NGUYỄN ANH THƠ
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong đoạn trích Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa chân thực vừa giàu sức gợi. Đất nước trước hết là không gian đời sống đang hồi sinh sau chiến tranh: những con đường, nhịp cầu, mái nhà, bàn tay lao động cần cù. Đó là một đất nước từng bị tàn phá nặng nề bởi bom đạn nhưng vẫn kiên cường đứng dậy, “vừa kịp nhú nhành hoa” từ tro tàn. Đất nước còn được cảm nhận qua con người – những em bé, cô gái sinh ra và lớn lên giữa chiến tranh, mang trong mình ký ức đau thương nhưng vẫn hướng tới tương lai bình yên. Hình tượng đất nước vì thế gắn liền với sự hy sinh, bền bỉ và sức sống mãnh liệt của các thế hệ. Đồng thời, đất nước còn là sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại: những kỷ niệm chiến tranh “truyền sức sống hôm qua vào sức sống bây giờ”. Qua đó, tác giả khẳng định đất nước Việt Nam được làm nên từ máu xương, mồ hôi, niềm tin và lòng yêu nước sâu nặng của nhân dân.
Câu 2.
Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhấn mạnh vai trò của con người trong việc tạo nên giá trị cảm xúc và ý nghĩa sống động cho lịch sử dân tộc.
Trước hết, lịch sử trong sách vở thường được trình bày bằng các mốc thời gian, sự kiện, con số khô khan. Nếu chỉ tiếp cận lịch sử như một chuỗi kiến thức cần ghi nhớ, người học dễ cảm thấy xa lạ, khó rung động. Những bài giảng lịch sử, nếu thiếu đi hơi thở cuộc sống và số phận con người, rất dễ trở thành những trang tư liệu tĩnh lặng. Khi đó, lịch sử tồn tại như một “quá khứ đã qua”, không gắn bó mật thiết với hiện tại và cảm xúc của con người hôm nay.
Tuy nhiên, lịch sử thực chất được làm nên bởi con người cụ thể, bằng xương máu, mồ hôi, nước mắt và cả khát vọng sống. Chính những con người ấy mới là yếu tố khiến lịch sử trở nên lay động. Đó là những chiến sĩ sẵn sàng hy sinh tuổi trẻ cho độc lập dân tộc, những bà mẹ tiễn con ra trận không hẹn ngày về, những em nhỏ lớn lên trong bom đạn nhưng vẫn nuôi dưỡng ước mơ hòa bình. Khi ta biết đến số phận, nỗi đau, niềm tin và sự hy sinh của họ, lịch sử không còn là kiến thức khô cứng mà trở thành câu chuyện của con người – gần gũi, chân thật và đầy cảm xúc.
Sự xúc động trước những người làm nên lịch sử còn giúp chúng ta hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình, độc lập hôm nay. Ta trân trọng hơn từng ngày được sống trong yên bình khi biết rằng có biết bao con người đã ngã xuống để đổi lấy. Lịch sử khi gắn với con người sẽ khơi dậy lòng biết ơn, niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm của thế hệ sau. Đó cũng là lý do vì sao những câu chuyện về anh hùng, liệt sĩ, những nhân vật lịch sử bằng xương bằng thịt luôn có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn những con số hay mốc thời gian đơn thuần.
Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng những bài giảng lịch sử vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa tri thức, giúp người học hiểu đúng và đủ về quá khứ. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử, mà ở cách tiếp cận lịch sử. Khi lịch sử được kể lại thông qua con người, bằng cảm xúc, hình ảnh và sự thấu cảm, những bài giảng ấy cũng có thể trở nên sinh động và truyền cảm hứng.
Tóm lại, ý kiến trên là hoàn toàn xác đáng. Chúng ta xúc động không phải vì những con chữ vô tri, mà vì con người – những người đã sống, đã hy sinh và đã làm nên lịch sử. Hiểu được điều đó, mỗi người trẻ hôm nay cần học lịch sử bằng cả lý trí và trái tim, để từ sự xúc động ấy biết trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm với hiện tại và tương lai của đất nước.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Dấu hiệu: số chữ trong mỗi dòng không đều, không bị gò bó niêm luật, vần điệu linh hoạt, ngắt nhịp tự do.
Câu 2.
Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động, tự hào, tin yêu và biết ơn sâu sắc của nhân vật trữ tình trước sự hồi sinh của đất nước sau chiến tranh; đồng thời là niềm tin vào sức sống, tương lai của dân tộc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn thơ là điệp ngữ kết hợp với đối lập (“Mỗi em bé…/ Mỗi cô gái…”, “tung tăng vào lớp Một” ↔ “triệu tấn bom rơi”, “may áo cưới” ↔ “công sự bom vùi”).
