Nguyễn Tiến Trung
Giới thiệu về bản thân
Sự bồi hồi, xúc động và nỗi khắc khoải của người con xa quê lâu ngày trở về. Hiện lên với những nét đặc trưng, thân thuộc: con đê đầu làng, gió heo may, cánh đồng ngang, khói bếp lam chiều, cánh diều tuổi thơ. Đây là những hình ảnh mang đậm hồn cốt làng quê Việt Nam. Sự nuối tiếc những giá trị cũ (Người xưa giờ có còn sang hát chèo). Sự ngỡ ngàng trước thời gian: “Tôi đi từ độ đến giờ / Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng”. Câu kết giàu sức gợi, thể hiện khoảng cách không chỉ về địa lý mà còn là tâm tưởng, sự thay đổi của thời gian và cuộc đời.
2. Định hướng so sánh (với văn bản Đọc hiểu Có thể cùng viết về chủ đề tình yêu quê hương, nỗi nhớ nguồn cội hoặc sự trăn trở trước những đổi thay của làng quê.PHẦN I: ĐỌC HIỂU
Câu 1: Thể thơ tự do.
Câu 2: Một hình ảnh biểu tượng cho cuộc sống làng biển: "Mảnh lưới trăm năm" (hoặc hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển").
Câu 3: Ý nghĩa hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển":
• Cảm xúc: Thể hiện sự xót xa, lòng biết ơn sâu sắc của tác giả trước sự hy sinh lặng thầm của người mẹ.
• Chủ đề: Khắc họa sự gian truân, vất vả của con người làng chài và sức sống bền bỉ, kiên cường trước thiên nhiên khắc nghiệt.
Câu 4: Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống làng chài qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm":
• Cuộc sống: Gắn bó mật thiết với biển cả qua bao thế hệ, sự sinh tồn dựa vào nghề chài lưới.
• Truyền thống: Sự kế thừa, nối tiếp những giá trị văn hóa và kinh nghiệm lâu đời, tạo nên bản sắc bền vững, không thể tách rời của làng biển.
Câu 5 (Đoạn văn 5-7 câu):
Lao động bền bỉ, nhẫn nại là chìa khóa cốt lõi tạo nên giá trị sống của mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại. Giống như những người dân chài kiên trì bám biển, sự bền bỉ giúp chúng ta vượt qua những nghịch cảnh và thử thách nghiệt ngã. Nó không chỉ mang lại thành quả về vật chất mà còn rèn luyện bản lĩnh, sự trưởng thành và lòng tự trọng. Khi nhẫn nại theo đuổi mục tiêu, con người khẳng định được vị thế và đóng góp hữu ích cho cộng đồng. Cuối cùng, giá trị đích thực không đến từ may mắn nhất thời mà từ quá trình nỗ lực không ngừng nghỉ.
PHẦN II: VIẾT
Câu 1: Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ) về ý nghĩa việc giữ gìn bản sắc quê hương.
Bản sắc quê hương là "tấm căn cước" thiêng liêng để mỗi người trẻ định vị bản thân trong dòng chảy toàn cầu hóa. Giữ gìn bản sắc không chỉ là bảo tồn những giá trị văn hóa, phong tục hay ngôn ngữ của cha ông, mà còn là cách để nuôi dưỡng tâm hồn và bản lĩnh sống. Đối với thế hệ trẻ hiện nay, bản sắc quê hương là điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp chúng ta "hòa nhập nhưng không hòa tan" giữa những trào lưu văn hóa ngoại lai. Khi hiểu và yêu những giá trị truyền thống, chúng ta có thêm lòng tự tôn dân tộc, từ đó tạo nên động lực để cống hiến và xây dựng đất nước. Hơn nữa, một quốc gia có bản sắc mạnh mẽ mới có thể tạo được dấu ấn và sự tôn trọng trên trường quốc tế. Tóm lại, giữ gìn bản sắc chính là giữ gìn cội nguồn sức mạnh để tuổi trẻ vươn xa hơn mà không bị lạc lối.
