Nguyễn Trung Kiên
Giới thiệu về bản thân
câu 1.
bài thơ trên được viết theo thể thơ tám chữ.
câu 2.
nhịp thơ trong bài khá linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn nén, day dứt. điệp khúc “yêu, là chết ở trong lòng một ít” được lặp lại nhiều lần, tạo âm hưởng ám ảnh, xoáy sâu vào cảm xúc đau đớn của nhân vật trữ tình.
câu 3.
- đề tài: tình yêu.
- chủ đề: bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của xuân diệu – yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, là cảm giác mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn. qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, mãnh liệt và đầy khát khao yêu thương của nhà thơ.
câu 4.
hình ảnh “cảnh đời là sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng mạnh. “sa mạc” gợi sự khô cằn, rộng lớn nhưng trống trải, thiếu sức sống. kết hợp với “cô liêu” càng nhấn mạnh cảm giác lạc lõng, bơ vơ của con người khi yêu mà không được đáp lại. hình ảnh này cho thấy tình yêu có thể khiến con người rơi vào trạng thái cô đơn tột cùng, giữa cuộc đời mênh mông nhưng không tìm được sự đồng điệu.
câu 5.
bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn có thể mang đến đau khổ và tổn thương. tuy vậy, con người vẫn luôn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc. điều đó cho thấy tình yêu là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp con người trưởng thành hơn, dù đôi khi phải đánh đổi bằng những “cái chết ở trong lòng”.
câu 1.
bài thơ trên được viết theo thể thơ tám chữ.
câu 2.
nhịp thơ trong bài khá linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn nén, day dứt. điệp khúc “yêu, là chết ở trong lòng một ít” được lặp lại nhiều lần, tạo âm hưởng ám ảnh, xoáy sâu vào cảm xúc đau đớn của nhân vật trữ tình.
câu 3.
- đề tài: tình yêu.
- chủ đề: bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của xuân diệu – yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, là cảm giác mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn. qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, mãnh liệt và đầy khát khao yêu thương của nhà thơ.
câu 4.
hình ảnh “cảnh đời là sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng mạnh. “sa mạc” gợi sự khô cằn, rộng lớn nhưng trống trải, thiếu sức sống. kết hợp với “cô liêu” càng nhấn mạnh cảm giác lạc lõng, bơ vơ của con người khi yêu mà không được đáp lại. hình ảnh này cho thấy tình yêu có thể khiến con người rơi vào trạng thái cô đơn tột cùng, giữa cuộc đời mênh mông nhưng không tìm được sự đồng điệu.
câu 5.
bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn có thể mang đến đau khổ và tổn thương. tuy vậy, con người vẫn luôn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc. điều đó cho thấy tình yêu là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp con người trưởng thành hơn, dù đôi khi phải đánh đổi bằng những “cái chết ở trong lòng”.
Câu 1:
Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.
Câu 2:
Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người.
Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi.
“Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.
câu 1.
văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
câu 2.
đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là vạn lý trường thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của trung quốc.
câu 3.
những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác.
ví dụ:
- “theo unesco cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
- “theo daily mail, tổng chiều dài của vạn lý trường thành là 21.196,18 km.”
→ các thông tin này được trích dẫn từ tổ chức, báo chí nên là dữ liệu thứ cấp.
câu 4.
phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là:
- cách trình bày theo mục, đánh số từ 1 đến 10.
- in đậm, đặt tiêu đề từng mục.
tác dụng:
- giúp người đọc dễ theo dõi nội dung.
- làm nổi bật từng thông tin quan trọng.
- tạo bố cục rõ ràng, mạch lạc và khoa học.
câu 5.
văn bản giúp em hiểu rõ hơn về vạn lý trường thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và sức lao động của con người. qua đó, em cảm thấy khâm phục sự sáng tạo và ý chí bền bỉ của con người xưa, đồng thời ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.
câu 1.
văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
câu 2.
đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là vạn lý trường thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của trung quốc.
câu 3.
những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác.
ví dụ:
- “theo unesco cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
- “theo daily mail, tổng chiều dài của vạn lý trường thành là 21.196,18 km.”
→ các thông tin này được trích dẫn từ tổ chức, báo chí nên là dữ liệu thứ cấp.
câu 4.
phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là:
- cách trình bày theo mục, đánh số từ 1 đến 10.
- in đậm, đặt tiêu đề từng mục.
tác dụng:
- giúp người đọc dễ theo dõi nội dung.
- làm nổi bật từng thông tin quan trọng.
- tạo bố cục rõ ràng, mạch lạc và khoa học.
câu 5.
văn bản giúp em hiểu rõ hơn về vạn lý trường thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và sức lao động của con người. qua đó, em cảm thấy khâm phục sự sáng tạo và ý chí bền bỉ của con người xưa, đồng thời ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.
Câu 1 :
Lão Goriot là hình tượng người cha giàu tình yêu thương nhưng mang số phận bi kịch. Trước kia, lão từng là một người cha hết lòng vì con, sẵn sàng hi sinh tất cả tài sản, danh dự, thậm chí cả cuộc đời chỉ để hai cô con gái Anastasie và Delphine được sống trong nhung lụa. Tuy nhiên, chính tình yêu thương mù quáng ấy đã khiến lão rơi vào cảnh nghèo khổ, cô độc. Trong những ngày cuối đời, lão Goriot vẫn chỉ có một khát vọng duy nhất: được gặp lại các con, dù trước đó lão đã nguyền rủa chúng. Điều đó cho thấy tình yêu của lão sâu nặng, bản năng và tha thiết đến mức vượt lên cả nỗi hận thù. Cái chết của lão Goriot – chết trong cô đơn, không một đứa con ở bên – là lời tố cáo xã hội tư sản tàn nhẫn, nơi đồng tiền làm băng hoại đạo đức con người, làm rạn nứt sợi dây tình thân. Qua hình tượng lão Goriot, Balzac gửi gắm niềm xót thương cho những người cha, người mẹ yêu con đến quên mình nhưng lại bị phản bội bởi chính tình yêu ấy.
Câu 2 :
Trong nhịp sống hiện đại hôm nay, giữa những tòa nhà cao tầng, những chiếc điện thoại thông minh và mạng xã hội phủ kín đời sống, người ta lại chứng kiến một nghịch lý: cha mẹ và con cái ngày càng trở nên xa cách.
Nguyên nhân trước hết xuất phát từ nhịp sống gấp gáp, áp lực công việc và học tập khiến cha mẹ ít có thời gian dành cho con, còn con trẻ lại mải mê với thế giới ảo, dần thu hẹp giao tiếp thật. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ về tư duy, lối sống cũng khiến hai bên khó thấu hiểu, dễ nảy sinh hiểu lầm và lạnh nhạt. Có những đứa trẻ coi bố mẹ chỉ như người chu cấp vật chất; có những bậc cha mẹ lại chỉ biết áp đặt, ít lắng nghe con. Khi tình cảm không được vun đắp, sợi dây gia đình mỏng manh dần và dễ đứt gãy.
Sự xa cách ấy để lại hậu quả nặng nề: con cái dễ sa vào cô đơn, khủng hoảng tâm lý; cha mẹ cảm thấy trống rỗng, hối hận muộn màng khi con đã trưởng thành. Đáng buồn hơn, trong nhiều gia đình, người ta vẫn sống chung nhà mà tâm hồn lại cách nhau hàng dặm.
Muốn khắc phục, cả cha mẹ và con cái cần học cách hiểu – lắng nghe – chia sẻ. Một bữa cơm trọn vẹn, một cuộc trò chuyện chân thành, hay chỉ một cái ôm thôi cũng có thể xóa đi khoảng cách. Cha mẹ hãy bớt bận rộn, con cái hãy bớt thờ ơ, cùng nhau tìm lại tiếng nói chung của tình thân.
Sự phát triển của xã hội không thể đánh đổi bằng sự lạnh lẽo trong gia đình. Bởi cuối cùng, dù đi đến đâu, điều con người cần nhất vẫn là một nơi để trở về – nơi có cha mẹ, có tình yêu thương ấm áp chờ đợi.
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản:
→ Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “lão”, “Eugène”, “Bianchon”...).
Câu 2.
Đề tài của văn bản:
→ Nỗi đau khổ, bi kịch của tình phụ tử và số phận bất hạnh của lão Goriot, người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con ruột bỏ rơi trong cô đơn, tuyệt vọng.
