Nguyễn Thảo Uyên
Giới thiệu về bản thân
Câu 2: Nghị luận về sự xa cách giữa cha mẹ và con cái hiện nay (Khoảng 600 chữ)
Trong cuốn tiểu thuyết Lão Goriot, Balzac đã vẽ nên một bức tranh tàn khốc về sự đứt gãy tình thân. Bước ra khỏi trang sách, xã hội hiện đại ngày nay cũng đang đối mặt với một vấn nạn nhức nhối không kém: sự xa cách giữa cha mẹ và con cái. Dù điều kiện sống đầy đủ hơn, nhưng sợi dây liên kết giữa hai thế hệ dường như đang dần trở nên mỏng manh.
Sự xa cách không chỉ là khoảng cách địa lý mà nguy hiểm hơn là sự "cô đơn trong chính ngôi nhà của mình". Hình ảnh thường thấy là cả gia đình ngồi chung mâm cơm nhưng mỗi người theo đuổi một thế giới riêng qua màn hình điện thoại. Những cuộc đối thoại ngắn ngủi, thiếu chiều sâu dần thay thế bằng sự im lặng hoặc những câu hỏi xã giao chiếu lệ.Áp lực cuộc sống và thời gian: Cha mẹ mải mê với vòng xoáy mưu sinh, "cơm áo gạo tiền" cướp đi thời gian chất lượng dành cho con. Con cái lại bị cuốn vào lịch học dày đặc và các mối quan hệ xã hội ảo.Khoảng cách thế hệ (Generation gap): Sự khác biệt về tư duy, quan điểm sống giữa thế hệ "ông bà cha mẹ" truyền thống và thế hệ "Gen Z, Alpha" năng động tạo nên những xung đột ngầm.Sự lạm dụng công nghệ: Mạng xã hội vô hình trung trở thành bức tường ngăn cách sự thấu hiểu trực tiếp.
Khi không tìm được tiếng nói chung, con cái dễ rơi vào trầm cảm, lệch lạc trong lối sống hoặc tìm kiếm sự an ủi từ những nguồn độc hại bên ngoài. Ngược lại, cha mẹ sẽ cảm thấy bị bỏ rơi, hụt hẫng trong chính thành quả giáo dục của mình. Giống như lão Goriot, sự xa cách này có thể dẫn đến những bi kịch tinh thần đau đớn khi con người ta cận kề ranh giới sinh tử.
Để xóa bỏ khoảng cách, cần sự nỗ lực từ hai phía. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, lắng nghe thay vì áp đặt định kiến. Con cái cũng cần hiểu và trân trọng những hy sinh thầm lặng của đấng sinh thành. Những bữa cơm gia đình không thiết bị điện tử, những chuyến đi chơi chung hay đơn giản là một lời hỏi han chân thành mỗi tối chính là liều thuốc chữa lành hiệu quả nhất.
Tình cảm gia đình là điểm tựa cuối cùng của mỗi con người. Đừng để sự bận rộn hay cái tôi cá nhân biến chúng ta thành những "kẻ lạ mặt" chung nhà. Hãy trân trọng và kết nối khi còn có thể, để không bao giờ phải thốt lên những lời hối tiếc muộn màng như lão Goriot trên giường bệnh năm nào.
Câu 1. Ngôi kể được sử dụng
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, thuật lại sự việc, lời nói, hành động của nhân vật, đồng thời xen vào miêu tả, dẫn dắt.
Câu 2. Đề tài của văn bản
Đề tài là bi kịch của tình phụ tử: tình yêu thương vô bờ bến của người cha dành cho con và sự bạc bẽo, vô tâm của những người con gái đối với cha mình.
Câu 3. Cảm nhận từ lời nói của lão Goriot
Lời nói ấy cho thấy nỗi đau khổ tột cùng của một người cha khi sắp lìa đời mà không được gặp con.
Nó gợi cho ta suy nghĩ về sự hiếu thảo: con cái phải biết yêu thương, trân trọng cha mẹ khi còn sống, đừng để đến lúc muộn màng.
Đồng thời, ta cảm nhận được tình cha thiêng liêng, sâu nặng, dù bị bỏ rơi, nguyền rủa, lão vẫn khát khao gặp con, vẫn tha thiết yêu thương.
Câu 4. Vì sao lão Goriot lại khao khát gặp con ngay sau khi nguyền rủa?
Bởi tình yêu thương của cha mẹ dành cho con là bản năng, vô điều kiện.
Những lời nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn, tuyệt vọng trong phút giây bị bỏ rơi. Nhưng ngay sau đó, tình thương lại trỗi dậy, lấn át tất cả.
