Mai Đức Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) về ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước của thế hệ trẻ
Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước là một trong những giá trị cốt lõi và là nhiệm vụ thiêng liêng hàng đầu của thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền lãnh thổ, biển đảo không chỉ là mảnh đất, vùng trời mà là xương máu, là mồ hôi nước mắt của cha ông suốt ngàn năm xây dựng và gìn giữ. Đối với thế hệ trẻ - những người chủ tương lai của đất nước, ý thức này trước hết là sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử, địa lý và luật pháp quốc tế để có cái nhìn đúng đắn về chủ quyền quốc gia. Trong bối cảnh hòa bình, bảo vệ chủ quyền không chỉ dừng lại ở việc cầm súng nơi biên thùy, mà còn là sự nỗ lực học tập, rèn luyện để cống hiến trí tuệ, đưa đất nước phát triển mạnh mẽ về kinh tế, vững vàng về vị thế quốc tế. Mỗi bạn trẻ cần tỉnh táo trước các thông tin sai lệch của thế lực thù địch, tích cực lan tỏa những giá trị văn hóa dân tộc và lòng yêu nước trên các nền tảng số. Ý thức bảo vệ chủ quyền chính là ngọn hải đăng định hướng cho hành động của tuổi trẻ, giúp họ sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Nhận thức rõ ràng điều đó, mỗi chúng ta cần biến tinh thần yêu nước thành những hành động thực tế hằng ngày, vì một Việt Nam toàn vẹn và giàu mạnh.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) so sánh giá trị nội dung của hai văn bản
Bài làm
Lòng yêu nước luôn là mạch nguồn chảy mãi trong dòng văn học dân tộc Việt Nam, qua mỗi thời kỳ lịch sử, mạch nguồn ấy lại mang những sắc điệu riêng. Nếu như bài thơ "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến (2012) là tiếng lòng thời bình hướng về biển đảo quê hương với niềm tự hào và biết ơn sâu sắc, thì "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao (1971) lại là khúc ca của những người lính thời kỳ chống Mỹ, tràn đầy lạc quan và lý tưởng cách mạng. Đi sâu vào tìm hiểu giá trị nội dung của hai tác phẩm, ta sẽ thấy rõ nét gặp gỡ và những sáng tạo độc đáo của mỗi nhà thơ.
Trước hết, điểm chung lớn nhất về mặt nội dung của hai văn bản chính là tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm và sự cống hiến, hy sinh của con người Việt Nam cho chủ quyền đất nước. Cả hai tác giả đều khẳng định rằng, để có được một Tổ quốc toàn vẹn, đất nước đã và đang phải đánh đổi bằng rất nhiều mồ hôi, nước mắt và cả xương máu. Cho dù ở thời chiến hay thời bình, tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" vẫn luôn được tiếp nối một cách bền bỉ qua các thế hệ.
Tuy nhiên, do hoàn cảnh sáng tác và không gian địa lý khác nhau, mỗi bài thơ lại khai thác những biểu hiện cụ thể riêng biệt của lòng yêu nước. Ở văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa", Nguyễn Việt Chiến tập trung khắc họa không gian biển đảo - nơi đầu sóng ngọn gió của thời kỳ hiện đại. Hình ảnh Tổ quốc gắn liền với "sóng dữ phía Hoàng Sa", với những "ngư dân" và "các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển". Lòng yêu nước ở đây được cụ thể hóa bằng hành động bám biển, giữ vững ngư trường, khẳng định chủ quyền biển đảo. Tác giả nhấn mạnh vào sự hy sinh thầm lặng của những con người bình dị trong thời bình: "Máu của họ ngân bài ca giữ nước / Để một lần Tổ quốc được sinh ra". Giọng thơ mang âm hưởng trang nghiêm, đầy tự hào nhưng cũng không kém phần xúc động, nhắc nhở người đọc về chủ quyền biển đảo thiêng liêng hôm nay.
