá trị đạo đức thiêng liêng nhất.

C2

Trong những giây phút cuối đời, lão Goriot – nhân vật bất hủ của Balzac – đã thốt lên trong đớn đau: "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống". Cơn khát của lão không phải là khát nước, mà là khát tình thương từ những đứa con mà lão đã hy sinh cả cuộc đời để cung phụng. Trớ trêu thay, bi kịch về sự đứt gãy tình thân ấy không chỉ nằm trên những trang sách của thế kỷ XIX, mà đang hiện hữu đầy nhức nhối trong xã hội hiện đại dưới hình thái: Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái.

Sự xa cách này trước hết không đến từ khoảng cách địa lý, mà đến từ sự "lệch pha" về tâm hồn. Trong nhiều gia đình ngày nay, hình ảnh quen thuộc là mỗi thành viên cầm một chiếc điện thoại trong bữa ăn, hoặc sau giờ làm việc, mỗi người đóng chặt cửa trong căn phòng riêng của mình. Chúng ta sống chung dưới một mái nhà nhưng lại như những hành tinh quay quanh những quỹ đạo khác nhau, hiếm khi giao thoa. Cha mẹ không hiểu ngôn ngữ của Gen Z, còn con cái lại cảm thấy những lời khuyên của cha mẹ là cổ hủ, khắt khe.

Nguyên nhân của thực trạng này rất đa dạng. Đầu tiên phải kể đến áp lực của nền kinh tế thị trường. Cha mẹ mải mê cuốn theo vòng xoáy kiếm tiền để lo cho con cái một cuộc sống vật chất đầy đủ – giống như cách lão Goriot đã làm – nhưng lại quên mất rằng thứ con trẻ cần nhất là sự đồng hành. Ngược lại, con cái dưới áp lực học tập và sự bùng nổ của mạng xã hội cũng dần tìm thấy sự an ủi từ thế giới ảo hơn là những lời tâm sự với phụ huynh. Bên cạnh đó, "khoảng cách thế hệ" (Generation Gap) tạo nên những rào cản về tư duy. Khi thiếu đi sự đối thoại chân thành, những bất đồng nhỏ tích tụ thành những bức tường ngăn cách khổng lồ.

Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Khi mối liên kết gia đình lỏng lẻo, cha mẹ trở nên cô độc trong chính tổ ấm của mình, còn con cái dễ rơi vào trạng thái trầm cảm, lạc lối vì thiếu điểm tựa tinh thần vững chãi. Một đứa trẻ lớn lên trong sự xa cách với cha mẹ thường khó học được cách yêu thương và thấu cảm với người khác. Xã hội vì thế cũng trở nên lạnh lẽo hơn khi tế bào gốc là gia đình không còn duy trì được nhựa sống của tình thân.

Để hàn gắn vết nứt này, giải pháp quan trọng nhất chính là "lắng nghe và thấu hiểu". Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, bước vào thế giới của con bằng sự tôn trọng thay vì áp đặt quyền uy. Ngược lại, con cái cũng cần nhìn vào những nếp nhăn, những lo toan của cha mẹ để thấu cảm. Đôi khi, chỉ cần một bữa cơm không thiết bị điện tử, một lời hỏi thăm chân thành sau giờ học cũng đủ để phá tan tảng băng xa cách.

Gia đình là nơi duy nhất trên thế gian này yêu thương ta không điều kiện. Đừng để đến khi "ngọn đèn sắp tắt" như lão Goriot mới hối hận vì sự vô tâm, và cũng đừng để cha mẹ phải chết trong "cơn khát" tình thương giữa một xã hội đầy đủ vật chất. Sự kết nối giữa cha mẹ và con cái cần được tưới tẩm mỗi ngày bằng sự hiện diện đích thực dành cho nhau.

Bài viết này có độ dài và nội dung phù hợp với yêu cầu của bạn. Tôi có thể giúp bạn chỉnh sửa giọng văn trang trọng hơn hoặc gần gũi hơn nếu bạn muốn, bạn có thấy hài lòng với bản thảo này không?


Câu 1. Xác định ngôi kể:

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon) và quan sát diễn biến câu chuyện một cách khách quan.

