Tạ Hữu Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tạ Hữu Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một di tích lịch sử/kỳ quan). Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì? Trả lời: Đối tượng thông tin là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – những sự thật ít người biết về lịch sử xây dựng, quy mô và đặc điểm của công trình này. Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh. Trả lời: Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Chứng minh: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau chứ không phải người trực tiếp đo đạc hay chứng kiến từ thời cổ đại Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. Chỉ ra: Phương tiện phi ngôn ngữ ở đây là hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành và các số liệu (21.196,18 km, 30.000 người, thế kỷ 2 TCN...). Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra sự vĩ đại, đồ sộ của công trình. Tăng tính xác thực, sinh động và sức thuyết phục cho các thông tin được cung cấp. Làm cho văn bản bớt khô khan, giúp người đọc tiếp nhận dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn. Câu5 Văn bản "Những sự thật về Vạn Lý Trường Thành" đã gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc về sự giao thoa giữa kỳ tích nhân loại và những hy sinh thầm lặng trong lịch sử. Trước hết, em vô cùng khâm phục trí tuệ và sức mạnh phi thường của người xưa; việc sử dụng gạo nếp làm vữa hay xây dựng một công trình dài hơn 21.000 km hoàn toàn bằng sức người là minh chứng cho sự sáng tạo vô hạn. Tuy nhiên, đằng sau vẻ hùng vĩ ấy, văn bản cũng khiến em xúc động khi nghĩ về thân phận của những tù nhân và binh lính – những người đã đánh đổi mồ hôi và xương máu để tạo nên bức tường thành kiên cố này. Đặc biệt, thông tin về việc một phần ba công trình đang dần "biến mất" do tác động của thiên nhiên và con người đã để lại trong em một nỗi lo âu về sự hữu hạn của di sản. Từ đó, em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc trân trọng, giữ gìn và bảo tồn những giá trị văn hóa, lịch sử quý giá mà cha ông đã để lại cho nhân loại.

Câu1

Di tích lịch sử không chỉ là những viên gạch, bức tường vô tri mà chính là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Việc bảo tồn di tích lịch sử hiện nay là một nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, bảo tồn di sản chính là bảo vệ cội nguồn, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về quá khứ hào hùng và những giá trị văn hóa mà cha ông đã dày công xây đắp. Một dân tộc không biết trân trọng di sản là một dân tộc đang dần đánh mất đi căn tính của mình. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thiên nhiên hoặc bị xâm hại bởi chính sự thiếu ý thức của con người thông qua việc xả rác, vẽ bậy hay trùng tu sai cách. Để bảo tồn hiệu quả, không chỉ cần sự đầu tư từ Nhà nước mà còn cần sự chung tay của mỗi cá nhân trong việc nâng cao ý thức, quảng bá hình ảnh di sản đến bạn bè quốc tế. Bảo tồn di tích không phải là giữ gìn những thứ cũ kỹ, mà là giữ cho ngọn lửa quá khứ luôn cháy sáng trong lòng hiện tại và tương lai.

