Vũ Thị Hồng Ngọc
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Trong đoạn trích Lão hà tiện của Mô-li-e, nhân vật Ác-pa-gông hiện lên với tính cách keo kiệt, đa nghi và độc đoán đến mức cực đoan. Chỉ qua cuộc đối thoại với La Phle-sơ, người đầy tớ của con trai mình, Ác-pa-gông đã bộc lộ rõ sự cay nghiệt: luôn miệng chửi rủa, đe dọa, thậm chí muốn đánh đập và tra xét người khác như kẻ trộm cắp. Lòng tham khiến lão mất đi lòng tin với mọi người xung quanh, nhìn đâu cũng thấy nguy cơ bị ăn cắp của cải, đến mức nghi ngờ cả con cái và gia nhân. Sự keo kiệt đã biến Ác-pa-gông thành kẻ bất nhân, sống trong sợ hãi và cô độc. Bằng nghệ thuật đối thoại kịch ngắn gọn, dồn dập, giàu tính trào phúng, Mô-li-e đã khắc họa một nhân vật điển hình của tầng lớp trưởng giả tư sản châu Âu thế kỉ XVII. Giá trị hiện thực của tác phẩm nằm ở chỗ phơi bày và phê phán căn bệnh xã hội: lòng tham vô độ và lối sống ích kỷ. Đồng thời, qua tiếng cười trào phúng, tác giả cũng gửi gắm bài học nhân sinh: chỉ khi biết sống chan hòa, sẻ chia, con người mới có thể tìm thấy hạnh phúc và sự thanh thản.
câu2:
Gia đình vốn là bến đỗ bình yên, nhưng trong xã hội hiện đại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành vấn đề đáng báo động. Nhịp sống nhanh, công nghệ số và sự khác biệt thế hệ đã vô tình tạo ra rào cản vô hình, khiến bữa cơm gia đình vắng bóng, sự thấu hiểu giảm sút và các thành viên trở nên cô đơn trong chính ngôi nhà của mình. Thực trạng này biểu hiện rõ qua việc cha mẹ bận rộn kiếm tiền, trong khi con cái đắm chìm trong thế giới ảo hoặc áp lực học hành. Thay vì trò chuyện trực tiếp, mọi người thường im lặng hoặc giao tiếp qua màn hình điện thoại. Những khác biệt về tư duy, quan điểm sống và kỳ vọng (cha mẹ muốn an toàn, con cái muốn tự do) tạo nên những xung đột ngầm, khiến khoảng cách thế hệ ngày càng lớn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhịp sống công nghiệp khiến thời gian dành cho nhau bị cắt giảm. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ khiến con người dễ kết nối với thế giới bên ngoài nhưng lại xa rời người thân. Đôi khi, cha mẹ quá nghiêm khắc hoặc ít lắng nghe khiến con cái cảm thấy không được tôn trọng, từ đó khép kín bản thân. Hậu quả của sự xa cách này là tình cảm gia đình rạn nứt, con cái dễ cô đơn, trầm cảm, hoặc tìm kiếm sự thấu hiểu sai lệch bên ngoài. Gia đình không còn là nơi che chở vững chắc mà chỉ là nơi "trọ" tạm thời. Để xóa bỏ khoảng cách này, cần sự nỗ lực từ hai phía. Cha mẹ nên học cách lắng nghe, tôn trọng quyền riêng tư và sự khác biệt của con. Con cái cần chủ động chia sẻ, bớt thời gian cho công nghệ để kết nối trực tiếp với cha mẹ. "Gia đình là nơi để về", hãy vun đắp tình yêu thương từ những điều giản dị nhất để nhà luôn là tổ ấm. Liên hệ bản thân: Là một học sinh, em hiểu rằng việc chủ động trò chuyện với cha mẹ về việc học, bạn bè hay những khó khăn trong cuộc sống là cách tốt nhất để gắn kết. Hãy trân trọng từng phút giây bên gia đình khi còn có thể.Câu 1Ngôi kể được sử dụng trong văn bản: → Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “lão”, “Eugène”, “Bianchon”...).
