Nguyễn Tú Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Tú Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


BÀI 2




Câu 1 (2 điểm). Viết đoạn văn 200 chữ so sánh nhân vật Thủy Tinh trong “Sự tích những ngày đẹp trời” và truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”.



Đoạn văn mẫu (khoảng 200 chữ):


Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên chủ yếu với vẻ dữ dằn, hiếu chiến, là kẻ thù của Sơn Tinh và cũng là nguyên nhân gây ra nạn lụt hằng năm. Nhân vật được khắc họa theo mô típ thiện – ác rõ rệt: Sơn Tinh là người chiến thắng chính nghĩa, còn Thủy Tinh là kẻ thua cuộc đầy hằn học. Tuy nhiên, trong văn bản Sự tích những ngày đẹp trời, hình tượng Thủy Tinh được xây dựng lại với chiều sâu mới mẻ. Không còn chỉ là vị thần nước bạo tàn, chàng trở thành một nhân vật đầy nội tâm, biết yêu, biết đau khổ và biết hi sinh. Tác giả làm rõ rằng Thủy Tinh không cố ý gây lụt; những con nước hung dữ chỉ là sự phẫn nộ của bè lũ Thủy thần, còn chàng thì chỉ đứng khóc trong bất lực. Nếu trong truyền thuyết cổ, Thủy Tinh là “kẻ gây hại”, thì trong tác phẩm hiện đại, Thủy Tinh được cảm thông như một con người cô đơn, yêu đến tuyệt vọng nhưng vẫn giữ sự cao thượng. Sự so sánh cho thấy cách nhìn nhân văn, mới mẻ của con người hôm nay đối với những nhân vật thần thoại xưa kia.





Câu 2 (4 điểm). Viết bài văn 600 chữ về ý nghĩa của sự hi sinh trong tình yêu.



Bài văn mẫu (khoảng 600 chữ):


Tình yêu là một trong những tình cảm đẹp đẽ và cao quý nhất của con người. Nhưng tình yêu chỉ thực sự trở nên sâu sắc và bền vững khi nó gắn liền với sự hi sinh. Hi sinh trong tình yêu không phải là từ bỏ bản thân, mà là sẵn sàng đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trước, biết cho đi một cách chân thành và vô điều kiện.


Trước hết, sự hi sinh giúp tình yêu trở nên cao thượng và thiêng liêng. Bởi lẽ yêu không chỉ là hưởng thụ cảm xúc ngọt ngào, mà còn là gánh vác trách nhiệm, chia sẻ khó khăn với nhau. Một người biết hi sinh sẽ sẵn sàng chịu thiệt thòi để người yêu được hạnh phúc hơn. Những hi sinh thầm lặng ấy chính là nền tảng giúp tình yêu đứng vững trước thử thách. Không ít cặp đôi đã vượt qua nghịch cảnh chỉ nhờ sự cam chịu và nỗ lực của một trong hai người.


Thứ hai, hi sinh trong tình yêu giúp mỗi người trở nên trưởng thành hơn. Khi yêu, ta học cách thấu hiểu, nhẫn nhịn và bao dung. Chính điều đó rèn luyện nhân cách, giúp ta biết sống vì người khác và hoàn thiện bản thân. Nhiều người nhờ yêu và vì yêu mà thay đổi, sống tốt đẹp và mạnh mẽ hơn. Sự trưởng thành ấy không chỉ làm bền chặt tình yêu, mà còn làm đẹp cả cuộc đời.


Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu phải xuất phát từ sự tự nguyện và trong sáng. Hi sinh mù quáng, đánh mất giá trị bản thân hay chịu đựng tổn thương vô lý không phải là tình yêu đích thực. Tình yêu cần sự hi sinh, nhưng cũng cần lí trí để nhận ra ranh giới giữa hi sinh và hi sinh bản thân quá mức. Chỉ khi cả hai biết cùng nhau cố gắng, tình yêu mới bền vững và lành mạnh.


