NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH
Giới thiệu về bản thân
Câu 2: Nghị luận về vai trò của sự đoàn kết (Khoảng 600 chữ) Trong dòng chảy lịch sử của dân tộc Việt Nam, "đoàn kết" không chỉ là một từ ngữ hoa mỹ mà là vũ khí sống còn giúp chúng ta vượt qua mọi bão giông. Câu tục ngữ "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao" chính là minh chứng hùng hồn nhất cho vai trò quan trọng của sự gắn kết giữa người với người trong xã hội. Trước hết, đoàn kết là nguồn sức mạnh nội sinh vô tận giúp chúng ta vượt qua khó khăn, nghịch cảnh. Trong chiến tranh, chính sự đồng lòng của triệu người như một đã giúp một dân tộc nhỏ bé chiến thắng những cường quốc năm châu. Trong thời bình, khi đối mặt với đại dịch COVID-19 hay thiên tai lũ lụt, tinh thần "tương thân tương ái", sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính phủ và nhân dân đã tạo nên một tấm lá chắn vững chắc. Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng có những giới hạn, nhưng khi nhiều cá nhân cùng nhìn về một hướng, những hạn chế đó sẽ được bù đắp, tạo nên một chỉnh thể mạnh mẽ. Thứ hai, đoàn kết là sợi dây liên kết tạo nên sự ổn định và phát triển bền vững của xã hội. Một tập thể đoàn kết là nơi mỗi thành viên cảm thấy được tôn trọng, được bảo vệ và có động lực để cống hiến. Nó giúp giảm thiểu xung đột, tạo ra môi trường hòa bình để sáng tạo. Trong lao động sản xuất, sự phối hợp giữa "sợi dọc, sợi ngang" như bài thơ của Bác Hồ đề cập đã tạo nên những giá trị vật chất và tinh thần to lớn, giúp kinh tế đi lên và vị thế quốc gia được khẳng định trên trường quốc tế. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rằng đoàn kết không phải là sự a dua, kéo bè kết cánh cho những mục đích xấu. Đoàn kết đích thực phải dựa trên sự tự nguyện, công bằng và mục tiêu chung cao cả. Thật đáng phê phán những cá nhân sống ích kỷ, thực dụng, chỉ biết đến lợi ích riêng mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Những "sợi chỉ" chỉ biết nghĩ cho mình sớm muộn cũng sẽ bị "vò đứt" bởi áp lực của cuộc sống. Là những học sinh, sinh viên – chủ nhân tương lai của đất nước, chúng ta cần rèn luyện tinh thần đồng đội ngay từ những việc nhỏ nhất: giúp đỡ bạn bè cùng tiến bộ, tham gia tích cực các hoạt động tập thể và biết lắng nghe, thấu hiểu mọi người xung quanh. Hãy nhớ rằng, mỗi chúng ta là một sợi chỉ, và chỉ khi đan vào nhau, chúng ta mới có thể dệt nên tấm vải cuộc đời rực rỡ và bền bỉ. Tóm lại, đoàn kết là truyền thống quý báu, là chìa khóa của mọi thành công. Đúng như lời Bác dạy: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công".
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với tự sự và nghị luận). Câu 2 (0.5 điểm):
Nhân vật "tôi" (sợi chỉ) vốn được tạo ra từ cái bông(hoa bông). Câu 3 (1.0 điểm):
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa (sợi chỉ biết gọi đồng bào là "đồng bang", biết "họp nhau") hoặc Ẩn dụ/Tượng trưng (tấm vải được dệt từ nhiều sợi chỉ tượng trưng cho sức mạnh đoàn kết).
- Phân tích: Việc sử dụng hình ảnh những sợi chỉ đơn lẻ kết hợp thành tấm vải "bền hơn lụa" giúp cụ thể hóa sức mạnh của sự đoàn kết. Nó biến một khái niệm trừu tượng (đoàn kết) trở nên gần gũi, sinh động, khẳng định rằng khi cá nhân đơn lẻ hợp lực lại sẽ tạo nên một sức mạnh vô địch mà không ai có thể "bứt xé".
- Đặc tính của sợi chỉ: Ban đầu rất yếu ớt, mỏng manh, dễ đứt, dễ rời ("ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời").
- Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở: Sự kết hợp, gắn kết với những "đồng bang" khác. Khi các sợi dọc, sợi ngang đan xen vào nhau tạo thành tấm vải, chúng mới trở nên bền chắc và có giá trị.
