Nguyễn Xuân Thiện

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Xuân Thiện
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau trong cuộc sống con người. Ước mơ là mục tiêu, là điều tốt đẹp mà mỗi người muốn hướng tới, còn lao động chính là con đường giúp biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu cố gắng học tập, rèn luyện và lao động thì ước mơ sẽ mãi chỉ là điều viển vông. Ngược lại, khi con người chăm chỉ lao động, họ sẽ có thêm động lực để vượt qua khó khăn, từng bước chạm tới thành công. Trong thực tế, nhiều người đã đạt được thành tựu lớn nhờ sự nỗ lực không ngừng nghỉ. Bác Hồ từng nói: “Lao động là vinh quang”, bởi lao động không chỉ tạo ra của cải mà còn giúp con người hoàn thiện bản thân. Là học sinh, chúng ta cần chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức và nuôi dưỡng ước mơ đẹp cho tương lai. Có như vậy, mỗi người mới có thể sống có ích, thực hiện được khát vọng của mình và góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài của nền văn học Việt Nam hiện đại. Thơ ông giàu cảm xúc, sâu lắng mà vẫn phóng khoáng, hiện đại. Bài thơ “Nhớ” được sáng tác trong thời kì kháng chiến chống Pháp, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ cách mạng. Qua bài thơ, tác giả đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình với nỗi nhớ da diết về người yêu, về đất nước và lí tưởng chiến đấu cao đẹp.

Mở đầu bài thơ là hình ảnh thiên nhiên giàu ý nghĩa biểu tượng:

“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”

Ngôi sao trên bầu trời đêm được nhân hóa như cũng mang nỗi nhớ. Ánh sao lấp lánh soi đường cho người chiến sĩ giữa núi rừng gian khổ. Hình ảnh ấy vừa gợi vẻ đẹp lãng mạn, vừa thể hiện tâm trạng nhớ thương da diết của người lính nơi chiến trường. Nỗi nhớ không chỉ hiện diện trong tâm hồn con người mà dường như lan tỏa cả vào thiên nhiên.

Tiếp đó là hình ảnh ngọn lửa:

“Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”

Ngọn lửa giữa núi rừng không chỉ xua tan giá lạnh mà còn sưởi ấm tâm hồn người lính. Điệp từ “nhớ ai” được lặp lại tạo nên âm hưởng tha thiết, sâu lắng. Nỗi nhớ ấy trở thành nguồn động viên tinh thần giúp người chiến sĩ vượt qua khó khăn, gian khổ của cuộc kháng chiến.

Đặc biệt, ở những câu thơ tiếp theo, tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước:

“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”

Đây là câu thơ đẹp và giàu ý nghĩa. Tình yêu dành cho người con gái được đặt ngang hàng với tình yêu Tổ quốc. Đất nước hiện lên vừa “vất vả đau thương” bởi chiến tranh gian khổ, vừa “tươi thắm vô ngần” bởi niềm tin và hi vọng vào tương lai. Qua đó, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ: yêu sâu nặng nhưng cũng giàu lí tưởng cách mạng.

Nỗi nhớ trong bài thơ còn hiện lên thật chân thành và cụ thể:

“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”

Nỗi nhớ theo người lính trong mọi sinh hoạt thường ngày, từ bước chân hành quân đến giấc ngủ, bữa ăn. Cách diễn đạt giản dị mà chân thực cho thấy tình cảm tha thiết, sâu nặng của nhân vật trữ tình. Đó là nỗi nhớ thường trực, không lúc nào nguôi ngoai.

Khổ thơ cuối đã nâng tình yêu cá nhân lên thành lí tưởng sống cao đẹp:

“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời
Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”

Hình ảnh “ngôi sao” và “ngọn lửa” trở thành biểu tượng cho niềm tin, lí tưởng và tình yêu bất diệt. Tình yêu đôi lứa không làm người chiến sĩ mềm yếu mà tiếp thêm sức mạnh để họ chiến đấu vì đất nước. Câu thơ “Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người” thể hiện vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến: sống có lí tưởng, có tình yêu và lòng tự hào dân tộc.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị mà tha thiết, giọng điệu vừa lãng mạn vừa hào hùng. Biện pháp nhân hóa, điệp ngữ được vận dụng linh hoạt làm nổi bật cảm xúc nhớ thương sâu nặng của nhân vật trữ tình.

