Vũ Phạm Thành An
Giới thiệu về bản thân
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (mỗi dòng 8 tiếng). Câu 2: -Nhịp thơ khá linh hoạt, phổ biến là nhịp 4/4, ngoài ra có lúc biến đổi 3/5 hoặc 5/3. → Nhịp điệu đều nhưng có biến hóa, góp phần thể hiện cảm xúc day dứt, nghẹn ngào, suy tư về tình yêu. Câu 3: -Đề tài: Tình yêu. -Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: → Yêu luôn gắn với hi sinh, đau khổ, cô đơn, vì tình cảm không phải lúc nào cũng được đáp lại. → Qua đó cho thấy một tâm hồn tha thiết yêu đời nhưng cũng đầy lo âu, ám ảnh về mất mát trong tình yêu. Câu 4: Đây là một ẩn dụ đặc sắc. -“Chết” không phải là cái chết thể xác mà là: → Sự tổn thương, mất mát trong tâm hồn khi yêu. → Khi yêu, con người cho đi một phần trái tim, nên dễ đau khi không được đáp lại. -Ý nghĩa: Nhấn mạnh bản chất của tình yêu là vừa hạnh phúc vừa đau khổ. → Thể hiện quan niệm rất riêng của Xuân Diệu: yêu là dâng hiến hết mình nhưng cũng chấp nhận rủi ro. Câu 5: Bài thơ gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc về tình yêu: -Tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có cô đơn, tổn thương. Khi yêu, con người thường cho -Khi yêu, con người thường cho đi nhiều hơn nhận lại, nên cần sự chân thành từ cả hai phía. -Tuy có đau khổ, nhưng tình yêu vẫn là một cảm xúc đáng trân trọng, giúp con người sống sâu sắc hơn. Cá nhân em nhận ra rằng: -Cần yêu một cách tỉnh táo, biết trân trọng bản thân. -Nhưng cũng không nên sợ yêu, vì chính tình yêu làm cho cuộc sống có ý nghĩa và giàu cảm xúc hơn.
Câu 1:
-Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (mỗi dòng 8 tiếng).
Câu 2:
-Nhịp thơ khá linh hoạt, phổ biến là nhịp 4/4, ngoài ra có lúc biến đổi 3/5 hoặc 5/3. → Nhịp điệu đều nhưng có biến hóa, góp phần thể hiện cảm xúc day dứt, nghẹn ngào, suy tư về tình yêu.
Câu 3:
-Đề tài: Tình yêu.
-Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu:
→ Yêu luôn gắn với hi sinh, đau khổ, cô đơn, vì tình cảm không phải lúc nào cũng được đáp lại. → Qua đó cho thấy một tâm hồn tha thiết yêu đời nhưng cũng đầy lo âu, ám ảnh về mất mát trong tình yêu.
Câu 4:
Đây là một ẩn dụ đặc sắc.
-“Chết” không phải là cái chết thể xác mà là:
→ Sự tổn thương, mất mát trong tâm hồn khi yêu. → Khi yêu, con người cho đi một phần trái tim, nên dễ đau khi không được đáp lại.
-Ý nghĩa:
Nhấn mạnh bản chất của tình yêu là vừa hạnh phúc vừa đau khổ. → Thể hiện quan niệm rất riêng của Xuân Diệu: yêu là dâng hiến hết mình nhưng cũng chấp nhận rủi ro.
Câu 5:
Bài thơ gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc về tình yêu: -Tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có cô đơn, tổn thương. Khi yêu, con người thường cho
-Khi yêu, con người thường cho đi nhiều hơn nhận lại, nên cần sự chân thành từ cả hai phía.
-Tuy có đau khổ, nhưng tình yêu vẫn là một cảm xúc đáng trân trọng, giúp con người sống sâu sắc hơn.
Cá nhân em nhận ra rằng:
-Cần yêu một cách tỉnh táo, biết trân trọng bản thân.
-Nhưng cũng không nên sợ yêu, vì chính tình yêu làm cho cuộc sống có ý nghĩa và giàu cảm xúc hơn.
