NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY
Giới thiệu về bản thân
Câu 2
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, Nguyễn Đình Thi là một gương mặt tiêu biểu với hồn thơ giàu cảm xúc, vừa sâu lắng vừa tha thiết với quê hương, đất nước. Bài thơ “Nhớ” là tiếng lòng của người chiến sĩ trong những năm tháng chiến đấu gian khổ. Qua đó, tác giả đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình: nỗi nhớ người yêu hòa quyện cùng tình yêu Tổ quốc, tạo nên vẻ đẹp vừa lãng mạn vừa cao cả.
Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ da diết được gợi lên qua hình ảnh thiên nhiên:
“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”
Hình ảnh “ngôi sao” được nhân hóa như cũng mang trong mình nỗi nhớ. Ánh sao lấp lánh không chỉ soi sáng con đường hành quân mà còn gợi cảm giác cô đơn, thao thức của người chiến sĩ nơi núi rừng. Thiên nhiên dường như đồng cảm với con người, trở thành phương tiện để diễn tả nỗi nhớ sâu kín trong lòng nhân vật trữ tình.
Không chỉ có ngôi sao, “ngọn lửa” cũng được tác giả thổi hồn:
“Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”
Giữa đêm rừng lạnh lẽo, ngọn lửa trở thành biểu tượng của hơi ấm tình yêu và niềm tin. Nỗi nhớ không khiến con người yếu đuối mà tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho người chiến sĩ vượt qua gian khổ. Qua đó, ta cảm nhận được tâm hồn giàu cảm xúc, luôn hướng về người mình yêu của nhân vật trữ tình.
Nỗi nhớ ấy càng trở nên sâu sắc hơn khi tình yêu đôi lứa gắn liền với tình yêu đất nước:
“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”
Đây là câu thơ đẹp và giàu ý nghĩa nhất của bài thơ. Tình yêu đôi lứa không tách rời tình yêu quê hương, Tổ quốc. Đất nước hiện lên với biết bao “vất vả đau thương” nhưng vẫn “tươi thắm vô ngần”. Đó là tình yêu lớn lao, chân thành và cao đẹp của thế hệ thanh niên thời kháng chiến. Người chiến sĩ yêu người con gái bằng trái tim tha thiết, đồng thời cũng yêu đất nước bằng tất cả niềm tự hào và trách nhiệm.
Nỗi nhớ hiện diện trong từng khoảnh khắc đời sống:
“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”
Điệp từ “mỗi” được lặp lại nhiều lần cho thấy nỗi nhớ thường trực, da diết. Người yêu luôn hiện hữu trong suy nghĩ của người chiến sĩ, theo anh trên mọi chặng đường hành quân. Tình yêu ấy thật giản dị nhưng vô cùng sâu nặng, trở thành động lực tinh thần giúp anh vượt qua mọi khó khăn của chiến tranh.
Ở cuối bài thơ, cảm xúc được nâng lên thành lý tưởng sống đẹp:
“Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời
Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”
Tình yêu không chỉ là nỗi nhớ riêng tư mà đã hòa vào lý tưởng chiến đấu. Câu thơ mang âm hưởng mạnh mẽ, hào hùng, thể hiện niềm tin và sự lạc quan của người chiến sĩ. “Ngọn lửa” giờ đây không chỉ sưởi ấm mà còn tượng trưng cho ý chí, khát vọng cống hiến. Tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước đã làm nên vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam trong kháng chiến.
Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, giọng thơ tha thiết và cảm xúc chân thành, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ”. Đó là nỗi nhớ da diết dành cho người yêu, đồng thời là tình yêu lớn lao đối với Tổ quốc. Bài thơ giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của tình yêu trong thời chiến: vừa lãng mạn, thủy chung vừa gắn bó với lý tưởng cách mạng cao đẹp.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản
Đây là văn bản luận giải lý luận, sử dụng phương pháp so sánh và ví dụ cụ thể để trình bày ý kiến:
• So sánh con người với động vật để nhấn mạnh đặc điểm cơ bản của lao động là tồn tại
• Sử dụng ví dụ cụ thể như chim yến, hổ, sư tử để làm rõ phát biểu “mọi động vật đều lao động để duy trì sự sống”
• Dùng trình bày tuần tự, đi từ khái niệm chung đến chi tiết, từ đặc điểm cơ bản đến ý nghĩa sâu sắc của lao động.
Câu 2: Vấn đề mà văn bản bàn về
Văn bản tập trung thảo luận về ý nghĩa cốt lõi của lao động:
1. Lao động là yếu tố nền tảng tạo ra sự tiến bộ và thế giới con người
2. Đặc điểm cơ bản của lao động ở mọi sinh vật là duy trì sự sống
3. Điểm khác biệt đặc trưng của con người là có thể tìm thấy niềm vui trong lao động, quyết định hạnh phúc cá nhân
4. Lao động không chỉ mang lợi ích cho bản thân mà còn cho cộng đồng, là ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
Câu 3: Bằng chứng và nhận xét
Các bằng chứng tác giả sử dụng
• Chú chim yến: Khi còn non được bố mẹ nuôi, sau lớn lên tự kiếm mồi
• Hổ và sư tử: Tự lao động để tồn tại
Nhận xét về các bằng chứng
• Đây là các ví dụ quen thuộc, dễ hình dung về hành động lao động ở động vật, giúp người đọc dễ dàng tiếp thu và tin tưởng phát biểu ban đầu
• Các ví dụ được chọn lọc phù hợp với đối tượng độc giả Việt Nam, là những loài động vật được biết rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày
• Tuy nhiên các bằng chứng này chỉ dừng ở mức độ sinh tồn cơ bản, chưa bao quát hết các hình thức lao động ở động vật, nhưng đủ để minh họa cho ý định trình bày của tác giả về đặc điểm cơ bản của lao động ở mọi sinh vật.
Câu 4: Suy nghĩ về câu nói trên
Câu này nhấn mạnh rằng không phải lao động tự bản thân nó mang lại hạnh phúc, mà là khả năng cảm nhận niềm vui trong quá trình lao động:
1. Nhiều người nghĩ lao động chỉ là gánh nặng, làm ăn để kiếm tiền ăn no, vậy nên họ luôn mệt mỏi, không hài lòng với cuộc sống
2. Nếu thay đổi góc nhìn, tìm thấy niềm vui trong từng công việc nhỏ, như một học sinh thích việc giải bài toán, một nhân viên thích làm sản phẩm tốt, một nông dân thích trồng cây cối, thì cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và hạnh phúc hơn
3. Ví dụ: Một thợ mộc không chỉ xem làm đồ nội thất là kiếm tiền, mà còn thấy niềm vui khi tạo ra những sản phẩm đẹp, hoàn thiện công trình, vậy thì mỗi ngày làm việc đều là một niềm vui, và cuộc sống của họ sẽ bớt mệt mỏi, thêm hạnh phúc.
4. Câu nói này cũng khẳng định rằng con người có quyền lựa chọn cách tiếp cận lao động: có thể xem nó là gánh nặng, hoặc là cơ hội để thể hiện bản thân và tìm kiếm niềm vui.
Câu 5: Biểu hiện nhận thức chưa đúng đắn về lao động trong đời sống hiện nay
Một biểu hiện phổ biến là sự phân biệt lao động theo bậc thẩm mỹ, coi lao động tay nghề thấp là không đáng có:
• Nhiều người cho rằng lao động văn phòng, làm việc trong văn phòng là “lao động quý”, còn lao động dọn dẹp, bảo vệ, thu gom rác là “lao động rẻ tiền, không cần kỹ năng”
• Họ không nhận ra rằng mọi hình thức lao động đều góp phần xây dựng xã hội: Người dọn dẹp giữ gìn vệ sinh công cộng, người thu gom rác xử lý chất thải, giúp môi trường sạch đẹp, không có họ thì cuộc sống sẽ trở nên hỗn loạn.
