NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản: biểu cảm
Câu 2: Hình ảnh người mẹ được so sánh với "bến vắng bên sông", "cây tự quên mình trong quả", "trời xanh nhẫn lại sau mây", " con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm".
Câu 3: Biện pháp tu từ: ẩn dụ; quả chín: người con, cây: người mẹ.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh quy luật quản lý lý ở thành, hưởng hạnh phúc thật dễ quên đi công lao,sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ.
- Gợi hình, gợi cảm, làm cho câu thơ giàu sức biểu cảm.
- Cũng từ đó, tác giả khẳng định công lao vào sự hy sinh của đấng sinh thành, truyền tải một thông điệp đầy sâu sắc tới người đọc về cách bày tỏ lòng biết ơn và tình cảm đến cha mẹ mình
Câu 4: Hai dòng thơ đã hiện mong muốn của người con được an ủi, chăm sóc và bù đắp cho mẹ lúc về già. Từ đó, thể hiện sự biết ơn, lòng hiếu thảo của nhân vật trưx tình với người mẹ của mình. Qua đó, 2 câu thơ truyền tải thông điệp: hãy dành tình yêu thương chăm sóc cho đấng sinh thành khi còn có thể.
Câu 5: Qua đoạn trích, chúng ta rút ra bài học sâu sắc về lòng biết ơn và sự hiếu thảo đối với cha mẹ. Mỗi chúng ta cần trân trọng sự hy sinh thầm lặng của mẹ – người luôn như "bến vắng", như "cây xanh" quên mình để dành cho con những điều tốt đẹp nhất. Đừng để khi trưởng thành mà quên mất cội nguồn, thay vào đó, hãy luôn sống hiếu thảo, dùng tình yêu thương và sự quan tâm chân thành để làm chỗ dựa tinh thần cho cha mẹ trong những năm tháng tuổi già
Câu 2: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử.
Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.”
Lịch sử của một dân tộc không chỉ được tạo nên từ những mốc thời gian, sự kiện hay chiến thắng được ghi chép trong sách vở, mà trước hết được làm nên bởi những con người bằng xương bằng thịt. Câu nói trên đã gợi ra một cách nhìn sâu sắc và nhân văn về lịch sử: lịch sử chỉ thực sự sống động và lay động khi ta nhìn thấy con người ở trong đó.
Thực tế cho thấy, nhiều người không tránh khỏi cảm giác khô khan khi tiếp cận lịch sử qua những bài giảng thiên về ghi nhớ số liệu, niên đại và sự kiện. Những bài học như thế, dù cần thiết, đôi khi khiến lịch sử trở thành một chuỗi thông tin rời rạc, thiếu hơi thở cuộc sống. Bởi lẽ, con người vốn không dễ rung cảm trước những con số vô tri, mà dễ xúc động trước số phận, nỗi đau, khát vọng và sự hi sinh của những con người cụ thể.
Chúng ta xúc động trước lịch sử bởi lịch sử, suy cho cùng, là câu chuyện của con người. Đó là những người lính ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại phía sau gia đình và ước mơ riêng; là những bà mẹ tiễn con ra trận với trái tim quặn thắt nhưng vẫn nén đau vì nghĩa lớn; là những con người bình dị sẵn sàng chịu đói rét, mất mát để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc. Chính họ đã biến những trang sử tưởng như xa vời trở thành những ký ức sống động, thấm đẫm máu, nước mắt và lòng yêu nước.
Việc xúc động trước những người làm nên lịch sử không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Khi hiểu rằng cuộc sống yên bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao hi sinh trong quá khứ, con người sẽ biết trân trọng hòa bình, biết sống có trách nhiệm hơn với hiện tại. Lịch sử khi ấy không còn là “chuyện đã qua” mà trở thành lời nhắc nhở âm thầm nhưng bền bỉ về bổn phận của mỗi cá nhân đối với đất nước và cộng đồng. Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng những bài giảng lịch sử vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức và truyền đạt các giá trị cốt lõi của dân tộc. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử, mà ở cách con người tiếp cận và truyền tải lịch sử. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện con người, bằng cảm xúc và sự thấu hiểu, những bài giảng sẽ không còn khô cứng mà trở nên gần gũi, dễ chạm đến trái tim người học. Khi ấy, lịch sử vừa là tri thức, vừa là nguồn cảm hứng sống.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi nhịp sống nhanh khiến con người dễ lãng quên quá khứ, việc thấu hiểu và xúc động trước những người làm nên lịch sử càng trở nên cần thiết. Đó không chỉ là sự tri ân, mà còn là cách để thế hệ hôm nay ý thức rõ hơn về trách nhiệm của mình: học tập, lao động, sống nhân ái và cống hiến để xứng đáng với những hi sinh của cha ông. Lịch sử không dừng lại ở quá khứ, mà đang tiếp tục được viết nên mỗi ngày bằng hành động của con người trong hiện tại.
Tóm lại, câu nói trên đã khẳng định một chân lý giản dị mà sâu sắc: lịch sử chỉ thực sự sống khi có con người. Chúng ta có thể học lịch sử qua sách vở, nhưng chỉ khi cảm nhận được con người trong lịch sử, chúng ta mới hiểu, trân trọng và tiếp nối được những giá trị mà lịch sử để lại. Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng những bài giảng lịch sử vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức và truyền đạt các giá trị cốt lõi của dân tộc. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử, mà ở cách con người tiếp cận và truyền tải lịch sử. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện con người, bằng cảm xúc và sự thấu hiểu, những bài giảng sẽ không còn khô cứng mà trở nên gần gũi, dễ chạm đến trái tim người học. Khi ấy, lịch sử vừa là tri thức, vừa là nguồn cảm hứng sống.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi nhịp sống nhanh khiến con người dễ lãng quên quá khứ, việc thấu hiểu và xúc động trước những người làm nên lịch sử càng trở nên cần thiết. Đó không chỉ là sự tri ân, mà còn là cách để thế hệ hôm nay ý thức rõ hơn về trách nhiệm của mình: học tập, lao động, sống nhân ái và cống hiến để xứng đáng với những hi sinh của cha ông. Lịch sử không dừng lại ở quá khứ, mà đang tiếp tục được viết nên mỗi ngày bằng hành động của con người trong hiện tại.
Tóm lại, câu nói trên đã khẳng định một chân lý giản dị mà sâu sắc: lịch sử chỉ thực sự sống khi có con người. Chúng ta có thể học lịch sử qua sách vở, nhưng chỉ khi cảm nhận được con người trong lịch sử, chúng ta mới hiểu, trân trọng và tiếp nối được những giá trị mà lịch sử để lại.
• Đoạn thơ viết theo thể thơ tự do
• Số chữ mỗi dòng không đều
• Không có niêm luật, vần điệu cố định, nhịp thơ linh hoạt
Câu 2.
Cảm xúc của nhân vật trữ tình:
Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động sâu sắc, tự hào và biết ơn của nhân vật trữ tình trước:
• Sự hồi sinh mạnh mẽ của đất nước sau chiến tranh.
• Những con người bình dị nhưng kiên cường, cần cù trong lao động và xây dựng.
• Sự tiếp nối giữa các thế hệ chiến tranh và hòa bình.
→ Cảm xúc chủ đạo là niềm tin yêu, lạc quan và trân trọng quá khứ.
Câu 3
Biện pháp tu từ nổi bật là phép đối lập – tương phản:
• Hình ảnh hiện tại: em bé tung tăng đến lớp, cô gái may áo cưới → biểu tượng của hòa bình, hạnh phúc, tương lai.
• Hình ảnh quá khứ: triệu tấn bom rơi, công sự bom vùi → biểu tượng của chiến tranh, mất mát, đau thương.