Cuối cùng, sự hi sinh là minh chứng mạnh mẽ nhất của tình yêu chân thành. Không lời nói nào có giá trị bằng những hành động âm thầm nhưng bền bỉ. Một cái nắm tay lúc yếu lòng, một sự nhường nhịn lúc giận hờn, hay sự lựa chọn đứng sau để người mình yêu được bình yên – tất cả đều là những biểu hiện của tình yêu đích thực. Điều khiến tình yêu đáng trân trọng không phải là những điều rực rỡ, mà là những hi sinh nhỏ bé nhưng chân thành.


Tóm lại, sự hi sinh là cốt lõi giúp tình yêu trở nên nhân văn, đẹp đẽ và bền lâu. Ai đã từng yêu đều hiểu rằng yêu là cho đi, và chính sự cho đi ấy giúp con người trưởng thành, biết sống tử tế và biết trân trọng những gì mình đang có. Trong cuộc đời này, tình yêu gắn với sự hi sinh luôn là thứ đáng quý nhất.






BÀI 1




Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.



Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn hiện đại khai thác chất liệu truyền thuyết, có yếu tố kì ảo – hoang đường, mang màu sắc giả truyền thuyết.





Câu 2. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.



Văn bản được kể chủ yếu theo ngôi thứ ba, đan xen lời đối thoại trực tiếp giữa Mỵ Nương và Thủy Tinh, giúp câu chuyện có tính trữ tình, cảm xúc.





Câu 3. Nhận xét về cốt truyện của văn bản.



Cốt truyện được xây dựng dựa trên truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, nhưng được sáng tạo lại hoàn toàn theo hướng:


  • Khắc sâu hơn vào nội tâm nhân vật Thủy Tinh, khai thác tình yêu âm thầm, đau khổ của chàng.
  • Mở rộng thêm những tình tiết chưa từng xuất hiện trong truyền thuyết gốc (cuộc gặp gỡ bí mật, lời tâm sự, sự hóa thân tạo sính lễ…).
    → Cốt truyện giàu cảm xúc, chú ý đến bi kịch tâm hồn và chiều sâu nhân vật.






Câu 4. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một chi tiết hoang đường, kì ảo trong văn bản.



Chi tiết: Thủy Tinh từ dòng nước dựng đứng lên thành “một chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn”.


Tác dụng:


  • Tạo không khí huyền ảo, phù hợp thế giới thần linh.
  • Tô đậm vẻ đẹp mộng mị, bí ẩn của Thủy Tinh.
  • Gợi cảm giác xúc động, thiêng liêng cho cuộc gặp giữa hai người yêu nhau nhưng không thể đến được với nhau.
  • Khắc họa nỗi buồn mênh mang, sâu thẳm của nhân vật, mở ra chiều sâu trữ tình cho toàn văn bản.






Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?



Gợi ý trả lời (mỗi học sinh có thể chọn khác nhau):


Tôi ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh thú nhận rằng mỗi năm chàng chỉ muốn hóa thành “những giọt mưa thu trong vắt” đến trước cửa sổ để gặp Mỵ Nương một lần.

→ Chi tiết đậm chất thơ, cho thấy tình yêu chung thủy, lặng lẽ và đầy hi sinh. Nó biến hình tượng Thủy Tinh từ kẻ thù dữ dằn trong truyền thuyết thành một người đàn ông đa cảm, sâu sắc, biết yêu nhưng đành giữ tình yêu trong im lặng.



Bài 2




Câu 1 (2 điểm). Đoạn văn 200 chữ về mong muốn của Tam Lang khi viết Tôi kéo xe.



