Bùi Tiến Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Tiến Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon… và thuật lại diễn biến, lời nói, tâm trạng của họ.

Câu 2.

Đề tài của văn bản là tình phụ tử và bi kịch của người cha bị con cái bỏ rơi, qua đó phản ánh sự tha hóa của tình cảm gia đình trong xã hội.

Câu 3.

Lời nói của lão Goriot gợi nhiều suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc. Đó là lời tâm sự đầy đau đớn của một người cha trước khi chết mà không được gặp các con gái của mình. Hình ảnh “luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” thể hiện nỗi khát khao tình cảm, sự quan tâm của con cái nhưng suốt mười năm qua ông không nhận được. Qua đó cho thấy tình yêu thương con vô bờ của lão Goriot và nỗi cô đơn, tủi nhục của một người cha bị chính những người mình yêu thương nhất bỏ rơi. Lời dặn “con phải yêu quý cha mẹ con” cũng là một lời nhắc nhở sâu sắc về đạo hiếu, khiến người đọc nhận ra rằng tình cảm gia đình là vô cùng thiêng liêng và mỗi người cần biết trân trọng, yêu thương cha mẹ khi còn có thể.

Câu 4.

Lão Goriot vừa nguyền rủa vừa khao khát gặp các con vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện. Dù bị các con đối xử tệ bạc, bỏ rơi trong lúc hấp hối, nhưng trong sâu thẳm trái tim ông vẫn chỉ mong được nhìn thấy chúng lần cuối. Những lời mắng chửi xuất phát từ nỗi đau, sự tuyệt vọng và uất ức, nhưng tình phụ tử mạnh hơn tất cả nên ông vẫn tha thứ và khao khát được gặp con.

Câu 5.

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương. Ông chết trong cảnh nghèo túng, bệnh tật, cô độc, không có con cái ở bên cạnh dù cả đời đã hy sinh tất cả cho chúng. Trong giây phút cuối cùng, ông vẫn gọi tên và mong được gặp các con. Bi kịch ấy không chỉ thể hiện số phận đau khổ của một người cha mà còn phơi bày sự lạnh lùng, ích kỷ của con người trong xã hội. Qua đó, tác giả bày tỏ sự xót thương sâu sắc đối với lão Goriot và lên án sự suy đồi của tình cảm gia đình.


câu1: Honoré de Balzac là nhà văn hiện thực nổi tiếng của văn học Pháp thế kỉ XIX. Tiểu thuyết Lão Goriot là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông, phản ánh sâu sắc những bi kịch của con người trong xã hội đương thời, đặc biệt là bi kịch của tình cảm gia đình. Trong đoạn trích, nhân vật lão Goriot – nhân vật trung tâm của tác phẩm – hiện lên với số phận vô cùng đau thương, khiến người đọc không khỏi xót xa. Nhân vật lão Goriot được khắc họa là một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu nặng nhưng lại phải chịu một bi kịch đau đớn. Trong những phút giây cuối đời, lão vẫn khắc khoải mong được gặp hai con gái Anastasie và Delphine. Dù các con đã đối xử bạc bẽo, bòn rút hết tài sản và bỏ mặc ông trong nghèo khổ, lão vẫn luôn yêu thương và khao khát được nhìn thấy chúng lần cuối. Có lúc lão đau đớn, uất ức mà trách móc, nguyền rủa các con, nhưng ngay sau đó lại tha thứ và chỉ mong được ở gần chúng. Qua nhân vật lão Goriot, Balzac đã khắc họa sâu sắc tình phụ tử thiêng liêng và bi kịch đau lòng của một người cha dành trọn cuộc đời cho con.

Câu2:

Gia đình từ lâu luôn được xem là nơi khởi nguồn của tình yêu thương và là điểm tựa tinh thần quan trọng nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khi nhịp sống ngày càng nhanh và con người trở nên bận rộn hơn, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như đang ngày càng lớn. Sự xa cách ấy không chỉ là khoảng cách về thời gian mà còn là sự thiếu thấu hiểu và chia sẻ trong tình cảm gia đình. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm bởi khi sợi dây gắn kết gia đình bị lỏng lẻo, con người có thể cảm thấy cô đơn ngay trong chính mái ấm của mình.

Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái thường bắt nguồn từ áp lực của cuộc sống hiện đại. Nhiều bậc cha mẹ phải dành phần lớn thời gian cho công việc để đảm bảo cuộc sống vật chất cho gia đình nên ít có thời gian quan tâm, trò chuyện với con. Trong khi đó, con cái lại bị cuốn vào việc học tập, bạn bè và thế giới công nghệ như điện thoại, mạng xã hội. Không khó để bắt gặp hình ảnh trong nhiều gia đình hiện nay: các thành viên cùng ở trong một không gian nhưng mỗi người lại tập trung vào chiếc điện thoại của mình. Khi sự giao tiếp dần ít đi, khoảng cách tình cảm cũng ngày càng lớn.

Bên cạnh đó, sự khác biệt trong suy nghĩ giữa các thế hệ cũng là nguyên nhân khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau. Cha mẹ thường mong muốn con cái đi theo những con đường mà họ cho là đúng, trong khi con cái lại muốn được tự do lựa chọn cuộc sống của mình. Khi hai bên thiếu sự lắng nghe và tôn trọng lẫn nhau, những mâu thuẫn nhỏ cũng có thể khiến tình cảm gia đình dần trở nên xa cách.

Trong thực tế xã hội, đã có nhiều câu chuyện khiến chúng ta suy ngẫm về điều này. Chẳng hạn, câu chuyện của Bill Gates – nhà sáng lập tập đoàn Microsoft. Dù là một trong những người giàu nhất thế giới, ông từng chia sẻ rằng mình luôn cố gắng dành thời gian cho gia đình và đặc biệt chú trọng việc trò chuyện với các con để hiểu suy nghĩ của chúng. Ông cho rằng thành công trong công việc không thể thay thế được sự gắn bó trong gia đình. Điều đó cho thấy dù trong xã hội hiện đại bận rộn, việc duy trì sự gần gũi giữa cha mẹ và con cái vẫn vô cùng quan trọng.

Để thu hẹp khoảng cách giữa cha mẹ và con cái, mỗi người đều cần có ý thức vun đắp tình cảm gia đình. Cha mẹ cần dành thời gian lắng nghe, chia sẻ với con cái và tôn trọng suy nghĩ của chúng. Ngược lại, con cái cũng cần hiểu và trân trọng những hy sinh của cha mẹ, chủ động quan tâm và trò chuyện với họ nhiều hơn. Chỉ cần những hành động giản dị như một bữa cơm gia đình, một lời hỏi han hay một cuộc trò chuyện chân thành cũng có thể giúp gắn kết các thành viên lại với nhau.

Gia đình luôn là nơi bình yên nhất của mỗi con người. Vì vậy, dù cuộc sống có bận rộn đến đâu, mỗi người cũng cần biết trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Khi các thành viên trong gia đình biết yêu thương, lắng nghe và thấu hiểu nhau, khoảng cách sẽ dần được xóa bỏ và mái ấm sẽ luôn là nơi ấm áp nhất trong cuộc đời mỗi người.


a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là sự kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, phát huy tinh thần yêu nước và ý chí tự lực, tự cường. Đồng thời, cần có đường lối chính trị, quân sự đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước.Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc: Đoàn kết toàn dân, xây dựng khối đại đoàn kết vững chắc là yếu tố then chốt để chiến thắng mọi kẻ thù.Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Xây dựng quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, có sức chiến đấu cao.Giữ vững độc lập tự chủ, đồng thời mở rộng quan hệ đối ngoại: Phát huy nội lực, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế.Kết hợp chặt chẽ giữa kinh tế và quốc phòng: Xây dựng kinh tế vững mạnh để tạo tiềm lực cho quốc phòng, đồng thời bảo đảm quốc phòng để phát triển kinh tế.b) Là một học sinh, em cần góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc bằng cách:Nâng cao nhận thức: Tìm hiểu, học tập về lịch sử, địa lý, luật pháp quốc tế liên quan đến biển đảo Việt Nam.Tuyên truyền: Chia sẻ thông tin chính xác về chủ quyền biển đảo trên mạng xã hội, trong gia đình và cộng đồng.Tham gia các hoạt động: Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo như quyên góp, ủng hộ, viết thư cho chiến sĩ hải quân.Rèn luyện: Ra sức học tập, rèn luyện để trở thành công dân có ích, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo.Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay bao gồm sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Kinh tế tăng trưởng nhanh và ổn định, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.Tăng trưởng kinh tế cao: GDP tăng trưởng bình quân trên 6%/năm, đưa Việt Nam từ một nước nghèo trở thành nước có thu nhập trung bình.Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: Tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp.Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Tham gia các tổ chức kinh tế khu vực và thế giới, ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do.Đời sống nhân dân được cải thiện: Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng lên đáng kể.