Phạm Đức Thịnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn di tích lịch sử của dân tộc đang trở thành vấn đề cấp thiết. Những di tích như Vạn Lý Trường Thành, Đại Nội Huế, chùa Một Cột… không chỉ là chứng nhân của lịch sử mà còn là hồn cốt văn hóa, là niềm tự hào của dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thiên nhiên, ô nhiễm môi trường và cả sự vô ý thức của con người. Việc bảo tồn không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà cần sự chung tay của toàn xã hội. Mỗi chúng ta phải nâng cao ý thức, tham gia các hoạt động bảo vệ, du lịch có trách nhiệm và lên án những hành vi phá hoại di tích. Bảo tồn di tích lịch sử chính là bảo tồn bản sắc dân tộc, là giữ gìn ký ức để thế hệ mai sau vẫn biết mình là ai và từ đâu mà đến. Nếu không hành động kịp thời, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị quý giá mà ông cha đã dày công xây dựng.
(Khoảng 195 chữ)
Câu 2.
Phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo
“Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ đặc sắc của Nguyễn Trọng Tạo, được viết theo thể thơ tự do, với giọng điệu vừa gần gũi như đồng dao vừa sâu lắng, day dứt như lời chiêm nghiệm về cuộc đời.
Về nội dung, bài thơ khắc họa một thế giới đầy mâu thuẫn, đảo lộn và bất thường của cuộc sống con người hiện đại. Nhà thơ liên tiếp sử dụng những hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi / có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Những nghịch lý này cho thấy sự lệch lạc về đạo đức, sự giả tạo trong quan hệ xã hội và sự đánh mất giá trị chân thực. Đặc biệt, hình ảnh “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên nỗi cô đơn, vô định của con người giữa một không gian rộng lớn. Dù cuộc sống vẫn diễn ra (“mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”), nhưng đằng sau đó là nỗi buồn mênh mông xen lẫn niềm vui nho nhỏ. Kết thúc bài thơ bằng hình ảnh “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” thể hiện sự vô thường, chóng vánh của kiếp người.
Về nghệ thuật, Nguyễn Trọng Tạo sử dụng thành công thể thơ tự do với nhịp điệu lúc dồn dập, lúc trầm lắng, tạo cảm giác như lời ru đồng dao nhưng mang triết lý sâu sắc. Điểm nổi bật nhất là biện pháp điệp cấu trúc “có…” được lặp lại xuyên suốt bài thơ, tạo nhịp điệu đều đặn, nhấn mạnh những nghịch lý cuộc sống. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày nhưng giàu sức gợi và sức biểu cảm. Các hình ảnh thơ vừa cụ thể (rừng, sông, cỏ, trăng, mâm xôi) vừa mang tính triết lí, khái quát cao, giúp người đọc dễ dàng liên hệ với thực tế cuộc sống.
Qua bài thơ, Nguyễn Trọng Tạo không chỉ phản ánh những mặt trái của xã hội mà còn khơi dậy ở người đọc sự tỉnh thức, trân trọng những giá trị chân thực và ý nghĩa của cuộc sống. “Đồng dao cho người lớn” vì thế vừa gần gũi vừa sâu sắc, xứng đáng là một tác phẩm thơ hay của văn học Việt Nam đương đại.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (văn bản thông tin khoa học - phổ thông).
Văn bản cung cấp các sự kiện, số liệu, thông tin cụ thể về Vạn Lý Trường Thành một cách khách quan, có dẫn nguồn (Travel China Guide, UNESCO, Daily mail, Kinh Thi…), nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguồn gốc, đặc điểm, lịch sử và tình trạng hiện tại của công trình này.
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành (hay còn gọi là Trường Thành Trung Quốc).
Toàn bộ văn bản xoay quanh việc giới thiệu, làm rõ những sự thật ít người biết về “bức tường” kỳ vĩ này: từ quá trình xây dựng, tuổi đời, cấu trúc, đến những mối đe dọa và giá trị của nó.
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.
Lý do: Tác giả không trực tiếp quan sát, đo đạc hay khảo sát thực tế mà tổng hợp, trích dẫn từ các nguồn khác nhau (Travel China Guide, UNESCO, Daily mail, các ghi chép lịch sử…).
Ví dụ: “Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang ‘biến mất dần theo năm tháng’. Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” hoặc “tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành… là 21.196,18 km” (theo Daily mail). Đây đều là thông tin được lấy từ nguồn tài liệu, nghiên cứu của người khác.
Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là ảnh minh họa (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành).
Tác dụng:
• Giúp người đọc hình dung trực quan về vẻ đẹp hùng vĩ, quy mô và hiện trạng thực tế của Vạn Lý Trường Thành, làm cho nội dung văn bản sinh động và dễ hiểu hơn.
• Tăng tính thuyết phục và hấp dẫn, khơi gợi sự tò mò, muốn tìm hiểu sâu hơn về công trình.
• Bổ trợ cho ngôn ngữ, giúp truyền tải thông tin nhanh chóng và ấn tượng mà lời văn khó diễn tả hết (như chiều dài, độ cao, địa hình…).
Câu 5. Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về Vạn Lý Trường Thành – một kỳ quan vĩ đại nhưng cũng rất mong manh của nhân loại.
Em thấy rằng: dù được xây dựng bằng sức người qua hơn 2300 năm, trải qua bao triều đại, bao trận chiến khốc liệt, Vạn Lý Trường Thành vẫn đứng vững và trở thành biểu tượng của ý chí, sức sáng tạo và khát vọng bảo vệ lãnh thổ của dân tộc Trung Hoa. Tuy nhiên, việc gần 1/3 công trình đã biến mất vì tác động của thời tiết, thiên nhiên và cả con người khiến em nhận ra rằng: những di sản vĩ đại nhất cũng có thể bị mai một nếu không được bảo vệ tốt.
Điều này nhắc nhở chúng ta phải có trách nhiệm hơn trong việc gìn giữ các di sản văn hóa thế giới, vì đó không chỉ là tài sản của một quốc gia mà là của toàn nhân loại. Đồng thời, em cũng cảm thấy trân trọng hơn những giá trị lịch sử, những công sức khổng lồ của bao thế hệ đã tạo nên kỳ quan này. Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một bức tường đá, mà còn là minh chứng sống động cho sức mạnh của ý chí con người và bài học về sự mong manh của di sản trước dòng chảy thời gian.
Em nghĩ rằng, việc du lịch có trách nhiệm và ý thức bảo tồn là điều rất cần thiết để những thế hệ sau vẫn có thể chiêm ngưỡng và tự hào về công trình kỳ vĩ này.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là một người cha có tình yêu thương con vô bờ bến nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời, lão đã hi sinh tất cả cho hai con gái, từ tiền bạc đến tình cảm, chỉ mong các con được sống sung sướng. Tuy nhiên, khi các con trưởng thành và bước vào cuộc sống giàu sang, chúng lại trở nên thờ ơ và bỏ rơi cha mình. Trong những phút giây cuối đời, lão Goriot vẫn đau đáu mong được gặp các con lần cuối. Dù có lúc oán trách, nguyền rủa vì đau đớn, nhưng sâu thẳm trong lòng ông vẫn chỉ là tình yêu thương và sự tha thứ. Hình ảnh lão Goriot hấp hối, tuyệt vọng gọi tên các con đã cho thấy nỗi đau đớn tột cùng của một người cha bị chính con cái ruồng bỏ. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với số phận con người mà còn lên án sự vô ơn, ích kỉ của những đứa con chỉ biết đến lợi ích của bản thân. Lão Goriot trở thành biểu tượng cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch.
Câu 2 :
Trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên rõ rệt. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm bởi gia đình luôn được xem là nền tảng quan trọng của mỗi con người.
Trước hết, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là sự xa cách trong tình cảm, suy nghĩ và cách sống. Nhiều gia đình tuy sống chung một nhà nhưng lại thiếu sự chia sẻ, thấu hiểu. Cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái thì chìm trong học tập, mạng xã hội và những mối quan hệ riêng. Điều đó khiến họ dần ít trò chuyện và quan tâm đến nhau hơn.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là sự khác biệt thế hệ. Cha mẹ thường có cách suy nghĩ truyền thống, trong khi con cái lớn lên trong thời đại công nghệ và có nhiều quan điểm mới. Bên cạnh đó, áp lực cuộc sống hiện đại cũng khiến cha mẹ dành nhiều thời gian cho công việc mà ít quan tâm đến con. Ngược lại, một số người trẻ lại quá chú trọng vào thế giới riêng của mình, ít chia sẻ với gia đình.
Khoảng cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự thấu hiểu và quan tâm, tình cảm gia đình dần trở nên lạnh nhạt. Con cái có thể cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng trong cuộc sống, còn cha mẹ lại cảm thấy buồn bã, thất vọng vì không được con cái chia sẻ. Nếu tình trạng này kéo dài, mối quan hệ gia đình sẽ ngày càng rạn nứt.