• Đây là nhận thức sai lầm vì không hiểu rằng lao động không có hạng bậc, mọi người làm công việc khác nhau đều đóng góp vào cộng đồng, và tất cả lao động đều đáng trân trọng
Câu 1
Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.
Câu 2
Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.
Câu 3
- Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:
+ Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật").
+ Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!").
- Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội:
+ Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền.
+ Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó thì bị chà đạp, dồn vào bước đường cùng.
Câu 4
Phấm chất đáng quý của nhân vật chị cả Thuận:
- Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương:
Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khoẻ và cảm giác của người cha già mù loà
+ Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói.
+ Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố".
- Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn. Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng.
+ Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người: " chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chết?"
+ Hành động chị "tất tả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó để kiếm vài hào mua cháo cho bố cho thấy chị luôn nồ lực tìm kiếm tia hi vọng sống, dù là mong manh nhất, để cứu vãn gia đình
Câu 5
Học sinh đưa ra suy nghĩ của bản thân về sức ép của "cơm áo gạo tiền" đối với nhân phẩm con người. Gợi ý:
- Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời cảnh tỉnh
đau xót về sức tàn phá khủng khiếp của gánh nặng "cơm áo gạo tiền".
- Khi bị dồn vào bước đường cùng của sự đói nghèo, con người dễ bị tha hoá, đánh mất niềm tin vào những giá trị tốt đẹp (như anh Cả mất niềm tin vào Giời Phật, pháp luật, sự lương thiện).
- Cái nghèo không chỉ bào mòn thể xác mà còn đe doạ tước đoạt cả nhân phẩm, lòng tự trọng; buộc người ta phải đứng trước những lựa chọn nghiệt ngã: Giữ lấy lương tâm mà chết đói hay làm liều đế tồn tại
Câu 2
Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng đứng trước nhiều lựa chọn và áp lực, đặc biệt là giữa việc theo đuổi giá trị vật chất và nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Hai yếu tố này đều quan trọng, nhưng nếu không biết cân bằng, con người dễ rơi vào trạng thái lệch lạc, mất phương hướng. Vì vậy, việc giữ sự hài hòa giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là điều cần thiết để có một cuộc sống trọn vẹn.
Trước hết, giá trị vật chất là những yếu tố phục vụ trực tiếp cho đời sống con người như tiền bạc, nhà cửa, phương tiện, điều kiện sinh hoạt. Đây là nền tảng giúp con người tồn tại, phát triển và đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Không thể phủ nhận rằng trong xã hội hiện nay, vật chất đóng vai trò quan trọng: nó giúp ta học tập tốt hơn, chăm sóc sức khỏe tốt hơn và có cơ hội tiếp cận nhiều điều mới mẻ. Tuy nhiên, nếu quá coi trọng vật chất, con người dễ trở nên thực dụng, chạy theo đồng tiền mà quên đi những giá trị tốt đẹp khác.
Bên cạnh đó, giá trị tinh thần bao gồm tình cảm, đạo đức, tri thức, niềm tin và sự bình an trong tâm hồn. Đây là yếu tố làm nên chiều sâu của con người, giúp ta cảm nhận được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Một người có đời sống tinh thần phong phú sẽ biết yêu thương, chia sẻ, sống có trách nhiệm và biết trân trọng những điều giản dị. Ngược lại, nếu thiếu đi giá trị tinh thần, dù có đầy đủ vật chất, con người vẫn có thể cảm thấy trống rỗng, cô đơn và mất phương hướng.