Tác dụng
- Sự đánh đổi lớn lao của quá khứ để có cuộc sống yên bình hôm nay.
- Sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam: từ bom đạn vẫn vươn lên sống, yêu và hy vọng.
→ Qua đó thể hiện giá trị thiêng liêng của hòa bình và thái độ tự hào của tác giả
Câu 4.
Ý nghĩa của “vị ngọt” trong câu thơ cuối:
“Vị ngọt” là:
• Vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình.
• Vị ngọt của thành quả cách mạng, của hạnh phúc hôm nay.
“Vị ngọt” ấy có được từ:
• Sự hi sinh, gian khổ của bao thế hệ trong chiến tranh.
• Từ Cách mạng Tháng Tám – cội nguồn của độc lập dân tộc.
→ Đó là “vị ngọt” thấm đẫm mồ hôi, máu và nước mắt của nhân dân.
Câu 5.
Đoạn trích cho thấy lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong chiến đấu mà còn trong lao động, xây dựng và gìn giữ hòa bình. Yêu nước là biết trân trọng quá khứ, biết ơn thế hệ đi trước và sống có trách nhiệm với hiện tại. Trong thời bình, lòng yêu nước thể hiện qua việc học tập tốt, sống nhân ái, cống hiến cho cộng đồng và góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Lòng yêu nước vì thế luôn là giá trị bền vững, kết nối các thế hệ người Việt Nam.
• Đoạn thơ viết theo thể thơ tự do
• Số chữ mỗi dòng không đều
• Không có niêm luật, vần điệu cố định, nhịp thơ linh hoạt
Câu 2.
Cảm xúc của nhân vật trữ tình:
Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động sâu sắc, tự hào và biết ơn của nhân vật trữ tình trước:
• Sự hồi sinh mạnh mẽ của đất nước sau chiến tranh.
• Những con người bình dị nhưng kiên cường, cần cù trong lao động và xây dựng.
• Sự tiếp nối giữa các thế hệ chiến tranh và hòa bình.
→ Cảm xúc chủ đạo là niềm tin yêu, lạc quan và trân trọng quá khứ.
Câu 3
Biện pháp tu từ nổi bật là phép đối lập – tương phản:
• Hình ảnh hiện tại: em bé tung tăng đến lớp, cô gái may áo cưới → biểu tượng của hòa bình, hạnh phúc, tương lai.
• Hình ảnh quá khứ: triệu tấn bom rơi, công sự bom vùi → biểu tượng của chiến tranh, mất mát, đau thương.
Tác dụng
- Sự đánh đổi lớn lao của quá khứ để có cuộc sống yên bình hôm nay.
- Sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam: từ bom đạn vẫn vươn lên sống, yêu và hy vọng.
→ Qua đó thể hiện giá trị thiêng liêng của hòa bình và thái độ tự hào của tác giả
Câu 4.
Ý nghĩa của “vị ngọt” trong câu thơ cuối:
“Vị ngọt” là:
• Vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình.
• Vị ngọt của thành quả cách mạng, của hạnh phúc hôm nay.
“Vị ngọt” ấy có được từ:
• Sự hi sinh, gian khổ của bao thế hệ trong chiến tranh.
• Từ Cách mạng Tháng Tám – cội nguồn của độc lập dân tộc.
→ Đó là “vị ngọt” thấm đẫm mồ hôi, máu và nước mắt của nhân dân.
Câu 5.
Đoạn trích cho thấy lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong chiến đấu mà còn trong lao động, xây dựng và gìn giữ hòa bình. Yêu nước là biết trân trọng quá khứ, biết ơn thế hệ đi trước và sống có trách nhiệm với hiện tại. Trong thời bình, lòng yêu nước thể hiện qua việc học tập tốt, sống nhân ái, cống hiến cho cộng đồng và góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Lòng yêu nước vì thế luôn là giá trị bền vững, kết nối các thế hệ người Việt Nam.