NGUYỄN NGỌC DIỆP-B
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh sử dụng hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa để gửi gắm một tư tưởng sâu sắc về sức mạnh đoàn kết. Tác giả xây dựng hình tượng “sợi chỉ” – vốn xuất thân từ bông, yếu ớt, dễ đứt, tượng trưng cho cá nhân nhỏ bé trong xã hội. Khi tồn tại riêng lẻ, sợi chỉ không có giá trị, thậm chí bị xem thường. Tuy nhiên, khi “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, những sợi chỉ ấy lại dệt nên tấm vải bền chắc, đẹp đẽ và không gì có thể xé rách. Hình ảnh ẩn dụ này đã làm nổi bật chân lí: sức mạnh của con người không nằm ở cá nhân riêng lẻ mà ở sự gắn kết tập thể. Bài thơ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả mà còn mang tính kêu gọi, thức tỉnh tinh thần đoàn kết dân tộc, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ. Với ngôn ngữ mộc mạc, dễ hiểu nhưng giàu tính biểu cảm, bài thơ đã truyền tải một thông điệp lớn lao: đoàn kết chính là cội nguồn của sức mạnh và chiến thắng.
Câu 2
Trong cuộc sống, con người không thể tồn tại một cách biệt lập mà luôn gắn bó với cộng đồng. Chính vì vậy, đoàn kết trở thành một yếu tố quan trọng, quyết định sức mạnh và sự phát triển của mỗi cá nhân cũng như toàn xã hội.
Đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác, đồng lòng giữa các cá nhân trong một tập thể nhằm hướng tới mục tiêu chung. Khi con người biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, cùng nhau chia sẻ khó khăn và hỗ trợ lẫn nhau, sức mạnh tập thể sẽ được phát huy tối đa. Ngược lại, sự chia rẽ, ích kỉ chỉ làm suy yếu tập thể và dẫn đến thất bại.
Vai trò của đoàn kết trước hết thể hiện ở việc tạo nên sức mạnh to lớn. Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng khó có thể làm nên những việc lớn nếu không có sự hỗ trợ của người khác. Nhưng khi nhiều người cùng chung tay, sức mạnh sẽ được nhân lên gấp bội. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng rõ ràng nhất: nhờ tinh thần đoàn kết, nhân dân ta đã vượt qua bao cuộc chiến tranh khốc liệt để giành độc lập, tự do. Không chỉ trong chiến tranh, trong thời bình, đoàn kết cũng là yếu tố quan trọng giúp đất nước phát triển, giúp con người vượt qua thiên tai, dịch bệnh và những khó khăn trong cuộc sống.
Bên cạnh đó, đoàn kết còn giúp xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với nhau. Khi sống đoàn kết, con người biết yêu thương, chia sẻ và tôn trọng lẫn nhau. Điều đó không chỉ tạo nên một môi trường sống tích cực mà còn góp phần hình thành những giá trị nhân văn cao đẹp. Một tập thể đoàn kết sẽ là nơi mỗi cá nhân cảm thấy được bảo vệ, được tin tưởng và có động lực để phát triển bản thân.
Tuy nhiên, trong thực tế, không phải lúc nào con người cũng ý thức được tầm quan trọng của đoàn kết. Vẫn còn những cá nhân sống ích kỉ, chỉ quan tâm đến lợi ích riêng, thậm chí gây chia rẽ trong tập thể. Những hành vi đó cần bị phê phán và loại bỏ, bởi chúng làm suy yếu sức mạnh chung.
Để phát huy tinh thần đoàn kết, mỗi người cần học cách lắng nghe, tôn trọng người khác, biết hợp tác và chia sẻ. Đồng thời, cần đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân trong những hoàn cảnh cần thiết. Đoàn kết không phải là sự hòa tan cái tôi, mà là sự kết hợp hài hòa giữa cá nhân và tập thể.
Tóm lại, đoàn kết là chìa khóa dẫn đến thành công và phát triển bền vững. Mỗi người hãy ý thức và rèn luyện tinh thần đoàn kết trong cuộc sống hằng ngày, bởi “một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”.
Câu 1 (0,5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp với tự sự và nghị luận).
