HOÀNG ĐAN LINH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Người kể chuyện ở ngôi thứ ba.
⸻
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ:
• Khi mẹ đến ở, Bớt rất mừng và đón nhận mẹ.
• Chị chỉ nhẹ nhàng gặng hỏi mẹ suy nghĩ cho kĩ, không trách móc.
• Chăm sóc mẹ chu đáo, để mẹ giúp trông cháu, cùng chung sống hòa thuận.
• Khi mẹ áy náy, chị ôm mẹ, trấn an, không nhắc lại chuyện cũ.
⸻
Câu 3.
Nhân vật Bớt là người:
• Hiếu thảo, bao dung, giàu tình cảm.
• Không chấp nhặt quá khứ, biết tha thứ cho mẹ.
• Chịu thương chịu khó, vừa làm việc vừa chăm lo gia đình.
→ Là hình ảnh người phụ nữ nông thôn giàu đức hi sinh và lòng vị tha.
⸻
Câu 4.
Hành động và lời nói của Bớt có ý nghĩa:
• Thể hiện tình yêu thương, sự cảm thông sâu sắc dành cho mẹ.
• Giúp mẹ giải tỏa mặc cảm, ân hận vì lỗi lầm trong quá khứ.
• Khẳng định tấm lòng bao dung, không oán trách của người con.
⸻
Câu 5.
Thông điệp:
Con người cần biết yêu thương, bao dung và tha thứ trong gia đình.
Vì trong cuộc sống, ai cũng có thể mắc sai lầm; nếu biết cảm thông và bỏ qua, tình thân sẽ được hàn gắn, bền chặt hơn. Điều này đặc biệt ý nghĩa hôm nay khi nhiều mối quan hệ dễ rạn nứt vì ích kỉ và thiếu chia sẻ.
Câu 1.
Người kể chuyện ở ngôi thứ ba.
⸻
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ:
• Khi mẹ đến ở, Bớt rất mừng và đón nhận mẹ.
• Chị chỉ nhẹ nhàng gặng hỏi mẹ suy nghĩ cho kĩ, không trách móc.
• Chăm sóc mẹ chu đáo, để mẹ giúp trông cháu, cùng chung sống hòa thuận.
• Khi mẹ áy náy, chị ôm mẹ, trấn an, không nhắc lại chuyện cũ.
⸻
Câu 3.
Nhân vật Bớt là người:
• Hiếu thảo, bao dung, giàu tình cảm.
• Không chấp nhặt quá khứ, biết tha thứ cho mẹ.
• Chịu thương chịu khó, vừa làm việc vừa chăm lo gia đình.
→ Là hình ảnh người phụ nữ nông thôn giàu đức hi sinh và lòng vị tha.
⸻
Câu 4.
Hành động và lời nói của Bớt có ý nghĩa:
• Thể hiện tình yêu thương, sự cảm thông sâu sắc dành cho mẹ.
• Giúp mẹ giải tỏa mặc cảm, ân hận vì lỗi lầm trong quá khứ.
• Khẳng định tấm lòng bao dung, không oán trách của người con.
⸻
Câu 5.
Thông điệp:
Con người cần biết yêu thương, bao dung và tha thứ trong gia đình.
Vì trong cuộc sống, ai cũng có thể mắc sai lầm; nếu biết cảm thông và bỏ qua, tình thân sẽ được hàn gắn, bền chặt hơn. Điều này đặc biệt ý nghĩa hôm nay khi nhiều mối quan hệ dễ rạn nứt vì ích kỉ và thiếu chia sẻ.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh làng quê yên bình, giản dị mà giàu sức gợi. Âm thanh “tiếng võng kẽo kẹt” như nhịp điệu quen thuộc của cuộc sống nông thôn, gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả”, “đêm vắng, người im” tạo nên một không gian tĩnh lặng, thanh bình đến mức gần như tuyệt đối. Không chỉ có cảnh, bức tranh còn có sự xuất hiện của con người: ông lão nằm chơi giữa sân, đứa trẻ đứng bên chõng, con mèo quấn quýt dưới chân. Những chi tiết ấy làm cho bức tranh trở nên sống động, ấm áp tình quê. Ánh trăng “lấp loáng” trên tàu cau càng tô điểm cho vẻ đẹp trong trẻo, dịu nhẹ của đêm hè. Bằng những nét chấm phá giản dị, nhà thơ đã khắc họa một cuộc sống thôn quê bình yên, gần gũi và đậm đà tình người. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu tha thiết của tác giả đối với quê hương, đồng thời gợi lên trong lòng người đọc niềm trân trọng những giá trị bình dị của cuộc sống.