Tóm lại, bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi đã thể hiện thành công tâm trạng của người chiến sĩ trong kháng chiến với nỗi nhớ người yêu tha thiết hòa quyện cùng tình yêu quê hương, đất nước. Qua đó, tác phẩm giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của thế hệ chiến sĩ Việt Nam thời chống Pháp: giàu tình yêu thương, giàu lí tưởng và luôn kiêu hãnh sống, chiến đấu vì Tổ quốc.


Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: nghị luận.


Câu 2.
Văn bản bàn về: ý nghĩa và vai trò của lao động đối với con người và cuộc sống.


Câu 3.
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống.” tác giả đã đưa ra các bằng chứng:

  • Chim yến khi lớn lên phải tự đi kiếm mồi.
  • Hổ và sư tử cũng tự lao động để tồn tại.

Nhận xét:
Những bằng chứng này gần gũi, cụ thể, tiêu biểu và có sức thuyết phục, giúp làm sáng tỏ vai trò của lao động đối với mọi sinh vật.


Câu 4.
Câu: “Việc con người có cảm nhận được niềm vui trong lao động hay không sẽ có ý nghĩa lớn lao, quyết định cuộc đời của người đó hạnh phúc hay không.” khiến em suy nghĩ rằng:

  • Lao động không chỉ giúp con người tạo ra của cải mà còn mang lại niềm vui, ý nghĩa cuộc sống.
  • Nếu biết yêu thích công việc, con người sẽ cảm thấy hạnh phúc, sống tích cực và có động lực vươn lên.
  • Ngược lại, nếu làm việc một cách chán nản, ép buộc thì cuộc sống sẽ mệt mỏi, thiếu niềm vui.


Câu 5.
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng về ý nghĩa của lao động là:

  • Một số người lười biếng, chỉ muốn hưởng thụ, dựa dẫm vào gia đình hoặc người khác mà không chịu học tập, làm việc


Câu 1: Phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù trong "Không một tiếng vang" (Khoảng 200 chữ)

Bi kịch của gia đình ông lão mù trong đoạn trích là hiện thân đau xót cho số phận con người dưới ách áp bức của xã hội thực dân nửa phong kiến. Từ một gia đình trung lưu, một trận hỏa hoạn đã đẩy họ vào cảnh "tán gia bại sản": vợ chết, chồng mù lòa, con cái phải đi thuê nhà của lão Thông Xạ gian ác. Bi kịch đẩy lên đỉnh điểm qua sự tàn khốc của nghèo đói: con dâu bị mất hàng, con trai bị quỵt lương, trong khi lão chủ nhà liên tục đe dọa đuổi họ ra đường. Nỗi đau khổ không chỉ dừng lại ở sự thiếu thốn vật chất mà còn là sự bế tắc về tinh thần. Anh Thuận vì quẫn bách mà đi ăn trộm rồi bị bắt, đẩy gia đình vào sự tuyệt vọng cùng cực. Đỉnh điểm của bi kịch là cái chết của ông lão mù — ông chọn cách tự vẫn để giải thoát và không muốn trở thành gánh nặng cho các con. Cái chết ấy là một sự phản kháng thầm lặng nhưng đầy xót xa trước một xã hội mà đồng tiền đã bóp nghẹt nhân tính, nơi con người lương thiện không còn đường sống.

Câu 2: Nghị luận về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng (Khoảng 600 chữ)

Dàn ý chi tiết:

1. Mở bài:

• Dẫn dắt từ bi kịch của gia đình ông lão mù: Sự thờ ơ, tàn nhẫn của xã hội cũ đã đẩy họ đến cái chết.

