Phạm Thu Hà
Giới thiệu về bản thân
- Liệt kê: "bán bắp luộc chết giấc", "nồi nước luộc có pin đèn", "hủ tiếu gõ sập tiệm", "nước dùng chuột cống", "chè bưởi có thuốc rầy".
- Tác dụng:
- Tăng tính thuyết phục: Nhấn mạnh sự phổ biến, dày đặc và tính chất nguy hiểm của các tin đồn nhảm, tin giả (fake news) trên mạng xã hội hiện nay.
- Khắc họa hậu quả: Cho thấy sức phá hoại khủng khiếp của mạng xã hội tới "chén cơm", cuộc sống thực của những người lao động nghèo.
- Thể hiện thái độ: Tác giả bày tỏ sự xót xa, phê phán sự vô cảm, thiếu trách nhiệm của cộng đồng mạng khi dễ dàng tin và lan truyền những thông tin chưa kiểm chứng, tàn phá nhân phẩm và cuộc sống người khác.
- Thực trạng: Sự vô cảm, thờ ơ và coi trọng giá trị ảo trên mạng xã hội hơn mạng sống/nhân phẩm con người trong thực tế.
- Suy nghĩ: Con người đang bị "lời nguyền" của công nghệ che mắt, nhìn thấy "giấy bạc", "bia" (vật chất) mà không thấy "nạn nhân", con người (nhân văn). Điều này phản ánh đạo đức xã hội bị xuống cấp khi nỗi đau của người khác trở thành "mồi câu" mua vui hoặc câu tương tác, thể hiện sự lạnh lùng đáng sợ.
- Trách nhiệm trên mạng xã hội: Cần tỉnh táo, có trách nhiệm khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin, không lan truyền tin giả hay tàn phá cuộc sống người khác.
- Sống chân thành, nhân văn: Hãy biết yêu thương, chia sẻ, đặt tình người lên trên vật chất và sự ảo vọng trên mạng xã hội.
- Nhìn nhận lại bản thân: Tránh sự vô cảm, "nhìn nhau chi để nhận diện giặc hay ta", hãy nhìn nhau bằng tình người để thấu hiểu và xích lại gần nhau hơn
câu 1
Hình tượng "li khách" trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm là biểu tượng đẹp, bi tráng của thế hệ trí thức yêu nước trước Cách mạng tháng Tám, những người dứt khoát từ bỏ cuộc sống gia đình êm ấm để dấn thân vào con đường hiểm nguy vì đại nghĩa. Li khách hiện lên với thái độ "dửng dưng" một cách quyết liệt, gác lại tình riêng ("ba năm mẹ già", "chị", "em") để theo đuổi "chí nhớn". Vẻ đẹp của li khách nằm ở sự giằng xé nội tâm đau đớn ("Sao có tiếng sóng ở trong lòng?") nhưng vẫn cương quyết ra đi không ngoảnh lại, coi thường khó khăn, hiểm nguy ("Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại!"). Đó không chỉ là người đi xa thông thường mà là một tâm hồn cao cả, chấp nhận hi sinh tình cảm riêng tư để thực hiện lý tưởng, mang đậm khí phách anh hùng thời đại.
Câu 2:
- Không gian: Không phải bến sông hay đò ngang mà là trên "con đường nhỏ".
- Thời gian: Chiều hôm trước (mùa hạ) và sáng hôm nay (chưa thu).
- Hiện tượng phá vỡ quy tắc: "Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?" (hoàng hôn – thời gian, không gian – được dùng như một sự vật cụ thể có thể "đầy" trong đôi mắt).
- Tác dụng:
- Tạo ra hình ảnh thơ độc đáo, táo bạo, gợi cảm giác buồn thương bao trùm, ám ảnh.
- Nhấn mạnh nỗi buồn triền miên, sâu sắc, không phải chỉ là cảnh vật buồn mà là tâm trạng buồn thương tột cùng của người đưa tiễn.
- Thể hiện tài năng sử dụng ngôn từ của Thâm Tâm, đưa cảm xúc vào vật thể
- Ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh "tiếng sóng":
- Tiếng sóng trong lòng: Tượng trưng cho những trăn trở, băn khoăn, nỗi buồn và sự dằn vặt nội tâm của người ở lại.
- Đó là âm thanh của nỗi chia lìa, nỗi đau xót nghẹn ngào ẩn giấu bên trong sự dứt khoát bên ngoài.
- Thông điệp ý nghĩa nhất: Sự dứt khoát, chấp nhận hi sinh tình cảm riêng tư (li khách đi không trở lại, mẹ thà coi như lá bay...) vì lý tưởng cao đẹp ("chí nhớn chưa về bàn tay không").
- Lý do: Thông điệp này nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm, ý chí quyết tâm vượt qua khó khăn, tình cảm cá nhân để đạt được mục tiêu lớn lao trong cuộc sống. Nó rèn luyện bản lĩnh và sự kiên định
câu 1
Bài thơ "Tự miễn" (Hồ Chí Minh) là một tác phẩm ngắn gọn nhưng chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc về sự tự rèn luyện. Tác giả sử dụng nghệ thuật đối lập, khẳng định rằng "tự miễn" (tự răn mình) là bước đầu tiên để rèn giũa bản lĩnh. Từ đó, tác giả đưa ra lời khuyên về việc kiên trì, nỗ lực vượt qua khó khăn. Sự kết hợp giữa giọng thơ trầm lắng và ý chí quyết tâm tạo nên sức thuyết phục cao. Bài thơ không chỉ là bài học về sự tự ý thức mà còn là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc rèn luyện tâm tính, tư tưởng vững vàng trước mọi sóng gió cuộc đời. Qua đó, ta thấy được chân dung một người chiến sĩ cộng sản kiên cường, luôn rèn luyện bản thân để hoàn thiện hơn.
Câu 2: Đề tài của bài thơ là nỗi đau xót, sự cô đơn tuyệt vọng trong tình yêu và nỗi ám ảnh về sự chia lìa, hủy diệt của tác giả.
Câu 3: Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng:
- Hình ảnh: "Bông phượng nở trong màu huyết" (khổ cuối).
- Cảm nhận: Đây là hình ảnh độc đáo, rùng rợn đặc trưng cho thơ Hàn Mặc Tử. Màu đỏ của hoa phượng không tươi thắm mà nhuốm màu máu, tượng trưng cho nỗi đau thương, sự đổ vỡ và tình yêu đã biến thành bi kịch, đau đớn đến tột cùng. Nó cho thấy sự bế tắc và tâm hồn bị thương tổn sâu sắc của thi sĩ.
Câu 4: Tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ cuối: - Câu hỏi tu từ ("Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?") và Ẩn dụ/Hình tượng hóa ("bông phượng nở trong màu huyết").
- Tác dụng: Nhấn mạnh cảm giác chông chênh, mất phương hướng và nỗi cô đơn rợn ngợp của cái tôi trữ tình. Nó thể hiện đỉnh điểm của nỗi đau, khi nỗi thương nhớ biến thành sự tuyệt vọng, xa lạ với chính bản thân và thế giới xung quanh.
Câu 5: Cấu tứ bài thơ đi từ tiếng kêu than trực tiếp (hỏi trời) -> sự nhớ nhung, hoài niệm về người đi -> nỗi đau tuyệt vọng tột cùng (nhìn cảnh vật nhuốm máu). Cấu tứ mang đậm tính cảm xúc, đi từ ngoại cảnh vào nội tâm, phản ánh diễn biến tâm trạng đau đớn, hỗn loạn và bế tắc của nhà thơ trước sự chia lìa