Đỗ Bảo Minh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Thể thơ của bài thơ trên là thể thơ 8 chữ.
Câu 2:
Nhịp thơ: Chủ yếu là nhịp 4/3 Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, có phần ngắt quãng tạo nên cảm giác trăn trở, băn khoăn về những quy luật nghiệt ngã của tình yêu. Sự lặp lại của nhịp thơ ở câu đầu và câu cuối tạo nên sự luẩn quẩn, bế tắc của tâm hồn khi yêu.
Câu 3:
Đề tài: Tình yêu lứa đôi. Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm độc đáo và có phần cay đắng của Xuân Diệu về tình yêu: Yêu là sự dâng hiến, cho đi mà không mong nhận lại, là nỗi đau khổ, cô đơn khi tình cảm không được đáp lại hoặc bị hững hờ.
Câu 4:
Hình ảnh "sa mạc cô liêu": Tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn và cô độc tuyệt đối của tâm hồn con người khi thiếu vắng tình yêu hoặc không được yêu. Cho thấy cái nhìn bi quan nhưng chân thực về cuộc đời: nếu không có sự kết nối của trái tim, thế gian này chỉ là một khoảng không vô định và lạnh lẽo.
Câu 5:
Văn bản trên giúp ta nhận ra tình yêu không chỉ có màu hồng mà còn có cả những nỗi buồn, sự hy sinh và mất mát. Yêu là chấp nhận "chết ở trong lòng một ít" để dành chỗ cho một người khác. Nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng những tình cảm chân thành, đồng thời cũng cần có sự can đảm để đối diện với nỗi đau và sự phụ rẫy trong cuộc sống. Tình yêu dù khổ đau vẫn là một phần không thể thiếu để làm nên sự phong phú của tâm hồn.
Câu 1:
Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.
Câu 2:
Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người.
Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi.
“Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.
Câu 1 Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá của quá khứ, góp phần lưu giữ bản sắc và truyền thống của dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên vô cùng cần thiết. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về nguồn cội, về những hi sinh và thành tựu của cha ông, từ đó bồi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả sự thiếu ý thức của con người. Một số nơi còn bị thương mại hóa quá mức, làm mất đi giá trị nguyên bản. Vì vậy, cần có sự chung tay của cả nhà nước và cộng đồng trong việc bảo tồn, trùng tu và phát huy giá trị di tích. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại hay làm hư hỏng các công trình lịch sử. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại những công trình vật chất mà còn là gìn giữ linh hồn, ký ức và niềm tự hào của dân tộc cho các thế hệ mai sau. Câu 2 Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời và con người. Với hình thức như một bài đồng dao nhưng nội dung lại mang đậm chất suy tư của người trưởng thành, bài thơ đem đến nhiều cảm nhận độc đáo về hiện thực và những nghịch lí của đời sống. Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một thế giới đầy những nghịch lí và đối lập. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã gợi ra những hình ảnh trái ngược: “cánh rừng chết vẫn xanh”, “con người sống mà như qua đời”. Những hình ảnh này không chỉ mang tính biểu tượng mà còn phản ánh thực trạng cuộc sống: có những thứ tưởng như đã mất đi nhưng vẫn tồn tại trong ký ức, trong tâm hồn; ngược lại, có những con người tuy đang sống nhưng lại vô cảm, mất đi ý nghĩa thực sự của sự sống. Tiếp đó, hàng loạt nghịch lí khác tiếp tục được đưa ra: “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Những câu thơ này cho thấy sự đảo lộn giá trị trong xã hội, nơi đúng sai, thật giả nhiều khi bị nhầm lẫn. Con người dễ rơi vào ảo tưởng, đánh mất khả năng nhận thức đúng đắn về thực tại. Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về số phận con người qua những hình ảnh như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Đó là những nghịch cảnh đầy xót xa, cho thấy sự bất công và những mảnh đời kém may mắn trong xã hội. Tác giả không chỉ phản ánh mà còn bày tỏ sự cảm thông sâu sắc trước những số phận ấy. Tuy nhiên, giữa những nghịch lí và buồn đau, bài thơ vẫn ánh lên niềm tin vào sự sống: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp từ “vẫn” khẳng định sức sống bền bỉ của cuộc đời. Dù có bao nhiêu biến động, cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, và tâm hồn con người vẫn có khả năng bay bổng, tự do. Kết thúc bài thơ là một triết lí sâu sắc về thời gian: “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”. Câu thơ gợi cảm giác về sự trôi chảy nhanh chóng của thời gian, nhắc nhở con người cần trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc sống. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức giống như một bài đồng dao với những câu thơ ngắn, nhịp điệu đều đặn, dễ nhớ. Điệp cấu trúc “có…” được lặp lại nhiều lần tạo nên âm hưởng như lời kể, lời ru, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh sự phong phú và phức tạp của cuộc sống. Bên cạnh đó, việc sử dụng các cặp hình ảnh đối lập, nghịch lí là một nét đặc sắc, giúp thể hiện rõ những mâu thuẫn và chiều sâu tư tưởng của tác giả. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính biểu tượng, khiến người đọc phải suy ngẫm. Nhìn chung, “Đồng dao cho người lớn”không chỉ là một bài thơ mà còn là một bản chiêm nghiệm về cuộc đời. Tác phẩm nhắc nhở con người nhìn nhận lại thực tại, sống có ý thức hơn và biết trân trọng những giá trị chân thực của cuộc sống.
