Phạm Hiếu Ngân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.
Câu 2:
Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người.
Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi.
“Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.
Câu 1:
- Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu 2:
- Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành.
Câu 3:
- Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.
- Ví dụ để chứng minh: Trong văn bản : “Theo thống kê của UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất.” Đây là số liệu được lấy từ UNECCO nên là dữ liệu thứ cấp.
Câu 4:
- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành
- Tác dụng:
+ Giúp người đọc hình dung rõ hơn, trực quan hơn về công trình được nhắc đến.
+ Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn, tăng sức thu hút đối với người đọc.
+ Tăng độ tin cậy và thuyết phục của thông tin vì có hình ảnh minh chứng.
+ Hỗ trợ người đọc hiểu sâu và ghi nhớ nội dung tốt hơn.
Câu 5
- Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành đối với lịch sử và nhân loại. Đây không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là minh chứng cho sức lao động bền bỉ, trí tuệ và ý chí kiên cường của con người qua hàng nghìn năm. Đồng thời, việc công trình đang dần bị hư hại khiến em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức trân trọng, giữ gìn và bảo vệ những giá trị lịch sử quý báu của nhân loại.
Câu 1
Trong đoạn trích, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và đầy sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên, say mê những câu chuyện về rừng hoang và vẽ nên bức tranh con trăn nuốt con voi – một hình ảnh độc đáo, thể hiện cái nhìn vượt khỏi bề ngoài sự vật. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, cậu chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Điều đó cho thấy “tôi” là người cô đơn giữa thế giới người lớn thực dụng, thiếu tưởng tượng. Dù thất vọng, cậu vẫn giữ trong mình tâm hồn trẻ thơ và khát khao được thấu hiểu. Nhân vật “tôi” vì thế trở thành biểu tượng cho tuổi thơ hồn nhiên, sáng tạo và nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng trí tưởng tượng của mình.
Câu 2
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn của trẻ thơ và người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng đây là một nhận định đúng đắn và giàu ý nghĩa.
Trẻ con nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng và trái tim trong trẻo. Một đám mây có thể biến thành con thỏ, một chiếc hộp giấy có thể trở thành ngôi nhà, và một bức vẽ nguệch ngoạc lại chứa đựng cả câu chuyện dài. Với các em, thế giới luôn mới mẻ và đầy phép màu. Chính vì vậy, trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”. Khả năng sáng tạo giúp các em khám phá niềm vui từ những điều giản dị nhất.
Ngược lại, người lớn thường nhìn đời bằng lí trí và lợi ích thực tế. Họ bận rộn với công việc, tiền bạc, trách nhiệm nên dần đánh mất sự mộng mơ. Khi đứng trước một bức tranh tưởng tượng, họ chỉ thấy những hình thù vô nghĩa; khi nhìn thiên nhiên, họ chỉ nghĩ đến giá trị sử dụng. Vì thế, dù có “tất cả”, họ lại “không tìm được gì”, bởi họ thiếu đi cảm xúc và trí tưởng tượng để cảm nhận vẻ đẹp cuộc sống. Hình ảnh những người lớn trong Hoàng tử bé chỉ thấy “cái mũ” thay vì con trăn nuốt voi chính là minh chứng rõ ràng cho điều đó.
Là học sinh, em nhận ra mình cần trân trọng thế giới nội tâm, nuôi dưỡng ước mơ, không ngừng sáng tạo và đừng ngại nhìn cuộc sống bằng đôi mắt khác biệt. Bởi chính sự hồn nhiên và giàu cảm xúc sẽ giúp ta tìm thấy ý nghĩa trong từng khoảnh khắc đời thường.
Tóm lại, câu nói của Leopardi như một lời nhắc nhở sâu sắc: hãy giữ lại trong tim “đứa trẻ” của mình, để dù lớn lên, ta vẫn có thể thấy cuộc sống thật đẹp và đáng yêu.
Câu 1
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”. Người kể chuyện trực tiếp tham gia vào câu chuyện, kể lại những trải nghiệm thời thơ ấu của mình.
