Hoàng Đăng Khôi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 : Bài làm
Trong nền văn học thế giới, mỗi tác phẩm truyện đều mang đến cho người đọc những bài học sâu sắc về cuộc sống và con người. Một trong những tác phẩm nổi bật không thể không nhắc đến là tiểu thuyết "Lão Goriot" của nhà văn H. Balzac. Tiêu biểu trong tác phẩm là nhân vật lão Goriot. Nhân vật lão Goriot là linh hồn của tác phẩm, hiện lên với vẻ đẹp tâm hồn xen lẫn bi kịch vừa gần gũi, vừa sâu sắc. Lão hiện lên trong hoàn cảnh hấp hối, túng quẫn và hoàn toàn cô độc nơi gác trọ tồi tàn. Nhân vật lão Goriot gây ấn tượng bởi những đặc điểm nổi bật về diễn biến tâm lý đầy giằng xé. Trước hết, lão là người có tình yêu thương con mù quáng, vô điều kiện được thể hiện qua lời nói và hành động lúc lâm chung. Lão uất ức nguyền rủa sự bất hiếu của hai cô con gái: "Ta sẽ chết mất. Chết vì tức giận", nhưng ngay sau đó lại lẩn thẩn, khao khát cháy bỏng: "Nhưng được gặp chúng, được sờ vào cái áo chúng mặc thôi... cũng đủ rồi". Qua các tương tác giữa lão Goriot và chàng sinh viên Eugène, tác giả làm rõ hơn bi kịch của một người cha bị vắt kiệt sức lực, tiền bạc rồi bị vứt bỏ không thương tiếc. Nhân vật chính đại diện cho những nạn nhân bi thảm của mãnh lực đồng tiền trong xã hội tư sản. Nghệ thuật xây dựng nhân vật qua miêu tả ngoại hình tàn tạ, ngôn ngữ độc thoại nội tâm và hành động lẩn thẩn đã góp phần thể hiện tư tưởng lớn lao của tác giả, làm nổi bật giá trị nhân đạo và bức tranh xã hội chân thực. Tác phẩm "Lão Goriot" đã vượt qua khuôn khổ của thời gian và không gian, để trở thành một tiếng nói chung cho mọi thời đại, là lời nhắc nhở quý báu cho thế hệ hôm nay về những giá trị đạo đức, để nhận ra những giá trị đích thực của cuộc đời.
Câu 2 : Bài làm
Trong nền văn học hiện thực, bi kịch của lão Goriot không chỉ là câu chuyện của quá khứ mà còn là một tấm gương phản chiếu những vấn đề nhức nhối của thời đại. Một trong những vấn đề đáng báo động nhất chính là sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại. Đây là tình trạng đứt gãy sợi dây liên kết tâm hồn, khiến các thành viên dù sống chung dưới một mái nhà nhưng lại trở nên lạc lõng trong thế giới riêng của nhau. Thực trạng này đang diễn ra phổ biến khi những bữa cơm gia đình đầm ấm dần bị thay thế bởi sự im lặng, nơi mỗi người đều bị cuốn vào màn hình điện thoại và những mối quan hệ ảo trên mạng xã hội thay vì tương tác trực tiếp với người thân.
Nguyên nhân của hiện tượng này bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan. Về mặt khách quan, áp lực mưu sinh của xã hội công nghiệp khiến cha mẹ dành quá nhiều thời gian cho công việc, dẫn đến việc thiếu hụt thời gian chất lượng bên con cái. Về mặt chủ quan, khoảng cách thế hệ tạo ra sự khác biệt lớn trong quan điểm sống, khi cha mẹ thường mang tâm lý áp đặt còn con cái lại đề cao cái tôi cá nhân và sự tự do. Hậu quả của sự xa cách này vô cùng nặng nề khi nó khiến gia đình mất đi chức năng là tổ ấm và điểm tựa tinh thần. Trẻ em thiếu sự định hướng từ gia đình dễ rơi vào trạng thái trầm cảm, cô độc hoặc sa ngã vào các tệ nạn xã hội. Đặc biệt, cha mẹ khi về già phải đối mặt với nỗi đau bị lãng quên, tạo nên những "bi kịch Goriot" thời hiện đại – những người chết trên đống tài sản nhưng khát khao một bàn tay chăm sóc của con cái mà không được.
Để khắc phục tình trạng này, chúng ta cần có những giải pháp thiết thực từ nhận thức đến hành động. Mỗi người cần hiểu rằng gia đình là giá trị cốt lõi, không tài sản nào có thể thay thế được tình thân. Cha mẹ cần học cách lắng nghe, tôn trọng sự khác biệt của con, trong khi con cái cần thấu hiểu và trân trọng sự hy sinh của đấng sinh thành. Tóm lại, sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái chính là nền tảng của một xã hội nhân văn. Tác phẩm về lão Goriot vẫn luôn là lời nhắc nhở quý báu về đạo đức và lối sống để chúng ta biết trân trọng những giá trị cao quý trong đời thường. Hãy hành động ngay hôm nay để xóa nhòa khoảng cách, để tình yêu thương luôn là sợi dây bền chặt nhất gắn kết mỗi thành viên trong gia đình.
Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.
- Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện giấu mặt, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon...) và có khả năng thấu hiểu toàn diện mọi hành động, suy nghĩ cũng như bối cảnh xung quanh nhân vật.
Câu 2. Đề tài của văn bản trên là gì?
- Đề tài chính của văn bản là tình phụ tử (tình cha con) và bi kịch gia đình. Qua đó, tác giả cũng phản ánh sự tha hóa về đạo đức, sự băng hoại của tình cảm ruột thịt trong một xã hội mà đồng tiền chi phối mọi mối quan hệ.
Câu 3. Cảm nhận và suy nghĩ về lời nói của lão Goriot với Rastignac: Những lời trăn trối ("Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống. Ta đã sống như thế trong suốt mười năm qua.") gợi lên những cảm nhận sâu sắc:
- Về nhân vật lão Goriot: Đây là tiếng nấc nghẹn ngào của một người cha vô cùng khốn khổ và cô độc. Hình ảnh ẩn dụ "luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống" thể hiện sự thèm khát tình yêu thương, sự quan tâm từ các con nhưng lại bị đáp trả bằng sự lạnh nhạt, vô tình suốt mười năm trời.
- Về bài học đạo lý: Lời khuyên "Con phải yêu quý cha mẹ con" được đúc kết từ chính nỗi đau xé ruột của lão, như một lời nhắc nhở thấm thía đối với Eugène và cả người đọc về lòng hiếu thảo, về sự trân trọng và đền đáp công ơn sinh thành khi cha mẹ còn sống.
Câu 4. Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng? Sự chuyển biến tâm lý dường như mâu thuẫn này lại rất hợp lý với tính cách của nhân vật:
- Sự nguyền rủa: Bắt nguồn từ nỗi uất ức, tuyệt vọng tột cùng của một người sắp chết nhưng bị những đứa con mình rút ruột tằm nuôi nấng nhẫn tâm bỏ rơi. Đó là sự phẫn nộ của lý trí khi nhận ra sự thật cay đắng.
- Khao khát được gặp con: Bắt nguồn từ bản năng làm cha và tình yêu thương mù quáng, vô điều kiện. Tình yêu lão dành cho hai đứa con gái lớn lao hơn cả lòng tự trọng và sự oán hận. Chỉ cần nghĩ đến việc được nhìn thấy, được chạm vào con, lão sẵn sàng tha thứ tất cả và tự bào chữa cho tội lỗi của chúng.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot.
- Tình cảnh bi đát và tận cùng của sự cô độc: Lão trút hơi thở cuối cùng trong một căn gác trọ tồi tàn, không có lấy một đồng xu, và đau đớn nhất là không có người thân ruột thịt nào ở bên cạnh, chỉ có sự thương xót của những người dưng (những sinh viên nghèo).
- Bi kịch của tình thương mù quáng: Cái chết của lão vừa đáng thương vừa đáng trách. Nó là hậu quả của lòng tham lam vô độ, sự vô ơn bạc nghĩa của những đứa con, nhưng cũng là hệ lụy từ cách yêu thương sai lầm, mù quáng, sẵn sàng dùng tiền để mua vui cho con của chính lão.
- Bản án tố cáo xã hội: Tình cảnh lúc lâm chung của lão Goriot là minh chứng sắc lạnh cho sự tàn nhẫn của xã hội tư sản Paris đương thời, nơi đồng tiền chà đạp lên mọi giá trị nhân phẩm và chia cắt tình mẫu tử/phụ tử thiêng liêng.
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay)
Từ các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, có thể rút ra những bài học cơ bản sau:
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc
Kết hợp sức mạnh của toàn dân với sức mạnh thời đại, tạo nên lực lượng to lớn để chiến thắng kẻ thù. - Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam
Đây là nhân tố quyết định thắng lợi của các cuộc kháng chiến. - Kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao
Tạo thế và lực toàn diện để giành thắng lợi. - Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh quốc tế
Tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ trên thế giới. - Tinh thần độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường
Dựa vào sức mình là chính, đồng thời linh hoạt, sáng tạo trong đường lối chiến đấu.
b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay
Là học sinh, em cần:
- Học tập tốt, nâng cao hiểu biết về lịch sử, pháp luật và chủ quyền biển đảo Việt Nam.
- Chấp hành tốt pháp luật, tuyên truyền cho người thân, bạn bè về bảo vệ chủ quyền biển đảo.
- Tích cực tham gia các hoạt động hướng về biển đảo như quyên góp, viết thư, tham gia các cuộc thi tìm hiểu.
- Giữ gìn hình ảnh tốt của học sinh Việt Nam, sống có trách nhiệm với cộng đồng và đất nước.
- Cảnh giác trước các thông tin sai lệch, không chia sẻ tin giả làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia.
Câu 2
Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam (từ năm 1986 đến nay)
Từ khi tiến hành công cuộc Đổi mới (1986), Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế:
- Nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
Khắc phục cơ chế tập trung quan liêu bao cấp, thúc đẩy sản xuất phát triển. - Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định
Quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt. - Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa
Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa. - Phát triển kinh tế nhiều thành phần
Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, các thành phần kinh tế khác được khuyến khích phát triển. - Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại
Thu hút đầu tư nước ngoài, đẩy mạnh xuất khẩu, hội nhập sâu rộng vào kinh tế thế giới.