Lão Goriot vẫn mong được gặp con để được an ủi, để chết trong bình yên, bởi với lão, con cái là lẽ sống duy nhất.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot
Đơn độc, nghèo khổ, bị bỏ rơi: không một người con nào ở bên, chỉ có Eugène và Bianchon chăm sóc.
Bi kịch tận cùng của tình phụ tử: cả đời hy sinh cho con, cuối cùng nhận lại sự vô tâm, bạc bẽo.
Qua đó, Balzac phơi bày sự thối nát của xã hội quý tộc Paris đầu thế kỷ XIX, đồng thời khẳng định giá trị nhân văn: tình cha mẹ là thiêng liêng, con cái phải biết trân trọng và đền đáp.
Câu 1. a) Bài học từ các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 đến nay): · Luôn phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. · Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại. · Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh, kết hợp quân sự với chính trị, ngoại giao. · Nghệ thuật quân sự linh hoạt, sáng tạo, lấy yếu chống mạnh. · Kết hợp bảo vệ Tổ quốc với xây dựng đất nước. b) Học sinh góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo: · Học tập tốt, nâng cao hiểu biết về biển đảo và lịch sử. · Tuyên truyền thông tin đúng đắn về chủ quyền, đấu tranh với thông tin sai lệch. · Tham gia các phong trào, hoạt động ủng hộ chiến sĩ và nhân dân trên đảo. · Sáng tạo, đề xuất ý tưởng bảo vệ môi trường biển. · Rèn luyện sức khỏe, sẵn sàng tham gia bảo vệ Tổ quốc khi cần. Câu 2. Thành tựu kinh tế cơ bản (1986 đến nay): · Tăng trưởng kinh tế cao và ổn định, thu nhập bình quân tăng mạnh. · Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tích cực: giảm nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ. · Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tham gia nhiều FTA, thu hút mạnh FDI. · Kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô. · Xóa đói giảm nghèo thành công, đời sống nhân dân được cải thiện. · Phát triển mạnh kết cấu hạ tầng (giao thông, năng lượng, viễn thông). · Kinh tế tư nhân và khởi nghiệp phát triển mạnh. · Ứng dụng khoa học công nghệ, thúc đẩy kinh tế số.
Câu 1: Bài làm
Đoạn trích trong "Văn tế thập loại chúng sinh" của Nguyễn Du là một khúc ca bi tráng, thấm đẫm tinh thần nhân đạo cao cả. Về nội dung, tác giả đã vẽ nên bức tranh thê lương về ba kiếp người tiêu biểu trong xã hội cũ: người lính bỏ mình nơi chiến trận, người kỹ nữ cô độc khi về già và kẻ hành khất chết bờ chết bụi. Qua đó, Nguyễn Du không chỉ xót thương cho những nỗi đau thể xác, sự gian nan "dãi dầu nghìn dặm" mà còn thấu cảm cho những nỗi oan khiất, sự cô đơn đến tận cùng của những linh hồn không nơi nương tựa. Về nghệ thuật đoạn trích sử dụng thể thơ song thất lục bát uyển chuyển, giàu nhạc điệu, tạo nên âm hưởng trầm buồn, ai oán. Việc sử dụng các từ ngữ hình ảnh giàu sức gợi như "mạng người như rác", "ngọn lửa ma trơi", "hớp cháo lá đa" cùng các từ láy "lập lòe", "văng vẳng" đã khắc họa đậm nét không gian âm u và nỗi đau nhân thế. Qua ngòi bút tài hoa, Nguyễn Du đã vượt lên mọi định kiến thời đại để khẳng định giá trị con người, biến tác phẩm thành một bản tuyên ngôn của lòng trắc ẩn, lay động trái tim bạn đọc mọi thời đại.
