Lê Phương Thùy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Phương Thùy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Suy nghĩ về việc bảo tồn di tích lịch sử của dân tộc (Khoảng 200 chữ)

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình gạch đá vô tri, mà là "cuốn biên niên sử" sống động lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại số, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đó là cách chúng ta thể hiện lòng tri ân với cội nguồn, giữ gìn những giá trị văn hóa để không bị hòa tan trong quá trình hội nhập quốc tế. Một dân tộc quên đi quá khứ là một dân tộc không có tương lai. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xâm hại bởi sự xuống cấp của thời gian và sự thiếu ý thức của con người như viết vẽ bậy, hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ đẹp nguyên bản. Để bảo tồn hiệu quả, không chỉ cần sự đầu tư kinh phí từ Nhà nước mà còn cần sự chung tay của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chúng ta cần hiểu rằng, bảo tồn không phải là "đóng băng" quá khứ mà là làm cho những giá trị ấy tiếp tục "sống" và tỏa sáng trong đời sống hiện đại thông qua du lịch bền vững và giáo dục. Giữ gìn di tích chính là giữ lấy phần hồn cốt tinh túy nhất của đất nước Việt Nam.

Câu 2 :

Dưới đây là bài văn nghị luận phân tích chi tiết bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của nhà thơ Nguyễn Trọng Tạo theo yêu cầu của bạn.

Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" – Nguyễn Trọng Tạo

Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn đi tìm vẻ đẹp trong những điều giản dị và trăn trở về những giá trị nhân sinh giữa dòng đời biến động. Viết vào năm 1992, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" đã trở thành một dấu ấn đặc sắc trong sự nghiệp của ông. Với hình thức đồng dao quen thuộc nhưng chứa đựng nội dung triết lý sâu xa, tác phẩm đã bóc tách những nghịch lý, nỗi đau và cả niềm hy vọng của con người trong cuộc sống hiện đại.

Trước hết, ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một sự kết hợp lạ lùng: "Đồng dao" và "người lớn". Đồng dao vốn là những bài hát dân gian truyền miệng của trẻ con với nhịp điệu vui tươi, hồn nhiên. Thế nhưng, Nguyễn Trọng Tạo lại dùng nó để nói về thế giới của người lớn – một thế giới đầy rẫy những phức tạp, toan tính và cả những vết thương lòng. Cách mượn hình thức "trẻ con" để nói chuyện "người lớn" giúp bài thơ vừa mang vẻ ngây ngô, vừa chứa đựng sự mỉa mai, chiêm nghiệm chua chát.

Mở đầu bài thơ là những hình ảnh đối lập đầy ám ảnh:

có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi

có con người sống mà như qua đời"

Tác giả đưa ra hai trạng thái tồn tại trái ngược. Một bên là cái đã mất đi về mặt vật chất nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng (cánh rừng), và một bên là cái đang tồn tại hữu hình nhưng tâm hồn đã khô héo, vô hồn. Đây là lời cảnh tỉnh về sự "sống mòn", sống thiếu lý tưởng và đam mê. Tiếp đó, hàng loạt những nghịch lý được liệt kê theo cấu trúc "có... có..." đặc trưng của đồng dao:

"có câu trả lời biến thành câu hỏi

có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"

Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng hay rạch ròi đen trắng. Có những sự thật hiển nhiên bỗng chốc trở thành nghi vấn, có những sai lầm đạo đức lại được che đậy bằng vẻ hào nhoáng, giả tạo. Tác giả nhìn thấu những mặt trái của xã hội, nơi mà giá trị thật – giả, đúng – sai đôi khi bị đảo lộn đến ngỡ ngàng.

Đi sâu vào bài thơ, người đọc bắt gặp những thân phận và những nỗi niềm riêng chung:

"có cha có mẹ có trẻ mồ côi

có ông trăng tròn nào phải mâm xôi

có cả đất trời mà không nhà cửa

có vui nho nhỏ có buồn mênh mông"

Những câu thơ này gợi lên sự thiếu hụt và mất mát. Có những đứa trẻ mồ côi ngay khi có đủ cha mẹ (sự bỏ rơi về tinh thần); có những người đứng giữa đất trời bao la nhưng lại không có một chốn dung thân, một mái ấm thực sự. Hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" là một chi tiết đắt giá, nhắc nhở chúng ta đừng nhìn cuộc đời bằng con mắt thực dụng, hãy trả lại cho cái đẹp vẻ thuần khiết của nó thay vì áp đặt những ham muốn vật chất tầm thường.