Để khắc phục điều đó, cả cha mẹ và con cái đều cần cố gắng. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng suy nghĩ của con. Ngược lại, con cái cũng cần biết quan tâm, chia sẻ và trân trọng những hi sinh của cha mẹ. Những cuộc trò chuyện chân thành, những hành động quan tâm nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày sẽ giúp gắn kết tình cảm gia đình.
Gia đình luôn là nơi bình yên nhất của mỗi con người. Vì vậy, việc thu hẹp khoảng cách giữa cha mẹ và con cái là điều vô cùng quan trọng. Khi các thành viên biết yêu thương, lắng nghe và thấu hiểu nhau, gia đình sẽ trở thành nguồn sức mạnh giúp mỗi người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Câu 1.
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản: Ngôi thứ ba.
Câu 2.
Đề tài của văn bản:
-> Tình cảm cha con và bi kịch của người cha già bị con cái thờ ơ, bỏ rơi trong xã hội.
Câu 3.
Cảm nhận về lời nói của lão Goriot:
Lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con vô cùng sâu sắc và đau đớn. Dù bị con gái bỏ rơi, ông vẫn luôn khát khao được gặp các con trước khi chết. Hình ảnh “ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” là một ẩn dụ cho nỗi khao khát tình cảm của người cha nhưng không được đáp lại. Điều đó khiến người đọc cảm nhận được nỗi cô đơn, tuyệt vọng và tình phụ tử thiêng liêng của lão Goriot.
Câu 4.
Lão Goriot vẫn khao khát gặp các con sau khi nguyền rủa, mắng chửi vì:
Ông rất yêu thương các con.
Tình yêu của người cha không thể mất đi dù bị tổn thương.
Khi gần chết, ông chỉ mong được nhìn thấy con lần cuối.
-> Điều đó cho thấy tình phụ tử sâu nặng và lòng vị tha của người cha.
Câu 5.
Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot:
Rất bi thảm và cô độc.
Ông chết trong nghèo khổ, bệnh tật và bị chính con gái bỏ rơi.
Dù đã hi sinh cả cuộc đời cho con, ông vẫn không nhận được tình yêu và sự quan tâm từ chúng.
-> Qua đó, tác giả phê phán sự vô ơn của con cái và sự lạnh lùng của xã hội, đồng thời làm nổi bật tình yêu thương vô bờ của người cha.
Câu 1
Trong đoạn trích, nhân vật lão Goriot hiện lên là hình ảnh một người cha có tình yêu thương con vô bờ bến nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Ở những giây phút cuối đời, lão luôn nhắc đến hai cô con gái Anastasie và Delphine với nỗi khát khao được gặp họ lần cuối. Dù từng đau đớn, giận dữ và nguyền rủa các con vì sự vô tâm của chúng, nhưng ngay sau đó lão lại mong mỏi chúng đến bên mình. Điều đó cho thấy tình phụ tử của lão rất sâu nặng, bao dung và vị tha. Lão đã hi sinh cả cuộc đời, tiền bạc và hạnh phúc của mình để các con được sống sung sướng, nhưng đổi lại chỉ nhận được sự thờ ơ, bỏ rơi. Trong cơn hấp hối, lão vẫn nghĩ đến tương lai của các con và mong được chạm vào chúng lần cuối. Hình ảnh lão Goriot chết trong cô đơn khiến người đọc vô cùng xót xa. Qua nhân vật này, nhà văn Balzac đã khắc họa bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng bị chính những đứa con vô ơn bỏ rơi, đồng thời gợi lên sự cảm thương sâu sắc đối với tình phụ tử thiêng liêng.
Câu 2
Trong cuộc sống, gia đình luôn là nơi gắn kết các thành viên bằng tình yêu thương và sự quan tâm. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như đang ngày càng lớn hơn. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc của mỗi gia đình.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là tình trạng các thành viên trong gia đình ít chia sẻ, thấu hiểu và quan tâm đến nhau. Cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái lại chìm trong thế giới riêng của mình như học tập, bạn bè hay mạng xã hội. Dần dần, khoảng cách vô hình được hình thành khiến các thành viên trong gia đình khó trò chuyện, tâm sự với nhau như trước.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết, nhịp sống hiện đại khiến cha mẹ phải dành nhiều thời gian cho công việc để lo cho cuộc sống gia đình, từ đó ít có thời gian trò chuyện và lắng nghe con cái. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con cái dễ bị cuốn vào thế giới ảo, ít quan tâm đến những người thân xung quanh. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ và quan điểm giữa các thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó hiểu nhau, dẫn đến những mâu thuẫn và khoảng cách ngày càng lớn.