⸻
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Tuổi trẻ là quãng thời gian rực rỡ nhất của đời người, nơi mỗi cá nhân có đủ sức khỏe, nhiệt huyết và khát vọng để theo đuổi ước mơ. Trong hành trình ấy, sự nỗ lực hết mình chính là yếu tố quyết định giúp tuổi trẻ khẳng định giá trị bản thân và tạo dựng tương lai.
Nỗ lực hết mình là việc con người dốc toàn bộ tâm huyết, ý chí và khả năng để hoàn thành mục tiêu đã đặt ra. Đối với tuổi trẻ, đó không chỉ là sự chăm chỉ trong học tập mà còn là tinh thần dám thử thách, dám vượt qua giới hạn của bản thân. Khi còn trẻ, con người có nhiều cơ hội để trải nghiệm, sai và sửa; vì thế, nếu không nỗ lực, ta sẽ dễ bỏ lỡ những cơ hội quý giá để phát triển.
Trong thực tế, không có thành công nào đến một cách dễ dàng. Những người trẻ đạt được thành tựu đều phải trải qua quá trình rèn luyện bền bỉ. Nỗ lực giúp ta tích lũy kiến thức, kỹ năng, đồng thời rèn luyện ý chí kiên cường. Quan trọng hơn, quá trình cố gắng còn giúp con người hiểu rõ bản thân, biết mình mạnh ở đâu, yếu ở đâu để hoàn thiện. Ngược lại, nếu sống thụ động, thiếu cố gắng, tuổi trẻ sẽ trở nên nhạt nhòa, dễ rơi vào trạng thái tự ti, mất phương hướng.
Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là lao vào làm việc một cách mù quáng. Tuổi trẻ cần biết đặt mục tiêu rõ ràng, lựa chọn con đường phù hợp và biết cân bằng giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi. Nỗ lực cũng cần đi kèm với sự kiên trì và tinh thần học hỏi, bởi thất bại là điều khó tránh khỏi. Điều quan trọng là sau mỗi lần vấp ngã, ta biết đứng dậy và tiếp tục bước đi.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ đã và đang nỗ lực không ngừng để khẳng định mình: học tập nghiêm túc, tham gia hoạt động xã hội, phát triển kỹ năng, thậm chí khởi nghiệp từ rất sớm. Họ là minh chứng cho một thế hệ năng động, dám nghĩ dám làm. Tuy vậy, vẫn còn không ít người trẻ sống ỷ lại, thiếu mục tiêu, dễ bị cuốn vào những thú vui vô bổ. Điều này đặt ra yêu cầu mỗi người phải tự ý thức và rèn luyện bản thân.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời, vì vậy hãy sống sao cho xứng đáng. Nỗ lực hết mình không chỉ giúp ta đạt được thành công mà còn khiến ta không phải hối tiếc về những gì đã qua. Khi dám ước mơ và kiên trì theo đuổi, mỗi người trẻ đều có thể viết nên câu chuyện ý nghĩa cho chính cuộc đời mình.
Câu 1.
Người kể chuyện ở ngôi thứ ba.
⸻
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ:
• Khi mẹ đến ở, Bớt rất mừng và đón nhận mẹ.
• Chị chỉ nhẹ nhàng gặng hỏi mẹ suy nghĩ cho kĩ, không trách móc.
• Chăm sóc mẹ chu đáo, để mẹ giúp trông cháu, cùng chung sống hòa thuận.
• Khi mẹ áy náy, chị ôm mẹ, trấn an, không nhắc lại chuyện cũ.
⸻
Câu 3.
Nhân vật Bớt là người:
• Hiếu thảo, bao dung, giàu tình cảm.
• Không chấp nhặt quá khứ, biết tha thứ cho mẹ.
