Trần Duy Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Duy Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc trong bối cảnh hiện nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim của mỗi người dân Việt Nam. Di tích lịch sử chính là "cuốn sử sống", là những bằng chứng vật chất lưu giữ hồn cốt, trí tuệ và sự hy sinh của cha ông qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước.Trong xu thế hội nhập toàn cầu, việc bảo tồn di tích càng trở nên cấp thiết để giữ vững bản sắc văn hóa riêng biệt, giúp chúng ta "hòa nhập nhưng không hòa tan". Bảo tồn không đơn thuần là giữ lại những viên gạch cũ hay những bức tường rêu phong, mà là bảo vệ những giá trị tinh thần, bài học lịch sử ẩn chứa bên trong. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng hoặc bị biến dạng do trùng tu sai cách. Đáng buồn hơn, một bộ phận giới trẻ vẫn còn thờ ơ, xem nhẹ các giá trị truyền thống.Để công tác bảo tồn đạt hiệu quả, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và nhân dân. Chúng ta cần ứng dụng công nghệ số để tư liệu hóa di tích, đồng thời gắn bảo tồn với phát triển du lịch bền vững. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ học sinh, cần nâng cao ý thức bằng những hành động nhỏ nhất như: không viết vẽ bậy lên di tích, tích cực tìm hiểu và lan tỏa niềm tự hào dân tộc. Bảo tồn quá khứ chính là cách để chúng ta xây dựng một tương lai vững chắc, bởi một dân tộc không biết trân trọng lịch sử là một dân tộc không có tương lai.

câu 2

Nguyễn Trọng Tạo không chỉ được biết đến như một người lữ hành trên cánh đồng nghệ thuật mà còn là một "nhà triết học" của những vần thơ. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn"là một tác phẩm mang phong vị lạ lùng: nó vừa trẻ trung, thanh thoát trong hình thức, vừa nặng trĩu những suy tư về kiếp người. Qua bài thơ, tác giả đã vẽ nên một bức tranh nhân thế đầy nghịch lý nhưng cũng đầy tính nhân văn.

Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự "lệch pha" đầy ý đồ. "Đồng dao"vốn là thể thơ của sự hồn nhiên, của những bài hát truyền miệng dành cho trẻ nhỏ. Thế nhưng, đối tượng tiếp nhận ở đây lại là "người lớn" – những người đã đi qua ngưỡng cửa của sự ngây thơ để đối diện với thực tại khốc liệt. Sự kết hợp này gợi mở về một sự thật: đôi khi những quy luật phức tạp của cuộc đời lại được gói gọn trong những hình ảnh giản đơn như một trò chơi con trẻ.Mở đầu bài thơ là những hình ảnh đối nghịch mang tính hiện sinh mạnh mẽ:

"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời"

Câu thơ là một nghịch lý về sự tồn tại. Tác giả khẳng định rằng cái chết vật chất không đáng sợ bằng cái chết trong tâm hồn. Có những ký ức, những giá trị đẹp đẽ dù đã mất đi (rừng chết) vẫn mãi xanh tươi trong lòng người. Ngược lại, có những kẻ đang hô hấp, đang đi lại nhưng tâm hồn đã nguội lạnh, vô cảm thì cũng chẳng khác nào đã "qua đời". Đây là lời cảnh tỉnh về cách sống sao cho thực sự là "sống".Tiếp theo, bài thơ liệt kê một loạt những cảnh huống trớ trêu của nhân gian thông qua điệp từ "có":Đó là sự nhầm lẫn giữa đúng và sai: *"có câu trả lời biến thành câu hỏi".Đó là sự lạc lối trong đạo đức và hạnh phúc: *"có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới". Đó là nỗi đau thân phận: "có cha có mẹ có trẻ mồ côi".Tác giả sử dụng thủ pháp liệt kê không phải để kể khổ, mà để phơi bày bản chất đa chiều của cuộc đời. Đỉnh điểm của nỗi cô đơn được thể hiện qua câu thơ: "có cả đất trời mà không nhà cửa". Con người hiện đại có thể sở hữu mọi thứ về vật chất, có thể đi khắp thế gian, nhưng nếu không có một nơi để thuộc về, một tâm hồn để nương tựa, thì họ vẫn mãi là kẻ "không nhà" giữa đất trời mênh mông.Tuy nhiên, giữa những bộn bề ấy, Nguyễn Trọng Tạo đã dùng chữ "mà"để xoay chuyển mạch cảm xúc:

"mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"

Chữ "vẫn"vang lên như một khúc nhạc lạc quan. Tác giả khẳng định những giá trị vĩnh cửu của thiên nhiên và bản ngã con người. Dù cuộc đời có điên đảo, sông vẫn chảy, cỏ vẫn xanh và con người vẫn quyền được "say", được khao khát tự do như "gió". Đây chính là thái độ sống tích cực: chấp nhận nghịch lý để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

Khép lại bài thơ là một chiêm nghiệm về thời gian:

"có thương có nhớ có khóc có cười / có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."

Tác giả tóm gọn mọi cảm xúc nhân sinh vào bốn chữ "thương, nhớ, khóc, cười". Đó là những gì quý giá nhất tạo nên một con người. Hình ảnh "cái chớp mắt"đối diện với "nghìn năm" tạo nên một độ vang về sự vô thường. Đời người ngắn ngủi, vì vậy đừng để mình rơi vào tình cảnh "sống mà như qua đời", mà hãy sống sao cho trọn vẹn từng khoảnh khắc.Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ việc sử dụng thể thơ lục bát biến thể với nhịp ngắt linh hoạt (2/2/2), tạo nên tiết tấu dồn dập như nhịp bước đi của thời gian. Những hình ảnh ẩn dụ và cấu trúc điệp từ đã làm cho các triết lý khô khan trở nên mềm mại và dễ thấm vào lòng người.Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc trầm bổng về nhân sinh quan của Nguyễn Trọng Tạo. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng: đời người dù có bao nhiêu nghịch lý và ngắn ngủi đến đâu, chỉ cần ta còn biết "thương", biết "nhớ" và giữ cho tâm hồn được tự do, ta sẽ thấy mình thực sự tồn tại giữa cõi nhân gian này.


câu 1

Văn bản trên thuộc kiểu:văn bản thông tin

Văn bản này cung cấp các sự kiện, số liệu và kiến thức khách quan về một đối tượng có thật (Vạn Lý Trường Thành) nhằm đem lại hiểu biết cho người đọc. Các đặc điểm nhận diện bao gồm:

* Có tiêu đề rõ ràng.

* Sử dụng các đề mục (1, 2, 3...) để phân loại thông tin.

* Ngôn ngữ khách quan, chính xác, dựa trên các nguồn tin tin cậy (UNESCO, Travel China Guide, Daily mail...).

Dưới đây là lời giải chi tiết cho các câu hỏi đọc hiểu về văn bản Vạn Lý Trường Thành:

Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?

Đối tượng thông tin chính của văn bản là Vạn Lý Trường Thành– một công trình kiến trúc phòng thủ vĩ đại, kỳ quan thế giới tại Trung Quốc. Văn bản tập trung cung cấp các sự thật thú vị, lịch sử hình thành, quy mô và những bí ẩn xung quanh công trình này.

Câu 3. Dữ liệu mà tác giả đưa ra là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra ví dụ.

Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.

Giải thích:Tác giả không trực tiếp đo đạc hay khai quật mà tổng hợp thông tin từ các nguồn tài liệu, tổ chức và báo chí khác đã có sẵn.

Ví dụ chứng minh:"Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất"* hoặc *"Theo Travel China Guide giải thích..."*. Việc dẫn lại số liệu và nhận định từ UNESCO hay các trang tin du lịch chính là sử dụng dữ liệu thứ cấp.

Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ và tác dụng

Phương tiện:Hình ảnh(Ảnh chụp Vạn Lý Trường Thành) và Số liệu/Kí hiệu(các con số như 21.196,18 km, 2.300 năm, thứ tự đánh số 1, 2, 3...).

Tác dụng:

Hình ảnh:Giúp người đọc dễ dàng hình dung được vẻ đẹp kỳ vĩ, quy mô thực tế của công trình, làm cho văn bản sinh động và hấp dẫn hơn.

Số liệu:Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các thông tin khoa học/lịch sử được trình bày.

Bố cục: Giúp hệ thống hóa thông tin rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và ghi nhớ các ý chính Câu 5. Suy nghĩ về đối tượng thông tin

Văn bản gợi lên nhiều suy nghĩ sâu sắc về Vạn Lý Trường Thành:

Sự khâm phục trí tuệ và sức lao động:Cảm phục sự bền bỉ của hàng triệu người lao động xưa khi xây dựng một công trình khổng lồ chỉ bằng sức người và những nguyên liệu thô sơ (như gạo nếp).

Giá trị lịch sử và văn hóa:Đây không chỉ là một bức tường đá mà là "cuốn sử ký" sống động, ghi dấu ấn của nhiều triều đại và các cuộc chiến tranh bảo vệ đất nước.

Ý thức bảo tồn: Cảm thấy nuối tiếc và lo lắng khi biết một phần ba công trình đã biến mất, từ đó nhắc nhở về trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thời gian và con người.


câu 1

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là một biểu tượng bi thảm cho tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Qua ngòi bút hiện thực của Balzac, hiện lên một người cha tội nghiệp đang hấp hối trong sự giằng xé dữ dội. Một mặt, lão tỉnh táo nhận ra sự thật nghiệt ngã: các con lão không hề yêu lão, chúng chỉ "rút gan rút ruột" và coi lão như một công cụ tài chính. Sự phẫn uất khiến lão thốt lên những lời nguyền rủa cay độc, gọi các con là kẻ giết cha. Thế nhưng, mặt khác, bản năng người cha lại chiến thắng tất cả. Chỉ ngay sau đó, lão lại tự lừa dối mình, bào chữa cho các con và khao khát được nhìn thấy chúng đến mức sẵn sàng đổi cả mạng sống. Hình ảnh lão quờ quạng đôi tay trên chăn như đang vuốt tóc con là một chi tiết đắt giá, lột tả nỗi cô đơn tận cùng. Lão chết trong cảnh túng quẫn, không một người thân bên cạnh, chỉ có hai người xa lạ chứng kiến. Bi kịch của lão Goriot không chỉ là bi kịch của một cá nhân, mà là bản cáo trạng đanh thép của Balzac đối với xã hội tư sản Pháp thế kỷ XIX – nơi đồng tiền đã làm xói mòn mọi giá trị thiêng liêng nhất, biến tình cốt nhục thành một món hàng trao đổi lạnh lùng.

câu 2

Trong nhịp sống hối hả của thế kỷ XXI, khi những giá trị vật chất lên ngôi và công nghệ số bủa vây mọi ngõ ngách, một bi kịch thầm lặng đang diễn ra trong lòng nhiều gia đình: sự xa cách giữa cha mẹ và con cái. Nếu như trong tiểu thuyết của Balzac, lão Goriot bị con cái bỏ rơi vì sức mạnh của đồng tiền, thì ngày nay, "khoảng cách" ấy đôi khi không đến từ sự ruồng rẫy cực đoan, mà đến từ sự đứt gãy trong giao tiếp và thấu hiểu.

Sự xa cách trước hết bắt nguồn từ sự lệch pha về tư duy và nhịp sống. Cha mẹ, những người thuộc thế hệ trước, thường mang theo những định hướng, kỳ vọng và trải nghiệm cũ để áp đặt lên con cái. Ngược lại, những đứa con của thời đại "Z" hay "Alpha" lại khao khát khẳng định cái tôi cá nhân, tự do và sự khác biệt. Khi hai thế hệ không tìm được tiếng nói chung, thay vì đối thoại, họ chọn cách im lặng. Cha mẹ mải mê với gánh nặng mưu sinh, con cái đắm mình trong thế giới ảo của mạng xã hội. Chúng ta có thể sống chung dưới một mái nhà, ăn chung một mâm cơm, nhưng tâm hồn lại là những ốc đảo biệt lập.