Thực tế cho thấy, nhiều người hiện nay đang rơi vào tình trạng mất cân bằng. Có người mải mê kiếm tiền, làm việc không ngừng nghỉ mà quên chăm sóc bản thân, gia đình và các mối quan hệ xung quanh. Họ có thể đạt được thành công về vật chất nhưng lại đánh mất sự bình yên trong tâm hồn. Ngược lại, cũng có người chỉ chú trọng đời sống tinh thần mà thiếu ý chí vươn lên, không quan tâm đến điều kiện vật chất, dẫn đến cuộc sống khó khăn, phụ thuộc vào người khác. Cả hai xu hướng này đều không mang lại hạnh phúc bền vững.
Vì vậy, mỗi người cần nhận thức đúng đắn về vai trò của cả hai yếu tố và tìm cách cân bằng chúng. Trước hết, cần lao động, học tập để đảm bảo đời sống vật chất ổn định. Nhưng song song với đó, cần dành thời gian chăm sóc đời sống tinh thần: đọc sách, trò chuyện với gia đình, tham gia các hoạt động ý nghĩa, biết nghỉ ngơi và lắng nghe bản thân. Quan trọng hơn, cần xây dựng cho mình một hệ giá trị đúng đắn, biết đặt vật chất ở vị trí phục vụ chứ không phải chi phối cuộc sống.
Đối với học sinh – những người đang trong quá trình hình thành nhân cách – việc cân bằng này càng quan trọng. Không chỉ cố gắng học tập để đạt thành tích, các bạn còn cần rèn luyện đạo đức, kỹ năng sống, biết yêu thương và chia sẻ với mọi người. Đây chính là nền tảng để phát triển toàn diện và trở thành người có ích cho xã hội.
Tóm lại, giá trị vật chất và giá trị tinh thần giống như hai mặt không thể tách rời của cuộc sống. Chỉ khi biết cân bằng giữa chúng, con người mới có thể sống hạnh phúc, ý nghĩa và bền vững. Đừng để mình bị cuốn theo một phía mà quên đi phía còn lại, bởi hạnh phúc thực sự không chỉ nằm ở những gì ta có, mà còn ở cách ta cảm nhận và trân trọng cuộc sống.
Câu 1.
Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2.
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3. (1,0 điễm)
- Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với
"tiền":
+ Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, nhưng bông hoa thơm ngát.
+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.
- Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông
Trần Thiết Chung:
+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.
+ Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp.
Câu 4.
- Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không ai thuyết phục được ai: "Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi". Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành đế mặc bạn mình.
- Ý nghĩa của kết thúc này:
+ Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hòà giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ (giữ khí tiết, khinh tài lợi) và một bên là lối sống thực dụng (coi trọng sức mạnh của đồng tiền).
+ Làm nổi bật chủ đề của văn bản: Sự lựa chọn giữa tiền và nhân cách con người, mâu thuẫn giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất của hiện thực đời sống.
+ Gợi suy ngầm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lí tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế.
Câu 5.
Học sinh đưa ra ý kiến đồng tình với quan điểm của ông Trần Thiết Chung và đưa ra lí giải hợp lí.
- Lòng tham của con người thường không có đáy, khi chúng ta mải mê chạy theo quá nhiều danh vọng và vật chất ("tham muốn nhiều"), ta buộc phải đánh đối bằng thời gian, sức khoẻ và sự bình yên trong tâm hồn.
- Khi con người chạy theo tham vọng vật chất quá mức, ho dễ đánh mất sư thanh thản, bi cuốn vào lo toan, tính toán, thậm chí phạm sai lầm đế đạt mục đích.
- Biết sống vừa phải và biết đủ sẽ giúp con người nhẹ nhõm, thanh thản và giữ được các giá trị đạo đức của bản thân.
Trong tác phẩm, chi tiết “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ” đã đẩy nhân vật Thông Thu vào cảnh khánh kiệt, như một lời cảnh tỉnh sâu sắc về hậu quả của lối sống thiếu kiểm soát. Từ đó, ta có thể liên hệ đến một thực trạng đáng suy ngẫm trong xã hội hiện nay: thói quen tiêu xài hoang phí của một bộ phận giới trẻ.