→ Tác dụng: làm nổi bật sự đối lập giữa chiến tranh khốc liệt và cuộc sống hòa bình hôm nay, qua đó khẳng định sức sống bền bỉ, ý chí kiên cường và khả năng vươn lên mạnh mẽ của con người Việt Nam từ trong đau thương mất mát.
Câu 4.
“Vị ngọt” là vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình, hạnh phúc và thành quả cách mạng.
Vị ngọt ấy có được từ những hy sinh, gian khổ, mất mát của các thế hệ đi trước, đặc biệt bắt nguồn từ Cách mạng Tháng Tám và các cuộc kháng chiến vì dân tộc.
Câu 5.
Đoạn trích gợi cho em suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa của lòng yêu nước. Yêu nước không chỉ là tình cảm thiêng liêng mà còn là sự hy sinh, cống hiến thầm lặng cho Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh. Chính lòng yêu nước đã giúp dân tộc Việt Nam vượt qua chiến tranh, tái thiết đất nước và gìn giữ hòa bình hôm nay. Với thế hệ trẻ, yêu nước thể hiện ở việc trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm, học tập và lao động nghiêm túc để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.
Dưới đây là bài làm tham khảo, đúng dung lượng – yêu cầu nghị luận, diễn đạt mạch lạc, phù hợp chấm điểm THPT:
Câu 1. (2 điểm)
Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ): Phân tích diễn biến tâm lý nhân vật ông giáo Thứ và phẩm chất nhân vật
Trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao, diễn biến tâm lý của nhân vật ông giáo Thứ được khắc họa tinh tế, giàu sức ám ảnh. Ban đầu, Thứ mang tâm trạng hoảng hốt, bế tắc khi nhận ra cuộc đời mình bị bó chặt trong vòng luẩn quẩn của cơm áo và trách nhiệm gia đình. Nỗi lo toan thường trực khiến anh dần từ bỏ những ước mơ, lý tưởng cao đẹp để trở thành con người “thực tế” bất đắc dĩ. Khi đối diện với bữa cơm nghèo nơi quê nhà, tâm trạng Thứ chuyển sang day dứt, xót xa và ân hận trước sự nhịn đói của bà, mẹ, vợ và các em. Anh ý thức sâu sắc sự bất công khi bản thân được ăn trong khi những người thân yêu phải chịu đói khổ. Cao trào tâm lý là lúc Thứ nghẹn ngào, nước mắt ứa ra khi ăn cơm, biểu hiện của nỗi đau, tủi hổ và bất lực. Qua diễn biến tâm lý ấy, Thứ hiện lên là người trí thức nghèo giàu lòng nhân ái, có lương tâm trong sáng, sống có trách nhiệm, nhưng bị hoàn cảnh xã hội tàn nhẫn làm cho cuộc đời rơi vào bi kịch “sống mòn”.
Câu 2. (4 điểm)
Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Suy nghĩ về thông điệp “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” của Dove
Trong xã hội hiện đại, khi mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, con người ngày càng bị ám ảnh bởi ngoại hình và những “chuẩn mực” sắc đẹp phi thực tế. Chính trong bối cảnh ấy, chiến dịch “Turn your back” của Dove mang đến một thông điệp nhân văn và cần thiết: Vẻ đẹp là không có chuẩn mực. Đây không chỉ là một chiến dịch quảng cáo mà còn là lời kêu gọi con người trở về với giá trị thật của chính mình.
Thông điệp của Dove khẳng định rằng vẻ đẹp không nằm trong những khuôn mẫu cứng nhắc do xã hội hay công nghệ áp đặt. Những hiệu ứng chỉnh sửa khuôn mặt AI có thể tạo ra một hình ảnh “hoàn hảo”, nhưng lại vô tình khiến con người đánh mất sự tự nhiên, chân thật – điều làm nên giá trị riêng biệt của mỗi cá nhân. Khi chạy theo những hình ảnh đã bị bóp méo ấy, con người dễ rơi vào mặc cảm, tự ti, thậm chí đánh giá bản thân bằng những tiêu chí sai lệch.