Hệ lụy của sự xa cách này là vô cùng to lớn. Khi không còn là điểm tựa tinh thần, gia đình vô tình đẩy những đứa trẻ vào sự cô đơn. Thiếu đi sự định hướng và thấu hiểu từ cha mẹ, trẻ em dễ rơi vào trầm cảm, mất phương hướng hoặc tìm kiếm sự an ủi từ những nguồn tiêu cực bên ngoài. Ngược lại, cha mẹ khi về già cũng phải đối mặt với nỗi đau của sự "bỏ rơi" ngay trong chính ngôi nhà của mình – một cảm giác tê tái không kém gì nỗi lòng của lão Goriot lúc hấp hối.

Vậy đâu là lối thoát cho thực trạng này? Câu trả lời nằm ở hai chữ: "Lắng nghe" và "Thấu cảm". Cha mẹ cần học cách buông bỏ bớt quyền uy để trở thành những người bạn, tôn trọng sự độc lập của con. Con cái cũng cần hiểu rằng, đằng sau những lời nhắc nhở có phần khắt khe là tình yêu thương và nỗi lo toan của đấng sinh thành. Thay vì tặng nhau những món quà đắt tiền hay những chiếc điện thoại đời mới, hãy tặng nhau thời gian – thứ tài sản quý giá nhất trong đời sống hiện đại. Một buổi tối không thiết bị điện tử, một cuộc trò chuyện chân thành về những áp lực trong cuộc sống sẽ có giá trị gắn kết hơn vạn lời nói suông.

Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một "căn bệnh" thời đại, nhưng không phải không có thuốc chữa. Gia đình chỉ thực sự là tổ ấm khi mỗi thành viên biết thu hẹp cái tôi để nới rộng sự bao dung. Đừng để đến khi "đèn cạn dầu" mới hối tiếc như những đứa con của lão Goriot, bởi tình cảm gia đình là thứ duy nhất không thể mua được bằng tiền, cũng không thể bù đắp bằng bất cứ sự thành đạt nào ngoài xã hội.



Câu 1. Ngôi kể của văn bản

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon...) và quan sát, thuật lại diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng vẫn thấu hiểu nội tâm nhân vật.

Câu 2. Đề tài của văn bản

Đề tài của văn bản là tình phụ tử và bi kịch gia đình trong xã hội tư sản. Cụ thể, tác phẩm phản ánh sự băng hoại đạo đức, nơi đồng tiền làm xói mòn tình cảm thiêng liêng giữa cha mẹ và con cái.

Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot

Lời nói của lão Goriot gợi lên những suy nghĩ đau xót và ám ảnh:

* Sự hối tiếc muộn màng: Lời khuyên "Con phải yêu quý cha mẹ con" là sự đúc kết từ nỗi đau tột cùng của một người cha bị bỏ rơi.

* Nỗi cô đơn tận cùng: Hình ảnh "khát nhưng không bao giờ được uống" là ẩn dụ cho sự khao khát tình yêu thương mà suốt 10 năm qua lão không nhận được từ con cái, dù lão đã hy sinh tất cả tài sản cho chúng.

* Giá trị thức tỉnh: Câu nói thức tỉnh người đọc về đạo làm con, đồng thời tố cáo gay gắt lối sống vị kỷ, chạy theo vật chất của xã hội đương thời.

Câu 4. Lý do lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa

Việc lão Goriot vừa nguyền rủa đã vội vã muốn gặp các con thể hiện sự phức tạp và mãnh liệt trong tâm hồn lão:

* Bản năng người cha: Sự nguyền rủa là kết quả của nỗi đau đớn, thất vọng đến cực điểm khi bị phản bội. Nhưng trên hết, tình yêu thương con của lão đã trở thành một thứ "đạo đức", một sự hy sinh mù quáng.