- Bài học ý nghĩa nhất: Bài học về sức mạnh của sự đoàn kết.
- Chia sẻ thêm: Trong cuộc sống, mỗi cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng có những giới hạn nhất định (như sợi chỉ mỏng manh). Nhưng khi biết đồng lòng, chung sức trong một tập thể, chúng ta sẽ tạo nên sức mạnh to lớn để vượt qua mọi khó khăn và làm nên những điều vẻ vang.
Câu 1
Nhân vật phu nhân họ Nguyễn trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp hiện lên là hình tượng tiêu biểu cho người phụ nữ tiết hạnh, thủy chung và giàu tình nghĩa trong xã hội phong kiến. Trước hết, phu nhân là người phụ nữ tài sắc vẹn toàn: dung mạo thanh nhã, cử chỉ đoan trang, giỏi nữ công gia chánh lại tinh thông văn chương. Trong đời sống vợ chồng, bà luôn giữ lễ nghĩa, yêu kính chồng, đồng thời là người bạn tri âm tri kỉ, biết khuyên can chồng tận tâm với việc nước. Khi Đinh Hoàn mất nơi đất khách, nỗi đau của phu nhân không chỉ là bi thương cá nhân mà còn là sự mất mát của một tâm hồn gắn bó trọn vẹn với đạo nghĩa phu thê. Dù được người nhà khuyên giải, bà vẫn quyết giữ lòng thủy chung tuyệt đối, chọn cái chết để theo chồng. Hành động ấy phản ánh quan niệm “trinh liệt” của thời đại, vừa đáng cảm phục bởi sự son sắt, vừa gợi xót xa cho số phận người phụ nữ bị ràng buộc bởi lễ giáo khắc nghiệt. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với vẻ đẹp đạo đức truyền thống của người phụ nữ Việt Nam.
Câu 2
Trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp, hình tượng Đinh Hoàn được khắc họa như một kẻ sĩ tiêu biểu: tài năng, có chí hướng và hết lòng vì việc nước. Từ nhân vật này, có thể suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước trong mọi thời đại.
Trước hết, người trí thức có trách nhiệm đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Đinh Hoàn dù sức khỏe yếu, đường đi sứ gian nan nhưng vẫn nhận mệnh lệnh triều đình, coi việc bang giao là sứ mệnh cao cả. Ông ra đi không phải để cầu danh lợi riêng mà để hoàn thành trách nhiệm với đất nước. Ngay cả khi cận kề cái chết, điều khiến ông băn khoăn nhất vẫn là “việc nước chưa lo trọn vẹn”. Điều đó cho thấy tinh thần tận trung của kẻ sĩ – lấy sự hưng vong của quốc gia làm lẽ sống. Trong xã hội hiện đại, trí thức cũng cần nuôi dưỡng tinh thần ấy: dám dấn thân, cống hiến trí tuệ cho những vấn đề lớn của đất nước, thay vì sống thờ ơ hay chạy theo lợi ích cá nhân ngắn hạn.
Bên cạnh đó, người trí thức còn có trách nhiệm không ngừng rèn luyện tài năng và nhân cách. Đinh Hoàn không chỉ là người có học vấn cao, thơ văn xuất chúng, được so sánh với các danh nhân Trung Hoa, mà còn là người biết lắng nghe lời khuyên của vợ để trở thành vị quan cần mẫn, tận tụy. Tài năng nếu không đi kèm đạo đức thì khó có thể mang lại giá trị bền vững cho xã hội. Trong thời đại ngày nay, khi tri thức phát triển nhanh chóng, người trí thức càng cần ý thức trau dồi chuyên môn, đồng thời giữ vững đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và tinh thần phụng sự cộng đồng.
Ngoài ra, trí thức còn phải là người dẫn dắt, lan tỏa những giá trị tốt đẹp. Đinh Hoàn không chỉ làm tròn bổn phận cá nhân mà còn trở thành tấm gương để hậu thế ngưỡng mộ. Hình ảnh ông khiến người vợ tự hào, kính trọng và sẵn sàng hi sinh cả mạng sống để giữ trọn đạo nghĩa. Điều đó cho thấy sức ảnh hưởng sâu rộng của nhân cách trí thức đối với những người xung quanh. Trong xã hội hiện đại, trí thức có vai trò định hướng dư luận, truyền cảm hứng sống có trách nhiệm, góp phần xây dựng một cộng đồng văn minh, nhân ái.