Chiến dịch của Dove có ý nghĩa lớn khi khuyến khích con người, đặc biệt là phụ nữ, dũng cảm quay lưng lại với các bộ lọc ảo, chấp nhận và yêu thương những khiếm khuyết của chính mình. Bởi chính những nếp nhăn, làn da không hoàn hảo hay nét riêng biệt trên khuôn mặt mới là dấu ấn của trải nghiệm sống và cá tính cá nhân. Vẻ đẹp thật không cần chỉnh sửa, bởi nó gắn liền với sự tự tin, lòng tự trọng và sự hòa hợp với bản thân.
Tuy nhiên, thông điệp này không cổ súy cho sự buông thả hay phủ nhận việc chăm sóc bản thân, mà nhấn mạnh việc trân trọng giá trị bên trong hơn là chạy theo hình thức bề ngoài. Một con người đẹp không chỉ bởi ngoại hình mà còn bởi nhân cách, trí tuệ và cách họ sống tử tế với người khác. Khi xã hội biết tôn vinh vẻ đẹp đa dạng, con người sẽ bớt áp lực, sống chân thật và bao dung hơn.
Trong thực tế, vẫn còn nhiều người bị ám ảnh bởi “chuẩn đẹp” trên mạng xã hội, sẵn sàng chỉnh sửa quá mức, thậm chí đánh đổi sức khỏe tinh thần để được công nhận. Điều đó cho thấy thông điệp của Dove không chỉ đúng mà còn mang tính cảnh tỉnh sâu sắc.
Tóm lại, thông điệp “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” của Dove góp phần thức tỉnh con người trước những giá trị ảo, đồng thời khẳng định vẻ đẹp chân thật, đa dạng và độc đáo của mỗi cá nhân. Khi biết yêu thương chính mình, con người mới có thể sống tự tin, hạnh phúc và trọn vẹn hơn.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2.
- Điểm nhìn: Điểm nhìn trần thuật được đặt chủ yếu từ bên trong nhân vật Thứ (điểm nhìn tâm lí).
- Tác dụng:
Điểm nhìn này giúp người đọc theo dõi trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc, dằn vặt nội tâm của Thứ, từ đó cảm nhận sâu sắc bi kịch tinh thần của một trí thức nghèo. Nhờ vậy, nhân vật hiện lên chân thực, giàu tính nhân văn, đồng thời làm nổi bật giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo trong tác phẩm.
Câu 3.
Nước mắt của Thứ ứa ra khi ăn cơm vì đó không chỉ là bữa ăn bình thường mà là bữa ăn thấm đẫm nỗi đau, sự day dứt và bất lực. Thứ ăn trong khi bà, mẹ, vợ và các em đều đang nhịn đói; anh ý thức rõ sự bất công, vô lý khi mình được ăn còn những người thân yêu thì phải chịu đói khổ. Miếng cơm trở nên nghẹn ngào bởi nó gợi lên tình thương sâu nặng, cảm giác xấu hổ, tủi phận và nỗi đau trước cảnh nghèo đói kéo dài không lối thoát. Nước mắt ấy là biểu hiện của lương tâm trong sạch và trái tim nhân hậu, đồng thời là tiếng khóc cho số phận con người bị cuộc đời vùi dập.
Câu 4.
Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, nhà văn Nam Cao đã phản ánh bi kịch sống mòn của người trí thức nghèo trong xã hội cũ: có học thức, có nhân cách nhưng bị cơm áo, trách nhiệm gia đình và nghèo đói bủa vây, khiến cuộc đời trở nên bế tắc, tù túng. Đồng thời, Nam Cao cũng lên án xã hội bất công đã đẩy con người vào cảnh đói khổ triền miên, làm hao mòn nhân cách và ước mơ. Qua đó, tác giả thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc: niềm xót thương đối với con người nghèo khổ, trân trọng vẻ đẹp của tình thương, lương tâm và nhân phẩm con người ngay trong hoàn cảnh tăm tối nhất.