Tuy nhiên, bài thơ không chỉ dừng lại ở việc phơi bày những bi kịch. Ở khổ thơ tiếp theo, nhịp điệu có sự chuyển biến từ "có" sang "mà":

mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ

mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"

Chữ "mà" khẳng định một sức sống bền bỉ, bất chấp những nghịch lý và khổ đau. Dù cuộc đời có nghiệt ngã đến đâu, quy luật tự nhiên vẫn diễn ra, cỏ vẫn xanh và hồn người vẫn cần sự tự do như gió. Đây chính là bản lĩnh của con người: sống và chấp nhận mọi cung bậc cảm xúc:

"có thương có nhớ có khóc có cười

có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."

Câu kết bài thơ mang đậm tính triết lý về thời gian. Đời người chỉ là "cái chớp mắt" giữa dòng chảy vô tận của lịch sử. Sự vô hạn của thời gian đặt cạnh sự hữu hạn của kiếp người khiến chúng ta nhận ra rằng: Hãy cứ yêu thương, cứ khóc cười, cứ sống trọn vẹn vì cuộc đời này ngắn ngủi vô cùng.

Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ việc sử dụng điệp từ "có", "mà" tạo nên nhịp điệu dồn dập, lôi cuốn như lời kể chuyện. Thủ pháp đối lập được vận dụng tối đa để làm nổi bật những mâu thuẫn trong đời sống. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu hình ảnh và sức gợi, biến những triết lý nhân sinh khô khan trở nên mềm mại, dễ đi vào lòng người.

Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc đa thanh sắc về cuộc đời. Qua bài thơ, Nguyễn Trọng Tạo không chỉ phác họa bức tranh xã hội đa chiều mà còn gửi gắm bức thông điệp nhân văn: Hãy nhìn cuộc đời bằng đôi mắt bao dung, thấu hiểu và hãy sống sao cho xứng đáng trong cái "chớp mắt" ngắn ngủi của nhân gian.


Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là dạng bài viết thuyết minh, giới thiệu về một di sản văn hóa/lịch sử).

Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?

Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành — những sự thật thú vị, ít người biết về nguồn gốc, quá trình xây dựng, đặc điểm cấu trúc và giá trị lịch sử của công trình này.

Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra ví dụ.

• Loại dữ liệu: Đây là dữ liệu thứ cấp.

• Giải thích: Tác giả không phải là người trực tiếp đo đạc hay chứng kiến sự việc từ hàng ngàn năm trước mà tổng hợp lại từ các nguồn tài liệu khác nhau (như từ Travel China Guide, Daily Mail, UNESCO, Kinh Thi...).

• Ví dụ chứng minh: "Theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc... là 21.196,18 km." (Tác giả trích dẫn số liệu từ một đơn vị thông tấn khác).

Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.

• Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành) và các con số thống kê (21.196,18 km, 2.300 năm, 30.000 du khách...).

• Tác dụng: * Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung được sự kỳ vĩ, quy mô của công trình, làm cho văn bản sinh động, trực quan hơn.

• Các con số: Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các thông tin được cung cấp, giúp người đọc nắm bắt quy mô và giá trị của di sản một cách chính xác nhất.

Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?

Văn bản gợi lên nhiều suy nghĩ sâu sắc về Vạn Lý Trường Thành:

• Sự khâm phục trí tuệ và sức mạnh của con người: Để xây dựng một công trình khổng lồ dài hơn 21.000 km hoàn toàn bằng sức người và những vật liệu thô sơ (như gạo nếp làm vữa), cha ông ta ngày xưa đã phải đánh đổi bằng mồ hôi và cả xương máu.

• Giá trị lịch sử đa diện: Đây không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một "cuốn biên niên sử" lưu giữ dấu ấn của nhiều triều đại, từ những dự ngôn trong thơ cổ đến những vết đạn pháo thời hiện đại.

• Ý thức bảo tồn: Trước thông tin 1/3 công trình đã biến mất, văn bản nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thời gian và con người.

Vạn Lý Trường Thành thực sự là một biểu tượng của sự kiên cường và sức sáng tạo bền bỉ của nhân loại.


Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.


• Văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất.


• Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi" (chính là nhân vật phi công khi còn nhỏ).


Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?


• Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số một: vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (tuy nhiên, dưới mắt người lớn, nó lại trông giống như một cái mũ).


Câu 3. Vì sao người lớn bảo cậu bé chú trọng học môn văn hóa thay vì khuyến khích vẽ?


• Góc nhìn thực tế: Người lớn thường quan tâm đến những điều "có ích" cho cuộc sống thực tế, sự nghiệp và sự thành đạt (như toán, địa lí, ngữ pháp).


• Sự thiếu trí tưởng tượng: Họ không nhìn thấy giá trị trong một bức vẽ mà họ cho là "cái mũ", họ coi đó là trò chơi con trẻ không giúp ích gì cho tương lai.


• Áp đặt quan điểm: Họ muốn trẻ em đi theo lộ trình giáo dục chuẩn mực mà xã hội đã vạch sẵn thay vì nuôi dưỡng đam mê nghệ thuật khác biệt.


Câu 4. Miêu tả và nhận xét về "người lớn" trong văn bản:


• Miêu tả: * Họ không có khả năng thấu hiểu những điều sâu sắc bên dưới bề mặt (chỉ thấy cái mũ thay vì con trăn).


• Lúc nào cũng cần được giảng giải mới hiểu được vấn đề.


• Họ chỉ quan tâm đến những thứ hữu hình, khô khan như: bài bạc, chính trị, cà vạt, đấu bóng.


• Nhận xét: * Những người lớn trong văn bản đại diện cho sự xơ cứng về tâm hồn, thiếu đi sự nhạy cảm và trí tưởng tượng.


• Họ sống thực dụng, rập khuôn và vô tình đánh mất đi khả năng kết nối với thế giới nội tâm hồn nhiên, kỳ diệu của trẻ thơ.


Câu 5. Bài học rút ra cho bản thân:


Từ văn bản, em có thể rút ra một số bài học sau:


• Giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng: Đừng để những lo toan thực dụng làm mòn đi khả năng nhìn nhận thế giới một cách sáng tạo và đa chiều.


• Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi giao tiếp (đặc biệt là với trẻ em), cần cố gắng nhìn thấu bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.


• Kiên trì với đam mê: Dù cậu bé trong truyện đã từ bỏ nghề họa sĩ, nhưng bài học để lại là chúng ta nên có bản lĩnh để bảo vệ ước mơ của mình trước những định kiến của người xung quanh.

Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích hiện lên là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những "người lớn" thực dụng. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng mãnh liệt và khả năng quan sát thế giới đầy sống động, thể hiện qua bức vẽ con trăn tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ trí tuệ cảm xúc và sự sáng tạo ấy lại bị vùi lấp bởi góc nhìn khô khan của người lớn – những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một kiệt tác. Qua lời kể, ta thấy nhân vật "tôi" vừa mang nỗi thất vọng, cô đơn, vừa có chút mỉa maikhi phải "tự hạ mình" để hòa nhập với những câu chuyện về chính trị, cà vạt hay bài bạc. Dù sau này trở thành phi công, nhân vật vẫn luôn giữ trong mình một "phép thử" (bức vẽ số một) để tìm kiếm sự đồng điệu. Nhân vật "tôi" chính là đại diện cho tiếng nói bảo vệ thế giới trẻ thơ, nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị đích thực của cuộc sống không nằm ở những con số hay danh lợi, mà nằm ở khả năng nhìn thấu bản chất sự vật bằng trái tim.

Câu 2 

Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển Hoàng tử bé, Saint-Exupéry đã mượn lời nhân vật để thốt lên đầy chua chát: "Người lớn chẳng bao giờ tự mình hiểu được điều gì, và trẻ con lúc nào cũng phải giảng giải cho họ, đến nhọc!". Nỗi trăn trở ấy dường như đồng điệu với tư tưởng của triết gia Giacomo Leopardi khi ông khẳng định: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói không chỉ là sự so sánh về hai độ tuổi, mà còn là một bản cáo trạng về sự nghèo nàn tâm hồn của con người khi bước vào thế giới thực dụng.

Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Đối với một đứa trẻ, thế giới không vận hành theo những định luật vật lý khô khan hay giá trị kinh tế. Một chiếc hộp các-tông cũ có thể là phi thuyền bay vào không gian; một vũng nước sau cơn mưa có thể là đại dương bao la chứa đựng những chuyến phiêu lưu kỳ thú. "Chẳng có gì" ở đây chính là những vật dụng tầm thường, vô tri trong mắt người thường. Nhưng bằng trí tưởng tượng bay bổng – thứ "phép thuật" mạnh mẽ nhất của tuổi thơ – chúng đã biến cái không thành cái có, biến cái đơn điệu thành cái rực rỡ. Trẻ em không nhìn sự vật bằng công dụng, chúng nhìn bằng sự tò mò và tình yêu thuần khiết. Vì thế, chúng luôn hạnh phúc và đủ đầy trong chính thế giới tinh thần của mình.

Ngược lại, bi kịch của người lớn là "chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, chúng ta sở hữu "tất cả": kiến thức chuyên môn, địa vị xã hội, những tiện nghi hiện đại và những lý lẽ logic. Thế nhưng, giữa một biển thông tin và vật chất ấy, tâm hồn nhiều người lại trở nên trống rỗng. Người lớn nhìn một bông hồng để xem giá tiền hoặc để trang trí, chứ ít ai dừng lại để thực sự "thấy" vẻ đẹp và sự sống đang run rẩy trên từng cánh hoa. Khi tâm hồn bị đóng khung bởi định kiến, áp lực cơm áo gạo tiền và sự rập khuôn, lăng kính của họ trở nên mờ đục. Họ nhìn thấy chiếc mũ thay vì con trăn nuốt voi, họ nhìn thấy những con số thay vì những vì sao. Sự "thông thái" quá mức về mặt kỹ thuật đôi khi lại là rào cản khiến con người mất đi khả năng rung động trước những điều giản đơn nhưng vĩ đại.

Sự đối lập này dẫn đến những hệ quả đáng suy ngẫm. Trong giáo dục và đời sống, người lớn thường dùng thước đo thực dụng để uốn nắn trẻ thơ. Như nhân vật "tôi" trong đoạn trích, vì bị người lớn chê bai bức vẽ và khuyên học địa lý, lịch sử mà đã từ bỏ ước mơ họa sĩ. Chúng ta đang vô tình đánh tráo sự "trưởng thành" với sự "xơ cứng" về cảm xúc. Một xã hội chỉ toàn những người biết nhìn "chiếc mũ" mà không thấy "con voi" sẽ là một xã hội khô cằn, nơi sự sáng tạo bị bóp nghẹt bởi những quy tắc cứng nhắc.

Tuy nhiên, nhìn từ góc độ tích cực, chúng ta không cần phải chọn một trong hai. Trưởng thành không đồng nghĩa với việc phải khai tử "đứa trẻ bên trong" mình. Những vĩ nhân như Albert Einstein hay Pablo Picasso đều là những người sở hữu trí tuệ uyên bác của người lớn nhưng vẫn giữ được đôi mắt kinh ngạc của trẻ thơ trước thế giới. Người trẻ chúng ta ngày nay cần học cách tích lũy tri thức để vững vàng trong cuộc sống, nhưng đồng thời phải biết nuôi dưỡng tâm hồn để không bị dòng đời cuốn trôi vào sự vô cảm.

Tóm lại, câu nói của Leopardi là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc. Hạnh phúc không nằm ở số lượng tài sản ta sở hữu, mà nằm ở độ nhạy cảm của trái tim trước vẻ đẹp của cuộc đời. Hãy đôi khi để bản thân được là đứa trẻ, đứng trước một nhành hoa hay một hoàng hôn rực rỡ để tìm thấy "tất cả", thay vì cứ mải miết đuổi theo "tất cả" để rồi cuối cùng chẳng tìm thấy niềm vui đích thực nào cho chính mình.


Câu 1: Ngôi kể

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon...) và quan sát, thuật lại diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng vẫn thấu suốt nội tâm nhân vật.

Câu 2: Đề tài

Đề tài của văn bản là tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền (cụ thể là xã hội thượng lưu Paris thế kỷ XIX).

Câu 3: Cảm nhận về lời nói của lão Goriot

Lời nhắn nhủ "Con phải yêu quý cha mẹ con" cùng nỗi đau "ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" gợi lên nhiều suy nghĩ:

• Sự hối tiếc muộn màng: Lão Goriot nhận ra quy luật nghiệt ngã của tình yêu thương đơn phương. Lão đã cho đi tất cả nhưng nhận lại là sự trống rỗng.

• Nỗi đau tinh thần tận cùng: Cái "khát" của lão không phải là khát nước cơ học, mà là cơn khát tình thương, khát một bóng dáng người thân trong giờ phút lâm chung.

• Lời cảnh tỉnh: Câu nói với Eugène (một người xa lạ nhưng lại chăm sóc lão) như một lời trăng trối đầy cay đắng về đạo làm con, đối lập hoàn toàn với sự bạc bẽo của hai cô con gái quý tộc.

Câu 4: Lý do lão Goriot khao khát gặp con ngay sau khi nguyền rủa

Sự mâu thuẫn này thể hiện tâm lý phức tạp và bi kịch của nhân vật:

• Bản năng người cha: Sự nguyền rủa là kết quả của nỗi đau bị bỏ rơi (lý trí nhận ra sự ích kỷ của con), nhưng sự khao khát gặp mặt là bản năng yêu thương vô điều kiện (tình cảm chiếm ưu thế).

• Sự bao dung đến mù quáng: Lão luôn tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh (do con rể, do xã hội) để bào chữa cho các con. Với lão, chỉ cần nhìn thấy con, mọi hận thù đều tan biến.

• Nỗi sợ cô độc: Đứng trước cái chết, sự sợ hãi bị bỏ rơi khiến lão bám víu vào chút hy vọng cuối cùng về tình máu mủ.

Câu 5: Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot

Tình cảnh của lão Goriot là một bi kịch đau đớn và trớ trêu:

• Sự cô độc tuyệt đối: Một người cha đã hy sinh cả gia tài, danh dự và sức khỏe cho con cái, nhưng lúc chết lại chỉ có những người xa lạ (hai sinh viên nghèo) ở bên cạnh.

• Sự sụp đổ của lý tưởng sống: Cả đời lão tin rằng tiền bạc và tình yêu mù quáng sẽ mua được hạnh phúc cho con và sự hiếu thảo cho mình, nhưng cuối cùng lão chết trong sự ghẻ lạnh của chính những người mình yêu nhất.

• Giá trị tố cáo: Tình cảnh này phơi bày bộ mặt thật của xã hội tư sản: nơi đồng tiền đã làm xói mòn mọi giá trị đạo đức, biến tình thân thành mối quan hệ trao đổi sòng phẳng và tàn nhẫn.


Câu 1: Phân tích nhân vật lão Goriot (Khoảng 200 chữ)

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hiện thân bi thảm cho tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội thượng lưu. Lão hiện lên với tâm trạng đầy mâu thuẫn: một mặt lão tỉnh ngộ trước sự bạc bẽo của con cái ("Các con ta không yêu ta"), mặt khác lại không thể dứt bỏ bản năng yêu thương vô điều kiện. Sự đau đớn của lão không chỉ đến từ thể xác đang hấp hối mà chủ yếu từ "cơn khát" tình thân. Lão nguyền rủa các con là "tội ác", là "giết cha", nhưng ngay sau đó lại bào chữa, khao khát được nhìn thấy chúng, thậm chí chỉ là chạm vào manh áo. Bi kịch của lão Goriot là bi kịch của một người lấy tiền bạc làm nền móng cho tình cảm, để rồi cuối cùng bị chính những đứa con mình nuông chiều "rút gan rút ruột" và bỏ rơi trong cô độc. Qua nhân vật này, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha con thiêng liêng mà còn đanh thép tố cáo sức mạnh tha hóa của đồng tiền đã bóp nghẹt nhân tính, biến những đứa con thành kẻ sát nhân máu lạnh đối với chính người sinh thành ra mình.


câu 2

Trong kiệt tác của Balzac, lão Goriot đã chết trong nỗi khát khao cháy lòng được nhìn thấy các con, nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng đáng sợ của những tâm hồn đã bị đồng tiền làm hóa đá. Trở về với thực tại, dù xã hội hiện đại không còn nhiều bi kịch cực đoan như thế, nhưng sự "xa cách" giữa cha mẹ và con cái lại đang diễn ra theo một cách thầm lặng và tinh vi hơn qua những bức tường vô hình của công nghệ và sự vô cảm.

Sự xa cách hiện nay không hẳn là về địa lý mà là sự lệch pha về tâm hồn. Hình ảnh cả gia đình ngồi chung một bàn ăn nhưng mỗi người theo đuổi một màn hình điện thoại riêng lẻ đã trở nên quá đỗi quen thuộc. Cha mẹ mải mê với áp lực cơm áo, con cái chìm đắm trong thế giới ảo đầy màu sắc. Chúng ta nói chuyện với người lạ trên mạng xã hội hàng giờ, nhưng lại thấy khó khăn khi mở lời hỏi han một câu chân tình với đấng sinh thành.

Nguyên nhân sâu xa nằm ở "khoảng cách thế hệ" và sự thiếu hụt kỹ năng lắng nghe. Cha mẹ thường dùng trải nghiệm cũ để áp đặt con cái, trong khi người trẻ lại coi sự quan tâm đó là phiền phức, lạc hậu. Khi giao tiếp bị đứt gãy, sự thấu hiểu biến mất, chỉ còn lại những rạn nứt âm ỉ. Nếu không được cứu vãn, gia đình sẽ chỉ còn là cái vỏ rỗng tuếch, nơi những cá thể sống chung dưới một mái nhà nhưng tâm hồn lại là những ốc đảo cô độc.

Để xóa bỏ khoảng cách này, không có liều thuốc nào quý hơn sự "hiện diện". Cha mẹ hãy hạ thấp kỳ vọng, lắng nghe bằng trái tim thay vì bằng quyền lực. Con cái hãy bớt một chút thời gian lướt web để nhìn vào mái tóc đã bạc của cha, đôi tay đã nhăn nheo của mẹ. Đừng để đến lúc mọi thứ trở nên muộn màng như lời trăn trối của lão Goriot: "Ta sẽ chết mà không được gặp các con".

Hạnh phúc gia đình không nằm ở những giá trị vật chất hào nhoáng, mà nằm ở những phút giây thực sự thấu hiểu và chia sẻ. Hãy kết nối khi còn có thể, bởi gia đình là bến đỗ duy nhất không bao giờ từ bỏ chúng ta giữa dòng đời bão tố.

Câu 1

Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện một quan niệm nghệ thuật tiến bộ: thơ ca không chỉ để ngâm vịnh cảnh đẹp mà phải gắn với đời sống và nhiệm vụ của thời đại. Hai câu đầu gợi “thơ xưa” nghiêng về thiên nhiên: núi sông, khói hoa, tuyết trăng, gió… tạo cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn. Nhưng sang hai câu sau, tác giả “bẻ lái” mạnh mẽ: trong thơ thời nay cần có “thép”, nhà thơ phải biết “xung phong”. “Thép” là tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường; “xung phong” là thái độ nhập cuộc, dấn thân vì dân vì nước. Qua đó, bài thơ khẳng định thơ ca có thể trở thành vũ khí tinh thần, cổ vũ con người vượt gian khó, hướng đến lý tưởng lớn. Giọng thơ ngắn gọn, hàm súc, giàu tính tuyên ngôn đã làm nổi bật thông điệp: nghệ thuật chân chính luôn đồng hành cùng Tổ quốc và nhân dân.

Câu 2

Trong dòng chảy lịch sử, văn hóa truyền thống là “căn cước” tinh thần của dân tộc, kết tinh từ phong tục, lối sống, ngôn ngữ, nghệ thuật, đạo lí và niềm tin được vun đắp qua nhiều thế hệ. Vì vậy, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của nhà nước hay các nhà nghiên cứu mà còn là nhiệm vụ thiết thực của mỗi người, đặc biệt là giới trẻ lực lượng quyết định diện mạo tương lai của đất nước.

Trước hết, cần hiểu rõ ý nghĩa của việc gìn giữ văn hóa truyền thống. Truyền thống tạo nên bản sắc, giúp ta phân biệt mình với cộng đồng khác và gắn kết thành sức mạnh chung. Trong thời đại hội nhập, khi các xu hướng văn hóa du nhập mạnh mẽ, bản sắc càng có vai trò như “la bàn” để mỗi người không bị hòa tan, lệch chuẩn. Hơn thế, văn hóa truyền thống còn nuôi dưỡng nhân cách: lòng yêu nước, tình nghĩa, hiếu thảo, tôn sư trọng đạo, tinh thần hiếu học, đoàn kết… Những phẩm chất ấy giúp con người sống tử tế, có trách nhiệm, biết hướng thiện. Không chỉ là “di sản”, văn hóa còn là nguồn lực phát triển: nhiều giá trị truyền thống có thể trở thành sức hút du lịch, chất liệu sáng tạo nghệ thuật, nền tảng cho kinh tế văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy ý thức của một bộ phận giới trẻ về văn hóa truyền thống vẫn còn hạn chế. Có bạn thờ ơ, coi truyền thống là “cũ kĩ”, chỉ mải chạy theo trào lưu. Có bạn tiếp nhận văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc, dẫn đến lối sống thực dụng, phát ngôn lệch chuẩn, ứng xử thiếu văn minh. Một số khác lại yêu thích truyền thống nhưng chỉ dừng ở hình thức “check-in”, “đu trend” mà chưa hiểu đúng bản chất, thậm chí sử dụng sai bối cảnh, gây phản cảm. Dù vậy, vẫn có nhiều bạn trẻ đáng trân trọng: học và lan tỏa văn hóa dân tộc qua các dự án lịch sử, áo dài, dân ca, ẩm thực, trò chơi dân gian; sáng tạo nội dung số để giới thiệu di sản; tham gia lễ hội với thái độ văn minh.

Để giới trẻ thực sự giữ gìn và phát huy truyền thống, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, mỗi bạn trẻ phải học hiểu đúng: đọc sách, tìm hiểu lịch sử – văn hóa, lắng nghe người lớn, thầy cô, tham quan di tích, bảo tàng để có kiến thức nền. Tiếp theo là thực hành: giữ gìn tiếng Việt trong sáng; ứng xử lễ phép, nhân ái; trân trọng các ngày lễ tết; tham gia hoạt động cộng đồng; tôn trọng quy tắc nơi tôn nghiêm. Đồng thời, người trẻ cần sáng tạo để lan tỏa: dùng mạng xã hội giới thiệu văn hóa bằng cách hiện đại, hấp dẫn nhưng đúng chuẩn; đưa chất liệu truyền thống vào âm nhạc, thiết kế, phim ảnh, du lịch… theo tinh thần “tiếp biến” tiếp thu cái mới mà không đánh mất gốc. Nhà trường và gia đình cũng cần tăng trải nghiệm văn hóa, tạo môi trường để học sinh được “sống cùng truyền thống” thay vì chỉ học lý thuyết.

Là học sinh, em nhận ra giữ gìn truyền thống bắt đầu từ những việc nhỏ: nói năng lịch sự, biết ơn thầy cô, yêu thương gia đình, trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử quê hương, tham gia hoạt động văn hóa của trường lớp. Khi mỗi người trẻ biết nâng niu những giá trị cốt lõi, văn hóa dân tộc sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn được phát huy mạnh mẽ trong thời đại mới, để Việt Nam hội nhập mà vẫn đậm đà bản sắc.

C1: Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật)

C2: Luật bằng

C3: Biện pháp tu từ: liệt kê (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió) gợi vẻ đẹp thiên nhiên, nhấn thói quen thơ xưa chỉ “tả cảnh”

C4: Vì thơ hiện đại phải gắn với hiện thực đấu tranh, có “thép”, phục vụ lí tưởng/cách mạng; nhà thơ cần bản lĩnh, tinh thần xung phong

C5: Cấu tứ đối lập chuyển ý: 2 câu đầu nói thơ xưa (thiên nhiên), 2 câu sau nói thơ nay (hiện thực, có thép) mạch rõ, luận đề sắc

Câu 1

a, những bài học cơ bản

- giữ vững sự lãnh đạo của Đảng

-phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

- kiên cường , dũng cảm trong đấu tranh vũ trang và ngoại giao

- xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh

- kết hợp chặt chẽ đấu tranh quân sự , chính trị ngoại giao và kinh tế

b, hành động của học sinh
- học tập tốt, rèn luyện đạo đức , nâng cao nhận thức về chủ quyền biển đảo

-tuyên truyền , nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo cho mọi người

- phê phán các luận điệu sai trái , xuyên tạc lịch sử , chủ quyền biển đảo

- tham gia các hoạt động, phong trào bảo vệ môi trường biển

-sẵn sàng tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc khi cần

Câu 2

- thoát khỏi khủng hoảng kinh tế , xã hội , lạm phát được kiềm chế

- tốc độ tăng trưởng kinh tế cao , cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực

- đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt , tỷ lệ đói nghèo giảm mạnh

- kinh tế đối ngoại phát triển mạnh , chủ động hội nhập quốc tế

- thế lực của đất nước được tăng cường