Câu 1 Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin Câu 2 Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành (lịch sử, đặc điểm, giá trị và những sự thật xoay quanh công trình này). Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp (được thu thập, tổng hợp từ các nguồn khác). Ví dụ: “Theo UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” Đây là thông tin được trích dẫn từ một tổ chức khác, không phải do tác giả tự khảo sát. Câu 4 Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: cách trình bày theo danh sách đánh số (1, 2, 3, …) Tác dụng: Giúp thông tin được sắp xếp rõ ràng, logic Làm nổi bật từng ý chính Giúp người đọc dễ theo dõi và ghi nhớ nội dung Câu 5 Văn bản giúp em nhận ra rằng Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn chứa đựng nhiều giá trị lịch sử, văn hóa và những bí ẩn thú vị Đồng thời, em cũng thấy được tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản, vì công trình đang dần bị mai một theo thời gian và tác động của con người [Sửa]
Câu 1 (Khoảng 200 chữ) Bài làm Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một người cha giàu tình yêu thương nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả vì các con, sẵn sàng cho chúng mọi thứ mà không đòi hỏi nhận lại điều gì. Tuy nhiên, khi lão rơi vào cảnh nghèo khổ và bệnh tật, các con gái lại thờ ơ, bỏ mặc cha. Trong những giây phút cuối đời, lão vừa đau đớn, vừa tuyệt vọng nhưng vẫn tha thiết mong được gặp con. Dù có lúc nguyền rủa, trách móc chúng, sâu thẳm trong lòng lão vẫn là tình yêu thương vô hạn. Những lời nói đầy đau khổ của lão cho thấy nỗi cô đơn, bất hạnh của một người cha bị chính con cái bỏ rơi. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa một tình phụ tử thiêng liêng, cao cả nhưng cũng đầy bi kịch, đồng thời phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những người con trong xã hội
Câu 2 (Khoảng 600 chữ)
Bài làm Gia đình từ lâu đã được xem là nơi gắn bó thiêng liêng nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên rõ rệt.
Đây là một vấn đề đáng suy nghĩ bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc của mỗi gia đình. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái thể hiện ở việc thiếu sự chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Nhiều người trẻ ngày nay thường dành phần lớn thời gian cho học tập, công việc, bạn bè hay các thiết bị công nghệ như điện thoại, mạng xã hội. Họ ít trò chuyện, tâm sự với cha mẹ. Ngược lại, cha mẹ cũng vì bận rộn với công việc và cuộc sống mà đôi khi không dành đủ thời gian để lắng nghe con cái. Lâu dần, khoảng cách về tâm lí ngày càng lớn, khiến các thành viên trong gia đình trở nên xa lạ với nhau. Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Một phần do nhịp sống hiện đại quá nhanh khiến con người ít có thời gian dành cho gia đình. Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó hiểu được suy nghĩ của nhau. Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ cũng khiến nhiều người trẻ bị cuốn vào thế giới ảo mà quên đi những giá trị tình cảm trong gia đình. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, lạc lõng và có thể tìm đến những mối quan hệ không lành mạnh bên ngoài. Về phía cha mẹ, họ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi con cái dần xa rời mình. Gia đình vì thế mất đi sự gắn kết vốn có. Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần ý thức rõ vai trò của gia đình trong cuộc sống. Con cái cần biết quan tâm, trò chuyện và chia sẻ nhiều hơn với cha mẹ. Chỉ cần những hành động nhỏ như hỏi thăm, ăn cơm cùng gia đình hay dành thời gian tâm sự cũng có thể giúp tình cảm gia đình trở nên gần gũi hơn. Về phía cha mẹ, họ cũng nên lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng suy nghĩ của con cái thay vì áp đặt. Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và là chỗ dựa tinh thần vững chắc của mỗi người.