Dưới đây là bài làm tham khảo, đúng yêu cầu dung lượng và định hướng chấm điểm:
⸻
Câu 1. (2 điểm)
Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ): Phân tích ý nghĩa hình tượng “mưa” trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa của Lưu Quang Vũ
Trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa, hình tượng “mưa” được Lưu Quang Vũ sử dụng như một biểu tượng giàu ý nghĩa gợi cảm. “Mưa” trước hết là hiện tượng thiên nhiên quen thuộc, nhưng trong cảm thức của nhân vật trữ tình, nó trở thành dấu hiệu của những đổi thay, mất mát và bất trắc trong đời sống cũng như tình yêu. Mưa xoá nhoà những lời hứa, che khuất bầu trời xanh và làm nhạt phai những dấu vết kỷ niệm, qua đó thể hiện nỗi lo âu, sợ hãi trước sự mong manh của hạnh phúc. Hình ảnh “mưa cướp đi ánh sáng của ngày” hay “hạnh phúc con người mong manh mưa sa” cho thấy mưa không chỉ là nỗi buồn mà còn là ẩn dụ cho những biến cố có thể ập đến bất cứ lúc nào, khiến con người rơi vào trạng thái chông chênh, bất an. Đồng thời, nỗi sợ mưa cũng chính là nỗi sợ đánh mất những giá trị đẹp đẽ của quá khứ, của tình yêu và niềm tin. Qua hình tượng mưa, Lưu Quang Vũ bộc lộ sâu sắc tâm hồn nhạy cảm, giàu yêu thương và khát khao gìn giữ hạnh phúc mong manh của con người trước dòng chảy khắc nghiệt của thời gian.
⸻
Câu 2. (4 điểm)
Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Suy nghĩ về những điều làm con người tỉnh thức
Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người nhiều khi sống trong trạng thái quen thuộc đến vô thức, bị cuốn đi bởi công việc, vật chất và những mục tiêu ngắn hạn. Bởi vậy, lời nhắn nhủ của Howard Thurman: “Hãy tự hỏi xem điều gì sẽ khiến bạn tỉnh thức, và thực hiện điều đó. Bởi cái thế giới cần là những con người đã thức tỉnh” mang ý nghĩa sâu sắc và thời sự. “Tỉnh thức” ở đây không chỉ là trạng thái tỉnh táo về thể chất mà là sự thức tỉnh của ý thức, của tâm hồn và trách nhiệm sống.
Con người tỉnh thức khi biết nhận ra giá trị đích thực của bản thân và cuộc đời. Đó là lúc ta hiểu mình là ai, mình sống để làm gì và đâu là điều thực sự có ý nghĩa. Nhiều người chỉ thật sự tỉnh thức sau những biến cố: một thất bại cay đắng, một lần vấp ngã, hay sự mất mát của người thân. Những trải nghiệm ấy khiến ta dừng lại, suy ngẫm và nhìn cuộc sống bằng một ánh mắt khác – sâu sắc và thấu hiểu hơn. Tuy nhiên, tỉnh thức không nhất thiết phải đến từ đau khổ; đôi khi nó bắt đầu từ một cuốn sách hay, một câu nói giản dị, hay một khoảnh khắc lắng lòng trước thiên nhiên.
Những điều làm con người tỉnh thức còn đến từ tình yêu thương và sự sẻ chia. Khi ta biết đặt mình vào vị trí của người khác, biết cảm thông trước nỗi đau của cộng đồng, ta không còn sống ích kỉ hay thờ ơ. Tỉnh thức giúp con người nhận ra rằng hạnh phúc không chỉ là hưởng thụ mà còn là cho đi, là sống có trách nhiệm với gia đình, xã hội và môi trường xung quanh. Một người tỉnh thức sẽ không thờ ơ trước bất công, không quay lưng với cái xấu, cái ác, mà sẵn sàng hành động để bảo vệ những giá trị tốt đẹp.
Bên cạnh đó, khát vọng cống hiến cũng là một dấu hiệu của sự tỉnh thức. Khi con người sống không chỉ cho riêng mình mà hướng tới việc tạo ra giá trị cho người khác, cho cộng đồng, họ đã vượt qua trạng thái sống bản năng để chạm tới chiều sâu nhân văn của đời sống. Những con người “đã thức tỉnh” chính là động lực giúp xã hội phát triển bền vững và nhân ái hơn.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn không ít người sống mê ngủ giữa đời, chạy theo danh lợi, vô cảm trước nỗi đau của người khác, đánh mất chính mình trong vòng xoáy vật chất. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người phải chủ động tự vấn và lựa chọn con đường sống có ý thức.
Như Howard Thurman đã khẳng định, thế giới không chỉ cần những con người giỏi giang mà cần những con người tỉnh thức. Bởi chỉ khi tỉnh thức, con người mới sống trọn vẹn, có trách nhiệm và góp phần làm cho cuộc đời này trở nên tốt đẹp hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Bài thơ thể hiện nỗi lo âu, bất an, sợ hãi trước sự đổi thay của thời gian và tình yêu, đồng thời ẩn chứa niềm yêu thương tha thiết, trân trọng quá khứ và khát khao gìn giữ hạnh phúc mong manh của nhân vật trữ tình.
Câu 3.
