Trần Lê Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Lê Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc" (Khoảng 200 chữ)

Vở kịch "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long không chỉ là tác phẩm đặt nền móng cho kịch nói Việt Nam mà còn là bản án đanh thép đối với lối sống ăn chơi, hưởng lạc của tầng lớp thị dân thời bấy giờ. Đoạn trích tập trung khắc họa bi kịch của gia đình ông Thông Thu khi rơi vào cảnh khánh kiệt vì thói tiêu hoang và mê tín. Tác giả đã vô cùng khéo léo trong việc xây dựng xung đột kịch, đẩy nhân vật vào bước đường cùng: nợ nần chồng chất, tài sản bị tịch biên. Qua cuộc đối thoại giữa các nhân vật, đặc biệt là sự hoảng loạn của ông Thông Thu, người đọc thấy rõ sự mục ruỗng của một gia đình vốn khá giả nhưng thiếu nền tảng đạo đức và sự tỉnh táo. Ngôn ngữ kịch sống động, giàu kịch tính đã lột tả thành công tâm lý nhân vật từ sự huênh hoang đến nỗi tuyệt vọng, muốn tìm đến cái chết để giải thoát. Qua đó, Vũ Đình Long gửi gắm thông điệp cảnh tỉnh về sự băng hoại giá trị gia đình trước những cám dỗ phù phiếm của xã hội đương thời.

Câu 2: Nghị luận về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của giới trẻ (Khoảng 600 chữ)

Mở bài

Trong xã hội hiện đại, khi nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, nhu cầu hưởng thụ của con người ngày càng cao. Bên cạnh những mặt tích cực, một bộ phận giới trẻ hiện nay đang rơi vào lối sống "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ", dẫn đến những hệ lụy khôn lường. Hình ảnh nhân vật Thông Thu trong vở kịch "Chén thuốc độc" là một tấm gương phản chiếu sống động cho thực trạng tiêu xài thiếu kiểm soát này.

Thân bài

1. Thực trạng tiêu xài thiếu kiểm soát

Hiện nay, không khó để bắt gặp những bạn trẻ sẵn sàng chi cả tháng lương hoặc tiền trợ cấp từ bố mẹ chỉ để mua một món đồ hiệu, đuổi theo những xu hướng công nghệ mới nhất hay tham gia vào những buổi tiệc tùng xa hoa. Lối sống này thường được gọi là "vung tay quá trán", nơi giá trị của một người đôi khi bị nhầm tưởng là tỉ lệ thuận với số tiền họ chi ra.

2. Nguyên nhân

Tâm lý hướng ngoại và sĩ diện: Nhiều bạn trẻ muốn khẳng định bản thân, sợ bị coi là "lạc hậu" so với bạn bè nên cố gắng chạy đua theo những giá trị vật chất ảo.

Sự tác động của mạng xã hội: Các chiến dịch quảng cáo, hình ảnh về cuộc sống "sang chảnh" của các influencer tạo ra áp lực vô hình, khiến giới trẻ luôn khao khát sở hữu những thứ vượt quá khả năng tài chính của mình.

Thiếu kỹ năng quản lý tài chính: Đây là nguyên nhân cốt lõi. Nhiều bạn chưa có khái niệm về việc lập kế hoạch chi tiêu hay tiết kiệm cho tương lai.

3. Hậu quả

Hậu quả của thói quen này không chỉ dừng lại ở việc túi tiền cạn kiệt. Giống như Thông Thu, việc tiêu xài không điểm dừng sẽ dẫn đến cảnh nợ nần, gây áp lực lên gia đình và người thân. Nguy hiểm hơn, nó hình thành một lối sống thực dụng, lười lao động nhưng lại muốn hưởng thụ cao, dễ dẫn đến những hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức để có tiền thỏa mãn sở thích cá nhân. Khi biến cố xảy ra, những người này thường thiếu sự chuẩn bị và dễ rơi vào bế tắc, khủng hoảng.

