Nguyễn Thành Hưng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thành Hưng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đối với thế hệ trẻ ngày nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước không chỉ là nghĩa vụ thiêng liêng mà còn là bệ đỡ tinh thần quyết định sự sống còn và phát triển bền vững của dân tộc. Chủ quyền quốc gia là ranh giới bất khả xâm phạm về cả đất liền, vùng trời, biển đảo và không gian số, được đổi bằng xương máu của biết bao thế hệ cha anh. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và những diễn biến phức tạp trên Biển Đông hiện nay, ý thức chủ quyền giúp tuổi trẻ định vị được trách nhiệm công dân của mình. Nó khơi dậy lòng yêu nước, tự tôn dân tộc, biến thành động lực mạnh mẽ để mỗi bạn trẻ không ngừng học tập, rèn luyện và làm chủ khoa học công nghệ, nhằm xây dựng đất nước giàu mạnh – bởi một quốc gia vững vàng về kinh tế, quốc phòng mới có đủ nội lực bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ. Bên cạnh đó, ý thức này còn là tấm lá chắn giúp thanh niên tỉnh táo trước các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch, biết lên tiếng bảo vệ lẽ phải và công lý của dân tộc trên các diễn đàn quốc tế và mạng xã hội. Nếu thờ ơ, vô cảm trước vận mệnh giang sơn, thế hệ trẻ sẽ vô tình đẩy đất nước vào nguy cơ tụt hậu và mất đi bản sắc. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay cần nuôi dưỡng lòng yêu nước từ những hành động nhỏ nhất: tôn trọng pháp luật, bảo vệ môi trường biển đảo và không ngừng nỗ lực để đưa vị thế Việt Nam tỏa sáng trên trường quốc tế.

Câu 1. Xác định thể thơ Thể thơ của đoạn trích: Thể thơ tám chữ (các dòng thơ đều có 8 tiếng). Câu 2. Từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước (Khổ 2 và 3) Dựa vào khổ thơ thứ hai và thứ ba, các từ ngữ tiêu biểu bao gồm: Hình ảnh biển đảo: Biển, Hoàng Sa, sóng, bám biển, giữ biển. Hình ảnh đất nước: Mẹ Tổ quốc, nước Việt, Biển Tổ quốc, giữ nước. Câu 3. Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt" (So sánh sự gắn bó của Mẹ Tổ quốc với máu ấm trong màu cờ). Tác dụng của biện pháp tu từ: Về nội dung: Cụ thể hóa tình yêu thương, sự che chở và gắn bó thiêng liêng, không thể tách rời của Tổ quốc đối với mỗi người con đất Việt. Khẳng định chủ quyền biển đảo là một phần máu thịt thiêng liêng, bất diệt của đất nước. Về nghệ thuật: Làm cho lời thơ giàu hình ảnh, tăng sức gợi hình, gợi cảm; tạo nhịp điệu tha thiết, hùng tráng và làm tăng sức thuyết phục cho cảm xúc của tác giả. Câu 4. Tình cảm của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc Đoạn trích đã thể hiện những tình cảm sâu sắc của nhà thơ: Tình yêu quê hương đất nước, yêu biển đảo tha thiết, sâu nặng. Sự trân trọng, ngợi ca và lòng biết ơn sâu sắc trước những hy sinh thầm lặng, kiên cường của những người con bám biển (ngư dân, chiến sĩ) để bảo vệ chủ quyền. Niềm tự hào tự tôn dân tộc và ý thức trách nhiệm thiêng liêng trước vận mệnh của không gian biển đảo quê hương. Câu 5. Hình ảnh ấn tượng nhất và lý do (Đoạn văn từ 5 – 7 dòng) Đoạn văn tham khảo: Trong đoạn trích, hình ảnh để lại ấn tượng sâu sắc nhất trong em là hình ảnh "Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa / Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Đây là một hình ảnh vừa đau thương, khốc liệt nhưng cũng vô cùng hào hùng, bi tráng. Từ "máu" được lặp lại liên tiếp nhằm nhấn mạnh những mất mát, hy sinh xương máu ngay trong thời bình của những người dân chài nơi đầu sóng ngọn gió. Thế nhưng, sự hy sinh ấy không hề bi lụy mà đã hóa thân thành "bài ca giữ nước" bất tử, khẳng định ý chí kiên cường, bền bỉ bám biển để khẳng định chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc. Qua đó, hình ảnh này đã khơi dậy mạnh mẽ trong lòng người đọc lòng biết ơn sâu sắc và ý thức trách nhiệm đối với biển đảo quê hương.