Ngược lại, đến với "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao, người đọc lại được đưa về những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước gian khổ nhưng hào hùng trên dải đất Trường Sơn đại ngàn. Lòng yêu nước ở đây hòa vào lý tưởng cách mạng, gắn liền với hình ảnh Bác Hồ kính yêu ("Màu xanh của Bác") và thế hệ trẻ "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước" ("Cháu con Bác Hồ"). Gian khổ của thời chiến được tái hiện qua cái nắng, cái mưa, những cơn sốt rét rừng hiểm nghèo: "Ba lô trĩu nặng / Con đường cheo leo / Cơn sốt hùa theo". Thế nhưng, vượt lên trên tất cả là tinh thần lạc quan, sức sống mãnh liệt được biểu tượng hóa qua "màu xanh" - màu xanh của rừng, của tuổi trẻ, của niềm tin chiến thắng và khát vọng hòa bình nung nấu trong đáy mắt người chiến sĩ. Biểu tượng này mang lại cho bài thơ một sức sống trẻ trung, tràn đầy âm vang tiền tuyến.
Sự khác biệt về nội dung này xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử riêng biệt. Đỗ Nam Cao viết trong khói lửa năm 1971, khi cả nước dồn lực cho tiền tuyến, cần một tiếng thơ giục giã, lạc quan và ngợi ca lý tưởng. Nguyễn Việt Chiến viết năm 2012, thời điểm tình hình Biển Đông có nhiều biến động phức tạp, đòi hỏi một tiếng thơ thức tỉnh ý thức chủ quyền, khơi dậy lòng biết ơn và trách nhiệm của công dân đối với lãnh hải quốc gia.
Tóm lại, cả "Tổ quốc ở Trường Sa" và "Màu xanh Trường Sơn" đều là những bài thơ hay, có giá trị sâu sắc trong việc giáo dục lòng yêu nước cho thế hệ trẻ. Dù khai thác hình tượng biển đảo thời bình hay rừng núi thời chiến, cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở một điểm: khẳng định vẻ đẹp của con người Việt Nam luôn sẵn sàng cống hiến trọn vẹn tuổi xuân và máu xương cho dáng hình xứ sở.
Cứ bám sát các ý này để triển khai, chúc mày ôn tập tốt và thi đạt điểm cao nhé!
Câu 1.
Thể thơ của đoạn trích: Thể thơ 8 chữ (hoặc tự do mang phong vị thơ 8 chữ).
Câu 2.
Trong khổ thơ thứ hai và thứ ba, các từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước gồm:
Biển đảo: Hoàng Sa, biển, sóng, sóng dữ.
Đất nước: Mẹ Tổ quốc, nước Việt, Tổ quốc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”.
Tác dụng:
Về nội dung: Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm; khẳng định sự gắn bó thiêng liêng, không thể tách rời giữa Tổ quốc và mỗi người con đất Việt. Tổ quốc hiện hữu trong tim, trong dòng máu nóng của mỗi người, là điểm tựa tinh thần vững chãi cho những người con nơi đầu sóng ngọn gió.
Về nghệ thuật: Tạo âm hưởng hùng tráng, tha thiết cho lời thơ, khơi gợi xúc cảm tự hào, xúc động trong lòng người đọc.
Câu 4.
Đoạn trích thể hiện những tình cảm sâu sắc của tác giả:
Lòng tự hào và biết ơn trước những hy sinh to lớn của cha ông qua các thời kỳ lịch sử.
Tình yêu tha thiết, niềm xúc động và sự đồng cảm sâu sắc với những gian khổ, hiểm nguy mà ngư dân và chiến sĩ đang ngày đêm đối mặt để giữ biển.
Ý thức trách nhiệm và niềm tự hào tự tôn dân tộc trước chủ quyền biển đảo thiêng liêng.
Câu 5. (Trình bày khoảng 5 - 7 dòng)
Hình ảnh để lại ấn tượng mạnh mẽ nhất trong tao là hình ảnh vịnh thơ cuối: "Để một lần Tổ quốc được sinh ra". Hình ảnh này mang tính sử thi và biểu tượng rất cao. Tác giả không dùng từ "bảo vệ" hay "giữ gìn" thông thường, mà ví mỗi lần máu của người con đất Việt đổ xuống ngoài biển khơi là một lần Tổ quốc được tái sinh, được khẳng định chủ quyền. Nó cho thấy cái giá của hòa bình và độc lập chưa bao giờ là rẻ, đồng thời nhắc nhở thế hệ sau về lòng biết ơn và trách nhiệm sống sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống.
