LONG THỊ NHƯ NGỌC
Giới thiệu về bản thân
-Dấu ấn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong lòng nhân dân thế giới được thể hiện qua các ví dụ tiêu biểu:
+Sự vinh danh của UNESCO: Năm 1987, UNESCO ban hành Nghị quyết tôn vinh Bác là "Anh hùng giải phóng dân tộc, Nhà văn hóa kiệt xuất của Việt Nam".
+Tượng đài và công trình quốc tế: Tượng, công viên và đường phố mang tên Hồ Chí Minh xuất hiện ở nhiều nước như Nga, Pháp, Cuba, Ấn Độ, Mê-hi-cô, Madagascar...
+Khu di tích lưu niệm: Những nơi Bác từng sống và hoạt động ở Trung Quốc, Pháp, Nga, Thái Lan đều được chính quyền sở tại giữ gìn và bảo tồn trang trọng.
+Sự cảm phục của bạn bè quốc tế: Nhiều nguyên thủ, nhà báo và nhà thơ thế giới ca ngợi Bác là biểu tượng bất tử của khát vọng hòa bình, tự do và lòng khiêm tốn.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân (1968) là sự kiện trực tiếp buộc Mỹ phải tuyên bố "phi Mỹ hóa" chiến tranh xâm lược Việt Nam.
- Bối cảnh & Mục tiêu: Đầu năm 1968, nhằm tạo bước ngoặt cho cuộc kháng chiến, Đảng ta chủ trương mở cuộc tổng tiến công bất ngờ trên toàn chiến trường miền Nam, giáng đòn quyết định vào ý chí xâm lược của giới cầm quyền Mỹ.
- Diễn biến chính:
+Đêm 30 rạng sáng 31/01/1968 (đêm Giao thừa), quân và dân ta đồng loạt tiến công và nổi dậy tại 64 thành phố, thị xã và hàng loạt vùng nông thôn rộng lớn.
+Ta tập trung đánh thẳng vào các cơ quan đầu não đối phương ở Sài Gòn như Tòa Đại sứ Mỹ, Dinh Độc Lập, Bộ Tổng tham mưu, Đài phát thanh...
- Ý nghĩa và Tác động:
+Làm phá sản chiến lược "Chiến tranh cục bộ": Giáng đòn mạnh mẽ vào tham vọng quân sự của Mỹ tại Việt Nam.
+Buộc Mỹ "phi Mỹ hóa" chiến tranh: Tổng thống Johnson buộc phải thừa nhận thất bại, rút dần quân Mỹ và đồng minh về nước, chuyển gánh nặng chiến tranh cho quân đội Sài Gòn.
+Chuyển sang cục diện "vừa đánh vừa đàm": Buộc Mỹ ngừng chấm dứt không điều kiện ném bom phá hoại miền Bắc và phải chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán tại Hội nghị Paris.
Câu 1
Những phương thức biểu đạt trong bài thơ: Biểu cảm và miêu tả.
Câu 2
Đề tài của bài thơ: Nỗi buồn, sự đau khổ và cô đơn của thi nhân.
Câu 3
Một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng: “hồn” trong câu:
“Người đi, một nửa hồn tôi mất,
Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ.”
→ Hình ảnh “hồn” tượng trưng cho cái tôi, tâm hồn và tình cảm của nhà thơ. Khi người mình yêu rời đi, thi nhân cảm thấy như mất đi một phần linh hồn của mình, thể hiện nỗi đau, sự cô đơn và tuyệt vọng trong tình yêu.
Câu 4
Biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối: Câu hỏi tu từ.
Tác dụng:
• Thể hiện sự bơ vơ, lạc lõng và hoang mang của thi nhân.
• Bộc lộ tâm trạng đau đớn, tuyệt vọng, cảm giác cô đơn giữa cuộc đời rộng lớn.
• Làm nổi bật nỗi buồn sâu sắc và tâm trạng nhạy cảm của nhà thơ.
Câu 5
Cấu tứ bài thơ đi theo mạch cảm xúc từ nỗi đau, mất mát đến sự cô đơn và tuyệt vọng.
• Ban đầu là nỗi đau vì tình yêu tan vỡ.
• Sau đó là cảm giác mất mát, như mất đi một phần tâm hồn.
• Cuối cùng là sự bơ vơ, lạc lõng và đau đớn trước cuộc đời.
Câu 1:
Nhân vật trữ tình là “ta” – người đưa tiễn.
Câu 2:
- Không gian: không xác định cụ thể.
- Thời gian: chiều hôm nay.
Câu 3:
- Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ: kết hợp từ bất thường “đầy hoàng hôn trong mắt trong”.
- Tác dụng: diễn tả nỗi buồn, sự lưu luyến dâng đầy trong tâm hồn người ra đi một cách tinh tế, giàu cảm xúc; tạo màu sắc lãng mạn, cổ điển cho bài thơ.
Câu 4:
- “Tiếng sóng” là hình ảnh ẩn dụ cho tâm trạng xao động, bâng khuâng, dâng trào nỗi buồn chia li trong lòng người đưa tiễn.
- Góp phần làm nổi bật cảm xúc sâu kín và không khí buồn của cuộc chia tay.
Câu 5:
Thông điệp:
Cuộc sống luôn có những chia li, và chính những khoảnh khắc ấy giúp con người hiểu rõ hơn tình cảm chân thành, biết trân trọng nhau và sống có trách nhiệm, có ước mơ hơn.