Nguyễn Hoàng Lộc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ hiện nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương không chỉ là phong tục, tập quán, tiếng nói, món ăn hay những làn điệu dân ca quen thuộc mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách con người. Khi biết trân trọng và gìn giữ những giá trị ấy, người trẻ sẽ thêm yêu quê hương, đất nước, từ đó có ý thức bảo vệ và phát huy truyền thống dân tộc. Giữa cuộc sống hiện đại với sự du nhập của nhiều nền văn hóa khác nhau, nếu không biết giữ gìn bản sắc riêng, con người dễ đánh mất chính mình và trở nên xa rời cội nguồn. Việc gìn giữ bản sắc quê hương còn giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử, văn hóa dân tộc, bồi đắp lòng tự hào và tinh thần trách nhiệm đối với quê hương. Tuy nhiên, hiện nay vẫn có một bộ phận giới trẻ thờ ơ với các giá trị truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại. Vì vậy, mỗi người cần chủ động học hỏi, gìn giữ và lan tỏa những nét đẹp văn hóa quê hương bằng những hành động thiết thực như giữ gìn tiếng Việt, yêu quý phong tục truyền thống hay quảng bá vẻ đẹp quê hương đến mọi người. Gìn giữ bản sắc quê hương chính là giữ gìn linh hồn dân tộc cho hôm nay và mai sau.
⸻
Câu 2
Quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca Việt Nam. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu thể hiện tình yêu và nỗi gắn bó sâu nặng với quê hương thì bài thơ Về làng của Đỗ Viết Tuyển cũng gợi lên những cảm xúc tha thiết về nơi chôn nhau cắt rốn. Dù được thể hiện bằng những cách khác nhau, cả hai văn bản đều gặp nhau ở tình yêu quê hương sâu sắc và nỗi nhớ da diết của con người đối với cội nguồn.
Trước hết, cả hai văn bản đều ca ngợi vẻ đẹp bình dị, thân thuộc của quê hương. Trong bài thơ “Về làng”, quê hương hiện lên qua những hình ảnh đậm chất làng quê Việt Nam như “con đê đầu làng”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ”. Những hình ảnh ấy mộc mạc nhưng giàu sức gợi, khơi dậy trong lòng người đọc cảm giác thân thương, gần gũi. Đó không chỉ là cảnh vật mà còn là những kỉ niệm gắn bó với tuổi thơ của nhân vật trữ tình. Văn bản ở phần Đọc hiểu cũng hướng đến vẻ đẹp của quê hương qua những hình ảnh bình dị, quen thuộc, qua đó thể hiện sự trân trọng những giá trị truyền thống của quê nhà.
Bên cạnh đó, cả hai văn bản đều thể hiện nỗi nhớ quê hương tha thiết của con người khi xa quê. Trong bài thơ “Về làng”, nhân vật trữ tình mang tâm trạng nôn nao, vội vã: “Xuống tàu vội vã về quê”. Nỗi nhớ quê không chỉ là nhớ cảnh mà còn là nhớ người, nhớ những sinh hoạt văn hóa xưa cũ: “Người xưa giờ có còn sang hát chèo”. Câu hỏi tu từ gợi cảm giác bâng khuâng, tiếc nuối trước sự đổi thay của thời gian. Đặc biệt, hai câu thơ cuối:
“Tôi đi từ độ đến giờ
Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng”
đã diễn tả sâu sắc nỗi nhớ quê da diết cùng cảm giác xa cách kéo dài theo năm tháng. Hình ảnh “tóc xanh đã bạc” cho thấy thời gian trôi nhanh, con người già đi nhưng tình yêu quê hương vẫn vẹn nguyên. Tương tự, văn bản ở phần Đọc hiểu cũng thể hiện sự gắn bó sâu nặng với quê hương, xem quê hương như điểm tựa tinh thần thiêng liêng của mỗi con người.
Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có cách thể hiện riêng. Văn bản ở phần Đọc hiểu có thể thiên về việc khẳng định ý nghĩa của quê hương trong đời sống con người, từ đó khơi gợi trách nhiệm gìn giữ những giá trị truyền thống. Trong khi đó, bài thơ “Về làng” nghiêng nhiều hơn về cảm xúc hoài niệm và nỗi nhớ quê của người con xa xứ. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng cùng những hình ảnh giàu chất dân gian đã tạo nên nét đẹp riêng cho bài thơ.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thành công các hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi cùng ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất quê hương. Các chi tiết như “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” không chỉ tái hiện bức tranh làng quê yên bình mà còn gợi nhớ cả một miền kí ức tuổi thơ. Nhịp thơ chậm rãi, da diết góp phần thể hiện tình cảm sâu nặng của nhân vật trữ tình dành cho quê hương.