Trước hết, cần hiểu tiêu xài thiếu kiểm soát là việc sử dụng tiền bạc một cách tùy tiện, không có kế hoạch, chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của bản thân. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, việc mua sắm trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Chỉ với vài thao tác trên điện thoại, người trẻ có thể đặt mua đủ loại mặt hàng mà không cần suy nghĩ quá nhiều. Những chương trình giảm giá, quảng cáo hấp dẫn hay tâm lý “chạy theo xu hướng” khiến nhiều bạn trẻ sẵn sàng chi tiền cho những thứ không thực sự cần thiết.
Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một phần là do tâm lý thích thể hiện bản thân, muốn khẳng định giá trị qua những món đồ đắt tiền, hợp “trend”. Bên cạnh đó, nhiều bạn trẻ chưa ý thức rõ giá trị của đồng tiền, chưa từng trải qua khó khăn trong việc kiếm tiền nên dễ dàng tiêu xài hoang phí. Sự nuông chiều từ gia đình cũng góp phần khiến một số người hình thành thói quen chi tiêu thiếu suy nghĩ. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng quản lý tài chính cá nhân cũng là nguyên nhân quan trọng.
Hậu quả của việc tiêu xài không kiểm soát là rất rõ ràng. Trước mắt, nó khiến người trẻ rơi vào tình trạng “cháy túi”, thậm chí phải vay mượn để đáp ứng nhu cầu mua sắm. Về lâu dài, thói quen này có thể dẫn đến nợ nần, ảnh hưởng đến tương lai tài chính và cuộc sống. Không chỉ vậy, nó còn làm mai một những giá trị tốt đẹp như tiết kiệm, biết trân trọng công sức lao động. Nếu không thay đổi, người trẻ rất dễ rơi vào vòng xoáy vật chất, sống phụ thuộc và thiếu trách nhiệm với bản thân.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng việc chi tiêu cũng là một phần của cuộc sống hiện đại. Vấn đề không nằm ở việc tiêu tiền, mà là cách tiêu tiền như thế nào cho hợp lý. Người trẻ cần học cách lập kế hoạch chi tiêu, phân biệt giữa nhu cầu và mong muốn, biết tiết kiệm và đầu tư cho những giá trị lâu dài như học tập, kỹ năng hay sức khỏe. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục con em về giá trị của đồng tiền, giúp họ hình thành ý thức tài chính từ sớm.
Tóm lại, câu chuyện về Thông Thu là một bài học vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội ngày nay. Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến xã hội. Vì vậy, mỗi người trẻ cần tự ý thức, điều chỉnh hành vi của mình để xây dựng một lối sống lành mạnh, có trách nhiệm và bền vững hơn.
Câu 1.
Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2.
Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình đế bộc lộ nội tâm).
Câu 3.
- Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
+ "Bóp trán nghĩ ngợi".
+ "Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.".
+ "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.".
+ "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".
+...
- Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:
+ Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thế của nhân vật.
+ Thế hiện xung đột nội tâm, giẵng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).
Câu 4.
- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.
- Tâm lí thây Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hăn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").
- Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II)
chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại đế viết thư cho em trai).
Câu 5.
Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:
- Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt đế sửa chữa.
- Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luy đến những người thân xung quanh.
- Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.
Trong nhịp sống gấp gáp của xã hội hiện đại, con người ngày càng bị cuốn vào guồng quay của công việc, học tập và những mối quan tâm cá nhân. Bên cạnh những thành tựu to lớn về khoa học – công nghệ và đời sống vật chất, một hiện tượng đáng lo ngại đang dần lan rộng: sự thờ ơ, vô cảm giữa con người với con người. Đây không chỉ là một biểu hiện tiêu cực trong lối sống mà còn là dấu hiệu của sự xuống cấp về đạo đức và tình người.
Thờ ơ, vô cảm là trạng thái con người không quan tâm, không rung động trước những gì xảy ra xung quanh, đặc biệt là trước nỗi đau, khó khăn của người khác. Đó có thể là việc dửng dưng khi chứng kiến một người gặp tai nạn, là thái độ lạnh nhạt trước hoàn cảnh bất hạnh, hay đơn giản là sự thiếu chia sẻ, thiếu lắng nghe trong các mối quan hệ thường ngày. Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ phát triển mạnh mẽ, con người có thể kết nối với nhau qua màn hình, nhưng lại trở nên xa cách trong đời sống thực.
Nguyên nhân của sự vô cảm đến từ nhiều phía. Trước hết, áp lực cuộc sống khiến con người trở nên mệt mỏi, chỉ lo cho bản thân mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội đôi khi khiến con người quen với việc “xem” hơn là “cảm”, tiếp nhận thông tin một cách nhanh chóng nhưng hời hợt, lâu dần dẫn đến chai sạn cảm xúc. Ngoài ra, lối sống cá nhân chủ nghĩa, đề cao cái tôi quá mức cũng góp phần làm con người trở nên ích kỉ, thiếu đồng cảm.
Hậu quả của sự thờ ơ, vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó khiến các mối quan hệ xã hội trở nên lỏng lẻo, con người sống cạnh nhau nhưng không thực sự gắn kết. Một xã hội thiếu sự quan tâm, sẻ chia sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu đi tình người – yếu tố làm nên giá trị tốt đẹp của cuộc sống. Không chỉ vậy, sự vô cảm còn có thể gián tiếp gây ra những hậu quả đáng tiếc, khi những hành động cần thiết không được thực hiện kịp thời chỉ vì sự dửng dưng của người xung quanh.
Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn rất nhiều tấm gương giàu lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác trong hoạn nạn. Những hành động như nhường cơm sẻ áo, cứu giúp người gặp nạn, hay đơn giản là một lời động viên đúng lúc đều góp phần lan tỏa giá trị tích cực. Điều đó cho thấy, con người hoàn toàn có thể lựa chọn cách sống yêu thương thay vì vô cảm.
Để hạn chế tình trạng này, mỗi cá nhân cần tự ý thức về trách nhiệm của mình với cộng đồng. Hãy học cách quan tâm đến người khác, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục về lòng nhân ái, sự đồng cảm và tinh thần sẻ chia. Đồng thời, xã hội cần tôn vinh những hành động đẹp, lên án những biểu hiện vô cảm để tạo nên một môi trường sống lành mạnh, nhân văn hơn.
Sự thờ ơ, vô cảm giống như một “căn bệnh” âm thầm làm xói mòn giá trị con người. Trong một thế giới ngày càng hiện đại, điều chúng ta cần giữ gìn không chỉ là tri thức hay vật chất, mà còn là trái tim biết yêu thương. Bởi lẽ, chỉ khi con người biết quan tâm và sẻ chia, xã hội mới thực sự trở nên tốt đẹp và đáng sống.
Câu 1
Truyện ngăn.
Câu 2
Mối quan hệ giữa người với người trong cuộc sống hiện đại.
Câu 3
Biện pháp tu từ liệt kê được thế hiện qua việc tác giả đưa ra những trường hợp con người đã từng rơi hoặc sợ bị rơi vào cảnh làm "mồi người"
một công cụ câu tương tác trên mạng xã hội bởi các trang báo lá cải đưa tin không chính thống
Tác dụng: Thể hiện rõ nét sự khốn đốn của những người dân nghèo khi bị vạ lây bởi những chiêu trò câu tương tác, những âm mưu đây vị kỉ của những cá nhân, tổ chức trên mạng xã hội.