Câu 2
“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi (nhìn bên ngoài giống như một chiếc mũ)
Câu 3
Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ cho rằng những môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp mới thực sự quan trọng và thiết thực cho tương lai. Họ không hiểu được ý nghĩa, trí tưởng tượng và tài năng hội họa của cậu bé, nên xem việc vẽ vời là vô bổ, không cần thiết.
Câu 4
Những người lớn trong văn bản được miêu tả là thực tế, khô khan, thiếu trí tưởng tượng. Họ chỉ nhìn bức tranh như một chiếc mũ mà không nhận ra con trăn đang nuốt con voi bên trong. Họ thích nói về những vấn đề như bài bạc, chính trị, cà vạt… và cho đó là quan trọng. Theo em, những người lớn ấy đáng trách ở chỗ họ không thấu hiểu thế giới tâm hồn phong phú của trẻ em, vô tình làm thui chột ước mơ và khả năng sáng tạo của trẻ.
Câu 5
Qua văn bản, em rút ra bài học: cần biết trân trọng trí tưởng tượng, nuôi dưỡng ước mơ và sáng tạo của trẻ em; người lớn nên lắng nghe, thấu hiểu trẻ nhỏ. Đồng thời, bản thân mỗi người cũng cần giữ gìn sự hồn nhiên, khả năng nhìn cuộc sống bằng đôi mắt trong trẻo, không để sự khô cứng của thực tế làm mất đi những điều đẹp đẽ.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của tình phụ tử trong xã hội đầy thực dụng. Lão Goriot vốn là một người cha hết lòng yêu thương con cái. Suốt cuộc đời, ông hi sinh tất cả tiền bạc, danh dự và hạnh phúc của mình để các con có cuộc sống giàu sang, được bước vào tầng lớp quý tộc. Tuy nhiên, chính sự hi sinh quá mức ấy lại khiến ông rơi vào bi kịch khi các con gái dần trở nên ích kỉ, vô tâm và bỏ rơi cha mình. Trong những giây phút cuối đời, lão Goriot vẫn đau đáu mong được gặp các con, dù trước đó ông đã đau đớn trách móc và nguyền rủa chúng. Điều này cho thấy tình yêu của người cha dành cho con là vô cùng sâu nặng và vị tha. Cái chết của lão Goriot trong cô đơn và nghèo khổ đã làm nổi bật bi kịch của một người cha hi sinh tất cả nhưng không được đáp lại. Qua nhân vật này, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những con người bất hạnh, đồng thời phê phán lối sống ích kỉ và lạnh lùng của xã hội.
Câu 2:
Ngày nay, sự phát triển mạnh mẽ của xã hội đã mang lại nhiều tiện nghi hơn cho đời sống con người chúng ta. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng xuất hiện một vấn đề đáng lo ngại, đó chính là sự xa cách giữa cha mẹ và con cái.
Gia đình vốn là nơi gắn kết tình cảm thiêng liêng nhất của con người. Cha mẹ luôn dành cho con cái tình yêu thương, sự hi sinh và chăm sóc vô điều kiện. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng trở nên rõ rệt. Nhiều người trẻ dành quá nhiều thời gian cho việc học tập, công việc, bạn bè hoặc các thiết bị công nghệ thông minh mà quên đi việc quan tâm đến cha mẹ. Trong khi đó, cha mẹ vì bận rộn mưu sinh cũng ít có thời gian lắng nghe và chia sẻ với con cái. Chính điều đó đã tạo nên sự xa cách trong gia đình.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể biểu hiện ở nhiều khía cạnh. Có những người con hiếm khi trò chuyện với cha mẹ, thậm chí không hiểu được những hi sinh thầm lặng của họ. Ngược lại, cũng có những bậc cha mẹ chưa thực sự thấu hiểu tâm lí của con cái, dẫn đến những mâu thuẫn và khoảng cách trong tình cảm. Khi sự xa cách kéo dài, tình cảm gia đình sẽ dần trở nên lạnh nhạt, khiến mỗi người cảm thấy cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình.
Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía. Một phần là do áp lực của cuộc sống hiện đại khiến con người luôn bận rộn. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội và công nghệ cũng khiến nhiều người dành thời gian cho thế giới ảo nhiều hơn cho gia đình. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ và lối sống giữa các thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau.