Câu 2: Nghị luận văn học (So sánh giá trị nội dung)
Gợi ý dàn ý ngắn gọn:
1. Mở bài: Giới thiệu hai văn bản (Bài thơ về làng chài và bài Về làng của Đỗ Viết Tuyển). Cả hai đều hướng về cội nguồn, làng quê với những tình cảm thiết tha.
2. Thân bài:
• Văn bản 1 (Làng biển): Tập trung vào sự gian khổ, vất vả của con người trước thiên nhiên. Giá trị nội dung nằm ở sự tôn vinh vẻ đẹp lao động, sự hy sinh và sức sống mãnh liệt của truyền thống.
• Văn bản 2 (Về làng): Khắc họa tâm trạng của người con xa quê trở về. Hình ảnh "khói bếp lam chiều", "cánh diều tuổi thơ" gợi sự bình yên nhưng cũng đầy trăn trở (tóc xanh đã bạc). Giá trị nội dung là nỗi hoài niệm và tình yêu quê hương đau đáu.
• So sánh:
• Giống nhau: Đều thể hiện sự gắn bó sâu sắc với quê hương; sử dụng hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi.
• Khác nhau: Văn bản 1 thiên về vẻ đẹp nghị lực lao động; văn bản 2 thiên về cảm xúc chiêm nghiệm, nỗi niềm của người đi xa trở về.
3. Kết bài: Khẳng định giá trị nhân văn của hai tác phẩm trong việc bồi đắp tình yêu quê hương cho người đọc.
Câu1:
Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp vừa chân thực vừa xót xa. Đó là những con người lao động nghèo, ngày ngày gánh nước bên bờ sông với dáng vẻ lam lũ, vất vả. Những chi tiết như “ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen”, “tóc vỡ xối xả” đã khắc họa rõ nét sự cực nhọc và thiếu thốn của họ. Không chỉ vất vả về thể xác, cuộc đời họ còn mang nặng nỗi buồn khi phải gánh trên vai trách nhiệm mưu sinh và gia đình. Hình ảnh “một bàn tay bám vào đòn gánh, bàn tay kia bám vào mây trắng” vừa thực vừa gợi cảm giác mong manh, như một ước mơ thoát khỏi cuộc sống cơ cực. Đáng chú ý, cuộc đời ấy dường như lặp lại qua nhiều thế hệ: con gái tiếp tục gánh nước, con trai lại ra biển với những giấc mơ xa vời. Qua đó, tác giả thể hiện niềm thương cảm sâu sắc và đặt ra nỗi trăn trở về vòng luẩn quẩn của nghèo đói. Hình tượng người phụ nữ vì thế không chỉ đáng thương mà còn đáng trân trọng.
Câu2:
Trong xã hội hiện đại, hội chứng “burnout” (kiệt sức) đang trở thành vấn đề phổ biến, đặc biệt ở giới trẻ. Đây là trạng thái mệt mỏi kéo dài cả về thể chất lẫn tinh thần, khiến con người mất động lực, giảm hiệu suất học tập và làm việc. Burnout không chỉ là sự mệt mỏi thông thường mà là hệ quả của áp lực tích tụ lâu ngày không được giải tỏa.
Nguyên nhân của burnout đến từ nhiều phía. Trước hết là áp lực học tập, công việc ngày càng lớn khi giới trẻ phải cạnh tranh gay gắt để khẳng định bản thân. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng góp phần khiến nhiều người rơi vào trạng thái so sánh, tự tạo áp lực phải thành công nhanh chóng. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng quản lý thời gian, không cân bằng giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi cũng khiến tình trạng kiệt sức trở nên trầm trọng hơn.
Burnout gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Người bị burnout thường cảm thấy chán nản, mất phương hướng, thậm chí có thể rơi vào trạng thái lo âu hoặc trầm cảm. Hiệu quả công việc giảm sút, các mối quan hệ xung quanh cũng bị ảnh hưởng. Về lâu dài, tình trạng này còn ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất.