• Nêu vấn đề: Trong xã hội hiện đại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là "sợi dây" cốt yếu để bảo vệ những người yếu thế và xây dựng một xã hội bền vững.

2. Thân bài:

• Giải thích:

• Tinh thần nhân ái: Là lòng yêu thương, sự đồng cảm và sẵn sàng sẻ chia giữa người với người.

• Trách nhiệm cộng đồng: Là ý thức về nghĩa vụ của cá nhân đối với tập thể, không thờ ơ trước nỗi đau của người khác.

• Tại sao tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng lại cần thiết?

• Bảo vệ người yếu thế: Xã hội luôn có những người gặp nghịch cảnh (người già neo đơn, người khuyết tật, nạn nhân thiên tai...). Sự hỗ trợ kịp thời từ cộng đồng giúp họ có thêm điểm tựa để vượt qua cơn bão lòng, tránh những kết cục đau thương như ông lão mù.

• Gắn kết xã hội: Sự tử tế tạo nên một môi trường sống an toàn, nhân văn. Khi chúng ta biết quan tâm lẫn nhau, những xung đột và sự vô cảm sẽ bị đẩy lùi.

• Hoàn thiện nhân cách cá nhân: Sống vì cộng đồng giúp con người tìm thấy ý nghĩa thực sự của cuộc sống, nuôi dưỡng tâm hồn cao đẹp và nhận được sự trân trọng từ mọi người.

• Biểu hiện thực tế:

• Các chương trình thiện nguyện, quỹ giúp đỡ trẻ em nghèo, xây nhà tình nghĩa.

• Sự tương trợ trong đại dịch hoặc thiên tai (những "ATM gạo", những chuyến xe 0 đồng).

• Đơn giản là một ánh nhìn cảm thông, một hành động giúp đỡ người già qua đường.

• Phê phán:

• Lối sống ích kỷ, "đèn nhà ai nhà nấy rạng".

• Sự vô cảm trước nỗi đau của đồng loại (như lão Thông Xạ trong văn bản).

3. Kết bài:

• Khẳng định lại giá trị của lòng nhân ái: "Yêu thương là sức mạnh lớn nhất của con người".

• Bài học hành động: Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất để lan tỏa hơi ấm tình thương, để không còn ai phải rơi vào cảnh "không một tiếng vang" giữa sự im lặng đáng sợ của cộng đồng.



Câu 1. Nhân vật Thông Xạ có mối quan hệ gì với gia đình ông lão mù?

• Trả lời: Thông Xạ là chủ nhà (người cho thuê nhà) của gia đình ông lão mù. Hắn là chủ nợ, người nắm quyền sinh sát đối với chỗ ở của gia đình ông lão qua việc liên tục đến đòi tiền thuê nhà và đe dọa đuổi họ ra đường.

Câu 2. Chỉ ra xung đột cơ bản của văn bản "Không một tiếng vang".

• Trả lời: Xung đột cơ bản trong văn bản là xung đột giữa con người và hoàn cảnh sống khắc nghiệt (bi kịch đói nghèo). Cụ thể hơn, đó là sự mâu thuẫn giữa khát vọng sống lương thiện, lòng tự trọng của gia đình ông lão mù với áp lực tàn khốc của đồng tiền và sự bóc lột, đẩy họ vào đường cùng không lối thoát.

Câu 3. Nhân vật anh cả Thuận có suy nghĩ, quan điểm gì về đồng tiền? Quan điểm đó phản ánh vấn đề gì của xã hội?

• Suy nghĩ của anh cả Thuận: Anh cho rằng đồng tiền là tất cả, là "Giời", là "Phật", là thứ duy nhất đáng kính thờ vì nó có sức mạnh sai khiến và chi phối mọi thứ. Với anh, lương tâm, luật pháp hay thần linh đều vô nghĩa và "kém đồng tiền".