Có thể nói, dù được thể hiện bằng những sắc thái khác nhau, cả văn bản ở phần Đọc hiểu và bài thơ “Về làng” đều khẳng định quê hương là nơi lưu giữ những giá trị thiêng liêng nhất trong tâm hồn con người. Qua đó, mỗi người càng thêm trân trọng cội nguồn và có ý thức gìn giữ những nét đẹp quê hương trong cuộc sống hôm nay.
Câu 1:Thể thơ: Tự do.Câu 2:Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng: "những mái nhà hình mắt lưới" hoặc "hàng phi lao rạp mình già nua" hoặc "những phận người xô dạt".Câu 3:Ý nghĩa: Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" khắc họa sự vất vả, lam lũ và nỗi lo âu, mong ngóng khôn nguôi của người mẹ (cũng là người phụ nữ làng biển) trước sự khắc nghiệt, bấp bênh của biển cả.Cảm xúc & Chủ đề: Hình ảnh này thể hiện sự tri ân, nỗi xót xa và tình yêu thương sâu nặng của tác giả dành cho mẹ, dành cho người dân quê mình. Đồng thời, nó góp phần làm nổi bật chủ đề về cuộc sống lao động gian khổ, đầy hy sinh của người dân vùng biển.Câu 4:Cách hiểu: Hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm" thể hiện cuộc sống của làng chài gắn liền với nghề chài lưới, cha truyền con nối qua bao thế hệ (trăm năm).Truyền thống: Đó là biểu tượng của sự đoàn kết, gắn kết bền chặt giữa người với người và giữa người với biển cả. Mảnh lưới ấy không chỉ dùng để đánh bắt mà còn thể hiện sức sống bền bỉ, sự neo đậu vững chãi của con người trước bao sóng gió, "bão về".Câu 5:Suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại:Từ hình ảnh người dân làng chài "lặn lội với quê hương", "vật lộn một đời người biển giã", ta thấy lao động bền bỉ và nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng to lớn. Trước hết, đó là cội nguồn tạo ra giá trị vật chất, đem lại cuộc sống no ấm ("ăm ắp cá tôm") cho mỗi người. Hơn thế nữa, sự kiên trì lao động giúp con người rèn luyện ý chí, bản lĩnh vững vàng để vượt qua mọi khó khăn, bão tố của cuộc đời. Lao động không chỉ để tồn tại, mà còn là cách con người khẳng định giá trị bản thân và kết nối, gìn giữ truyền thống quê hương. Đối với con người hôm nay, sự bền bỉ, nhẫn nại chính là chìa khóa để hiện thực hóa những "khoang thuyền ước vọng", tạo nên một cuộc sống có ý nghĩa và đóng góp cho cộng đồng.
Câu1:Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên với nhiều nỗi ám ảnh và xót xa. Đó là những
người đàn bà lam lũ, gắn bó với công việc gánh nước sông suốt cả cuộc đời. Hình ảnh "những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen" gợi lên sự vất vả, khắc nghiệt của lao động và cuộc sống nghèo khó. Không chỉ vậy, mái tóc
"vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt" càng làm nổi bật sự nhọc nhằn, dầm mưa dãi nắng. Điểm đặc biệt là một tay họ "bám vào đầu đòn gánh", tay kia như "bám vào mây trắng", gợi cảm giác vừa thực vừa tượng trưng: họ vừa chật vật với cuộc sống, vừa gửi gắm những ước mơ mong manh. Hình ảnh này lặp đi lặp lại qua nhiều năm tháng cho thấy số phận người phụ nữ như rơi vào vòng luẩn quẩn, không lối thoát. Từ thế hệ này sang thế hệ khác, họ vẫn tiếp tục công việc ấy, vẫn gánh nặng mưu sinh.
Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc trước cuộc đời cơ cực của người phụ nữ và đồng thời gợi lên những suy tư về sự bất công và bế tắc trong xã hội.
Câu 2:Trong nhịp sống hiện đại đầy áp lực, hội chứng
"burnout" (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại đối với giới trẻ. Đây là trạng thái mệt mỏi kéo dài cả về thể chất lẫn tinh thần, khi con người rơi vào cảm giác chán nản, mất động lực và không còn hứng thú với công việc hay học tập. Burnout không chỉ đơn thuần là mệt mỏi nhất thời mà là hệ quả của việc chịu áp lực trong thời gian dài mà không được giải tỏa đúng cách.
