HOÀNG MINH ĐỨC

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của HOÀNG MINH ĐỨC
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Lao động và ước mơ là hai sợi dây bện chặt vào nhau, tạo nên đòn bẩy đưa con người đến với thành công. Nếu ước mơ là kim chỉ nam, là bản thiết kế cho một tương lai tươi sáng thì lao động chính là quá trình thi công để biến bản thiết kế đó thành hiện thực. Một ước mơ dù vĩ đại đến đâu nhưng thiếu đi sự lao động bền bỉ cũng chỉ là ảo tưởng, giống như một hạt giống tốt nhưng mãi nằm trong lọ thủy tinh không được gieo trồng. Ngược lại, lao động mà không có ước mơ sẽ dễ trở nên mù quáng, mệt mỏi và thiếu đi sự sáng tạo. Chính ước mơ là nguồn cảm hứng, là động lực giúp chúng ta vượt qua những nhọc nhằn, đổ mồ hôi trên giảng đường hay nơi công xưởng. Mối quan hệ giữa chúng là mối quan hệ tương hỗ: lao động hiện thực hóa ước mơ, và ước mơ định hướng cho lao động. Để thành công, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng những hoài bão lớn lao, nhưng quan trọng hơn hết, phải biết bắt tay vào hành động, lao động bằng tất cả tâm huyết và trí tuệ của mình. Câu 2: Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài, và trong thơ ca, ông luôn mang đến một hồn thơ phóng khoáng, sâu lắng nhưng đầy suy tư. Bài thơ "Nhớ", sáng tác trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, là một bản tình ca đặc biệt, nơi tình yêu đôi lứa hòa quyện chặt chẽ với tình yêu đất nước. Qua bài thơ, tâm trạng của nhân vật trữ tình hiện lên với những cung bậc cảm xúc mãnh liệt: từ nỗi nhớ da diết đến lý tưởng chiến đấu kiên trung. Mở đầu bài thơ, nỗi nhớ được khơi gợi qua những hình ảnh thiên nhiên đầy sức gợi: "Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh / ... / Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh" Phép nhân hóa "ngôi sao nhớ ai", "ngọn lửa nhớ ai" không chỉ làm cho vạn vật trở nên có linh hồn mà còn phản chiếu nỗi lòng đang xốn xang của người chiến sĩ. Giữa cái lạnh lẽo của "đèo mây", giữa cái tĩnh mịch của "ngàn cây", nỗi nhớ chính là "ngôi sao" soi sáng và là "ngọn lửa" sưởi ấm tâm hồn anh. Tâm trạng ấy không hề ủy mị, yếu đuối mà tràn đầy niềm tin và hy vọng. Điểm đặc sắc nhất trong tâm trạng nhân vật trữ tình là sự thống nhất giữa tình cảm cá nhân và trách nhiệm dân tộc: "Anh yêu em như anh yêu đất nước / Vất cả đau thương tươi thắm vô ngần" Đây là một phát hiện mới mẻ của thơ ca kháng chiến. Tình yêu dành cho "em" không tách rời tình yêu dành cho "đất nước". Anh yêu em trong hình dáng một đất nước đang oằn mình trong "vất vả đau thương" nhưng vẫn "tươi thắm" bởi sức sống bền bỉ. Nỗi nhớ người yêu hiện diện trong từng sinh hoạt đời thường, trong "mỗi bước đường", "mỗi miếng ăn", "mỗi tối nằm". Đó là một nỗi nhớ thường trực, thấm sâu vào huyết quản, trở thành động lực để người chiến sĩ vững bước trên con đường ra trận. Ở những khổ thơ cuối, tâm trạng của nhân vật trữ tình chuyển mình từ những rung động cá nhân sang sự khẳng định lý tưởng sống cao đẹp: "Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời / ... / Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người." Tình yêu đôi lứa giờ đây đã được nâng tầm thành tình đồng chí, đồng đội, cùng chung một chiến hào. "Yêu nhau" gắn liền với "chiến đấu", và mục đích cuối cùng là để "kiêu hãnh làm người". Sự kiêu hãnh ấy đến từ tư thế của những con người tự do, dám hy sinh tình cảm riêng tư để bảo vệ độc lập cho tổ quốc. Hình ảnh "ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực" ở cuối bài thơ như biểu tượng cho sự bất diệt của tình yêu và ý chí cách mạng. Tóm lại, qua bài thơ "Nhớ", Nguyễn Đình Thi đã xây dựng một hình tượng nhân vật trữ tình vừa mang vẻ đẹp của một người tình chung thủy, vừa mang cốt cách của một chiến sĩ kiên trung. Tâm trạng của nhân vật không chỉ dừng lại ở nỗi nhớ nhung thông thường mà là sự thăng hoa của cái tôi cá nhân hòa vào cái ta chung của cộng đồng. Với ngôn ngữ thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt, bài thơ đã chạm đến những rung cảm sâu xa nhất của con người trong khói lửa chiến tranh, khẳng định vẻ đẹp tâm hồn của một thế hệ "kiêu hãnh làm người".

