CHÌU THỊ THƠM

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của CHÌU THỊ THƠM
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 :

Bài thơ "Những giọt lệ" của Hàn Mặc Tử là một tiếng kêu thương đau đớn, kết tinh từ những bi kịch tột cùng của cuộc đời thi sĩ. Ngay từ những dòng đầu, tác giả đã bộc lộ một nỗi đau thể xác lẫn tinh thần mãnh liệt qua tiếng than "Trời hỡi". Hình ảnh "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ"không chỉ diễn tả sự chia ly đơn thuần mà là sự tan vỡ, vụn nát của một tâm hồn đang rơi vào vực thẳm của cô đơn và mặc cảm bệnh tật. Nghệ thuật sử dụng những hình ảnh siêu thực, ám ảnh như "máu", "huyết", kết hợp với giọng điệu ai oán đã làm nổi bật phong cách "thơ điên" độc bản. Qua bài thơ, ta thấy được một trái tim khao khát yêu thương, khao khát sống nhưng lại bị vây hãm trong nỗi đau định mệnh. Những "giọt lệ" ở đây không chỉ là nước mắt mà là những "giọt châu" quý giá, là sự tinh lọc nỗi đau thành nghệ thuật bất tử của một thiên tài bạc mệnh.
  • Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả).
  • Câu 2: Đề tài của bài thơ là nỗi đau đớn, bi kịch thân phận và sự cô độc tột cùng của con người trước bệnh tật và sự chia lìa.
  • Câu 3:
  • Hình ảnh: "Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ".
  • Cảm nhận: Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự tan vỡ, mất mát quá lớn trong tâm hồn. Nỗi đau không chỉ dừng lại ở thể xác mà đã xâm chiếm, làm tê liệt cả lý trí, khiến con người rơi vào trạng thái bàng hoàng, hụt hẫng và vô định
  • Câu 4: Biện pháp tu từ trong khổ cuối (đặc biệt là ẩn dụ và nói giảm nói tránh qua hình ảnh "giọt châu"): Tác dụng: Làm giảm bớt sự bi lụy sống sượng nhưng lại tăng sức gợi hình, gợi cảm. Nó cho thấy nỗi đau của thi sĩ đã được tinh lọc thành những viên đá quý ("giọt châu"), thể hiện sự trân trọng đối với những rung động đau đớn nhưng chân thực trong tâm hồn mình.
  • Câu 5:
  • Nhận xét: Cấu tứ bài thơ đi từ tiếng kêu than trực diện đến việc diễn tả sự tan rã của tâm hồn và kết thúc bằng sự chiêm nghiệm về nỗi đau. Đó là một cấu tứ vận động theo dòng cảm xúc cực đoan, mãnh liệt, đặc trưng cho phong cách "thơ điên" của Hàn Mặc Tử.

Câu 1 :

Hình tượng "li khách" trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm hiện lên với vẻ đẹp lãng mạn nhưng cũng đầy bi tráng của những nam nhi thời đại mới mang cốt cách cổ điển. Trước hết, li khách xuất hiện với một thái độ kiên quyết, dứt khoát đến lạnh lùng: "Người đi? Ừ nhỉ, người đi thực". Đó là cái đi của một người mang hoài bão lớn lao, sẵn sàng từ bỏ cuộc sống yên bình để dấn thân vào sương gió. Dù trong lòng đầy rẫy những "đợt sóng" cảm xúc mãnh liệt khi phải từ biệt mẹ già, chị gái và em nhỏ, nhưng li khách vẫn giữ cho mình một phong thái ngạo nghễ: không ngoảnh lại, không để những giọt nước mắt hay sự níu kéo của tình cảm riêng tư làm chùn bước chân. Hình ảnh "chí lớn chưa về bàn tay không" khẳng định mục đích cao cả của chuyến đi. Tóm lại, li khách không chỉ là một cá nhân rời xa gia đình, mà là biểu tượng cho khát khao lên đường, sự hy sinh tình riêng vì đại nghĩa của một thế hệ thanh niên trí thức đầy bản lĩnh.


Câu 2 :

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có những đoạn đường ta được bao bọc trong vòng tay gia đình, nhưng cũng có lúc: "Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi". Câu nói ấy khẳng định một sự thật tất yếu: tự lập không chỉ là một kỹ năng sống, mà còn là bản lĩnh cốt lõi quyết định giá trị và sự thành công của người trẻ trong xã hội hiện đại. Tự lập trước hết là khả năng tự quyết định, tự hành động và tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. Tự lập không đồng nghĩa với lối sống cô lập hay từ chối mọi sự giúp đỡ, mà là sự chủ động trong tư duy và bản lĩnh trong hành động. Đối với tuổi trẻ – lứa tuổi của những ước mơ và hoài bão, sự tự lập mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng. Đầu tiên, sự tự lập chính là "trường học" tốt nhất để con người trưởng thành. Khi tự mình bước đi, chúng ta buộc phải đối mặt với những khó khăn, thử thách mà không có sự che chở của cha mẹ. Chính trong những giây phút đơn độc đối diện với thất bại, ta học được cách xoay sở, tích lũy kinh nghiệm và rèn luyện ý chí sắt đá. Một người trẻ biết tự lập sẽ sớm hình thành được sự tự tin, giúp họ vững vàng trước những biến động của cuộc đời. Thứ hai, tự lập giúp chúng ta khám phá và khai phá tối đa tiềm năng của bản thân. Khi không còn điểm tựa để dựa dẫm, bản năng sinh tồn và khát vọng khẳng định mình sẽ thúc đẩy con người vận dụng hết trí tuệ và sức lực. Nhờ đó, ta nhận ra những thế mạnh tiềm ẩn mà nếu cứ mãi nằm trong "vùng an toàn", ta sẽ không bao giờ chạm tới được. Thành quả đạt được từ chính đôi chân của mình luôn mang lại niềm hạnh phúc bền vững và sự nể trọng từ xã hội. Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, vẫn còn một bộ phận giới trẻ mắc lối sống "tầm gửi". Họ dựa dẫm vào tiềm lực kinh tế hay sự sắp đặt của cha mẹ, sợ hãi trước khó khăn và ngại va chạm. Lối sống ấy không chỉ khiến họ trở nên yếu ớt, thụ động mà còn làm thui chột khả năng sáng tạo, khiến họ dễ dàng gục ngã khi đối mặt với những giông bão thực sự của cuộc đời. Tóm lại, tự lập là bệ phóng quan trọng nhất để tuổi trẻ bay cao và xa hơn. Chúng ta cần hiểu rằng, sự giúp đỡ từ người khác chỉ là tạm thời, còn nội lực của bản thân mới là vĩnh viễn. Ngay từ hôm nay, mỗi người trẻ hãy bắt đầu rèn luyện tinh thần tự lập từ những việc nhỏ nhất: tự học tập, tự chăm sóc bản thân và tự chịu trách nhiệm với những lỗi lầm của mình. Hãy nhớ rằng: "Con chim đậu trên cành cây không bao giờ sợ cành cây gãy, bởi niềm tin của nó nằm ở đôi cánh chứ không phải ở cành cây".
  • Câu 1: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" — người chứng kiến cuộc chia ly, đóng vai trò là người kể chuyện và thấu cảm nội tâm của cả người đi lẫn người ở lại.
  • Câu 2:
    • Thời gian: Buổi chiều tà (bóng chiều, hoàng hôn), thời điểm dễ gợi sầu muộn.
    • Không gian: Không gian chia ly ước lệ, không có sông nước thực tế ("không có dòng sông", "không có chuyến đò") nhưng đầy ắp "sóng lòng" và nỗi buồn trong ánh mắt.
  • Câu 3:
    • Hiện tượng: Dùng phủ định kép "không thắm, không vàng vọt" và câu hỏi tu từ "Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?".
    • Tác dụng: Nhấn mạnh trạng thái lơ lửng của cảm xúc, không thể định hình bằng màu sắc vật lý. Nó biến cảnh vật thiên nhiên (hoàng hôn) thành nỗi buồn kết tinh trong tâm hồn con người, tạo nên một sự cộng hưởng sâu sắc giữa ngoại cảnh và nội tâm.
  • Câu 4: Hình ảnh "tiếng sóng" mang ý nghĩa tượng trưng cho "sóng lòng". Đó là những đợt sóng cảm xúc mãnh liệt, sự dao động dữ dội và nỗi đau giằng xé trong tâm hồn người ở lại khi phải tiễn biệt người đi vì nghĩa lớn.
  • Câu 5:
    • Thông điệp: Sự dứt khoát hy sinh tình riêng vì lý tưởng cao cả (chí nam nhi).
    • Lý do: Thông điệp này nhắc nhở chúng ta về tinh thần trách nhiệm và lòng quyết tâm khi đứng trước những lựa chọn lớn lao trong đời, dám dấn thân và chấp nhận gian khổ để thực hiện hoài bão.