• Chịu thương chịu khó, vừa làm việc vừa chăm lo gia đình.
→ Là hình ảnh người phụ nữ nông thôn giàu đức hi sinh và lòng vị tha.
⸻
Câu 4.
Hành động và lời nói của Bớt có ý nghĩa:
• Thể hiện tình yêu thương, sự cảm thông sâu sắc dành cho mẹ.
• Giúp mẹ giải tỏa mặc cảm, ân hận vì lỗi lầm trong quá khứ.
• Khẳng định tấm lòng bao dung, không oán trách của người con.
⸻
Câu 5.
Thông điệp:
Con người cần biết yêu thương, bao dung và tha thứ trong gia đình.
Vì trong cuộc sống, ai cũng có thể mắc sai lầm; nếu biết cảm thông và bỏ qua, tình thân sẽ được hàn gắn, bền chặt hơn. Điều này đặc biệt ý nghĩa hôm nay khi nhiều mối quan hệ dễ rạn nứt vì ích kỉ và thiếu chia sẻ.
Câu 1
Trong truyện Người liệt nữ ở An Ấp, nhân vật phu nhân là hình tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp người phụ nữ truyền thống. Trước hết, bà là người vợ hiền, thủy chung, giàu tình nghĩa. Khi chồng đi sứ xa và qua đời nơi đất khách, bà đau đớn, tuyệt vọng nhưng vẫn một lòng hướng về chồng. Dù được người nhà khuyên can, bà vẫn giữ vững quan niệm “sống chết có nhau”, quyết không tái giá. Không chỉ chung tình, phu nhân còn là người giàu đức hy sinh, sẵn sàng tuẫn tiết để giữ trọn đạo nghĩa vợ chồng. Hành động ấy tuy mang màu sắc bi kịch nhưng phản ánh lý tưởng đạo đức cao đẹp mà xã hội phong kiến tôn vinh. Qua nhân vật phu nhân, tác giả Đoàn Thị Điểm bày tỏ niềm trân trọng, cảm phục trước phẩm chất cao quý của người phụ nữ, đồng thời gửi gắm tư tưởng nhân văn sâu sắc về giá trị của tình yêu và lòng chung thủy.
Câu 2
Từ hình tượng nhân vật Đinh Hoàn trong truyện Người liệt nữ ở An Ấp, ta nhận ra một bài học sâu sắc về trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước . Đinh Hoàn là một kẻ sĩ có tài, có chí và đặc biệt là có tinh thần tận trung với triều đình. Dù sức khỏe yếu, đường đi gian nan, ông vẫn nhận mệnh lệnh đi sứ vì lợi ích quốc gia. Điều đó cho thấy ý thức trách nhiệm và lòng yêu nước thầm lặng nhưng bền bỉ của người trí thức chân chính.
Người trí thức trước hết phải ý thức được giá trị của mình đối với cộng đồng, dân tôc . Tri thức không chỉ để mưu cầu danh lợi cá nhân mà còn để phụng sự đất nước. Đinh Hoàn đã đặt việc nước lên trên hạnh phúc riêng, sẵn sàng hi sinh đời sống cá nhân để hoàn thành sứ mệnh được giao. Đây chính là biểu hiện cao đẹp của tinh thần “vì nước quên thân”.
Bên cạnh đó, trách nhiệm của người trí thức còn thể hiện ở nhân cvà đạo đức . Đinh Hoàn không chỉ giỏi văn chương mà còn sống có nghĩa tình, biết trân trọng vợ, coi trọng đạo lí gia đình. Một người trí thức chân chính không thể tách rời tài năng với đạo đức, bởi đạo đức chính là nền tảng để tri thức được sử dụng đúng hướng.
Trong xã hội hiện đại hôm nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị. Người trí thức cần không ngừng học tập, rèn luyện để đóng góp cho sự phát triển của đất nước: nghiên cứu khoa học, bảo vệ văn hóa dân tộc, lên tiếng trước cái xấu, cái ác. Sự thờ ơ, vô trách nhiệm của trí thức sẽ khiến xã hội chậm tiến và đánh mất những giá trị tốt đẹp.
Tóm lại, qua hình tượng Đinh Hoàn, tác phẩm đã khẳng định: trí thức chân chính là người luôn gắn trí thức của mình đối với quốc gia, sống có trách nhiệm, có lí tưởng và sẵn sàng hi sinh vì lợi ích chung. Đây là bài học sâu sắc cho mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
câu 1.
-văn bản thuộc thể loại truyền kì (truyện truyền kì trung đại).
Câu 2:
- Truyện viết về đề tài người phụ nữ trong xã hội phong kiến
Câu 3
-yếu tố kì ảo: linh hồn đinh hoàn hiện về gặp phu nhân; ông về chầu thiên đình, trông coi việc bút nghiên nơi thiên tào; sự giao hòa giữa cõi sống và cõi chết.
-tác dụng: +)làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện; thể hiện khát vọng đoàn tụ và tình nghĩa vợ chồng vượt qua ranh giới sinh tử
+)góp phần làm nổi bật vẻ đẹp thủy chung, trinh liệt của người phụ nữ.
Câu 4
-Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố: làm cho văn bản mang tính trang trọng, bác học; giúp khắc họa sâu sắc phẩm chất đạo đức của nhân vật; đặt câu chuyện trong hệ thống giá trị văn hóa quen thuộc của văn học trung đại.
-Điển tích gây ấn tượng: ngưu lang – chức nữ, vì điển tích này thể hiện rõ nỗi chia lìa và khát vọng đoàn tụ của những người yêu nhau, phù hợp với bi kịch và tâm trạng của phu nhân.
Câu 5
-Sự kết hợp các cõi: cõi trần gian (đời sống gia đình, lễ tiểu tường), cõi âm (linh hồn đinh hoàn hiện về), cõi thiên giới (thiên đình, thiên tào).
-Tác dụng: mở rộng không gian nghệ thuật, làm mờ ranh giới giữa sự sống và cái chết; nhấn mạnh sự bền vững của tình nghĩa vợ chồng; tăng tính linh thiêng cho câu chuyện và làm cơ sở cho việc phu nhân được phong tặng, lập đền thờ.
Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, diễn biến tâm lý của nhân vật Chi-hon được khắc họa tinh tế, chân thực và đầy ám ảnh. Ban đầu, Chi-hon mang tâm trạng bực tức, trách móc khi biết tin mẹ bị lạc, cô trách các thành viên trong gia đình vì đã không ra đón bố mẹ. Tuy nhiên, khi đặt mình vào không gian ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, tâm trạng ấy dần chuyển thành bàng hoàng, xót xa và day dứt. Giữa dòng người đông đúc, Chi-hon tưởng tượng cảnh mẹ lạc lõng, bị xô đẩy mà không ai quan tâm, từ đó nảy sinh cảm giác ân hận sâu sắc. Những ký ức cũ bất ngờ ùa về, đặc biệt là kỷ niệm về chiếc váy mẹ thích nhưng không dám mặc cho mình, càng khiến Chi-hon tự trách vì sự vô tâm của bản thân. Tâm lý nhân vật đi từ trách người khác đến trách chính mình, từ thờ ơ đến thấu hiểu, yêu thương. Diễn biến ấy cho thấy sự thức tỉnh muộn màng nhưng đầy nhân văn của người con trước tình yêu và sự hi sinh thầm lặng của mẹ.
Câu 2. (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong cuộc đời mỗi con người, ký ức về những người thân yêu luôn giữ một vị trí vô cùng quan trọng. Đó không chỉ là những kỷ niệm của quá khứ mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần, nuôi dưỡng tâm hồn và định hướng cách chúng ta sống trong hiện tại và tương lai.
Trước hết, ký ức về những người thân yêu là sợi dây gắn kết con người với cội nguồn tình cảm. Trong ký ức ấy có hình bóng của cha mẹ, ông bà – những người đã dành trọn yêu thương, hi sinh cho ta mà không đòi hỏi đáp đền. Dù thời gian trôi qua hay hoàn cảnh đổi thay, những kỷ niệm ấy vẫn âm thầm nhắc nhở ta về nơi mình đã lớn lên, về tình yêu vô điều kiện đã nâng đỡ ta từ những ngày đầu đời. Chính ký ức giúp ta không quên mình là ai và đến từ đâu.