Sự xa cách trong gia đình có thể gây ra những hậu quả đáng buồn. Khi thiếu sự chia sẻ và quan tâm, các thành viên trong gia đình dễ rơi vào trạng thái cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần. Đặc biệt, cha mẹ khi về già rất cần sự chăm sóc và yêu thương của con cái. Nếu con cái thờ ơ, họ sẽ cảm thấy tổn thương và tủi thân.
Vì vậy, để hạn chế sự xa cách này, mỗi người cần chủ động vun đắp tình cảm gia đình. Con cái cần biết trân trọng công lao sinh thành, dành thời gian quan tâm và chia sẻ với cha mẹ nhiều hơn. Đồng thời, cha mẹ cũng cần lắng nghe và thấu hiểu con cái, tạo nên sự gắn kết giữa các thế hệ.
Gia đình là nơi bắt đầu của tình yêu thương. Khi mỗi người biết quan tâm và chia sẻ với nhau, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái sẽ được thu hẹp, giúp gia đình trở thành mái ấm thật sự của mỗi con người.
Câu 1:
- Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình và gọi tên các nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon, đồng thời thuật lại lời nói, hành động và tâm trạng của nhân vật.
Câu 2:
- Đề tài của văn bản là tình cha con và bi kịch của tình phụ tử trong xã hội thực dụng, qua đó thể hiện số phận đau khổ của người cha già bị con cái bỏ rơi.
Câu 3:
- Lời nói của lão Goriot khiến em cảm thấy vô cùng xót xa và thương cảm. Dù bị các con gái bỏ rơi, ông vẫn luôn yêu thương và nghĩ đến họ. Câu nói “Con phải yêu quý cha mẹ con” thể hiện tấm lòng nhân hậu và tình phụ tử sâu sắc của ông. Ông đau đớn vì sắp chết mà không được gặp con, giống như người luôn khát tình yêu nhưng không bao giờ được đáp lại. Qua đó ta thấy nỗi cô đơn, tuyệt vọng và bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng lại bị con cái vô tâm ruồng bỏ.
Câu 4:
- Bởi vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện và không thể dập tắt. Những lời nguyền rủa chỉ là sự đau đớn, tủi thân và tuyệt vọng nhất thời khi ông nghĩ rằng các con không đến. Nhưng sâu thẳm trong trái tim, ông vẫn yêu thương và mong được gặp các con lần cuối trước khi chết. Điều này cho thấy tình phụ tử vô cùng sâu nặng và cảm động.
Câu 5:
- Tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất bi thương và đáng thương. Ông chết trong cô đơn, nghèo khổ và đau đớn, không được gặp các con gái mà mình hết lòng yêu thương. Cuộc đời ông là bi kịch của một người cha hi sinh tất cả cho con nhưng lại bị con cái bỏ rơi. Qua đó tác giả phê phán sự ích kỉ, vô cảm của con người trong xã hội chạy theo tiền bạc và địa vị.
Câu 1:
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:
- Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân:
+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.
+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.
- Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân:
+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc:
+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.
+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển.
+ Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.
- Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân:
+ Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..
+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa
b) Là một học sinh, để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay em cần làm những việc:
- Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
- Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.
- Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.
- Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc.
- Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo,…
Câu 2: Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay:
- Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.
- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.
- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.
Câu 1:
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc là tuyên ngôn ngắn gọn mà sâu sắc về chức năng của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu thơ đầu gợi lên đặc trưng của thơ ca cổ xưa, vốn thường lấy thiên nhiên làm đối tượng phản ánh với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Tuy giàu giá trị thẩm mỹ và thể hiện tâm hồn tinh tế của con người, những hình ảnh ấy chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ít gắn bó với hiện thực đời sống và cuộc đấu tranh của quần chúng nhân dân. Từ đó, Nguyễn Ái Quốc đã tạo nên sự đối lập rõ nét khi chuyển sang hai câu thơ sau để nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại. Thơ không chỉ cần cái đẹp mà còn phải có “thép”, người làm thơ không chỉ biết rung cảm mà còn phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh tư tưởng của thời đại mới. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không thể đứng ngoài cuộc sống mà phải trở thành vũ khí tinh thần sắc bén, góp phần cổ vũ, dẫn dắt con người trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Với dung lượng ngắn gọn nhưng cấu tứ chặt chẽ, giọng điệu dứt khoát và tư tưởng rõ ràng, bài thơ đã thể hiện quan niệm nghệ thuật tiến bộ, thấm đẫm lòng yêu nước và trách nhiệm xã hội sâu sắc của người nghệ sĩ.
Câu 2:
Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu.
Văn hóa truyền thống Việt Nam là kết tinh của hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, được thể hiện qua tiếng Việt giàu bản sắc, những phong tục tập quán lâu đời, các lễ hội dân gian, trang phục truyền thống, làn điệu dân ca và đặc biệt là những đạo lý nhân văn sâu sắc như lòng biết ơn cội nguồn, tinh thần hiếu học, sự kính trọng thầy cô và tình nghĩa gia đình. Những giá trị ấy đã hun đúc nên tâm hồn, cốt cách con người Việt Nam, tạo nên sức mạnh tinh thần bền bỉ giúp dân tộc vượt qua bao thử thách của lịch sử. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc gìn giữ những giá trị truyền thống chính là cách để dân tộc khẳng định vị thế và bản sắc của mình.
Thế nhưng, không thể phủ nhận rằng hiện nay vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ, thậm chí quay lưng với văn hóa truyền thống. Việc chạy theo trào lưu ngoại lai, xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử và các giá trị văn hóa dân tộc đang dần trở thành một hiện tượng đáng lo ngại. Nếu không được nhìn nhận và điều chỉnh kịp thời, sự xa rời ấy sẽ khiến thế hệ trẻ đánh mất mối liên kết với cội nguồn, từ đó làm suy yếu nền tảng văn hóa của dân tộc.
Dẫu vậy, thực tế cũng cho thấy nhiều bạn trẻ đang có những hành động tích cực nhằm gìn giữ và lan tỏa văn hóa truyền thống. Từ việc chủ động tìm hiểu lịch sử, tham gia phục dựng lễ hội dân gian, cho đến việc sáng tạo nội dung trên các nền tảng trang mạng xã hội để quảng bá hình ảnh Việt Nam, họ đã chứng minh rằng truyền thống không hề lỗi thời mà hoàn toàn có thể đồng hành cùng hiện đại. Chính sự tiếp nối linh hoạt và sáng tạo ấy đã giúp văn hóa dân tộc không ngừng được làm mới và lan tỏa.
Để phát huy tốt vai trò của mình, mỗi người trẻ cần bắt đầu bằng việc hình thành thái độ trân trọng đối với văn hóa dân tộc, từ cách sử dụng tiếng Việt, ứng xử trong đời sống đến ý thức giữ gìn các giá trị lịch sử. Bên cạnh đó, gia đình, nhà trường và xã hội cần chung tay giáo dục, định hướng để văn hóa truyền thống không chỉ được “bảo tồn” mà còn được “sống” trong đời sống hiện đại.
Giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là hành trình lâu dài, đòi hỏi sự chung sức của cả cộng đồng. Với vai trò là cầu nối giữa quá khứ và tương lai, thế hệ trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm của mình, để từ đó góp phần làm cho bản sắc văn hóa Việt Nam tiếp tục tỏa sáng trong thời đại hội nhập toàn cầu.
Câu 1: Thể thơ của văn bản là thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2:
- Luật của bài thơ: Bài thơ tuân theo luật bằng – trắc của thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật, trong đó có vần bằng ở cuối các câu 1, 2 và 4 (mỹ – phong).