Tuy nhiên, từ hình tượng Đinh Hoàn, ta cũng nhận ra rằng trách nhiệm của trí thức không chỉ là sự hi sinh thầm lặng, mà còn cần sự tỉnh táo để bảo vệ chính mình, nhằm có thể cống hiến lâu dài cho đất nước. Điều này giúp cái nhìn về trách nhiệm trí thức trở nên nhân văn và toàn diện hơn.
Tóm lại, qua nhân vật Đinh Hoàn, tác phẩm đã khẳng định: người trí thức chân chính là người sống có lý tưởng, có tài năng, có đạo đức và luôn hướng trí tuệ của mình về lợi ích chung của dân tộc. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị trong hành trình xây dựng và phát triển đất nước hôm nay.
Câu 1
Nhân vật phu nhân họ Nguyễn trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp hiện lên là hình tượng tiêu biểu cho người phụ nữ tiết hạnh, thủy chung và giàu tình nghĩa trong xã hội phong kiến. Trước hết, phu nhân là người phụ nữ tài sắc vẹn toàn: dung mạo thanh nhã, cử chỉ đoan trang, giỏi nữ công gia chánh lại tinh thông văn chương. Trong đời sống vợ chồng, bà luôn giữ lễ nghĩa, yêu kính chồng, đồng thời là người bạn tri âm tri kỉ, biết khuyên can chồng tận tâm với việc nước. Khi Đinh Hoàn mất nơi đất khách, nỗi đau của phu nhân không chỉ là bi thương cá nhân mà còn là sự mất mát của một tâm hồn gắn bó trọn vẹn với đạo nghĩa phu thê. Dù được người nhà khuyên giải, bà vẫn quyết giữ lòng thủy chung tuyệt đối, chọn cái chết để theo chồng. Hành động ấy phản ánh quan niệm “trinh liệt” của thời đại, vừa đáng cảm phục bởi sự son sắt, vừa gợi xót xa cho số phận người phụ nữ bị ràng buộc bởi lễ giáo khắc nghiệt. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với vẻ đẹp đạo đức truyền thống của người phụ nữ Việt Nam.
Câu 2
Trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp, hình tượng Đinh Hoàn được khắc họa như một kẻ sĩ tiêu biểu: tài năng, có chí hướng và hết lòng vì việc nước. Từ nhân vật này, có thể suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước trong mọi thời đại.
Trước hết, người trí thức có trách nhiệm đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Đinh Hoàn dù sức khỏe yếu, đường đi sứ gian nan nhưng vẫn nhận mệnh lệnh triều đình, coi việc bang giao là sứ mệnh cao cả. Ông ra đi không phải để cầu danh lợi riêng mà để hoàn thành trách nhiệm với đất nước. Ngay cả khi cận kề cái chết, điều khiến ông băn khoăn nhất vẫn là “việc nước chưa lo trọn vẹn”. Điều đó cho thấy tinh thần tận trung của kẻ sĩ – lấy sự hưng vong của quốc gia làm lẽ sống. Trong xã hội hiện đại, trí thức cũng cần nuôi dưỡng tinh thần ấy: dám dấn thân, cống hiến trí tuệ cho những vấn đề lớn của đất nước, thay vì sống thờ ơ hay chạy theo lợi ích cá nhân ngắn hạn.
Bên cạnh đó, người trí thức còn có trách nhiệm không ngừng rèn luyện tài năng và nhân cách. Đinh Hoàn không chỉ là người có học vấn cao, thơ văn xuất chúng, được so sánh với các danh nhân Trung Hoa, mà còn là người biết lắng nghe lời khuyên của vợ để trở thành vị quan cần mẫn, tận tụy. Tài năng nếu không đi kèm đạo đức thì khó có thể mang lại giá trị bền vững cho xã hội. Trong thời đại ngày nay, khi tri thức phát triển nhanh chóng, người trí thức càng cần ý thức trau dồi chuyên môn, đồng thời giữ vững đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và tinh thần phụng sự cộng đồng.
Ngoài ra, trí thức còn phải là người dẫn dắt, lan tỏa những giá trị tốt đẹp. Đinh Hoàn không chỉ làm tròn bổn phận cá nhân mà còn trở thành tấm gương để hậu thế ngưỡng mộ. Hình ảnh ông khiến người vợ tự hào, kính trọng và sẵn sàng hi sinh cả mạng sống để giữ trọn đạo nghĩa. Điều đó cho thấy sức ảnh hưởng sâu rộng của nhân cách trí thức đối với những người xung quanh. Trong xã hội hiện đại, trí thức có vai trò định hướng dư luận, truyền cảm hứng sống có trách nhiệm, góp phần xây dựng một cộng đồng văn minh, nhân ái.