Câu 1 (Nghị luận xã hội):
Gìn giữ bản sắc quê hương là trách nhiệm và là điểm tựa tinh thần quan trọng của thế hệ trẻ. Trong thời đại toàn cầu hóa, bản sắc chính là "tấm hộ chiếu" để chúng ta bước ra thế giới mà không bị hòa tan, giúp định vị giá trị bản thân giữa những nền văn hóa khác biệt. Việc trân trọng phong tục, ngôn ngữ và truyền thống không chỉ là sự biết ơn cội nguồn mà còn tạo nên sức mạnh nội sinh để phát triển đất nước bền vững. Nếu bỏ quên bản sắc, người trẻ dễ rơi vào tình trạng mất phương hướng, sống hời hợt và đánh mất đi linh hồn của dân tộc. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần ý thức học hỏi và phát huy những giá trị tốt đẹp của quê hương ngay từ những hành động nhỏ nhất.
Bài làm: So sánh giá trị nội dung của "Quê biển" và "Về làng"
Quê hương luôn là bến đỗ bình yên trong tâm hồn mỗi con người và là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca. Nếu như "Quê biển" của Nguyễn Doãn Việt khắc họa một tình yêu quê hương gắn liền với sự lam lũ, kiên cường của những con người nơi đầu sóng ngọn gió, thì "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại là tiếng lòng da diết, đầy hoài niệm của một người con viễn xứ khi trở lại mái nhà xưa. Hai bài thơ, hai phong cách nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: tình yêu cội nguồn sâu nặng.
Trước hết, cả hai tác phẩm đều thành công trong việc xây dựng hình ảnh quê hương qua những nét vẽ bình dị, chân thực. Quê hương không phải là cái gì đó xa xôi, nó hiện hữu trong "mái nhà hình mắt lưới", "vị muối mặn mòi" (Quê biển) hay trong "con đê đầu làng", "khói bếp lam chiều" (Về làng). Ở cả hai bài thơ, ta đều bắt gặp cái nhìn đầy trân trọng của tác giả đối với những giá trị truyền thống, những hình bóng thân thương của cha ông và những kỷ niệm tuổi thơ êm đềm.
Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại khai thác những khía cạnh cảm xúc và nội dung riêng biệt. Với "Quê biển", tác giả tập trung vào sức sống bền bỉ và sự gắn kết máu thịt giữa con người với biển cả. Hình ảnh làng chài "gối đầu lên ngực biển", "nép mình như một cánh buồm nghiêng" cho thấy một tư thế chủ động, hòa quyện cùng thiên nhiên. Tình yêu quê hương trong bài thơ này được xây dựng trên nền tảng của sự thấu hiểu và biết ơn trước những nhọc nhằn: đó là mái đầu bạc của mẹ sau những đêm đợi biển, là sự vật lộn của cha với "một đời người biển giã bấp bênh". Quê hương ở đây hiện lên thật mạnh mẽ, nơi những phận người hóa thân thành con còng con cáy để "muôn đời lặn lội", để gìn giữ linh hồn của làng qua những chuyến vươn khơi ăm ắp ước vọng.
Ngược lại, "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại mang âm hưởng trầm buồn, chiêm nghiệm. Bài thơ là cuộc hành trình trở về bằng bước chân nhưng lại đầy xa cách về tâm tưởng. Nếu "Quê biển" là cái nhìn của người đang sống và gắn bó trực tiếp, thì "Về làng" là cái nhìn của người ly hương. Tác giả sử dụng sự đối lập nghiệt ngã của thời gian: "Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng". Chữ "chưa tới" ở đây không phải là khoảng cách địa lý, mà là sự hụt hẫng khi nhận ra những giá trị xưa cũ như "hát chèo", "cánh diều tuổi thơ" nay chỉ còn trong ký ức. Nỗi buồn trong "Về làng" là nỗi buồn của sự mất mát, của khát vọng tìm lại bản ngã giữa dòng chảy thời gian trôi đi không trở lại.