Trong đoạn thơ, tác giả sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ kết hợp nhân hoá qua hình ảnh “mưa”:
- “Mưa cướp đi ánh sáng của ngày”: nhân hoá “mưa” như một thế lực có thể “cướp”, tượng trưng cho những biến cố, bất trắc của cuộc đời.
- “Hạnh phúc con người mong manh mưa sa”: ẩn dụ so sánh hạnh phúc với những giọt mưa rơi, dễ tan biến, khó nắm giữ.
→ Biện pháp tu từ này giúp khắc sâu cảm giác bấp bênh, bất ổn của đời sống và hạnh phúc con người, đồng thời thể hiện nỗi lo sợ, day dứt của nhân vật trữ tình trước những đổi thay không thể kiểm soát.
Câu 4.
Khi đối diện với một tương lai tràn ngập những điều chưa biết, con người cần giữ vững niềm tin, bản lĩnh và sự bình tĩnh. Thay vì lo âu, sợ hãi, ta nên chủ động chuẩn bị tri thức, kỹ năng và tinh thần sẵn sàng thích nghi với mọi biến động. Đồng thời, mỗi người cần biết trân trọng hiện tại, yêu thương những giá trị bền vững và không ngừng nuôi dưỡng hy vọng. Chính thái độ sống tích cực và trách nhiệm sẽ giúp con người vững vàng bước qua những “cơn mưa” của cuộc đời.
Dưới đây là bài làm hoàn chỉnh theo đúng yêu cầu đề bài, văn phong nghị luận – phân tích, phù hợp mức độ THPT:
Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày ý kiến về ý nghĩa của những giấc mơ
Trong hành trình sống của con người, những giấc mơ luôn giữ một ý nghĩa đặc biệt và bền bỉ. Giấc mơ không chỉ là những ước vọng cá nhân mà còn là nguồn động lực tinh thần giúp con người vượt qua những khó khăn, thử thách của cuộc đời. Khi có giấc mơ, con người biết mình đang sống vì điều gì, hướng tới điều gì và cần nỗ lực ra sao để hoàn thiện bản thân. Giấc mơ thắp lên niềm tin, giúp ta không gục ngã trước thất bại, bởi phía trước vẫn còn một tương lai để hy vọng. Hơn thế, những giấc mơ đẹp còn nuôi dưỡng đời sống tinh thần, bồi đắp lòng nhân ái, khát vọng sống tốt đẹp và có ích cho cộng đồng. Một xã hội chỉ thực sự phát triển bền vững khi con người không chỉ giàu có về vật chất mà còn giàu có về ước mơ và lý tưởng. Ngược lại, nếu đánh mất giấc mơ, con người dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, vô cảm và lạc lối. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng, nuôi dưỡng và biến những giấc mơ thành động lực để sống một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 2. (4 điểm)
Phân tích bài thơ Tương tư của Nguyễn Bính (khoảng 600 chữ)
Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, được mệnh danh là “thi sĩ của đồng quê”. Thơ ông mang đậm hồn quê Việt Nam với ngôn ngữ mộc mạc, chân thành và cảm xúc tha thiết. Tương tư là một trong những bài thơ tiêu biểu, thể hiện rõ nét nỗi nhớ thương da diết của chàng trai quê trong tình yêu thầm kín, chân quê mà sâu nặng.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Bính đã diễn tả nỗi nhớ bằng hình ảnh rất đỗi quen thuộc của làng quê Bắc Bộ:
“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.”
Không gian thôn xóm được nhân hóa, gợi cảm giác gần gũi, thân thương. Thực chất, nỗi nhớ của “thôn Đoài” chính là nỗi nhớ của chàng trai dành cho người con gái thôn Đông. Cách nói phóng đại “chín nhớ mười mong” đã nhấn mạnh mức độ sâu nặng, day dứt của tình cảm.
Tương tư được tác giả ví như một “căn bệnh”:
“Gió mưa là bệnh của giời,
Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”
So sánh giản dị mà độc đáo, vừa hồn nhiên vừa tha thiết, cho thấy nỗi tương tư trở thành nỗi ám ảnh thường trực, không thể thoát ra. Đó là thứ “bệnh” của tình yêu, rất con người, rất đời.
Nỗi nhớ ấy càng trở nên day dứt khi khoảng cách giữa hai người thực chất rất gần:
“Hai thôn chung lại một làng,
Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?”
Khoảng cách địa lí nhỏ bé càng làm nổi bật khoảng cách trong tình cảm. Thời gian trôi chậm chạp trong nỗi chờ mong:
“Ngày qua ngày lại qua ngày,
Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.”