Câu 3:
- Biện pháp liệt kê được sử dụng trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
- Tác dụng:
+ Làm câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn, tăng sức gợi hình gợi cảm, giúp người đọc dễ hình dung và thấy được vẻ đẹp trong câu thơ
+ Nhấn mạnh vẻ đẹp thiên nhiên trong thơ cổ, thể hiện sự phong phú của những hình ảnh thường xuất hiện trong thi ca truyền thống
+ Biện pháp liệt kê không chỉ giúp khắc họa rõ nét đặc trưng của thơ ca cổ mà còn tạo nên sự tương phản mạnh mẽ với tinh thần chiến đấu của thơ hiện đại, từ đó làm nổi bật tư tưởng của bài thơ: Thơ ca không chỉ để ca ngợi cái đẹp mà còn phải có sức mạnh, ý chí cách mạng, phục vụ đất nước và nhân dân.
Câu 4:
- Theo em, tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”, vì thơ ca hiện đại không chỉ đơn thuần là thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn phải mang tính chất mạnh mẽ, thiết thực, có khả năng phản ánh những vấn đề xã hội, thực tiễn của cuộc sống. Qua đó tác giả khẳng định rằng trong thời đại mới, thơ ca hiện đại không thể thiếu yếu tố "thép" - một yếu tố của sự mạnh mẽ, kiên cường; thơ phải mang tinh thần chiến đấu, cổ vũ cách mạng, thể hiện lý tưởng đấu tranh. Nhà thơ phải biết xung phong dấn thân, trở thành chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng, động viên tinh thần dân tộc.
Câu 5:
- Cấu tứ của bài thơ khá rõ ràng và mạch lạc, gồm 2 phần đối lập. Phần đầu “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ / Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” nói về thơ ca cổ điển, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, mang tính lý tưởng. Phần thứ hai “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong” chuyển sang thơ ca hiện đại, nhấn mạnh vai trò của thơ trong việc phản ánh thực tại xã hội, có tính chất mạnh mẽ và đấu tranh. Sự chuyển tiếp giữa hai phần này hợp lý và phù hợp với hoàn cảnh sáng tác, phản ánh được tư tưởng của tác giả về vai trò của thơ ca trong từng thời kỳ. Cấu tứ bài thơ vừa giản dị, vừa sâu sắc, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được sự thay đổi trong quan niệm về thơ ca qua các thời kỳ.
Câu 1:
Đoạn trích “Văn tế thập loại chúng sinh” thể hiện sâu sắc tấm lòng nhân đạo bao la của Nguyễn Du đối với những kiếp người bất hạnh trong xã hội phong kiến. Tác giả đã phác họa một bức tranh xã hội u ám với vô số phận đời bị vùi dập như kẻ đi lính chịu cảnh “cơm vắt”, “dãi dầu”, người vào chiến trường “mạng người như rác”, kẻ “buôn nguyệt bán hoa” lỡ dở một kiếp, người đàn bà lam lũ, và cả những thân phận hành khất sống nhờ thiên hạ. Mỗi hình ảnh là một nỗi đau, một tiếng thở dài cho kiếp nhân sinh nhỏ bé trước dòng đời nghiệt ngã. Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giàu sức gợi, đặc biệt là hệ thống từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” tạo nên không gian âm u, ma mị nhưng thấm đượm tình thương. Nhịp thơ chậm, đều, mang âm hưởng của một bài văn tế khiến nỗi buồn càng lắng sâu. Nguyễn Du cũng khéo léo kết hợp tự sự, miêu tả và biểu cảm, giúp các số phận hiện lên chân thực, ám ảnh. Qua đó, đoạn trích khẳng định giá trị nhân đạo lớn lao là lòng thương người vô hạn và sự trân trọng đối với những thân phận bị quên lãng giữa cuộc đời.
Câu 2:
Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z - những người trẻ sinh ra trong thời đại bùng nổ công nghệ đã đang trở thành tâm điểm của nhiều tranh luận xã hội. Bên cạnh sự năng động và sáng tạo, họ lại thường bị quy chụp bởi những định kiến tiêu cực như sống ảo, thiếu kiên nhẫn, lười lao động, dễ bỏ cuộc, hay đòi hỏi quá nhiều. Những nhận xét ấy, dù xuất phát từ quan sát thực tế hay từ sự khác biệt thế hệ, đều có phần phiến diện và chưa phản ánh đúng bản chất của người trẻ hôm nay.