Bên cạnh đó, ký ức về người thân còn là điểm tựa tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn. Trong những lúc mệt mỏi, cô đơn hay thất bại, chỉ cần nhớ đến một lời động viên của mẹ, một ánh nhìn tin tưởng của cha, hay một kỷ niệm ấm áp bên gia đình, con người đã có thêm động lực để tiếp tục bước đi. Những ký ức ấy giống như ngọn lửa nhỏ sưởi ấm tâm hồn, giúp ta không gục ngã trước thử thách của cuộc sống.
Đặc biệt, ký ức về người thân yêu còn giúp con người sống nhân ái và có trách nhiệm hơn. Khi nhớ về những hi sinh thầm lặng của cha mẹ, ta học được cách yêu thương, sẻ chia và biết nghĩ cho người khác. Khi nhớ về những sai lầm, vô tâm của bản thân trong quá khứ, ta biết trân trọng hiện tại và cố gắng bù đắp bằng những hành động cụ thể. Ký ức vì thế không chỉ là hoài niệm mà còn là bài học sâu sắc về cách làm người.
Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, không ít người mải mê với công việc, thành công và những mối quan hệ xã hội mà dần quên đi việc lưu giữ và trân trọng ký ức về người thân. Chỉ đến khi mất mát xảy ra, con người mới giật mình nhận ra rằng có những yêu thương không thể tìm lại được nữa. Điều đó khiến ký ức trở thành nỗi day dứt muộn màng thay vì niềm an ủi ấm áp.
Tóm lại, ký ức về những người thân yêu có ý nghĩa vô cùng to lớn trong cuộc đời mỗi con người. Đó là hành trang tinh thần quý giá, giúp ta sống sâu sắc hơn, nhân hậu hơn và biết trân trọng từng khoảnh khắc yêu thương. Vì vậy, hãy biết gìn giữ ký ức bằng sự quan tâm, thấu hiểu và yêu thương khi còn có thể, để ký ức mãi là điều nâng đỡ tâm hồn chứ không phải nỗi hối tiếc muộn màng.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
→ Người kể gọi nhân vật chính là “cô”, “bố”, “mẹ”, không xưng “tôi” trực tiếp với tư cách người kể chuyện toàn tri.
⸻
Câu 2.
Điểm nhìn trong đoạn trích chủ yếu là điểm nhìn của nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba).
→ Câu chuyện được kể theo dòng hồi tưởng, cảm xúc, suy nghĩ, ân hận và day dứt của Chi-hon về mẹ, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau, sự tự trách của người con khi mẹ bị lạc.
⸻
Câu 3.
Biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong đoạn văn là phép lặp kết hợp với đối lập (tương phản).
• Lặp cấu trúc: “Lúc mẹ… cô đang…”
• Đối lập:
• Mẹ: bị lạc, hoang mang giữa đám đông ở ga tàu điện ngầm Seoul.
• Con: đang tham dự triển lãm sách ở Bắc Kinh, cầm trên tay bản dịch sách của chính mình.
Tác dụng:
Biện pháp này làm nổi bật sự xa cách về không gian, hoàn cảnh và tình cảm, qua đó nhấn mạnh nỗi day dứt, ân hận của người con khi mải mê với thành công cá nhân mà không ở bên mẹ trong lúc mẹ cần nhất.
⸻
Câu 4.
Những phẩm chất của người mẹ được thể hiện qua lời kể của người con gái là:
• Yêu thương, hi sinh thầm lặng cho con cái
• Giản dị, cam chịu, luôn nghĩ cho con trước bản thân
Câu văn thể hiện rõ phẩm chất ấy:
“Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
“Không, mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.”
→ Mẹ sẵn sàng từ bỏ mong muốn của mình, chỉ mong con được đẹp, được vui.
⸻
Câu 5.
Chi-hon hối tiếc vì đã từng vô tâm, không thấu hiểu mẹ, từ chối chiếc váy mẹ thích và không dành đủ sự quan tâm cho mẹ khi còn có thể.