Tuy nhiên, từ hình tượng Đinh Hoàn, ta cũng nhận ra rằng trách nhiệm của trí thức không chỉ là sự hi sinh thầm lặng, mà còn cần sự tỉnh táo để bảo vệ chính mình, nhằm có thể cống hiến lâu dài cho đất nước. Điều này giúp cái nhìn về trách nhiệm trí thức trở nên nhân văn và toàn diện hơn.
Tóm lại, qua nhân vật Đinh Hoàn, tác phẩm đã khẳng định: người trí thức chân chính là người sống có lý tưởng, có tài năng, có đạo đức và luôn hướng trí tuệ của mình về lợi ích chung của dân tộc. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị trong hành trình xây dựng và phát triển đất nước hôm nay.
Câu 1: thể loại truyện truyền kì
Câu 2: đề tài người phụ nữ
Câu 3:yếu tố kì ảo
+ Hồn Đinh Hoàng hiện về gặp gỡ trò chuyện với phu nhân ở trong mộng và người dân cầu đảo tại đền thờ phu nhân đều thấy có linh ứng
-Tác dụng:
+Làm tăng sức hấp dẫn, li kì cho câu chuyện.
+ Thể hiện sự tôn vinh, lý tưởng hoá nhân vật phu nhân: Bà đã trở thành một tấm gương mẫu mực về đức hạnh, được người đời tôn vinh, trọng vọng. Chính vì thế, sự linh ứng cho thấy niềm tin tưởng và sự lý tưởng hoá mà nhân dân dành cho bà.
Câu 4.
-Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố trong văn bản: Gia tăng tính hàm súc, uyên bác, trang nhã cho văn bản; đồng thời gợi cho người đọc những liên tưởng phong phú, giàu cảm xúc.
*Em ấn tượng nhất với điển tích "chặt vai" vì câu chuyện xưa ấy đã cho thấy hành động quyết đoán của nàng Lý khi nàng dám chặt tay để bảo vệ trinh tiết của mình. Song, đối với phu nhân của Định Hoàn, dù "chặt vai" hay "khoét mắt" thì thân xác, sự sống vẫn còn, chứ không thể đi theo người phu quân mà mình yêu thương sâu sắc. Do đó, điển tích này càng giúp em nhận thấy rõ nét hơn tình yêu chân thành, mãnh liệt mà phu nhân dành cho Đinh Hoàn.
Câu 5.
- Không gian trong văn bản có sự kết hợp giữa các cõi: Cõi trần và cõi tiên/ cõi mộng. Cụ thể:
+ Không gian cõi trần: Đường đi sứ đầy gian nan của Đinh Hoàn; không gian mùa thu có gió vàng, tiếng ve; trời đất chỉ có sương mù, trăng mờ.
+ Không gian cõi tiên/ cõi mộng: Thiên Đình, nơi thiên tào nhiều công việc; không gian Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân.
Tác dụng của việc xây dựng không gian: Sự kết hợp giữa các cõi có tác dụng:
+ Góp phần làm tăng thêm sự kì ảo, huyền bí cho không gian nghệ thuật, làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện.
+ Khắc hoạ sâu sắc đề tài, chủ đề của truyện: Qua cuộc gặp gỡ giữa Đinh Hoàn và phu nhân trong cõi mộng/ cõi tiên, không gian ấy tô đậm hơn tình nghĩa phu thê giữa hai nhân vật; từ đó, thúc đẩy cốt truyện, hợp thức hoá cho hành động quyên sinh của phu nhân sau này rằng đây không phải là một hành động cực đoan, vô nghĩa mà là hành động chủ động, cố gắng để được tái hợp với phu quân, khẳng định sự thuỷ chung, trinh liệt của người phụ nữ.,
- Giới thiệu vấn đề: Lịch sử là dòng chảy của dân tộc, nhưng để cảm nhận trọn vẹn giá trị của nó, không chỉ cần hiểu biết mà còn cần sự rung động từ trái tim trước những con người đã tạo nên lịch sử.
- Khẳng định ý kiến: Câu nói trên đã chỉ ra bản chất sâu sắc của cảm xúc lịch sử – sự xúc động đến từ con người, từ những cống hiến và hy sinh thầm lặng.
