HOÀNG THẢO NHI

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của HOÀNG THẢO NHI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2.0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về bài thơ ở phần đọc hiểu.

Câu 2. (4.0 điểm) Viết bài văn (khoảng 600 chữ) nêu suy nghĩ về vấn đề tuổi trẻ và sự trải nghiệm.

Bạn chưa trả lời câu hỏi này. Trả lời câu hỏi này

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Câu 2. Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ gì?

Câu 3. Ở khổ thơ thứ hai, có những thứ mà người ông chẳng bàn giao cho cháu. Theo anh/chị, vì sao người ông lại không muốn bàn giao cho cháu những thứ đó?

Câu 4. Chỉ ra và phân tích biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ.

Câu 5. Chúng ta hôm nay đã nhận bàn giao từ thế hệ cha ông đi trước rất nhiều điều quý giá, thiêng liêng. Theo anh/chị, chúng ta cần có thái độ gì trước những điều được bàn giao ấy? (Bày tỏ bằng đoạn văn 5 - 7 câu)

Câu 1: Đoạn văn về ý nghĩa của việc yêu thương vạn vật (Khoảng 200 chữ) Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, việc con người biết yêu thương vạn vật không chỉ là một lựa chọn đạo đức mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì sự cân bằng của thế giới. Yêu thương vạn vật là sự mở lòng, trao đi lòng trắc ẩn không chỉ cho đồng loại mà còn cho cỏ cây, hoa lá và mọi sinh linh trên trái đất. Khi biết trân trọng một mầm xanh hay xót xa trước một con vật bị thương, tâm hồn con người trở nên tinh tế và giàu có hơn. Điều này giúp chúng ta thoát khỏi lối sống ích kỷ, thực dụng để hướng tới sự hài hòa giữa nhân loại và tự nhiên. Như nhà văn Chu Văn Sơn từng gợi ý, đôi khi những "cái gai" đau đớn khiến ta rỉ máu chính là để ta "giật mình" nhận ra sự sống của cỏ hoa cũng cần được nâng niu. Sự thấu cảm này là liều thuốc chữa lành những rạn nứt giữa con người với môi trường, ngăn chặn sự hủy hoại vô tâm đối với hành tinh xanh. Cuối cùng, yêu thương vạn vật cũng chính là yêu thương chính hơi thở và sự sống của chính mình, bởi chúng ta đều là những mắt xích không thể tách rời trong mạng lưới sự sống huy hoàng của vũ trụ.
Câu 2: Bài văn phân tích đoạn trích "Bên kia sông Đuống" (Khoảng 600 chữ) Hoàng Cầm là tiếng thơ tài hoa của vùng đất Kinh Bắc, người luôn dành cho quê hương một tình yêu đau đớn và tha thiết. Bài thơ "Bên kia sông Đuống" ra đời trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ, là tiếng lòng nức nở trước cảnh quê hương bị giày xéo. Qua đoạn thơ mở đầu, tác giả đã khắc họa thành công sự biến đổi đầy nghiệt ngã của quê hương: từ một vùng văn hóa trù phú, yên bình bỗng chốc trở thành bãi chiến trường tan tác dưới gót giày quân xâm lược. Trước khi giặc đến, quê hương hiện lên trong nỗi nhớ của thi sĩ với vẻ đẹp thanh bình và rực rỡ sắc màu văn hóa. Đó là một vùng đất của trù phú và no ấm: "Quê hương ta lúa nếp thơm nồng". Hương vị nồng nàn của lúa nếp không chỉ gợi lên sự sung túc mà còn là hơi thở của hồn quê. Đặc biệt, vẻ đẹp Kinh Bắc được đọng lại trong những biểu tượng nghệ thuật dân gian độc đáo:
"Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong
Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp"
Cụm từ "màu dân tộc" và "sáng bừng" gợi lên một sức sống tinh thần mãnh liệt. Những nét vẽ tươi trong trên nền giấy điệp lấp lánh không chỉ là hội họa, mà là linh hồn, là bản sắc ngàn đời của người dân Việt. Một không gian đậm chất thơ, vừa bình dị vừa cao quý, thể hiện niềm tự hào sâu sắc của tác giả về cội nguồn văn hóa của dân tộc. Thế nhưng, bức tranh tươi sáng ấy đột ngột bị xé toạc bởi sự xuất hiện của chiến tranh. Hoàng Cầm đã dùng những từ ngữ đầy ám ảnh để miêu tả sự xâm lăng: "Quê hương ta từ ngày khủng khiếp / Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn". Hình ảnh quân thù không hiện lên như những con người mà được đồng nhất với loài cầm thú: "Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu". Cách so sánh này vừa lột tả sự tàn bạo, khát máu của kẻ thù, vừa thể hiện thái độ khinh bỉ, căm hận tột cùng của nhân dân. Sự tàn phá của chiến tranh hiện lên thật xót xa qua những hình ảnh tương phản đối lập hoàn toàn với phần đầu đoạn thơ. Nếu trước kia là "lúa nếp thơm nồng" thì nay là "Ruộng ta khô / Nhà ta cháy". Cái nghèo đói và sự hủy diệt bao trùm lên mọi ngõ ngách: "Kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang". Đau đớn nhất là khi tác giả diễn tả sự tan rã của những giá trị văn hóa. Những bức tranh Đông Hồ hiền lành, vui nhộn giờ đây cũng nhuốm màu tang tóc:
"Mẹ con đàn lợn âm dương
Chia lìa trăm ngả
Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã
Bây giờ tan tác về đâu?"
Hỏi mà như tiếng khóc, Hoàng Cầm đã lấy cái hư (trong tranh) để nói cái thực (ngoài đời). Sự chia lìa của "đàn lợn", sự tan tác của "đám cưới chuột" chính là hình ảnh ẩn dụ cho cảnh lầm than, li tán của con người. Những gì vốn là biểu tượng của hạnh phúc, của sự sum vầy ("tưng bừng rộn rã") giờ chỉ còn là nỗi đau chia lìa, mất mát. Bằng nghệ thuật tương phản đối lập sắc sảo kết hợp với bút pháp gợi hình, gợi cảm, đoạn thơ đã dựng lên hai mảng màu sáng - tối đầy kịch tính. Qua đó, Hoàng Cầm không chỉ bộc lộ nỗi xót xa trước cảnh quê hương bị tàn phá mà còn gián tiếp tố cáo tội ác không thể dung thứ của kẻ thù. Đoạn thơ là một lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình và trách nhiệm gìn giữ những giá trị văn hóa của dân tộc trước mọi cơn giông bão của lịch sử.
Câu 1