Thời gian kéo dài không chỉ làm lá đổi màu mà còn làm lòng người thêm héo hon vì nhớ thương, chờ đợi.
Ở những khổ thơ sau, nỗi tương tư được đẩy lên cao trào bằng những câu hỏi tu từ đầy khắc khoải:
“Bao giờ bến mới gặp đò?
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
Những hình ảnh ẩn dụ quen thuộc của ca dao gợi ước mong được gặp gỡ, được nên duyên, nhưng tất cả vẫn chỉ là niềm khao khát xa vời.
Khép lại bài thơ là hình ảnh cau – trầu mang ý nghĩa hôn nhân truyền thống:
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.”
Tình yêu được bộc lộ kín đáo mà tha thiết, vừa chân thành vừa e ấp. Nỗi nhớ quay về điểm khởi đầu, tạo nên kết cấu vòng tròn, làm cho cảm xúc tương tư thêm dai dẳng, ám ảnh.
Tương tư là tiếng lòng chân thật của một chàng trai quê yêu thầm, nhớ thầm nhưng sâu sắc và bền bỉ. Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh dân dã và cảm xúc tinh tế, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp của tình yêu thôn quê mộc mạc mà da diết, góp phần làm giàu thêm giá trị nhân văn cho thơ ca Việt Nam.
Dưới đây là bài làm hoàn chỉnh theo đúng yêu cầu đề bài, văn phong nghị luận – phân tích, phù hợp mức độ THPT:
Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày ý kiến về ý nghĩa của những giấc mơ
Trong hành trình sống của con người, những giấc mơ luôn giữ một ý nghĩa đặc biệt và bền bỉ. Giấc mơ không chỉ là những ước vọng cá nhân mà còn là nguồn động lực tinh thần giúp con người vượt qua những khó khăn, thử thách của cuộc đời. Khi có giấc mơ, con người biết mình đang sống vì điều gì, hướng tới điều gì và cần nỗ lực ra sao để hoàn thiện bản thân. Giấc mơ thắp lên niềm tin, giúp ta không gục ngã trước thất bại, bởi phía trước vẫn còn một tương lai để hy vọng. Hơn thế, những giấc mơ đẹp còn nuôi dưỡng đời sống tinh thần, bồi đắp lòng nhân ái, khát vọng sống tốt đẹp và có ích cho cộng đồng. Một xã hội chỉ thực sự phát triển bền vững khi con người không chỉ giàu có về vật chất mà còn giàu có về ước mơ và lý tưởng. Ngược lại, nếu đánh mất giấc mơ, con người dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, vô cảm và lạc lối. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng, nuôi dưỡng và biến những giấc mơ thành động lực để sống một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 2. (4 điểm)
Phân tích bài thơ Tương tư của Nguyễn Bính (khoảng 600 chữ)
Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, được mệnh danh là “thi sĩ của đồng quê”. Thơ ông mang đậm hồn quê Việt Nam với ngôn ngữ mộc mạc, chân thành và cảm xúc tha thiết. Tương tư là một trong những bài thơ tiêu biểu, thể hiện rõ nét nỗi nhớ thương da diết của chàng trai quê trong tình yêu thầm kín, chân quê mà sâu nặng.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Bính đã diễn tả nỗi nhớ bằng hình ảnh rất đỗi quen thuộc của làng quê Bắc Bộ:
“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.”
Không gian thôn xóm được nhân hóa, gợi cảm giác gần gũi, thân thương. Thực chất, nỗi nhớ của “thôn Đoài” chính là nỗi nhớ của chàng trai dành cho người con gái thôn Đông. Cách nói phóng đại “chín nhớ mười mong” đã nhấn mạnh mức độ sâu nặng, day dứt của tình cảm.
Tương tư được tác giả ví như một “căn bệnh”:
“Gió mưa là bệnh của giời,
Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”
So sánh giản dị mà độc đáo, vừa hồn nhiên vừa tha thiết, cho thấy nỗi tương tư trở thành nỗi ám ảnh thường trực, không thể thoát ra. Đó là thứ “bệnh” của tình yêu, rất con người, rất đời.
Nỗi nhớ ấy càng trở nên day dứt khi khoảng cách giữa hai người thực chất rất gần:
“Hai thôn chung lại một làng,
Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?”
Khoảng cách địa lí nhỏ bé càng làm nổi bật khoảng cách trong tình cảm. Thời gian trôi chậm chạp trong nỗi chờ mong:
“Ngày qua ngày lại qua ngày,
Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.”