Câu4
Tình trạng người dân hôi của khi một ai đó gặp nạn trên đường là một tình trạng đã xuất hiện khá lâu và cho đến thời điểm hiện nay nó vẫn chưa chấm dứt hoàn toàn. Đây là một hành vi rất xấu, gây ảnh hưởng đến hình ảnh người Việt Nam trên trường quốc tế nói chung và ảnh hưởng đến đạo đức, nhân cách con người Việt Nam nói riêng.
Tình trạng này cho thấy con người Việt Nam đang dần trở nên xa cách, thiếu sự đồng cảm, yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau. Điều này đòi hỏi
"Áo chàm chia buổi phân li
Cầm tay nhau biết nói gì hôm nay..."
Những cuộc chia ly đầy lưu luyến luôn là cảm hứng của các nhà thơ, đặc biệt là trong thời kỳ kháng chiến của dân tộc. Hai câu thơ trên trong bài Việt Bắc của Tố Hữu là cảnh chia tay đầy xúc động giữa cán bộ và người dân, ta còn bắt gặp cảnh chia tay đầy dứt khoát của kẻ đi qua bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm. Thâm Tâm viết bài thơ "Tống biệt hành" vào năm 1940, để tiễn đưa một người bạn lên chiến khu Việt Bắc.
Mở đầu bài thơ, tác giả đã mở ra một khung cảnh chia tay giữa kẻ đi và người ở lại:
"Đưa người, ta không đưa qua sông
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
Bóng chiều không thắm, không vàng vọt
Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?
Đưa người ta chỉ đưa người ấy
Một giã gia đình một dửng dưng..."
Cảnh tiễn đưa là một buổi chiều tà, giữa kẻ đi và người ở lại vô hình tạo ra một sợi dây đầy lưu luyến. Điệp từ "đưa người" được lặp lại nhằm nhấn mạnh việc chia ly này chắc chắn sẽ diễn ra. Thâm Tâm đã sử dụng đại từ "ta và người" để nói lên sự ngang tàn, khẩu khí của một đấng nam nhi. Dù vậy, trong lòng tác giả vẫn phải thốt lên một câu hỏi "Sao có...?", một phép ẩn dụ đầy gợi hình, "tiếng sóng ở trong lòng". Tiếng sóng ở đây chính là nỗi lòng của con người, mà nó cũng chính là nỗi buồn của kẻ chia ly, tiếng sóng không mạnh mẽ nhưng nó cứ dạt dào xô đẩy khiến nỗi buồn của con người dài hơn. Có một sự tương phản đối lập ở đây "không-có" cùng với giọng điệu rắn rỏi trong từng chữ để nhấn mạnh cái "không" thành cái "có", tưởng chừng như nỗi buồn ấy dứt khoát mà ra đi, nhưng ngược lại nó lại càng sâu đậm thêm. Người tiễn đưa là một con người rất hiểu bạn của mình "trong mắt trong", hai tâm hồn như đồng điệu làm một, họ chia sẻ cho nhau. Câu thơ cuối của đoạn mang giọng điệu thật dứt khoát bởi sự kết hợp giữa điệp từ, số từ và sự tương phản "một giã gia đình - một dửng dưng". Chia tay đầy đau xót như vậy, cớ mà sao lòng người có thể dửng dưng vậy được, tưởng chừng như có thể xóa đi được nỗi buồn, nỗi buồn càng khắc sâu thêm.
Qua khổ thơ thứ hai, hình ảnh người ly khách hiện lên thật dứt khoát:
"- Ly khách! Ly khách! Con đường nhỏ
Chí nhớn chưa về bàn tay không
Thì không bao giờ nói trở lại!
Ba năm mẹ già cũng đừng mong!"