Đoạn văn (4–5 câu):
Trong cuộc sống, những hành động vô tâm dù rất nhỏ cũng có thể khiến người thân tổn thương sâu sắc. Đôi khi, đó chỉ là một lời từ chối, một câu nói lạnh lùng hay sự thờ ơ trước cảm xúc của người khác. Khi ta mải mê với công việc, thành công hay những mối quan tâm cá nhân, ta dễ quên mất rằng cha mẹ đang âm thầm hi sinh và mong chờ sự quan tâm từ con cái. Chỉ đến khi mất đi hoặc đứng trước nguy cơ mất đi, con người mới nhận ra giá trị của yêu thương. Vì vậy, hãy biết trân trọng và yêu thương người thân khi còn có thể, đừng để hối tiếc trở thành điều muộn màng.
Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa cụ thể, vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. Đất nước không phải khái niệm trừu tượng, xa vời mà hiện diện sinh động trong từng con người, từng sự việc của đời sống sau chiến tranh. Đó là những con đường còn bụi gạch vụn nhưng đã có người dựng nhà, là những nhịp cầu gãy được nối liền, là cây cháy đen vẫn kịp nảy chồi xanh. Đất nước còn được cảm nhận qua hình ảnh những con người bình dị, cần cù, những em bé tung tăng đến lớp, những cô gái chuẩn bị áo cưới – tất cả đều bước ra từ bom đạn chiến tranh. Qua đó, đất nước hiện lên như một thực thể sống, từng chịu nhiều đau thương, mất mát nhưng giàu sức sống, bền bỉ và mạnh mẽ. Đặc biệt, đất nước trong thơ Bằng Việt mang vẻ đẹp của sự kế tục: quá khứ gian khổ truyền sức sống cho hiện tại hòa bình. Hình tượng đất nước vì thế trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và niềm tin vào tương lai tươi sáng.
Câu 2. (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, gợi nhiều suy ngẫm về cách con người tiếp cận và cảm nhận lịch sử.
Lịch sử, xét cho cùng, không chỉ là những mốc thời gian, sự kiện hay con số khô khan. Nếu lịch sử chỉ tồn tại dưới dạng bài giảng, sách vở với ngày tháng, chiến dịch, hiệp định, nó dễ trở nên xa lạ và khó chạm đến cảm xúc con người. Điều khiến chúng ta thực sự xúc động chính là con người – những người đã sống, chiến đấu, hi sinh và làm nên lịch sử bằng máu, nước mắt và cả ước mơ của mình. Một người mẹ tiễn con ra trận, một em bé sinh ra giữa bom rơi, một chiến sĩ ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ… những số phận ấy khiến lịch sử trở nên gần gũi, chân thực và lay động hơn bất cứ bài giảng nào.
Thực tế cho thấy, chúng ta có thể quên một mốc thời gian cụ thể, nhưng rất khó quên hình ảnh người chiến sĩ kéo pháo trong mưa rét, những thanh niên xung phong lấp hố bom hay những em bé thời chiến phải lớn lên trong hầm trú ẩn. Chính con người đã thổi hồn cho lịch sử, biến lịch sử từ trang giấy thành câu chuyện sống động của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng hòa bình. Bởi vậy, khi xúc động trước những con người ấy, ta mới thật sự thấu hiểu giá trị của lịch sử dân tộc.
Tuy nhiên, ý kiến trên không nhằm phủ nhận vai trò của những bài giảng lịch sử. Bài giảng lịch sử có ý nghĩa quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức, giúp thế hệ sau hiểu đúng, hiểu đủ về quá khứ. Vấn đề nằm ở cách tiếp cận. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện của con người, bằng số phận và cảm xúc, nó sẽ không còn khô cứng mà trở nên gần gũi, truyền cảm hứng và khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Khi đó, bài giảng lịch sử không chỉ để ghi nhớ mà còn để cảm nhận và tri ân.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc xúc động trước những người làm nên lịch sử là điều cần thiết. Sự xúc động ấy giúp chúng ta biết trân trọng hòa bình, biết sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và đất nước. Hiểu rằng cuộc sống yên bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao hi sinh, chúng ta sẽ biết cố gắng học tập, rèn luyện và cống hiến để xứng đáng với thế hệ đi trước.
