Vũ Minh Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Minh Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau trong cuộc sống con người. Ước mơ là mục tiêu, là động lực giúp con người cố gắng vươn lên, còn lao động là con đường để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu học tập, rèn luyện và lao động thì mọi khát vọng cũng chỉ mãi là điều viển vông. Ngược lại, lao động giúp con người trưởng thành, tích lũy kinh nghiệm và từng bước chạm tới thành công. Trong thực tế, những người đạt được thành tựu lớn đều là những người biết nỗ lực không ngừng nghỉ vì mục tiêu của mình. Đối với học sinh, lao động trước hết là chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức và kỹ năng sống để thực hiện ước mơ tương lai. Tuy nhiên, cũng cần phê phán những người sống lười biếng, chỉ mơ mộng mà không hành động. Vì vậy, mỗi người cần xác định cho mình ước mơ đúng đắn và kiên trì lao động để biến ước mơ ấy thành hiện thực.

Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ tiêu biểu với giọng thơ giàu cảm xúc, sâu lắng và đậm chất trữ tình. Bài thơ “Nhớ” thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ cách mạng trong những năm tháng chiến đấu gian khổ. Qua đoạn thơ, tác giả đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình với nỗi nhớ da diết hòa quyện cùng tình yêu đất nước và lý tưởng chiến đấu cao đẹp.

Mở đầu bài thơ là hình ảnh thiên nhiên giàu sức gợi:

“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”

Hình ảnh “ngôi sao” vừa mang vẻ đẹp lãng mạn vừa gợi ánh sáng của niềm tin, hy vọng. Câu hỏi tu từ “nhớ ai” khiến nỗi nhớ trở nên mênh mang, da diết. Trong không gian núi rừng đèo mây, ánh sao như người bạn đồng hành soi sáng bước chân người lính. Thiên nhiên dường như cũng mang tâm trạng, cùng chia sẻ nỗi nhớ với con người.

Tiếp đó là hình ảnh ngọn lửa:

“Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”

Nếu ánh sao tượng trưng cho ánh sáng của niềm tin thì ngọn lửa lại biểu hiện cho sự ấm áp của tình người, của tình yêu và nỗi nhớ. Giữa núi rừng lạnh giá, ngọn lửa không chỉ sưởi ấm cơ thể mà còn sưởi ấm tâm hồn người chiến sĩ. Biện pháp nhân hóa khiến ngọn lửa như có cảm xúc, biết “nhớ”, biết sẻ chia cùng con người. Qua đó cho thấy tâm trạng cô đơn nhưng giàu tình cảm của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh chiến đấu gian lao.

Đặc biệt, đoạn thơ sau đã bộc lộ trực tiếp tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước:

“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”

Tình yêu lứa đôi được đặt song hành với tình yêu Tổ quốc, tạo nên vẻ đẹp vừa riêng tư vừa lớn lao. Đất nước hiện lên qua những gian khổ, đau thương nhưng vẫn “tươi thắm vô ngần”, đầy sức sống và hy vọng. Cách so sánh độc đáo đã thể hiện tình cảm chân thành, sâu nặng của người chiến sĩ: yêu người mình yêu cũng tha thiết như yêu quê hương, đất nước.

Nỗi nhớ còn theo người lính trong từng khoảnh khắc đời thường:

“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”

Điệp từ “mỗi” kết hợp nhịp thơ đều đặn diễn tả nỗi nhớ thường trực, da diết. Người yêu luôn hiện diện trong tâm trí người chiến sĩ, trở thành nguồn động viên giúp anh vượt qua khó khăn nơi chiến trường. Nỗi nhớ ấy không làm người lính yếu lòng mà tiếp thêm sức mạnh tinh thần để chiến đấu.