- Giải thích ý kiến:
- "Bài giảng lịch sử": Thường là sự kiện, con số, chính sách khô khan, mang tính thông tin, kiến thức, đôi khi trừu tượng.
- "Người làm nên lịch sử": Là những cá nhân, tập thể bằng xương bằng thịt, có cảm xúc, có hành động, đã trải qua gian khổ, hy sinh để dựng xây, bảo vệ Tổ quốc. Họ là những người lính, những người nông dân, những bà mẹ... (liên hệ hình ảnh Bằng Việt: "bàn tay vun quén", "em bé lớp Một", "cô gái may áo cưới").
- "Xúc động": Là sự rung cảm sâu sắc, đồng cảm, trân trọng, biết ơn, tự hào, chứ không chỉ là sự ghi nhớ kiến thức.
- Bàn luận (Tại sao xúc động trước con người mà không phải bài giảng):
- Con người là chủ thể: Lịch sử được tạo nên bởi con người, có đời sống, cảm xúc, số phận cụ thể. Chính
- Thể thơ: Thơ tự do (hoặc thơ không theo thể thức lục bát/thơ Đường luật).
- Dấu hiệu:
- Số chữ trong câu thơ không đều: (4 chữ, 5 chữ, 6 chữ, 7 chữ, 8 chữ...).
- Vần không gò bó: Vần chân (rơi-vùi), vần lưng (quén-cần), vần xen kẽ, không nhất định.
- Nhịp điệu linh hoạt: Theo cảm xúc, dòng chảy suy tư của người nói.
- Cảm xúc chủ đạo: Lạc quan, tự hào, yêu thương và tin tưởng sâu sắc vào đất nước.
- Biểu hiện:
- Tự hào về sự kiên cường: "Đất nước dám hy sinh tất cả dành Kháng chiến / Ngày thắng giặc hôm nay, sẽ đủ sức làm bù".
- Ngưỡng mộ sức sống mãnh liệt: Thấy "bàn tay vun quén", thấy "em bé tung tăng vào lớp Một", "cô gái... may áo cưới" giữa đổ nát.
- Tin tưởng vào tương lai: Thấy thế hệ sau nối tiếp thế hệ trước, truyền giữ "vị ngọt" của dân tộc.
- Biện pháp: Phép điệp cấu trúc (lặp lại "Mỗi.../ Đều...").
- Ý nghĩa:
- Nhấn mạnh sự đối lập giữa hiện tại bình yên (em bé đi học, cô gái may áo cưới) với quá khứ gian khổ (bom rơi, công sự).
- Khẳng định sức sống mãnh liệt, khả năng hồi sinh kỳ diệu của đất nước và con người.
- Tạo nhịp điệu trang trọng, khẳng định một chân lý: thế hệ mới được sinh ra và lớn lên từ chiến tranh nhưng vẫn tràn đầy sức sống.
- Vị ngọt là: Vị của chiến thắng, của sự hy sinh, của tình yêu quê hương, đất nước, vị của sức sống mãnh liệt, của niềm tin vào tương lai.
- Có được từ đâu: Từ những năm tháng gian khổ, hy sinh ("Tháng Tám ban đầu"), từ những con người cần cù lao động, từ tinh thần bất khuất của cả dân tộc, từ những kỷ niệm sâu sắc.
- Lòng yêu nước: Là tình yêu sâu nặng với Tổ quốc, là sự đồng cảm, sẻ chia với những khó khăn của đất nước, là tinh thần sẵn sàng cống hiến, hy sinh vì độc lập, tự do, ấm no.
- Trong bối cảnh hiện tại: Lòng yêu nước thể hiện qua việc nỗ lực học tập, lao động, sáng tạo, xây dựng đất nước giàu mạnh hơn, bảo vệ chủ quyền, phát huy bản sắc văn hóa. Lòng yêu nước là cội nguồn sức mạnh giúp dân tộc vượt qua mọi thử thách, vươn lên mạnh mẽ.
Câu 2: Bài văn ngắn (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về tầm quan trọng của kí ức về những người thân yêu Mở bài:
- Giới thiệu vấn đề: Ký ức về người thân là một phần không thể thiếu, là hành trang tinh thần vô giá trong cuộc đời mỗi người.
- Ký ức là điểm tựa tinh thần vững chắc:
- Là nguồn động viên, an ủi khi gặp khó khăn, thất bại.