Tự miễn" (Tự khuyên mình) là một bài thơ tứ tuyệt hàm súc, thể hiện bản lĩnh kiên cường và phong thái ung dung của Hồ Chí Minh trong cảnh lao tù. Với cấu trúc đối lập chặt chẽ, hai câu đầu mượn quy luật của tự nhiên để nói về quy luật của đời người: "Nếu không có cảnh đông tàn gầy dựng / Thì đâu có cảnh xuân ấm rực rỡ". Hình ảnh "đông hàn" tiều tụy đối lập với "xuân noãn" huy hoàng không chỉ miêu tả sự luân chuyển của đất trời mà còn là ẩn dụ cho những gian khổ và vinh quang. Bác khẳng định rằng nghịch cảnh chính là cái nôi luyện rèn nên những giá trị cao quý. Hai câu kết: "Tai ương vốn rẫy sự rèn luyện / Làm cho lòng ta thêm sắt gang" là lời tự răn mình đanh thép. Thay vì nhìn nhận "tai ương" như một sự vùi dập, Người xem đó là môi trường để "rèn luyện", biến nỗi đau thể xác thành sức mạnh tinh thần bền bỉ như "sắt gang". Bài thơ với ngôn ngữ giản dị nhưng giàu triết lý, không chỉ là lời động viên cá nhân mà còn là bài học về niềm tin tất thắng vào tương lai tươi sáng sau những thử thách khắc nghiệt của cách mạng.


Câu 2 Trong hành trình chinh phục những đỉnh cao của cuộc đời, con người không bao giờ đi trên một con đường bằng phẳng trải đầy hoa hồng. Những gập ghềnh, khúc khuỷu mà ta gặp phải chính là thử thách. Có người lo sợ, né tránh thử thách, nhưng thực tế, chính những khó khăn ấy lại mang đến những giá trị vô giá cho sự trưởng thành của mỗi cá nhân. Thử thách là gì? Đó là những trở ngại, những tình huống khó khăn nằm ngoài dự tính, đòi hỏi chúng ta phải nỗ lực hết mình để vượt qua. Ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của thử thách chính là vai trò "lửa thử vàng, gian nan thử sức". Giống như thanh kiếm muốn sắc bén phải kinh qua lò lửa và búa đập, con người muốn bản lĩnh phải đi qua nghịch cảnh. Thử thách giúp ta nhận ra giới hạn của bản thân và từ đó bứt phá để vượt qua giới hạn đó. Khi đứng trước một bài toán khó hay một thất bại trong công việc, nếu ta không bỏ cuộc, ta sẽ học được cách tư duy sắc sảo hơn và tích lũy được những kinh nghiệm mà không sách vở nào dạy được. Hơn nữa, thử thách là thước đo lòng kiên trì và ý chí của con người. Một cuộc sống quá êm đềm dễ khiến con người trở nên thụ động và yếu ớt. Ngược lại, khi đối mặt với "giông bão", ta buộc phải mạnh mẽ hơn để tồn tại. Những người thành công trên thế giới đều là những người từng thất bại nhiều nhất. Thomas Edison đã trải qua hàng nghìn lần thử nghiệm thất bại trước khi thắp sáng nhân loại bằng bóng đèn điện. Đối với họ, mỗi lần vấp ngã không phải là dấu chấm hết, mà là một bước đệm, một bài học để hoàn thiện mình. Thử thách giúp con người tôi luyện một "tinh thần thép", giúp ta vững vàng hơn trước những biến cố lớn hơn trong tương lai. Tuy nhiên, giá trị của thử thách không chỉ nằm ở kết quả sau cùng mà còn ở hành trình chúng ta đối mặt với nó. Vượt qua thử thách đem lại cho ta cảm giác hạnh phúc tự thân và sự tự tin mãnh liệt. Nó giúp ta biết trân trọng những thành quả mình làm ra và thấu hiểu hơn nỗi đau của người khác, từ đó sống nhân văn và bao dung hơn. Một người chưa từng khổ đau sẽ khó lòng cảm thông sâu sắc với những mảnh đời bất hạnh. Trong xã hội hiện nay, vẫn có một bộ phận giới trẻ có tâm lý "ngại khó", dễ dàng gục ngã hoặc lựa chọn con đường gian lận khi gặp trở ngại. Đó là lối sống tiêu cực, tự tước đi cơ hội lớn khôn của chính mình. Chúng ta cần hiểu rằng, trốn tránh thử thách hôm nay chính là chấp nhận thất bại vào ngày mai. Tóm lại, thử thách không phải là tảng đá ngáng đường, mà là những bậc thang đưa ta lên cao. Như lời bài thơ "Tự miễn" của Bác Hồ: "Tai ương vốn rẫy sự rèn luyện / Làm cho lòng ta thêm sắt gang". Hãy đón nhận thử thách với tâm thế của một người làm chủ, bởi sau cơn mưa trời lại sáng, và sau những mùa đông giá rét của gian khổ, chắc chắn sẽ là mùa xuân huy hoàng của thành công.