• Vấn đề xã hội phản ánh: Quan điểm này phản ánh một xã hội thực dân nửa phong kiến thối nát, nơi giá trị đạo đức bị băng hoại, con người bị tha hóa bởi cái nghèo và sức mạnh vạn năng của đồng tiền đã đảo lộn mọi giá trị nhân bản.

Câu 4. Nhân vật chị cả Thuận được khắc họa với những phẩm chất nào đáng quý? Chỉ ra những chi tiết giúp em nhận thấy phẩm chất đó.

• Phẩm chất: Chị là người phụ nữ đảm đang, hiếu thảo, giàu đức hy sinh và luôn cố gắng giữ gìn nề nếp gia đình dù trong cảnh bần cùng.

• Chi tiết:

• Dù đói khổ nhưng chị vẫn lo nghĩ đến việc mua cháo và dầu cho bố (ông lão mù).

• Chị lo lắng cho ngày giỗ mẹ dù trong nhà không còn gì.

• Hành động "nửa muốn chạy đi gọi chồng, nửa muốn lại nâng bố lên" khi ông lão ngã cho thấy sự tận tụy và tình yêu thương sâu sắc dành cho người thân.

Câu 5. Suy nghĩ về sức ép của "cơm áo gạo tiền" đối với nhân phẩm con người (đoạn văn 5-7 dòng).

Sức ép của "cơm áo gạo tiền" trong văn bản là một gánh nặng tàn khốc, có thể đẩy con người đến bước đường cùng của sự tha hóa hoặc cái chết. Khi cái đói và nợ nần bủa vây, con người dễ nảy sinh tâm lý bất mãn, thậm chí là liều lĩnh làm điều phi pháp như nhân vật anh Thuận. Tuy nhiên, bi kịch của gia đình ông lão mù còn cho thấy, dù trong hoàn cảnh khốn cùng nhất, con người vẫn đau đớn tìm cách bảo vệ nhân phẩm và lòng tự trọng (như việc ông lão tự vẫn để không làm gánh nặng). Qua đó, ta thấy được hiện thực đau xót: khi xã hội không cho con người quyền sống, nhân phẩm đôi khi phải trả giá bằng chính mạng sống của họ.


Câu 1: Phân tích nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích "Kim tiền" (Khoảng 200 chữ)

Trong đoạn trích "Kim tiền" của Vi Huyền Đắc, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là hiện thân của sự tha hóa dưới sức mạnh mãnh liệt của đồng tiền. Ban đầu, Thiết Chung có thể là một người có lý tưởng, nhưng sự cám dỗ của vật chất đã khiến anh rơi vào vòng xoáy bi kịch.

• Về tâm lý: Anh ta luôn bị giằng xé nhưng cuối cùng lại chọn cách sống thực dụng. Đồng tiền không chỉ là phương tiện mà đã trở thành mục đích sống tối thượng, làm mờ đi nhân cách và các giá trị đạo đức truyền thống.

• Về hành động: Sự lạnh lùng và những toan tính của Thiết Chung cho thấy một thái độ tôn thờ vật chất đến mức cực đoan. Qua nhân vật này, tác giả đã phản chiếu một thực trạng xã hội đương thời: sức mạnh của "kim tiền" có thể bẻ gãy lương tri và làm xói mòn những mối quan hệ tốt đẹp giữa người với người.

Trần Thiết Chung không chỉ là một cá nhân, mà là một lời cảnh báo về cái giá phải trả khi con người đặt giá trị vật chất lên trên tất cả.

Câu 2: Nghị luận về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần (Khoảng 600 chữ)

Mở bài:

Cuộc sống là một hành trình đi tìm hạnh phúc, và trên hành trình đó, con người luôn phải đối mặt với hai thái cực: vật chất và tinh thần. Có người mải miết chạy theo sự giàu sang, có người lại tôn thờ sự thanh thản trong tâm hồn. Tuy nhiên, hạnh phúc thực sự chỉ đến khi chúng ta tìm được sự cân bằng giữa hai giá trị này.