Thời gian kéo dài không chỉ làm lá đổi màu mà còn làm lòng người thêm héo hon vì nhớ thương, chờ đợi.
Ở những khổ thơ sau, nỗi tương tư được đẩy lên cao trào bằng những câu hỏi tu từ đầy khắc khoải:
“Bao giờ bến mới gặp đò?
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
Những hình ảnh ẩn dụ quen thuộc của ca dao gợi ước mong được gặp gỡ, được nên duyên, nhưng tất cả vẫn chỉ là niềm khao khát xa vời.
Khép lại bài thơ là hình ảnh cau – trầu mang ý nghĩa hôn nhân truyền thống:
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.”
Tình yêu được bộc lộ kín đáo mà tha thiết, vừa chân thành vừa e ấp. Nỗi nhớ quay về điểm khởi đầu, tạo nên kết cấu vòng tròn, làm cho cảm xúc tương tư thêm dai dẳng, ám ảnh.
Tương tư là tiếng lòng chân thật của một chàng trai quê yêu thầm, nhớ thầm nhưng sâu sắc và bền bỉ. Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh dân dã và cảm xúc tinh tế, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp của tình yêu thôn quê mộc mạc mà da diết, góp phần làm giàu thêm giá trị nhân văn cho thơ ca Việt Nam.
câu 1:
Nhân vật Thứ trong đoạn trính "sống mòn" của Nam Cao là hiện thân của bi kịch tri thức nghèo trước cách mạng tháng Tám. Xuất thân từ một thanh niên có học vấn và hoài bão lớn lao (mong trở thành "vĩ nhân" thay đổi xứ sở), THứ dần bị hoàn cảnh nghèo khổ, thất nghiệp dồn vào bế tắc. Nam Cao miêu tả tinh tế nội tâm nhân vật qua những dòng độc thoại đầy xót xa: "y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê". Điệp từ "sẽ" cùng hình ảnh ẩn dụ về sự mục rữa nhán mạnh sự tha hóa và tuyệt vọng của Thứ. Y ý thức rõ sự thất bại của bản thân (chết mà chưa sống) nhưng không đủ dũng khí để thoát khỏi vòng luẩn quẩn, giống như "con trâu" cam chịu gông cùm. Qua nhân vật này, Nam Cao phơi bày hiện thực tàn khốc: hoàn cảnh có thể nghiền nát ước mơ, biến con người thành kẻ "sống mòn" nếu thiếu ý chí vươn lên
Câu 2:
Mở bài: Gabriel Garcia Marquez từng nói "Không phải người ta ngừng theo đuổi ức mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ". Câu nói ấy như lời cảnh tỉnh về mới quan hệ giữa tuổi trẻ và khát vọng. Ước mơ không chỉ là động lực sống mà còn là thứ giữ cho tâm hồn con người trẻ trung, dùn năm tháng có trôi qua.
Thân bài: 1 Giải thích ý kiến của Marquez:
"Già đi" ở đây không chỉ sự lão hóa thể xác mà là sự già cỗi trong tâm hồn, mất đi nhiệt huyết và niềm tin vào cuộc sống.
Theo đuổi ước mơ là quá trình không ngừng nỗ lực, dám đối mặt với thẻ thách để biến điều không thể thành có thể. Khi ngừng ước mơ, con ngừi đánh mất ý nghĩa tồn tại trở nên trì trệ như nhân vật Thứ trong "sống mòn".
2. Vì sao tuổi trẻ cần ước mơ?
Ước mơ là ngọn đuốc dẫn đờing, giúp thanh niên vượt qua khó khăn, VÍ dụ: thomas Edison thất bại hàng ngàn lần trước khi phát minh ra bóng đèn, nhưng nhờ kiên trì với ước mơ, ông đã thay đổi cả thế giới.
Ước mơ tạo ra bản lĩnh sống. Như nhà văn Nam Cao từng viết "sống tức là thay đổi", nếu không dám mơ ước, tuổi trẻ sẽ mãi là "con trâu" bị trới buộc bởi nỗi sợ thât bại.
3. Thực trạng và bài học:
Nhiều bạn trẻ ngày nay dễ từ bỏ ước mơ vì áp lực cơm áo gạo tiền hoặc sự an phận. Họ giống Thư-ban đầu đầy hoài bão nhưng cuối cùng cam chịu sống tầm thường.