Trước hết, nguyên nhân của burnout đến từ nhiều phía. Giới trẻ ngày nay phải đối mặt với áp lực học tập, thi cử, kỳ vọng từ gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng vô tình tạo ra sự so sánh, khiến nhiều người luôn cảm thấy mình chưa đủ tốt. Không ít bạn trẻ đặt ra mục tiêu quá cao, làm việc hoặc học tập quá sức mà quên mất việc nghỉ ngơi. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng quản lý thời gian và cảm xúc cũng khiến tình trạng kiệt sức dễ xảy ra hơn. Hậu quả của burnout là rất nghiêm trọng. Nó khiến con người mất đi năng lượng, giảm hiệu quả học tập và làm việc, thậm chí dẫn đến những vấn đề tâm lý như lo âu, căng thẳng kéo dài. Khi rơi vào trạng thái này, nhiều bạn trẻ cảm thấy lạc hướng, mất niềm tin vào bản thân và tương lai. Điều đáng nói là burnout có thể kéo dài nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời.
Tuy nhiên, burnout không phải là điều không thể vượt qua. Điều quan trọng là mỗi người cần học cách cân bằng cuộc sống. Giới trẻ nên biết lắng nghe bản thân, dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý và không nên ép mình chạy theo những tiêu chuẩn hoàn hảo. Việc xây dựng lối sống lành mạnh, tập thể dục, giữ kết nối với gia đình và bạn bè cũng giúp cải thiện tinh thần. Ngoài ra, cần học cách đặt mục tiêu vừa sức và chấp nhận rằng thất bại là một phần của quá trình trưởng thành. Từ góc độ cá nhân, em cho rằng burnout là một lời cảnh báo để mỗi người nhìn lại cách mình đang sống. Thay vì chạy theo áp lực, chúng ta cần học cách sống chậm lại, hiểu rõ giá trị của bản thân và biết chăm sóc sức khỏe tinh thần. Xã hội cũng cần quan tâm hơn đến đời sống tâm lý của giới trẻ, tạo ra môi trường học tập và làm việc tích cực, giảm bớt áp lực không cần thiết.
Tóm lại, hội chứng burnout đang trở thành một vấn đề phổ biến trong giới trẻ hiện nay. Nhận thức đúng về nó và tìm cách cân bằng cuộc sống sẽ giúp mỗi người không chỉ vượt qua trạng thái kiệt sức mà còn sống tích cực, ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (không bị gò bó về số câu, số chữ, vần điệu linh hoạt).
Câu 2.
Các phương thức biểu đạt được sử dụng:
• Tự sự (kể lại những hình ảnh, cảnh đời lặp đi lặp lại theo thời gian)
• Miêu tả (khắc họa hình ảnh người đàn bà, người đàn ông, dòng sông...)
• Biểu cảm (thể hiện cảm xúc xót xa, trăn trở của tác giả)
Câu 3.
Việc lặp lại câu thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" có tác dụng:
• Nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian, những cảnh đời ấy cứ lặp lại qua nhiều năm tháng.
• Gợi cảm giác ám ảnh, day dứt, như một vòng luẩn quẩn không thay đổi.
• Thể hiện cái nhìn trăn trở, suy tư sâu sắc của tác giả về số phận con người.
Câu 4.
• Đề tài: Cuộc sống lao động nghèo khó của người dân ven sông.
• Chủ đề:
Bài thơ phản ánh vòng lặp số phận nghèo khổ, lam lũ của con người, từ thế hệ này sang thế hệ khác, đồng thời bày tỏ sự xót xa, thương cảm và trăn trở trước cuộc sống đó.
Câu 5.
Bài thơ gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc:
• Cuộc sống của những con người nghèo khổ vẫn vất vả, bế tắc và lặp lại qua nhiều thế hệ.
• Gợi sự thương cả.
↓
si với người lao động, đặc biệt là người phụ nữ.
• Khiến ta suy nghĩ về trách nhiệm của xã hội trong việc cải thiện cuộc sống con người.
• Đồng thời nhắc mỗi người cần trân trọng cuộc sống hiện tại và cố gắng vươn lên để thay đổi số phận.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, không đều, khi nhanh khi chậm, phù hợp với dòng cảm xúc dâng trào, da diết. Nhiều câu ngắt nhịp tự nhiên (2/3, 3/3…), tạo cảm giác bồi hồi, day dứt trong tình yêu.
Câu 3.
- Đề tài: Tình yêu.
- Chủ đề: Diễn tả những cảm xúc mãnh liệt nhưng đầy đau khổ, mất mát trong tình yêu; qua đó thể hiện quan niệm tình yêu vừa đẹp vừa mong manh, dễ khiến con người tổn thương.
Câu 4.
Hình ảnh ấn tượng: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”.
- Đây là hình ảnh ẩn dụ sâu sắc.
- “Chết” không phải cái chết thật mà là sự hi sinh, mất mát trong tâm hồn khi yêu.
- Khi yêu, con người trao đi tình cảm, đặt niềm tin vào người khác nên dễ tổn thương, đau đớn nếu không được đáp lại.
→ Hình ảnh thể hiện rõ nét quan niệm tình yêu mãnh liệt nhưng cũng đầy bi kịch của Xuân Diệu.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ:
- Tình yêu là điều đẹp đẽ, khiến cuộc sống có ý nghĩa hơn.
- Nhưng tình yêu cũng cần sự chân thành, thấu hiểu từ hai phía, nếu không sẽ mang lại đau khổ.
- Mỗi người cần biết trân trọng tình cảm của mình và của người khác, yêu một cách tỉnh táo, không mù quáng.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, không đều, khi nhanh khi chậm, phù hợp với dòng cảm xúc dâng trào, da diết. Nhiều câu ngắt nhịp tự nhiên (2/3, 3/3…), tạo cảm giác bồi hồi, day dứt trong tình yêu.
Câu 3.
- Đề tài: Tình yêu.
- Chủ đề: Diễn tả những cảm xúc mãnh liệt nhưng đầy đau khổ, mất mát trong tình yêu; qua đó thể hiện quan niệm tình yêu vừa đẹp vừa mong manh, dễ khiến con người tổn thương.
Câu 4.
Hình ảnh ấn tượng: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”.
- Đây là hình ảnh ẩn dụ sâu sắc.
- “Chết” không phải cái chết thật mà là sự hi sinh, mất mát trong tâm hồn khi yêu.
- Khi yêu, con người trao đi tình cảm, đặt niềm tin vào người khác nên dễ tổn thương, đau đớn nếu không được đáp lại.
→ Hình ảnh thể hiện rõ nét quan niệm tình yêu mãnh liệt nhưng cũng đầy bi kịch của Xuân Diệu.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ:
- Tình yêu là điều đẹp đẽ, khiến cuộc sống có ý nghĩa hơn.
- Nhưng tình yêu cũng cần sự chân thành, thấu hiểu từ hai phía, nếu không sẽ mang lại đau khổ.
- Mỗi người cần biết trân trọng tình cảm của mình và của người khác, yêu một cách tỉnh táo, không mù quáng.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá của quá khứ, ghi lại quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích lịch sử giúp thế hệ hôm nay hiểu rõ hơn về truyền thống, văn hóa và những hi sinh của cha ông trong quá khứ. Những địa danh như Văn Miếu – Quốc Tử Giám hay Hoàng thành Thăng Long không chỉ là công trình kiến trúc cổ mà còn là minh chứng sống động cho lịch sử lâu đời của dân tộc. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian, thiên tai và cả sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, việc bảo tồn di tích cần có sự chung tay của cả nhà nước và cộng đồng. Nhà nước cần đầu tư trùng tu, bảo vệ di tích; đồng thời người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức giữ gìn và tôn trọng những giá trị lịch sử. Khi mỗi người đều có trách nhiệm với di sản của dân tộc, các di tích lịch sử sẽ được gìn giữ lâu dài, góp phần giáo dục truyền thống và khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Bài thơ Đồng dao cho người lớn của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu triết lý, thể hiện cái nhìn sâu sắc của nhà thơ về cuộc sống và con người. Với giọng điệu gần gũi như một bài đồng dao nhưng ẩn chứa nhiều suy ngẫm sâu xa, bài thơ đã gợi lên những nghịch lí của cuộc đời, từ đó giúp người đọc nhận ra bản chất phức tạp của thế giới và của chính con người.
Trước hết, bài thơ thể hiện những nghịch lí tồn tại trong cuộc sống. Ngay ở những câu thơ đầu, tác giả đã gợi ra những hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. Những hình ảnh ấy cho thấy trong cuộc sống có những điều tưởng như mâu thuẫn nhưng lại tồn tại song song. Cánh rừng tuy “chết” nhưng vẫn “xanh trong tôi” gợi lên sức sống của ký ức, của niềm tin và những giá trị tinh thần không thể mất đi. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại nói về những con người tồn tại một cách vô nghĩa, sống nhưng không có mục đích hay khát vọng. Qua đó, nhà thơ bộc lộ suy nghĩ sâu sắc về giá trị thực sự của đời sống con người.
Không chỉ dừng lại ở đó, bài thơ còn phản ánh nhiều nghịch lí khác của xã hội. Những câu thơ như “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” cho thấy cuộc sống không phải lúc nào cũng rõ ràng, rành mạch. Có những điều tưởng chừng chắc chắn lại trở nên mơ hồ; có những mối quan hệ tưởng như hạnh phúc nhưng thực chất lại chứa đựng nhiều bi kịch. Qua những hình ảnh ấy, nhà thơ muốn nhấn mạnh rằng thế giới con người vô cùng phức tạp, đòi hỏi mỗi người phải suy nghĩ và chiêm nghiệm để hiểu được bản chất của cuộc đời.
Bên cạnh việc chỉ ra những nghịch lí, bài thơ còn khẳng định sức sống bền bỉ của cuộc đời. Ở phần sau của bài thơ, tác giả viết: “mà thuyền vẫn sông / mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say / mà hồn vẫn gió”. Những câu thơ này gợi lên cảm giác về sự vận động không ngừng của cuộc sống. Dù cuộc đời có nhiều buồn vui, nghịch lí, thậm chí đau khổ, nhưng sự sống vẫn tiếp tục, thiên nhiên vẫn tồn tại và con người vẫn hướng về phía trước. Điều đó thể hiện một niềm tin lạc quan vào sức sống của con người và của thế giới.
Về nghệ thuật, bài thơ có nhiều nét đặc sắc. Trước hết là việc sử dụng hàng loạt hình ảnh đối lập và nghịch lí, tạo nên chiều sâu triết lý cho tác phẩm. Ngoài ra, bài thơ còn được viết theo lối liệt kê, các câu thơ ngắn gọn, nhịp điệu đều đặn giống như một bài đồng dao. Chính cách viết này khiến bài thơ vừa gần gũi, dễ đọc nhưng lại chứa đựng những suy ngẫm sâu sắc. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu tính gợi, giúp người đọc tự suy ngẫm và tìm ra ý nghĩa riêng cho mình.
Tóm lại, Đồng dao cho người lớn là một bài thơ giàu triết lý về cuộc sống. Thông qua những hình ảnh nghịch lí và giọng điệu độc đáo, nhà thơ đã cho thấy thế giới con người vừa phức tạp vừa đầy sức sống. Tác phẩm không chỉ mang lại những cảm xúc sâu lắng mà còn gợi cho người đọc nhiều suy nghĩ về ý nghĩa của cuộc đời và cách sống của mỗi con người.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh) vì cung cấp các sự thật, số liệu và kiến thức về một công trình lịch sử.
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.
Câu 3.
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp vì được tổng hợp từ các nguồn khác như tổ chức nghiên cứu, trang du lịch hoặc báo chí.
Ví dụ:
- “Theo UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
→ Đây là thông tin được trích dẫn từ một tổ chức khác nên là dữ liệu thứ cấp.
Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành trong văn bản.
Tác dụng:
- Giúp người đọc dễ hình dung rõ hơn về công trình.
- Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn và trực quan hơn.
- Tăng tính thuyết phục cho thông tin được trình bày.
Câu 5.
Văn bản giúp em nhận ra rằng Vạn Lý Trường Thành là một công trình kiến trúc vĩ đại của nhân loại, được xây dựng qua nhiều thế kỷ với công sức của hàng triệu con người. Công trình không chỉ có giá trị lịch sử, văn hóa mà còn là minh chứng cho trí tuệ và sức lao động của con người. Vì vậy, chúng ta cần trân trọng và có ý thức bảo vệ, gìn giữ các di sản lịch sử – văn hóa của thế giới.