Thân bài:

1. Giải thích khái niệm:

• Giá trị vật chất: Là những thứ hữu hình như tiền bạc, nhà cửa, xe cộ, tiện nghi... giúp đảm bảo nhu cầu sinh tồn và sự thoải mái cho cơ thể.

• Giá trị tinh thần: Là những thứ vô hình như tình yêu thương, sự thanh thản, tri thức, lòng tự trọng... giúp nuôi dưỡng tâm hồn và tạo nên ý nghĩa cuộc sống.

2. Mối quan hệ biện chứng:

• Vật chất là nền tảng: "Có thực mới vực được đạo". Thiếu thốn vật chất, con người dễ rơi vào bi kịch, lo âu và khó có điều kiện để phát triển tâm hồn.

• Tinh thần là đích đến: Vật chất chỉ là công cụ. Một người giàu có nhưng tâm hồn trống rỗng, cô độc thì không thể coi là hạnh phúc. Ngược lại, tinh thần lạc quan giúp con người vượt qua nghịch cảnh dù vật chất còn thiếu thốn.

3. Tại sao cần sự cân bằng?

• Nếu quá nghiêng về vật chất: Con người dễ trở nên tham lam, ích kỷ, thậm chí tha hóa như nhân vật Trần Thiết Chung trong vở kịch "Kim tiền". Chúng ta trở thành nô lệ cho chính những thứ mình sở hữu.

• Nếu quá coi nhẹ vật chất: Cuộc sống sẽ trở nên thiếu thực tế, khó có thể giúp đỡ người khác hay thực hiện những dự định lớn lao.

4. Bàn luận và mở rộng:

• Trong xã hội hiện đại, áp lực đồng tiền khiến cán cân dễ bị lệch về phía vật chất. Con người mải mê kiếm tiền mà quên mất việc chăm sóc gia đình hay bản thân.

• Cân bằng không có nghĩa là chia đều 50/50, mà là biết "đủ". Biết sử dụng vật chất để phục vụ đời sống tinh thần và lấy tinh thần làm động lực để tạo ra vật chất chân chính.

Kết bài:

Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần giống như hai cánh của một con chim; thiếu một bên, chúng ta không thể bay cao và bền vững. Mỗi cá nhân cần tỉnh táo để không bị cuốn vào vòng xoáy của lòng tham, đồng thời tích cực lao động và nuôi dưỡng tâm hồn bằng lòng nhân ái, để cuộc sống không chỉ "đầy đủ" mà còn "ý nghĩa".


Câu 1.
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (trích kịch).


Câu 2.
Theo ông Cụ Lợi, Trần Thiết Chung thất bại vì:

  • Không coi trọng tiền bạc, không chịu kiếm tiền.
  • Quá lý tưởng, sống mơ mộng, không thực tế.
  • Vì thiếu tiền nên nhiều dự định, công việc không thực hiện được.


Câu 3.

  • Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” cho thấy: những thứ tưởng như thấp kém, dơ bẩn nhưng lại có giá trị nếu biết sử dụng đúng cách (bón cây, làm đất tốt…).
  • Qua đó, Cụ Lợi muốn khẳng định: tiền tuy có thể bị coi thường nhưng thực chất rất cần thiết và có ích trong đời sống.
    → Ông muốn thuyết phục Trần Thiết Chung thay đổi quan điểm, biết coi trọng và sử dụng tiền để làm việc có ích.


Câu 4.

  • Kết thúc: Hai người không thuyết phục được nhau, mỗi người giữ quan điểm riêng. Trần Thiết Chung vẫn chọn sống thanh bạch, tránh xa danh lợi.
  • Ý nghĩa:
    • Làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai quan niệm sống: thực dụng (coi trọng tiền) và thanh cao (coi nhẹ tiền).
    • Khẳng định chủ đề: cách nhìn nhận về giá trị của tiền bạc và lối sống con người trong xã hội.


Câu 5. (viết 5–7 dòng)
Em đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung. Con người nếu quá tham lam, ham muốn nhiều sẽ dễ bị cuốn vào danh lợi và đánh mất sự thanh thản trong tâm hồn. Khi càng muốn nhiều, ta càng phải đánh đổi nhiều thứ như thời gian, sức khỏe, thậm chí cả đạo đức. Sống biết đủ giúp con người nhẹ nhõm, bình yên hơn. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng tiền bạc vẫn cần thiết, quan trọng là phải biết kiếm và sử dụng nó đúng cách. Vì vậy, nên sống cân bằng: không tham lam nhưng cũng không phủ nhận giá trị của tiền.


Câu 1.
Văn bản “Chén thuốc độc” thuộc thể loại kịch (kịch nói).


Câu 2.
Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng ngôn ngữ độc thoại (lời thoại của nhân vật Thầy Thông Thu).


Câu 3.

  • Một số chỉ dẫn sân khấu: (Bóp trán nghĩ ngợi), (Một lát), (Một lát lại nói), (Một mình, thở dài), (Đứng dậy lấy chai…), (Cầm cốc nâng lên…), (Lại khuấy)…
  • Vai trò:
    • Giúp người đọc hình dung hành động, cử chỉ, trạng thái của nhân vật.
    • Làm nổi bật diễn biến tâm lí căng thẳng, giằng xé của Thầy Thông Thu.
    • Tăng tính sinh động, kịch tính cho đoạn trích.


Câu 4.

  • Hồi II:
    • Thầy Thông Thu nhận ra sự sa sút của gia đình, hối hận, tự trách bản thân vì ăn chơi, tiêu xài hoang phí.
    • Tâm trạng: day dứt, xấu hổ, đau khổ khi thấy mình làm tan nát gia đình.
  • Hồi III:
    • Rơi vào bế tắc, tuyệt vọng: tiền hết, danh dự mất, có nguy cơ vào tù.
    • Nảy sinh ý định tự tử bằng thuốc độc, nhiều lần định uống.
    • Nội tâm giằng xé: giữa cái chếttrách nhiệm với mẹ, vợ, em → cuối cùng vẫn còn chút lương tâm và tình thân kéo lại.

→ Diễn biến tâm lí đi từ hối hận → tuyệt vọng → giằng xé → thức tỉnh phần nào.


Câu 5.
Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của Thầy Thông Thu. Vì:

  • Cái chết không giải quyết được vấn đề mà còn đẩy gánh nặng cho người thân.
  • Con người khi sai lầm cần đối diện, sửa chữa và làm lại, không nên trốn tránh.
  • Thầy vẫn còn gia đình, còn trách nhiệm nên cần sống để bù đắp lỗi lầm.
  • Tuy vậy, có thể cảm thông vì thầy rơi vào hoàn cảnh bế tắc, tuyệt vọng.


Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là một tản văn giàu suy ngẫm về thực trạng quan hệ con người trong xã hội hiện đại. Tác giả đã phản ánh một cách chân thực và đau xót sự xuống cấp của tình người, đặc biệt dưới tác động của mạng xã hội. Những chi tiết như việc bác sĩ mải chụp ảnh đăng mạng hay những tin đồn thất thiệt về thực phẩm được lan truyền nhanh chóng đã cho thấy con người ngày càng vô cảm, thiếu trách nhiệm. Thay vì quan tâm đến nỗi đau của người khác, nhiều người lại thờ ơ hoặc thậm chí lợi dụng để “câu view”. Nghệ thuật liệt kê được sử dụng hiệu quả, làm nổi bật hàng loạt sự việc tiêu cực, qua đó tăng sức thuyết phục cho lập luận. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng thấm thía, giàu tính cảnh tỉnh. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: con người cần sống nhân ái, có trách nhiệm hơn trong hành vi và lời nói, đặc biệt khi sử dụng công nghệ. Văn bản không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thức tỉnh lương tri, nhắc nhở mỗi người hãy biết yêu thương và thấu hiểu nhau hơn.