4. Giải pháp và bài học nhận thức

Để khắc phục tình trạng này, bản thân mỗi bạn trẻ cần tự ý thức về giá trị của lao động. Tiền bạc không tự nhiên mà có, đó là mồ hôi công sức của chính mình hoặc cha mẹ. Chúng ta cần học cách quản lý tài chính cá nhân, phân biệt giữa "nhu cầu" (cái mình cần) và "mong muốn" (cái mình thích). Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục kỹ năng sống, giúp các bạn hiểu rằng giá trị thực sự của một con người nằm ở tri thức, tâm hồn và những đóng góp cho xã hội, chứ không phải ở bộ quần áo đắt tiền hay chiếc điện thoại đời mới.

Kết bài

Tóm lại, tiêu dùng là nhu cầu chính đáng, nhưng tiêu xài thiếu kiểm soát lại là một "chén thuốc độc" êm ái hủy hoại tương lai. Tuổi trẻ là thời gian để tích lũy kiến thức và xây dựng nền tảng, đừng để thói phù phiếm biến chúng ta thành những "Thông Thu" của thời đại mới. Hãy là những người tiêu dùng thông minh để làm chủ cuộc đời mình.


Câu 1: Xác định thể loại của văn bản "Chén thuốc độc"

Trả lời: Thể loại của văn bản là Bi kịch (hoặc cụ thể hơn là Kịch nói). Đây được coi là tác phẩm mở đầu cho nền kịch nói Việt Nam hiện đại.

Câu 2: Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ nào?

Trả lời: Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức Độc thoại nội tâm (nhân vật thầy Thông Thu tự nói với chính mình để bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc).

Câu 3: Chỉ ra một số lời chỉ dẫn sân khấu và vai trò của chúng

Lời chỉ dẫn sân khấu: * (Bóp trán nghĩ ngợi)

• (Một lát lại nói)

• (Một mình, thở dài)

• (Đứng dậy lấy chai dấm thanh... rót vào cốc...)

• (Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)

Vai trò:

• Giúp người đọc/người xem hình dung được hành động, cử chỉ và thái độ của nhân vật.

• Khắc họa rõ nét tâm trạng bế tắc, đau khổ và sự giằng xé nội tâm của thầy Thông Thu.

• Hỗ trợ việc dàn dựng trên sân khấu, tạo sự kết nối giữa văn bản và diễn xuất thực tế.

Câu 4: Phân tích diễn biến, sự thay đổi tâm lí của thầy Thông Thu

Tâm lý nhân vật có sự chuyển biến rõ rệt qua hai hồi:

Ở Hồi thứ Hai: Tâm trạng là sự hối hận muộn màng. Thầy Thông Thu bắt đầu tỉnh ngộ khi nhìn vào con số nợ nần chồng chất. Thầy tự trách mình "điên rồ", "nhơ nhuốc", cảm thấy xấu hổ vì là một "tu mi nam tử" mà không giúp gì được cho nước, lại làm tiêu tan gia sản của cha ông.

Ở Hồi thứ Ba: Tâm trạng chuyển sang sự tuyệt vọng và bế tắc cùng cực. Thầy đối mặt với viễn cảnh phải đi tù ("đóng lon tù", "ăn cơm hầm", "nằm sương"). Từ nỗi sợ hãi nhục nhã, thầy đi đến quyết định cực đoan là tìm đến cái chết để giải thoát, thể hiện qua hành động chuẩn bị thuốc độc một cách quyết đoán nhưng vẫn có sự run rẩy, do dự (uống lại đặt xuống).

Câu 5: Em có đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu không? Vì sao?

(Đoạn văn tham khảo 5-7 dòng)

Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Dẫu biết rằng thầy đang rơi vào hoàn cảnh bi đát, nợ nần chồng chất và phải đối mặt với án tù, nhưng cái chết chỉ là một sự trốn tránh hèn nhát trước thực tế. Thay vì chọn kết thúc cuộc đời, thầy nên dũng cảm đối mặt với sai lầm, chấp nhận hình phạt của pháp luật để cải tạo và làm lại cuộc đời. Việc thầy nhận ra lỗi lầm của mình ("biết hối thì đã không kịp") chính là bước đầu của sự hướng thiện; cái chết sẽ dập tắt mọi cơ hội để thầy sửa sai và trả nợ cho gia đình, xã hội. Một "tu mi nam tử" thực thụ nên chọn cách đứng dậy từ nơi mình vấp ngã thay vì buông xuôi tất cả.


Câu 1: Phân tích văn bản ở phần Đọc hiểu (Đoạn văn khoảng 200 chữ)

Văn bản "Giữa người với người" của Nguyễn Ngọc Tư là một nốt lặng đầy xót xa về thực trạng các mối quan hệ nhân sinh trong thời đại số. Với ngôn ngữ giản dị, đậm chất Nam Bộ nhưng chứa đựng sức gợi lớn, tác giả đã vạch trần sự "rạn nứt" âm thầm nhưng nguy hiểm giữa con người. Đó là sự lên ngôi của công nghệ khi chiếc điện thoại trở thành "cần câu" để trục lợi từ nỗi đau của đồng loại, khiến người ta chỉ mải mê chụp ảnh, câu view mà quên đi trách nhiệm cứu giúp. Tác giả sử dụng các ví dụ đau xót như vụ cướp tiền hay nạn hôi bia để nhấn mạnh rằng trong mắt kẻ vô cảm, nạn nhân đã hoàn toàn bị lu mờ bởi những tờ giấy bạc và lợi ích vật chất. Đặc biệt, biện pháp liệt kê những tin đồn thất thiệt đã khắc họa rõ nét sự nhẫn tâm của đám đông khi dễ dàng đẩy những người lao động nghèo vào đường cùng. Qua đó, Nguyễn Ngọc Tư không chỉ phê phán lối sống thờ ơ mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sự xuống cấp đạo đức, nhắc nhở chúng ta cần phải phá bỏ những bức tường vô hình để nhìn thấy nhau bằng trái tim chân thành và lòng trắc ẩn.

Câu 2

Trong kỷ nguyên số, khi cả thế giới thu nhỏ lại bằng một cái chạm tay trên màn hình điện thoại, tưởng chừng con người sẽ xích lại gần nhau hơn. Thế nhưng, một nghịch lý đau lòng đang hiện hữu: khoảng cách giữa những trái tim dường như ngày càng xa cách. Sự thờ ơ, vô cảm đang trở thành một “căn bệnh nan y”, âm thầm gặm nhấm đạo đức và làm xói mòn những giá trị nhân văn cao đẹp của xã hội hiện đại.

Vô cảm không phải là một căn bệnh sinh học, mà là một trạng thái tê liệt về cảm xúc. đó là thái độ sống ơ thờ, dửng dưng trước nỗi đau của đồng loại, là sự im lặng đáng sợ trước cái ác và sự lạnh lùng trước những mảnh đời khốn khó. Trong tản văn "Giữa người với người", Nguyễn Ngọc Tư đã vẽ nên những bức tranh đầy ám ảnh: một vụ cướp mà người ta chỉ thấy "giấy bạc bay" chứ không thấy "nạn nhân", hay một vụ lật xe bia mà đám đông chỉ thấy "bia lăn lóc" để hôi của chứ không thấy nỗi đau của người tài xế. Đó chính là biểu hiện rõ nhất của sự vô cảm – khi vật chất và sự hiếu kỳ ích kỷ đã che mờ đi nhân tính.