Câu1: Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac là hình ảnh tiêu biểu cho người cha có tình yêu thương con vô bờ bến nhưng có số phận vô cùng bất hạnh. Trong những giây phút cuối đời, lão luôn khao khát được gặp hai cô con gái Anastasie và Delphine. Dù từng tức giận, đau đớn đến mức nguyền rủa các con vì sự vô tâm của chúng, nhưng sâu thẳm trong trái tim, lão vẫn chỉ nghĩ đến các con và mong được nhìn thấy chúng lần cuối. Những lời nói như “Con phải yêu quý cha mẹ con” hay mong muốn được chạm vào áo của các con cho thấy tình phụ tử tha thiết và chân thành của lão. Cả cuộc đời lão đã hi sinh tất cả tài sản và hạnh phúc của mình để lo cho con, nhưng cuối cùng lại phải chết trong cảnh cô đơn, đau đớn. Qua hình tượng lão Goriot, tác giả đã khắc họa bi kịch của một người cha giàu tình yêu thương nhưng bị con cái bỏ rơi, đồng thời lên án sự ích kỉ, thực dụng của xã hội. Nhân vật lão Goriot khiến người đọc xúc động sâu sắc và nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương và hiếu thảo với cha mẹ.
Câu 2
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tình yêu thương và gắn kết giữa cha mẹ với con cái. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, tình trạng xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái được hiểu là khoảng cách về tình cảm, sự thiếu thấu hiểu và ít chia sẻ với nhau trong cuộc sống. Nhiều gia đình dù sống chung một nhà nhưng mỗi người lại bận rộn với công việc, học tập hay thế giới riêng của mình nên ít trò chuyện, tâm sự. Điều đó khiến mối quan hệ gia đình dần trở nên lạnh nhạt.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết, nhịp sống hiện đại khiến cha mẹ phải bận rộn với công việc, ít có thời gian quan tâm và lắng nghe con cái. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến nhiều bạn trẻ dành phần lớn thời gian cho điện thoại, máy tính mà quên đi việc trò chuyện với gia đình. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ, quan điểm sống giữa các thế hệ cũng dễ tạo nên khoảng cách nếu cả hai phía không biết lắng nghe và thấu hiểu nhau.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng tiếc. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần và có thể đưa ra những lựa chọn sai lầm trong cuộc sống. Về phía cha mẹ, sự xa cách cũng khiến họ buồn bã và cảm thấy con cái ngày càng xa rời mình. Gia đình – vốn là nơi ấm áp nhất – có thể trở nên lạnh lẽo nếu các thành viên không còn gắn bó với nhau.
Để hạn chế tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần có sự thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian quan tâm, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Ngược lại, con cái cũng cần biết chia sẻ, tâm sự và thể hiện sự yêu thương, hiếu thảo với cha mẹ. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện giản dị hay sự quan tâm nhỏ bé mỗi ngày đều có thể giúp gắn kết các thành viên lại với nhau.
Tình cảm gia đình là điều vô cùng quý giá trong cuộc đời mỗi con người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, để gia đình luôn là nơi bình yên và ấm áp nhất.
Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.
→ Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình và gọi tên các nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon để thuật lại câu chuyện.
Câu 2. Đề tài của văn bản trên là
→ Văn bản nói về bi kịch của tình phụ tử, thể hiện tình yêu thương vô bờ bến của người cha dành cho con cái và nỗi đau khi bị con cái thờ ơ, bỏ rơi trong xã hội.
Câu 3. Lời nói của lão Goriot gợi cho em những cảm nhận, suy nghĩ là
→ Lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con tha thiết và sự đau đớn tột cùng của một người cha. Dù bị con cái bỏ rơi, ông vẫn khao khát được gặp các con trước khi chết. Điều đó khiến người đọc xúc động, thương xót cho số phận của lão, đồng thời cũng lên án sự vô tâm, bất hiếu của những người con. Qua đó nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng, yêu thương và hiếu thảo với cha mẹ.
Câu 4. Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng
→ Vì tình cha con rất sâu nặng. Những lời nguyền rủa chỉ xuất phát từ sự đau đớn và thất vọng, nhưng trong sâu thẳm lão vẫn yêu thương các con vô điều kiện. Vì vậy, trong giây phút cuối đời, ông vẫn mong được gặp các con lần cuối.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot.
→ Lúc cuối đời, lão Goriot rất cô đơn, đau đớn và bất hạnh. Ông chết trong cảnh không có con cái bên cạnh, dù cả đời đã hi sinh mọi thứ cho chúng. Đây là bi kịch của một người cha giàu tình yêu thương nhưng bị con cái bạc bẽo, đồng thời phản ánh sự lạnh lùng và thực dụng của xã hội đương thời.