Hoàng Thị Mai

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Mai
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:


Hình ảnh "giầu" và "cau" trong khổ thơ cuối của bài thơ Tương tư là một biểu tượng sâu sắc về tình yêu và sự gắn kết giữa hai người. "Giầu" và "cau" là hai loại cây quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, thường được trồng cùng nhau để tượng trưng cho tình yêu đôi lứa. Hình ảnh này gợi lên sự hòa hợp, gắn kết và sự phát triển cùng nhau của hai người. Qua đó, tác giả muốn thể hiện nỗi nhớ nhung, khát khao được sum họp của người đang yêu


Câu 2:


Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, và việc bảo vệ nó là trách nhiệm của mỗi con người. Trái Đất cung cấp cho chúng ta không khí, nước, thức ăn và mọi điều kiện cần thiết để tồn tại. Tuy nhiên, con người đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, suy giảm đa dạng sinh học.


Để bảo vệ hành tinh, chúng ta cần có những hành động cụ thể như giảm thiểu sử dụng năng lượng hóa thạch, bảo vệ rừng, giảm thiểu rác thải nhựa, và phát triển năng lượng tái tạo. Mỗi cá nhân cần có ý thức về trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ môi trường.


Bảo vệ hành tinh không chỉ là trách nhiệm của chính phủ hay tổ chức, mà là trách nhiệm của mỗi con người. Chúng ta cần hành động ngay bây giờ để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai

Câu 1: Thể thơ của văn bản là lục bát.


Câu 2: Cụm từ "chín nhớ mười mong" diễn tả nỗi nhớ da diết, sâu sắc và mãnh liệt của người đang yêu. Nó thể hiện sự mong chờ, khát khao được gặp lại người thương.


Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" là nhân hóa. Tác dụng của biện pháp này là tạo ra hình ảnh thôn Đoài và thôn Đông như hai người đang nhớ nhung, thương yêu nhau, thể hiện nỗi nhớ mong khắc khoải của người đang yêu.


Câu 4: Những dòng thơ "Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?" đem đến cảm nhận về sự chờ đợi, mong mỏi được gặp lại người thương. Hình ảnh bến đò và hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau gợi lên sự sum họp, hạnh phúc của đôi lứa.


Câu 5: Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, ta thấy tình yêu là một cảm xúc mãnh liệt, sâu sắc và chân thành. Tình yêu mang lại cho con người niềm hạnh phúc, nhưng cũng có thể khiến họ đau khổ, nhớ nhung. Giá trị của tình yêu nằm ở sự hy sinh, chờ đợi và mong mỏi được gặp lại người thương

Câu 1:


Hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" trong bài thơ "Chân quê" của Nguyễn Bính là một biểu tượng sâu sắc về sự giản dị, mộc mạc và chân thật của cuộc sống quê hương. Hoa chanh là một loại hoa bình thường, không có vẻ đẹp rực rỡ hay hương thơm nồng nàn, nhưng nó lại mang trong mình sự tinh khôi và giản dị của làng quê Việt Nam. Hình ảnh này cũng gợi lên sự gắn bó, thân thuộc giữa người với người, giữa con người với thiên nhiên. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh giá trị của sự giản dị, mộc mạc và chân thật trong cuộc sống, đồng thời thể hiện tình yêu và sự trân trọng đối với quê hương, đất nước.


Câu 2:


Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại. Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, biến đổi thời tiết cực đoan, và sự suy giảm đa dạng sinh học là những hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Theo báo cáo của IPCC, nếu không có hành động quyết liệt, nhiệt độ toàn cầu có thể tăng lên 1,5°C vào năm 2030, gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược cho môi trường và con người.


Biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn tác động đến kinh tế, xã hội và sức khỏe con người. Sự gia tăng của các bệnh truyền nhiễm, thiếu nước sạch, và mất an ninh lương thực là những hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.


Để đối phó với biến đổi khí hậu, cần có sự hợp tác quốc tế và hành động quyết liệt của các quốc gia. Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, giảm thiểu khí thải nhà kính, và bảo vệ môi trường là những bước quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.


Tóm lại, biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với tương lai của nhân loại. Cần có sự hợp tác quốc tế và hành động quyết liệt để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai ¹ ² ³.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận văn học


Câu 2: Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ suy tư, trăn trở về sự nhỏ bé, cô đơn của con người trước dòng chảy miên viễn của thời gian và không gian.


Câu 3: Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt của "Tràng giang" so với thơ xưa là sự "tĩnh vắng mênh mông" được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, chứ không phải bằng sự an nhiên tự tại như trong thơ cổ điển.


Câu 4: Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ như:

- Từ láy nguyên: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..."

- Cặp câu tương xứng, nối tiếp

- Cách ngắt câu, nhịp điệu

để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của tràng giang.