Vì vậy, dù cuộc sống có bận rộn đến đâu, mỗi chúng ta cũng cần trân trọng và giữ gìn tình cảm gia đình. Khi cha mẹ và con cái biết yêu thương, chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau, gia đình sẽ luôn là nơi ấm áp nhất trong cuộc đời mỗi con người.
Câu 1. Ngôi kể được sử dụng:
+Ngôi thứ ba.
Câu 2. Đề tài của văn bản:
+Tình phụ tử (tình cha con) và bi kịch của người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị con cái bỏ rơi.
Câu 3. + Gợi lên nỗi đau đớn, tuyệt vọng và khát khao tình cảm của người cha. Dù bị con cái bỏ rơi, lão vẫn yêu thương và mong được gặp con lần cuối. Qua đó thể hiện tình cha vô cùng sâu nặng, hi sinh nhưng đầy bi kịch.
Câu 4.
+Vì tình cha con quá sâu nặng. Dù tức giận và đau khổ vì bị bỏ rơi, lão vẫn không thể ngừng yêu thương con, vẫn mong được gặp con lần cuối trước khi chết. Điều này cho thấy tình phụ tử bao dung và tha thứ vô điều kiện.
Câu 5.
+Lão Goriot có cái chết vô cùng bi thảm và cô độc. Ông đã hi sinh tất cả cho con nhưng cuối đời lại bị con cái bỏ rơi, không ở bên khi ông hấp hối. Điều đó vừa thể hiện bi kịch của một người cha hết lòng vì con, vừa tố cáo sự vô ơn và lạnh lùng của xã hội và con người.
Câu 1 Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện một quan niệm nghệ thuật tiến bộ: thơ ca không chỉ để ngâm vịnh cảnh đẹp mà phải gắn với đời sống và nhiệm vụ của thời đại. Hai câu đầu gợi “thơ xưa” nghiêng về thiên nhiên: núi sông, khói hoa, tuyết trăng, gió… tạo cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn. Nhưng sang hai câu sau, tác giả “bẻ lái” mạnh mẽ: trong thơ thời nay cần có “thép”, nhà thơ phải biết “xung phong”. “Thép” là tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường; “xung phong” là thái độ nhập cuộc, dấn thân vì dân vì nước. Qua đó, bài thơ khẳng định thơ ca có thể trở thành vũ khí tinh thần, cổ vũ con người vượt gian khó, hướng đến lý tưởng lớn. Giọng thơ ngắn gọn, hàm súc, giàu tính tuyên ngôn đã làm nổi bật thông điệp: nghệ thuật chân chính luôn đồng hành cùng Tổ quốc và nhân dân. Câu 2 Trong dòng chảy lịch sử, văn hóa truyền thống là “căn cước” tinh thần của dân tộc, kết tinh từ phong tục, lối sống, ngôn ngữ, nghệ thuật, đạo lí và niềm tin được vun đắp qua nhiều thế hệ. Vì vậy, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của nhà nước hay các nhà nghiên cứu mà còn là nhiệm vụ thiết thực của mỗi người, đặc biệt là giới trẻ lực lượng quyết định diện mạo tương lai của đất nước. Trước hết, cần hiểu rõ ý nghĩa của việc gìn giữ văn hóa truyền thống. Truyền thống tạo nên bản sắc, giúp ta phân biệt mình với cộng đồng khác và gắn kết thành sức mạnh chung. Trong thời đại hội nhập, khi các xu hướng văn hóa du nhập mạnh mẽ, bản sắc càng có vai trò như “la bàn” để mỗi người không bị hòa tan, lệch chuẩn. Hơn thế, văn hóa truyền thống còn nuôi dưỡng nhân cách: lòng yêu nước, tình nghĩa, hiếu thảo, tôn sư trọng đạo, tinh thần hiếu học, đoàn kết… Những phẩm chất ấy giúp con người sống tử tế, có trách nhiệm, biết hướng thiện. Không chỉ là “di sản”, văn hóa còn là nguồn lực phát triển: nhiều giá trị truyền thống có thể trở thành sức hút du lịch, chất liệu sáng tạo nghệ thuật, nền tảng cho kinh tế văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ý thức của một bộ phận giới trẻ về văn hóa truyền thống vẫn còn hạn chế. Có bạn thờ ơ, coi truyền thống là “cũ kĩ”, chỉ mải chạy theo trào lưu. Có bạn tiếp nhận văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc, dẫn đến lối sống thực dụng, phát ngôn lệch chuẩn, ứng xử thiếu văn minh. Một số khác lại yêu thích truyền thống nhưng chỉ dừng ở hình thức “check-in”, “đu trend” mà chưa hiểu đúng bản chất, thậm chí sử dụng sai bối cảnh, gây phản cảm. Dù vậy, vẫn có nhiều bạn