Trong cuộc sống hằng ngày, sự vô cảm hiện diện khắp nơi. Trên mạng xã hội, thay vì chìa tay ra cứu giúp một người đang gặp nạn, nhiều người lại chọn cách cầm điện thoại lên để quay phim, chụp ảnh, livestream câu tương tác. Họ biến nỗi đau của người khác thành món hàng để đánh bóng tên tuổi hoặc thỏa mãn sự tò mò của đám đông. Ở ngoài đời thực, đó là sự im lặng khi thấy kẻ gian hành hung người vô tội trên đường, là sự thờ ơ của những người hàng xóm "tối lửa tắt đèn" cũng chẳng biết mặt nhau.

Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do lối sống thực dụng, ích kỷ, đặt lợi ích cá nhân lên trên tất cả. Áp lực của cuộc sống mưu sinh và sự bùng nổ của công nghệ khiến con người dần trở nên máy móc, lệ thuộc vào thế giới ảo mà quên đi sự kết nối thật sự. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt trong giáo dục về lòng trắc ẩn từ gia đình và nhà trường cũng khiến thế hệ trẻ dễ dàng rơi vào cái bẫy của sự lạnh lùng.

Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng khôn lường. Nó không chỉ làm tâm hồn mỗi cá nhân trở nên nghèo nàn, khô héo mà còn tạo ra một xã hội lạnh lẽo, đầy hoài nghi. Khi cái ác không bị ngăn chặn, khi nỗi đau không được sẻ chia, con người sẽ trở nên cô độc ngay trong chính cộng đồng của mình.

Để đẩy lùi "căn bệnh" này, chúng ta cần học cách sống chậm lại và mở lòng ra. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: một lời hỏi thăm, một cái nắm tay tiếp sức, hay đơn giản là sự lên tiếng trước những điều bất công. Mỗi người cần tự nhắc nhở mình rằng: đằng sau mỗi màn hình điện thoại, đằng sau mỗi sự cố trên đường đều là một số phận, một con người bằng xương bằng thịt cần được thấu hiểu.

Khép lại trang văn của Nguyễn Ngọc Tư, ta thấy nhức nhối trước câu hỏi: "Sao có thể quên kẻ đang chịu đau đớn kia là một con người?". Đừng để những bức tường vô hình của công nghệ và sự ích kỷ ngăn cách chúng ta. Hãy sống sao cho xứng đáng với hai chữ "Con Người" – biết rung động trước cái đẹp và biết đau xót trước nỗi đau của đồng loại. Chỉ khi đó, thế giới này mới thực sự là nơi đáng sống.


Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.

* **Đáp án:** Tản văn (hoặc Tùy bút).

Câu 2. Đề tài của văn bản này là gì?

* **Đáp án:** Đề tài về sự vô cảm, sự ngăn cách giữa con người với con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là dưới tác động của công nghệ và mạng xã hội.

Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong đoạn trích:

> "Đầu năm những người bán bắp luộc chết giấc với tin nồi nước luộc có pin đèn, cuối năm giới hủ tiếu gõ sập tiệm với tin nước dùng chuột cống. Mẹ em nấu chè dừa non bán, hổm rày lo rầu sợ mở báo thấy đăng tin chè bưởi có thuốc rầy, chẳng hạn..."

>

* **Các hình ảnh liệt kê:** Tin đồn bắp luộc có pin đèn, hủ tiếu gõ nấu bằng thịt chuột cống, chè bưởi có thuốc rầy.

* **Tác dụng:**

* **Về nội dung:** Nhấn mạnh sự tràn lan của những tin đồn ác ý, thất thiệt và sự độc hại của thông tin trên mạng xã hội. Nó cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của những "tin vịt" đối với sinh kế và danh dự của những người lao động nghèo.

* **Về biểu cảm:** Thể hiện thái độ xót xa, bất bình của tác giả trước tâm lý đám đông dễ dàng tin vào cái xấu và sự nhẫn tâm của những kẻ tung tin thiếu kiểm chứng.

