NGUYỄN GIA BẢO
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Văn bên trên thuộc loại văn bản thông tin
Câu2: Đối tượng được đề cập là phố cổ Hội An (quận Hội An, tỉnh Quảng Nam), bao gồm:
• Vị trí địa lý, lịch sử hình thành và phát triển thương cảng
• Giá trị di sản văn hóa, sự hội nhập văn hóa Đông - Tây
• Hiện trạng bảo tồn di tích và việc được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới năm 1999
Câu3: Cách trình bày:
1. Sắp xếp theo trình tự thời gian: Dùng các cụm từ chỉ thời gian (từ thế kỷ XVI, thế kỷ XVII-XVIII, từ thế kỷ XIX) để mô tả toàn bộ chu kỳ phát triển của thương cảng.
2. Biểu đạt rõ ràng giai đoạn thay đổi:
◦ Giai đoạn 1: Hình thành
◦ Giai đoạn 2: Thịnh vượng tối đa
◦ Giai đoạn 3: Suy giảm dần
◦ Giai đoạn 4: Từ bỏ, chỉ còn là ký ức quá khứ
Tạo cảm xúc cho người đọc: Cụm từ vang bóng một thời nhấn mạnh sự thay đổi bi kịch, làm nổi bật sự sụt giảm từ một thương cảng sầm uất thành đô thị hoang vắng.
Câu4: Phương tiện được sử dụng:
Ảnh: Phố cổ Hội An
Tác dụng:
1. Giúp người đọc hình dung trực quan: Hiển thị bức ảnh thực tế của phố cổ Hội An, làm rõ mô tả văn bản về kiến trúc cổ kính, không khí yên bình của đô thị cổ.
2. Tăng tính hấp dẫn: Giúp tăng sự chú ý của người đọc, kết hợp với nội dung văn bản để làm nổi bật giá trị thẩm mỹ và lịch sử của di tích.
Câu5:
Mục đích:
Giới thiệu toàn diện về lịch sử, giá trị di sản và hiện trạng bảo tồn của phố cổ Hội An, cùng thông báo việc được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới năm 1999, nâng cao nhận thức về giá trị di sản văn hóa dân tộc.
Nội dung chính:
Thông tin vị trí địa lý và bối cảnh giao thương cổ đại của Hội An
Chu kỳ phát triển của thương cảng Hội An từ thế kỷ XVI đến hiện tại
Giá trị lịch sử - văn hóa độc đáo của Hội An, bao gồm sự hội nhập văn hóa Đông - Tây, trung tâm hình thành chữ quốc ngữ và truyền bá tôn giáo ở Đàng Trong
Hiện trạng di tích được bảo tồn nguyên vẹn
Quá trình được công nhận Di tích Văn hóa cấp quốc gia năm 1985 và Di sản Văn hóa Thế giới năm 1999
Văn bản thuyết minh
- Trong ngành nông nghiệp: thích hợp phát triển các loại cây lương thực (lúa, ngô,...), cây công nghiệp hằng năm (dâu tằm, thuốc lá, bông, đậu tương,...) và các loại cây ăn quả. - Trong ngành thuỷ sản: + Vùng đất mặn, đất phèn: thuận lợi đánh bắt thuỷ sản như tôm, cua, cá. + Ở các rừng ngập mặn ven biển, các bãi triều ngập nước và cửa sông lớn: thuận lợi nuôi trồng nhiều loại thuỷ sản nước lợ và nước mặn khác nhau, nhiều nhất là cá và tôm. b. Hiện trạng và nguyên nhân thoái hoá đất: * Hiện trạng: - Diện tích đất bị thoái hóa: 10 triệu ha, chiếm 30% diện tích nước ta - Đất ở trung du và miền núi bị khô cằn, nghèo dinh dưỡng. - Nguy cơ hoang mạc hoá ở duyên hải Nam Trung Bộ. - Đất ở vùng cửa sông, ven biển bị suy thoái. - Diện tích đất mặn, đất phèn tăng lên. * Nguyên nhân: - Tự nhiên: + Địa hình đồi núi, mưa lớn và theo mùa gây xói mòn, rửa trôi đất. + Biến đổi khí hậu làm gia tăng hạn hán, ngập lụt. + Nước biển dâng khiến đất bị nhiễm mặn, nhiễm phèn, ngập úng. - Con người: + Phá rừng lấy gỗ, đốt nương làm rẫy. + Chưa quan tâm đến cải tạo đất, lạm dụng các chất hóa học trong sản xuất nông nghiệp.