Trịnh Thị Cẩm Vân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trịnh Thị Cẩm Vân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi, không đều → phù hợp để diễn tả cảm xúc yêu đương mãnh liệt, lúc dâng trào, lúc chùng xuống, đầy băn khoăn và day dứt.


Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Diễn tả những cung bậc cảm xúc trong tình yêu – vừa say đắm, mãnh liệt, vừa đau khổ, cô đơn; qua đó thể hiện quan niệm: yêu là sự hi sinh, mất mát một phần bản thân.

Câu 4.
Ví dụ hình ảnh: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”

  • Ý nghĩa: Khi yêu, con người trao đi một phần trái tim, sống vì người khác → dễ tổn thương, đau đớn khi không được đáp lại.
  • → Thể hiện quan niệm tình yêu sâu sắc, vừa đẹp vừa buồn của Xuân Diệu.

Câu 5.
Bài thơ gợi cho em:

  • Hiểu rằng tình yêu không chỉ ngọt ngào mà còn có hi sinh, đau khổ.
  • Cần trân trọng tình cảm chân thành, sống yêu thương nhưng cũng phải tỉnh táo.
  • Biết giữ gìn cảm xúc của bản thân và không yêu một cách mù quáng.

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi, không đều → phù hợp để diễn tả cảm xúc yêu đương mãnh liệt, lúc dâng trào, lúc chùng xuống, đầy băn khoăn và day dứt.


Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Diễn tả những cung bậc cảm xúc trong tình yêu – vừa say đắm, mãnh liệt, vừa đau khổ, cô đơn; qua đó thể hiện quan niệm: yêu là sự hi sinh, mất mát một phần bản thân.

Câu 4.
Ví dụ hình ảnh: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”

  • Ý nghĩa: Khi yêu, con người trao đi một phần trái tim, sống vì người khác → dễ tổn thương, đau đớn khi không được đáp lại.
  • → Thể hiện quan niệm tình yêu sâu sắc, vừa đẹp vừa buồn của Xuân Diệu.

Câu 5.
Bài thơ gợi cho em:

  • Hiểu rằng tình yêu không chỉ ngọt ngào mà còn có hi sinh, đau khổ.
  • Cần trân trọng tình cảm chân thành, sống yêu thương nhưng cũng phải tỉnh táo.
  • Biết giữ gìn cảm xúc của bản thân và không yêu một cách mù quáng.

Câu 1

Bảo tồn di tích lịch sử là việc làm vô cùng cần thiết trong xã hội hiện nay. Di tích lịch sử không chỉ là dấu tích của quá khứ mà còn là minh chứng sống động cho truyền thống, văn hóa và bản sắc dân tộc. Khi những công trình ấy được gìn giữ, thế hệ trẻ có cơ hội hiểu hơn về lịch sử, từ đó bồi đắp lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp, xâm hại hoặc bị thương mại hóa quá mức. Điều đó đặt ra trách nhiệm không chỉ cho cơ quan chức năng mà còn cho mỗi cá nhân trong việc bảo vệ và giữ gìn. Bảo tồn di tích không chỉ dừng lại ở việc tu bổ, tôn tạo mà còn cần nâng cao ý thức cộng đồng, tránh những hành vi làm hư hại hay biến dạng giá trị nguyên gốc. Là học sinh, em nhận thức rằng cần tìm hiểu, trân trọng và góp phần tuyên truyền để mọi người cùng chung tay bảo vệ di sản. Bởi giữ gìn di tích chính là giữ gìn ký ức và linh hồn của dân tộc.


Câu 2

Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lý, thể hiện những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời và con người trong xã hội hiện đại. Qua hình thức ngắn gọn, nhịp điệu gần với đồng dao nhưng nội dung lại chứa đựng nhiều nghịch lý, bài thơ đã gợi lên những suy tư về sự đối lập và phức tạp của đời sống.

Trước hết, nội dung bài thơ nổi bật với hàng loạt hình ảnh mang tính đối lập, nghịch lý: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”. Những câu thơ này phản ánh một thực tế rằng không phải mọi thứ tồn tại đều mang ý nghĩa sống động. Một cánh rừng có thể đã chết về mặt vật chất nhưng vẫn sống trong ký ức, trong tâm hồn con người. Ngược lại, có những con người tuy còn tồn tại về thể xác nhưng tâm hồn đã cạn kiệt, sống vô nghĩa. Qua đó, tác giả đặt ra câu hỏi về giá trị thực sự của sự sống.