Câu 1:
-Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá ghi lại quá khứ hào hùng của dân tộc, vì vậy việc bảo tồn các di tích hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích lịch sử giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về cội nguồn, từ đó bồi đắp lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Bên cạnh đó, đây còn là nguồn tài nguyên văn hóa – du lịch, góp phần phát triển kinh tế đất nước. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả ý thức chưa tốt của con người như xả rác, vẽ bậy, phá hoại. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những biện pháp bảo tồn hiệu quả. Nhà nước cần tăng cường đầu tư, trùng tu đúng cách; đồng thời mỗi người dân cũng cần nâng cao ý thức giữ gìn, bảo vệ di sản. Đặc biệt, thế hệ trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa giá trị của các di tích lịch sử. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại những công trình vật chất mà còn là gìn giữ linh hồn và bản sắc của dân tộc.
Câu 2:
-Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện những suy tư sâu sắc về cuộc đời và con người. Qua hình thức giản dị như lời đồng dao, tác giả đã gửi gắm những nghịch lí, mâu thuẫn tồn tại trong cuộc sống hiện đại.
Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một thế giới đầy những đối lập và nghịch lí. Những câu thơ như “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời” gợi lên sự mâu thuẫn giữa hình thức và bản chất, giữa tồn tại và ý nghĩa sống. Con người có thể đang tồn tại về thể xác nhưng lại thiếu đi sức sống tinh thần, trở nên vô cảm, trống rỗng. Bên cạnh đó, hàng loạt hình ảnh đối lập như “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, “có thương có nhớ có khóc có cười” đã khắc họa đời sống nội tâm phong phú nhưng cũng đầy biến động của con người. Cuộc đời hiện lên không đơn giản mà chứa đựng nhiều nghịch cảnh, nhiều điều trái ngược khó lý giải. Đặc biệt, bài thơ còn thể hiện sự trăn trở về giá trị sống. Những câu như “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên thực trạng con người dù sống trong một thế giới rộng lớn nhưng vẫn có thể cảm thấy cô đơn, lạc lõng. Hay “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” nhấn mạnh sự trôi chảy nhanh chóng của thời gian, khiến con người phải suy ngẫm về ý nghĩa tồn tại của mình. Từ đó, tác giả như muốn gửi gắm thông điệp: hãy sống có ý nghĩa, biết trân trọng những giá trị tinh thần và những khoảnh khắc của cuộc đời. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức giống như một bài đồng dao nhưng lại dành cho người lớn. Việc lặp lại cấu trúc “có…” tạo nên nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác quen thuộc, gần gũi, đồng thời nhấn mạnh sự tồn tại song hành của các mặt đối lập trong cuộc sống. Thủ pháp đối lập, tương phản được sử dụng xuyên suốt, giúp làm nổi bật những nghịch lí và tăng sức gợi cho bài thơ. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa, giàu tính triết lí. Bên cạnh đó, việc sử dụng hình ảnh giàu tính biểu tượng như “cánh rừng chết”, “ông trăng tròn”, “con thuyền”, “cỏ xanh”… góp phần tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Ngoài ra, giọng điệu của bài thơ vừa nhẹ nhàng, như lời tâm sự, vừa ẩn chứa nỗi suy tư, trăn trở. Điều này giúp người đọc không chỉ cảm nhận mà còn phải suy ngẫm về những điều tưởng chừng quen thuộc trong cuộc sống. Chính sự kết hợp hài hòa giữa hình thức dân gian và nội dung hiện đại đã tạo nên nét độc đáo cho bài thơ. Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một tác phẩm giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Bài thơ không chỉ phản ánh những nghịch lí của cuộc sống mà còn gợi lên nhiều suy ngẫm sâu sắc về con người và thời gian. Qua đó, tác giả nhắn nhủ mỗi chúng ta hãy sống tỉnh thức, biết trân trọng những giá trị đích thực trong cuộc đời.
Câu 1:
-Văn bản trên thuộc văn bản thông tin (bản tin tổng hợp).
Câu 2:
-Đối tượng thông tin là Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc nổi tiếng của thế giới.
Câu 3:Các dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau).
-“Theo Travel China Guide…”
-“Thống kê của UNESCO…”
=>Đây là thông tin được trích dẫn từ nguồn có sẵn, không phải do tác giả tự thu thập.
Câu 4:
-Phương tiện phi ngôn ngữ:
+In đậm tiêu đề, đánh số các mục (1, 2, 3, …)
-Tác dụng:
+Giúp phân chia thông tin rõ ràng, mạch lạc
+Làm nổi bật nội dung chính
+Giúp người đọc dễ theo dõi, dễ ghi nhớ
+Tăng tính hấp dẫn của văn bản
Câu 5:
-Văn bản giúp em nhận thức rõ hơn về sự vĩ đại, lâu đời và giá trị lịch sử to lớn của Vạn Lý Trường Thành. Đồng thời, em cũng thấy được công trình này đang bị tác động và xuống cấp theo thời gian, từ đó ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.
Câu 1:-Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ Hoàng tử bé được khắc họa là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và tâm hồn nhạy cảm. Ngay từ nhỏ, khi nhìn thấy bức tranh con trăn nuốt mồi trong sách, “tôi” đã suy nghĩ rất nhiều về thế giới tự nhiên và sáng tạo nên bức vẽ của riêng mình. Bức vẽ con trăn đang nuốt con voi thể hiện khả năng tưởng tượng phong phú và cách nhìn sự vật vượt ra ngoài vẻ bề ngoài thông thường. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, “tôi” lại không nhận được sự thấu hiểu. Họ cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ và khuyên cậu bé nên tập trung học các môn “quan trọng” hơn. Điều đó khiến “tôi” thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua những trải nghiệm ấy, nhân vật “tôi” hiện lên là người nhạy cảm, khao khát được chia sẻ và được thấu hiểu, nhưng cũng sớm nhận ra khoảng cách giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn. Hình ảnh nhân vật “tôi” không chỉ thể hiện tâm hồn giàu tưởng tượng của trẻ em mà còn gợi lên thông điệp rằng mỗi người cần biết trân trọng sự sáng tạo, đồng thời phải lắng nghe và thấu hiểu những suy nghĩ khác biệt của người khác.
Câu 2:-Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc về cách con người cảm nhận thế giới. Từ góc nhìn của người trẻ, ý kiến này vừa ca ngợi trí tưởng tượng phong phú của trẻ em, vừa nhắc nhở con người hãy giữ lại trong mình sự hồn nhiên và khả năng tìm thấy niềm vui trong cuộc sống.
C1:văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất
C2:-kiệt tác của cậu bé là một con trăn đang nuốt một con voi
-Tuy nhiên, người lớn lại tưởng đó là một chiếc mũ, vì họ chỉ nhìn hình dáng bên ngoài mà không hiểu ý nghĩa bên trong bức vẽ.
C3:-Theo em, người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa (địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp) vì họ cho rằng vẽ tranh không quan trọng và khó trở thành một nghề ổn định trong cuộc sống. Họ suy nghĩ theo cách thực tế, coi trọng kiến thức và công việc chắc chắn, nên không nhận ra hay khuyến khích trí tưởng tượng và năng khiếu hội họa của cậu bé.
C4:-những người lớn trong văn bản được miêt tả như:
+Họ thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn sự vật theo vẻ bề ngoài.
+Khi xem bức vẽ con trăn nuốt con voi, họ tưởng đó chỉ là một chiếc mũ.
+Họ không cố gắng hiểu suy nghĩ của trẻ em.
+Họ khuyên cậu bé bỏ vẽ và tập trung học các môn “quan trọng” như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp.
+Họ thích nói về những chuyện “người lớn” như bài bạc, bóng đá, chính trị, cà vạt.
-Nhận xét của em về những nhân vật ấy là:
+Họ quá thực tế, khô khan và thiếu sự tưởng tượng.
+Họ không thấu hiểu thế giới và suy nghĩ của trẻ em.
+Qua đó, tác giả muốn phê phán một số người lớn đánh mất sự hồn nhiên và khả năng tưởng tượng của mình.
C5-Qua văn bản em đã rút ra được bài học cho bản thân:
+Cần giữ gìn trí tưởng tượng, sự sáng tạo và tâm hồn hồn nhiên của mình.
+Tôn trọng và phát huy năng khiếu, đam mê của bản thân, không nên dễ dàng từ bỏ khi chưa được người khác hiểu.
+Biết lắng nghe và thấu hiểu suy nghĩ của người khác, đặc biệt là trẻ em.
+Không nên chỉ nhìn sự vật ở bề ngoài, mà cần nhìn sâu để hiểu ý nghĩa bên trong.
=>Văn bản nhắc chúng ta hãy luôn giữ trí tưởng tượng, sự sáng tạo và biết tôn trọng, thấu hiểu những suy nghĩ khác biệt.
Câu 1:
-Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên với số phận vô cùng bi thương nhưng cũng đầy cảm động bởi tình yêu thương con sâu sắc. Trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, lão luôn đau đáu mong được gặp hai cô con gái Anastasie và Delphine. Dù từng bị các con lợi dụng, bòn rút hết tiền bạc và bỏ rơi trong cảnh nghèo khổ, lão vẫn không ngừng nghĩ về chúng. Những lời nói vừa trách móc, vừa cầu khẩn của lão cho thấy nỗi đau đớn, tuyệt vọng của một người cha sắp lìa đời mà không được gặp con lần cuối. Thậm chí khi tức giận nguyền rủa các con, lão vẫn ngay lập tức bênh vực và mong chúng đến bên mình. Điều đó thể hiện tình phụ tử vô điều kiện, thiêng liêng và sâu nặng. Lão Goriot đã dành cả cuộc đời để hi sinh vì con, đến phút cuối vẫn chỉ mong được nhìn thấy chúng và chúc phúc cho chúng. Qua hình tượng nhân vật này, tác giả Balzac không chỉ bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận đáng thương của người cha già, mà còn phê phán sự ích kỉ, vô ơn của những đứa con trong xã hội chạy theo tiền bạc và danh vọng. Nhân vật lão Goriot vì thế để lại trong lòng người đọc nhiều xót xa và suy ngẫm về tình cảm gia đình.
Câu 2:
-Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh và con người phải đối mặt với nhiều áp lực học tập, công việc, một vấn đề đáng suy ngẫm đang dần xuất hiện trong nhiều gia đình: sự xa cách giữa cha mẹ và con cái. Đây không chỉ là khoảng cách về thời gian, không gian mà còn là khoảng cách về tâm hồn, cảm xúc và sự thấu hiểu.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng hai thế hệ sống cùng nhau nhưng ít chia sẻ, ít trò chuyện và khó hiểu được suy nghĩ của nhau. Trong nhiều gia đình, cha mẹ bận rộn với công việc, mưu sinh nên không có nhiều thời gian quan tâm đến con. Ngược lại, con cái lại bị cuốn vào việc học, các thiết bị công nghệ hoặc những mối quan hệ bên ngoài, khiến thời gian dành cho gia đình ngày càng ít đi. Dần dần, giữa cha mẹ và con cái hình thành một khoảng cách vô hình.
Thực tế cho thấy sự xa cách này đang ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại. Nhiều bạn trẻ cảm thấy khó chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình với cha mẹ vì sợ bị la mắng hoặc không được thấu hiểu. Trong khi đó, một số bậc phụ huynh lại áp đặt suy nghĩ của mình lên con, mong muốn con phải đạt được những mục tiêu mà họ đặt ra. Khi thiếu sự lắng nghe và tôn trọng lẫn nhau, mối quan hệ gia đình dễ trở nên căng thẳng và lạnh nhạt. Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ cũng góp phần làm tăng khoảng cách này. Nhiều người dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, mạng xã hội mà quên đi việc trò chuyện trực tiếp với những người thân trong gia đình.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy cô đơn, mất phương hướng hoặc tìm kiếm sự đồng cảm từ những môi trường không lành mạnh. Gia đình vốn là nơi mang lại sự yêu thương và chỗ dựa tinh thần, nhưng nếu khoảng cách ngày càng lớn thì vai trò đó sẽ bị suy giảm. Về phía cha mẹ, khi không hiểu con cái, họ cũng khó có thể định hướng và giúp con phát triển đúng đắn. Lâu dần, tình cảm gia đình trở nên nhạt nhòa, thậm chí dẫn đến những mâu thuẫn khó giải quyết.