Câu 2 (khoảng 600 chữ):


Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ ngày càng phát triển, con người tưởng như xích lại gần nhau hơn, nhưng thực tế lại đang đối mặt với một vấn đề đáng lo ngại: sự thờ ơ, vô cảm. Đây là một biểu hiện tiêu cực trong đời sống tinh thần, khi con người dần mất đi sự đồng cảm, quan tâm đến người khác.


Vô cảm là trạng thái con người không còn rung động trước nỗi đau, niềm vui hay hoàn cảnh của người xung quanh. Biểu hiện của nó rất dễ nhận thấy trong đời sống hằng ngày. Đó là khi ta chứng kiến tai nạn nhưng chỉ đứng nhìn, quay video thay vì giúp đỡ; là khi những thông tin sai lệch được lan truyền mà không cần kiểm chứng; hay khi những lời nói ác ý, công kích người khác tràn lan trên mạng xã hội. Những hành vi ấy tưởng chừng nhỏ nhưng lại gây ra hậu quả lớn, làm tổn thương cá nhân và ảnh hưởng xấu đến xã hội.


Nguyên nhân của sự vô cảm đến từ nhiều phía. Trước hết là do nhịp sống hiện đại quá nhanh, con người bận rộn với lợi ích cá nhân nên ít quan tâm đến người khác. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội khiến con người dễ bị cuốn vào thế giới ảo, dần xa rời thực tế. Ngoài ra, việc thiếu giáo dục về đạo đức, lòng nhân ái cũng góp phần khiến con người trở nên lạnh lùng hơn.


Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm suy giảm các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp của dân tộc như “lá lành đùm lá rách”, “thương người như thể thương thân”. Một xã hội mà con người sống thờ ơ với nhau sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người và dễ phát sinh những hành vi tiêu cực khác. Đặc biệt, sự vô cảm còn khiến những người gặp khó khăn không nhận được sự giúp đỡ kịp thời, dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.


Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần tự ý thức thay đổi bản thân. Trước hết, hãy học cách quan tâm, sẻ chia với những người xung quanh, bắt đầu từ những hành động nhỏ như giúp đỡ người gặp nạn, nói lời tử tế. Bên cạnh đó, cần sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, không lan truyền thông tin sai lệch, không tiếp tay cho những hành vi tiêu cực. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục đạo đức, bồi dưỡng lòng nhân ái cho thế hệ trẻ.


Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện đại. Mỗi chúng ta cần chung tay đẩy lùi nó bằng cách sống yêu thương, trách nhiệm và nhân văn hơn. Khi con người biết quan tâm đến nhau, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp và đáng sống hơn.


Câu 1.

→ Thể loại: Tản văn (nghị luận – suy ngẫm xã hội).




Câu 2.

→ Đề tài:

Mối quan hệ giữa con người với con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sự lạnh lùng, vô cảm, lệch lạc khi sử dụng mạng xã hội và công nghệ, làm phai nhạt tình người.




Câu 3.

→ Tác dụng của phép liệt kê:


  • Liệt kê hàng loạt sự việc: tin đồn về bắp luộc, hủ tiếu, chè bưởi…
    → Cho thấy sự lan truyền nhanh, vô căn cứ của thông tin trên mạng.
  • Nhấn mạnh hậu quả:
    → Gây hoang mang, ảnh hưởng cuộc sống người khác (tẩy chay, mất kế sinh nhai).
  • Tăng sức thuyết phục, làm nổi bật thực trạng:
    → Con người dễ tin, dễ bị dẫn dắt, thiếu kiểm chứng.





Câu 4.

→ Suy nghĩ:


Hai câu văn phản ánh thực trạng đáng lo ngại:


  • Con người ngày càng vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác.
  • Chỉ quan tâm đến hiện tượng bề ngoài (tiền bay, bia đổ) mà không quan tâm con người phía sau.
  • Đạo đức xã hội có dấu hiệu xuống cấp, thiếu sự đồng cảm, sẻ chia.



→ Cần:


  • Sống có trách nhiệm hơn
  • Biết quan tâm, giúp đỡ người khác
  • Không thờ ơ trước cái xấu, cái ác





Câu 5.