Trước hết, cần thừa nhận rằng Gen Z lớn lên trong môi trường hoàn toàn khác với thế hệ cha ông thời xa xưa. Họ tiếp xúc sớm với công nghệ, sống trong thời đại biến đổi nhanh, chịu áp lực cạnh tranh lớn và phải thích ứng liên tục. Chính bối cảnh ấy tạo cho họ phong cách sống mới linh hoạt, nhạy bén nhưng cũng dễ bị hiểu lầm là vội vàng hay nông nổi. Nhiều người cho rằng Gen Z thiếu kiên trì, nhưng đó có phần vì họ được tiếp xúc với nhiều lựa chọn, không ngại từ bỏ những điều không phù hợp để tìm con đường tốt hơn. Đó không phải là yếu đuối, mà là khả năng tự nhận thức và tôn trọng giá trị bản thân.
Bên cạnh đó, định kiến lười biếng cũng không thật sự đúng. Rất nhiều người trẻ đang làm việc với cường độ cao, biết tận dụng công nghệ để tối ưu hóa hiệu quả. Họ không muốn dành cả đời cho một công việc lặp lại và ít cơ hội thăng tiến. Thế hệ này theo đuổi mô hình làm việc thông minh hơn là làm việc cực nhọc. Điều đó đôi khi khiến họ bị đánh giá sai, trong khi thực chất họ đang nỗ lực để cân bằng giữa nghề nghiệp và đời sống cá nhân, điều mà nhiều thế hệ trước chưa có điều kiện thực hiện.
Không chỉ thế, Gen Z là thế hệ giàu lòng trắc ẩn, có ý thức mạnh mẽ về các vấn đề xã hội như môi trường, bình đẳng giới, sức khỏe tinh thần. Họ sẵn sàng lên tiếng trước những bất công, dám bảo vệ quan điểm cá nhân và tạo ra ảnh hưởng tích cực qua mạng xã hội. Sự tự tin ấy đôi khi bị xem là ảo tưởng, nhưng đó là biểu hiện của một thế hệ dám nói, dám làm và dám chịu trách nhiệm. Khánh Vy – một gương mặt tiêu biểu của Gen Z Việt Nam là minh chứng rõ ràng. Xuất phát từ những video nói ngoại ngữ “7 thứ tiếng” vui vẻ, cô đã nỗ lực học tập và rèn luyện để trở thành người dẫn chương trình song ngữ của Đài Truyền hình Việt Nam ở tuổi rất trẻ. Hình ảnh Khánh Vy chăm chỉ, cầu tiến, kỷ luật và sáng tạo đã phá vỡ hoàn toàn định kiến rằng người trẻ chỉ biết sống ảo. Thành công của cô cho thấy Gen Z sở hữu tinh thần ham học hỏi mạnh mẽ và khát vọng phát triển bản thân bền bỉ.
Tất nhiên, không thể phủ nhận rằng một bộ phận Gen Z có lối sống lệch chuẩn, chạy theo hình thức hay thiếu định hướng. Nhưng mọi thế hệ đều tồn tại những giới hạn và mặt trái của thời đại. Việc đánh đồng toàn bộ Gen Z bằng vài hiện tượng tiêu cực là thiếu công bằng và dễ tạo ra sự chia rẽ không cần thiết giữa các thế hệ.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng thay vì chỉ trích, xã hội nên nhìn Gen Z với sự thấu hiểu và cởi mở hơn. Người trẻ không hoàn hảo, nhưng họ đang học cách trưởng thành trong một thế giới nhiều biến động. Họ cần sự đồng hành, định hướng và niềm tin hơn là những phán xét vội vàng. Và chính Gen Z cũng cần không ngừng rèn luyện trách nhiệm, kiên trì và bản lĩnh để chứng minh giá trị của mình.
Mỗi thế hệ đều mang một sứ mệnh riêng. Gen Z sẽ trở thành nguồn lực tiềm năng quan trọng cho tương lai, một thế hệ sáng tạo, giàu năng lượng và sẵn sàng góp phần thay đổi thế giới theo cách tốt đẹp hơn, phát triển văn minh, hiện đại hơn. Họ chính là cầu nối đưa xã hội bước vào giai đoạn nhân văn hơn và cởi mở hơn từng ngày.