Đoạn văn mẫu (200 chữ):


Trong văn bản Tôi kéo xe, Tam Lang thể hiện rõ mong muốn phơi bày sự thật cay đắng về cuộc sống của những người phu kéo xe – tầng lớp lao động nghèo khổ nhất trong xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Để viết được một bài phóng sự chân thực, ông đã trực tiếp hoá thân thành một người phu xe, trải nghiệm mọi nỗi nhọc nhằn, tủi nhục trên đường đời của họ. Qua đó, Tam Lang muốn người đọc thấu hiểu sự khổ cực đến cạn kiệt sức lực của nghề kéo xe: chạy như kiệt hơi, đau đớn thể xác, chịu đựng sự sai khiến, mắng chửi và rẻ rúng của kẻ có tiền. Mong muốn sâu xa của ông là lay động lương tri xã hội, đánh thức lòng thương người và sự cảm thông đối với những số phận bị chèn ép. Đồng thời, tác phẩm cũng hàm chứa ước vọng về một xã hội công bằng hơn, nơi con người không còn bị biến thành “hai cánh tay gỗ”. Từ trải nghiệm cá nhân, Tam Lang bày tỏ tinh thần nhân đạo và thái độ phê phán sâu sắc đối với thực trạng bóc lột tàn nhẫn thời bấy giờ.





Câu 2 (4 điểm). Bài văn 600 chữ về ý nghĩa của sự nỗ lực trong cuộc sống.



Bài văn mẫu (khoảng 600 chữ):


Trong hành trình sống của mỗi con người, nỗ lực luôn được xem là chìa khóa quan trọng dẫn đến thành công và trưởng thành. Nỗ lực là sự cố gắng bền bỉ, kiên trì vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Cuộc sống không bao giờ bằng phẳng, và chính nỗ lực giúp con người biến những điều không thể thành có thể, biến ước mơ thành hiện thực.


Trước hết, nỗ lực giúp con người chiến thắng chính bản thân mình. Mỗi người đều có giới hạn và điểm yếu, và việc chúng ta cố gắng mỗi ngày chính là cách mở rộng giới hạn ấy. Không ai sinh ra đã giỏi, đã thành công; tất cả đều cần rèn luyện không ngừng. Nhìn vào những tấm gương nổi tiếng như Thomas Edison hay Nick Vujicic, ta thấy rằng chính sự nỗ lực bền bỉ đã tạo nên những điều phi thường. Người ta vẫn nói tài năng chỉ là 1%, còn 99% là lao động - điều đó cho thấy vai trò quyết định của sự cố gắng.


Bên cạnh đó, nỗ lực tạo ra giá trị và phẩm chất cho con người. Khi kiên trì theo đuổi mục tiêu, ta học được tính kỷ luật, tinh thần chịu trách nhiệm, lòng bền bỉ và sự tự tin. Những phẩm chất này không chỉ giúp ta thành công trong học tập và công việc mà còn tạo nên một nhân cách đẹp, một tinh thần mạnh mẽ để đối mặt với mọi thử thách của cuộc sống.


Không chỉ vậy, nỗ lực còn mang lại cơ hội. Những người có ý chí và sự cố gắng luôn được cuộc sống “đền đáp”, bởi họ biết nắm bắt thời cơ, biết tự tạo ra may mắn cho mình. Ngược lại, sự lười biếng và buông xuôi chỉ khiến con người dậm chân tại chỗ, bỏ lỡ những điều tốt đẹp. Dù không phải lúc nào nỗ lực cũng đem lại kết quả mong muốn, nhưng chính quá trình ấy giúp ta trưởng thành. Quan trọng hơn, nếu không cố gắng, ta sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể làm được đến đâu.


Tuy vậy, nỗ lực phải đi đôi với phương pháp và mục tiêu đúng đắn. Cố gắng mù quáng hoặc dốc sức vào điều vô nghĩa chỉ khiến ta kiệt quệ. Vì thế, cần xác định hướng đi rõ ràng, biết điều chỉnh bản thân và không ngại thay đổi.


Tóm lại, nỗ lực là yếu tố thiết yếu trong hành trình đi đến thành công và hạnh phúc. Cuộc sống có thể không cho ta điều tốt nhất, nhưng nỗ lực sẽ giúp ta xứng đáng với những gì mình có. Mỗi chúng ta cần coi sự cố gắng là hành trang không thể thiếu, bởi “chỉ những người bền bỉ mới hái được quả ngọt của cuộc đời”.



