Trương Gia Huy
Giới thiệu về bản thân
Bài làm…
…
Méi
okh
- Mở bài: Giới thiệu vấn đề: Áp lực từ cuộc sống hiện đại khiến nhiều bạn trẻ rơi vào trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, hay còn gọi là hội chứng "burnout".
- Thân bài:
- Giải thích: "Burnout" là tình trạng kiệt sức do căng thẳng kéo dài, dẫn đến cảm giác mệt mỏi, hoài nghi và giảm hiệu quả làm việc/học tập.
- Biểu hiện: Mất ngủ, chán ăn, xa lánh xã hội, luôn cảm thấy bế tắc, không còn đam mê.
- Nguyên nhân: Áp lực đồng lứa (peer pressure), kỳ vọng quá lớn từ gia đình, sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường lao động và thói quen làm việc quá độ.
- Hậu quả: Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, dẫn đến trầm cảm, làm lãng phí nguồn lực trẻ của xã hội.
- Giải pháp: Học cách cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi; biết lắng nghe bản thân; sự thấu hiểu từ gia đình và cộng đồng.
- Kết bài: Khẳng định lại vấn đề và rút ra bài học: Đừng để "cháy hết mình" trở thành "cháy rụi".
- Thể thơ: Tự do (Số chữ trong các dòng không bằng nhau, nhịp điệu linh hoạt).
- Các phương thức biểu đạt: Biểu cảm (chính) kết hợp với Tự sự và Miêu tả.
- Về nội dung: Nhấn mạnh sự chảy trôi của thời gian và sự lặp lại đơn điệu, quẩn quanh của một kiếp người, một nếp sống nơi làng quê nghèo.
- Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu ám ảnh, day dứt; khẳng định cái nhìn chiêm nghiệm, quan sát bền bỉ của tác giả đối với số phận con người.
- Đề tài: Cuộc sống sinh hoạt và số phận con người ở làng quê.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn thương, sự đồng cảm trước những kiếp người lam lũ, nghèo khó và sự luân hồi của cái nghèo, cái khổ từ thế hệ này sang thế hệ khác qua những hình ảnh biểu tượng (cần câu, gánh nước, cá thiêng...).
- Sự ám ảnh về cái nghèo: Sự vất vả không chỉ dừng lại ở một đời mà dường như đã trở thành một định mệnh truyền đời (con gái lại gánh nước, con trai lại vác cần câu).
- Nỗi đau nhân bản: Hình ảnh "cá thiêng quay mặt khóc" gợi sự xót xa cho thiên nhiên và cả con người khi phải đối diện với thực tại nghiệt ngã.
- Sự trân trọng: Nhắc nhở chúng ta biết thấu cảm hơn với những mảnh đời lam lũ và trân trọng những giá trị nguồn cội dù còn nhiều nhọc nhằn.
…………..
…………..
âu 1. Suy nghĩ về việc bảo tồn di tích lịch sử dân tộc (Khoảng 200 chữ)
Gợi ý triển khai:
• Mở đoạn: Dẫn dắt về giá trị của di tích lịch sử (là "cuốn sử sống", là hồn cốt của dân tộc).
• Thân đoạn: * Thực trạng: Nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức con người (viết bậy, rác thải, trùng tu sai cách).
• Ý nghĩa của việc bảo tồn: Giữ gìn bản sắc văn hóa, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ và phát triển du lịch bền vững.
• Giải pháp: Nhà nước cần có chính sách trùng tu khoa học; mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức khi tham quan; truyền thông cần quảng bá giá trị di sản.
• Kết đoạn: Khẳng định bảo tồn di tích là trách nhiệm không của riêng ai để "dòng chảy" lịch sử không bị đứt đoạn.
Câu 2. Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" - Nguyễn Trọng Tạo (Khoảng 600 chữ)
Đây là một bài thơ rất hay, đầy tính triết lý và sự chiêm nghiệm về những nghịch lý của cuộc đời.
1. Mở bài
• Giới thiệu tác giả Nguyễn Trọng Tạo (một nghệ sĩ đa tài: nhà thơ, nhạc sĩ).
• Giới thiệu bài thơ: "Đồng dao cho người lớn" viết năm 1992, sử dụng hình thức đồng dao để nói về những vấn đề nhân sinh phức tạp, đa đoan.
2. Thân bài
a. Nội dung: Những nghịch lý và sự bộn bề của kiếp người
• Sự đối lập giữa cái chết và sự sống: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi", "có con người sống mà như qua đời". Tác giả nhấn mạnh vào sự sống của tâm hồn và ý chí hơn là sự tồn tại sinh học đơn thuần.