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận. Câu 2: Văn bản bàn về giá trị và ý nghĩa của lao động đối với đời sống con người và xã hội.

Câu 3: Phân tích bằng chứng và nhận xét Để làm rõ tư tưởng "Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống", tác giả đã đưa ra những bằng chứng vô cùng sinh động từ thế giới tự nhiên. Đó là hình ảnh chú chim yến khi trưởng thành phải tự mình đi kiếm mồi thay vì đợi bố mẹ mớm cho như lúc còn non, hay bản năng săn mồi của hổ và sư tử để tồn tại. Những bằng chứng này rất giàu sức thuyết phục vì chúng là những sự thật hiển nhiên trong tự nhiên mà ai cũng có thể quan sát được. Việc đưa ra các ví dụ này giúp người đọc nhận thấy lao động không phải là một gánh nặng khiên cưỡng mà là một "nguyên lí tự nhiên", là bản năng sinh tồn gốc rễ của mọi sinh linh, từ đó làm nền tảng vững chắc để tác giả nâng tầm ý nghĩa của lao động ở con người. Câu 4: Suy nghĩ về niềm vui trong lao động và hạnh phúc Câu nói của tác giả gợi cho em một suy nghĩ sâu sắc về định nghĩa của hạnh phúc thực sự. Lao động không chỉ đơn thuần là công cụ để kiếm sống hay tạo ra của cải vật chất, mà nó còn là con đường để con người tìm thấy giá trị bản thân. Khi một người tìm thấy niềm vui trong công việc mình làm, họ sẽ không cảm thấy mệt mỏi hay bị áp bức bởi bổn phận, mà ngược lại, họ cảm thấy mình đang sống có ích và đang cống hiến. Niềm vui đó chính là chất xúc tác khiến cuộc đời trở nên đáng sống và thăng hoa. Ngược lại, nếu coi lao động là cực hình, con người sẽ rơi vào trạng thái bế tắc và vô nghĩa. Vì vậy, hạnh phúc không nằm ở đích đến hay sự hưởng thụ cuối cùng, mà nằm ngay trong quá trình chúng ta nỗ lực và sáng tạo mỗi ngày. Câu 5: Biểu hiện của nhận thức chưa đúng đắn về lao động hiện nay Từ thực tiễn đời sống, một biểu hiện rõ rệt cho thấy vẫn còn những người có nhận thức chưa đúng đắn về lao động chính là tâm lí "ngại khó, ngại khổ" và tư tưởng "việc nhẹ lương cao" trong một bộ phận giới trẻ. Nhiều người coi lao động chân tay là thấp kém, chỉ muốn tìm kiếm những công việc nhàn hạ, mang tính hình thức hoặc thậm chí chọn lối sống "ký sinh", dựa dẫm vào gia đình và xã hội. Họ không hiểu rằng mọi sự tiến bộ của nhân loại đều bắt nguồn từ sự nhọc nhằn của lao động. Việc xem thường lao động hoặc coi đó là một sự trừng phạt thay vì là vinh quang đã khiến họ đánh mất đi cơ hội để rèn luyện ý chí, đồng thời thu hẹp cánh cửa dẫn đến hạnh phúc đích thực như tác giả đã đề cập.