Bài thơ tiếp tục mở rộng bằng những nghịch lý trong các mối quan hệ và hiện tượng xã hội: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Những hình ảnh này gợi lên sự đảo lộn về giá trị, sự nhầm lẫn giữa đúng – sai, thật – giả. Con người đôi khi tự lừa dối chính mình, biến những điều sai trái thành điều hợp lý. Điều đó phản ánh một xã hội phức tạp, nơi chuẩn mực đạo đức có thể bị lung lay.

Không chỉ dừng lại ở đó, bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về sự bất công và nghịch cảnh trong cuộc sống: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Đây là những hình ảnh giàu sức gợi, nói lên những hoàn cảnh trái ngang, những số phận bất hạnh trong xã hội. Dù có đầy đủ điều kiện về vật chất hay tự nhiên, con người vẫn có thể rơi vào cảnh thiếu thốn, cô đơn. Qua đó, tác giả bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với những kiếp người kém may mắn.

Ở những câu thơ cuối, giọng điệu trở nên nhẹ nhàng nhưng cũng đầy suy tư: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Dù cuộc đời có nhiều nghịch lý, dòng chảy của tự nhiên và cuộc sống vẫn tiếp diễn. Con người vẫn sống, vẫn yêu, vẫn cảm nhận. Điều đó thể hiện một niềm tin vào sự vận động không ngừng của cuộc đời. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”, gợi lên sự trôi chảy nhanh chóng của thời gian, nhắc nhở con người về sự hữu hạn của đời người.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, câu ngắn, nhịp nhanh, tạo cảm giác gần gũi như những câu đồng dao quen thuộc. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần không chỉ tạo nhịp điệu mà còn nhấn mạnh sự tồn tại đa dạng, phong phú nhưng đầy mâu thuẫn của cuộc sống. Bên cạnh đó, biện pháp đối lập, nghịch lý được sử dụng xuyên suốt, làm nổi bật chiều sâu triết lý của tác phẩm. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, mỗi câu thơ đều gợi ra nhiều tầng ý nghĩa, khiến người đọc phải suy ngẫm.

Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” không chỉ là một bài thơ mà còn là một bức tranh thu nhỏ về cuộc sống với đầy đủ những đối lập, nghịch lý. Qua đó, Nguyễn Trọng Tạo gửi gắm thông điệp sâu sắc về cách nhìn nhận cuộc đời, đồng thời nhắc nhở con người sống tỉnh táo, nhân văn và ý nghĩa hơn

Câu 1.
Văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 2.
Đối tượng: Vạn Lý Trường Thành (những sự thật, đặc điểm, lịch sử của công trình này).

Câu 3.
Là dữ liệu thứ cấp 

Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh Vạn Lý Trường Thành.

  • Giúp người đọc hình dung rõ hơn về công trình
  • Tăng tính sinh động, hấp dẫn
  • Tăng độ tin cậy cho thông tin

Câu 5. Gợi cho em thấy

Vạn Lý Trường Thành là công trình vĩ đại, lâu đời

Thể hiện sức lao động và trí tuệ con người

Cần trân trọng và bảo tồn di sản lịch sử

Câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là một người cha có tình yêu thương con vô bờ bến nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời, lão đã hi sinh tất cả cho hai con gái, từ tiền bạc đến tình cảm, chỉ mong các con được sống sung sướng. Tuy nhiên, khi các con trưởng thành và bước vào cuộc sống giàu sang, chúng lại trở nên thờ ơ và bỏ rơi cha mình. Trong những phút giây cuối đời, lão Goriot vẫn đau đáu mong được gặp các con lần cuối. Dù có lúc oán trách, nguyền rủa vì đau đớn, nhưng sâu thẳm trong lòng ông vẫn chỉ là tình yêu thương và sự tha thứ. Hình ảnh lão Goriot hấp hối, tuyệt vọng gọi tên các con đã cho thấy nỗi đau đớn tột cùng của một người cha bị chính con cái ruồng bỏ. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với số phận con người mà còn lên án sự vô ơn, ích kỉ của những đứa con chỉ biết đến lợi ích của bản thân. Lão Goriot trở thành biểu tượng cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch.

Câu 2 :

Trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên rõ rệt. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm bởi gia đình luôn được xem là nền tảng quan trọng của mỗi con người.