Để hạn chế burnout, mỗi người cần học cách cân bằng cuộc sống. Việc xây dựng thời gian biểu hợp lý, dành thời gian nghỉ ngơi và chăm sóc bản thân là rất quan trọng. Ngoài ra, cần học cách chấp nhận giới hạn của bản thân, không chạy theo những tiêu chuẩn quá cao. Gia đình và xã hội cũng cần tạo môi trường tích cực, giảm áp lực không cần thiết cho giới trẻ.
Tóm lại, burnout là vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện nay. Việc nhận thức đúng và có biện pháp phòng tránh sẽ giúp giới trẻ duy trì sức khỏe tinh thần, từ đó phát triển bền vững hơn trong học tập và cuộc sống.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. không bị ràng buộc số câu, số chữ, vần nhịp linh hoạt
Câu 2.
Các phương thức biểu đạt trong bài thơ gồm:
Biểu Cảm thể hiện cảm xúc xót xa, thương cảm khắc họa hình ảnh người phụ nữ gánh nước, cảnh sông nước.Tự Sự kể lại những điều “tôi thấy” qua nhiều năm.
Câu 3.
Việc lặp lại câu: “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng:
Nhấn mạnh thời gian dài đằng đẵng, lặp đi lặp lại cảnh đời cơ cực.
Thể hiện sự ám ảnh, day dứt của tác giả trước số phận con người.
Gợi ra tính bền bỉ nhưng đầy khổ cực của cuộc sống người dân.
Tăng nhịp điệu và cảm xúc cho bài thơ.
Câu 4.
Đề tài: Cuộc sống của những người lao động nghèo vùng sông nước.
Chủ đề: Bài thơ thể hiện niềm thương cảm sâu sắc trước cuộc đời vất vả, lam lũ của người phụ nữ, đồng thời phản ánh vòng luẩn quẩn của nghèo khó qua nhiều thế hệ.
Câu 5.
Bài thơ gợi cho em suy nghĩ:
Cần trân trọng những con người lao động vất vả trong cuộc sống.
Thấy được sự hi sinh thầm lặng của người phụ nữ.
Nhận ra thực tế còn nhiều mảnh đời khó khăn cần được quan tâm.
Từ đó, mỗi người cần sống có trách nhiệm hơn, biết chia sẻ và cố gắng vươn lên.
Câu 1.
Bài thơ viết theo thể thơ tự do (không bị ràng buộc số câu, số chữ, vần điệu linh hoạt).
Câu 2.
• Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc.
• Có những câu nhịp chậm, trầm (như “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”) tạo cảm giác suy tư.
• Có câu dồn dập, day dứt → thể hiện tâm trạng bất an, khắc khoải trong tình yêu.
Câu 3.
• Đề tài: Tình yêu.
• Chủ đề: Diễn tả những cảm xúc phức tạp, mâu thuẫn của con người khi yêu: vừa say đắm, vừa đau khổ, lo âu, mất mát.
Câu 4.
Gợi ý phân tích hình ảnh: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”
• Đây là hình ảnh ẩn dụ đặc sắc.
• “Chết” không phải là cái chết thật mà là sự hi sinh, mất mát trong tâm hồn.
• Khi yêu, con người trao đi tình cảm → dễ tổn thương, đau khổ nếu không được đáp lại.
→ Nhấn mạnh bản chất vừa đẹp vừa buồn của tình yêu.
Câu 5.
Cảm nhận, suy nghĩ:
• Bài thơ khiến em hiểu rằng tình yêu không chỉ có hạnh phúc mà còn có nỗi buồn, sự hi sinh.
• Nhắc nhở con người cần trân trọng tình cảm, yêu chân thành nhưng cũng nên biết giữ gìn bản thân.
• Thấy được tâm hồn tinh tế, sâu sắc của Xuân Diệu trong việc diễn tả tình yêu.
Câu 1.
Bài thơ viết theo thể thơ tự do (không bị ràng buộc số câu, số chữ, vần điệu linh hoạt).
Câu 2.
• Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc.
• Có những câu nhịp chậm, trầm (như “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”) tạo cảm giác suy tư.