→ Bài học rút ra:


  • Phải giữ gìn lòng nhân ái, sự đồng cảm giữa người với người.
  • Cẩn trọng khi sử dụng mạng xã hội, không lan truyền tin sai sự thật.
  • Biết kiểm chứng thông tin trước khi tin và chia sẻ.
  • Sống có trách nhiệm, không vô cảm trước nỗi đau của người khác.
  • Công nghệ cần đi kèm với đạo đức và ý thức con người.



Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm, hình tượng “li khách” hiện lên đầy ám ảnh và giàu ý nghĩa. Đó là người ra đi với quyết tâm dứt khoát: “Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại!”. Lí tưởng lớn khiến người ra đi chấp nhận rời xa gia đình, quê hương, bỏ lại phía sau tình thân sâu nặng. “Li khách” mang vẻ đẹp của con người có chí khí, khát vọng lập công danh, sẵn sàng dấn thân vì mục đích lớn lao. Tuy nhiên, đằng sau vẻ cứng cỏi ấy vẫn thấp thoáng nỗi buồn chia li: mẹ già, chị em, quê nhà đều lưu luyến, xót xa. Sự đối lập giữa lí trí mạnh mẽ và tình cảm sâu nặng làm cho hình tượng này trở nên chân thực và cảm động. Qua đó, nhà thơ không chỉ ca ngợi lí tưởng sống cao đẹp mà còn thể hiện niềm trân trọng đối với những hi sinh thầm lặng của con người trong hành trình theo đuổi ước mơ.




Câu 2 (khoảng 600 chữ):


Trong hành trình trưởng thành, mỗi người đều có lúc phải tự mình bước đi. Vì thế, sự tự lập có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Tự lập là khả năng chủ động trong suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm về cuộc đời mình mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đây chính là nền tảng giúp con người trưởng thành và khẳng định giá trị bản thân.


Trước hết, tự lập giúp người trẻ rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin. Khi tự mình giải quyết vấn đề, ta học được cách đối diện với khó khăn, thử thách thay vì trốn tránh. Chính những lần vấp ngã và đứng dậy sẽ tạo nên kinh nghiệm quý giá, giúp ta vững vàng hơn trong cuộc sống. Một người sống tự lập sẽ không dễ bị dao động trước hoàn cảnh, biết làm chủ cuộc đời mình.


Bên cạnh đó, tự lập còn giúp con người phát huy tối đa năng lực cá nhân. Khi không dựa dẫm, mỗi người buộc phải suy nghĩ, sáng tạo và tìm ra con đường phù hợp nhất với bản thân. Điều này góp phần hình thành tính chủ động, linh hoạt – những phẩm chất rất cần thiết trong xã hội hiện đại. Tự lập cũng giúp ta hiểu rõ giá trị của lao động và thành quả do chính mình tạo ra, từ đó biết trân trọng hơn những gì mình có.


Tuy nhiên, trong thực tế, không ít bạn trẻ còn thiếu tính tự lập, quen dựa vào gia đình hoặc người khác. Điều này khiến họ dễ mất phương hướng khi gặp khó khăn, thiếu kĩ năng sống và khó thích nghi với môi trường mới. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ nhất như tự học, tự chăm sóc bản thân, tự đưa ra quyết định phù hợp.


Dẫu vậy, tự lập không có nghĩa là tách biệt hoàn toàn hay từ chối sự giúp đỡ. Điều quan trọng là biết cân bằng giữa độc lập và hợp tác, biết khi nào cần tự mình nỗ lực và khi nào nên học hỏi từ người khác. Sự tự lập đúng đắn sẽ giúp ta trưởng thành mà không trở nên cô lập.


Tóm lại, tự lập là chìa khóa giúp tuổi trẻ vững bước trên con đường tương lai. Mỗi người cần chủ động rèn luyện đức tính này để sống có trách nhiệm, tự tin và bản lĩnh hơn, từ đó tạo dựng một cuộc đời ý nghĩa.