Về nghệ thuật, "Quê biển" sử dụng thể thơ tự do với những hình ảnh giàu tính biểu tượng, ngôn ngữ nồng ngái vị biển, tạo nên một không gian nghệ thuật rộng lớn và đầy sức sống. Trong khi đó, "Về làng" sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, nhịp điệu nhịp nhàng như hơi thở của làng quê đồng bằng Bắc Bộ, gợi lên sự gần gũi nhưng cũng đầy xót xa, thương cảm.
Tóm lại, dù tiếp cận bằng sự mạnh mẽ, kiên cường hay bằng nỗi niềm hoài cổ, sâu lắng, cả hai bài thơ đều khơi gợi trong lòng người đọc tình yêu và sự gắn bó với quê hương. "Quê biển" giúp ta trân trọng ý chí lao động, còn "Về làng" nhắc nhở ta đừng bao giờ lãng quên những giá trị tinh thần sơ khai nhất. Cả hai tác phẩm đã góp thêm những thanh âm đẹp đẽ vào bản giao hưởng về quê hương của văn học dân tộc.
Câu 1: Thể thơ tự do.
Câu 2: Hình ảnh: Cánh buồm nghiêng (hoặc Mái nhà hình mắt lưới).
Câu 3:
• Cảm xúc: Thể hiện sự thấu cảm, xót xa của tác giả trước sự hy sinh, nhọc nhằn và nỗi lo âu khắc khoải của người mẹ.
• Chủ đề: Làm nổi bật cuộc sống bấp bênh, gian khổ của người dân biển và tình cảm gia đình gắn liền với tình yêu quê hương.
Câu 4:
• Cuộc sống: Nghề chài lưới là hơi thở, là máu thịt, thấm đẫm vào từng nếp nhà, kẽ lá.
• Truyền thống: Sự gắn kết bền bỉ, lâu đời (trăm năm) qua nhiều thế hệ, tạo nên bản sắc không thể tách rời giữa con người và biển cả.
Câu 5:
Lao động bền bỉ, nhẫn nại là yếu tố cốt lõi để tạo nên giá trị sống và bản lĩnh con người. Giống như người dân chài vượt qua bão tố, sự kiên trì giúp chúng ta vượt qua nghịch cảnh và gặt hái thành quả xứng đáng. Trong xã hội hiện đại, đức tính này giúp con người không bị gục ngã trước áp lực và sự thay đổi nhanh chóng. Chỉ có lao động kiên trì mới tạo ra những giá trị bền vững cho bản thân và cộng đồng. Qua đó, mỗi cá nhân mới tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự tồn tại và nhận được sự tôn trọng từ xã hội.
Câu 1 (200 chữ)
Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều hiện lên đầy ám ảnh và xót xa. Họ là những con người lam lũ với “những ngón chân xương xẩu”, “bối tóc vỡ”, gợi sự khắc nghiệt của cuộc sống mưu sinh. Hình ảnh “một bàn tay bám vào đòn gánh, bàn tay kia bám vào mây trắng” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: một bên là thực tại nặng nề, một bên là ước mơ mong manh. Người phụ nữ không chỉ gánh nước mà còn gánh cả cuộc đời, gánh gia đình và số phận. Đáng buồn hơn, cuộc đời ấy không có lối thoát khi vòng lặp tiếp diễn: con gái lại tiếp tục gánh nước như mẹ. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc và lên án một thực tại xã hội đầy bế tắc. Hình tượng người phụ nữ trở thành biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng nhưng cũng là nỗi đau truyền đời chưa thể hóa giải.
Câu 2 (600 chữ)
Trong xã hội hiện đại, bên cạnh những cơ hội phát triển, giới trẻ cũng phải đối mặt với một vấn đề đáng lo ngại: hội chứng “burnout” – trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần do áp lực kéo dài. Đây không còn là hiện tượng cá biệt mà đã trở thành vấn đề phổ biến.