• Những bi kịch và sự trớ trêu: * Câu trả lời biến thành câu hỏi (sự hoài nghi, mất phương hướng).
• Kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới (sự nhầm lẫn giá trị đạo đức, hạnh phúc ảo).
• Có cả đất trời nhưng không có nhà (sự cô đơn, lạc lõng giữa cuộc đời bao la).
• Cái nhìn đa chiều: Cuộc đời không chỉ có màu hồng, nó là sự đan xen giữa vui - buồn, thương - nhớ, khóc - cười.
b. Nghệ thuật: Hình thức đồng dao trong tâm thế người lớn
• Thể thơ và nhịp điệu: Sử dụng điệp từ "có", "mà" ở đầu câu tạo nên nhịp điệu dồn dập như những bài đồng dao trẻ con, nhưng nội dung lại chứa đựng sự thâm trầm, cay đắng của người đã trải đời.
• Thủ pháp đối lập: Xuyên suốt bài thơ là những cặp hình ảnh tương phản (sống - qua đời, vui - buồn, chớp mắt - nghìn năm) làm nổi bật sự vô thường của cuộc sống.
• Ngôn ngữ: Giản dị nhưng giàu sức gợi và tính triết lý cao.
c. Triết lý nhân sinh
• Thời gian và vĩnh cửu: Câu kết "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" nhắc nhở về sự hữu hạn của đời người và sự vô hạn của thời gian. Hãy sống sao cho ý nghĩa dù chỉ là một "chớp mắt".
• Thái độ sống: Dù đời có bao nhiêu nghịch lý, "thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ", thiên nhiên và cuộc đời vẫn vận hành theo quy luật vốn có của nó. Con người cần chấp nhận và đi xuyên qua những buồn vui đó.
3. Kết bài
• Khẳng định giá trị bài thơ: Bản nhạc buồn nhưng sâu sắc về cuộc đời.
• Bài thơ giúp chúng ta nhìn lại bản thân, trân trọng những giá trị đích thực giữa một thế giới đầy biến động.
Mách nhỏ từ Gemini: Ở câu 2, khi phân tích câu "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi", bạn nên nhấn mạnh vào ý nghĩa của kí ức và hy vọng. Dù thực tại có thể đổ nát, nhưng những gì tốt đẹp trong tâm hồn vẫn luôn có thể nảy mầm xanh.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một hiện tượng/sự vật dựa trên cơ sở khoa học).
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
Đối tượng thông tin chính là: Sự kết hợp của gạo nếp trong công thức làm vữa để xây dựng Vạn Lý Trường Thành.
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
• Loại dữ liệu: Đây là dữ liệu thứ cấp. Vì tác giả Đỗ An là người tổng hợp lại từ các nguồn nghiên cứu khác (như bài báo, công trình nghiên cứu khoa học đã có trước đó) chứ không trực tiếp thực hiện thí nghiệm hay khảo sát tại hiện trường để viết bài này.
• Ví dụ chứng minh: Dòng chú thích nguồn: (Theo Đỗ An (tổng hợp), vietnamnet.vn, 5-3-2022) cho thấy đây là thông tin được tổng hợp lại từ trang báo điện tử.
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
• Phương tiện phi ngôn ngữ: (Dựa trên hình ảnh bạn cung cấp, mặc dù phần thân bài chỉ có chữ, nhưng thông thường kiểu bài này sẽ đi kèm hình ảnh minh họa hoặc các ký hiệu số liệu, nguồn trích dẫn). Nếu xét riêng phần chữ: các dấu ngoặc đơn (...) hay số liệu ngày tháng cũng hỗ trợ thông tin.
• Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung, tăng tính trực quan cho đối tượng được nhắc đến.
• Tăng độ tin cậy, tính xác thực và khoa học cho các luận cứ trong văn bản.
• Làm cho văn bản bớt khô khan và thu hút sự chú ý của người đọc.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
Bạn có thể trình bày suy nghĩ cá nhân theo các hướng sau:
• Sự sáng tạo và trí tuệ của người xưa: Cảm thấy khâm phục vì dù không có máy móc hiện đại, cha ông ta đã biết tận dụng những nguyên liệu tự nhiên, gần gũi (gạo nếp) để tạo ra những công trình bền vững hàng ngàn năm.
• Giá trị của sự kết hợp giữa tự nhiên và kỹ thuật: Thấy được tầm quan trọng của việc nghiên cứu các hợp chất tự nhiên trong xây dựng.
• Niềm tự hào về di sản: Cảm nhận được sự kỳ vĩ không chỉ ở quy mô mà còn ở chiều sâu khoa học ẩn chứa trong từng viên gạch, thớ vữa của Vạn Lý Trường Thành.