Bài học từ Marquez và Nam Cao: Tuổi trẻ cần dám ước mơ và hành động, dù hoàn cảnh có khắc nhiệt. Như nhân vật Thứ, nếu y can đảm thoát khỏi vùng an toàn, có lẽ y đã không phải sống trong day dứt.
Kết bài:
Ước mơ là thứ duy nhất khiến con người trẻ mãi dù thời gian trôi qua, Tuổi trẻ ngắn ngủi, nhưng nếu biết nắm bắt khát vọng, ta sẽ không bao giờ "già đi" trong tâm hồn. Hãy như Marquez - đừng để sợ hãi giết chết ước mơ, bởi khi ngừng mơ ước, cuộc đời chỉ còn là những ngày "sống mòn" vô nghĩa.
câu 1:
Nhân vật Thứ trong đoạn trính "sống mòn" của Nam Cao là hiện thân của bi kịch tri thức nghèo trước cách mạng tháng Tám. Xuất thân từ một thanh niên có học vấn và hoài bão lớn lao (mong trở thành "vĩ nhân" thay đổi xứ sở), THứ dần bị hoàn cảnh nghèo khổ, thất nghiệp dồn vào bế tắc. Nam Cao miêu tả tinh tế nội tâm nhân vật qua những dòng độc thoại đầy xót xa: "y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê". Điệp từ "sẽ" cùng hình ảnh ẩn dụ về sự mục rữa nhán mạnh sự tha hóa và tuyệt vọng của Thứ. Y ý thức rõ sự thất bại của bản thân (chết mà chưa sống) nhưng không đủ dũng khí để thoát khỏi vòng luẩn quẩn, giống như "con trâu" cam chịu gông cùm. Qua nhân vật này, Nam Cao phơi bày hiện thực tàn khốc: hoàn cảnh có thể nghiền nát ước mơ, biến con người thành kẻ "sống mòn" nếu thiếu ý chí vươn lên
Câu 2:
Mở bài: Gabriel Garcia Marquez từng nói "Không phải người ta ngừng theo đuổi ức mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ". Câu nói ấy như lời cảnh tỉnh về mới quan hệ giữa tuổi trẻ và khát vọng. Ước mơ không chỉ là động lực sống mà còn là thứ giữ cho tâm hồn con người trẻ trung, dùn năm tháng có trôi qua.
Thân bài: 1 Giải thích ý kiến của Marquez:
"Già đi" ở đây không chỉ sự lão hóa thể xác mà là sự già cỗi trong tâm hồn, mất đi nhiệt huyết và niềm tin vào cuộc sống.
Theo đuổi ước mơ là quá trình không ngừng nỗ lực, dám đối mặt với thẻ thách để biến điều không thể thành có thể. Khi ngừng ước mơ, con ngừi đánh mất ý nghĩa tồn tại trở nên trì trệ như nhân vật Thứ trong "sống mòn".
2. Vì sao tuổi trẻ cần ước mơ?
Ước mơ là ngọn đuốc dẫn đờing, giúp thanh niên vượt qua khó khăn, VÍ dụ: thomas Edison thất bại hàng ngàn lần trước khi phát minh ra bóng đèn, nhưng nhờ kiên trì với ước mơ, ông đã thay đổi cả thế giới.
Ước mơ tạo ra bản lĩnh sống. Như nhà văn Nam Cao từng viết "sống tức là thay đổi", nếu không dám mơ ước, tuổi trẻ sẽ mãi là "con trâu" bị trới buộc bởi nỗi sợ thât bại.
3. Thực trạng và bài học:
Nhiều bạn trẻ ngày nay dễ từ bỏ ước mơ vì áp lực cơm áo gạo tiền hoặc sự an phận. Họ giống Thư-ban đầu đầy hoài bão nhưng cuối cùng cam chịu sống tầm thường.
Bài học từ Marquez và Nam Cao: Tuổi trẻ cần dám ước mơ và hành động, dù hoàn cảnh có khắc nhiệt. Như nhân vật Thứ, nếu y can đảm thoát khỏi vùng an toàn, có lẽ y đã không phải sống trong day dứt.
Kết bài:
Ước mơ là thứ duy nhất khiến con người trẻ mãi dù thời gian trôi qua, Tuổi trẻ ngắn ngủi, nhưng nếu biết nắm bắt khát vọng, ta sẽ không bao giờ "già đi" trong tâm hồn. Hãy như Marquez - đừng để sợ hãi giết chết ước mơ, bởi khi ngừng mơ ước, cuộc đời chỉ còn là những ngày "sống mòn" vô nghĩa.