* Sự bao dung vô điều kiện: Dù biết các con tồi tệ, lão vẫn tìm cách đổ lỗi cho những gã con rể hoặc cho số phận để bào chữa cho con mình. Với lão, được nhìn thấy con, chạm vào áo của con là liều thuốc duy nhất có thể cứu rỗi linh hồn lão trước khi lìa đời.

* Tâm lý người hấp hối: Ở ranh giới cái chết, sự hận thù nhường chỗ cho nỗi sợ cô đơn và bản năng bám víu vào những người thân duy nhất.

Câu 5. Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot có thể tóm gọn trong hai chữ: Bi thảm.

* Về vật chất: Lão chết trong cảnh nghèo túng, cô độc trong một quán trọ rẻ tiền, không một xu dính túi vì đã cho các con tất cả.

* Về tinh thần: Đây là bi kịch lớn nhất. Một người cha tôn thờ con cái lại bị chính những đứa con ấy bỏ mặc đến hơi thở cuối cùng. Lão chết trong sự chờ đợi tuyệt vọng, trong những ảo giác về tình thương mà thực tế không hề tồn tại.

* Ý nghĩa tố cáo: Cái chết của lão Goriot là một bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội đồng tiền. Ở đó, tình phụ tử thiêng liêng đã thất bại thảm hại trước sức mạnh của danh vọng và sự ích kỷ của tầng lớp quý tộc mới.


câu 1:thể thơ của văn bản là thất ngôn tứ tuyệt

câu 2: luật của bài thơ là luật bằng

câu 3:Biện pháp ẩn dụ hình ảnh "thép" đã nâng tầm bài thơ từ một lời cảm nhận đọc sách thông thường trở thành một tuyên ngôn nghệ thuật về thơ ca cách mạng: Thơ ca phải có tính chiến đấu, nhà thơ phải là chiến sĩ.

câu 4:Quan điểm trên là một tuyên ngôn nghệ thuật của Hồ Chí Minh. Nó khẳng định văn nghệ phải phục vụ chính trị, phục vụ nhân dân; nhà thơ phải là người tiên phong trên mặt trận văn hóa, dùng nghệ thuật để góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.

câu 5:Cấu tứ của bài thơ là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tâm hồn một thi sĩ yêu cái đẹp cổ điển và bản lĩnh của một chiến sĩ cách mạng hiện đại. Nó cho thấy sự kế thừa và cách tân trong tư duy nghệ thuật của Hồ Chí Minh.

câu 1

Bài thơ "Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm" của Hồ Chí Minh không chỉ là lời cảm nhận sau khi đọc một tuyển tập thơ cổ mà còn là một bản tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc về vai trò của văn chương trong thời đại mới. Hai câu đầu, tác giả sử dụng bút pháp liệt kê với những hình ảnh ước lệ quen thuộc: "sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong" để tái hiện vẻ đẹp u nhã, thanh cao của thơ xưa. Đó là một thế giới thiên nhiên mỹ lệ nhưng có phần xa rời thực tại chiến đấu. Tuy nhiên, cấu tứ bài thơ đã có bước chuyển mình ngoạn mục ở hai câu cuối. Bác khẳng định: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết". Hình ảnh "thép" chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, là ý chí kiên cường của người cộng sản. Nhà thơ không còn là khách phong lưu thưởng nguyệt, mà phải là người chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận văn hóa. Sự đối lập giữa cái mềm mại của "hoa, tuyết" và cái cứng cỏi của "thép" đã làm nổi bật tư tưởng: văn chương phải vị nhân sinh, phải là vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ đã khẳng định sự kết hợp hài hòa giữa chất thép và chất tình, giữa tính cổ điển và tinh thần hiện đại trong tâm hồn Hồ Chí Minh.