Câu 2 (0,5 điểm):
Nhân vật “tôi” (sợi chỉ) được tạo ra từ bông (hoa bông/cây bông).
Câu 3 (1,0 điểm)
- Biện pháp tu từ: ẩn dụ (kết hợp với hình ảnh tượng trưng).
- Phân tích:
Hình ảnh “sợi chỉ”, “sợi dọc, sợi ngang”, “tấm vải” là ẩn dụ cho con người và cộng đồng xã hội. Một sợi chỉ riêng lẻ thì yếu ớt, nhưng khi nhiều sợi kết hợp lại sẽ tạo thành tấm vải bền chắc. Qua đó, tác giả nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết: cá nhân đơn lẻ thì yếu, nhưng tập hợp lại sẽ tạo nên sức mạnh to lớn, không gì phá vỡ được.
Câu 4 (1,0 điểm):
- Đặc tính của sợi chỉ:
- Ban đầu rất yếu ớt, mỏng manh, dễ đứt.
- Khi đứng riêng lẻ thì không có giá trị, không ai sợ.
- Khi kết hợp với nhiều sợi khác thì trở nên bền chắc, mạnh mẽ.
- Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở:
→ Sự liên kết, đoàn kết với các sợi khác để tạo thành một tập thể vững chắc.
Câu 5 (1,0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất:
→ Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau. Mỗi cá nhân riêng lẻ có thể nhỏ bé, nhưng khi cùng chung sức, đồng lòng sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao, giúp vượt qua khó khăn và làm nên những điều có ý nghĩa.
Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyền kì
Câu 2: Văn bản viết về đề tài đạo nghĩa người vợ, ca ngợi tiết hạnh, lòng thuỷ chung của người phụ nữ, đồng thời tôn vinh người kẻ sĩ trung nghĩa, tận tâm vì việc nước.
Câu 3: Yếu tố kì ảo:
- Hồn Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân trong đêm khuya.
- Cuộc đối thoại giữa người sống và người đã khuất.
- Phu nhân sau khi chết được lập đền thờ, hiển linh, được nhân dân thờ phụng.
* Tác dụng
- Yếu tố kì ảo giúp vượt qua giới hạn của hiện thực, làm nổi bật vẻ đẹp lí tưởng của nhân vật,
- Đồng thời thể hiện niềm tin của xã hội xưa vào sự công nhận và phán xét công bằng của thế giới siêu nhiên đối với những con người sống có đạo nghĩa.
Câu 4: Tác dụng của điển tích, điển cố:
- Gợi liên tưởng văn hóa sâu rộng, tạo chiều sâu trí tuệ cho văn bản.
- Đặt nhân vật phu nhân vào hệ quy chiếu đạo đức truyền thống, từ đó làm nổi bật đức hạnh trinh liệt, thủy chung.
- Điển tích gây ấn tượng: nàng Lục Châu
+ Điển tích này gây ấn tượng bởi nó phản ánh rõ nét quan niệm phong kiến: người phụ nữ sẵn sàng hi sinh thân xác để giữ trọn tiết nghĩa, qua đó vừa thể hiện sự tôn vinh, vừa gợi lên bi kịch số phận.
Câu 5: Biểu hiện của sự kết hợp các cõi trong không gian nghệ thuật:
- Không gian trần thế: gia đình, buồng khuê, lễ tiểu tường.
- Không gian siêu nhiên: Thiên Đình, hồn người chết trở về dương thế.
* Tác dụng: Cách xây dựng không gian đa tầng tạo nên vẻ huyền ảo đặc trưng của truyền kì, đồng thời khắc sâu tư tưởng: tình nghĩa vợ chồng và đạo lí con người có thể vượt qua ranh giới sinh - tử.