Bài 2




Câu 1 (2 điểm). Đoạn văn 200 chữ về mong muốn của Tam Lang khi viết Tôi kéo xe.



Đoạn văn mẫu (200 chữ):


Trong văn bản Tôi kéo xe, Tam Lang thể hiện rõ mong muốn phơi bày sự thật cay đắng về cuộc sống của những người phu kéo xe – tầng lớp lao động nghèo khổ nhất trong xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Để viết được một bài phóng sự chân thực, ông đã trực tiếp hoá thân thành một người phu xe, trải nghiệm mọi nỗi nhọc nhằn, tủi nhục trên đường đời của họ. Qua đó, Tam Lang muốn người đọc thấu hiểu sự khổ cực đến cạn kiệt sức lực của nghề kéo xe: chạy như kiệt hơi, đau đớn thể xác, chịu đựng sự sai khiến, mắng chửi và rẻ rúng của kẻ có tiền. Mong muốn sâu xa của ông là lay động lương tri xã hội, đánh thức lòng thương người và sự cảm thông đối với những số phận bị chèn ép. Đồng thời, tác phẩm cũng hàm chứa ước vọng về một xã hội công bằng hơn, nơi con người không còn bị biến thành “hai cánh tay gỗ”. Từ trải nghiệm cá nhân, Tam Lang bày tỏ tinh thần nhân đạo và thái độ phê phán sâu sắc đối với thực trạng bóc lột tàn nhẫn thời bấy giờ.





Câu 2 (4 điểm). Bài văn 600 chữ về ý nghĩa của sự nỗ lực trong cuộc sống.



Bài văn mẫu (khoảng 600 chữ):


Trong hành trình sống của mỗi con người, nỗ lực luôn được xem là chìa khóa quan trọng dẫn đến thành công và trưởng thành. Nỗ lực là sự cố gắng bền bỉ, kiên trì vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Cuộc sống không bao giờ bằng phẳng, và chính nỗ lực giúp con người biến những điều không thể thành có thể, biến ước mơ thành hiện thực.


Trước hết, nỗ lực giúp con người chiến thắng chính bản thân mình. Mỗi người đều có giới hạn và điểm yếu, và việc chúng ta cố gắng mỗi ngày chính là cách mở rộng giới hạn ấy. Không ai sinh ra đã giỏi, đã thành công; tất cả đều cần rèn luyện không ngừng. Nhìn vào những tấm gương nổi tiếng như Thomas Edison hay Nick Vujicic, ta thấy rằng chính sự nỗ lực bền bỉ đã tạo nên những điều phi thường. Người ta vẫn nói tài năng chỉ là 1%, còn 99% là lao động - điều đó cho thấy vai trò quyết định của sự cố gắng.


Bên cạnh đó, nỗ lực tạo ra giá trị và phẩm chất cho con người. Khi kiên trì theo đuổi mục tiêu, ta học được tính kỷ luật, tinh thần chịu trách nhiệm, lòng bền bỉ và sự tự tin. Những phẩm chất này không chỉ giúp ta thành công trong học tập và công việc mà còn tạo nên một nhân cách đẹp, một tinh thần mạnh mẽ để đối mặt với mọi thử thách của cuộc sống.


Không chỉ vậy, nỗ lực còn mang lại cơ hội. Những người có ý chí và sự cố gắng luôn được cuộc sống “đền đáp”, bởi họ biết nắm bắt thời cơ, biết tự tạo ra may mắn cho mình. Ngược lại, sự lười biếng và buông xuôi chỉ khiến con người dậm chân tại chỗ, bỏ lỡ những điều tốt đẹp. Dù không phải lúc nào nỗ lực cũng đem lại kết quả mong muốn, nhưng chính quá trình ấy giúp ta trưởng thành. Quan trọng hơn, nếu không cố gắng, ta sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể làm được đến đâu.


Tuy vậy, nỗ lực phải đi đôi với phương pháp và mục tiêu đúng đắn. Cố gắng mù quáng hoặc dốc sức vào điều vô nghĩa chỉ khiến ta kiệt quệ. Vì thế, cần xác định hướng đi rõ ràng, biết điều chỉnh bản thân và không ngại thay đổi.