- Giúp ta tìm lại sức mạnh, niềm tin từ tình yêu thương vô điều kiện (ví dụ: lời dặn dò của bà, nụ cười của mẹ, sự chia sẻ của cha).
- Ký ức hình thành nhân cách và bản sắc:
- Góp phần định hình con người chúng ta, dạy ta biết yêu thương, sẻ chia, trách nhiệm.
- Là cội nguồn để ta học hỏi những giá trị đạo đức truyền thống.
- Ký ức là sợi dây kết nối các thế hệ:
- Giữ gìn giá trị văn hóa, truyền thống gia đình.
- Là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp ta trân trọng cội nguồn.
- Thực trạng và lời nhắc nhở:
- Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người mải mê công việc, quên lãng ký ức gia đình.
- Phê phán sự vô tâm, ích kỷ.
- Nhấn mạnh việc cần quan tâm, yêu thương khi còn có thể.
- Khẳng định lại tầm quan trọng của ký ức.
- Lời kêu gọi: Hãy trân trọng, gìn giữ những kỷ niệm, yêu thương người thân để cuộc sống ý nghĩa hơn.
1 | Xác định ngôi kể: Người kể chuyện ngôi thứ 1, xưng “tôi”. | |
2 | - Đoạn trích sử dụng điểm nhìn bên trong, mọi sự kiện và tình huống xảy ra đều được đánh giá dưới góc nhìn của người con gái Chi-hon. | |
3 | - Biện pháp nghệ thuật: Lặp cấu trúc “Lúc mẹ...” - Tác dụng: + Nhấn mạnh khoảnh khắc mẹ bị lạc, Chi-hon đang bận rộn sống cuộc đời riêng. + Tăng tính liên kết và tạo nhịp điệu cho đoạn văn. | |
4 | - Người mẹ của Chi-hon có phẩm chất mạnh mẽ, kiên quyết bảo vệ cho con của mình, ngay cả khi bà phải đối mặt với một môi trường lạ lẫm; bà cũng vô cùng yêu thương con, muốn con được thử và mặc những món đồ bà thấy thật đẹp. - Câu văn cho thấy phẩm chất của mẹ Chi-hon: "Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững đang từ trên cao nhìn thẳng xuống, rồi băng qua quảng trường và đợi anh cả dưới chân tháp đồng hồ." | |
| 5 | - Chi-hon hối tiếc vì đã không thử mặc chiếc váy mẹ chọn, khiến mẹ buồn phiền. - Học sinh nêu được một trong những ý sau: + Những hành động vô tâm đôi khi có thể khiến những người xung quanh cảm thấy tổn thương, dù ta không cố ý. + Ngay cả với những người thân thiết nhất, ta cũng cần chú ý cư xử một cách tinh tế. + Khi ta chú tâm trong cách ứng xử với người khác, ta cũng nhận được những điều tương tự. |
- Giới thiệu tác giả Nguyễn Bính: Nhà thơ của quê hương, đồng quê Việt Nam với hồn thơ bình dị, chân quê.
- Giới thiệu tác phẩm "Tương tư": Một bài thơ tiêu biểu, thể hiện sâu sắc tình cảm quê hương và tình yêu đôi lứa trong không gian làng xã.
- Khổ 1: Nỗi nhớ thương da diết, bệnh tương tư.
- "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông": Hình ảnh hai thôn nhỏ, gợi lên sự gần gũi mà xa cách.
- "Một người chín nhớ mười mong": Nỗi nhớ chồng chất, da diết, khắc khoải.
- "Gió mưa là bệnh của giời, Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng": Lấy cái chung (bệnh trời) để nói cái riêng (bệnh tương tư), mượn lời tự nhiên để giãi bày nỗi lòng. Nỗi nhớ là một căn bệnh, một nỗi niềm không thể chữa khỏi.
- Khổ 2: Sự cách trở vô hình và thời gian trôi qua.
- "Hai thôn chung lại một làng, Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?": Sự gần gũi về địa lý nhưng xa cách trong tình cảm, thể hiện sự băn khoăn, trách móc nhẹ nhàng.
- "Ngày qua ngày lại qua ngày, Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng": Thời gian trôi qua, lá cây đổi màu, gợi sự khắc khoải, lo âu, mong chờ mỏi mòn.
- Khổ 3: Nỗi cách trở không phải do địa lý.
- "Bảo rằng cách trở đò giang, Không sang là chẳng đường sang đã đành": Chấp nhận sự xa cách do sông nước, đò giang.