câu 2

Trong dòng chảy cuồn cuộn của toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống chính là "bộ nhận diện" để một dân tộc không bị hòa tan giữa đám đông. Với giới trẻ Việt Nam hiện nay, việc giữ gìn và phát huy những giá trị di sản không chỉ là một nhiệm vụ chính trị khô khan, mà là một cuộc hành trình tự định vị bản thân. Nhìn vào thực tế, chúng ta thấy một bức tranh đa sắc: có những mảng sáng của sự sáng tạo, nhưng cũng không thiếu những mảng tối của sự thờ ơ và lệch lạc.Trước hết, cần đánh giá cao sự nhạy bén và sức sáng tạo của một bộ phận lớn thanh niên. Không còn bảo tồn theo kiểu "đóng băng" di sản trong tủ kính, giới trẻ ngày nay đang đưa văn hóa "vị nhân sinh" vào hơi thở đại chúng. Chúng ta thấy những làn điệu dân ca được làm mới qua các bản phối đương đại, những họa tiết hoa văn cổ trên gốm sứ, kiến trúc được tái hiện sinh động qua các bộ sưu tập thời trang hay các dự án thiết kế đồ họa. Việc Gen Z hào hứng mặc cổ phục đi dạo phố hay dùng mạng xã hội để quảng bá vẻ đẹp của những làng nghề truyền thống là một tín hiệu đáng mừng. Họ đã biến văn hóa thành một thứ "quyền lực mềm", giúp di sản của cha ông thoát khỏi bóng tối của sự lãng quên để trở thành một dòng chảy sống động.Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng, chúng ta cần thẳng thắn phê phán những biểu hiện tiêu cực đang làm xói mòn giá trị cốt lõi. Một bộ phận không nhỏ thanh niên hiện nay đang rơi vào tình trạng "mất gốc" về nhận thức. Họ có thể thuộc lòng lịch sử và các trào lưu của Hàn Quốc, Âu Mỹ nhưng lại mơ hồ về lịch sử dân tộc. Sự phê phán cần hướng trực diện vào tâm lý sính ngoại thái quá, coi rẻ những giá trị truyền thống là "quê mùa", "lỗi thời". Đáng ngại hơn, một số người còn nhân danh "cách tân" để bóp méo di sản. Đó là việc mặc áo dài sai cách gây phản cảm, hay việc "lai căng" âm nhạc dân tộc một cách hỗn độn, làm mất đi cái "hồn" thanh tao vốn có của tổ tiên. Sự sáng tạo thiếu hiểu biết không gọi là phát huy, mà là một sự tàn phá văn hóa từ bên trong.Hơn nữa, ta cũng cần phê phán lối sống "theo trend" hời hợt. Nhiều bạn trẻ tìm đến văn hóa chỉ để có những tấm ảnh "check-in" sống ảo, thay vì thực lòng tìm hiểu về ý nghĩa sâu xa của một lễ hội hay một phong tục. Sự hời hợt này khiến văn hóa truyền thống chỉ còn là cái vỏ rỗng tuếch, không có sức đề kháng trước những luồng văn hóa độc hại xâm nhập từ bên ngoài.Tóm lại, giữ gìn văn hóa không phải là giữ khư khư những gì thuộc về quá khứ, mà là chọn lọc những hạt ngọc quý giá để bồi đắp cho tâm hồn hiện đại. Giới trẻ cần hiểu rằng: một dân tộc mất đi văn hóa là một dân tộc mất đi sức sống. Mỗi cá nhân cần hình thành cho mình một bộ lọc văn hóa sắc sảo: tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng phải đứng vững trên mảnh đất truyền thống.Văn hóa dân tộc như một ngọn lửa, giới trẻ không nên chỉ dừng lại ở việc tôn thờ tro cốt của nó, mà phải biết giữ cho ngọn lửa ấy luôn cháy sáng bằng sức nóng của sự sáng tạo và lòng tự tôn.