Câu 1: Phu nhân trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp là hình ảnh kết tinh cho những giá trị đạo đức mà xã hội phong kiến đề cao ở người phụ nữ. Bà không chỉ đoan trang, hiền thục, am hiểu nữ công mà còn là người có học thức, biết lấy lễ nghĩa làm khuôn thước ứng xử trong đời sống vợ chồng. Khi chồng mất vì việc nước, phu nhân không chỉ đau đớn bởi mất mát riêng tư mà còn day dứt vì nghĩa phu thê dang dở. Trước mọi lời khuyên giải, bà vẫn giữ trọn lòng thủy chung, xem cái chết như con đường duy nhất để hoàn tất đạo nghĩa. Hành động tự vẫn của phu nhân vừa thể hiện phẩm chất trinh liệt theo quan niệm truyền thống, vừa gợi lên bi kịch của người phụ nữ bị lễ giáo chi phối tuyệt đối. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ ca ngợi tiết hạnh mà còn để lại dư âm xót xa về số phận người phụ nữ trong xã hội cũ.
Câu 2:
Trong mọi giai đoạn của lịch sử, vận mệnh dân tộc luôn gắn liền với vai trò của tầng lớp trí thức. Hình tượng Đinh Hoàn trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp là minh chứng tiêu biểu cho mẫu người trí thức sống trọn vẹn với trách nhiệm đối với đất nước, từ đó gợi ra nhiều suy ngẫm có ý nghĩa lâu dài.
Trước hết, người trí thức chân chính phải ý thức rõ rằng tri thức không chỉ để mưu cầu danh lợi cá nhân mà trước hết là để phụng sự quốc gia. Đinh Hoàn là người có tài năng, đỗ đạt cao, nhưng điều làm nên giá trị của ông không chỉ nằm ở học vấn mà ở sự tận tụy với công việc triều đình. Khi được cử đi sứ, ông không quản đường xa hiểm trở, đặt lợi ích bang giao lên trên sinh mạng của bản thân. Cái chết nơi đất khách của Đinh Hoàn là sự hi sinh thầm lặng nhưng cao cả của một kẻ sĩ coi việc nước là trọng trách tối thượng.
Bên cạnh đó, trách nhiệm của người trí thức còn thể hiện ở nhân cách và ý thức đạo đức. Trước giờ phút cuối cùng, điều khiến Đinh Hoàn day dứt không phải là số phận cá nhân mà là nỗi lo chưa hoàn thành sứ mệnh với triều đình. Chính tinh thần trách nhiệm ấy đã làm nên phẩm giá của người trí thức và khiến họ được lịch sử ghi nhớ.
Trong bối cảnh hiện đại, trách nhiệm của người trí thức không còn gắn với đao kiếm hay sứ mệnh bang giao, nhưng lại càng đòi hỏi sự dấn thân sâu sắc hơn. Người trí thức hôm nay cần đem hiểu biết, sáng tạo và bản lĩnh của mình để góp phần giải quyết những vấn đề của đất nước: phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa và củng cố chủ quyền quốc gia. Quan trọng hơn, họ phải dám lên tiếng trước cái sai, cái xấu, không thờ ơ với những thách thức chung của xã hội.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn tồn tại những người có tri thức nhưng thiếu trách nhiệm, chỉ coi học vấn như công cụ phục vụ lợi ích cá nhân. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết: tri thức phải luôn song hành với đạo đức và lí tưởng phụng sự.
Từ hình tượng Đinh Hoàn, có thể khẳng định rằng: người trí thức chỉ thực sự có giá trị khi biết gắn số phận cá nhân với vận mệnh đất nước. Khi trí tuệ được đặt trong trách nhiệm, người trí thức không chỉ làm giàu cho bản thân mà còn góp phần làm nên chiều sâu và sức mạnh bền vững của dân tộc.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Phân tích ý nghĩa hình tượng đất nước trong đoạn trích
Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa cụ thể, vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. Đất nước được khắc họa qua những hình ảnh đời thường như con đường, nhịp cầu, bàn tay lao động, em bé đến lớp, cô gái may áo cưới. Đó là một đất nước từng bị chiến tranh tàn phá nặng nề nhưng vẫn bền bỉ hồi sinh, vươn dậy mạnh mẽ. Đất nước không chỉ mang dáng hình của không gian địa lý mà còn là kết tinh của con người, của những thế hệ đã hi sinh vì độc lập. Hình tượng đất nước trong đoạn thơ còn là sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa chiến tranh và hòa bình. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào, tin yêu và khẳng định sức sống bất diệt của dân tộc Việt Nam.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Bàn về ý kiến: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.”
Lịch sử dân tộc là dòng chảy dài của những sự kiện, mốc thời gian và chiến công được ghi chép trong sách vở. Tuy nhiên, điều thực sự chạm đến trái tim con người không chỉ là những con số hay bài giảng khô khan, mà chính là hình ảnh những con người đã sống, đã hi sinh và làm nên lịch sử. Ý kiến “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong lịch sử và trong cảm xúc của mỗi thế hệ.
Trước hết, lịch sử chỉ thực sự sống động khi gắn liền với số phận con người. Những chiến thắng vang dội hay những bước ngoặt của dân tộc đều được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và máu xương của biết bao con người bình dị. Khi biết đến những người mẹ tiễn con ra trận, những người lính trẻ ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, hay những em bé lớn lên giữa bom đạn, ta không chỉ “biết” lịch sử mà còn “cảm” được lịch sử bằng trái tim.
Bên cạnh đó, con người làm nên lịch sử chính là cầu nối giúp các thế hệ hôm nay thấu hiểu quá khứ. Một bài giảng lịch sử có thể bị quên theo thời gian, nhưng câu chuyện về một con người cụ thể, một số phận cụ thể lại dễ dàng khắc sâu trong tâm trí. Chính những con người ấy khiến lịch sử trở nên gần gũi, chân thật và giàu sức lay động hơn.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phủ nhận vai trò của việc học lịch sử. Bài giảng lịch sử là nền tảng tri thức, còn những con người làm nên lịch sử chính là linh hồn của tri thức ấy. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện con người, lịch sử sẽ không còn khô cứng mà trở thành nguồn cảm hứng, khơi dậy lòng biết ơn, tự hào và ý thức trách nhiệm đối với đất nước.
Tóm lại, chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử bởi họ mang trong mình hơi thở, nỗi đau và khát vọng rất thật của con người. Chính họ đã biến lịch sử từ những trang sách thành dòng chảy sống động trong tâm hồn mỗi thế hệ. Vì thế, học lịch sử không chỉ để ghi nhớ sự kiện, mà còn để trân trọng con người và những hi sinh đã làm nên hôm nay.
Câu 1. Dấu hiệu xác định thể thơ
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Dấu hiệu:
• Số chữ trong mỗi dòng thơ không đều.
• Cách ngắt nhịp linh hoạt, không theo khuôn mẫu cố định.
• Vần điệu không chặt chẽ, phù hợp với việc bộc lộ cảm xúc và suy tưởng.
⸻
Câu 2. Cảm xúc của nhân vật trữ tình
Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động, tự hào, tin yêu và trân trọng sâu sắc của nhân vật trữ tình trước đất nước trong hành trình đi lên từ chiến tranh sang hòa bình. Đó là cảm xúc vừa lắng sâu hồi ức đau thương, vừa rực sáng niềm tin vào sức sống bền bỉ của dân tộc.
⸻
Câu 3. Phân tích biện pháp tu từ
Biện pháp tu từ:
→ Điệp cấu trúc kết hợp với đối lập (tương phản).
Phân tích ý nghĩa:
• Điệp từ “Mỗi” cùng cấu trúc song hành nhấn mạnh tính phổ quát: mọi em bé, mọi cô gái đều mang dấu ấn chiến tranh.
• Hình ảnh tung tăng vào lớp Một, may áo cưới (hòa bình, hạnh phúc) được đặt đối lập với triệu tấn bom rơi, công sự bom vùi (chiến tranh, mất mát).
• Qua đó, tác giả làm nổi bật sức sống phi thường của con người Việt Nam: từ đau thương vẫn vươn lên xây dựng tương lai, từ chiến tranh nở hoa hòa bình.
⸻
Câu 4. Ý nghĩa hình ảnh “vị ngọt”
“Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị ngọt của hòa bình, độc lập, hạnh phúc và niềm tin vào tương lai.
Vị ngọt ấy có được từ những hi sinh, gian khổ, máu xương và nước mắt của bao thế hệ trong lịch sử, đặc biệt bắt nguồn từ Cách mạng Tháng Tám – cội nguồn của độc lập dân tộc.