Burnout là trạng thái con người cảm thấy mệt mỏi, mất động lực, chán nản và không còn hứng thú với công việc hay cuộc sống. Nhiều bạn trẻ dù còn rất trẻ nhưng đã rơi vào trạng thái này vì áp lực học tập, công việc, kỳ vọng gia đình và cả sự so sánh từ mạng xã hội.
Nguyên nhân của burnout đến từ nhiều phía. Trước hết là áp lực thành công quá sớm. Nhiều người trẻ luôn cảm thấy mình phải đạt được thành tựu nhanh chóng, nếu không sẽ bị tụt lại phía sau. Bên cạnh đó, mạng xã hội khiến họ dễ rơi vào trạng thái so sánh, tự ti khi thấy người khác thành công hơn. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc và cân bằng cuộc sống cũng khiến họ dễ bị quá tải.
Hậu quả của burnout rất nghiêm trọng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất học tập, làm việc mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, thậm chí dẫn đến trầm cảm. Một người trẻ mất phương hướng sẽ khó phát triển lâu dài và dễ đánh mất chính mình.
Để vượt qua burnout, trước hết mỗi người cần học cách lắng nghe bản thân, chấp nhận giới hạn của mình thay vì chạy theo kỳ vọng vô lý. Việc cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần xây dựng lối sống lành mạnh, hạn chế so sánh và sử dụng mạng xã hội một cách tỉnh táo. Gia đình và xã hội cũng cần tạo môi trường tích cực, giảm áp lực và hỗ trợ người trẻ.
Burnout không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối mà là lời cảnh báo rằng con người đang bị quá tải. Quan trọng là chúng ta biết dừng lại đúng lúc để chữa lành và tiếp tục hành trình một cách bền vững hơn.
Câu 1.
Thể thơ: Thơ tự do
Câu 2.
Các phương thức biểu đạt:
- Biểu cảm (chủ đạo)
- Miêu tả
- Tự sự
Câu 3.
Tác dụng của việc lặp lại câu thơ:
“Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy”
- Nhấn mạnh sự kéo dài dai dẳng của thời gian
- Gợi ra vòng lặp cuộc đời khắc nghiệt, bế tắc
- Thể hiện nỗi ám ảnh, xót xa của tác giả trước số phận con người
- Làm nổi bật tính quy luật: đời này nối đời khác, không đổi thay
Câu 4.
- Đề tài: Cuộc sống lao động nghèo khổ của người dân vùng sông nước
- Chủ đề:
→ Thể hiện nỗi xót xa trước số phận lam lũ, bế tắc của người phụ nữ và người dân nghèo,
→ Đồng thời phản ánh vòng luẩn quẩn truyền đời của nghèo đói và ước mơ dang dở
Câu 5.
Bài thơ gợi nhiều suy nghĩ:
- Thương cảm cho cuộc đời nhọc nhằn của người phụ nữ
- Nhận ra sự lặp lại đau đớn của số phận qua các thế hệ
- Đặt ra câu hỏi về giá trị cuộc sống, ước mơ và thực tại
- Nhắc nhở phải trân trọng cuộc sống hiện tại và nỗ lực thay đổi số phận
Câu 1. Thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2. Nhận xét nhịp thơ
- Nhịp thơ linh hoạt, thường ngắt 3/5, 4/4.
- Nhịp điệu chậm, trầm → phù hợp với cảm xúc buồn, day dứt trong tình yêu.
- Điệp câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” tạo nhịp điệu ám ảnh.
Câu 3. Đề tài, chủ đề
- Đề tài: Tình yêu.
- Chủ đề: Thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu:
→ Yêu luôn đi kèm đau khổ, mất mát, cô đơn vì cho đi nhiều nhưng nhận lại không bao nhiêu.
Câu 4. Phân tích một hình ảnh tượng trưng
Ví dụ: “sa mạc cô liêu”
- Tượng trưng cho tâm hồn trống trải, cô đơn khi yêu mà không được đáp lại.
- Gợi cảm giác khô cằn, vô vọng, thiếu vắng tình cảm.
- Làm nổi bật nỗi đau của con người trong tình yêu đơn phương.
Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ
Bài thơ gợi cho em:
- Nhận ra tình yêu không chỉ ngọt ngào mà còn đầy tổn thương và hi sinh.