Câu2: Bài làm
Trong dòng chảy của thời đại, mỗi thế hệ mới ra đời đều ít nhiều chịu sự khắt khe từ thế hệ trước. Hiện nay, Gen Z (những người sinh từ cuối những năm 1990 đến năm 2012) đang trở thành tâm điểm của những "cái mác" quy chụp như: "thế hệ bông tuyết" dễ vỡ, lười biếng, thiếu kiên nhẫn hay quá ảo tưởng về bản thân. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận từ góc độ của người trẻ, chúng ta sẽ thấy đó là những định kiến phiến diện, thiếu khách quan. Trước hết, cần hiểu vì sao định kiến nảy sinh. Sự khác biệt về bối cảnh lịch sử và công nghệ tạo ra khoảng cách lớn giữa các thế hệ. Nếu thế hệ trước đề cao sự ổn định, chịu thương chịu khó thì Gen Z sinh ra trong kỷ nguyên số, nơi mọi thứ thay đổi chỉ sau một cú nhấp chuột. Sự nhanh nhạy này bị coi là "thiếu kiên nhẫn", việc ưu tiên chăm sóc sức khỏe tinh thần bị đánh đồng là "yếu đuối". Việc Gen Z dám lên tiếng đòi hỏi quyền lợi chính đáng hay sẵn sàng "nhảy việc" để tìm kiếm giá trị bản thân thường bị gán mác là "thiếu trung thành" và "vô kỷ luật". Thế nhưng, sự thật lại chứng minh điều ngược lại. Gen Z là thế hệ của sự sáng tạo đột phá và ý thức xã hội mạnh mẽ. Họ không lười biếng, họ chỉ đang định nghĩa lại cách làm việc thông minh hơn (work smarter, not harder). Thay vì gò bó 8 tiếng tại văn phòng, họ thành công với mô hình kinh doanh tự do (freelance), sáng tạo nội dung trên mạng xã hội và góp phần thúc đẩy kinh tế số. Họ không "dễ vỡ", mà là thế hệ đầu tiên dũng cảm đối diện với những tổn thương tâm lý – điều mà các thế hệ trước thường chọn cách kìm nén. Các chiến dịch về môi trường, bình đẳng giới hay các hoạt động thiện nguyện hiện nay phần lớn đều có dấu ấn đậm nét của những người trẻ năng động. Việc quy chụp và gắn mác tiêu cực mang lại những hệ lụy đáng ngại. Nó tạo ra rào cản giao tiếp giữa các thế hệ, khiến người trẻ cảm thấy bị cô lập, áp lực và mất niềm tin vào người đi trước. Thay vì phán xét, xã hội cần một cái nhìn bao dung và thấu hiểu hơn. Sự cộng hưởng giữa kinh nghiệm của thế hệ đi trước và tư duy đổi mới của Gen Z mới là chìa khóa để xã hội phát triển bền vững. Tóm lại, mỗi thế hệ đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Thay vì dùng những "nhãn dán" tiêu cực để định nghĩa một con người, hãy mở lòng để thấy một Gen Z đầy bản lĩnh, trách nhiệm và khao khát khẳng định mình. Người trẻ chúng tôi không cần sự thương hại, chúng tôi cần sự công nhận và những cơ hội để chứng minh rằng: chúng tôi chính là những người sẽ viết tiếp những trang sử rạng rỡ của tương lai.- Người lính (khóa lính): Những người phải rời bỏ quê hương, đi lính và hy sinh nơi chiến trận lạnh lẽo.
- Người kỹ nữ (buôn nguyệt bán hoa):Những người phụ nữ sống kiếp giang hồ, về già cô độc, không nơi nương tựa.
- Người hành khất (kẻ nằm cầu gối đất):Những người nghèo khổ, đi ăn xin ngược xuôi, chết gục nơi đầu đường xó chợ.
- Lập lòe: Miêu tả ánh sáng hư ảo, lúc ẩn lúc hiện của "ngọn lửa ma trơi", gợi lên không gian nghĩa địa lạnh lẽo, thê lương và đầy tử khí.
- Văng vẳng: Gợi âm thanh từ xa vọng lại, mơ hồ nhưng dai dẳng, diễn tả nỗi đau oan khuất, tiếng khóc than không dứt của những linh hồn tử sĩ.
- Tác dụng: Tăng sức gợi hình, gợi cảm; nhấn mạnh bi kịch thê thảm của những người chết trẻ nơi chiến địa và thể hiện niềm xót thương sâu sắc của tác giả.
- Chủ đề: Đoạn trích thể hiện sự cảm thông, thương xót cho số phận bi kịch của những tầng lớp người khổ đau, bất hạnh trong xã hội cũ (người lính, kỹ nữ, người ăn xin).
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo, lòng trắc ẩn và sự bao dung vô bờ bến của Nguyễn Du trước những nỗi đau khổ, oan khuất của kiếp người.
Cảm hứng nhân đạo trong đoạn trích là minh chứng cho truyền thống "thương người như thể thương thân" tốt đẹp của dân tộc Việt Nam. Truyền thống ấy không chỉ dừng lại ở việc giúp đỡ người sống mà còn là sự bao dung, trân trọng đối với cả những linh hồn đã khuất, không phân biệt địa vị hay hoàn cảnh. Trong xã hội hiện đại, tinh thần này vẫn được tiếp nối qua các hoạt động thiện nguyện, sự sẻ chia với những mảnh đời yếu thế. Đó chính là sợi dây gắn kết cộng đồng, tạo nên sức mạnh nhân văn và đạo đức bền vững của con người Việt Nam qua mọi thời đại.