• Có câu dồn dập, day dứt → thể hiện tâm trạng bất an, khắc khoải trong tình yêu.
Câu 3.
• Đề tài: Tình yêu.
• Chủ đề: Diễn tả những cảm xúc phức tạp, mâu thuẫn của con người khi yêu: vừa say đắm, vừa đau khổ, lo âu, mất mát.
Câu 4.
Gợi ý phân tích hình ảnh: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”
• Đây là hình ảnh ẩn dụ đặc sắc.
• “Chết” không phải là cái chết thật mà là sự hi sinh, mất mát trong tâm hồn.
• Khi yêu, con người trao đi tình cảm → dễ tổn thương, đau khổ nếu không được đáp lại.
→ Nhấn mạnh bản chất vừa đẹp vừa buồn của tình yêu.
Câu 5.
Cảm nhận, suy nghĩ:
• Bài thơ khiến em hiểu rằng tình yêu không chỉ có hạnh phúc mà còn có nỗi buồn, sự hi sinh.
• Nhắc nhở con người cần trân trọng tình cảm, yêu chân thành nhưng cũng nên biết giữ gìn bản thân.
• Thấy được tâm hồn tinh tế, sâu sắc của Xuân Diệu trong việc diễn tả tình yêu.
Câu 2:
Giới thiệu tác giả Nguyễn Trọng Tạo và bài thơ "Đồng dao cho người lớn". Đây là tác phẩm đầy triết lý, sử dụng hình thức đồng dao để chiêm nghiệm về những nghịch lý, biến động của cuộc đời. 2. Thân bài a. Nội dung: Những nghịch lý và sự bộn bề của đời sống- Cấu trúc "Có... có...": Tác giả liệt kê hàng loạt những mặt đối lập, nghịch lý trong đời thực:
- Sống - chết; trả lời - câu hỏi; ngoại tình - tiệc cưới.
- Có cha mẹ - trẻ mồ côi; đất trời - không nhà cửa.
- Sự mong manh của kiếp người: "Có con người sống mà như qua đời" – cái chết về mặt tâm hồn, sự vô cảm. Những giá trị thực và ảo đan xen, khiến con người đôi khi lạc lối.
- Cái nhìn bao dung trước nghịch cảnh: Dù có "buồn mênh mông" nhưng vẫn có "vui nho nhỏ". Đời sống là một bản hòa ca của cả niềm đau và hạnh phúc.
Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Cụ thể là văn bản giới thiệu về một di tích lịch sử/công trình kiến trúc.
Câu 2: Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành(Trung Quốc).
Câu 3: Các dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.
- Ví dụ chứng minh: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn khác như: "theo Daily mail" hoặc "Theo Đỗ An (tổng hợp)". Đây là những thông tin đã qua xử lý và công bố bởi các cá nhân/tổ chức khác, không phải dữ liệu gốc do tác giả tự đo đạc hay nghiên cứu trực tiếp tại hiện trường lần đầu tiên.
Câu 4: Trong đoạn trích trên, phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ là các con số thống kê (ví dụ: 21.196,18 km; 5-3-2022).
- Tác dụng: Giúp tăng tính xác thực, chính xác và sức thuyết phục cho các thông tin về chiều dài công trình cũng như thời điểm công bố thông tin.