Khổ thơ cuối vang lên như một lời khẳng định đầy lạc quan và lý tưởng:

“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời”

Ánh sao trở thành biểu tượng của niềm tin bất diệt. Tình yêu đôi lứa gắn liền với lý tưởng chiến đấu vì Tổ quốc. Từ tình cảm cá nhân, bài thơ nâng lên thành tình yêu lớn lao đối với quê hương đất nước và khát vọng cống hiến cho cuộc đời.

Đoạn thơ khép lại bằng hình ảnh:

“Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”

Hình ảnh ngọn lửa đỏ rực tượng trưng cho sức sống mãnh liệt, cho tinh thần chiến đấu không bao giờ tắt. Câu thơ cuối thể hiện niềm tự hào của con người trong thời đại kháng chiến: được yêu thương, được chiến đấu và cống hiến cho đất nước là điều thiêng liêng, cao đẹp.

Bằng giọng thơ tha thiết, hình ảnh giàu tính biểu tượng và ngôn ngữ giàu cảm xúc, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ”. Đó là nỗi nhớ người yêu da diết hòa quyện cùng tình yêu đất nước, ý chí chiến đấu và niềm tin vào tương lai. Đoạn thơ không chỉ cho thấy vẻ đẹp tâm hồn của người lính thời kháng chiến mà còn gợi cho người đọc hôm nay niềm xúc động, tự hào về một thời kỳ lịch sử hào hùng của dân tộc.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: nghị luận.

Câu 2.
Văn bản bàn về: ý nghĩa của lao động đối với cuộc sống con người.

Câu 3.
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống”, tác giả đã sử dụng các bằng chứng như:

  • Các loài động vật phải kiếm ăn, xây tổ, săn mồi để tồn tại.
  • Con người lao động để tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần cho cuộc sống.

Nhận xét:
Những bằng chứng đó cụ thể, gần gũi, có tính thực tế và thuyết phục cao, giúp làm rõ vai trò tất yếu của lao động đối với sự sống.

Câu 4.
Câu nói: “Việc con người có cảm nhận được niềm vui trong lao động hay không sẽ có ý nghĩa lớn lao, quyết định cuộc đời của người đó hạnh phúc hay không.” khiến em nhận ra rằng:

  • Lao động không chỉ để kiếm sống mà còn giúp con người cảm thấy có ích, trưởng thành và sống ý nghĩa hơn.
  • Khi yêu thích công việc mình làm, con người sẽ có động lực, tinh thần tích cực và dễ đạt được hạnh phúc.
  • Vì vậy mỗi người cần có thái độ nghiêm túc, tích cực với lao động và học tập.

Câu 5.
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng về ý nghĩa của lao động là:

  • Một số người lười học tập, làm việc, chỉ muốn hưởng thụ thành quả của người khác mà không chịu cố gắng.

Trong trích đoạn “Không một tiếng vang” của Vũ Trọng Phụng, bi kịch của gia đình ông lão mù hiện lên đầy đau xót và ám ảnh. Từ một gia đình từng có cuộc sống yên ổn, họ rơi vào cảnh tán gia bại sản sau trận hỏa hoạn khủng khiếp: người vợ chết cháy, ông lão bị mù hai mắt, cả gia đình chìm trong nghèo đói, nợ nần và tuyệt vọng. Bi kịch ấy không chỉ là nỗi đau vật chất mà còn là sự giày vò tinh thần khi họ bị xã hội lạnh lùng dồn đến bước đường cùng. Ông lão mù vừa đau đớn vì bệnh tật, vừa bất lực trước cảnh con cháu khốn khổ. Chị Cả kiệt quệ cả thể xác lẫn tinh thần nhưng vẫn cố gắng chăm lo cho gia đình. Anh Cả Thuận mang tâm trạng phẫn uất, tuyệt vọng khi nhận ra đồng tiền đang thống trị tất cả. Những lời thoại dồn dập, tiếng kêu than và hành động ngã quỵ của các nhân vật đã tạo nên một không khí ngột ngạt, bế tắc. Qua đó, tác giả tố cáo xã hội thực dân nửa phong kiến tàn nhẫn, nơi người nghèo bị chà đạp không thương tiếc, đồng thời thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với những số phận bất hạnh.