Câu 2. Đề tài của văn bản: → Nỗi đau khổ, bi kịch của tình phụ tử và số phận bất hạnh của lão Goriot, người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con ruột bỏ rơi trong cô đơn, tuyệt vọng.
Câu 3. Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:
→ Lời nói của lão Goriot khiến ta cảm nhận được: Tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha dù đã bị con cái phụ bạc. Nỗi đau đớn, cô đơn, tuyệt vọng khi lão khao khát được gặp con mà không thể. Câu “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là ẩn dụ sâu sắc cho sự thiếu thốn tình thương, cho một cuộc đời luôn cho đi mà không bao giờ được nhận lại.
→ Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống.
Câu 4 Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
→ Bởi vì: Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu. Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại. Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot:
→ Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọng, không có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon).
→ Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ.
→ Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả
Câu 1:
a) Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đường lối chiến tranh nhân dân, quốc phòng toàn dân đúng đắn, sáng tạo. Đoàn kết toàn dân: Phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, dựa vào dân, "lấy dân làm gốc". Kết hợp sức mạnh: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. Xây dựng gắn liền bảo vệ: Kết hợp chặt chẽ giữa hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc. Nghệ thuật quân sự: Vận dụng sáng tạo chiến tranh nhân dân, kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
B) Học tập và tuyên truyền: Tìm hiểu kỹ về địa lý, lịch sử và pháp luật biển đảo Việt Nam (như Luật Biển Việt Nam), tuyên truyền cho bạn bè, gia đình.
Câu 2:
Chuyển đổi cơ chế: chuyển đổi thành công từ kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tăng cường kinh tế: tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và khá ổn định trong thời gian dài. Phát triển lực lượng sản xuất: Cơ sở vật chất- kỹ thuật, hạ tầng kinh tế- xã hội được nâng cấp, phát triển hiện đại. Hội nhập kinh tế quốc tế: Mở rộng quan hệ ngoại giao, thương mại, trở thành thành viên của nhiều tổ chức quốc tế ( WTO, ASEAN, APEC,...) và ký kết nhiều FRA. Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được nâng cao rõ rệt, tỷ lệ nghèo giảm đáng kể. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch: Chuyển dịch tích cực theo hướng cong nghiệp hoá, hiện đại hoá ( tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp).
Câu 1:
a) Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đường lối chiến tranh nhân dân, quốc phòng toàn dân đúng đắn, sáng tạo. Đoàn kết toàn dân: Phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, dựa vào dân, "lấy dân làm gốc". Kết hợp sức mạnh: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. Xây dựng gắn liền bảo vệ: Kết hợp chặt chẽ giữa hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc. Nghệ thuật quân sự: Vận dụng sáng tạo chiến tranh nhân dân, kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
B) Học tập và tuyên truyền: Tìm hiểu kỹ về địa lý, lịch sử và pháp luật biển đảo Việt Nam (như Luật Biển Việt Nam), tuyên truyền cho bạn bè, gia đình.
Câu 2:
Chuyển đổi cơ chế: chuyển đổi thành công từ kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tăng cường kinh tế: tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và khá ổn định trong thời gian dài. Phát triển lực lượng sản xuất: Cơ sở vật chất- kỹ thuật, hạ tầng kinh tế- xã hội được nâng cấp, phát triển hiện đại. Hội nhập kinh tế quốc tế: Mở rộng quan hệ ngoại giao, thương mại, trở thành thành viên của nhiều tổ chức quốc tế ( WTO, ASEAN, APEC,...) và ký kết nhiều FRA. Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được nâng cao rõ rệt, tỷ lệ nghèo giảm đáng kể. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch: Chuyển dịch tích cực theo hướng cong nghiệp hoá, hiện đại hoá ( tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp).