ĐỖ TRỌNG ĐĂNG DƯƠNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐỖ TRỌNG ĐĂNG DƯƠNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1


Trong bối cảnh đất nước hội nhập và phát triển, ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia có ý nghĩa vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ hôm nay. Chủ quyền không chỉ là lãnh thổ, biên giới mà còn là danh dự, là máu xương của bao thế hệ cha anh đã hi sinh để gìn giữ. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nhận thức sâu sắc trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc. Ý thức ấy trước hết thể hiện ở việc hiểu biết lịch sử, trân trọng những giá trị truyền thống dân tộc. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần có hành động thiết thực như học tập tốt, rèn luyện đạo đức, sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần. Trong thời đại công nghệ, việc sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, không tiếp tay cho các thông tin sai lệch về chủ quyền cũng là một biểu hiện quan trọng. Ý thức bảo vệ chủ quyền không phải là điều gì xa vời mà bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất trong cuộc sống hằng ngày. Khi mỗi người trẻ đều có tinh thần yêu nước và trách nhiệm, đất nước sẽ luôn vững mạnh và trường tồn.

Câu 2


Tình yêu Tổ quốc là nguồn cảm hứng bất tận của văn học Việt Nam. Đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” của Nguyễn Việt Chiến và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” đều thể hiện sâu sắc tình cảm ấy, nhưng mỗi tác phẩm lại có cách biểu đạt riêng, tạo nên những sắc thái ý nghĩa độc đáo.


Trước hết, cả hai văn bản đều gặp nhau ở điểm chung là ca ngợi vẻ đẹp của Tổ quốc và con người Việt Nam trong công cuộc bảo vệ đất nước. Ở “Tổ quốc ở Trường Sa”, hình ảnh biển đảo hiện lên đầy thiêng liêng nhưng cũng không kém phần dữ dội: “Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa”. Trong hoàn cảnh ấy, con người vẫn kiên cường “ngày đêm bám biển”, thể hiện ý chí bền bỉ và tinh thần trách nhiệm cao cả. Tổ quốc được cảm nhận như một thực thể sống gần gũi: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Còn trong “Màu xanh Trường Sơn”, hình ảnh Trường Sơn gắn liền với Bác Hồ và những gian khổ của cuộc kháng chiến. Màu xanh không chỉ là màu của thiên nhiên mà còn là biểu tượng cho sức sống, cho lí tưởng cách mạng. Qua đó, tác giả ca ngợi tinh thần vượt khó, sự hi sinh thầm lặng của con người trên tuyến đường Trường Sơn lịch sử.


Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại có cách thể hiện riêng. “Tổ quốc ở Trường Sa” thiên về cảm xúc chính luận, giọng thơ tha thiết, mạnh mẽ, trực tiếp khơi gợi ý thức về chủ quyền biển đảo. Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cao, đặc biệt là hình ảnh so sánh “máu ấm trong màu cờ”, làm nổi bật sự gắn bó thiêng liêng giữa con người và Tổ quốc. Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lại mang chất trữ tình, nhẹ nhàng hơn. Tác giả không nói trực tiếp về chủ quyền mà gợi qua những hình ảnh giàu sức gợi như “màu xanh”, “suối thành sông rộng”, “con đường cheo leo”. Những gian khổ hiện lên chân thực nhưng vẫn thấm đẫm vẻ đẹp lãng mạn, thể hiện niềm tin và lí tưởng cách mạng.


Về ý nghĩa, cả hai văn bản đều góp phần bồi đắp lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc cho người đọc. Nếu “Tổ quốc ở Trường Sa” nhấn mạnh trách nhiệm của con người hôm nay trong việc bảo vệ biển đảo, thì “Màu xanh Trường Sơn” lại gợi nhớ về quá khứ hào hùng, từ đó khơi dậy ý thức trân trọng hòa bình. Hai tác phẩm, hai góc nhìn nhưng cùng hội tụ ở một điểm: khẳng định giá trị thiêng liêng của Tổ quốc và sức mạnh của con người Việt Nam.


Tóm lại, dù khác nhau về cách thể hiện, cả hai văn bản đều là những tiếng nói đầy cảm xúc về Tổ quốc. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của đất nước mà còn ý thức rõ hơn trách nhiệm của bản thân trong việc gìn giữ và phát huy những giá trị ấy trong thời đại hôm nay.


Câu 1

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do

Câu 2.

Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước:

“biển”, “sóng dữ”, “Hoàng Sa”,“bám biển”, “giữ biển”,“Tổ quốc”, “màu cờ nước Việt”

Câu 3.

-Biện pháp tu từ so sánh:

“Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta

Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”

Tác dụng:

-Làm nổi bật tình cảm gắn bó thiêng liêng giữa con người và Tổ quốc

-Khẳng định Tổ quốc luôn hiện diện, gần gũi như dòng máu trong mỗi con người

- Gợi niềm tự hào, ý thức trách nhiệm bảo vệ đất nước

Câu 4

Đoạn trích thể hiện:

-Tình yêu tha thiết với biển đảo Tổ quốc

-Niềm tự hào dân tộc

-Sự trân trọng, biết ơn những con người ngày đêm bám biển, giữ nước

-Ý thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền đất nước

Câu 5.

Em ấn tượng nhất với hình ảnh “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta,Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Hình ảnh so sánh này rất giàu ý nghĩa, gợi lên sự gắn bó thiêng liêng giữa con người và Tổ quốc. Tổ quốc không xa vời mà gần gũi, hiện hữu trong từng nhịp sống, như dòng máu chảy trong cơ thể mỗi người. Qua đó, em cảm nhận sâu sắc hơn tình yêu nước và trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ quê hương. Hình ảnh này cũng khơi dậy niềm tự hào dân tộc mạnh mẽ.

Câu 1

Giữ gìn bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Đó không chỉ là việc lưu giữ những phong tục, tập quán, mà còn là gìn giữ cội nguồn văn hóa và bản sắc dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, nhiều giá trị truyền thống đang đứng trước nguy cơ bị mai một, vì vậy người trẻ càng cần ý thức rõ vai trò của mình. Khi hiểu và trân trọng quê hương, mỗi người sẽ có thêm động lực để học tập, lao động và cống hiến. Bản sắc quê hương cũng giúp con người định hình nhân cách, nuôi dưỡng tâm hồn và lòng tự hào dân tộc. Tuy nhiên, giữ gìn không có nghĩa là bảo thủ, mà cần biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa mới để làm giàu thêm giá trị truyền thống. Mỗi hành động nhỏ như giữ gìn tiếng nói, phong tục hay quảng bá văn hóa quê hương đều góp phần quan trọng. Vì vậy, thế hệ trẻ cần chủ động gìn giữ và phát huy bản sắc quê hương trong cuộc sống hiện đại.


Câu 2

Hai văn bản đều thể hiện tình yêu sâu nặng đối với quê hương, nhưng mỗi tác phẩm lại có cách thể hiện riêng, góp phần làm nổi bật những giá trị nội dung đặc sắc.


Trước hết, văn bản ở phần Đọc hiểu khắc họa hình ảnh làng biển với cuộc sống nhiều gian lao, vất vả nhưng đậm nghĩa tình. Những hình ảnh như “làng là mảnh lưới trăm năm”, “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” đã gợi lên sự gắn bó bền chặt giữa con người với biển cả, đồng thời thể hiện sự hi sinh thầm lặng của những người dân chài. Qua đó, tác giả ca ngợi vẻ đẹp của lao động, của sự bền bỉ, nhẫn nại và tình yêu quê hương sâu sắc. Quê hương hiện lên không chỉ là nơi chốn mà còn là một phần máu thịt, là ký ức và số phận của con người.


Trong khi đó, bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyền lại thể hiện nỗi niềm hoài niệm và khát khao trở về quê hương. Những hình ảnh như “con đê đầu làng”, “cánh diều tuổi thơ”, “khói bếp lam chiều” gợi lên một không gian làng quê yên bình, thân thuộc. Tuy nhiên, ẩn sau đó là nỗi buồn và sự tiếc nuối khi thời gian trôi qua, con người thay đổi: “tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng”. Câu thơ vừa mang ý nghĩa thực, vừa mang ý nghĩa ẩn dụ cho sự xa cách với quê hương trong dòng chảy cuộc đời.


Điểm gặp gỡ của hai văn bản là đều khẳng định ý nghĩa thiêng liêng của quê hương đối với mỗi con người. Dù là làng biển đầy sóng gió hay làng quê yên ả, quê hương vẫn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, là điểm tựa tinh thần vững chắc. Cả hai tác phẩm đều gợi nhắc con người phải biết trân trọng, gìn giữ và hướng về cội nguồn.


Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở cách thể hiện cảm xúc và góc nhìn. Văn bản Đọc hiểu thiên về miêu tả hiện thực cuộc sống, nhấn mạnh sự gian khó và vẻ đẹp lao động của con người làng biển. Ngược lại, “Về làng” lại thiên về cảm xúc cá nhân, giàu chất hoài niệm, thể hiện nỗi nhớ và sự day dứt của con người khi xa quê. Một bên là sự gắn bó trong hiện tại, một bên là khát khao trở về trong nỗi nhớ.


Từ đó, có thể thấy cả hai văn bản đều góp phần làm nổi bật giá trị của quê hương trong đời sống con người. Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là nơi lưu giữ những giá trị tinh thần sâu sắc. Mỗi người cần biết yêu thương, trân trọng và có ý thức giữ gìn quê hương, bởi đó chính là cội nguồn làm nên bản sắc và ý nghĩa cuộc sống của mỗi chúng ta.


Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Một hình ảnh mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển:

"làng là mảnh lưới trăm năm"


Câu 3.

Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" gợi lên sự hi sinh thầm lặng và nỗi lo âu, khắc khoải của người mẹ có chồng, con đi biển. "Bạc đầu" không chỉ là dấu hiệu của thời gian mà còn là kết tinh của bao đêm dài chờ đợi, lo lắng trước sự khắc nghiệt của biển cả. Qua đó, tác giả thể hiện tình cảm xót xa, trân trọng đối với người phụ nữ làng biển và làm nổi bật chủ đề về cuộc sống gian truân, nhiều hi sinh của con người nơi đây.


Câu 4.

Hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm"cho thấy làng chài có truyền thống lâu đời, gắn bó bền chặt qua nhiều thế hệ. "Mảnh lưới" vừa là công cụ lao động, vừa biểu trưng cho sự kết nối giữa con người với con người, giữa quá khứ với hiện tại. Cuộc sống của người dân làng biển hiện lên cần cù, gắn bó mật thiết với biển, đồng thời thể hiện sự kế thừa và tiếp nối truyền thống cha ông.


Câu 5.

Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người. Qua hình ảnh người dân làng biển, ta thấy họ luôn đối mặt với sóng gió, hiểm nguy nhưng vẫn kiên trì bám biển mưu sinh. Chính sự chịu khó và không ngại gian khổ giúp họ tạo dựng cuộc sống và nuôi dưỡng ước mơ. Trong cuộc sống hôm nay, mỗi người cũng cần có tinh thần ấy để vượt qua khó khăn, thử thách. Lao động không chỉ mang lại giá trị vật chất mà còn giúp con người trưởng thành, rèn luyện ý chí. Vì vậy, sống kiên trì, chăm chỉ là cách để mỗi người khẳng định giá trị của bản thân.


Câu 1:           bài làm

Hình ảnh người phụ nữ trong bài thơ hiện lên đầy ám ảnh với cuộc sống lam lũ, cơ cực. Đó là những con người có ngoại hình khắc khổ: “ngón chân xương xẩu, móng dài và đen”, mái tóc rối, quần áo ướt át, tất cả gợi lên sự thiếu thốn và nhọc nhằn. Họ ngày ngày gánh nước sông, công việc nặng nhọc, lặp đi lặp lại như một vòng quay không hồi kết. Không chỉ vất vả về thể xác, họ còn chịu đựng những nỗi đau tinh thần khi cuộc sống gia đình thiếu ổn định, người đàn ông bỏ đi, để lại phía sau là những đứa trẻ bơ vơ. Qua hình ảnh ấy, tác giả bày tỏ niềm xót thương sâu sắc và sự trân trọng đối với những con người bé nhỏ nhưng giàu sức chịu đựng. Đồng thời, bài thơ cũng là lời nhắc nhở về trách nhiệm của xã hội trong việc quan tâm, cải thiện đời sống cho những người lao động nghèo.



Câu 2                bài làm

Trong xã hội hiện đại, “burnout” hay còn được gọi là kiệt sức hoặc cạn kiệt ý tưởng đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt ở giới trẻ. Đây là trạng thái mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần, xảy ra khi con người phải chịu áp lực kéo dài mà không được nghỉ ngơi hay giải tỏa hợp lý.

Trước hết, burnout ở giới trẻ xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Áp lực học tập, công việc, kỳ vọng từ gia đình và xã hội khiến nhiều người luôn trong trạng thái căng thẳng. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh khốc liệt trong học tập và nghề nghiệp buộc họ phải không ngừng cố gắng, đôi khi vượt quá giới hạn của bản thân. Ngoài ra, việc lạm dụng mạng xã hội cũng góp phần khiến giới trẻ dễ so sánh bản thân với người khác, từ đó sinh ra cảm giác tự ti và áp lực.

Biểu hiện của burnout khá rõ ràng: mất động lực, chán nản, dễ cáu gắt, giảm hiệu suất học tập và làm việc. Nhiều người rơi vào trạng thái “làm cho xong”, không còn hứng thú với những điều từng yêu thích. Nếu kéo dài, burnout có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần, thậm chí dẫn đến trầm cảm.

Hậu quả của burnout không chỉ dừng lại ở cá nhân mà còn ảnh hưởng đến xã hội. Một thế hệ trẻ thiếu năng lượng, mất phương hướng sẽ khó đóng góp tích cực cho sự phát triển chung. Vì vậy, việc nhận diện và giải quyết burnout là vô cùng cần thiết.

Để khắc phục tình trạng này, trước hết mỗi người cần học cách cân bằng cuộc sống. Cần biết nghỉ ngơi hợp lý, dành thời gian cho bản thân và những hoạt động thư giãn. Đồng thời, nên đặt mục tiêu phù hợp với khả năng, tránh tự tạo áp lực quá lớn. Gia đình và nhà trường cũng cần tạo môi trường tích cực, giảm bớt kỳ vọng quá mức và lắng nghe tâm tư của người trẻ. Ngoài ra, việc rèn luyện thể thao, giữ lối sống lành mạnh cũng giúp cải thiện sức khỏe tinh thần đáng kể.

Tóm lại, burnout là một vấn đề phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu mỗi người biết quan tâm đến bản thân và xây dựng lối sống cân bằng. Giới trẻ cần học cách sống chậm lại, hiểu mình và yêu thương mình nhiều hơn để không bị cuốn vào vòng xoáy áp lực của cuộc sống hiện đại.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

-Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ:

+biểu cảm: bộc lộ cảm xúc xót xa, trăn trở của tác giả.

+Miêu tả: khắc họa hình ảnh người phụ nữ gánh nước, cảnh sông nước.

+Tự sự: kể lại những gì “tôi thấy” qua thời gian.

Câu 3.

-Việc lặp lại câu thơ: “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” 

có tác dụng:

-Nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian, gợi cảm giác dai dẳng, liên tục.

-Thể hiện nỗi ám ảnh sâu sắc của tác giả về hình ảnh người phụ nữ gánh nước.

-Làm nổi bật số phận lam lũ, bền bỉ, không đổi thay của họ qua nhiều năm tháng.

Góp phần tạo nhịp điệu, tăng tính biểu cảm cho bài thơ.

Câu 4.

-Đề tài: Cuộc sống lao động vất vả của những người phụ nữ vùng sông nước.

-Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự cảm thương, trân trọng đối với những người phụ nữ nghèo khổ, lam lũ; đồng thời phản ánh hiện thực cuộc sống nhọc nhằn, bế tắc và gợi suy nghĩ về số phận con người.

Câu 5.

Qua bài thơ trên,em cảm thấy xót xa, thương cảm cho những người phụ nữ phải lao động cực nhọc, cuộc sống thiếu thốn.

Nhận ra giá trị của sự hi sinh thầm lặng trong cuộc sống.

Từ đó, bản thân cần biết trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và biết quan tâm đến những số phận khó khăn trong xã hội.

Câu 1:

Vì số chữ giữa các dòng thơ không giống nhau:thể thơ tự do

Câu 2

-Nhịp thơ linh hoạt theo cảm xúc

-Có nhiều câu ngắn – dài xen kẽ, tạo cảm giác tha thiết nhưng cũng day dứt

-Nhịp thơ góp phần thể hiện tâm trạng băn khoăn,khắc khoải trong tình yêu

Câu 3

-Đề tài: Tình yêu.

-Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu là sự hi sinh, cho đi nhiều nhưng không chắc được đáp lại, luôn chứa đựng nỗi đau, cô đơn và khát khao mãnh liệt.

Câu 4

-“Sa mạc” gợi không gian khô cằn,rộng lớn,trống vắng

-Tượng trưng cho cuộc đời thiếu tình yêu sẽ trở nên cô đơn,lạnh lẽo

-Qua đó nhấn mạnh: tình yêu chính là thứ làm cho cuộc sống có ý nghĩa, nếu thiếu nó, con người dễ rơi vào cảm giác lạc lõng

Câu 5

-Bài thơ giúp em hiểu rằng tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có nỗi buồn và sự hi sin h

-Gợi cho em suy nghĩ khi yêu cần chân thành,trân trọng và không nên đòi hỏi quá nhiều sự đáp lại.

-Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy con người luôn khao khát tình yêu, đó là một nhu cầu rất đẹp của cuộc sống.

câu 1

Văn bản thông tin

câu 2

Vạn Lý Trường Thành

câu 3

-văn bản trên là văn bản thứ cấp

-"theo Travel China Guide"

câu 4

-phương tiện phi ngôn ngữ:hình ảnh Vạn Lý Trường Thành

tác dụng:

+giúp cho việc cung cấp thông tin của văn bản trở nên chân thực,hấp dẫn,tăng độ tin cậy,thuyết phục người đọc

+làm rõ nhũng thông tin cần biết về Vạn Lý Trường Thành

+ Qua đó thấy được sự tận tụy của người viết về việc cung cấp thông tin về Vạn Lý Trường Thành và một tinh thần làm việc nghiêm túc có trách nhiệm trong việc nghiên cứu thông tin trên văn bản

câu 5

Văn bản cho em thấy được sự vĩ đại của những công trình do nhân loại tạo ra,từ đó em thấy được vẻ đẹp của Vạn Lý Trường Thành cũng như thấy được sự kiên cường của con người cổ xưa trong việc xây dựng những công trình vĩ đại


câu 1:

Trong dòng chảy của thời gian, những di tích lịch sử chính là “chứng nhân sống” lưu giữ ký ức và bản sắc của dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về quá khứ, về những hi sinh, thành tựu và truyền thống tốt đẹp của cha ông. Nhờ đó, mỗi người thêm tự hào và có ý thức giữ gìn, phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp, xâm hại hoặc khai thác thiếu hợp lí vì lợi ích kinh tế. Điều đó đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng: từ Nhà nước với các chính sách bảo tồn hiệu quả, đến mỗi cá nhân với ý thức giữ gìn khi tham quan. Đặc biệt, thế hệ trẻ cần tích cực tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa giá trị của di tích lịch sử. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại những công trình cũ, mà còn là gìn giữ linh hồn, cội nguồn của dân tộc cho hôm nay và mai sau.

câu 2:

Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một sáng tác giàu tính triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời và con người. Mượn hình thức đồng dao quen thuộc, tác giả đã gửi gắm những suy ngẫm đầy trăn trở về những nghịch lí tồn tại trong xã hội và trong chính mỗi con người.

Trước hết, bài thơ gây ấn tượng bởi hàng loạt hình ảnh mang tính nghịch lí. Những câu thơ như “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi” hay “có con người sống mà như qua đời” đã gợi lên sự đối lập giữa vẻ ngoài và bản chất. “Cánh rừng chết” nhưng vẫn “xanh” trong tâm trí cho thấy sức sống bền bỉ của ký ức và những giá trị tinh thần. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại là lời cảnh tỉnh về lối sống vô cảm, thiếu ý nghĩa. Qua đó, tác giả đặt ra câu hỏi về giá trị thực sự của sự sống: sống không chỉ là tồn tại mà còn phải có ý thức, cảm xúc và mục đích.

Không chỉ dừng ở những suy tư cá nhân, bài thơ còn phản ánh những nghịch lí trong đời sống xã hội. “Có cha có mẹ có trẻ mồ côi” hay “có cả đất trời mà không nhà cửa” là những câu thơ đầy ám ảnh. Chúng cho thấy sự bất công, những khoảng trống về tình thương và sự chở che trong cuộc sống. Con người có thể sống trong một thế giới rộng lớn nhưng vẫn cô đơn, lạc lõng. Những nghịch lí ấy khiến người đọc phải suy ngẫm về trách nhiệm của cộng đồng trong việc xây dựng một xã hội nhân văn hơn.

Bên cạnh đó, bài thơ còn khắc họa những cung bậc cảm xúc phong phú của con người. “Có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, “có thương có nhớ có khóc có cười” đã diễn tả chân thực sự đan xen giữa niềm vui và nỗi buồn trong cuộc sống. Chính những trạng thái đối lập ấy làm nên vẻ đẹp và ý nghĩa của đời sống. Đặc biệt, câu thơ “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang tính triết lí sâu sắc, gợi lên sự trôi chảy nhanh chóng của thời gian, nhắc nhở con người biết trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thành công hình thức đồng dao với điệp từ “có” lặp lại ở đầu mỗi câu, tạo nên nhịp điệu đều đặn, gần gũi. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài giản dị ấy là những suy tư sâu sắc của người trưởng thành. Thủ pháp đối lập, nghịch lí được vận dụng linh hoạt, làm nổi bật nội dung triết lí và tăng sức gợi. Ngôn ngữ thơ mộc mạc nhưng giàu hình ảnh, giàu sức biểu đạt, giúp truyền tải những thông điệp sâu xa một cách tự nhiên.

Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ độc đáo cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Qua những câu thơ tưởng chừng đơn giản, Nguyễn Trọng Tạo đã phản ánh những nghịch lí của cuộc sống, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về con người và thời gian. Bài thơ không chỉ giúp người đọc nhận thức rõ hơn về cuộc đời mà còn nhắc nhở mỗi người sống có ý nghĩa, biết trân trọng những giá trị tinh thần và những khoảnh khắc quý giá của cuộc sống.



Câu 1.

Văn bản được kể theo: ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).


Câu 2.

Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức vẽ con trăn đang tiêu hoá một con voi(bức vẽ số một và bức vẽ số hai – bên trong bụng con trăn).


Câu 3.

Người lớn bảo cậu bé nên chú trọng học các môn văn hoá như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì họ không hiểu và không đánh giá được trí tưởng tượng trong bức vẽ của cậu. Họ cho rằng vẽ tranh không quan trọng và không thực tế bằng việc học các môn kiến thức phổ thông. Điều đó cho thấy người lớn thường suy nghĩ thực dụng và thiếu sự tưởng tượng như trẻ em.



Câu 4. 

Trong văn bản,người lớn được miêu tả là những người thiếu trí tưởng tượng, suy nghĩ cứng nhắc và chỉ quan tâm đến những điều thực tế.

Họ nhìn bức vẽ con trăn nuốt voi nhưng lại cho rằng đó chỉ là một cái mũ.


Nhận xét:

Những người lớn này khá khô khan, ít thấu hiểu thế giới tưởng tượng phong phú của trẻ em, vì vậy đôi khi họ vô tình làm mất đi sự sáng tạo và ước mơ của trẻ nhỏ.


Câu 5.

Qua văn bản, em rút ra một số bài học:


-Cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sáng tạo của trẻ em.

-Không nên nhìn nhận sự việc một cách phiến diện, cứng nhắc.

-Người lớn cần lắng nghe và thấu hiểu suy nghĩ của trẻ nhỏ.

-Mỗi người nên giữ gìn sự sáng tạo và góc nhìn phong phú trong cuộc sống.



Phần Viết

câu 1:


Trong đoạn trích, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Khi mới sáu tuổi, “tôi” đã bị cuốn hút bởi những điều kì bí trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó vẽ nên bức tranh con trăn đang tiêu hoá một con voi. Bức vẽ ấy thể hiện trí tưởng tượng độc đáo và khả năng sáng tạo của một đứa trẻ. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, “tôi” lại nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm khi họ cho rằng đó chỉ là một cái mũ. Điều đó khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành hoạ sĩ. Qua những trải nghiệm ấy, nhân vật “tôi” cũng bộc lộ sự tinh tế khi nhận ra khoảng cách giữa thế giới của trẻ em và cách nhìn thực tế, khô khan của người lớn. Dù đã trưởng thành và trở thành một phi công, “tôi” vẫn luôn mang theo bức vẽ của mình như một cách để thử thách những người lớn mà mình gặp. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ là người kể chuyện mà còn đại diện cho thế giới giàu trí tưởng tượng, nhắc nhở con người cần biết trân trọng sự sáng tạo và tâm hồn trẻ thơ.


câu 2:


Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ngắn gọn nhưng gợi ra một sự đối lập sâu sắc giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn đối với thế giới xung quanh. Từ góc nhìn của người trẻ, ý kiến này khiến chúng ta suy nghĩ nhiều về trí tưởng tượng, sự nhạy cảm và cách cảm nhận cuộc sống của mỗi con người.


Trước hết, câu nói của Leopardi cho thấy trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong sáng. Với trẻ nhỏ, thế giới luôn chứa đựng những điều kì diệu. Chỉ từ một đám mây trên bầu trời, các em có thể tưởng tượng ra vô số hình thù thú vị; từ một cành cây nhỏ cũng có thể trở thành món đồ chơi đầy hấp dẫn. Trẻ em nhìn cuộc sống bằng sự tò mò và niềm vui khám phá. Chính vì thế, các em có thể tìm thấy ý nghĩa và niềm vui ở những điều rất giản dị, thậm chí ở những nơi mà người lớn cho là “không có gì”. Cách nhìn ấy thể hiện một tâm hồn giàu cảm xúc và khả năng sáng tạo đáng quý.


Ngược lại, người lớn đôi khi lại đánh mất khả năng cảm nhận ấy. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào công việc, trách nhiệm và những lo toan của cuộc sống. Họ quen nhìn mọi thứ theo hướng thực tế, tính toán và đôi khi trở nên khô khan. Vì thế, dù xung quanh có rất nhiều điều đẹp đẽ, người lớn vẫn có thể cảm thấy cuộc sống trở nên đơn điệu, nhàm chán. Họ có tất cả những điều vật chất cần thiết nhưng lại khó tìm thấy niềm vui và sự hứng thú trong cuộc sống. Điều đó khiến họ “chẳng tìm được gì trong tất cả”.


Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không phải nhằm phê phán người lớn mà chủ yếu nhắc nhở con người hãy biết giữ gìn tâm hồn trẻ thơ trong mình. Trí tưởng tượng, sự tò mò và khả năng cảm nhận những điều nhỏ bé chính là những yếu tố giúp cuộc sống trở nên phong phú hơn. Nếu người lớn biết nhìn thế giới với sự cởi mở và nhạy cảm như trẻ em, họ sẽ nhận ra nhiều điều ý nghĩa trong cuộc sống. Ngược lại, người trẻ cũng cần học hỏi ở người lớn sự chín chắn và trách nhiệm để trưởng thành.


Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng mỗi người nên biết cân bằng giữa hai cách nhìn ấy. Chúng ta cần giữ lại sự hồn nhiên, trí tưởng tượng và niềm say mê khám phá của tuổi trẻ, đồng thời cũng phải rèn luyện sự trưởng thành trong suy nghĩ và hành động. Khi biết kết hợp cả hai điều đó, con người sẽ vừa sống có trách nhiệm vừa cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống.


Như vậy, câu nói của Giacomo Leopardi đã gợi ra một bài học sâu sắc: hãy luôn giữ cho mình một tâm hồn biết rung động và khám phá như trẻ thơ. Chính điều đó sẽ giúp con người tìm thấy ý nghĩa và niềm vui trong những điều bình dị nhất của cuộc sống.