Tóm lại, nỗ lực là yếu tố thiết yếu trong hành trình đi đến thành công và hạnh phúc. Cuộc sống có thể không cho ta điều tốt nhất, nhưng nỗ lực sẽ giúp ta xứng đáng với những gì mình có. Mỗi chúng ta cần coi sự cố gắng là hành trang không thể thiếu, bởi “chỉ những người bền bỉ mới hái được quả ngọt của cuộc đời”.



Bài 2




Câu 1 (2 điểm). Đoạn văn 200 chữ về mong muốn của Tam Lang khi viết Tôi kéo xe.



Đoạn văn mẫu (200 chữ):


Trong văn bản Tôi kéo xe, Tam Lang thể hiện rõ mong muốn phơi bày sự thật cay đắng về cuộc sống của những người phu kéo xe – tầng lớp lao động nghèo khổ nhất trong xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Để viết được một bài phóng sự chân thực, ông đã trực tiếp hoá thân thành một người phu xe, trải nghiệm mọi nỗi nhọc nhằn, tủi nhục trên đường đời của họ. Qua đó, Tam Lang muốn người đọc thấu hiểu sự khổ cực đến cạn kiệt sức lực của nghề kéo xe: chạy như kiệt hơi, đau đớn thể xác, chịu đựng sự sai khiến, mắng chửi và rẻ rúng của kẻ có tiền. Mong muốn sâu xa của ông là lay động lương tri xã hội, đánh thức lòng thương người và sự cảm thông đối với những số phận bị chèn ép. Đồng thời, tác phẩm cũng hàm chứa ước vọng về một xã hội công bằng hơn, nơi con người không còn bị biến thành “hai cánh tay gỗ”. Từ trải nghiệm cá nhân, Tam Lang bày tỏ tinh thần nhân đạo và thái độ phê phán sâu sắc đối với thực trạng bóc lột tàn nhẫn thời bấy giờ.





Câu 2 (4 điểm). Bài văn 600 chữ về ý nghĩa của sự nỗ lực trong cuộc sống.



Bài văn mẫu (khoảng 600 chữ):


Trong hành trình sống của mỗi con người, nỗ lực luôn được xem là chìa khóa quan trọng dẫn đến thành công và trưởng thành. Nỗ lực là sự cố gắng bền bỉ, kiên trì vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Cuộc sống không bao giờ bằng phẳng, và chính nỗ lực giúp con người biến những điều không thể thành có thể, biến ước mơ thành hiện thực.


Trước hết, nỗ lực giúp con người chiến thắng chính bản thân mình. Mỗi người đều có giới hạn và điểm yếu, và việc chúng ta cố gắng mỗi ngày chính là cách mở rộng giới hạn ấy. Không ai sinh ra đã giỏi, đã thành công; tất cả đều cần rèn luyện không ngừng. Nhìn vào những tấm gương nổi tiếng như Thomas Edison hay Nick Vujicic, ta thấy rằng chính sự nỗ lực bền bỉ đã tạo nên những điều phi thường. Người ta vẫn nói tài năng chỉ là 1%, còn 99% là lao động - điều đó cho thấy vai trò quyết định của sự cố gắng.


Bên cạnh đó, nỗ lực tạo ra giá trị và phẩm chất cho con người. Khi kiên trì theo đuổi mục tiêu, ta học được tính kỷ luật, tinh thần chịu trách nhiệm, lòng bền bỉ và sự tự tin. Những phẩm chất này không chỉ giúp ta thành công trong học tập và công việc mà còn tạo nên một nhân cách đẹp, một tinh thần mạnh mẽ để đối mặt với mọi thử thách của cuộc sống.