Câu 2

Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trong xã hội hôm nay. Một xã hội chỉ thực sự văn minh khi con người biết yêu thương, sẻ chia và cùng nhau nâng đỡ những số phận yếu thế.

Tinh thần nhân ái là sự cảm thông, yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức của mỗi cá nhân đối với tập thể, với xã hội, không sống thờ ơ hay vô cảm trước nỗi đau của người khác. Hai yếu tố ấy luôn gắn bó chặt chẽ với nhau, tạo nên nền tảng đạo đức và sức mạnh của một cộng đồng nhân văn.

Trong cuộc sống, luôn có những con người cần được chở che: người nghèo, người khuyết tật, trẻ em mồ côi, người già neo đơn hay những nạn nhân của thiên tai, dịch bệnh. Nếu thiếu lòng nhân ái, họ sẽ dễ bị bỏ rơi, rơi vào tuyệt vọng như gia đình ông lão mù trong tác phẩm. Ngược lại, một lời động viên, một hành động giúp đỡ dù nhỏ bé cũng có thể mang đến niềm tin và hy vọng cho người khác. Trong đại dịch Covid-19, hàng triệu suất cơm miễn phí, cây ATM gạo hay những chuyến xe nghĩa tình đã cho thấy sức mạnh to lớn của tinh thần cộng đồng. Chính sự sẻ chia ấy đã giúp nhiều người vượt qua khó khăn và làm xã hội trở nên ấm áp hơn.

Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng còn góp phần xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với con người. Khi biết sống vì người khác, chúng ta không chỉ giúp cộng đồng phát triển mà còn hoàn thiện nhân cách của bản thân. Người có lòng nhân ái sẽ biết yêu thương, bao dung và sống có ý nghĩa hơn. Một xã hội mà ai cũng chỉ biết đến lợi ích cá nhân sẽ trở nên lạnh lẽo, vô cảm và dễ phát sinh nhiều bất công.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn không ít người sống ích kỉ, thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại. Có những người sẵn sàng quay lưng với người gặp nạn, lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác để trục lợi. Những biểu hiện ấy đáng bị phê phán vì làm suy giảm các giá trị đạo đức và khiến xã hội mất đi sự gắn kết.

Là học sinh, chúng ta cần biết sống yêu thương từ những việc nhỏ nhất: giúp đỡ bạn bè, kính trọng người già, sẻ chia với người có hoàn cảnh khó khăn, tham gia các hoạt động thiện nguyện và lan tỏa điều tốt đẹp trong cuộc sống. Đồng thời, mỗi người cũng cần có ý thức xây dựng một cộng đồng đoàn kết, nhân văn, nơi không ai bị bỏ lại phía sau.

Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng chính là ngọn lửa sưởi ấm cuộc đời con người. Khi biết yêu thương và sẻ chia, chúng ta không chỉ giúp người khác vượt qua khó khăn mà còn góp phần làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp, văn minh và hạnh phúc hơn.

Câu 1. (0,5 điểm)

Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.

Câu 2. (0,5 điểm)

Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.

Câu 3. (1,0 điểm)

- Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:

+ Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật").

+ Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!")

- Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội:

+ Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền.

+ Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó thì bị chà đạp, dồn vào bước đường cùng.

Câu 4. (1,0 điểm)

Phẩm chất đáng quý của nhân vật chị cả - Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương:

Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khoẻ và cảm giác của người cha già mù loà.

+ Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói.

+ Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố".

- Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn.

Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng.

+ Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người: " chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chết?".