Sự xa cách này gây ra nhiều hậu quả đáng tiếc. Khi cha mẹ và con cái thiếu sự chia sẻ, tình cảm gia đình sẽ dần trở nên lạnh nhạt. Con cái có thể cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng trong cuộc sống, trong khi cha mẹ lại không hiểu được những khó khăn, tâm tư của con. Điều này có thể dẫn đến những hiểu lầm, mâu thuẫn hoặc những quyết định sai lầm của con cái. Về lâu dài, sự xa cách ấy còn làm suy giảm những giá trị tốt đẹp của gia đình – nơi vốn được coi là nền tảng của xã hội.
Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để quan tâm, lắng nghe và thấu hiểu con cái, đồng thời tạo ra không khí gần gũi, cởi mở trong gia đình. Ngược lại, con cái cũng cần biết trân trọng tình cảm của cha mẹ, chủ động chia sẻ suy nghĩ và dành thời gian cho gia đình. Những hành động nhỏ như cùng nhau ăn cơm, trò chuyện hay quan tâm đến nhau mỗi ngày cũng có thể giúp gắn kết tình cảm gia đình.
Gia đình là nơi mỗi người tìm thấy sự yêu thương và bình yên. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng và gìn giữ mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái để khoảng cách ấy không còn tồn tại, giúp gia đình luôn trở thành điểm tựa vững chắc trong cuộc sống.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình và gọi tên các nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon…
Câu 2.
Đề tài của văn bản là tình phụ tử (tình cha con) và bi kịch của người cha bị con cái vô ơn bỏ rơi.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con sâu sắc và nỗi đau đớn tột cùng của một người cha khi sắp chết mà không được gặp các con gái. Qua đó cho thấy ông luôn khát khao tình cảm của con, dù suốt nhiều năm bị chúng thờ ơ, bỏ rơi. Những lời nói ấy cũng nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, kính trọng và quan tâm đến cha mẹ, đừng để đến khi mất đi mới hối hận.
Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng vì tình yêu của người cha dành cho con quá lớn. Dù đau khổ, giận dữ vì bị con bỏ rơi, nhưng trong sâu thẳm ông vẫn luôn thương yêu, tha thứ và mong được gặp con lần cuối trước khi chết.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất đáng thương và bi kịch. Ông chết trong cô đơn, nghèo khổ, bệnh tật, không có con cái ở bên chăm sóc dù cả đời đã hi sinh tất cả cho chúng. Điều đó thể hiện sự vô ơn của các con gái và làm nổi bật bi kịch của tình phụ tử trong xã hội lúc bấy giờ, đồng thời gợi lên sự xót thương cho số phận của lão Goriot.
câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện rõ quan niệm tiến bộ của tác giả về vai trò của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với thơ ca cổ điển – nền thơ giàu giá trị thẩm mĩ, thường hướng tới vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở việc ca ngợi thơ xưa mà tiếp tục đưa ra yêu cầu mới cho thơ ca hiện đại ở hai câu sau. Theo Người, thơ ca thời đại mới cần có “thép”, tức là cần mang tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng, phản ánh hiện thực xã hội và góp phần vào sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Nhà thơ không chỉ là người rung cảm trước cái đẹp mà còn phải dấn thân, xung phong cùng thời đại. Qua bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, Hồ Chí Minh đã khẳng định chức năng xã hội to lớn của thơ ca, đồng thời thể hiện tư tưởng nghệ thuật cách mạng sâu sắc và tiến bộ.
câu 2
Văn hóa truyền thống là kết tinh những giá trị tinh thần bền vững được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ của dân tộc. Đó là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ.
Trước hết, văn hóa truyền thống bao gồm những phong tục, tập quán, lối sống, đạo đức, tín ngưỡng, ngôn ngữ, trang phục, lễ hội… phản ánh tâm hồn và cốt cách của dân tộc Việt Nam. Đó là truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết, lòng hiếu thảo, tôn sư trọng đạo, lối sống nghĩa tình. Những giá trị ấy không chỉ giúp con người hiểu rõ cội nguồn của mình mà còn định hướng cách sống đúng đắn trong xã hội hiện đại.
Tuy nhiên, hiện nay một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, xem nhẹ văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, thiếu hiểu biết và trân trọng các giá trị văn hóa dân tộc. Một số phong tục, lễ hội bị biến tướng; tiếng Việt bị sử dụng tùy tiện; những chuẩn mực đạo đức truyền thống dần bị phai nhạt. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống trong giới trẻ.
Để làm được điều đó, trước hết mỗi bạn trẻ cần có nhận thức đúng đắn về vai trò của văn hóa truyền thống đối với bản thân và dân tộc. Từ nhận thức đúng sẽ dẫn đến hành động đúng: trân trọng tiếng Việt, giữ gìn các phong tục đẹp, ứng xử văn minh, lịch sự, sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng. Bên cạnh đó, giới trẻ cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc, không hòa tan bản sắc dân tộc trong quá trình hội nhập. Việc quảng bá văn hóa truyền thống qua các nền tảng mạng xã hội, sáng tạo các sản phẩm văn hóa mới dựa trên giá trị truyền thống cũng là cách phát huy văn hóa phù hợp với thời đại.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ biết trân trọng quá khứ, sống có bản sắc và trách nhiệm, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối và lan tỏa bền vững trong dòng chảy của thời đại.
Câu 1.
Văn bản Khán “Thiên gia thi” hữu cảm được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2.
Bài thơ được viết theo luật bằng, tuân thủ các quy tắc về niêm, luật, vần của thơ Đường.
Câu 3.
Trong bài thơ, tác giả sử dụng biện pháp tu từ liệt kê ở hai câu đầu với các hình ảnh như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Biện pháp này giúp làm nổi bật vẻ đẹp phong phú, tinh tế của thiên nhiên trong thơ ca cổ điển, đồng thời tạo tiền đề để tác giả so sánh với quan niệm về thơ ca hiện đại ở hai câu sau, qua đó thể hiện tư tưởng đổi mới thơ ca.
Câu 4.
Tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong” vì trong hoàn cảnh đất nước đang gặp nhiều khó khăn, thơ ca không thể chỉ dừng lại ở việc miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên mà cần có tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Nhà thơ phải dấn thân, gắn bó với vận mệnh dân tộc và dùng thơ ca phục vụ sự nghiệp cứu nước.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng: hai câu đầu nói về thơ ca cổ điển, hai câu sau thể hiện quan niệm về thơ ca hiện đại. Cách tổ chức theo lối đối lập – so sánh đã làm nổi bật tư tưởng chủ đạo của bài th
câu1
a, Qua các cuộc kháng chiến bảo vệ
Tổ quốc tư năm 1945 đến nay có thể rút ra những bài học cơ bản : +, Phaỉ giư vưñg sư.
lãnh đạo cưa đảng phát huy truyền thống yêu nước, sức manh đoàn kêt dân tộc +, Phát huy sức mạnh cưa cả nươc kết hơp sức mạnh nhân dân vơi sức mạnh thơi đaị +, Kết hơp chặt che quốc phòng đấu tranh quân sư, chính trí, ngoại giao, chư động, sáng tạo +,
Tranh thư sư ủng hộ cưa quốc tế, giư vữñg độc lập, tư chư trong bảo vệ Tổ quốc b, Là học sinh, để góp phân bảo vệ chư quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay, em cân +, Cố gắng rèn luyện đạo đức, nâng cao hiêủ biết về lịch sư và chư quyền biển đaỏ Việt Nam +
Tuân thư các quy định pháp luật củả, có ý thưc tuyên truyền đúng đăn về chủ quyền quốc gia + Tham gia bảo vệ chủ quyền, hương về biển đảo thể hiện tinh thân yêu nước + Rèn luyện cơ thể săn sàng thc hiện nghiã vụ bảo vệ Tổ quốc khi Tổ quốc cân.
Câu 2: Tư khi tiến hành công cuộc Đôi mơi (nam 1986) đến nay Việt Nam đã đạt được nhiều thành tưu quan trong về kinh tế +, Tốc độ tăng trương kinh tế cao đơi sống nhân dân đươc caỉ thiện +, Cơ câu kinh tế được chuyển hương theo hiện đại hóa công nghiệp hóa +,1
Nông nghiệp ngày càng phát triển +, Quan hệ kinh tế đôi ngoại đươc mở rộng Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nên kinh tế thế giơi.