Câu 4. Hai câu văn: *"Một vụ cướp tiền giữa ban ngày, người ta chỉ thấy giấy bạc bay mà không thấy nạn nhân. Hôi bia cũng vì chỉ thấy bia lăn lóc ra đường"* gợi cho anh/chị suy nghĩ gì về thực trạng đạo đức con người Việt Nam hiện nay?

* **Suy nghĩ:**

* **Sự lên ngôi của vật chất:** Con người đang quá coi trọng giá trị vật chất (tiền bạc, lon bia) mà quên đi giá trị nhân văn, sự đồng cảm với nỗi đau của người khác (nạn nhân vụ cướp, người gặp tai nạn).

* **Thói vô cảm và tham lam:** Phản ánh một bộ phận người trong xã hội có tâm lý "hôi của", trục lợi trên nỗi đau của đồng bào. Họ chỉ nhìn thấy cái lợi trước mắt mà đánh mất đi lòng tự trọng và đạo đức cơ bản.

* **Sự vô hình của con người:** Trong mắt những kẻ vô cảm, nạn nhân không còn là một thực thể đáng được bảo vệ, mà chỉ là một "phông nền" mờ nhạt bên cạnh những món lợi có thể chiếm đoạt được.

Câu 5. Qua văn bản, anh/chị rút ra được những bài học nào?

* **Bài học về lòng trắc ẩn:** Cần biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để cảm thông và sẻ chia thay vì đứng ngoài quay phim, chụp ảnh hay phán xét.

* **Bài học về trách nhiệm trên không gian mạng:** Tỉnh táo trước các nguồn tin, không tiếp tay cho những tin đồn ác ý có thể hủy hoại cuộc đời người khác.

* **Bài học về giá trị nhân bản:** Đừng để công nghệ (điện thoại, mạng xã hội) làm xói mòn đi tình cảm giữa người với người. Hãy nhìn nhau như những con người bằng xương bằng thịt chứ không phải qua lăng kính của những lượt "like" hay "view".

* **Sống chậm lại để thấu hiểu:** Nhận diện và phá bỏ những "bức tường vô hình" để thực sự kết nối và yêu thương.


Câu 1

Hình tượng "li khách" trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm hiện lên với vẻ đẹp đầy bi tráng, mang đậm hơi thở của thời đại. Trước hết, đó là một con người có chí nam nhi lẫm liệt, quyết tâm dứt áo ra đi vì lý tưởng cao cả: "Chí lớn chưa về bàn tay không/ Thì không bao giờ nói trở lại". Hình ảnh ấy gợi nhắc về những tráng sĩ thời xưa với thái độ kiên quyết, dứt khoát. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài "dửng dưng", lạnh lùng đó lại là một tâm hồn đa cảm. Li khách ra đi không phải vì vô tình, mà là nén đau thương để thực hiện hoài bão. Anh thấu hiểu nỗi buồn của mẹ già, của chị, của em, cảm nhận được "hoàng hôn" đầy trong mắt người tiễn. Sự đối lập giữa quyết tâm sắt đá và nỗi lòng vương vấn đã tạo nên chiều sâu nhân bản cho hình tượng. Tóm lại, li khách của Thâm Tâm không chỉ có cái "chí" của bậc tráng sĩ mà còn có cái "tình" thiết tha của một con người bình dị, đại diện cho vẻ đẹp của thế hệ thanh niên trí thức thời bấy giờ.

Câu 2

Trong hành trình trưởng thành, có một thời điểm chúng ta buộc phải rời xa vòng tay bảo bọc của gia đình để độc lập bước đi. Chính lúc đó, sự tự lập trở thành hành trang quan trọng nhất, quyết định thành bại của mỗi người trẻ.

Tự lập không đơn thuần là việc sống một mình, mà là khả năng tự làm chủ suy nghĩ, quyết định và chịu trách nhiệm về hành động của bản thân mà không dựa dẫm vào người khác. Đối với tuổi trẻ, tự lập trước hết giúp chúng ta khám phá giới hạn của bản thân. Khi tự mình đối diện với khó khăn, ta buộc phải tư duy, sáng tạo và rèn luyện bản lĩnh để vượt qua. Mỗi thử thách được chinh phục sẽ tích lũy thành kinh nghiệm quý báu, giúp người trẻ tự tin hơn giữa dòng đời đầy biến động.