Câu 2. Đề tài của văn bản:

Đề tài về tình phụ tửsự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền (bi kịch gia đình khi lòng hiếu thảo bị lấn át bởi lòng tham và sự ích kỷ).

Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot với Eugène:

Sự hối tiếc và xót xa: Câu nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" như một lời trăng trối, một bài học rút ra từ chính bi kịch đau đớn của cuộc đời lão.

Nỗi cô đơn tận cùng: Hình ảnh "khát nhưng không bao giờ được uống" là ẩn dụ cho cơn khát tình thương. Suốt 10 năm, lão hy sinh tất cả nhưng cái lão nhận lại chỉ là sự ghẻ lạnh.

Sự bế tắc: Bàn tay "siết chặt" thể hiện sự níu kéo tuyệt vọng vào chút hơi ấm tình người cuối cùng từ một người xa lạ (Eugène) thay vì con đẻ.

Câu 4. Vì sao lão Goriot khao khát gặp con ngay sau khi nguyền rủa chúng?

Bản năng của người cha: Sự nguyền rủa chỉ là phút giây bộc phát của nỗi đau đớn, uất ức khi bị bỏ rơi. Nhưng sâu thẳm trong lòng, tình yêu thương con của lão đã trở thành một thứ "đạo đức", một sự tôn thờ mù quáng.

Sự vị tha vô điều kiện: Lão dễ dàng xóa sạch lỗi lầm của con chỉ bằng một ý nghĩ tự trấn an (do con rể xúi giục, do các con bận...). Với lão, được nhìn thấy con là liều thuốc duy nhất có thể cứu rỗi linh hồn và thể xác lão lúc hấp hối.

Câu 5. Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot:

Đó là một tình cảnh bi thảm, cô độc và đầy nghịch lý.

Bi thảm: Một người cha dành cả đời để cung phụng con cái lại phải chết trong sự ghẻ lạnh, thiếu thốn cả vật chất lẫn tình thương.

Nghịch lý: Lão chết giữa kinh đô Paris hoa lệ nhưng lại "như một con chó" (lời lão nói), không có con cái bên cạnh, phải nhờ đến sự chăm sóc của những người hàng xóm xa lạ. Điều này phản ánh sự lạnh lùng của xã hội thượng lưu lúc bấy giờ.


câu 2Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.

Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là gìn giữ những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, các lễ hội truyền thống, làn điệu dân ca, trang phục dân tộc. Phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là tiếp nối, làm giàu và lan tỏa những giá trị ấy trong đời sống hiện đại. Đối với giới trẻ, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua việc mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động lễ hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đưa văn hóa Việt Nam lên các nền tảng mạng xã hội bằng những cách sáng tạo, gần gũi. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ các giá trị truyền thống, thậm chí có hành vi lệch chuẩn, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống.

Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; có thái độ trân trọng, tự hào về những giá trị truyền thống. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới một cách có bản lĩnh, không đánh mất bản sắc của mình. Việc sống nhân ái, trung thực, có trách nhiệm với gia đình và xã hội cũng chính là cách thiết thực để gìn giữ văn hóa truyền thống.

Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản

→ Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 4 câu).

Câu 2. Xác định luật của bài thơ

→ Bài thơ viết theo luật bằng của thơ Đường.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng

Biện pháp tu từ nổi bật: Liệt kê

“Sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng:

Gợi ra vẻ đẹp phong phú, nên thơ của thiên nhiên trong thơ ca cổ.

Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về cảm hứng thiên nhiên, trữ tình.

Tạo cơ sở để tác giả đối chiếu với yêu cầu của thơ ca hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong”?

→ Vì theo Nguyễn Ái Quốc:

Thơ ca hiện đại không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái đẹp, cảm xúc cá nhân.

Trong hoàn cảnh đất nước mất độc lập, xã hội đầy biến động, thơ ca cần mang tinh thần chiến đấu, phục vụ cách mạng.

Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mà còn phải là chiến sĩ, biết xung phong vì dân tộc, vì đất nước.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

→ Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng:

Hai câu đầu: Nói về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên).

Hai câu sau: Khẳng định quan niệm thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu).

→ Cấu tứ theo lối đối sánh xưa – nay, làm nổi bật tư tưởng tiến bộ của tác giả.