+ Hành động chị "tất tả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó để kiếm vài hào mua cháo cho bố cho thấy chị luôn nỗ lực tìm kiếm tia hi vọng sống, dù là mong manh nhất, để cứu vãn gia đình

Câu 1. (2,0 điểm)

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):

  • Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
  • Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
  1. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích "Kim tiền".
  2. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):

Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:

- Người trí thức có tài năng và lí tưởng sống trong sạch:

+ Trần Thiết Chung là người có học vấn, có tài, đủ khả năng tạo dựng công danh nếu muốn, nhưng ông chủ động lựa chọn đời sống giản dị, thanh bạch. Câu nói "Sung sướng thay những người không cần thiết gì hết!" cho thấy ông đề cao giá trị tinh thần hơn vật chất, coi sự thanh thản trong tâm hồn là niềm hạnh phúc đích thực.

+ Lối sống này thể hiện một lí tưởng sống

Câu 1. (0,5 điểm)

Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.

Câu 2. (0,5 điểm)

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.

Câu 3. (1,0 điểm)

- Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với

"tiền":

+ Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, nhưng bông hoa thơm ngát.

+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.

- Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông

Trần Thiết Chung:

+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.

+ Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp.

Câu 4. (1,0 điểm)

- Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần

Câu 1. (2,0 điểm) a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0.25 điểm): Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoan vän. - Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành. b. Xác định đúng vẫn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc của Vũ Đình Long. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm): Gợi ý: - Hoàn cảnh gia đình cụ Thông: + Cụ Thông để lại gia sản lớn nhưng gia đình nhanh chóng sa sút và lâm vào cảnh khánh kiệt + Nguyên nhân: Bà vợ và con dâu mê đồng bóng, con trai trường ăn chơi trác tăng, thiếu trách nhiệm. - Diễn biến tâm lí của nhân vật Thông Thu + Sự hồi hận và nhận thức về lỗi lầm của bản thân (Hồi 11): + Thông Thu hiện lên với những con số nợ nần cụ thể (2000 đồng, 500 đồng). Sự tính toán chỉ là cho thấy sự tỉnh ngộ về tài chính khi đã quá muộn. ++ Nhân vật tự phê phán lối sống của chính mình là "ném tiền qua cửa sổ". "đầm đuổi trong bể tình dục". ++ Nỗi đau khổ về danh dự Tự thấy mình làm "nhơ nhuốc" danh hiệu "tu mi nam tử, thấy mình có lỗi với cha và gia đình khi phá tan gia sản chỉ trong 2 năm + Sự bế tắc và bi kịch chọn cái chết (Hồi linh: ++ Nỗi sợ hãi hiện thực: Thông Thu sơ cảnh "áo số cơm hẩm" nơi tù tội vì bản thân vốn "quen ăn sung mặc sướng". Ông ta nhận ra mình là "con mọt trong xã hội", không giúp ích gì cho quốc dân nên chọn cái chết như một sự giải thoát danh dự ++ Sự giằng xé nội tâm: Hành động "nâng cốc lên rồi đặt xuống" lập lại nhiều lần thể hiện sự yếu đuối, sợ hãi trước cái chết và niềm khao khát sống, trách nhiệm với người thân (mẹ, vợ, em). - Đặc sắc nghệ thuật: + Sử dụng ngôn ngữ độc thoại nội tâm sắc sảo, bộc lộ trực tiếp những góc khuất trong tâm hồn nhân vật + Nhịp điệu kịch dồn dập, căng thẳng, thể hiện qua những câu cảm thán, câu hỏi tu từ và các chỉ dẫn sân khấu (bóp trán, thở dài, khuấy thuốc...) => Đoạn trích không chỉ là tiếng khóc cho một số phận sa ngã mà còn là lời cảnh tỉnh về lối sống ăn chơi trác táng, quên đi trách nhiệm với gia đình và xã hội. Câu 2. (4,0 điểm) a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận: Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dụng lượng của bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ). b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Bàn luận về thói quen tiêu xài thiều kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay. c. Việt được bài văn đảm bảo các yêu câu: HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý * Mở bài: Dẫn dắt từ văn bản "Chén thuốc độc" và giới thiệu vấn đề nghị luận. * Thân bài: - Giải thích: Tiêu xài thiếu kiểm soát Là lối sống vung tay quá trán, chỉ tiêu vượt quá khả năng thu nhập, chạy theo những nhu cầu nhất thời mà không có kế hoạch tài chính cụ thể. - Phân tích thực trạng và nguyên nhân: Thực trạng: ++ Nhiều bạn trẻ dù lương chỉ vài triệu nhưng sẵn sàng trả góp để mua những món đồ vài chục triệu. ++ Xu hướng mua trước trả sau khiến nhiều người rơi vào bẫy nợ tín dụng khi tuổi đời còn rất trẻ + Nguyên nhân: ++ Chủ quan: Tâm lí thích hưởng thụ. muốn khẳng định giá trị bản thân qua vẻ bề ngoài. Thiều kiến thức về quản lí tài chính cá nhân. ++ Khách quan: Áp lực từ mạng xã hội và hội chứng FOMO (sợ bị bỏ lại phía sau). Sự bùng nổ của thương mại điện tử và các chiến dịch quảng cáo đánh vào lòng tham, sự phủ phiếm của con người. Hậu quả: - Đối với cá nhân: Rơi vào vòng xoáy nợ nần, căng thẳng tâm lí, mất đi các cơ hội đầu tư cho tương lại (học tập, sự nghiệp). Giống như Thông Thu. khi sự cố xảy ra, họ dễ rơi vào tuyệt vọng, bế tắc. - Đối với gia đình: Trở thành gánh năng kinh tế cho cha mẹ, làm rạn nứt tình cảm và suy phong bại đức gia phong (như cảnh nhà Thông Thu sa sút). ++ Đối với xã hội: Tạo ra một thế hệ sống thực dụng, lười lao động nhưng thích hưởng thu, gây ra những hệ lụy về đạo đức và sự bất ổn về kinh tế - Bài học và giải pháp: + Bài học: Thông Thu nhận ra sai lầm khi "biết hồi thì đã không kịp". Đừng để đến khi đứng trước "chén thuốc độc" mới thấy tiếc nuối những đồng tiền mỗ hỏi nước mắt đã đổ ra. + Giải pháp: ++ Tập quản lí tài chính cá nhân, ghi chép thu chi, hạn mức chi tiêu. ++ Phân biệt nhu cầu - mong muốn, ưu tiên điều cần thiết. ++ Sống giản dị, hướng đến những giá trị bền vững hơn là hình thức. ++ Trường học có thể bổ sung chuyên đề về quản lí tài chính cho học sinh. ++ Truyền thông nên lan toả hình ảnh tiêu dùng lành mạnh thay vì khoe me. * Kết bài: Khẳng định: Tiêu xài thiếu kiểm soát là thói quen nguy hiểm, có thể đấy người trẻ đến bì kịch giống như Thông Thu trong "Chén thuốc độc". - Kêu gọi mỗi người trẻ hãy tỉnh táo, biết chi tiêu hợp lí để xây dựng tương

Câu 1. (0,5 điểm)

Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch.

Câu 2. (0,5 điểm)

Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm).

Câu 3. (1,0 điểm)

- Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:

+ "Bóp trán nghĩ ngợi".

+ "'Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.".

+ "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy."

+ "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".

+...

- Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:

+ Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật.

+ Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).

Câu 4. (1,0 điểm)

- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai:

Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm

được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.

- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba:

Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").

- Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi

II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).