Câu 1: Đoạn văn về ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương Trong dòng chảy hối hả của thời đại toàn cầu hóa, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "mỏ neo" tinh thần quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Bản sắc không chỉ là những giá trị văn hóa, phong tục tập quán hay tiếng nói cha sinh mẹ đẻ, mà còn là linh hồn của một dân tộc. Khi người trẻ ý thức được việc bảo tồn những nét đẹp ấy, họ đang tự tạo cho mình một tấm hộ chiếu văn hóa vững chắc để bước ra thế giới mà không bị hòa tan. Gìn giữ bản sắc giúp chúng ta hiểu rõ nguồn cội, nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và hình thành nên một nhân cách sống có chiều sâu. Giữa một thế giới phẳng, chính sự khác biệt về bản sắc là thứ khiến chúng ta trở nên đặc biệt và đáng tôn trọng trong mắt bạn bè quốc tế. Hơn thế nữa, việc trân trọng truyền thống còn là nền tảng để tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách có chọn lọc, tạo nên sự kết hợp hài hòa giữa "tính dân tộc" và "tính hiện đại". Tóm lại, giữ gìn bản sắc quê hương không phải là bảo thủ, mà là cách để thế hệ trẻ khẳng định bản lĩnh và giá trị riêng biệt của mình trên hành trình hội nhập.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. Thể thơ: Tự do. Lý do: Số chữ trong mỗi dòng thơ không cố định (có câu 5 chữ, 6 chữ, 7 chữ, 8 chữ...), cách ngắt nhịp và gieo vần linh hoạt. Câu 2. Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ. Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh sau: Cánh buồm nghiêng: Biểu tượng cho khát vọng vươn khơi và sự nhọc nhằn, dãi dầu của người dân chài. Mảnh lưới trăm năm: Biểu tượng cho nghề nghiệp truyền thống, sự gắn bó truyền đời giữa con người và biển cả. Những mái nhà hình mắt lưới: Biểu tượng cho sự thấu cảm, nơi cuộc sống sinh hoạt hòa quyện chặt chẽ với công việc chài lưới. Câu 3. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" trong việc thể hiện cảm xúc và chủ đề của bài thơ. Về nội dung: Hình ảnh đặc tả sự tàn phá của thời gian và nỗi lo âu khắc khoải của người phụ nữ hậu phương. "Đợi biển" không chỉ là đợi cá tôm, mà là đợi sự bình an của người thân trước sóng gió. Về cảm xúc: Thể hiện lòng biết ơn, sự thấu hiểu sâu sắc của tác giả đối với những hy sinh thầm lặng, bền bỉ của người mẹ/người phụ nữ làng chài. Về chủ đề: Góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn con người biển cả: kiên cường, nhẫn nại và giàu tình thương. Nó khẳng định rằng cuộc sống ấm no của làng biển được đổi bằng cả tuổi xuân và sự lo toan của những người mẹ. Câu 4. Qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm", anh/chị hãy nêu cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài. Sự gắn kết bền chặt: "Mảnh lưới" đan cài vào nhau như sự đoàn kết của dân làng; "trăm năm" khẳng định sức sống dẻo dai, trường tồn của một ngôi làng qua bao thế hệ. Nghề nghiệp là hơi thở: Cuộc sống của người dân không tách rời biển và lưới. Nghề chài lưới đã thấm sâu vào máu thịt, hình thành nên bản sắc văn hóa và nếp sống riêng biệt (những mái nhà cũng mang hình mắt lưới). Sự kế thừa: Làng chài không chỉ là nơi ở, mà là một di sản văn hóa được cha ông gìn giữ, bồi đắp và truyền lại cho con cháu. Câu 5. Suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại (khoảng 5 - 7 câu). Từ hình ảnh những người ngư dân "lặn lội", "vật lộn" và người mẹ "đợi biển" trong bài thơ, ta thấy lao động bền bỉ chính là chìa khóa tạo nên giá trị cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, sự nhẫn nại giúp con người vượt qua những thử thách nghiệt ngã, giống như dân làng biển vượt qua bão tố để mang về những khoang thuyền đầy ắp ước vọng. Lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn rèn luyện bản lĩnh, bồi đắp lòng tự trọng và khẳng định vị thế của cá nhân. Mỗi thành quả ngọt ngào đều là kết tinh của một quá trình kiên trì, không bỏ cuộc. Chính sự bền bỉ đó đã viết nên những "mảnh lưới trăm năm" cho mỗi gia đình và cho cả dân tộc.

Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ (Khoảng 200 chữ) Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp của sự lam lũ và đức hy sinh thầm lặng. Đầu tiên, tác giả khắc họa họ qua những chi tiết ngoại hình đầy ám ảnh: "những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ", "những bối tóc vỡ xối xả". Đó không phải là vẻ đẹp đài các, mà là vẻ đẹp được tạc nên từ sự nhọc nhằn, dãi dầu mưa nắng qua "nửa đời" gánh nước bên sông. Hình ảnh bàn tay họ "bám vào đầu đòn gánh bé bỏng", "bám vào mây trắng" vừa gợi lên sự chênh vênh của kiếp người, vừa thể hiện nghị lực phi thường để trụ vững trước cuộc đời. Họ là điểm tựa duy nhất cho lũ trẻ, là người giữ nhịp cho sự sống của làng quê khi những người đàn ông mải miết với những "cơn mơ biển". Qua đó, hình tượng người phụ nữ không chỉ đại diện cho người mẹ, người chị tần tảo của vùng đất nghèo mà còn biểu tượng cho sức sống bền bỉ, tiếp nối qua nhiều thế hệ của dân tộc Việt Nam.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên. Thể thơ: Tự do (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không tuân theo quy tắc về số chữ hay vần luật gò bó). Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ. Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, suy ngẫm của tác giả). Các phương thức kết hợp: Tự sự (kể về hình ảnh người đàn bà, đàn ông và những đứa trẻ) và Miêu tả (khắc họa những bàn chân, mái tóc, con cá...). Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng gì? Về cấu trúc: Tạo sự nhịp nhàng, gắn kết các phần của bài thơ như một điệp khúc. Về nội dung: * Nhấn mạnh chiều dài của thời gian và sự quan sát bền bỉ của tác giả. Khẳng định tính chất lặp đi lặp lại, không thay đổi của một kiếp người, một nếp sống (những người đàn bà vẫn gánh nước, những người đàn ông vẫn ra đi). Thể hiện sự ám ảnh, nỗi niềm đau đáu của tác giả trước cuộc sống cơ cực nhưng đầy nghị lực của con người quê hương. Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ. Đề tài: Viết về cuộc sống sinh hoạt và con người ở làng quê (cụ thể là hình ảnh người phụ nữ lao động). Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp chịu thương chịu khó, đức hy sinh của người phụ nữ trong cuộc sống gian khổ, đồng thời suy ngẫm về sự tiếp nối các thế hệ và định mệnh của con người nơi làng quê nghèo. Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì? (Đây là câu hỏi mở, em có thể trình bày theo cảm nhận cá nhân. Dưới đây là một hướng đi cụ thể): Sự thấu hiểu và trân trọng: Em cảm thấy xúc động trước hình ảnh những người phụ nữ với "bàn chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ". Đó là minh chứng cho sự lam lũ, vất vả để nuôi nấng gia đình. Sự tiếp nối thế hệ: Hình ảnh những đứa trẻ lớn lên lại tiếp bước cha mẹ ("Con gái lại đặt đòn gánh lên vai... Con trai lại vác cần câu...") gợi lên một vòng quay luẩn quẩn của cái nghèo, nhưng cũng cho thấy sức sống mãnh liệt, bền bỉ của con người. Trách nhiệm cá nhân: Bài thơ nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng những giá trị truyền thống, biết ơn những người phụ nữ xung quanh và có ý thức nỗ lực để thay đổi, làm đẹp thêm cho cuộc sống quê hương.

Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (không bị gò bó số câu, số chữ, vần nhịp linh hoạt). Câu 2. Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc. Có lúc chậm, trầm lắng (như những câu suy tư về tình yêu), có lúc dồn dập, day dứt → góp phần thể hiện tâm trạng buồn bã, cô đơn và khắc khoải của cái tôi trữ tình. Câu 3. Đề tài: Tình yêu. Chủ đề: Diễn tả những cảm xúc đau khổ, mất mát, cô đơn trong tình yêu; qua đó thể hiện quan niệm của Xuân Diệu: yêu vừa đẹp nhưng cũng đầy bi kịch, dễ khiến con người tổn thương. Câu 4. Hình ảnh em ấn tượng: “cảnh đời là sa mạc cô liêu”. → Đây là hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc. “Sa mạc” gợi sự khô cằn, trống vắng, thiếu sức sống. Khi ví cuộc đời như sa mạc, tác giả muốn nói rằng nếu thiếu tình yêu hoặc tình yêu không trọn vẹn thì con người sẽ rơi vào trạng thái cô đơn, lạc lõng, mất đi ý nghĩa sống. Hình ảnh này làm nổi bật nỗi đau và sự trống trải trong tâm hồn người đang yêu. Câu 5. Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ: tình yêu không chỉ là niềm hạnh phúc mà còn có thể đem lại đau khổ. Vì vậy, khi yêu, con người cần chân thành, trân trọng tình cảm của nhau. Đồng thời, em nhận ra rằng không nên quá bi lụy trong tình yêu mà cần giữ sự tỉnh táo, biết yêu thương bản thân và sống tích cực hơn.

Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, không bị ràng buộc về số câu, số chữ, tạo điều kiện cho cảm xúc được bộc lộ một cách tự nhiên. Câu 2. Nhịp thơ trong bài khá linh hoạt, biến đổi đa dạng (2/3, 3/4,…), góp phần thể hiện dòng cảm xúc day dứt, buồn bã và suy tư của nhân vật trữ tình về tình yêu. Câu 3. Đề tài: Tình yêu. Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi đau khổ, cô đơn và mất mát trong tình yêu, khi yêu nhưng không chắc được đáp lại. Qua đó, tác giả cho thấy tình yêu vừa đẹp đẽ vừa chứa đựng nhiều nỗi buồn. Câu 4. Hình ảnh mà em ấn tượng nhất là: “cảnh đời là sa mạc cô liêu”. Hình ảnh “sa mạc” gợi sự hoang vắng, khô cằn, thiếu sức sống, qua đó tượng trưng cho tâm trạng cô đơn, trống trải của con người khi yêu mà không được đáp lại. Hình ảnh này góp phần làm nổi bật nỗi lạc lõng, tuyệt vọng trong tình yêu, đồng thời thể hiện cái nhìn sâu sắc của tác giả về những đau khổ mà tình yêu có thể mang lại. Câu 5. Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. Tình yêu là một tình cảm đẹp nhưng không phải lúc nào cũng trọn vẹn, đôi khi con người phải đối mặt với nỗi đau, sự hụt hẫng và cô đơn. Qua đó, em nhận ra rằng trong tình yêu, cần biết trân trọng những gì mình đang có, đồng thời cũng phải biết giữ cho mình sự tỉnh táo và cân bằng cảm xúc, tránh để bản thân rơi vào đau khổ quá mức.

. Viết Đoạn Văn (Khoảng 150 - 200 chữ) Chủ đề: Tầm quan trọng của việc tự học. Tự học là chìa khóa vàng mở ra cánh cửa tri thức trong thời đại số. Đây không chỉ là việc chúng ta tự đọc sách hay tìm kiếm thông tin trên internet, mà còn là một quá trình chủ động tư duy và rèn luyện kỹ năng. Khi tự học, con người có khả năng làm chủ thời gian và lựa chọn kiến thức phù hợp với mục tiêu cá nhân. Điều này giúp chúng ta ghi nhớ sâu hơn và hình thành tư duy phản biện sắc sảo. Hơn nữa, trong một thế giới thay đổi không ngừng, khả năng tự đào tạo chính là yếu tố quyết định sự thích nghi và thành công của mỗi cá nhân. Như đại văn hào Maxim Gorky từng nói: "Hãy yêu sách, nó là nguồn kiến thức, chỉ có kiến thức mới là con đường sống", và hành trình tiếp nhận kiến thức ấy sẽ bền vững nhất khi chúng ta biết tự mình bước đi. Tóm lại, tự học là một thói quen cần thiết để mỗi người hoàn thiện bản thân và không bị tụt hậu phía sau. 2. Viết Bài Văn (Cấu trúc 3 phần) Chủ đề: Nghị luận về giá trị của sự tử tế trong cuộc sống. Mở bài Trong bản giao hưởng của cuộc đời, nếu mỗi cá nhân là một nốt nhạc thì sự tử tế chính là giai điệu êm ái kết nối tất cả lại với nhau. Sự tử tế không nhất thiết phải là những điều lớn lao, vĩ đại mà nó hiện hữu ngay trong những hành động nhỏ bé thường ngày, góp phần làm cho thế giới trở nên ấm áp và đáng sống hơn. Thân bài Giải thích: Sự tử tế là tấm lòng nhân hậu, biết sống vì người khác, sẵn sàng giúp đỡ và sẻ chia mà không mưu cầu lợi ích cá nhân. Đó là cách đối xử lịch sự, tôn trọng và thấu hiểu giữa người với người. Biểu hiện: Sự tử tế có mặt ở khắp mọi nơi. Đó là cái nắm tay giúp cụ già qua đường, là lời an ủi khi bạn bè gặp khó khăn, hay đơn giản là một nụ cười thân thiện với người lạ. Trong công việc, sự tử tế là sự công bằng và hỗ trợ đồng nghiệp. Ý nghĩa: * Đối với người nhận: Giúp họ có thêm niềm tin vào cuộc sống, xoa dịu nỗi đau và tạo động lực để họ vượt qua nghịch cảnh. Đối với người cho: Khi trao đi sự tử tế, tâm hồn chúng ta sẽ cảm thấy thanh thản, hạnh phúc và nhận được sự kính trọng từ mọi người xung quanh. Đối với xã hội: Sự tử tế giúp thu hẹp khoảng cách giữa giàu và nghèo, xóa bỏ sự vô cảm và xây dựng một cộng đồng văn minh, đoàn kết. Phản đề: Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn những người sống ích kỷ, thực dụng, hoặc lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi. Những hành vi này cần bị phê phán để sự tử tế không bị tổn thương. Kết bài Tóm lại, sự tử tế chính là tài sản quý giá nhất của mỗi con người. Hãy bắt đầu gieo mầm sự tử tế từ chính hôm nay bằng những hành động nhỏ nhất, bởi "Sự tử tế là ngôn ngữ mà người điếc có thể nghe thấy và người mù có thể nhìn thấy".

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin. Dấu hiệu: Cung cấp các kiến thức khách quan, số liệu, sự kiện lịch sử và khoa học về một địa danh có thật. Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì? Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – bao gồm lịch sử hình thành, quy mô, các sự thật thú vị và tình trạng bảo tồn hiện nay. Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh. Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Giải thích: Tác giả tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (như UNESCO, Travel China Guide, Daily Mail, báo Vietnamnet) chứ không trực tiếp thực hiện các phép đo hay khai quật khảo cổ trong bài viết này. Ví dụ: Tác giả trích dẫn số liệu từ UNESCO: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất." Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành và các con số cụ thể Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra vẻ hùng vĩ, quy mô thực tế của công trình. Tăng tính xác thực, sinh động và sức thuyết phục cho các thông tin được cung cấp. Làm cho văn bản bớt khô khan, giúp người đọc tiếp nhận dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn. Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin? Văn bản gợi cho em sự ngưỡng mộ và trân trọng đối với trí tuệ, sức lao động phi thường của con người thời cổ đại. Để xây dựng được một công trình dài hơn 20.000 km kéo dài qua nhiều thế kỷ, hàng triệu người đã phải đánh đổi mồ hôi và cả xương máu. Đồng thời, văn bản cũng nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo tồn di sản, trước những tác động tiêu cực của thời gian và ý thức con người khiến công trình đang dần "biến mất".