- Hiểu rằng cần trân trọng tình cảm chân thành, tránh thờ ơ với người khác.
- Đồng thời, phải biết yêu đúng cách, không để bản thân chìm trong đau khổ mù quáng.
Câu 1. Thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2. Nhận xét nhịp thơ
- Nhịp thơ linh hoạt, thường ngắt 3/5, 4/4.
- Nhịp điệu chậm, trầm → phù hợp với cảm xúc buồn, day dứt trong tình yêu.
- Điệp câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” tạo nhịp điệu ám ảnh.
Câu 3. Đề tài, chủ đề
- Đề tài: Tình yêu.
- Chủ đề: Thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu:
→ Yêu luôn đi kèm đau khổ, mất mát, cô đơn vì cho đi nhiều nhưng nhận lại không bao nhiêu.
Câu 4. Phân tích một hình ảnh tượng trưng
Ví dụ: “sa mạc cô liêu”
- Tượng trưng cho tâm hồn trống trải, cô đơn khi yêu mà không được đáp lại.
- Gợi cảm giác khô cằn, vô vọng, thiếu vắng tình cảm.
- Làm nổi bật nỗi đau của con người trong tình yêu đơn phương.
Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ
Bài thơ gợi cho em:
- Nhận ra tình yêu không chỉ ngọt ngào mà còn đầy tổn thương và hi sinh.
- Hiểu rằng cần trân trọng tình cảm chân thành, tránh thờ ơ với người khác.
- Đồng thời, phải biết yêu đúng cách, không để bản thân chìm trong đau khổ mù quáng.
Câu1
Di tích lịch sử không chỉ là những viên gạch, bức tường vô tri mà chính là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Việc bảo tồn di tích lịch sử hiện nay là một nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, bảo tồn di sản chính là bảo vệ cội nguồn, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về quá khứ hào hùng và những giá trị văn hóa mà cha ông đã dày công xây đắp. Một dân tộc không biết trân trọng di sản là một dân tộc đang dần đánh mất đi căn tính của mình. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thiên nhiên hoặc bị xâm hại bởi chính sự thiếu ý thức của con người thông qua việc xả rác, vẽ bậy hay trùng tu sai cách. Để bảo tồn hiệu quả, không chỉ cần sự đầu tư từ Nhà nước mà còn cần sự chung tay của mỗi cá nhân trong việc nâng cao ý thức, quảng bá hình ảnh di sản đến bạn bè quốc tế. Bảo tồn di tích không phải là giữ gìn những thứ cũ kỹ, mà là giữ cho ngọn lửa quá khứ luôn cháy sáng trong lòng hiện tại và tương lai.
Câu2
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn đi tìm những giai điệu mới lạ trong tâm hồn con người và cuộc sống. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm độc đáo nhất của ông. Mượn hình thức đồng dao vốn dành cho trẻ nhỏ, nhà thơ đã gửi gắm những chiêm nghiệm đầy trăn trở, những nghịch lý và triết lý nhân sinh sâu sắc của thế giới người trưởng thành. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự đối lập thú vị: "Đồng dao" và "Người lớn". Nếu đồng dao của trẻ thơ thường hồn nhiên, trong sáng thì "đồng dao" của Nguyễn Trọng Tạo lại nặng trĩu những suy tư. Mở đầu bài thơ là những hình ảnh đầy nghịch lý: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi có con người sống mà như qua đời" Câu thơ mở ra một thế giới nội tâm phức tạp. Có những giá trị đã mất đi nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng, ngược lại, có những thực thể đang tồn tại nhưng tâm hồn đã chai sạn, vô cảm đến mức "như qua đời". Đó là lời cảnh báo về sự nghèo nàn trong tâm hồn – một căn bệnh đáng sợ của con người trong xã hội hiện đại. Tác giả tiếp tục liệt kê những sự đảo lộn, những mâu thuẫn trớ trêu của cuộc đời bằng điệp từ "có" đầy ám ảnh: "có câu trả lời biến thành câu hỏi có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới có cha có mẹ có trẻ mồ côi..." Cuộc sống không bao giờ là một đường thẳng giản đơn. Những giá trị đúng – sai, hạnh phúc – khổ đau đôi khi đan xen, mập mờ đến mức khó phân định. Hình ảnh "trẻ mồ côi" đứng cạnh "có cha có mẹ" hay "có cả đất trời mà không nhà cửa" xoáy sâu vào nỗi đau về sự thiếu hụt, sự cô độc của con người ngay cả khi đang ở giữa thế gian rộng lớn. Nỗi buồn trong thơ Nguyễn Trọng Tạo không bi lụy mà mang tầm vóc nhân sinh: "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông". Tuy nhiên, vượt lên trên những nghịch lý ấy, bài thơ vẫn lấp lánh niềm tin vào sự vận động bất diệt của sự sống: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" Điệp từ "vẫn" vang lên như một lời khẳng định đanh thép về quy luật của tự nhiên và con người. Dù cuộc đời có trớ trêu, dù nghịch cảnh có bủa vây thì dòng sông vẫn chảy, cỏ vẫn xanh và con người vẫn phải sống, phải đam mê (say) và khao khát tự do (gió). Đoạn cuối bài thơ đưa ta trở về với bản chất nguyên sơ nhất của kiếp người: "có thương có nhớ có khóc có cười". Đó là những cảm xúc chân thật nhất giúp con người định nghĩa sự tồn tại của chính mình. Về mặt nghệ thuật, Nguyễn Trọng Tạo đã rất thành công khi sử dụng thể thơ tự do mang nhịp điệu đồng dao. Nhịp điệu nhanh, dồn dập kết hợp với các điệp từ "có", "mà", "vẫn" tạo nên một sức lôi cuốn mạnh mẽ, giúp những triết lý khô khan trở nên dễ thấm, dễ cảm. Thủ pháp đối lập được sử dụng triệt để (sống - chết, vui - buồn, thực - ảo) làm bật lên tính đa diện của cuộc đời. Kết thúc bằng hình ảnh "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi", bài thơ nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của đời người. "Đồng dao cho người lớn" không chỉ là một bài thơ, mà là một tấm gương soi để mỗi người trưởng thành nhìn lại mình, để biết bao dung hơn với những nghịch lý và sống trọn vẹn từng khoảnh khắc với trái tim nồng hậu nhất.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một di tích lịch sử/kỳ quan). Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì? Trả lời: Đối tượng thông tin là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – những sự thật ít người biết về lịch sử xây dựng, quy mô và đặc điểm của công trình này. Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh. Trả lời: Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Chứng minh: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau chứ không phải người trực tiếp đo đạc hay chứng kiến từ thời cổ đại Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. Chỉ ra: Phương tiện phi ngôn ngữ ở đây là hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành và các số liệu (21.196,18 km, 30.000 người, thế kỷ 2 TCN...). Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra sự vĩ đại, đồ sộ của công trình. Tăng tính xác thực, sinh động và sức thuyết phục cho các thông tin được cung cấp. Làm cho văn bản bớt khô khan, giúp người đọc tiếp nhận dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn. Câu5 Văn bản "Những sự thật về Vạn Lý Trường Thành" đã gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc về sự giao thoa giữa kỳ tích nhân loại và những hy sinh thầm lặng trong lịch sử. Trước hết, em vô cùng khâm phục trí tuệ và sức mạnh phi thường của người xưa; việc sử dụng gạo nếp làm vữa hay xây dựng một công trình dài hơn 21.000 km hoàn toàn bằng sức người là minh chứng cho sự sáng tạo vô hạn. Tuy nhiên, đằng sau vẻ hùng vĩ ấy, văn bản cũng khiến em xúc động khi nghĩ về thân phận của những tù nhân và binh lính – những người đã đánh đổi mồ hôi và xương máu để tạo nên bức tường thành kiên cố này. Đặc biệt, thông tin về việc một phần ba công trình đang dần "biến mất" do tác động của thiên nhiên và con người đã để lại trong em một nỗi lo âu về sự hữu hạn của di sản. Từ đó, em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc trân trọng, giữ gìn và bảo tồn những giá trị văn hóa, lịch sử quý giá mà cha ông đã để lại cho nhân loại.