Tuy nhiên, sự xa cách này hoàn toàn có thể được khắc phục nếu cả cha mẹ và con cái cùng cố gắng. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn để quan tâm, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Thay vì chỉ đưa ra những yêu cầu hay áp lực, cha mẹ nên trở thành người bạn, người đồng hành để con có thể chia sẻ mọi điều trong cuộc sống. Về phía con cái, mỗi người cũng cần hiểu được sự vất vả và tình yêu thương của cha mẹ. Con cái nên chủ động trò chuyện, bày tỏ cảm xúc và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Những hành động nhỏ như cùng ăn cơm, hỏi thăm nhau mỗi ngày hay chia sẻ những câu chuyện trong cuộc sống cũng có thể giúp gắn kết tình cảm gia đình.
Gia đình luôn là nơi bắt đầu của yêu thương và là nền tảng quan trọng trong cuộc đời mỗi con người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Khi biết lắng nghe, thấu hiểu và quan tâm lẫn nhau, khoảng cách giữa các thế hệ sẽ dần được xóa bỏ, giúp gia đình trở thành mái ấm thực sự, nơi mỗi người luôn muốn quay về.
Câu 1:
-Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên như lão Goriot, Eugène, Bianchon… và thuật lại câu chuyện.
Câu 2:
-Đề tài của văn bản:Đề tài tình phụ tử (tình cha con), đồng thời phản ánh bi kịch của người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị con cái bỏ rơi, vô ơn.
Câu 3:
-Lời nói của lão Goriot gợi nhiều cảm xúc:+Thể hiện tình yêu thương con vô điều kiện và sâu sắc của người cha.
+Lão đau đớn vì sắp chết mà không được gặp con gái lần cuối.
+Câu nói “Con phải yêu quý cha mẹ con” giống như một lời nhắn nhủ, bài học về đạo hiếu.
Câu 4:
-Lão Goriot vừa nguyền rủa vừa khao khát gặp các con vì:
+Lão quá đau khổ và thất vọng khi bị con bỏ rơi, nên trong cơn tuyệt vọng đã mắng chửi chúng.
+Nhưng tình yêu của người cha dành cho con là rất lớn, không thể dứt bỏ.
+Vì vậy dù giận dữ, lão vẫn mong được gặp các con lần cuối trước khi chết.
Câu 5:
-Tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất đáng thương và bi thảm:
+Lão nghèo khổ,bệnh tật và cô đơn
+Hai con gái mà lão hết lòng yêu thương lại không ở bên khi lão hấp hối.
+Lão chết trong nỗi đau đớn, tuyệt vọng và khát khao được gặp con.
=>Điều này thể hiện bi kịch của một người cha hi sinh tất cả cho con nhưng cuối cùng lại bị bỏ rơi.
Câu 1:
-Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Chủ tịch Hồ Chí Minh thể hiện quan điểm sâu sắc về vai trò và sứ mệnh của người làm thơ trong thời đại mới. Hai câu đầu cho thấy đặc điểm nổi bật của thơ ca cổ điển phương Đông: thường nghiêng về việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là một nền thơ giàu giá trị nghệ thuật, tinh tế và giàu cảm xúc thẩm mĩ. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tác giả đã bày tỏ quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ trong thời đại cách mạng không thể chỉ dừng lại ở việc miêu tả thiên nhiên mà cần gắn bó chặt chẽ với đời sống thực tiễn và sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Hình ảnh “xung phong” mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện tinh thần dấn thân, trách nhiệm của nhà thơ trước vận mệnh đất nước. Qua bài thơ, Hồ Chí Minh khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần góp phần phục vụ cách mạng, cổ vũ con người sống cao đẹp và có lý tưởng.
Câu 2:
-Trong dòng chảy không ngừng của thời đại hội nhập và phát triển, văn hóa truyền thống của dân tộc chính là cội nguồn, là nền tảng tinh thần vững chắc giúp mỗi con người Việt Nam xác định bản sắc và bản lĩnh của mình. Tuy nhiên, trước sự tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa và công nghệ hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống đang đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Vì vậy, ý thức gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc ở giới trẻ hiện nay là vấn đề vô cùng quan trọng và cần được quan tâm đúng mức.
Trước hết, văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Đó là những phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, tiếng nói, chữ viết, tín ngưỡng, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, tinh thần đoàn kết, yêu nước… Tất cả đã tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp phân biệt chúng ta với các dân tộc khác trên thế giới. Văn hóa truyền thống không chỉ phản ánh đời sống vật chất mà còn thể hiện đời sống tinh thần phong phú, sâu sắc của con người Việt Nam. Vì thế, giữ gìn văn hóa cũng chính là giữ gìn linh hồn của dân tộc.
Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, thiếu quan tâm đến các giá trị truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo xu hướng hiện đại, lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ tiếng Việt, trang phục dân tộc, lễ nghi, phong tục. Một số người còn có biểu hiện lệch lạc trong cách ứng xử, thiếu lễ phép với người lớn, thờ ơ với lịch sử và truyền thống quê hương. Bên cạnh đó, việc sử dụng mạng xã hội thiếu chọn lọc cũng khiến nhiều giá trị văn hóa bị mai một, biến dạng. Những biểu hiện này cho thấy ý thức bảo tồn văn hóa ở một bộ phận giới trẻ vẫn còn hạn chế, đáng lo ngại.
Dù vậy, không thể phủ nhận rằng nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ và phát huy văn hóa dân tộc. Nhiều bạn tham gia các câu lạc bộ dân ca, nhạc cụ truyền thống, phục dựng lễ hội, quảng bá áo dài, ẩm thực Việt, di sản văn hóa trên các nền tảng số. Không ít người trẻ sử dụng mạng xã hội để lan tỏa hình ảnh quê hương, con người Việt Nam đến bạn bè quốc tế. Những hành động ấy cho thấy tinh thần trách nhiệm và lòng tự hào dân tộc đang dần được khơi dậy trong thế hệ trẻ.
Để tiếp tục gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của bản thân. Trước hết, cần chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục, tập quán, di sản văn hóa của quê hương, đất nước. Bên cạnh đó, cần có thái độ trân trọng tiếng Việt, giữ gìn lối sống lành mạnh, ứng xử văn minh, lễ phép. Đồng thời, người trẻ cũng nên biết kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc, tránh chạy theo trào lưu thiếu lành mạnh. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp giáo dục, tạo môi trường thuận lợi để thế hệ trẻ được tiếp xúc và nuôi dưỡng tình yêu văn hóa dân tộc.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng cội nguồn, sống có bản lĩnh và tự hào dân tộc, văn hóa Việt Nam sẽ luôn được tiếp nối, phát triển bền vững trong thời đại mới.
Câu 1:Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật
Câu2:
-Bài thơ tuân theo luật bằng-trắc của thơ Đường luật,gieo vần bằng ở cuối các câu 1,2,4.
Câu 3:
-Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê (“núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”), làm nổi bật vẻ đẹp thiên nhiên trong thơ xưa, qua đó nhấn mạnh sự khác biệt với thơ hiện đại.
Câu 4:
-Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần “xung phong” vì nhà thơ phải gắn bó với thực tiễn, với cuộc đấu tranh của dân tộc, không chỉ miêu tả thiên nhiên mà còn phục vụ cách mạng.
Câu 5
-Bài thơ có kết cấu chặt chẽ, hai câu đầu nói về thơ xưa, hai câu sau nói về thơ nay, tạo sự đối lập rõ ràng và làm nổi bật tư tưởng của tác giả.