⸻
Câu 5. Suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước
Lòng yêu nước là tình cảm thiêng liêng, sâu bền gắn liền với mỗi con người Việt Nam. Đó không chỉ là sự sẵn sàng hi sinh khi Tổ quốc lâm nguy, mà còn là ý thức trách nhiệm trong lao động, học tập và xây dựng đất nước trong thời bình. Lòng yêu nước giúp con người vượt qua gian khổ, biến đau thương thành sức mạnh để vươn lên. Trong hôm nay, yêu nước còn thể hiện ở việc trân trọng lịch sử, giữ gìn hòa bình và sống có ích cho cộng đồng. Chính lòng yêu nước đã làm nên sức sống trường tồn của dân tộc Việt Nam.
Câu 1. Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, tâm lý nhân vật Chi-hon được khắc họa sâu sắc với nhiều cung bậc cảm xúc phức tạp. Ban đầu, khi nghe tin mẹ bị lạc, Chi-hon không giấu được sự bực tức và trách móc các thành viên trong gia đình, nhưng ẩn sau đó là cảm giác day dứt vì chính mình cũng vô tâm. Khi quay lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, cô rơi vào trạng thái hoang mang, đau xót và bất lực trước dòng người vô cảm. Những hồi ức về mẹ bất chợt trỗi dậy, kéo theo nỗi ân hận âm thầm vì những tổn thương cô từng gây ra cho mẹ mà không hề hay biết. Sự đối lập giữa thành công hiện tại của Chi-hon và sự lạc lõng của mẹ càng khiến cô tự trách bản thân sâu sắc hơn. Qua diễn biến tâm lý ấy, nhân vật Chi-hon hiện lên như đại diện cho những người con chỉ thực sự thấu hiểu giá trị của tình mẫu tử khi đứng trước nguy cơ mất mát.
Câu 2. Trong hành trình dài của cuộc đời, con người có thể đánh mất nhiều thứ, nhưng những kí ức về người thân yêu luôn là điều không thể và không nên bị lãng quên. Kí ức ấy không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ mà còn là điểm tựa tinh thần giúp mỗi người vững vàng hơn trước những biến động của cuộc sống.
Trước hết, kí ức về người thân là nơi lưu giữ yêu thương chân thành và bền vững nhất. Đó có thể là hình ảnh người mẹ lặng lẽ hi sinh, người cha âm thầm che chở hay những lời dạy giản dị nhưng sâu sắc của ông bà. Khi cuộc sống trở nên mệt mỏi, những kí ức ấy giúp ta cảm thấy được yêu thương, được chở che, từ đó có thêm động lực để bước tiếp. Giống như Chi-hon trong Hãy chăm sóc mẹ, chỉ khi mẹ bị lạc, những hồi ức tưởng chừng đã quên mới trỗi dậy, khiến cô nhận ra tình yêu lớn lao mà mẹ đã dành cho mình.
Không chỉ vậy, kí ức về người thân còn giúp con người biết trân trọng hiện tại và sống nhân ái hơn. Những kỉ niệm yêu thương nhắc nhở ta rằng không có điều gì là mãi mãi, rằng sự hiện diện của người thân bên cạnh là một may mắn. Từ đó, con người học cách quan tâm, sẻ chia và yêu thương nhiều hơn khi còn có thể, thay vì thờ ơ và hối tiếc muộn màng.
Bên cạnh đó, kí ức còn góp phần hình thành nhân cách và bản sắc của mỗi người. Những lời khuyên, cách sống và tấm gương của người thân trở thành hành trang tinh thần theo ta suốt cuộc đời. Dù người thân còn bên cạnh hay đã rời xa, kí ức về họ vẫn âm thầm dẫn dắt ta sống tốt hơn, đúng đắn hơn.
Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, nhiều người quá mải mê với công việc và thành công mà vô tình quên đi việc vun đắp tình cảm gia đình. Chỉ đến khi mất mát xảy ra, họ mới nhận ra giá trị của những kí ức thân thương. Điều đó nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng hiện tại, yêu thương người thân bằng hành động cụ thể, để kí ức khi nhớ lại không chỉ là nỗi day dứt mà còn là niềm ấm áp.
Tóm lại, kí ức về những người thân yêu có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong đời sống tinh thần của mỗi con người. Đó là cội nguồn yêu thương, là điểm tựa tinh thần và là ngọn đèn soi sáng con đường ta đi. Biết gìn giữ và trân trọng những kí ức ấy cũng chính là cách để ta sống sâu sắc và nhân văn hơn.
Câu 1. Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, người kể gọi nhân vật chính là “cô”, nhưng câu chuyện được triển khai chủ yếu qua cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật Chi-hon.
Câu 2. Đoạn trích được trần thuật chủ yếu từ điểm nhìn của nhân vật Chi-hon – người con gái thứ ba trong gia đình. Mọi sự việc, hồi ức, cảm xúc về người mẹ đều được tái hiện qua sự cảm nhận, day dứt và hối tiếc của Chi-hon.
Câu 3.
Biện pháp nghệ thuật:
→ Phép lặp kết hợp với đối lập (tương phản).
Tác dụng:
- Việc lặp cấu trúc “Lúc mẹ…” đặt hai sự việc diễn ra đồng thời nhưng ở hai không gian hoàn toàn đối lập:
+ Một bên là người mẹ già bị lạc, hoang mang, yếu ớt giữa đám đông.
+ Một bên là Chi-hon đang thành công, bận rộn, cầm trên tay bản dịch sách của mình ở triển lãm quốc tế.
- Biện pháp này làm nổi bật khoảng cách không chỉ về không gian mà còn về tình cảm, từ đó khắc sâu nỗi day dứt, ân hận của người con và bi kịch thầm lặng của người mẹ.
Câu 4. Những phẩm chất của người mẹ được thể hiện:
- Yêu thương con vô điều kiện
- Hi sinh, nhẫn nhịn, sống vì con
- Giản dị, cam chịu, luôn đặt con lên trên bản thân mình
Câu văn thể hiện:
- “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
- “Không, mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.”
→ Qua đó cho thấy người mẹ luôn dành những điều đẹp đẽ nhất cho con, còn bản thân thì chấp nhận thiệt thòi.
Câu 5. Chi-hon hối tiếc vì ngày ấy đã lạnh lùng từ chối chiếc váy mà mẹ yêu thích, vô tình làm tổn thương người mẹ luôn sống vì con. Trong cuộc sống, những hành động vô tâm tưởng chừng rất nhỏ như lời nói hờ hững hay sự thờ ơ cũng có thể để lại vết thương sâu sắc trong lòng những người thân yêu. Ta thường nghĩ rằng còn nhiều thời gian, rằng người thân sẽ luôn ở đó chờ đợi mình. Nhưng đến khi mất đi hoặc đứng trước nguy cơ mất mát, ta mới nhận ra giá trị của yêu thương. Vì thế, mỗi người cần học cách quan tâm, lắng nghe và trân trọng những người bên cạnh khi còn có thể.
PHẦN II. LÀM VĂN
Bài 2 – Câu 1 (2 điểm)
Đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ
Những giấc mơ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đời sống con người. Giấc mơ không chỉ là khát vọng hướng đến tương lai mà còn là nguồn động lực tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn và thử thách. Khi có giấc mơ, con người biết mình sống vì điều gì, biết nuôi dưỡng hi vọng và không dễ buông xuôi trước nghịch cảnh. Giấc mơ còn giúp con người sống nhân văn hơn, biết yêu thương, sẻ chia và hướng tới những giá trị tốt đẹp. Một cuộc sống thiếu vắng giấc mơ dễ trở nên khô cằn, vô cảm và nghèo nàn về tâm hồn, dù vật chất có đủ đầy. Đặc biệt, với thế hệ trẻ, những giấc mơ đẹp chính là nền tảng để hình thành nhân cách, lý tưởng sống và trách nhiệm với cộng đồng. Vì vậy, nuôi dưỡng và gìn giữ những giấc mơ không chỉ là nhu cầu cá nhân mà còn là điều cần thiết để xây dựng một xã hội giàu nhân văn và bền vững.
Bài 2 – Câu 2 (4 điểm)
Bài văn khoảng 600 chữ: Phân tích bài thơ “Tương tư” – Nguyễn Bính
Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, nổi bật với hồn thơ chân quê, mộc mạc và đậm đà bản sắc dân gian. Bài thơ Tương tư là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện rõ phong cách ấy, đồng thời diễn tả tinh tế nỗi nhớ nhung da diết của chàng trai đang yêu.
Mở đầu bài thơ, nỗi tương tư được gợi lên một cách duyên dáng qua hình ảnh không gian làng quê:
“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.”
Cách nói dân dã, giàu tính khẩu ngữ đã khắc họa nỗi nhớ đơn phương mãnh liệt, đầy chân thành. Tình yêu ở đây không ồn ào mà âm thầm, sâu lắng.
Nỗi tương tư ấy được ví như một “căn bệnh”:
“Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”
Cách so sánh hóm hỉnh nhưng rất đỗi chân thật, cho thấy nỗi nhớ đã trở thành trạng thái thường trực, ám ảnh cả tâm trí người đang yêu.
Thời gian trôi chậm chạp trong nỗi đợi chờ:
“Ngày qua ngày lại qua ngày,
Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.”
Sự biến đổi của thiên nhiên phản chiếu nỗi mỏi mòn, khắc khoải của lòng người. Khoảng cách địa lí thì gần nhưng khoảng cách tình cảm lại xa vời, khiến nỗi tương tư càng thêm day dứt.
Những câu hỏi tu từ liên tiếp vang lên:
“Bao giờ bến mới gặp đò?”
Thể hiện niềm mong mỏi được gặp gỡ, được thấu hiểu và đáp lại tình cảm. Đến cuối bài, hình ảnh giàn giầu – hàng cau mang đậm màu sắc văn hóa dân gian đã gợi mở ước mong về một tương lai gắn bó, bền chặt.
Tóm lại, Tương tư là bức tranh tâm trạng đẹp và buồn của tình yêu thôn quê. Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh dân gian gần gũi và cảm xúc chân thành, Nguyễn Bính đã làm rung động lòng người đọc bằng một nỗi nhớ rất đời, rất người.
PHẦN I. ĐỌC HIỂU
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận
(bên cạnh đó có sự kết hợp với biểu cảm và tự sự).
Câu 2. Thao tác lập luận ở đoạn (5) và tác dụng
- Thao tác lập luận: Chứng minh (kết hợp giải thích).
- Tác dụng:
- Đưa ra dẫn chứng thực tế (sự kiện Barack Obama đắc cử Tổng thống Mỹ) để làm rõ vai trò to lớn của những “giấc mơ”.
- Khẳng định: chính giấc mơ về tương lai nhân văn đã tạo nên sức mạnh tinh thần, thôi thúc con người hành động.
- Làm cho lập luận của tác giả trở nên cụ thể, thuyết phục và giàu sức nặng.
Câu 3. Vì sao tác giả cho rằng “Chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói”?
Tác giả cho rằng “chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói” vì:
- Con người đánh mất những giấc mơ, sự rung động và đời sống tinh thần phong phú.
- Chúng ta chỉ chăm lo cho vật chất, mà lãng quên việc nuôi dưỡng tâm hồn.
- Sự nghèo đói ấy không phải nghèo tiền bạc mà là nghèo lý tưởng, nghèo niềm tin, nghèo khát vọng sống đẹp và nhân ái.
Câu 4. Những cách khả thi để chữa chạy “những cơn đau ốm tâm hồn”
Một số cách khả thi:
- Nuôi dưỡng đời sống tinh thần: kể chuyện cổ tích, đọc sách, tiếp xúc với nghệ thuật.
- Gieo vào con người, đặc biệt là trẻ em, những giấc mơ đẹp, niềm tin và lòng nhân ái.
- Quan tâm, lắng nghe, thấu hiểu cảm xúc thay vì chỉ chú trọng chăm sóc thể chất.
- Xây dựng môi trường gia đình, nhà trường giàu yêu thương, khích lệ và sẻ chia.