Câu2

Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn đi tìm những giai điệu mới lạ trong tâm hồn con người và cuộc sống. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm độc đáo nhất của ông. Mượn hình thức đồng dao vốn dành cho trẻ nhỏ, nhà thơ đã gửi gắm những chiêm nghiệm đầy trăn trở, những nghịch lý và triết lý nhân sinh sâu sắc của thế giới người trưởng thành. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự đối lập thú vị: "Đồng dao" và "Người lớn". Nếu đồng dao của trẻ thơ thường hồn nhiên, trong sáng thì "đồng dao" của Nguyễn Trọng Tạo lại nặng trĩu những suy tư. Mở đầu bài thơ là những hình ảnh đầy nghịch lý: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi có con người sống mà như qua đời" Câu thơ mở ra một thế giới nội tâm phức tạp. Có những giá trị đã mất đi nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng, ngược lại, có những thực thể đang tồn tại nhưng tâm hồn đã chai sạn, vô cảm đến mức "như qua đời". Đó là lời cảnh báo về sự nghèo nàn trong tâm hồn – một căn bệnh đáng sợ của con người trong xã hội hiện đại. Tác giả tiếp tục liệt kê những sự đảo lộn, những mâu thuẫn trớ trêu của cuộc đời bằng điệp từ "có" đầy ám ảnh: "có câu trả lời biến thành câu hỏi có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới có cha có mẹ có trẻ mồ côi..." Cuộc sống không bao giờ là một đường thẳng giản đơn. Những giá trị đúng – sai, hạnh phúc – khổ đau đôi khi đan xen, mập mờ đến mức khó phân định. Hình ảnh "trẻ mồ côi" đứng cạnh "có cha có mẹ" hay "có cả đất trời mà không nhà cửa" xoáy sâu vào nỗi đau về sự thiếu hụt, sự cô độc của con người ngay cả khi đang ở giữa thế gian rộng lớn. Nỗi buồn trong thơ Nguyễn Trọng Tạo không bi lụy mà mang tầm vóc nhân sinh: "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông". Tuy nhiên, vượt lên trên những nghịch lý ấy, bài thơ vẫn lấp lánh niềm tin vào sự vận động bất diệt của sự sống: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" Điệp từ "vẫn" vang lên như một lời khẳng định đanh thép về quy luật của tự nhiên và con người. Dù cuộc đời có trớ trêu, dù nghịch cảnh có bủa vây thì dòng sông vẫn chảy, cỏ vẫn xanh và con người vẫn phải sống, phải đam mê (say) và khao khát tự do (gió). Đoạn cuối bài thơ đưa ta trở về với bản chất nguyên sơ nhất của kiếp người: "có thương có nhớ có khóc có cười". Đó là những cảm xúc chân thật nhất giúp con người định nghĩa sự tồn tại của chính mình. Về mặt nghệ thuật, Nguyễn Trọng Tạo đã rất thành công khi sử dụng thể thơ tự do mang nhịp điệu đồng dao. Nhịp điệu nhanh, dồn dập kết hợp với các điệp từ "có", "mà", "vẫn" tạo nên một sức lôi cuốn mạnh mẽ, giúp những triết lý khô khan trở nên dễ thấm, dễ cảm. Thủ pháp đối lập được sử dụng triệt để (sống - chết, vui - buồn, thực - ảo) làm bật lên tính đa diện của cuộc đời. Kết thúc bằng hình ảnh "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi", bài thơ nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của đời người. "Đồng dao cho người lớn" không chỉ là một bài thơ, mà là một tấm gương soi để mỗi người trưởng thành nhìn lại mình, để biết bao dung hơn với những nghịch lý và sống trọn vẹn từng khoảnh khắc với trái tim nồng hậu nhất.

Câu1

Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn sáng tạo. Ngay từ nhỏ, cậu đã say mê những câu chuyện về rừng hoang và vẽ nên bức tranh con trăn nuốt con voi. Bức vẽ thể hiện trí tưởng tượng phong phú của trẻ em, nhưng lại không được người lớn thấu hiểu. Khi đưa bức tranh cho người lớn xem, họ chỉ nhìn thấy “một cái mũ”, điều đó khiến cậu bé thất vọng vì những suy nghĩ và cảm nhận của mình không được đồng cảm. Chính sự thiếu thấu hiểu của người lớn đã khiến cậu từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả cho thấy thế giới tâm hồn trẻ em rất giàu tưởng tượng và sáng tạo, nhưng thường bị người lớn xem nhẹ. Đồng thời, nhân vật cũng bộc lộ sự nhạy cảm và nỗi buồn khi ước mơ của mình không được công nhận. Hình ảnh nhân vật “tôi” vì vậy vừa gợi sự cảm thông, vừa nhắc nhở người lớn cần biết lắng nghe và tôn trọng thế giới tâm hồn của trẻ em.

Câu2

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn nhận thế giới của trẻ em và người lớn. Từ góc nhìn của người trẻ, ý kiến này chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trẻ em thường nhìn thế giới bằng sự tò mò, hồn nhiên và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, mọi thứ xung quanh đều mới mẻ và đầy màu sắc. Một chiếc lá rơi, một đám mây trên bầu trời hay một bãi cát nhỏ cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu trong trí tưởng tượng của trẻ. Trẻ em có thể biến những điều rất bình thường thành những câu chuyện thú vị, bởi tâm hồn các em chưa bị giới hạn bởi những lo toan và khuôn mẫu của cuộc sống. Chính vì thế, trẻ em có khả năng “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”, nghĩa là các em luôn khám phá được niềm vui, ý nghĩa và vẻ đẹp trong những điều giản dị nhất. Ngược lại, nhiều người lớn lại dần đánh mất khả năng cảm nhận ấy. Khi trưởng thành, con người phải đối mặt với nhiều áp lực của cuộc sống như công việc, tiền bạc hay trách nhiệm. Những lo toan ấy khiến họ trở nên thực dụng hơn, ít còn thời gian để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Vì thế, dù có nhiều điều tốt đẹp xung quanh, họ vẫn cảm thấy trống rỗng hoặc không nhận ra giá trị của chúng. Nói cách khác, người lớn đôi khi “không tìm được gì trong tất cả” bởi họ đã đánh mất sự hồn nhiên và khả năng cảm nhận tinh tế của tâm hồn. Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không chỉ nhằm phê phán người lớn mà còn là một lời nhắc nhở. Mỗi người, dù ở độ tuổi nào, cũng cần giữ cho mình một phần tâm hồn trẻ thơ: biết tò mò, biết khám phá và biết trân trọng những điều nhỏ bé. Khi ta nhìn cuộc sống bằng sự lạc quan và cởi mở, những điều bình thường nhất cũng có thể trở nên ý nghĩa. Đồng thời, người lớn cũng cần lắng nghe và thấu hiểu thế giới của trẻ em, bởi ở đó chứa đựng nhiều sự sáng tạo và những góc nhìn rất đáng quý. Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận ra rằng việc giữ gìn tâm hồn hồn nhiên và trí tưởng tượng là vô cùng quan trọng. Nó giúp con người cảm nhận cuộc sống sâu sắc hơn, biết yêu thương và trân trọng những điều giản dị quanh mình. Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn, mà còn gửi gắm thông điệp rằng hãy luôn giữ trong tim mình một phần trẻ thơ để cuộc sống trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn.

Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi” trực tiếp kể lại câu chuyện). Câu 2. Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số một – hình một con trăn đang nuốt con voi (nhìn bên ngoài giống chiếc mũ). Câu 3. Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ không hiểu ý nghĩa bức vẽ của cậu, cho rằng vẽ vời không quan trọng và chỉ coi trọng những môn học thực tế như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp. Câu 4. Người lớn trong văn bản được miêu tả là: thiếu trí tưởng tượng, không hiểu thế giới của trẻ em, suy nghĩ thực tế và cứng nhắc. Nhận xét: Họ quá thực dụng, ít quan tâm đến sự sáng tạo và trí tưởng tượng của trẻ em. Câu 5. Bài học rút ra: Cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, ước mơ của trẻ em. Không nên áp đặt suy nghĩ của người lớn lên trẻ. Mỗi người cần biết lắng nghe, thấu hiểu và khuyến khích sự sáng tạo.

Câu 1. Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên như Eugène, lão Goriot). Câu 2. Đề tài của văn bản: Tình phụ tử và bi kịch của người cha yêu con nhưng bị con bỏ rơi trong xã hội. Câu 3. Những lời nói của lão Goriot gợi cho em cảm nhận: Thể hiện tình yêu thương con sâu sắc, hết lòng của người cha. Đồng thời bộc lộ nỗi đau đớn, cô đơn và tuyệt vọng khi sắp chết mà không được gặp các con. → Qua đó cho thấy bi kịch của một người cha yêu con đến quên mình nhưng bị con vô tâm bỏ rơi, khiến người đọc cảm thấy thương xót và xúc động. Câu 4. Lão Goriot vẫn khao khát gặp các con vì: Tình yêu thương con của người cha quá lớn, dù bị con đối xử tệ bạc vẫn không thể hết yêu. Trong giây phút cuối đời, ông chỉ mong được nhìn thấy các con một lần cuối. → Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, bao dung và vị tha của người cha. Câu 5. Tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot rất đáng thương và bi thảm: Ông nghèo khổ, bệnh tật, cô đơn. Các con vô tâm, không đến thăm khi cha hấp hối. → Qua đó, tác giả tố cáo sự vô tình, ích kỉ của con người trong xã hội và bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận của lão Goriot.

Câu1

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu sắc nhưng cũng mang số phận vô cùng bi kịch. Trong những giây phút cuối đời, lão vẫn luôn nhắc đến và khao khát được gặp các con gái của mình. Dù các con đã vô tâm, ích kỉ, bỏ mặc cha trong cảnh nghèo khổ và bệnh tật, lão Goriot vẫn không ngừng yêu thương và bênh vực họ. Những lời nói đầy đau đớn như vừa trách móc vừa tha thiết mong được gặp con đã bộc lộ nỗi cô đơn, tuyệt vọng của một người cha bị chính những đứa con mình yêu thương bỏ rơi. Tuy vậy, tình yêu của lão dành cho các con vẫn không hề vơi đi, thậm chí còn trở nên mãnh liệt hơn trong giây phút cận kề cái chết. Hình ảnh lão Goriot khiến người đọc vô cùng xúc động và thương cảm. Qua nhân vật này, tác giả đã khắc họa sâu sắc bi kịch của tình phụ tử trong xã hội, đồng thời lên án sự ích kỉ, vô tâm của con người khi chạy theo danh lợi mà quên đi tình cảm gia đình thiêng liêng.

Câu2

Trong cuộc sống, gia đình luôn là nơi gắn kết yêu thương giữa cha mẹ và con cái. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng lớn dần, trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là sự thiếu thấu hiểu, ít chia sẻ và ít quan tâm lẫn nhau trong đời sống gia đình. Nhiều người sống chung một mái nhà nhưng lại ít trò chuyện, ít tâm sự, mỗi người dường như sống trong thế giới riêng của mình. Điều này khiến tình cảm gia đình dần trở nên lạnh nhạt. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Một phần do nhịp sống hiện đại quá bận rộn. Cha mẹ phải lo công việc, mưu sinh nên ít có thời gian quan tâm, trò chuyện với con cái. Trong khi đó, con cái cũng bị cuốn vào việc học tập, bạn bè và các thiết bị công nghệ như điện thoại, mạng xã hội. Chính những điều đó khiến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn hơn. Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ, lối sống và quan điểm giữa cha mẹ và con cái cũng khiến hai bên khó thấu hiểu nhau. Sự xa cách này có thể gây ra nhiều hậu quả đáng tiếc. Khi không được chia sẻ và quan tâm đúng mức, con cái có thể cảm thấy cô đơn, dễ tìm kiếm sự đồng cảm từ bên ngoài. Điều này đôi khi dẫn đến những suy nghĩ lệch lạc hoặc những hành vi tiêu cực. Đồng thời, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi con cái ngày càng xa cách, không còn gần gũi như trước. Nếu tình trạng này kéo dài, tình cảm gia đình – vốn là nền tảng quan trọng của mỗi con người – sẽ dần bị suy giảm. Để khắc phục tình trạng này, mỗi thành viên trong gia đình cần có ý thức vun đắp tình cảm gia đình. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian quan tâm, lắng nghe và chia sẻ với con cái nhiều hơn. Đồng thời, cha mẹ cũng cần tôn trọng suy nghĩ, cảm xúc của con, tạo cho con cảm giác được thấu hiểu và tin tưởng. Về phía con cái, cần biết trân trọng tình yêu thương và sự hi sinh của cha mẹ, chủ động trò chuyện, chia sẻ và quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn. Những hành động nhỏ như hỏi thăm, giúp đỡ việc nhà hay dành thời gian trò chuyện cùng nhau cũng có thể giúp gắn kết tình cảm gia đình. Gia đình luôn là nơi bình yên và ấm áp nhất đối với mỗi con người. Vì vậy, mỗi người cần biết giữ gìn và vun đắp tình cảm giữa cha mẹ và con cái để mái ấm gia đình luôn tràn đầy yêu thương và sự thấu hiểu.

câu 2Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là gìn giữ những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, các lễ hội truyền thống, làn điệu dân ca, trang phục dân tộc. Phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là tiếp nối, làm giàu và lan tỏa những giá trị ấy trong đời sống hiện đại. Đối với giới trẻ, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập. Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua việc mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động lễ hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đưa văn hóa Việt Nam lên các nền tảng mạng xã hội bằng những cách sáng tạo, gần gũi. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ các giá trị truyền thống, thậm chí có hành vi lệch chuẩn, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống. Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; có thái độ trân trọng, tự hào về những giá trị truyền thống. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới một cách có bản lĩnh, không đánh mất bản sắc của mình. Việc sống nhân ái, trung thực, có trách nhiệm với gia đình và xã hội cũng chính là cách thiết thực để gìn giữ văn hóa truyền thống. Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản → Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 4 câu). Câu 2. Xác định luật của bài thơ → Bài thơ viết theo luật bằng của thơ Đường. Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng Biện pháp tu từ nổi bật: Liệt kê “Sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: Gợi ra vẻ đẹp phong phú, nên thơ của thiên nhiên trong thơ ca cổ. Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về cảm hứng thiên nhiên, trữ tình. Tạo cơ sở để tác giả đối chiếu với yêu cầu của thơ ca hiện đại ở hai câu sau. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong”? → Vì theo Nguyễn Ái Quốc: Thơ ca hiện đại không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái đẹp, cảm xúc cá nhân. Trong hoàn cảnh đất nước mất độc lập, xã hội đầy biến động, thơ ca cần mang tinh thần chiến đấu, phục vụ cách mạng. Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mà còn phải là chiến sĩ, biết xung phong vì dân tộc, vì đất nước. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ → Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng: Hai câu đầu: Nói về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên). Hai câu sau: Khẳng định quan niệm thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu). → Cấu tứ theo lối đối sánh xưa – nay, làm nổi bật tư tưởng tiến bộ của tác giả.