Không chỉ vậy, nỗ lực còn mang lại cơ hội. Những người có ý chí và sự cố gắng luôn được cuộc sống “đền đáp”, bởi họ biết nắm bắt thời cơ, biết tự tạo ra may mắn cho mình. Ngược lại, sự lười biếng và buông xuôi chỉ khiến con người dậm chân tại chỗ, bỏ lỡ những điều tốt đẹp. Dù không phải lúc nào nỗ lực cũng đem lại kết quả mong muốn, nhưng chính quá trình ấy giúp ta trưởng thành. Quan trọng hơn, nếu không cố gắng, ta sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể làm được đến đâu.


Tuy vậy, nỗ lực phải đi đôi với phương pháp và mục tiêu đúng đắn. Cố gắng mù quáng hoặc dốc sức vào điều vô nghĩa chỉ khiến ta kiệt quệ. Vì thế, cần xác định hướng đi rõ ràng, biết điều chỉnh bản thân và không ngại thay đổi.


Tóm lại, nỗ lực là yếu tố thiết yếu trong hành trình đi đến thành công và hạnh phúc. Cuộc sống có thể không cho ta điều tốt nhất, nhưng nỗ lực sẽ giúp ta xứng đáng với những gì mình có. Mỗi chúng ta cần coi sự cố gắng là hành trang không thể thiếu, bởi “chỉ những người bền bỉ mới hái được quả ngọt của cuộc đời”.



Câu 1 (2 điểm). Viết đoạn văn 200 chữ phân tích nhân vật Ác-pa-gông



Đoạn văn mẫu (khoảng 200 chữ):


Nhân vật Ác-pa-gông trong Lão hà tiện của Mô-li-e-rơ là điển hình tiêu biểu cho thói keo kiệt và lòng tham vô độ của con người trong xã hội tư sản đương thời. Ác-pa-gông coi tiền là lẽ sống, là mục đích tối cao, thậm chí quan trọng hơn cả hạnh phúc và tương lai của chính các con mình. Trong đoạn trích, chỉ vì muốn “tiết kiệm được một món to”, lão sẵn sàng gả con gái cho một ông già góa vợ, chẳng hề quan tâm đến tình cảm, sự hòa hợp hay tương lai của con. Đáng chú ý, cụm từ “Không của hồi môn” được lão nhắc đi nhắc lại như một bằng chứng về sự ám ảnh bệnh hoạn với tiền bạc. Mọi lời khuyên chân thành hay những lí lẽ hợp tình hợp lý đều bị lão bỏ ngoài tai. Mô-li-e-rơ đã xây dựng Ác-pa-gông bằng bút pháp cường điệu và châm biếm sâu sắc, khiến nhân vật vừa gây cười, vừa gây phẫn nộ. Qua đó, tác giả phê phán thói ích kỉ, thực dụng và cảnh tỉnh con người không nên đặt vật chất lên trên các giá trị tinh thần, đạo đức trong cuộc sống.

Câu 2 Benjamin Franklin từng khẳng định: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Câu nói ngắn gọn nhưng hàm chứa triết lí sâu sắc về ý nghĩa và vai trò của tri thức đối với đời sống con người. “Con mắt của đam mê” nghĩa là tri thức soi sáng, định hướng và làm cho khát vọng của con người trở nên đúng đắn hơn. “Hoa tiêu của tâm hồn” cho thấy tri thức còn dẫn đường cho nhận thức, hành động và phẩm chất sống. Không có tri thức, đam mê dễ trở thành mù quáng; có tri thức, đam mê mới trở thành động lực tích cực và bền vững.


Thực tế chứng minh rằng đam mê chỉ có giá trị khi được tri thức dẫn dắt. Một người đam mê khoa học mà thiếu hiểu biết nền tảng sẽ không thể tạo ra phát minh. Một người đam mê nghệ thuật nhưng không am hiểu về kỹ thuật, lịch sử hay ngôn ngữ của loại hình nghệ thuật đó sẽ rất khó phát triển tài năng. Tri thức giúp con người nhận ra giới hạn và khả năng của bản thân, biết lựa chọn đúng hướng đi, biết sửa sai và sáng tạo. Nhờ tri thức, đam mê không còn là cảm xúc bốc đồng nhất thời mà trở thành quá trình phấn đấu có mục tiêu.


Không chỉ vậy, tri thức còn là “hoa tiêu của tâm hồn” – dẫn dắt con người sống nhân văn, biết phân biệt thiện – ác, đúng – sai. Một người có tri thức thực sự sẽ có cái nhìn rộng mở, biết yêu thương, tôn trọng và sống có trách nhiệm. Tri thức giúp tâm hồn ta trưởng thành, biết kiềm chế những ham muốn tầm thường để hướng đến những giá trị cao đẹp hơn. Trong xã hội hiện đại, tri thức càng giữ vai trò quan trọng: nó giúp con người thích ứng với sự thay đổi, góp phần xây dựng một cộng đồng tiến bộ và nhân ái.


Tuy nhiên, tri thức chỉ phát huy tác dụng khi con người biết tiếp nhận và vận dụng đúng cách. Học để khoe khoang, học chỉ vì hình thức thì tri thức trở nên vô nghĩa. Ngược lại, khi tri thức kết hợp với đam mê và ý chí, nó sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao đưa con người chinh phục những đỉnh cao mới.


Từ câu nói của Franklin, mỗi chúng ta cần nuôi dưỡng đam mê bằng cách học hỏi không ngừng. Tri thức không chỉ giúp ta thành công hơn mà còn làm tâm hồn ta sáng hơn, đẹp hơn. Chỉ khi tri thức dẫn đường, đam mê mới trở thành ngọn lửa bền bỉ đưa ta đi đến tương lai.



Câu 1. Nêu tình huống kịch trong văn bản.



Tình huống kịch: Ác-pa-gông muốn gả con gái E-li-dơ cho ông quý tộc già Ăng-xen-mơ để khỏi mất của hồi môn, nhưng E-li-dơ phản đối. Va-le-rơ – người yêu thầm của E-li-dơ – phải tìm cách vừa không trái ý Ác-pa-gông, vừa muốn bảo vệ E-li-dơ. Cuộc đối thoại vì thế trở nên éo le và gây cười.





Câu 2. Chỉ ra một lời độc thoại có trong văn bản.



Ví dụ lời độc thoại của Ác-pa-gông:

“Úi chà! Hình như có tiếng chó sủa. Có kẻ muốn lấy trộm tiền của mình chăng?”





Câu 3. Mục đích giao tiếp của Va-le-rơ trong đối thoại.



Mục đích của Va-le-rơ:


  • Bảo vệ E-li-dơ, người anh yêu, bằng cách cố khuyên Ác-pa-gông suy nghĩ thận trọng hơn.
  • Lấy lòng Ác-pa-gông, nên luôn tìm cách đồng tình, khen ngợi, “nói nước đôi” để không khiến ông phật ý.
    → Va-le-rơ dùng ngôn ngữ khéo léo, gián tiếp, vừa dè dặt phản biện, vừa tâng bốc Ác-pa-gông để đạt mục đích kép.






Câu 4. Hiệu quả nghệ thuật của việc lặp lại “Không của hồi môn”.



Việc lặp lại này có các hiệu quả:


  • Khắc họa rõ bản chất keo kiệt, ám ảnh tiền bạc của Ác-pa-gông: mọi lập luận, tình cảm, đạo lí đều bị gạt bỏ, chỉ còn “không của hồi môn”.
  • Tạo tiếng cười châm biếm, làm nổi bật tính cách kỳ quặc, thiển cận của nhân vật.
  • Cho thấy xung đột kịch ngày càng tăng: Va-le-rơ nói gì Ác-pa-gông cũng không nghe, chỉ chăm chăm một điều duy nhất.






Câu 5. Nội dung của văn bản.



Văn bản phê phán sâu sắc bản chất tham lam, keo kiệt và mù quáng vì tiền của Ác-pa-gông; đồng thời thể hiện giá trị nhân văn khi lên án việc đặt tiền bạc trên hạnh phúc và tình cảm của con người. Qua đó, Mô-li-e-rơ tố cáo xã hội chạy theo vật chất và đề cao phẩm chất chân thật của con người.