Trước hết, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là sự xa cách trong tình cảm, suy nghĩ và cách sống. Nhiều gia đình tuy sống chung một nhà nhưng lại thiếu sự chia sẻ, thấu hiểu. Cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái thì chìm trong học tập, mạng xã hội và những mối quan hệ riêng. Điều đó khiến họ dần ít trò chuyện và quan tâm đến nhau hơn.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là sự khác biệt thế hệ. Cha mẹ thường có cách suy nghĩ truyền thống, trong khi con cái lớn lên trong thời đại công nghệ và có nhiều quan điểm mới. Bên cạnh đó, áp lực cuộc sống hiện đại cũng khiến cha mẹ dành nhiều thời gian cho công việc mà ít quan tâm đến con. Ngược lại, một số người trẻ lại quá chú trọng vào thế giới riêng của mình, ít chia sẻ với gia đình.

Khoảng cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự thấu hiểu và quan tâm, tình cảm gia đình dần trở nên lạnh nhạt. Con cái có thể cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng trong cuộc sống, còn cha mẹ lại cảm thấy buồn bã, thất vọng vì không được con cái chia sẻ. Nếu tình trạng này kéo dài, mối quan hệ gia đình sẽ ngày càng rạn nứt.

Để khắc phục điều đó, cả cha mẹ và con cái đều cần cố gắng. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng suy nghĩ của con. Ngược lại, con cái cũng cần biết quan tâm, chia sẻ và trân trọng những hi sinh của cha mẹ. Những cuộc trò chuyện chân thành, những hành động quan tâm nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày sẽ giúp gắn kết tình cảm gia đình.

Gia đình luôn là nơi bình yên nhất của mỗi con người. Vì vậy, việc thu hẹp khoảng cách giữa cha mẹ và con cái là điều vô cùng quan trọng. Khi các thành viên biết yêu thương, lắng nghe và thấu hiểu nhau, gia đình sẽ trở thành nguồn sức mạnh giúp mỗi người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.

Câu 1.

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản: Ngôi thứ ba.

Câu 2.

Đề tài của văn bản:

-> Tình cảm cha con và bi kịch của người cha già bị con cái thờ ơ, bỏ rơi trong xã hội.

Câu 3.

Cảm nhận về lời nói của lão Goriot:

Lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con vô cùng sâu sắc và đau đớn. Dù bị con gái bỏ rơi, ông vẫn luôn khát khao được gặp các con trước khi chết. Hình ảnh “ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” là một ẩn dụ cho nỗi khao khát tình cảm của người cha nhưng không được đáp lại. Điều đó khiến người đọc cảm nhận được nỗi cô đơn, tuyệt vọng và tình phụ tử thiêng liêng của lão Goriot.

Câu 4.

Lão Goriot vẫn khao khát gặp các con sau khi nguyền rủa, mắng chửi vì:

Ông rất yêu thương các con.

Tình yêu của người cha không thể mất đi dù bị tổn thương.

Khi gần chết, ông chỉ mong được nhìn thấy con lần cuối.

-> Điều đó cho thấy tình phụ tử sâu nặng và lòng vị tha của người cha.

Câu 5.

Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot:

Rất bi thảm và cô độc.

Ông chết trong nghèo khổ, bệnh tật và bị chính con gái bỏ rơi.

Dù đã hi sinh cả cuộc đời cho con, ông vẫn không nhận được tình yêu và sự quan tâm từ chúng.

-> Qua đó, tác giả phê phán sự vô ơn của con cái và sự lạnh lùng của xã hội, đồng thời làm nổi bật tình yêu thương vô bờ của người cha.

câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu nặng nhưng cũng vô cùng bất hạnh. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả vì các con gái. Lão sẵn sàng cho họ tiền bạc, của cải để họ được sống trong giới quý tộc. Tuy nhiên, sau khi lấy chồng giàu sang, các con gái của lão lại trở nên lạnh lùng và vô tâm với cha. Khi lão Goriot lâm bệnh nặng và đang ở những giây phút cuối cùng của cuộc đời, điều ông khao khát nhất chỉ là được gặp các con lần cuối. Dù đã từng tức giận, nguyền rủa các con vì sự bạc bẽo của họ, nhưng sâu thẳm trong lòng lão vẫn chỉ có tình yêu thương và sự nhớ nhung. Lão mong được nhìn thấy các con, được chạm vào họ trước khi nhắm mắt. Cái chết của lão diễn ra trong cô đơn và đau đớn khi không có con gái nào bên cạnh. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với số phận của người cha già đồng thời lên án sự vô ơn, ích kỉ của những đứa con trong xã hội

câu 2

Gia đình luôn là nơi gắn kết tình yêu thương giữa cha mẹ và con cái. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như ngày càng lớn hơn. Đây là một vấn đề đáng suy nghĩ.

Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái được thể hiện ở việc họ ít chia sẻ và thấu hiểu nhau. Nhiều bạn trẻ ngày nay dành phần lớn thời gian cho học tập, bạn bè hoặc các thiết bị công nghệ như điện thoại, mạng xã hội. Điều đó khiến họ ít trò chuyện với cha mẹ, thậm chí có những chuyện buồn vui trong cuộc sống cũng không muốn tâm sự. Ngược lại, nhiều bậc cha mẹ vì bận rộn với công việc kiếm sống nên cũng ít có thời gian quan tâm, lắng nghe con cái.

Nguyên nhân của sự xa cách này đến từ nhiều phía. Cuộc sống hiện đại với nhịp sống nhanh khiến mỗi người đều bận rộn với công việc và trách nhiệm của mình. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái có sự khác biệt trong suy nghĩ, cách sống và quan điểm. Nếu không có sự thấu hiểu và chia sẻ, những khác biệt đó dễ dẫn đến mâu thuẫn và làm tình cảm gia đình trở nên xa cách.

Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy cô đơn, mất phương hướng hoặc tìm kiếm sự đồng cảm từ những nơi khác. Điều này đôi khi dẫn đến những hành động sai lầm. Đồng thời, cha mẹ cũng có thể cảm thấy buồn bã và thất vọng khi không nhận được sự gần gũi từ con cái của mình.

Vì vậy, để xây dựng một gia đình hạnh phúc, cả cha mẹ và con cái đều cần cố gắng thu hẹp khoảng cách này. Cha mẹ nên dành thời gian lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng suy nghĩ của con cái. Ngược lại, con cái cũng cần quan tâm, chia sẻ và biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện giản dị hay sự quan tâm nhỏ bé hằng ngày đều có thể giúp gắn kết tình cảm giữa các thành viên.

Tóm lại, dù xã hội có thay đổi như thế nào thì tình cảm gia đình vẫn luôn là điều quý giá nhất. Mỗi người cần biết trân trọng và giữ gìn mối quan hệ với cha mẹ để không phải hối tiếc khi tình yêu thương ấy đã quá muộn.


câu 1: ngôi kể thứ ba

câu 2 Đề tài của văn bản là tình cảm cha con và bi kịch của người cha bị con cái ruồng bỏ trong xã hội.

câu 3 Lời nói của lão Goriot gợi lên nỗi đau đớn, tuyệt vọng và khát khao được gặp các con gái trước khi chết. Dù bị con đối xử bạc bẽo, lão vẫn luôn yêu thương và nhớ đến họ. Điều đó cho thấy tình phụ tử sâu nặng, hi sinh và vị tha của người cha. Đồng thời, đoạn văn cũng khiến người đọc xót xa cho số phận cô đơn, bất hạnh của lão Goriot và phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những người con

câu 4 Vì tình yêu của lão dành cho các con quá lớn. Dù đau đớn, tức giận vì bị con bỏ rơi, trong sâu thẳm lão vẫn không thể ngừng yêu thương và nhớ các con. Khi sắp chết, điều lão mong muốn nhất chỉ là được gặp các con lần cuối. Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng và sự hi sinh vô điều kiện của người cha.

câu 5 Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô đơn. Lão nghèo khổ, bệnh tật, bị chính các con gái mà mình hết lòng yêu thương bỏ rơi. Trong giờ phút hấp hối, lão vẫn mong mỏi được gặp các con nhưng không ai đến, khiến cái chết của lão trở nên đau đớn và tủi nhục. Qua đó, tác giả thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với số phận của lão Goriot và phê phán sự vô ơn, lạnh lùng của xã hội.

Câu 1:

a, qua các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay có thể rút ra những bài học cơ bản :

+phải giữ vững sự lãnh đạo của đảng phát huy truyền thống yêu nước, sức mạnh đoàn kết dân tộc

+ phát huy sức mạnh của cả nước kết hợp sức mạnh nhân dân với sức mạnh thời đại

+kết hợp chặt chẽ quốc phòng đấu tranh quân sự, chính trị,ngoại giao,chủ động, sáng tạo

+tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế,giữ vững độc lập, tự chủ trong bảo vệ Tổ quốc

b,là học sinh, để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay, em cần

+ cố gắng rèn luyện đạo đức,nâng cao hiểu biết về lịch sử và chủ quyền biển đảo Việt Nam

+ Tuân thủ các quy định pháp luật của ,có ý thức tuyên truyền đúng đắn về chủ quyền quốc gia

+ Tham gia bảo vệ chủ quyền, hướng về biển đảo thể hiện tinh thần yêu nước

+ rèn luyện cơ thể sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc khi Tổ quốc cần.