Câu 5. (1,0 điểm)

Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:

  • Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa.
  • Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luy đến những người thân xung quanh.
  • Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc Nhược

Bài thơ ở phần Đọc hiểu đã gợi lên nhiều suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống và con người. Thông qua những hình ảnh giàu ý nghĩa và cảm xúc, tác giả đã thể hiện những tâm tư, tình cảm chân thành của mình. Các hình ảnh trong bài thơ không chỉ mang ý nghĩa tả thực mà còn chứa đựng giá trị biểu tượng, giúp người đọc cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp của cuộc sống cũng như những khát vọng tốt đẹp của con người. Giọng điệu bài thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, kết hợp với cách sử dụng từ ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi đã tạo nên sự đồng cảm nơi người đọc. Qua đó, tác giả muốn gửi gắm thông điệp rằng mỗi con người cần biết trân trọng những điều giản dị, ý nghĩa trong cuộc sống và luôn giữ cho mình những tình cảm tốt đẹp. Bài thơ không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật của tác giả mà còn mang lại cho người đọc nhiều bài học đáng suy ngẫm về cuộc sống, tình cảm và cách sống tích cực.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối mặt với những khó khăn và thử thách khác nhau. Chính vì vậy, ý chí và nghị lực đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp con người vượt qua trở ngại và đạt được mục tiêu của mình.


Ý chí và nghị lực được hiểu là sự quyết tâm, kiên trì và không bỏ cuộc trước khó khăn. Người có ý chí là người luôn cố gắng vươn lên dù gặp thất bại hay trở ngại trong cuộc sống. Nghị lực giúp con người mạnh mẽ hơn, biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã và tiếp tục tiến về phía trước. Đây là một trong những phẩm chất quan trọng góp phần tạo nên thành công của mỗi người.


Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương thể hiện rõ ý chí và nghị lực đáng khâm phục. Có những người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn nhưng nhờ sự nỗ lực không ngừng, họ đã đạt được những thành tựu đáng tự hào. Cũng có những người gặp thất bại nhiều lần nhưng vẫn không từ bỏ ước mơ của mình. Chính sự kiên trì và quyết tâm đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn để đạt được thành công.


Ý chí và nghị lực còn giúp con người rèn luyện bản thân, trở nên trưởng thành và bản lĩnh hơn. Khi đối diện với thử thách, người có nghị lực sẽ không dễ dàng nản lòng mà luôn tìm cách khắc phục khó khăn. Điều này không chỉ giúp họ đạt được mục tiêu mà còn tạo nên giá trị và ý nghĩa cho cuộc sống.


Tuy nhiên, trong cuộc sống vẫn có một số người dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, thiếu sự kiên trì và quyết tâm. Điều đó khiến họ khó đạt được thành công và dễ bỏ lỡ nhiều cơ hội trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình ý chí mạnh mẽ và tinh thần không ngừng cố gắng.


Là học sinh, chúng ta cần cố gắng học tập, rèn luyện bản thân và không ngại đối mặt với thử thách. Khi gặp khó khăn trong học tập hay cuộc sống, chúng ta cần bình tĩnh, kiên trì tìm cách giải quyết thay vì nản lòng hay bỏ cuộc. Chỉ khi có ý chí và nghị lực, chúng ta mới có thể đạt được ước mơ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.


Tóm lại, ý chí và nghị lực là yếu tố vô cùng quan trọng trong cuộc sống của mỗi con người. Nhờ có ý chí và nghị lực, con người có thể vượt qua khó khăn, thử thách để vươn tới thành công và sống một cuộc đời có ý nghĩa


  • Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoáng 200 chữ) của đoạn văn.
  • Thí sinh có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận

Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích bài thơ ở phần Đọc hiểu.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận

- Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:

+ Về nội dung: Bài thơ chỉ gồm 12 câu thơ nhưng gói gọn được những cảm xúc chân thành, sâu sắc của chàng thi sĩ Hàn Mặc Tử về nỗi sầu đau của chàng.

++ Nỗi buồn thứ nhất là sự bận lòng khi hoàn cảnh của bản thân không cho phép hồi đáp lại hết được những tình cảm của mọi người xung quanh. → Khóc vì những người yêu quý mình.

++ Nỗi buồn thứ hai là nỗi khát khao yêu và được yêu nhưng lại không có được tình yêu trọn vẹn, hạnh phúc, buộc lòng chứng kiến sự rời đi của người thương. → Khóc cho những đau khổ, mất mát của bản thân.