Câu 5: Em ấn tượng nhất với đặc điểm bài thơ "Tràng giang" là cách Huy Cận sử dụng ngôn ngữ để tái tạo không gian mênh mông, vô tận của dòng sông, đồng thời thể hiện nỗi cô đơn, nhỏ bé của con người trước vũ trụ. Điều này tạo nên một cảm giác vừa quen thuộc, vừa sâu sắc về sự hiện hữu của con người trong thế giới rộng lớn.

câu 1

Bé Em trong văn bản "Áo Tết" là một nhân vật đáng yêu và thú vị. Ban đầu, bé Em hiện lên với tính cách hồn nhiên, vui vẻ và thích khoe khoang về chiếc áo đầm hồng mới mà má mua cho. Bé Em háo hức tưởng tượng mình mặc chiếc áo đó đi chơi Tết sẽ "đẹp như tiên". Tuy nhiên, khi biết bạn mình chỉ có một bộ đồ mới, bé Em đã thay đổi thái độ, không khoe khoang nữa mà suy nghĩ cho bạn. Bé Em quyết định không mặc chiếc áo đẹp để không làm mất vui của bé Bích. Hành động này cho thấy bé Em là một người biết quan tâm và sẻ chia với bạn bè. Bé Em không chỉ là một cô bé thích đẹp mà còn là một người bạn tốt, biết cách làm cho người khác vui vẻ. Qua nhân vật bé Em, tác giả Nguyễn Ngọc Tư đã thể hiện một cách chân thực và sâu sắc về tình bạn và sự sẻ chia trong cuộc sống.

Câu 1: Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.


Câu 2: Đề tài của văn bản "Áo Tết" là tình bạn và sự sẻ chia giữa hai nhân vật chính, bé Em và bé Bích, trong dịp Tết Nguyên Đán.


Câu 3: Sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích là từ điểm nhìn của bé Em sang điểm nhìn của bé Bích. Việc thay đổi điểm nhìn này giúp người đọc hiểu rõ hơn về suy nghĩ và cảm xúc của từng nhân vật, thấy được sự khác biệt về hoàn cảnh và cách nghĩ của hai bạn nhỏ.


Câu 4:

- Đối với bé Em, chiếc áo đầm hồng ban đầu thể hiện sự tự hào và mong muốn khoe khoang. Tuy nhiên, sau đó bé Em đã biết suy nghĩ cho bạn, không mặc chiếc áo đẹp để không làm mất vui của bé Bích, thể hiện sự quan tâm và tình cảm chân thành.

- Đối với bé Bích, chiếc áo đầm hồng là biểu tượng cho sự khác biệt về hoàn cảnh gia đình, khiến bé Bích cảm thấy tự ti. Tuy nhiên, bé Bích vẫn quý trọng tình bạn với bé Em, không để tâm đến sự khác biệt.


Câu 5:

Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, chúng ta rút ra được bài học về tình bạn và sự sẻ chia. Tình bạn không dựa trên vật chất hay ngoại hình, mà dựa trên sự quan tâm, sẻ chia và thấu hiểu lẫn nhau. Bé Em biết cách suy nghĩ cho bạn, không khoe khoang hay tự phụ về những gì mình có, từ đó giúp tình bạn trở nên đẹp hơn.

 

Câu 1 

Nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản Chiếu cầu hiền tài thể hiện qua việc sử dụng các phương thức lập luận khác nhau để thuyết phục người đọc.

Đầu tiên, Nguyễn Trãi sử dụng phương thức lập luận bằng ví dụ để minh chứng cho luận điểm của mình. Ông đưa ra các ví dụ về các quan lại thời Hán và Đường, như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung, để chứng minh rằng việc chọn người hiền tài là việc quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo.

Tiếp theo, Nguyễn Trãi sử dụng phương thức lập luận bằng logic để thuyết phục người đọc. Ông lập luận rằng việc chọn người hiền tài là việc đầu tiên cần làm khi có được nước, vì nó sẽ giúp cho đất nước phát triển và thịnh vượng.

Cuối cùng, Nguyễn Trãi sử dụng phương thức lập luận bằng tình cảm để thuyết phục người đọc. Ông kêu gọi các quan lại và người dân tiến cử người hiền tài, vì nó sẽ giúp cho đất nước có được những người lãnh đạo tốt nhất.

Tổng thể, nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản Chiếu cầu hiền tài thể hiện qua việc sử dụng các phương thức lập luận khác nhau để thuyết phục người đọc.

Câu 2 

Hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam hiện nay là một vấn đề nghiêm trọng và phức tạp. "Chảy máu chất xám" là thuật ngữ dùng để mô tả hiện tượng các nhân tài, trí thức và chuyên gia Việt Nam rời bỏ đất nước để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.

Nguyên nhân của hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam là nhiều và phức tạp. Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu hụt cơ hội và điều kiện để phát triển sự nghiệp và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam. Nhiều trí thức và chuyên gia Việt Nam cảm thấy rằng họ không có cơ hội để phát triển sự nghiệp và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam, do đó họ chọn rời bỏ đất nước để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.

Một nguyên nhân khác là sự thiếu hụt về chính sách và hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức tại Việt Nam. Nhiều trí thức và chuyên gia Việt Nam cảm thấy rằng họ không nhận được sự hỗ trợ và khuyến khích từ chính phủ và các tổ chức tại Việt Nam, do đó họ chọn rời bỏ đất nước để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.

Để giải quyết hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam, cần phải có sự phối hợp và nỗ lực từ chính phủ, các tổ chức và cá nhân. Chính phủ cần phải tạo ra các chính sách và hỗ trợ để khuyến khích và hỗ trợ các trí thức và chuyên gia Việt Nam phát triển sự nghiệp và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam. Các tổ chức và cá nhân cần phải tạo ra các cơ hội và điều kiện để hỗ trợ và khuyến khích các trí thức và chuyên gia Việt Nam phát triển sự nghiệp và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam.

Tổng thể, hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam hiện nay là một vấn đề nghiêm trọng và phức tạp, cần phải có sự phối hợp và nỗ lực từ chính phủ, các tổ chức và cá nhân để giải quyết.

 

Câu 1 
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là phương thức biểu đạt bằng văn bản chính thức, cụ thể là chiếu của vua Lê Lợi.

Câu 2 
Chủ thể bài viết là vua Lê Lợi.

Câu 3 
Mục đích chính của văn bản trên là kêu gọi các quan lại và người dân tiến cử người hiền tài để giúp cho đất nước.

Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản bao gồm:

- Tiến cử người hiền tài từ triều đình và thôn dã
- Tiến cử người hiền tài bất kể đã xuất sĩ hay chưa
- Tiến cử người hiền tài có tài văn võ, có thể trị dân coi quân

Câu 4 
Để minh chứng cho luận điểm rằng khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước, người viết đã đưa ra dẫn chứng về các quan lại thời Hán và Đường, như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung.

Cách nêu dẫn chứng của người viết là đưa ra các ví dụ cụ thể về các quan lại thời Hán và Đường, để minh chứng cho luận điểm của mình. Điều này giúp cho người đọc dễ dàng hiểu và tin tưởng vào luận điểm của người viết.

Câu 5
Thông qua văn bản trên, chúng ta có thể nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết, vua Lê Lợi, như sau:

- Vua Lê Lợi là một người lãnh đạo có tầm nhìn xa, khi ông nhận ra rằng việc chọn người hiền tài là việc đầu tiên cần làm khi có được nước.
- Vua Lê Lợi là một người lãnh đạo có lòng khao khát tìm kiếm người hiền tài, khi ông kêu gọi các quan lại và người dân tiến cử người hiền tài.
- Vua Lê Lợi là một người lãnh đạo có tinh thần công bằng, khi ông không phân biệt người hiền tài từ triều đình hay thôn dã, đã xuất sĩ hay chưa.

 

Câu 1 
Thể thơ của văn bản trên là thơ lục bát.

Câu 2 
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:

- Một mai, một cuốc, một cần câu
- Thu ăn măng trúc, đông ăn giá
- Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao

Những hình ảnh này thể hiện sự đơn giản, thanh cao và gần gũi với thiên nhiên của tác giả.

Câu 3 
Biện pháp tu từ liệt kê có trong hai câu thơ sau:

Một mai, một cuốc, một cần câu
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào

Tác dụng của biện pháp tu từ này là:

- Tạo ra một hình ảnh sống động về cuộc sống đơn giản của tác giả
- Thể hiện sự tự do và thoải mái của tác giả trong việc lựa chọn công việc và thú vui

Câu 4 
Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ sau có gì đặc biệt?

Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ
Người khôn, người đến chốn lao xao

Quan niệm này đặc biệt ở chỗ tác giả coi việc tìm kiếm sự yên tĩnh và thanh cao là "dại", trong khi việc tham gia vào những nơi ồn ào và đông đúc là "khôn". Điều này cho thấy tác giả có một quan niệm khác biệt về sự thông minh và khôn ngoan.

Câu 5 
Từ văn bản trên, tôi cảm nhận về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm như sau:

Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người có tâm hồn thanh cao và yêu thích sự yên tĩnh. Ông coi trọng sự đơn giản và tự do, và không bị ảnh hưởng bởi những thú vui và giá trị vật chất. Qua văn bản, chúng ta có thể thấy được sự sâu sắc và tinh tế của tâm hồn ông, cũng như sự khôn ngoan và thông minh của ông trong việc lựa chọn con đường sống.