Hà Hoàng Bảo Anh

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Hoàng Bảo Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Trọng lực P tác dụng tại trung điểm thanh (cách O một nửa chiều dài):

Gọi chiều dài thanh là \(L\) (ta không cần biết số cụ thể vì nó sẽ rút gọn)

  • Khoảng cách từ O đến vị trí tác dụng của trọng lực: \(\frac{L}{2}\)
  • Mômen của trọng lực:
    \(M_{P} = P \cdot \frac{L}{2}\)

(Chiều quay xuống → chọn là âm)


2. Lực căng dây T hướng lên, tạo góc \(30^{\circ}\) với thanh:

  • Tác dụng tại đầu A (khoảng cách đến O là \(L\))
  • Thành phần vuông góc với thanh là: \(T sin ⁡ \alpha\)
  • Mômen của lực T:
    \(M_{T} = T sin ⁡ 30^{\circ} \cdot L\)

(Chiều quay ngược chiều kim đồng hồ → chọn là dương)


Thiết lập phương trình cân bằng mômen:

\(T sin ⁡ 30^{\circ} \cdot L = P \cdot \frac{L}{2}\)

Rút gọn \(L\) hai vế:

\(T \cdot sin ⁡ 30^{\circ} = \frac{P}{2} = \frac{14}{2} = 7\)

Vì \(sin ⁡ 30^{\circ} = 0,5\), ta có:

\(T \cdot 0,5 = 7 \Rightarrow T = \frac{7}{0,5} = 14 \textrm{ } \text{N}\)


Kết quả:

\(\boxed{T = 14 \textrm{ } \text{N}}\)

Dựa vào hình, ta thấy:

  • Vật nặng 8 kg được treo tại điểm A.
  • Hai dây AB và AC kéo vật theo hai hướng:
    • Dây AB nghiêng lên trái,
    • Dây AC nằm ngang kéo sang phải.
  • Góc giữa dây AB và AC là 120°.

Phân tích lực

Gọi:

  • \(T_{1}\) là lực căng dây AB
  • \(T_{2}\) là lực căng dây AC
  • Trọng lực: \(P = m g = 8 \cdot 9,8 = 78,4 \textrm{ } \text{N}\)

Xử lý theo tọa độ

Ta đặt hệ trục tọa độ:

  • Trục \(x\) ngang (trái – phải)
  • Trục \(y\) thẳng đứng (lên – xuống)

Phân tích thành phần lực:

  • Dây AB nghiêng lên trái một góc \(\theta = 60^{\circ}\) so với phương dọc xuống dưới (vì góc giữa AB và AC là 120° → AB tạo với phương thẳng đứng một góc 60°).

➡️ Thành phần lực của \(T_{1}\):

  • Theo phương x: \(T_{1} cos ⁡ 60^{\circ}\) (trái)
  • Theo phương y: \(T_{1} sin ⁡ 60^{\circ}\) (lên)
  • Dây AC nằm ngang → chỉ có thành phần x:
    • \(T_{2}\) (phải)

Thiết lập phương trình cân bằng:

Phương x:

\(T_{2} = T_{1} cos ⁡ 60^{\circ}\)

Phương y:

\(T_{1} sin ⁡ 60^{\circ} = P = 78,4\)


Tính toán:

Từ phương trình y:

\(T_{1} = \frac{78,4}{sin ⁡ 60^{\circ}} = \frac{78,4}{\frac{\sqrt{3}}{2}} \approx \frac{78,4}{0,866} \approx 90,5 \textrm{ } \text{N}\)

Thế vào phương trình x:

\(T_{2} = T_{1} cos ⁡ 60^{\circ} = 90,5 \cdot 0,5 = 45,25 \textrm{ } \text{N}\)


Kết quả:

  • Lực căng dây AB: \(\boxed{90,5 \textrm{ } \text{N}}\)
  • Lực căng dây AC: \(\boxed{45,25 \textrm{ } \text{N}}\)

a) Lực ma sát tại bề mặt tiếp xúc

Lực ma sát trượt được tính theo công thức:

\(F_{\text{ms}} = \mu \cdot N\)

Trong đó:

  • \(N\) là lực phản lực pháp tuyến (ở mặt phẳng ngang, bằng trọng lượng):
    \(N = m \cdot g = 40 \cdot 9,8 = 392 \textrm{ } \text{N}\)

=> Lực ma sát:

\(F_{\text{ms}} = 0,35 \cdot 392 = 137,2 \textrm{ } \text{N}\)

Đáp án a : Fms​ = 137,2 (N) ( Ngược hướng chuyển động )

b) Gia tốc của chiếc hộp

Lực kéo – lực cản sẽ sinh ra gia tốc:

\(F_{\text{h}ợ\text{p}} = F_{đẩ\text{y}} - F_{\text{ms}} = 160 - 137,2 = 22,8 \textrm{ } \text{N}\)

Áp dụng định luật II Newton:

\(a = \frac{F_{\text{h}ợ\text{p}}}{m} = \frac{22,8}{40} = 0,57 \textrm{ } \text{m}/\text{s}^{2}\)


Đáp án b:

  • Độ lớn gia tốc: \(\boxed{0,57 \textrm{ } \text{m}/\text{s}^{2}}\)
  • Hướng: Cùng hướng với lực đẩy (theo phương ngang)