Tác giả rất trân trọng người bạn của mình nên ông đã sử dụng từ Hán Việt và còn lặp lại đến hai lần "ly khách". Hình ảnh người ly khách hiện lên thật là một con người gan góc, đầy ý chí quyết tâm. "Con đường nhỏ" đây chính là lý tưởng đầy khó khăn vất vả của người bạn cần phải vượt qua. Người ly khách ấy còn khẳng định một cách quyết liệt: "chưa về", "không bao giờ", "mẹ già đừng mong", qua đó, ta thấy được một thái độ sống chết vì nghĩa lớn của một đấng trượng phu.
Đằng sau sự ra đi ấy, người ly khách đã phải bỏ lại gia đình của mình:
"Ta biết người buồn chiều hôm trước:
Bây giờ mùa hạ sen nở nốt,
Một chị, hai chị cũng như sen
Khuyên nốt em trai dòng lệ sót.
Ta biết người buồn sáng hôm nay:
Giời chưa mùa thu, tươi lắm thay,
Em nhỏ ngây thơ đôi mắt biếc
Gói tròn thương tiếc chiếc khăn tay..."
Mỗi một con người đều có gia đình riêng của mình để chăm sóc, đặc biệt là phụng dưỡng cha mẹ, nhưng người ly khách này đã phải để lại sau lưng tất cả để đi theo chí lớn. Có một sự luân chuyển thời gian ở đây, nó như là một vòng tròn quay lại vạch xuất phát ban đầu trong lòng của những con người ở lại. Một nỗi buồn từ chiều hôm trước đến sáng hôm nay nó không hề vơi vai mà nó lại sâu đậm hơn. Trong gia đình còn có mẹ già, em thơ, hai người chị đã muộn màng, họ buồn lắm muốn níu kéo "em trai dòng lệ suốt", "gói tròn thương tiếc chiếc khăn tay". Tác giả rất đồng cảm với người bạn của mình, biết được sự giằng xé trong nội tâm một bên bổn phận một bên chí lớn. Dù sao đi chăng nữa, người ly khách ấy vẫn kiên định với hướng đi của mình, ta càng thấy rõ tính bi hùng của người chiến sĩ vì nước vì dân của dân tộc ta.
Khổ cuối của bài thơ, giọng thơ như chìm đắm xuống, tâm trạng đầy ngổn ngang:
"Người đi? Ừ nhỉ, người đi thực!
Mẹ thà coi như chiếc lá bay,
Chị thà coi như là hạt bụi,
Em thà coi như hơi rượu say."
"Người đi?" người đã phải đi rồi, đó là một sự thực, phải chăng tác giả cũng đang hoang mang với chính khoảnh khắc ấy. Điệp ngữ dồn dập đến mà đau thắt "coi như", sao có thể coi mẹ già như chiếc lá bay, chị như hạt bụi, em là hơi rượu say, cho thấy đây là một sự lựa chọn đầy trăn trở nhưng vẫn quyết đi. Dù ra đi vì nghĩa lớn đấy, dứt áo một cách dứt khoát, mà tận sâu bên trong con người ấy vẫn là nỗi nhớ nhà nỗi buồn của sự chia ly.
Thâm Tâm đã rất thành công trong việc sử dụng các biện pháp nghệ thuật để miêu tả tâm trạng của người ra đi và kẻ ở lại như điệp từ, số từ, ẩn dụ, so sánh... Những câu thơ đầy dứt khoát, hùng hồn của kẻ đi mà đầy xót xa. Qua đây, ta càng cảm thấy được tấm lòng của tác giả đối với những người vì nghiệp lớn đầy trân trọng và yêu thương.
Tống biệt hành của Thâm Tâm là một trong những bài thơ hay và xúc động trong phong trào thơ mới. Một cuộc chia ly đầy buồn bã bao nhiêu thì càng khẳng định được tâm thế của một tâm hồn có chí lớn ra sao. Những con người có một tâm hồn lớn, một nhân cách lớn như vậy sẽ mãi nằm trong lòng người mang một dấu ấn không bao giờ phai.