Câu 2:

từ khi tiến hành công cuộc Đổi mới (năm 1986) đến nay Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế

+ tốc độ tăng trưởng kinh tế cao đời sống nhân dân được cải thiện

+cơ cấu kinh tế được chuyển hướng theo hiện đại hóa công nghiệp hóa

+nông nghiệp ngày càng phát triển

+ quan hệ kinh tế đối ngoại được mở rộng Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới

Câu 1

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ, cách mạng về chức năng của thơ ca. Hai câu thơ đầu khái quát đặc điểm nổi bật của thơ ca cổ: chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên với núi, sông, trăng, tuyết, gió, mang đậm cảm hứng thẩm mĩ và tinh thần thưởng ngoạn. Đó là một giá trị nghệ thuật đáng trân trọng của thơ xưa. Tuy nhiên, không dừng lại ở sự ngợi ca, hai câu thơ sau đã thể hiện rõ tư tưởng mới mẻ của tác giả: thơ ca hiện đại phải có “thép”, tức là có tinh thần chiến đấu, có trách nhiệm với thời cuộc và vận mệnh dân tộc. Nhà thơ không chỉ là người rung cảm trước cái đẹp mà còn phải là chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tinh thần. Qua cấu tứ đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ đã khẳng định quan niệm nghệ thuật cách mạng của Nguyễn Ái Quốc: văn học phải gắn bó với đời sống, phục vụ sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, giàu ý nghĩa tư tưởng.


Câu 2

Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, trí tuệ, tâm hồn và bản sắc của một dân tộc, được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ trở thành một vấn đề vừa cấp thiết vừa có ý nghĩa lâu dài đối với sự phát triển bền vững của đất nước.

Trước hết, văn hóa truyền thống là nền tảng tinh thần của xã hội, giúp con người nhận diện mình là ai, thuộc về cộng đồng nào. Đối với giới trẻ, việc hiểu và trân trọng các giá trị như tiếng Việt, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục truyền thống, di sản văn học – nghệ thuật hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp chính là cách nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và ý thức cội nguồn. Khi người trẻ có gốc rễ văn hóa vững chắc, họ sẽ có bản lĩnh để tiếp nhận tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc, không hòa tan hay đánh mất bản sắc.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận giới trẻ hiện nay còn thờ ơ, thiếu hiểu biết hoặc coi nhẹ văn hóa truyền thống. Không ít bạn trẻ chạy theo trào lưu ngoại lai, sính văn hóa hiện đại mà quên đi giá trị của dân tộc; thậm chí có biểu hiện lệch chuẩn trong cách ứng xử, ngôn ngữ và lối sống. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của công nghệ, mạng xã hội, cũng như sự thiếu quan tâm đúng mức từ gia đình, nhà trường và xã hội trong việc giáo dục văn hóa truyền thống.

Để giữ gìn và phát huy văn hóa dân tộc, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức tự giác học hỏi, tìm hiểu về lịch sử, truyền thống quê hương, đất nước. Việc trân trọng tiếng Việt, giữ gìn phong tục tốt đẹp trong gia đình, tham gia các hoạt động văn hóa – lễ hội truyền thống hay lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc trên các nền tảng số đều là những hành động thiết thực. Bên cạnh đó, nhà trường cần đổi mới cách giáo dục văn hóa theo hướng sinh động, gắn với trải nghiệm thực tế, giúp học sinh, sinh viên cảm nhận được vẻ đẹp và ý nghĩa sống động của truyền thống. Gia đình và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, làm gương và tạo môi trường văn hóa lành mạnh cho giới trẻ.

Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là khước từ cái mới, mà là biết kế thừa, làm giàu giá trị cũ bằng tư duy sáng tạo của thời đại. Khi giới trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với di sản văn hóa dân tộc, họ không chỉ góp phần bảo vệ bản sắc Việt Nam mà còn làm cho văn hóa truyền thống tiếp tục sống động, lan tỏa và tỏa sáng trong đời sống hiện đại.