Hơn nữa, người có tính tự lập luôn nhận được sự tin tưởng và tôn trọng từ mọi người xung quanh. Trong một thế giới cạnh tranh gay gắt, người biết chủ động trong công việc và cuộc sống luôn chiếm thế thượng phong so với những kẻ chỉ biết "há miệng chờ sung". Ngược lại, nếu thiếu đi sự tự lập, tuổi trẻ dễ rơi vào lối sống thụ động, yếu ớt và sớm gục ngã trước những va vấp đầu đời. Lối sống dựa dẫm không chỉ làm mòn ý chí cá nhân mà còn trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.

Tuy nhiên, tự lập không có nghĩa là cô lập hay từ chối mọi sự giúp đỡ. Đó là sự chủ động có chọn lọc, biết học hỏi từ người đi trước để hoàn thiện mình. Tóm lại, tự lập là đức tính cần thiết để khẳng định giá trị bản thân. Hãy bắt đầu tự lập từ những việc nhỏ nhất ngày hôm nay để có thể vững vàng đứng trên đôi chân của mình vào ngày mai.



Câu 1: * Nhân vật trữ tình:"ta" (người đưa tiễn).

Câu 2: * Thời gian: Buổi chiều tà ("bóng chiều", "hoàng hôn").

Không gian: Một không gian chia ly đầy ước lệ, không xác định địa điểm cụ thể nhưng thấm đượm vẻ buồn bã, cổ kính.

Câu 3: * Hiện tượng: Phá vỡ quy tắc logic thông thường qua cách diễn đạt "Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?". (Cảnh vật ngoại giới "hoàng hôn" lại hiện hữu đầy ắp bên trong nội tâm "mắt trong").

Tác dụng: Nhấn mạnh nỗi buồn ly biệt sâu sắc; cho thấy sự tương chao giữa cảnh và người, nỗi buồn không chỉ của thời gian mà đã hóa thành nỗi đau trong lòng người.

Câu 4: Tiếng sóngở đây ốnh

• Nó tượng trưng cho những đợt sóng cảm xúc mãnh liệt, sự xúc động nghẹn ngào và tâm trạng xót xa đang dâng trào trong lòng người đưa tiễn.

Câu 5: Sự lựa chọn giữa tình cảm gia đình và chí hướng lớn lao. Bài thơ đề cao vẻ đẹp của sự dấn thân, quyết tâm ra đi vì lý tưởng cao cả dù phải tạm gác lại những tình cảm riêng tư thiết tha nhất.


câu 1

ở đoạn tho trên thể hiện sâu sắc lỗi nhớ ngườ mình yêu cuar n

Câu 1 Sử dụng biện pháp tự sự

Câu 2 nỗi đau khi mất người mình yêu và sự cô đơn tan vỡ khi người mình yêu rời xa

Câu 3

Hình ảnh bông phượng mang màu máy huyết

bông phượng mang tình yêu cháy bongr

máu huyết gợi cẩm giác nỗi đau thương

Câu 4

Đã sử dụng biện pháp tu từ trong câu thơ Cuối

Tôi còn ở đây hay ở đâu ai đem bỏ tôi dưới sâu trời

Câu 5

Bài thơ dùng cach tăng dần cảm xúc của nguowif đọc từ nỗi chia ly cảm giác mất đi người mình yêu thương từ nỗi đau trước khi chia tay cảm giác trống rỗng cô đơn bi thương tuyết vọng đấy là cảm giác của sự chia ly mất đi người mình yêu quý nhất tác giả đã dùng cau từ chặt chẽ giàu xưc cảm xúc giúp người đọc hiểu về đoạn tho treen