++ Nỗi buồn thứ ba là nỗi cô đơn, bơ vơ, tuyệt vọng giữa cuộc đời. → Khóc cho số kiếp bất hạnh, hẩm hiu của chính mình.

- Khát khao sống, khát khao yêu và được yêu nhưng cuộc đời lại phải nếm trải nhiều bi kịch,

đắng cay.

+ Về nghệ thuật:

++ Sử dụng nhiều hình ảnh tượng trưng, giàu liên tưởng, ý nghĩa.

++ Ngôn ngữ thơ tinh tế, giàu nhạc tính.

++ Giọng thơ sâu lắng trầm buồn, tha thiết.

++ Cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng.

++ Sử dụng nhiều câu hỏi tu từ.

- HS rút ra nhận xét, nêu cảm nhận cá nhân về bài thơ.

d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau

  • Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.
  • Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.
  • Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.

đ. Diễn đạt

Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn.

e. Sáng tạo

Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận;

có cách diễn đạt mới mẻ.

Câu 2 (4.0 điểm).

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài

Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận

Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Trình bày


suy nghi cúa em vê ý chí, nghị lực trong cuộc sống.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận

  • Xác định được các ý chính của bài viết.
  • Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận:
  • Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.
  • Thân bài: Triển khai vấn đề nghị luận:

- Giải thích:

+ "Y chí" là sức mạnh giúp con người kiên định với mục tiêu, dám đương đầu với khó khăn, thử thách.

+ "Nghị lực" là sức mạnh nội tâm, sự kiên trì, bền bỉ, không ngại gian khổ để thực hiện mục tiêu đã đề ra.

- Biểu hiện:

+ Không ngừng nỗ lực, rèn luyện, theo đuổi mục tiêu.

+ Không chấp nhận thất bại, sẵn sàng đứng lên, làm lại sau những lần vấp ngã.

+ Không e sợ những lời đàm tiếu, chê bai.

+ Biết biến khó khăn thành động lực cố gắng.

- Vai trò:

+ Giúp con người không gục ngã trước những khó khăn, nghịch cảnh, biến thách thức thành động lực để vươn lên. (Ví dụ: Nick Vujicic dù có khiếm khuyết về thể xác nhưng bằng ý chí, nghị lực, anh đã trở thành diễn giả nổi tiếng

truvên cam huong cho triệu người

+ Là chìa khóá dẫn đến thành công, giúp con người kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng. (Ví dụ: Thomas Edison thất bại hàng ngàn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện.)

+ Giúp chúng ta trở nên mạnh mẽ, bản lĩnh, tự tin hơn, phát triển toàn diện hơn về nhân cách.

+ Góp phần tạo ra những giá trị tốt đẹp cho xã hội, thúc đẩy xã hội phát triển. (Ví dụ: Những nhà khoa học miệt mài nghiên cứu để tìm ra những phát minh phục vụ cuộc sống, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, phát triển xã hội.)

  • Bàn luận: Trong cuộc sống hiện nay, bên cạnh những người không ngừng nỗ lực, cố gắng, còn tồn tại những cá nhân lười biếng, dễ nản lòng, bỏ cuộc khi gặp khó khăn, thậm chí là sống buông thả, không có mục tiêu, ước mơ.
  • Giải pháp:

+ Mỗi cá nhân cần tự xem xét, đánh giá và điều chỉnh những điều chưa tốt của bản thân;

đồng thời tự xây dựng mục tiêu với những mục tiêu nhỏ, vừa sức để có động lực hơn trong việc theo đuổi mục tiêu, ước mơ.

+ Rèn tính kỉ luật, không trì hoãn công việc khi không cần thiết.

+ Tìm kiếm người đồng hành để cùng nhau tự giám sát, khích lệ trong quá trình nỗ lực.

* Kết bài: Khái quát vấn đề nghị luận.

d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau

- Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương