ĐỖ PHẠM ANH THƯ
Giới thiệu về bản thân
Thể thơ: Thơ tự do (các câu thơ có độ dài ngắn khác nhau). Câu 2:
Trong bài thơ, người ông bàn giao cho cháu những thứ:
- Gió heo may, góc phố, mùi ngô nướng bay.
- Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh dưới chân giày.
- Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương trên trái đất.
- Một chút buồn, một chút cô đơn và câu thơ "cắn răng mà chịu thiệt, vững gót để làm người". Hội Trường Sơn
Ở khổ thơ thứ hai, người ông "chẳng bàn giao những tháng ngày vất vả", sương muối, đất rung chuyển, loạn lạc, mưa bụi... vì:
- Tình yêu thương vô bờ: Ông muốn gánh vác, chịu đựng hết những gian khổ, đau thương của thế hệ trước, mong cho thế hệ sau chỉ đón nhận những gì tốt đẹp, yên bình và hạnh phúc.
- Mong muốn thế hệ sau được bình yên: Ông không muốn những ký ức kinh hoàng, vất vả chiến tranh làm vẩn đục tâm hồn cháu, muốn cháu lớn lên trong sự êm đềm.
- Biện pháp điệp ngữ: Điệp từ "Bàn giao" (được lặp lại nhiều lần ở đầu các dòng thơ).
- Phân tích:
- Tạo nhịp điệu: Tạo nên nhịp điệu nhẹ nhàng, thủ thỉ như lời nhắn nhủ, tâm tình liên tục, như một sự trao gửi trách nhiệm và tình yêu qua các thế hệ.
- Nhấn mạnh: Nhấn mạnh hành động bàn giao diễn ra liên tục, trân trọng, từ những điều bình dị, hữu hình (gió, góc phố) đến những giá trị tinh thần, tình cảm (yêu thương, bản lĩnh).
- Tác dụng: Khẳng định sự tiếp nối thế hệ, thể hiện tấm lòng yêu thương, trân trọng của người ông dành cho cháu, cũng là sự trao gửi tình cảm dào dạt.
Thế hệ trẻ ngày nay khi nhận bàn giao những giá trị thiêng liêng từ cha ông cần có thái độ trân trọng, biết ơn sâu sắc và ý thức trách nhiệm cao. Chúng ta cần giữ gìn, bảo tồn những di sản văn hóa, lịch sử và tinh thần ấy bằng những hành động thiết thực. Không chỉ dừng lại ở việc giữ gìn, thế hệ trẻ cần phát huy, bồi đắp và sáng tạo thêm những giá trị mới để phát triển đất nước bền vững. Đó chính là sự tiếp nối, thể hiện bản lĩnh "vững gót" để xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ trước. Chúng ta hãy sống, làm việc và cống hiến với tất cả sự đẫm yêu thương trên trái đất này.
- Trả lời: Ngôi kể thứ ba (người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật như "chị Bớt", "mẹ", "bé Hiên").
Câu 2. Chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ.
- Trả lời: Các chi tiết cho thấy sự bao dung, không oán giận của chị Bớt:
- Hành động: "buông bé Hiên, ôm lấy mẹ". Đây là cử chỉ thân mật, xóa tan khoảng cách.
- Lời nói: "Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?". Câu nói mang giọng điệu vỗ về, trấn an, cho thấy chị đã hoàn toàn bỏ qua những chuyện cũ để mẹ không phải dằn vặt.
Câu 3. Nhân vật Bớt là người như thế nào?
- Trả lời: Qua đoạn trích, ta thấy Bớt là một người con:
- Giàu lòng vị tha và bao dung: Chị không để tâm đến những phân biệt đối xử trong quá khứ.
- Tinh tế và hiếu thảo: Chị nhận ra sự lo lắng, mặc cảm của mẹ và chủ động dùng hành động, lời nói để an ủi, gắn kết tình cảm gia đình.
Câu 4. Ý nghĩa hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt.
- Trả lời:
- Về mặt tình cảm: Thể hiện tình yêu thương chân thành, sự gắn bó máu thịt giữa con cái và cha mẹ.
- Về mặt tâm lý: Là sự khẳng định sự tha thứ tuyệt đối. Hành động này giúp người mẹ trút bỏ được gánh nặng tâm lý, mặc cảm tội lỗi vì sự đối xử bất công ngày xưa, giúp hàn gắn vết thương lòng trong mối quan hệ gia đình.
Câu 5. Thông điệp ý nghĩa nhất và lí giải.
- Thông điệp: Sự vị tha và lòng bao dung trong tình cảm gia đình.
- Lí giải: Trong cuộc sống, ai cũng có lúc mắc sai lầm, ngay cả cha mẹ. Việc giữ mãi lòng thù hận chỉ làm khổ bản thân và rạn nứt tình thân. Sự vị tha của con cái không chỉ giúp cha mẹ nhẹ lòng mà còn là sợi dây bền chặt nhất để duy trì hạnh phúc và sự ấm áp trong gia đình hiện đại.
Câu 1:
Bảo vệ môi trường không còn là khẩu hiệu xa lạ mà là nhiệm vụ sống còn của mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại. Môi trường là ngôi nhà chung, cung cấp mọi điều kiện sống thiết yếu như không khí, nước, thức ăn. Khi môi trường bị tàn phá, con người sẽ trực tiếp gánh chịu hậu quả qua ô nhiễm không khí, lũ lụt, dịch bệnh. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sức khỏe và tương lai của chính chúng ta. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường thể hiện rõ qua sự cân bằng sinh thái; chỉ một hành động nhỏ như phân loại rác, hạn chế túi ni lông hay trồng thêm cây xanh cũng đóng góp to lớn vào việc gìn giữ Trái Đất. Thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm, chủ động tham gia các hoạt động cộng đồng, xây dựng lối sống "xanh" để môi trường luôn bền vững. Hãy hành động ngay hôm nay vì một Trái Đất xanh - sạch - đẹp, bảo vệ mái nhà chung cho thế hệ mai sau.
Câu 2
Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là một nét đặc sắc, thể hiện nhân cách cao thượng, vượt lên trên danh lợi. Hai bài thơ đều khắc họa hình ảnh nhà nho lánh đời, nhưng mỗi người lại mang một nét riêng độc đáo. Trước hết, hình tượng người ẩn sĩ trong bài "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với cốt cách thanh cao, bản lĩnh và triết lý sống an nhiên. Cụm từ "một mai, một cuốc, một cần câu" cho thấy cuộc sống lao động giản dị, gắn liền với thiên nhiên, xa rời chốn "lao xao" – nơi quan trường bon chen. Ông chọn lối sống "dại", "vắng vẻ" để đối lập với cái "khôn" của người đời, qua đó khẳng định lối sống thuận theo tự nhiên, coi nhẹ vinh hoa phú quý, xem nó như "chiêm bao". Người ẩn sĩ ở đây là một trí tuệ vượt thoát, giữ vững phẩm giá trước sự xô bồ của cuộc đời. Ngược lại, qua đoạn thơ "Trời thu xanh ngắt...", hình tượng người ẩn sĩ lại mang nét thư thái, tâm hồn giao hòa tuyệt đối với thiên nhiên. Khung cảnh hiện lên đầy thi vị: bầu trời xanh ngắt, cần trúc lơ phơ, nước biếc khói phủ, tạo nên vẻ đẹp dịu nhẹ, thanh bình. Người ẩn sĩ ấy không phải đang vất vả lao động mà đang lặng lẽ thưởng thức cảnh sắc, "để mặc bóng trăng vào" song thưa, thể hiện tâm thế tự tại, thong dong. Sự "thẹn" với ông Đào (Đào Tiềm) cho thấy lòng tự trọng, sự khiêm tốn và khát vọng sống thuần khiết, cao thượng, không vương bụi trần. Điểm chung của cả hai là đều mang tâm hồn cao quý, tình yêu thiên nhiên sâu sắc và lối sống không màng danh lợi. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở thế thái: Nguyễn Bỉnh Khiêm mang nét "trí" – triết lý, bản lĩnh "dại - khôn" rõ ràng. Trong khi đó, người ẩn sĩ trong bài thơ thứ hai mang nét "tình" – sự tinh tế, nhạy cảm trước vẻ đẹp thiên nhiên và tâm hồn thanh tịnh. Tóm lại, cả hai hình tượng người ẩn sĩ đều là những nốt nhạc đẹp, đại diện cho phẩm chất nhà nho chân chính. Dù ẩn cư, họ vẫn sống có ý nghĩa, giữ trọn tâm hồn trong sạch, để lại cho hậu thế bài học về nhân cách- Câu 1: Tiếc thương sinh thái (ecological grief) là nỗi đau, cảm xúc tiêu cực của con người trước sự mất mát, suy thoái của thiên nhiên, môi trường sống, các hệ sinh thái và sự biến mất của các loài sinh vật do biến đổi khí hậu.
- Câu 2: Bài viết trình bày theo trình tự logic/nhân quả: Định nghĩa hiện tượng -> Nêu nguyên nhân và biểu hiện -> Dẫn chứng nghiên cứu khoa học -> Tác động tâm lý -> Đề xuất hướng tiếp cận/giải quyết.
- Câu 3: Tác giả sử dụng các kết quả nghiên cứu khoa học, số liệu thống kê (ví dụ: nghiên cứu của Caroline Hickman tháng 12/2021), và ý kiến của các chuyên gia tâm lý/môi trường để tăng tính thuyết phục.
- Câu 4: Cách tiếp cận mới mẻ, mang tính nhân văn: Không chỉ tập trung vào hậu quả vật lý (nhiệt độ, nước biển dâng), mà nhấn mạnh vào tác động tâm lý, cảm xúc của con người, coi đây là một khía cạnh quan trọng của khủng hoảng khí hậu.
- Câu 5: Thông điệp: Chúng ta cần thừa nhận và đối mặt với nỗi đau tiếc thương sinh thái, biến nó thành động lực hành động thực tế để bảo vệ môi trường, thay vì né tránh hay phủ nhận nó.
Câu 2 (4.0 điểm): Phân tích đoạn thơ trong "Bên kia sông Đuống" (Hoàng Cầm) Bài làm "Bên kia sông Đuống" của Hoàng Cầm là một trong những bài thơ hay nhất viết về quê hương trong kháng chiến chống Pháp. Đoạn thơ trích dẫn đã khắc họa chân thực và xúc động sự biến đổi tàn khốc của vùng quê Kinh Bắc, từ một nơi yên bình, tươi đẹp trở thành một vùng đất hoang tàn, đau thương dưới gót giày quân thù. Bốn câu thơ đầu dựng lên khung cảnh quê hương trước chiến tranh thật tươi đẹp, thanh bình và đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc:
"Bên kia sông Đuống
Quê hương ta lúa nếp thơm nồng
Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong
Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp" Quê hương hiện lên với những hình ảnh thân thuộc, bình dị: "lúa nếp thơm nồng", tranh dân gian Đông Hồ, gà lợn "nét tươi trong". Màu sắc "sáng bừng trên giấy điệp" gợi sự trù phú, tươi vui và đầy sức sống. Câu thơ mang âm hưởng nhẹ nhàng, tự hào, thể hiện một vẻ đẹp văn hóa lâu đời, trong sáng và yên ả. Thế nhưng, sự bình yên ấy nhanh chóng bị phá vỡ kể từ ngày "khủng khiếp" khi giặc kéo đến:
"Quê hương ta từ ngày khủng khiếp
Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn
Ruộng ta khô Nhà ta cháy
Chó ngộ một đàn
Lưỡi dài lê sắc máu
Kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang" Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh và nhịp thơ dồn dập, Hoàng Cầm đã miêu tả cảnh tượng hoang tàn, rùng rợn. Khói lửa "ngùn ngụt" thiêu rụi xóm làng, "ruộng khô", "nhà cháy" gợi ra sự kiệt quệ, chết chóc. Hình ảnh "chó ngộ một đàn" với "lưỡi dài lê sắc máu" là một ẩn dụ đầy ám ảnh, nhân hóa lũ giặc tàn bạo, mất nhân tính. Quê hương không còn là nơi yên bình mà đã biến thành "ngõ thẳm bờ hoang", nơi sự sống bị đe dọa. Sự tàn phá không chỉ ở cảnh vật mà còn đè nặng lên cả tâm hồn và sinh hoạt văn hóa:
"Mẹ con đàn lợn âm dương
Chia lìa trăm ngả
Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã
Bây giờ tan tác về đâu?" Những nét văn hóa đặc trưng, những biểu tượng của hạnh phúc trong tranh Đông Hồ như "mẹ con đàn lợn", "đám cưới chuột" vốn rộn rã, tưng bừng, nay phải "chia lìa", "tan tác". Nỗi đau chia lìa không chỉ dừng lại ở con người mà lan sang cả vạn vật, tạo nên một sự xót xa, nghẹn ngào. Câu hỏi tu từ "Bây giờ tan tác về đâu?" kết lại đoạn thơ như một nốt lặng đầy đau đớn, xoáy sâu vào tâm hồn người đọc, vừa thương xót quê hương, vừa căm thù lũ giặc. Tóm lại, qua việc sử dụng nghệ thuật đối lập, ngôn ngữ gợi cảm và nhịp thơ linh hoạt, Hoàng Cầm đã khắc họa sự tương phản sâu sắc giữa vẻ đẹp trù phú của quê hương trước chiến tranh
- Biện pháp tu từ: Liệt kê ("đi đường vòng", "làm việc mình không thích", "đối mặt với cô đơn, thất vọng") kết hợp với điệp từ "Đôi khi/Nhiều khi".
- Tác dụng: Nhấn mạnh những khó khăn, thách thức và sự hy sinh mà người trẻ phải đối mặt trên hành trình theo đuổi ước mơ; từ đó khẳng định sự cần thiết của ý chí kiên cường và lòng kiên định.
- Đau đớn và tổn thương (gai đâm) là một phần tất yếu của cuộc sống, giúp con người tỉnh ngộ ("giật mình") ra khỏi sự chủ quan, an phận hoặc những suy nghĩ hời hợt.
- Nỗi đau giúp ta nhìn nhận thấu đáo về giá trị của sự trân trọng bản thân, sự rèn luyện và bản lĩnh để trưởng thành hơn, thay vì chỉ sống phẳng lặng.
Câu 1:
Bài thơ "Tự miễn" (Tự khuyên mình) trích trong "Nhật ký trong tù" là lời tâm tình sâu sắc, thể hiện ý chí kiên cường và tinh thần lạc quan của Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh tù đày. Hai câu thơ đầu: "Ví không có cảnh đông tàn/ Thì đâu có cảnh huy hoàng ngày xuân" sử dụng quy luật tự nhiên để ngụ ý về quy luật đời sống. Cái "đông tàn" - những gian khổ, thử thách chính là điều kiện tất yếu, là sự rèn luyện cần thiết để đi đến "huy hoàng ngày xuân" - thành công và tự do. Hai câu sau: "Nghĩ mình trong bước gian truân/ Tai ương rèn luyện tinh thần thêm hăng"khẳng định phong thái ung dung, chủ động. Người không xem gian truân là tai họa, mà coi đó là "lửa thử vàng" để rèn luyện ý chí, khiến tinh thần thêm vững vàng, hăng hái. Bài thơ là bài học về nhân sinh quan tích cực, luôn vững tin vào tương lai tươi sáng, biến nghịch cảnh thành động lực vươn lên. Chỉ với bốn câu thơ ngắn gọn, thể thơ đường luật hàm súc, "Tự miễn" khắc họa chân dung một người chiến sĩ cộng sản kiên trung, bất khuất, lấy tinh thần làm "thép", lạc quan vượt qua mọi thử thách
câu 2:
Cuộc sống không phải là một con đường phẳng lặng trải đầy hoa hồng, mà là một hành trình đầy chông gai và thử thách. Thử thách hiện hữu ở mọi nơi, dưới mọi hình thức: có thể là một kỳ thi khó khăn, một thất bại trong kinh doanh, hay nỗi đau mất mát người thân. Tuy nhiên, thay vì sợ hãi, hãy đón nhận chúng, bởi thử thách chính là thước đo giá trị và là trường học tuyệt vời nhất để rèn luyện bản lĩnh con người. Trước hết, thử thách là môi trường tốt nhất để rèn luyện ý chí và nghị lực. Khi đối mặt với nghịch cảnh, con người buộc phải vượt qua giới hạn của bản thân, học cách kiên trì và nhẫn nại. Những người vượt qua thử thách sẽ không dễ dàng gục ngã trước khó khăn sau này. Giống như thanh kiếm muốn sắc bén phải trải qua lửa đỏ và nước lạnh, con người muốn thành công phải trải qua rèn luyện gian khổ. Khi đối mặt với khó khăn, ta rèn luyện được tư duy giải quyết vấn đề, từ đó rèn luyện ý chí vững vàng, mạnh mẽ hơn. Thứ hai, thử thách giúp chúng ta nhận ra những khả năng tiềm ẩn của bản thân. Khi cuộc sống thuận lợi, chúng ta thường đi theo lối mòn và không biết mình có thể làm được gì. Chỉ khi đứng trước bờ vực của sự thất bại, ta mới phát huy tối đa sức sáng tạo và năng lực tiềm ẩn để tìm ra lối thoát. Thử thách là lúc ta nhìn rõ nhất năng lực thực sự của mình, học được cách thích nghi và linh hoạt hơn với mọi hoàn cảnh. Thứ ba, thử thách giúp con người trưởng thành và trân trọng thành công. Mỗi lần vượt qua một rào cản, ta lại học được một bài học quý giá, tích lũy kinh nghiệm và vững vàng hơn. Thất bại không phải là kết thúc, mà là một bước lùi tạm thời để tiến xa hơn. Nếu không có những khó khăn, những thành quả đạt được sẽ trở nên vô nghĩa và ta sẽ không biết trân trọng giá trị của sự nỗ lực. Sự trưởng thành không đo bằng tuổi tác, mà đo bằng những giông bão mà ta đã vượt qua. Tuy nhiên, thử thách chỉ có ý nghĩa khi chúng ta đối mặt với nó bằng thái độ tích cực, chủ động, không than vãn, trốn tránh. Nếu chỉ sợ hãi và gục ngã, thử thách sẽ trở thành nỗi ám ảnh và nhấn chìm con người. Tóm lại, thử thách là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Hãy xem những gian truân là món quà của cuộc đời để tôi luyện bản thân, biến những "đông tàn" thành "huy hoàng ngày xuân" như lời Bác Hồ đã dạy. Hãy dũng cảm đón nhận thử thách để cuộc sống thêm phần ý nghĩa vàCâu 2 (0.5 điểm): Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (hoặc thơ 7 chữ).
Câu 3 (1.0 điểm):
- Biện pháp tu từ: Đối (Đông hàn tiều tụy cảnh >< Xuân noãn đích huy hoàng) hoặc Ẩn dụ (Mùa đông - gian khổ; Mùa xuân - thành công).
- Phân tích: Biện pháp đối lập giữa "đông hàn" (mùa đông rét mướt, tiêu điều) và "xuân noãn" (mùa xuân ấm áp, huy hoàng) làm nổi bật quy luật tự nhiên và triết lý nhân sinh: gian khổ, thử thách (mùa đông) là điều kiện tất yếu để tạo nên thành quả, vinh quang (mùa xuân). Nó nhấn mạnh sự tương phản để khích lệ ý chí.
Câu 4 (1.0 điểm): Trong bài thơ, đối với nhân vật trữ tình, tai ương không phải là sự tiêu cực mang tính hủy hoại, mà là "người bạn" rèn luyện (đoàn luyện). Nó là môi trường, là thử thách giúp tinh thần con người trở nên kiên cường, "khẩn trương" (hăng hái, mạnh mẽ) hơn để vững vàng vượt qua khó khăn.
Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất: Sống lạc quan, kiên cường trước khó khăn và không bao giờ bi quan. Phải biết đón nhận gian khó như một cách rèn luyện bản lĩnh để hướng tới tương lai tốt đẹp (tương tự như quy luật không có đông tàn thì không có xuân huy hoàng).