Tóm lại, lịch sử chỉ thật sự sống động và có ý nghĩa khi được nhìn qua con người. Chúng ta có thể bắt đầu từ bài giảng lịch sử, nhưng chính những con người làm nên lịch sử mới là điều khiến trái tim ta rung động, để từ đó nuôi dưỡng lòng biết ơn, niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với dân tộc mình.
Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa cụ thể, vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. Đất nước không phải khái niệm trừu tượng, xa vời mà hiện diện sinh động trong từng con người, từng sự việc của đời sống sau chiến tranh. Đó là những con đường còn bụi gạch vụn nhưng đã có người dựng nhà, là những nhịp cầu gãy được nối liền, là cây cháy đen vẫn kịp nảy chồi xanh. Đất nước còn được cảm nhận qua hình ảnh những con người bình dị, cần cù, những em bé tung tăng đến lớp, những cô gái chuẩn bị áo cưới – tất cả đều bước ra từ bom đạn chiến tranh. Qua đó, đất nước hiện lên như một thực thể sống, từng chịu nhiều đau thương, mất mát nhưng giàu sức sống, bền bỉ và mạnh mẽ. Đặc biệt, đất nước trong thơ Bằng Việt mang vẻ đẹp của sự kế tục: quá khứ gian khổ truyền sức sống cho hiện tại hòa bình. Hình tượng đất nước vì thế trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và niềm tin vào tương lai tươi sáng.
Câu 2. (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, gợi nhiều suy ngẫm về cách con người tiếp cận và cảm nhận lịch sử.
Lịch sử, xét cho cùng, không chỉ là những mốc thời gian, sự kiện hay con số khô khan. Nếu lịch sử chỉ tồn tại dưới dạng bài giảng, sách vở với ngày tháng, chiến dịch, hiệp định, nó dễ trở nên xa lạ và khó chạm đến cảm xúc con người. Điều khiến chúng ta thực sự xúc động chính là con người – những người đã sống, chiến đấu, hi sinh và làm nên lịch sử bằng máu, nước mắt và cả ước mơ của mình. Một người mẹ tiễn con ra trận, một em bé sinh ra giữa bom rơi, một chiến sĩ ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ… những số phận ấy khiến lịch sử trở nên gần gũi, chân thực và lay động hơn bất cứ bài giảng nào.
Thực tế cho thấy, chúng ta có thể quên một mốc thời gian cụ thể, nhưng rất khó quên hình ảnh người chiến sĩ kéo pháo trong mưa rét, những thanh niên xung phong lấp hố bom hay những em bé thời chiến phải lớn lên trong hầm trú ẩn. Chính con người đã thổi hồn cho lịch sử, biến lịch sử từ trang giấy thành câu chuyện sống động của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng hòa bình. Bởi vậy, khi xúc động trước những con người ấy, ta mới thật sự thấu hiểu giá trị của lịch sử dân tộc.
Tuy nhiên, ý kiến trên không nhằm phủ nhận vai trò của những bài giảng lịch sử. Bài giảng lịch sử có ý nghĩa quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức, giúp thế hệ sau hiểu đúng, hiểu đủ về quá khứ. Vấn đề nằm ở cách tiếp cận. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện của con người, bằng số phận và cảm xúc, nó sẽ không còn khô cứng mà trở nên gần gũi, truyền cảm hứng và khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Khi đó, bài giảng lịch sử không chỉ để ghi nhớ mà còn để cảm nhận và tri ân.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc xúc động trước những người làm nên lịch sử là điều cần thiết. Sự xúc động ấy giúp chúng ta biết trân trọng hòa bình, biết sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và đất nước. Hiểu rằng cuộc sống yên bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao hi sinh, chúng ta sẽ biết cố gắng học tập, rèn luyện và cống hiến để xứng đáng với thế hệ đi trước.
Tóm lại, lịch sử chỉ thật sự sống động và có ý nghĩa khi được nhìn qua con người. Chúng ta có thể bắt đầu từ bài giảng lịch sử, nhưng chính những con người làm nên lịch sử mới là điều khiến trái tim ta rung động, để từ đó nuôi dưỡng lòng biết ơn, niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với dân tộc mình.