Câu 5: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại về quy mô mà còn thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo độc đáo của con người thời xưa (như việc dùng gạo nếp làm vữa). Nó khơi gợi niềm khâm phục trước khả năng chinh phục thiên nhiên và sức lao động bền bỉ của nhân loại trong lịch sử.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho một người cha giàu tình yêu thương nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời, lão đã hy sinh tất cả vì các con, từ tiền bạc đến danh dự, chỉ mong chúng có cuộc sống sung túc, hạnh phúc. Thế nhưng, chính những đứa con mà lão yêu thương hết mực lại trở nên vô tâm, ích kỉ, đẩy lão vào cảnh nghèo khổ, cô đơn. Trong những giây phút cuối đời, lão Goriot vẫn không ngừng khao khát được gặp các con, vẫn tha thiết gọi tên chúng trong tuyệt vọng. Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, sâu nặng và vô điều kiện. Đồng thời, những lời nói đầy đau đớn của lão còn bộc lộ sự tủi nhục, bất hạnh khi bị chính con ruột bỏ rơi. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ khắc họa một bi kịch cá nhân mà còn phê phán xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và danh lợi có thể làm băng hoại tình cảm gia đình.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đang có những thay đổi đáng kể, trong đó nổi bật là sự xa cách ngày càng gia tăng. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm bởi gia đình vốn là nơi gắn kết yêu thương, là điểm tựa tinh thần quan trọng của mỗi con người.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể biểu hiện ở nhiều khía cạnh. Trước hết là khoảng cách về thời gian. Cuộc sống hiện đại với nhịp sống nhanh khiến cha mẹ bận rộn với công việc, ít có thời gian quan tâm, trò chuyện cùng con. Ngược lại, con cái cũng bị cuốn vào việc học tập, mạng xã hội, bạn bè, dẫn đến việc ít chia sẻ với cha mẹ. Bên cạnh đó là khoảng cách về tâm lí. Nhiều bạn trẻ ngại tâm sự, không muốn bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc của mình với cha mẹ vì sợ không được thấu hiểu. Trong khi đó, một số bậc phụ huynh lại áp đặt, thiếu lắng nghe, khiến khoảng cách càng lớn hơn.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Xã hội phát triển kéo theo áp lực công việc, học tập ngày càng tăng. Sự bùng nổ của công nghệ cũng khiến con người dễ bị cuốn vào thế giới ảo mà quên đi sự kết nối thực tế. Ngoài ra, sự khác biệt về thế hệ cũng là một rào cản khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau.
Hậu quả của sự xa cách là rất đáng lo ngại. Khi thiếu sự gắn kết gia đình, con cái dễ rơi vào cảm giác cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần, thậm chí có thể sa vào những thói quen xấu. Về phía cha mẹ, họ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi không được con cái chia sẻ. Lâu dần, tình cảm gia đình có thể bị rạn nứt, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển nhân cách của mỗi người.
Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần có sự thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để quan tâm, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Đồng thời, con cái cũng cần chủ động chia sẻ, bày tỏ tình cảm với cha mẹ, không nên khép kín bản thân. Việc hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trong những khoảng thời gian sinh hoạt chung cũng là một cách giúp tăng cường sự gắn kết gia đình.
Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một vấn đề cần được quan tâm trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần ý thức rõ vai trò của mình để giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình nền tảng quan trọng cho một cuộc sống hạnh phúc.
Câu 1.
kể: Ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi nhân vật là “lão Goriot”, “ông già”, “Eugène”…).
Câu 2.
Đề tài: Tình phụ tử (tình cha con) và bi kịch của người cha bị con ruồng bỏ trong xã hội.
Câu 3.
Cảm nhận về lời nói của lão Goriot:Thể hiện tình yêu con sâu sắc, vô điều kiện của người cha.Dù bị con đối xử tệ bạc, ông vẫn khao khát được gặp con trước khi chết.Lời nói đầy đau đớn, tuyệt vọng, cô đơn làm nổi bật bi kịch tinh thần của ông. Qua đó thấy lão Goriot là người cha nhân hậu, giàu tình cảm nhưng bất hạnh.
Câu 4.
Vì sao lão Goriot vẫn khao khát gặp con:
- Vì tình cha là bản năng, thiêng liêng, không thể dứt bỏ.
- Ông yêu con vô điều kiện, dù bị tổn thương vẫn tha thứ.
- Trong phút cuối đời, ông chỉ mong được nhìn thấy con lần cuối.
Câu 5.
Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot:
- Cô đơn, nghèo khổ, bệnh tật, không có con bên cạnh.
- Bị chính con gái bỏ rơi, dù đã hy sinh tất cả vì họ.
- Chết trong đau đớn và tuyệt vọng → bi kịch lớn của người cha.
- Phản ánh sự bạc bẽo của xã hội và con người, đồng thời tố cáo lối sống ích kỉ.