trẻ đáng trân trọng: học và lan tỏa văn hóa dân tộc qua các dự án lịch sử, áo dài, dân ca, ẩm thực, trò chơi dân gian; sáng tạo nội dung số để giới thiệu di sản; tham gia lễ hội với thái độ văn minh. Để giới trẻ thực sự giữ gìn và phát huy truyền thống, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, mỗi bạn trẻ phải học hiểu đúng: đọc sách, tìm hiểu lịch sử – văn hóa, lắng nghe người lớn, thầy cô, tham quan di tích, bảo tàng để có kiến thức nền. Tiếp theo là thực hành: giữ gìn tiếng Việt trong sáng; ứng xử lễ phép, nhân ái; trân trọng các ngày lễ tết; tham gia hoạt động cộng đồng; tôn trọng quy tắc nơi tôn nghiêm. Đồng thời, người trẻ cần sáng tạo để lan tỏa: dùng mạng xã hội giới thiệu văn hóa bằng cách hiện đại, hấp dẫn nhưng đúng chuẩn; đưa chất liệu truyền thống vào âm nhạc, thiết kế, phim ảnh, du lịch… theo tinh thần “tiếp biến” tiếp thu cái mới mà không đánh mất gốc. Nhà trường và gia đình cũng cần tăng trải nghiệm văn hóa, tạo môi trường để học sinh được “sống cùng truyền thống” thay vì chỉ học lý thuyết. Là học sinh, em nhận ra giữ gìn truyền thống bắt đầu từ những việc nhỏ: nói năng lịch sự, biết ơn thầy cô, yêu thương gia đình, trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử quê hương, tham gia hoạt động văn hóa của trường lớp. Khi mỗi người trẻ biết nâng niu những giá trị cốt lõi, văn hóa dân tộc sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn được phát huy mạnh mẽ trong thời đại mới, để Việt Nam hội nhập mà vẫn đậm đà bản sắc.
C1: Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật) C2: Luật bằng C3: Biện pháp tu từ: liệt kê (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió) gợi vẻ đẹp thiên nhiên, nhấn thói quen thơ xưa chỉ “tả cảnh” C4: Vì thơ hiện đại phải gắn với hiện thực đấu tranh, có “thép”, phục vụ lí tưởng/cách mạng; nhà thơ cần bản lĩnh, tinh thần xung phong C5: Cấu tứ đối lập chuyển ý: 2 câu đầu nói thơ xưa (thiên nhiên), 2 câu sau nói thơ nay (hiện thực, có thép) mạch rõ, luận đề sắc
Câu 1
a:
-Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân. - Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân. - Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. - Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.
b: Là học sinh em cần: -Tăng cường học tập, nghiên cứu, phổ biến, giáo dục pháp luật về quản lý bảo vệ và phát triển bền vững biển, đảo. - Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên và bảo vệ môi trường vùng ven biển, hải đảo. - Tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức phòng ngừa, ứng phó, kiểm soát và khắc phục hậu quả thiên tai, sự cố môi trường biển. - Xây dựng và quảng bá thương hiệu biển Việt Nam. - Góp phần tuyên truyền nâng cao nhận thức về vị thế quốc gia biển và hội nhập quốc tế trong quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững biển, đảo.
Câu 2:
+ Chính trị: - Nền tảng chính trị được củng cố, hệ thống pháp luật được hoàn thiện. - Mở rộng quan hệ đối ngoại, hội nhập quốc tế sâu rộng. - Nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. + Kinh tế: - Kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, GDP bình quân đầu người tăng cao. - Chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. - Mở rộng giao thương quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài + Xã hội: - Đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh. - Giáo dục và y tế phát triển, chất lượng cuộc sống được nâng cao. - An sinh xã hội được bảo đảm, an ninh trật tự được giữ vững. + Văn hóa: - Nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc được phát triển. - Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. - Mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế, nâng cao vị thế văn hóa quốc gia.