Câu 3.
Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:
→ Lời nói của lão Goriot khiến ta cảm nhận được:
- Tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha dù đã bị con cái phụ bạc.
- Nỗi đau đớn, cô đơn, tuyệt vọng khi lão khao khát được gặp con mà không thể.
- Câu “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là ẩn dụ sâu sắc cho sự thiếu thốn tình thương, cho một cuộc đời luôn cho đi mà không bao giờ được nhận lại.
→ Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống.
Câu 4
Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
→ Bởi vì:
- Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu.
- Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại.
- Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha.
Câu 5.
Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot:
→ Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọng, không có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon).
→ Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ.
→ Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả.
Câu 1. (2,0 điểm)
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ ca cổ xưa, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là những hình ảnh đẹp nhưng mang tính thưởng ngoạn, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu thơ sau, tác giả nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: thơ phải có “thép” và người làm thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của thời đại. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng có cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, thể hiện quan niệm nghệ thuật mang đậm tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội của người cầm bút.
Câu 2. (4,0 điểm)
Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu.
Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.
Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc.
Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống.
Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.
Câu 1
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2
Để xác định luật, ta căn cứ vào chữ thứ hai của câu thứ nhất trong nguyên tác: "Cổ thi thiên trọng..."
Câu 3
Biện pháp: Đối lập giữa thơ xưa ("Cổ thi") và thơ nay ("Hiện đại thi").
Thơ xưa: Tập trung vào "sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong" (tuyết, trăng, hoa... - những vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy).
Thơ nay: Cần có "thiết" (thép) và tinh thần "xung phong".
Tác dụng: Nhấn mạnh sự thay đổi tất yếu của văn chương trong thời đại mới.
Khẳng định quan điểm nghệ thuật của Bác: Thơ ca không chỉ để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng.
Câu 4
Tác giả đưa ra quan niệm này vì:
Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử để giành độc lập (giai đoạn 1939 - 1945). Trong bối cảnh đó, mọi nguồn lực, bao gồm cả văn hóa nghệ thuật, đều phải phục vụ kháng chiến.
Chức năng của thơ ca: Thơ không nên chỉ là nơi trú ẩn của tâm hồn hay ca ngợi mây gió xa rời thực tế. Thơ cần có tính chiến đấu ("thép").
Câu 5
Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ và có sự vận động tích cực
Sự vận động từ Cổ đến kim: Mở đầu bằng việc thừa nhận giá trị thẩm mỹ truyền thống (yêu thiên nhiên) nhưng kết thúc bằng yêu cầu của thời đại (tinh thần cách mạng)
Sự kết hợp giữa chất"Thép" và chất"Tính" Cấu tứ bài thơ cho thấy sự hòa quyện giữa một tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm với thiên nhiên và một ý chí chiến sĩ kiên trung.
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
Từ thực tiễn các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc, có thể rút ra những bài học cơ bản sau:
- Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố quyết định thắng lợi của cách mạng và các cuộc kháng chiến.
- Kết hợp sức mạnh của nhân dân với sức mạnh của thời đại, đoàn kết trong nước và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
- Biết linh hoạt sử dụng nhiều hình thức đấu tranh để giành thắng lợi.
- Lấy nhân dân làm gốc, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
- Giữ vững độc lập, chủ quyền gắn liền với phát triển kinh tế – xã hội.
b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
Là một học sinh, em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc bằng những việc làm thiết thực sau:
- Chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết về lịch sử, pháp luật và chủ quyền biển đảo Việt Nam.
- Tuyên truyền đúng đắn, không tin và không chia sẻ thông tin sai lệch về vấn đề biển đảo.
- Chấp hành tốt pháp luật, nội quy nhà trường, tham gia các hoạt động hướng về biển đảo.
- Bồi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm công dân, sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần.
Câu 2
Thành tựu cơ bản về kinh tế của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay
Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đã đạt được nhiều thành tựu kinh tế quan trọng
- Nền kinh tế chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hoạt động ngày càng năng động, hiệu quả.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại hóa, giảm tỉ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ.
- Nông nghiệp phát triển, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu lớn về lúa gạo, cà phê, thủy sản…
- Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, thu hút đầu tư nước ngoài, hội nhập sâu rộng vào kinh tế thế giới.
→ Những thành tựu đó tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước.